Trường đại học
Trường Đại Học Kinh TếChuyên ngành
Quản Trị Kinh DoanhNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Luận Văn2023
Phí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
Trong bối cảnh kinh tế thị trường, chiến lược khách hàng là nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức kinh doanh, đặc biệt là các ngân hàng thương mại (NHTM). Đây không chỉ là một phần của chiến lược marketing, mà là cốt lõi liên kết mọi hoạt động từ huy động vốn, sử dụng vốn đến phát triển sản phẩm. Về cơ bản, chiến lược khách hàng tại ngân hàng thương mại là một hệ thống các mục tiêu, nhiệm vụ và phương pháp được hoạch định bài bản nhằm tìm kiếm, thu hút, duy trì và thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng hiệu quả kinh doanh ngân hàng và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường. Tầm quan trọng của chiến lược này thể hiện rõ qua khả năng giúp ngân hàng định vị chính xác đối tượng phục vụ, từ đó tập trung nguồn lực để khai thác và đáp ứng nhu cầu một cách tối ưu. Một chiến lược khách hàng hiệu quả sẽ là kim chỉ nam giúp kết nối hoạt động của ngân hàng với thị trường, đảm bảo mọi quyết định kinh doanh đều dựa trên nền tảng thấu hiểu khách hàng. Nghiên cứu cho thấy, hơn 70% vốn hoạt động của các NHTM hiện nay được huy động từ khách hàng, điều này càng khẳng định vai trò không thể thay thế của họ. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược khách hàng toàn diện không chỉ giúp thu hút khách hàng mới mà còn là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty), tạo ra nguồn lợi nhuận bền vững và giảm thiểu rủi ro.
Chiến lược khách hàng có thể được định nghĩa là một tập hợp các chính sách và phương pháp nhằm xác định, thu hút và duy trì các nhóm khách hàng mục tiêu để đạt được các mục tiêu kinh doanh. Các mục tiêu trọng tâm bao gồm: Mở rộng thị phần, đảm bảo an toàn hoạt động, nâng cao uy tín và tối đa hóa lợi nhuận. Mở rộng thị phần là mục tiêu dài hạn, quyết định vị thế và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Đảm bảo an toàn, đặc biệt trong lĩnh vực có rủi ro cao như ngân hàng, là ưu tiên hàng đầu; chiến lược khách hàng giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng thông qua việc đánh giá và lựa chọn khách hàng cẩn thận. Bên cạnh đó, việc thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng chính là cách hiệu quả nhất để xây dựng uy tín và tạo dựng niềm tin. Cuối cùng, mọi mục tiêu đều hướng đến việc nâng cao lợi nhuận một cách bền vững, dựa trên nền tảng kinh doanh lành mạnh và mối quan hệ đôi bên cùng có lợi.
Chiến lược khách hàng không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ hữu cơ, tác động trực tiếp đến toàn bộ hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Nó là đầu mối liên kết các chiến lược bộ phận khác như chiến lược huy động vốn, chiến lược tín dụng và chiến lược nhân sự. Một chiến lược lựa chọn phân khúc khách hàng ngân hàng đúng đắn sẽ quyết định sản phẩm, dịch vụ nào cần được phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng và kênh phân phối nào cần được tối ưu hóa kênh phân phối. Khi ngân hàng thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và hành vi của khách hàng, các hoạt động bán chéo và bán thêm (cross-sell & upsell) sẽ trở nên hiệu quả hơn, trực tiếp làm tăng doanh thu trên mỗi khách hàng. Ngược lại, một chiến lược khách hàng sai lầm có thể dẫn đến quản lý rủi ro tín dụng yếu kém, chi phí thu hút khách hàng cao và tỷ lệ rời bỏ lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả tài chính.
Việc xây dựng và triển khai một chiến lược khách hàng tại ngân hàng thương mại phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả môi trường bên ngoài và những hạn chế nội tại. Thứ nhất, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt không chỉ giữa các NHTM trong nước mà còn với các ngân hàng nước ngoài và các công ty Fintech và xu hướng ngân hàng mới nổi. Đối thủ cạnh tranh với lợi thế về vốn, công nghệ và dịch vụ hoàn hảo luôn là mối đe dọa trong việc lôi kéo các khách hàng truyền thống và tiềm năng. Thứ hai, hành vi và kỳ vọng của khách hàng đã thay đổi đáng kể trong kỷ nguyên số. Họ yêu cầu những trải nghiệm khách hàng (CX) trong ngân hàng liền mạch, được cá nhân hóa dịch vụ ngân hàng và thuận tiện trên mọi kênh giao dịch. Việc không bắt kịp xu hướng này có thể khiến ngân hàng mất đi lợi thế. Thứ ba, nhiều ngân hàng, đặc biệt là các chi nhánh mới thành lập như trường hợp của Vietcombank Hoàng Mai, gặp khó khăn trong việc khai thác hết các phân khúc khách hàng ngân hàng tiềm năng. Họ có xu hướng tập trung vào các doanh nghiệp lớn, các tổng công ty nhà nước mà bỏ qua thị trường bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đầy hứa hẹn. Cuối cùng là thách thức về nguồn lực, bao gồm cả công nghệ và nhân sự. Việc thiếu một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) hiệu quả hay đội ngũ nhân viên chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng sẽ là rào cản lớn để thực thi thành công chiến lược.
Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh khốc liệt. Các ngân hàng không chỉ cạnh tranh về lãi suất mà còn về chất lượng dịch vụ, tốc độ xử lý và sự đa dạng của sản phẩm. Sự xuất hiện của ngân hàng số (digital banking) và các ứng dụng thanh toán của công ty Fintech đã tạo ra một sân chơi mới, nơi sự tiện lợi và trải nghiệm người dùng được đặt lên hàng đầu. Khách hàng ngày nay không còn trung thành tuyệt đối với một ngân hàng. Họ sẵn sàng chuyển đổi nếu tìm thấy một nhà cung cấp dịch vụ tốt hơn. Họ mong đợi các giao dịch được thực hiện nhanh chóng, an toàn và có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới, đầu tư vào công nghệ và thực hiện chuyển đổi số ngành ngân hàng một cách mạnh mẽ.
Một tồn tại phổ biến được ghi nhận trong nghiên cứu tại Vietcombank chi nhánh Hoàng Mai là việc chưa khai thác hết tiềm năng của phân khúc khách hàng cá nhân và các doanh nghiệp dân doanh. Các NHTM thường có xu hướng tập trung vào các khách hàng doanh nghiệp lớn (bán buôn) vì họ mang lại nguồn vốn và dư nợ lớn, ổn định. Tuy nhiên, điều này vô hình trung đã bỏ qua một thị trường rộng lớn và năng động hơn. Khách hàng cá nhân với thu nhập ngày càng tăng và các doanh nghiệp dân doanh đang phát triển mạnh mẽ là nguồn khách hàng dồi dào cho các dịch vụ bán lẻ như cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, và các dịch vụ ngân hàng điện tử. Việc không có chiến lược marketing cho ngân hàng phù hợp để tiếp cận và phục vụ những phân khúc này là một sự lãng phí nguồn lực và cơ hội tăng trưởng thị phần.
Để xây dựng một chiến lược khách hàng thành công, các ngân hàng thương mại cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ việc thấu hiểu thị trường và khách hàng. Nền tảng của mọi chiến lược chính là công tác lựa chọn và phân đoạn thị trường. Thay vì cố gắng phục vụ tất cả mọi người, ngân hàng cần tập trung nỗ lực vào những nhóm khách hàng mục tiêu phù hợp nhất với thế mạnh và nguồn lực của mình. Quá trình này bao gồm việc xác định các tiêu chí phân khúc (địa lý, nhân khẩu học, hành vi), xây dựng chân dung khách hàng chi tiết và đánh giá sức hấp dẫn của từng phân khúc. Một khi đã xác định được khách hàng mục tiêu, bước tiếp theo là xây dựng các phương pháp để thu hút khách hàng mới. Điều này đòi hỏi một chiến lược marketing cho ngân hàng đa kênh, kết hợp giữa quảng cáo, tiếp thị trực tiếp và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Như nghiên cứu tại Vietcombank Hoàng Mai đã chỉ ra, việc chủ động tìm đến khách hàng thay vì chờ đợi họ tự tìm đến là một yếu tố then chốt. Cần phải cho khách hàng thấy những lợi ích cụ thể mà họ sẽ nhận được khi giao dịch với ngân hàng, từ đó tác động vào tâm lý và dẫn dắt họ đến quyết định lựa chọn. Việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng cũng phải dựa trên nhu cầu thực tế của từng phân khúc đã chọn.
Lựa chọn khách hàng mục tiêu là quyết định chiến lược đầu tiên và quan trọng nhất. Ngân hàng cần tiến hành phân khúc khách hàng ngân hàng thành các nhóm riêng biệt như khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp (SME, doanh nghiệp lớn, FDI). Trong mỗi nhóm lớn, cần tiếp tục phân chia nhỏ hơn dựa trên các yếu tố như thu nhập, độ tuổi, ngành nghề kinh doanh, và nhu cầu sử dụng dịch vụ. Tiêu chuẩn để lựa chọn một phân khúc mục tiêu bao gồm: quy mô và tiềm năng tăng trưởng của phân khúc, mức độ sinh lời, mức độ rủi ro, và sự phù hợp với mục tiêu, nguồn lực của ngân hàng. Việc lựa chọn đúng đối tượng giúp ngân hàng tập trung nguồn lực, xây dựng hình ảnh thương hiệu rõ nét và tạo ra ưu thế cạnh tranh vượt trội.
Để thu hút khách hàng mới, ngân hàng cần hiểu rõ các động cơ thúc đẩy họ lựa chọn một dịch vụ tài chính, bao gồm: lợi nhuận (lãi suất hấp dẫn), tính linh hoạt, chất lượng dịch vụ, tốc độ giao dịch, sự an toàn và thuận tiện. Dựa trên những hiểu biết này, ngân hàng cần thiết kế các gói sản phẩm và chương trình ưu đãi phù hợp. Các giải pháp cụ thể có thể bao gồm: triển khai các chương trình khuyến mãi lãi suất cho khách hàng mới, miễn phí giao dịch trong thời gian đầu, đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản và vay vốn. Bên cạnh đó, việc chủ động tiếp cận thông qua đội ngũ bán hàng trực tiếp, quảng cáo trên các phương tiện truyền thông và marketing kỹ thuật số là rất cần thiết để gia tăng nhận diện thương hiệu và tiếp cận được đông đảo khách hàng tiềm năng, từ đó góp phần tăng trưởng thị phần.
Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, việc thu hút khách hàng mới là tốn kém, do đó, giữ chân khách hàng (customer retention) và xây dựng lòng trung thành của khách hàng trở thành ưu tiên chiến lược. Chìa khóa để thực hiện điều này nằm ở việc cung cấp một trải nghiệm khách hàng (CX) trong ngân hàng vượt trội và được cá nhân hóa. Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Việc triển khai một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) hiện đại giúp ngân hàng hợp nhất toàn bộ dữ liệu khách hàng, từ thông tin cá nhân, lịch sử giao dịch đến các tương tác trên mọi kênh. Dựa trên nền tảng dữ liệu này, ngân hàng có thể tiến hành phân tích dữ liệu khách hàng để thấu hiểu hành vi, dự đoán nhu cầu và chủ động đưa ra các sản phẩm, dịch vụ phù hợp vào đúng thời điểm. Đây chính là cốt lõi của cá nhân hóa dịch vụ ngân hàng. Thay vì cung cấp một sản phẩm cho tất cả, ngân hàng có thể thiết kế các gói ưu đãi, đề xuất các khoản đầu tư hoặc các gói vay được "may đo" riêng cho từng cá nhân. Việc này không chỉ làm tăng sự hài lòng mà còn thúc đẩy hoạt động bán chéo và bán thêm (cross-sell & upsell), gia tăng giá trị vòng đời khách hàng. Quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng phải đặt trải nghiệm khách hàng làm trọng tâm, đảm bảo sự nhất quán và liền mạch trên cả kênh vật lý và ngân hàng số (digital banking).
Hệ thống CRM không chỉ là một công cụ lưu trữ thông tin. Nó là "bộ não" của chiến lược khách hàng, cho phép ngân hàng có cái nhìn 360 độ về mỗi cá nhân. Nhờ CRM, nhân viên giao dịch có thể truy cập lịch sử tương tác và đưa ra tư vấn phù hợp, bộ phận marketing có thể triển khai các chiến dịch nhắm mục tiêu chính xác. Kết hợp với các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng (Big Data, AI), ngân hàng có thể phát hiện các xu hướng tiềm ẩn, phân loại khách hàng theo mức độ giá trị, và xác định những khách hàng có nguy cơ rời bỏ để có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc đầu tư vào công nghệ quản lý và phân tích dữ liệu là điều kiện tiên quyết để cạnh tranh trong ngành ngân hàng hiện đại.
Trải nghiệm khách hàng trên nền tảng số (digital CX) là yếu tố quyết định sự thành công của ngân hàng số (digital banking). Điều này bao gồm việc thiết kế giao diện ứng dụng (Mobile Banking) và website (Internet Banking) thân thiện, dễ sử dụng. Quy trình thực hiện giao dịch phải được đơn giản hóa tối đa, giảm thiểu các bước không cần thiết. Tốc độ xử lý phải nhanh và ổn định. Bên cạnh đó, việc tích hợp các tính năng hỗ trợ như chatbot, tư vấn trực tuyến và các công cụ quản lý tài chính cá nhân sẽ làm tăng giá trị cho người dùng. Quan trọng nhất là phải đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho mọi giao dịch. Một trải nghiệm số tích cực sẽ giúp ngân hàng không chỉ giữ chân khách hàng mà còn biến họ thành những người ủng hộ, quảng bá thương hiệu một cách tự nhiên.
Để cải tiến liên tục, ngân hàng cần một hệ thống đo lường sự hài lòng của khách hàng một cách khoa học. Các chỉ số phổ biến bao gồm Chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT), thường được dùng để đánh giá một tương tác cụ thể, và Chỉ số thiện cảm của khách hàng (Net Promoter Score - NPS), dùng để đo lường mức độ trung thành và khả năng khách hàng giới thiệu ngân hàng cho người khác. Việc thu thập phản hồi của khách hàng một cách thường xuyên qua các khảo sát ngắn sau giao dịch, email, hoặc trên ứng dụng di động sẽ cung cấp những thông tin quý giá. Phân tích các chỉ số này giúp ngân hàng xác định các điểm yếu trong hành trình khách hàng và đưa ra các giải pháp cải thiện kịp thời, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.
Nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Hoàng Mai (VCB Hoàng Mai) cung cấp những bài học thực tiễn quý giá về việc triển khai chiến lược khách hàng tại ngân hàng thương mại. Mặc dù là một chi nhánh non trẻ và hoạt động trong một địa bàn cạnh tranh gay gắt, VCB Hoàng Mai đã đạt được những kết quả kinh doanh ấn tượng, với lợi nhuận trước dự phòng rủi ro đạt 122.1 tỷ đồng vào năm 2016. Thành công này đến từ việc chi nhánh đã tập trung vào các giải pháp nền tảng như nâng cao cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và đặc biệt là củng cố quan hệ với các khách hàng lớn, các tập đoàn. Họ đã tích cực thực hiện bán chéo sản phẩm huy động vốn cho các doanh nghiệp có quan hệ tín dụng và nâng cao chất lượng phục vụ để thu hút khách hàng mới. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng chỉ ra những tồn tại cần khắc phục để hoàn thiện chiến lược. Một trong những hạn chế lớn nhất là việc chưa khai thác hiệu quả tiềm năng từ khối khách hàng cá nhân và doanh nghiệp dân doanh. Đồng thời, hoạt động quảng bá, tiếp thị còn yếu, chưa có bộ phận marketing chuyên trách dẫn đến chiến lược không tập trung và thiếu tính bài bản. Những bài học này cho thấy, để thành công bền vững, ngân hàng cần có sự cân bằng giữa việc duy trì khách hàng lớn truyền thống và chủ động mở rộng sang các phân khúc khách hàng ngân hàng mới, đồng thời phải đầu tư mạnh mẽ hơn cho marketing và truyền thông.
Thành công của VCB Hoàng Mai trong giai đoạn đầu được thúc đẩy bởi một số yếu tố. Thứ nhất, việc xác định công tác phát triển khách hàng là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Thứ hai, chi nhánh đã triển khai đồng loạt các biện pháp để tăng cường huy động vốn, như bám sát các tập đoàn lớn và phát triển mạnh lượng khách hàng cá nhân gửi tiền. Thứ ba, chất lượng dịch vụ tại quầy được chú trọng, thể hiện qua việc đảm bảo thời gian giao dịch nhanh chóng và sự trung thực của nhân viên, giúp xây dựng uy tín và giữ chân khách hàng cũ. Việc tư vấn tận tình, coi "sự thành đạt của khách hàng là thành công của ngân hàng" đã tạo ra mối quan hệ đối tác tin cậy, góp phần củng cố lòng trung thành của khách hàng.
Nghiên cứu đã chỉ ra ba tồn tại chính trong chiến lược của VCB Hoàng Mai: (1) Chưa khai thác được tiềm năng to lớn của khách hàng cá nhân; (2) Chưa có sự quan tâm đúng mức đối với các doanh nghiệp dân doanh; (3) Chưa chú trọng việc quảng cáo trên phương tiện thông tin đại chúng và thiếu một phòng marketing chuyên trách. Để khắc phục, các giải pháp được đề xuất bao gồm: Chủ động tìm đến khách hàng thông qua các hình thức quảng cáo và tiếp thị trực tiếp; Xây dựng chính sách ưu đãi cụ thể để khuyến khích các phân khúc khách hàng mới; Thành lập một bộ phận marketing chuyên nghiệp để nghiên cứu thị trường, hoạch định và triển khai các chiến dịch một cách bài bản, giúp tăng trưởng thị phần một cách bền vững.
Tương lai của ngành ngân hàng sẽ được định hình bởi công nghệ và dữ liệu. Do đó, chiến lược khách hàng tại ngân hàng thương mại cũng phải liên tục tiến hóa để thích ứng. Xu hướng bao trùm và quan trọng nhất chính là chuyển đổi số ngành ngân hàng. Đây không chỉ là việc số hóa các quy trình hiện có, mà là việc tái cấu trúc toàn diện mô hình kinh doanh lấy khách hàng và dữ liệu làm trung tâm. Sự hợp tác hoặc cạnh tranh với các công ty Fintech và xu hướng ngân hàng mới sẽ ngày càng trở nên phổ biến, thúc đẩy các ngân hàng phải đổi mới nhanh hơn để không bị tụt hậu. Một xu hướng nổi bật khác là siêu cá nhân hóa (hyper-personalization). Nhờ vào sức mạnh của Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu khách hàng, các ngân hàng trong tương lai có thể cung cấp những lời khuyên, sản phẩm và dịch vụ được tùy chỉnh cho từng cá nhân theo thời gian thực. Ngân hàng sẽ không còn là nơi chỉ để giao dịch, mà sẽ trở thành một cố vấn tài chính thông minh, đồng hành cùng khách hàng trong mọi giai đoạn của cuộc sống. Cuối cùng, việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tích hợp, kết nối ngân hàng với các lĩnh vực khác như bán lẻ, bất động sản, du lịch... sẽ mở ra những cơ hội kinh doanh mới và tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) trong ngân hàng toàn diện, không giới hạn.
Trong tương lai, những ngân hàng không thực hiện chuyển đổi số sẽ đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi. Chuyển đổi số giúp tối ưu hóa hoạt động, giảm chi phí, và quan trọng hơn cả là tạo ra những mô hình tương tác mới với khách hàng. Thay vì cạnh tranh trực diện, nhiều ngân hàng sẽ lựa chọn hợp tác với các công ty Fintech để tận dụng thế mạnh công nghệ của họ, nhanh chóng đưa các dịch vụ sáng tạo ra thị trường. Việc xây dựng một hệ sinh thái mở (Open Banking) cho phép các bên thứ ba kết nối và cung cấp dịch vụ trên nền tảng của ngân hàng, tạo ra một mạng lưới giá trị rộng lớn hơn cho khách hàng.
Mục tiêu cuối cùng của chiến lược khách hàng hiện đại là đạt đến cấp độ cá nhân hóa dịch vụ ngân hàng một cách toàn diện. Điều này có nghĩa là mỗi tương tác, mỗi sản phẩm, mỗi thông điệp marketing đều được điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh, nhu cầu và sở thích riêng của từng khách hàng. Ví dụ, hệ thống có thể tự động đề xuất một gói tiết kiệm phù hợp khi phát hiện khách hàng có một khoản tiền nhàn rỗi, hoặc gợi ý một khoản vay mua xe với lãi suất ưu đãi khi phân tích thấy khách hàng thường xuyên tìm kiếm thông tin về ô tô. Việc này đòi hỏi một nền tảng công nghệ và dữ liệu cực kỳ mạnh mẽ, nhưng sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh tuyệt đối và xây dựng mối quan hệ sâu sắc với khách hàng.
Bạn đang xem trước tài liệu:
Chuyên đề thực tập hoàn thiện chiến lược khách hàng của ngân hàng thương mại để mở rộng thị phần trong kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh hoàng mai