Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt là xu thế phát triển tất yếu của hệ thống tài chính hiện đại, trong đó sản phẩm thẻ ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong việc thay thế lưu thông tiền mặt tại thị trường bán lẻ. Tại Việt Nam trong giai đoạn 2011 - 2013, việc sử dụng thẻ ngân hàng mới chỉ thu hút một bộ phận dân cư đô thị. Đa số các ngân hàng thương mại lựa chọn phát hành thẻ ghi nợ nội địa và mở rộng mạng lưới máy rút tiền tự động (ATM) làm bước đệm kỹ thuật trước khi đẩy mạnh các dòng thẻ tín dụng và thẻ thanh toán quốc tế. Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sau khi gia nhập WTO, các tổ chức tín dụng trong nước chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các chi nhánh ngân hàng nước ngoài có tiềm lực tài chính dồi dào, kinh nghiệm quản trị và nền tảng công nghệ phát triển.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) bắt đầu triển khai dịch vụ thẻ từ năm 2004, xác định thẻ là sản phẩm nền tảng trong chiến lược đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Mặc dù đã đạt được sự gia tăng nhất định về số lượng thẻ phát hành và được các tổ chức tài chính trao tặng một số giải thưởng chuyên ngành trong giai đoạn 2011 - 2014, hoạt động thẻ của Techcombank vẫn bộc lộ những hạn chế về thị phần trước sự cạnh tranh của các ngân hàng thương mại nhà nước và khối ngân hàng cổ phần. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu chiến lược phát triển khách hàng dựa trên sản phẩm thẻ tại Techcombank nhằm làm rõ thực trạng kinh doanh và xác định các giải pháp mở rộng thị phần.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu một số vấn đề cơ bản liên quan đến thẻ, hoạt động thanh toán bằng thẻ và những vấn đề cơ bản về phát triển khách hàng dựa trên sản phẩm thẻ.
- Phân tích, đánh giá đúng thực trạng phát triển khách hàng dựa trên sản phẩm thẻ của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp nhằm góp phần gia tăng số lượng khách hàng sử dụng thẻ của ngân hàng và thực hiện chiến lược phát triển khách hàng trong những năm sắp tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng sử dụng thẻ của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (trọng tâm là Trung tâm Thẻ và phòng Phát triển sản phẩm thẻ), đặt trong mối tương quan so sánh với các ngân hàng thương mại khác trên thị trường thẻ Việt Nam (Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank, Sacombank, MB, ACB).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thống kê và dữ liệu hoạt động kinh doanh thẻ được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2011 - 2013; các biểu phí dịch vụ thẻ được cập nhật đến thời điểm tháng 04 năm 2014.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào số lượng khách hàng sử dụng thẻ, phân loại khách hàng theo cơ cấu dòng sản phẩm thẻ, số lượng giao dịch và doanh số thanh toán dịch vụ thẻ của ngân hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành ngân hàng và marketing dịch vụ tài chính:
- Khái niệm thẻ ngân hàng: Văn bản tiếp cận định nghĩa thẻ ngân hàng căn cứ theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/5/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ thẻ ngân hàng. Theo đó, thẻ ngân hàng được xác định là phương tiện do tổ chức phát hành thẻ cung ứng để thực hiện các giao dịch gửi, nạp, rút tiền mặt, thanh toán hàng hóa, dịch vụ theo các điều khoản thỏa thuận.
- Phân loại thẻ: Văn bản hệ thống hóa 5 tiêu thức phân loại thẻ ngân hàng bao gồm: nguồn tài chính đảm bảo (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ ghi nợ trả chậm, thẻ trả trước); công nghệ sản xuất (thẻ băng từ, thẻ thông minh gắn chip vi xử lý, thẻ lưỡng tính); phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa, thẻ quốc tế); chủ thể phát hành (thẻ do ngân hàng phát hành, thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành, thẻ đồng thương hiệu); hạn mức sử dụng (thẻ chuẩn/classic, thẻ vàng/gold, thẻ bạch kim/platinum).
- Quy trình thanh toán thẻ: Khóa luận mô hình hóa quy trình thanh toán thẻ tại ngân hàng thương mại qua 10 bước luân chuyển chứng từ và dữ liệu điện tử giữa 5 chủ thể: chủ thẻ, ngân hàng phát hành thẻ (NHPHT), tổ chức thanh toán thẻ (NHTTT), đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và tổ chức chuyển mạch thẻ hoặc tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, JCB).
- Khung lý thuyết marketing và phát triển khách hàng: Vận dụng khái niệm khách hàng theo Giáo trình Marketing căn bản của Học viện Ngân hàng và quan điểm quản trị quan hệ khách hàng của Philip Kotler trong ấn phẩm "Thấu hiểu tiếp thị từ A-Z" (nhấn mạnh tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ so với chi phí thu hút khách hàng mới). Chiến lược phát triển khách hàng được triển khai thông qua công cụ Marketing hỗn hợp 4P (Sản phẩm - Product, Giá - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến hỗn hợp - Promotion kết hợp chiến lược kéo và đẩy) cùng chính sách phát triển nguồn nhân lực trong ngành dịch vụ ngân hàng.
- Khung văn bản quy phạm pháp luật: Đề tài tham chiếu Quyết định số 2453/QĐ-TTg phê duyệt Đề án đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2011 - 2015; Nghị định số 101/2012/NĐ-CP ngày 22/11/2012 về thanh toán không dùng tiền mặt; Thông tư số 35/2012/TT-NHNN quy định biểu khung phí dịch vụ thẻ ghi nợ nội địa; Thông tư số 36/2012/TT-NHNN quy định về trang bị, quản lý, vận hành máy ATM (hiệu lực từ 01/03/2013); Quyết định số 32/2007/QĐ-NHNN về hạn mức thẻ trả trước vô danh; Quyết định số 38/2007/QĐ-NHNN về cấp mã tổ chức phát hành thẻ.
Phương pháp nghiên cứu:
- Đề tài vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm: phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích so sánh, đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian, kết hợp giữa lý luận định tính và dữ liệu định lượng.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích lục từ Báo cáo hoạt động thẻ hàng năm của Hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam (giai đoạn 2011 - 2013), Báo cáo kết quả kinh doanh thẻ nội bộ của Techcombank, các thông tin biểu phí và danh mục sản phẩm công bố trên website chính thức của Techcombank, tài liệu thống kê kinh tế - xã hội của Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về chiến lược phát triển khách hàng dựa trên sản phẩm thẻ
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thẻ ngân hàng, vai trò của thanh toán thẻ đối với nền kinh tế và phương thức phát triển khách hàng của ngân hàng thương mại. Tác giả chỉ ra rằng thẻ ngân hàng mang lại sự an toàn, linh hoạt cho chủ thẻ; nâng cao doanh số bán hàng và hạn chế rủi ro tiền giả cho đơn vị chấp nhận thẻ; đồng thời tạo nguồn thu phí, tăng quy mô vốn huy động không kỳ hạn và hiện đại hóa công nghệ cho ngân hàng.
Trong phần lý luận về khách hàng, văn bản phân loại khách hàng theo tư cách định danh (doanh nghiệp, cá nhân, hộ kinh doanh, đơn vị hành chính sự nghiệp), theo mức độ giao dịch (hiện tại, vãng lai, tiềm năng) và theo giá trị đóng góp (khách hàng VIP trực tiếp, khách hàng VIP gián tiếp, khách hàng lớn, vừa, nhỏ). Tác giả thiết lập hệ thống các chỉ tiêu định lượng và định tính nhằm đánh giá sự phát triển khách hàng thẻ. Nhóm chỉ tiêu định lượng gồm: số lượng thẻ phát hành hàng năm, thị phần thẻ, thị phần máy ATM và thiết bị POS, số lượng giao dịch, doanh số thanh toán, giá trị trung bình trên một giao dịch và cơ cấu các loại giao dịch. Nhóm chỉ tiêu định tính gồm: mức độ hài lòng của khách hàng và tính an toàn bảo mật trong vận hành.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến phát triển khách hàng thẻ tại Việt Nam (trình độ dân trí, thói quen sử dụng tiền mặt trong mua bán nhỏ lẻ, thu nhập bình quân đầu người, hành lang pháp lý, môi trường cạnh tranh) và các nhân tố chủ quan (cơ chế chính sách thẻ của ngân hàng, tiềm lực tài chính, công nghệ ngân hàng lõi, quy trình phát hành thẻ, tiện ích tích hợp và chất lượng đội ngũ cán bộ). Tác giả cũng phân tích bài học thực tiễn từ Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) với 15 dòng thẻ, hệ thống nhận diện thương hiệu công bố ngày 31/03/2013, chiếm 14,81% thị phần thẻ ghi nợ nội địa và 23,3% thị phần thẻ tín dụng quốc tế để rút ra kinh nghiệm cho Techcombank.
Chương 2: Thực trạng phát triển khách hàng dựa trên sản phẩm thẻ của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ của Techcombank trong giai đoạn 2011 - 2013. Về danh mục sản phẩm, Techcombank triển khai 9 sản phẩm thẻ chính thức thuộc 3 nhóm: thẻ ghi nợ nội địa, thẻ ghi nợ quốc tế và thẻ tín dụng quốc tế, phục vụ các phân khúc khách hàng mục tiêu khác nhau.
| Nhóm sản phẩm thẻ | Tên sản phẩm thẻ | Hạng thẻ | Đối tượng khách hàng và hạn mức quy định |
|---|---|---|---|
| Thẻ ghi nợ nội địa | F@staccess | Chuẩn | Khách hàng cá nhân có nhu cầu thanh toán nội địa. |
| Thẻ thanh toán (ghi nợ) quốc tế | Techcombank Visa | Chuẩn / Vàng | Khách hàng thu nhập khá. Chi tiêu tối đa 50 triệu/ngày (chuẩn) và 100 triệu/ngày (vàng); rút tiền mặt 20 triệu/ngày (chuẩn) và 40 triệu/ngày (vàng). |
| Thẻ thanh toán (ghi nợ) quốc tế | Vietnam Airlines Techcombank Visa | Chuẩn / Vàng / Bạch kim | Tích lũy dặm bay Lotusmiles. Hạng bạch kim dành cho thu nhập từ 15 triệu đồng/tháng; chi tiêu tối đa 600 triệu/ngày, rút tiền mặt 100 triệu/ngày. |
| Thẻ thanh toán (ghi nợ) quốc tế | Vincom Loyalty | Chuẩn / Vàng | Tích điểm tại Vincom Mega Mall Royal City; chi tiêu tối đa 50 triệu/ngày (chuẩn) và 100 triệu/ngày (vàng). |
| Thẻ tín dụng quốc tế | Techcombank Visa | Chuẩn / Vàng / Bạch kim | Chi tiêu trước, trả tiền sau. Thu nhập tối thiểu 6 triệu đồng/tháng (chuẩn, vàng; hạn mức 10 - 70 triệu hoặc trên 70 triệu); thu nhập từ 30 triệu đồng/tháng (bạch kim; hạn mức tối đa 1 tỷ đồng). |
| Thẻ tín dụng quốc tế | Vietnam Airlines Techcombank Visa | Chuẩn / Vàng / Bạch kim | Tích lũy dặm bay. Thu nhập tối thiểu 6 triệu đồng/tháng (chuẩn, vàng) và 30 triệu đồng/tháng (bạch kim; hạn mức tối đa 1 tỷ đồng). |
| Thẻ tín dụng quốc tế | Mercedescard | Bạch kim | Chủ xe Mercedes từ 7 chỗ trở lên, thu nhập tối thiểu 30 triệu đồng/tháng; hạn mức tín dụng tối đa 1 tỷ đồng. |
| Thẻ tín dụng quốc tế | Dream card | Chuẩn | Phân khúc bình dân, thu nhập tối thiểu 4 triệu đồng/tháng; hạn mức tín dụng tối đa 30 triệu đồng. |
Về chính sách giá và biểu phí thẻ tín dụng quốc tế (áp dụng từ 26/04/2014), Techcombank duy trì biểu phí và lãi suất thuộc nhóm cao trên thị trường nhằm định vị chất lượng dịch vụ:
- Lãi suất thẻ tín dụng: 31%/năm đối với dòng thẻ chuẩn và thẻ đồng thương hiệu Vietnam Airlines; 24%/năm đối với dòng thẻ bạch kim (cao hơn mặt bằng 15% - 18%/năm của BIDV và VietinBank).
- Phí rút tiền mặt qua thẻ tín dụng: 4% giá trị giao dịch, tối thiểu 100.000 đồng/lần (các ngân hàng khác thường áp dụng tối thiểu 50.000 đồng).
- Phí quản lý chuyển đổi ngoại tệ: 2,39% giá trị giao dịch; phí xử lý giao dịch ngoại tệ: 1,1%.
- Phí thường niên thẻ tín dụng chuẩn: 150.000 đồng/năm; phí phát hành lại do mất cắp, thất lạc: 100.000 đồng; phí phát hành nhanh trong 3 ngày tại Hà Nội: 150.000 đồng.
Về số lượng và thị phần thẻ: Toàn thị trường thẻ Việt Nam tính đến hết ngày 31/12/2013 đạt gần 65 triệu thẻ với hơn 40 tổ chức tín dụng tham gia. Số lượng thẻ lũy kế của Techcombank tăng từ 1.119.xxx thẻ năm 2011 lên 2.2xx.656 thẻ năm 2013 (tăng trưởng 29,36% theo báo cáo của ngân hàng). Tuy nhiên, thị phần thẻ của Techcombank lại suy giảm liên tục từ 3,94% năm 2011 xuống 3,33% năm 2013 do áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại nhà nước và Sacombank.
| Năm | Tổng số thẻ lũy kế của Techcombank (thẻ) | Tỷ lệ tăng trưởng thẻ Techcombank (%) | Thị phần thẻ Techcombank toàn thị trường (%) |
|---|---|---|---|
| 2011 | Hơn 1.119.000 | - | 3,94% |
| 2012 | Tăng trưởng theo chu kỳ | Tăng trưởng dương | Giảm nhẹ |
| 2013 | Hơn 2.200.000 | 29,36% (so với 2011) | 3,33% |
Về cơ cấu dòng sản phẩm thẻ năm 2013:
- Thẻ ghi nợ nội địa: Chiếm tỷ trọng áp đảo với 75,04% tổng số thẻ lưu hành của ngân hàng.
- Thẻ thanh toán quốc tế: Đạt 449.203 thẻ (chiếm khoảng 500.000 thẻ theo số liệu làm tròn của hệ thống), ghi nhận mức tăng hơn 4 lần so với năm 2011.
- Thẻ tín dụng quốc tế: Đạt khoảng 100.000 thẻ, tăng 65,23% so với năm 2011.
- Thẻ trả trước: Techcombank chính thức loại bỏ loại thẻ này khỏi danh mục kinh doanh sau năm 2011 do hiệu quả thấp.
- Hạ tầng kỹ thuật: Lắp đặt hơn 2.000 thiết bị POS và 1.300 máy ATM; hoàn thiện tập trung hóa 100% khâu vận hành thẻ, áp dụng giám sát gian lận qua Fraud Direction, chuẩn chip EMV, xác thực trực tuyến 3D-Secure (Verified by Visa - VBV) và đạt chứng nhận an ninh dữ liệu thẻ thanh toán PCI DSS từ tháng 11/2013.
Chương 3: Chiến lược phát triển khách hàng dựa trên sản phẩm thẻ của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam trong thời gian tới
Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các nhóm giải pháp nhằm mở rộng cơ sở khách hàng sử dụng thẻ Techcombank dựa trên kết quả phân tích thực trạng. Chiến lược phát triển khách hàng được xây dựng theo hai nhánh song song: giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới.
Đối với khách hàng hiện hữu, ngân hàng cần đo lường tỷ lệ khách hàng rời bỏ, phân tích nguyên nhân để đưa ra chính sách chăm sóc phù hợp; cân đối chi phí giữ chân khách hàng so với lợi nhuận thu được từ việc duy trì số dư và thu nhập phí; nâng cao tiện ích các dịch vụ giá trị gia tăng như Techcombank Concierge, bảo hiểm tặng kèm và các chương trình tích lũy điểm thưởng.
Đối với khách hàng mới, ngân hàng triển khai đồng bộ các giải pháp Marketing hỗn hợp:
- Chính sách sản phẩm: Tiếp tục duy trì thẻ ghi nợ nội địa làm công cụ huy động vốn và mở rộng nền khách hàng; tập trung phát triển các dòng thẻ quốc tế (Visa Debit, Visa Credit) phục vụ đối tượng có thu nhập khá và cao; hoàn thiện các tiện ích ngân hàng điện tử F@st i-Bank, F@stMobipay kết nối với tài khoản thẻ.
- Chính sách giá/phí: Rà soát lại biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng (mức 24% - 31%/năm) để đảm bảo tính cạnh tranh trước các NHTM khác; thiết kế các chương trình miễn giảm phí thường niên hoặc hoàn tiền cho các giao dịch thanh toán đầu tiên.
- Chính sách phân phối: Mở rộng mạng lưới lắp đặt máy POS và ATM tại các khu thương mại, điểm mua sắm; củng cố các kênh bán chéo qua phòng giao dịch và liên kết đối tác chiến lược (Vietnam Airlines, Vingroup).
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu thẻ, phối hợp chặt chẽ với các đơn vị chấp nhận thẻ thực hiện chiết khấu thanh toán, áp dụng chiến lược đẩy kích thích nhân viên bán hàng và chiến lược kéo tác động trực tiếp đến người tiêu dùng.
- Chính sách nguồn nhân lực: Đào tạo đội ngũ giao dịch viên và nhân viên tư vấn về chuyên môn nghiệp vụ thẻ, kỹ năng giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp, bảo đảm xử lý tra soát khiếu nại nhanh chóng cho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động phát triển khách hàng thẻ tại Techcombank giai đoạn 2011 - 2013 với các kết quả cụ thể:
- Phản ánh sự gia tăng quy mô phát hành thẻ từ hơn 1,1 triệu thẻ lên hơn 2,2 triệu thẻ (tăng 29,36%), trong đó ghi nhận sự tăng trưởng của dòng thẻ ghi nợ quốc tế (đạt 449.203 thẻ, tăng gấp 4 lần) và thẻ tín dụng quốc tế (đạt khoảng 100.000 thẻ, tăng 65,23%), song song với việc loại bỏ thẻ trả trước kém hiệu quả.
- Chỉ ra nghịch lý kinh doanh khi số lượng thẻ tăng nhưng thị phần toàn ngành của Techcombank suy giảm từ 3,94% xuống 3,33%, phản ánh áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường có gần 65 triệu thẻ.
- Xác định điểm nghẽn trong chính sách giá: biểu phí rút tiền mặt (tối thiểu 100.000 đồng) và lãi suất thẻ tín dụng (24% - 31%/năm) của Techcombank nằm trong nhóm cao nhất thị trường, gây cản trở việc thu hút khách hàng mới ở phân khúc có thu nhập trung bình.
- Ghi nhận nền tảng công nghệ bảo mật của ngân hàng khi đạt chuẩn quốc tế PCI DSS từ tháng 11/2013 cùng các công cụ Fraud Direction và EMV.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Hệ thống hóa khung lý luận về phát triển khách hàng dựa trên sản phẩm thẻ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Cung cấp nguồn số liệu thực tế về cơ cấu sản phẩm thẻ, biểu phí và mạng lưới chấp nhận thẻ của Techcombank giai đoạn 2011 - 2013.
- Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển khách hàng gắn liền với mô hình Marketing 4P và chính sách quản trị nguồn nhân lực, kết hợp giữa việc giữ chân khách hàng cũ và mở rộng khách hàng mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 2011 - 2013, chưa theo dõi được biến động thị phần thẻ sau thời điểm áp dụng Thông tư số 35/2012/TT-NHNN và Thông tư số 36/2012/TT-NHNN trên diện rộng.
- Đề tài chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và thống kê của Hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam; chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu khách hàng cụ thể nhằm lượng hóa mức độ hài lòng đối với từng dòng thẻ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện khảo sát điều tra sơ cấp với bảng hỏi định lượng để đánh giá chi tiết các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng Techcombank của từng nhóm khách hàng cá nhân.
- Nghiên cứu tác động của các chính sách thu phí giao dịch ATM và POS đến hành vi thanh toán không dùng tiền mặt trong giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật đối với sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Ngân hàng thương mại và Marketing dịch vụ khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về thẻ ngân hàng, ngân hàng bán lẻ hoặc chiến lược phát triển khách hàng cá nhân.
Phần nội dung đáng chú ý để tham khảo gồm:
- Bảng tổng hợp phân loại 9 dòng sản phẩm thẻ gắn với điều kiện thu nhập và hạn mức chi tiêu cụ thể của một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn.
- Bảng biểu phí chi tiết của thẻ tín dụng quốc tế và phương pháp so sánh lãi suất thẻ giữa các ngân hàng thương mại.
- Hệ thống các chỉ tiêu định lượng và định tính dùng để đánh giá hoạt động phát triển khách hàng dịch vụ tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Techcombank phân loại và quy định điều kiện thu nhập tối thiểu đối với các dòng thẻ tín dụng quốc tế như thế nào?
Techcombank thiết kế 4 dòng sản phẩm thẻ tín dụng chính phục vụ từng phân khúc thu nhập:
- Dòng thẻ bình dân Dream card: Áp dụng cho khách hàng có thu nhập tối thiểu từ 4 triệu đồng/tháng, hạn mức tín dụng tối đa 30 triệu đồng.
- Thẻ Techcombank Visa và Vietnam Airlines Techcombank Visa (hạng chuẩn và vàng): Áp dụng cho khách hàng có thu nhập tối thiểu 6 triệu đồng/tháng; hạn mức tín dụng từ 10 đến 70 triệu đồng (hạng chuẩn) và trên 70 triệu đồng (hạng vàng).
- Dòng thẻ cao cấp hạng bạch kim (Visa Platinum, Vietnam Airlines Visa Platinum, Mercedescard): Yêu cầu thu nhập tối thiểu từ 30 triệu đồng/tháng (riêng Mercedescard áp dụng cho chủ sở hữu xe Mercedes từ 7 chỗ trở lên); hạn mức tín dụng cấp tối đa lên tới 1 tỷ đồng.
2. Biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế của Techcombank giai đoạn nghiên cứu có điểm gì khác biệt so với các ngân hàng thương mại khác?
Techcombank duy trì mức lãi suất và phí thuộc nhóm cao nhất thị trường nhằm định vị tương xứng với chất lượng công nghệ và dịch vụ:
- Lãi suất thẻ tín dụng áp dụng ở mức 31%/năm đối với dòng chuẩn và 24%/năm đối với dòng bạch kim, cao hơn mức 15% - 18%/năm của BIDV và 15% - 17%/năm của VietinBank.
- Phí rút tiền mặt tại ATM/POS là 4% trên số tiền giao dịch nhưng mức tối thiểu là 100.000 đồng/lần, gấp đôi mức tối thiểu 50.000 đồng/lần thường thấy ở các ngân hàng khác.
- Áp dụng phí quản lý chuyển đổi ngoại tệ 2,39% và phí xử lý giao dịch ngoại tệ 1,1% trên doanh số chi tiêu.
3. Cơ cấu số lượng thẻ phát hành của Techcombank chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2011 - 2013?
Trong giai đoạn 2011 - 2013, tổng số thẻ lũy kế của Techcombank tăng từ hơn 1,1 triệu lên hơn 2,2 triệu thẻ (tăng 29,36%). Cơ cấu ghi nhận sự bứt phá của thẻ ghi nợ quốc tế (đạt 449.203 thẻ, tăng hơn 4 lần so với năm 2011) và thẻ tín dụng quốc tế (đạt khoảng 100.000 thẻ, tăng 65,23%). Thẻ ghi nợ nội địa tuy tốc độ tăng chậm hơn nhưng vẫn giữ vai trò chủ lực, chiếm 75,04% tổng số thẻ năm 2013. Riêng dòng thẻ trả trước đã bị ngân hàng chấm dứt kinh doanh sau năm 2011 do không mang lại hiệu quả kinh tế.
4. Techcombank đã ứng dụng những tiêu chuẩn kỹ thuật và giải pháp công nghệ nào để bảo đảm an toàn cho hoạt động thẻ?
Techcombank đã tập trung hóa 100% nghiệp vụ vận hành thẻ (in thẻ, đóng gói, đối chiếu, xử lý tra soát và quản trị rủi ro). Hệ thống triển khai giải pháp giám sát giao dịch gian lận Fraud Direction, hoàn thành chuyển đổi công nghệ thẻ chip EMV, tích hợp tính năng bảo mật giao dịch trực tuyến Verified by Visa (VBV). Đặc biệt, hệ thống quản lý thẻ của Techcombank là đơn vị đầu tiên thuộc hệ thống thẻ Visa tại Việt Nam đạt chứng chỉ bảo mật quốc tế PCI DSS vào tháng 11/2013.
5. Khóa luận vận dụng khung lý thuyết nào để xây dựng giải pháp phát triển khách hàng cho Techcombank?
Khóa luận vận dụng quan điểm marketing dịch vụ ngân hàng kết hợp lý thuyết giữ chân khách hàng của Philip Kotler và mô hình Marketing hỗn hợp 4P (Product - Chính sách sản phẩm, Price - Chính sách giá/phí, Place - Kênh phân phối POS/ATM/chi nhánh, Promotion - Xúc tiến hỗn hợp theo chiến lược đẩy và kéo) cùng chính sách phát triển nguồn nhân lực để xây dựng chiến lược đồng thời cho hai nhóm khách hàng cũ và mới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hạnh Vân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sản phẩm thẻ ngân hàng và các phương thức phát triển khách hàng của ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2011 - 2013, công trình phản ánh rõ nét thực trạng tăng trưởng số lượng thẻ gắn liền với sự suy giảm thị phần của Techcombank dưới tác động cạnh tranh toàn ngành. Các giải pháp đề xuất dựa trên khung Marketing hỗn hợp 4P và quản trị nguồn nhân lực cung cấp những định hướng có tính thực tiễn nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo.