Giới thiệu chuyên ngành vật lý ứng dụng chế tạo kính vạn hoa phân cực ánh sáng phục vụ triễn lãm và giảng dạy stem

Tìm hiểu về chuyên ngành Vật lý ứng dụng qua dự án chế tạo kính vạn hoa phân cực ánh sáng. Ứng dụng thực tế trong triễn lãm và giảng dạy STEM.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án môn học

2024

41
20
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CHUYÊN NGÀNH VẬT LÝ ỨNG DỤNG

1.1. Giới thiệu chung

1.1.1. Hình thành

1.1.2. Vị trí

1.1.3. Nhân sự

1.2. Phòng thí nghiệm

1.2.1. Giới thiệu chung

1.2.2. Chức năng và nhiệm vụ

1.2.3. Một số thiết bị tại phòng thí nghiệm

1.3. Các hướng nghiên cứu

1.3.1. Vật liệu nano màng mỏng

1.3.2. Quang học - quang tử

1.4. Chương trình học

1.4.1. Mục tiêu đào tạo

1.4.2. Chương trình đào tạo

1.4.3. Đạt chuẩn kiểm định châu Âu ASIIN

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN VỀ HIỆN TƯỢNG PHÂN CỰC ÁNH SÁNG

2.1. Ánh sáng tự nhiên và ánh sáng phân cực (phân cực thẳng toàn phần, phân cực thẳng một phần, phân cực tròn, phân cực ellipse)

2.1.1. Ánh sáng tự nhiên

2.1.2. Ánh sáng phân cực

2.1.2.1. Ánh sáng phân cực toàn phần
2.1.2.2. Ánh sáng phân cực một phần

2.2. Các phương pháp tạo ánh sáng phân cực

2.2.1. Phân cực do lưỡng chiết tự nhiên

2.2.2. Phân cực do phản xạ và khúc xạ

2.2.3. Phân cực do hấp thu chọn lọc

2.3. Định luật cường lực giảm một nửa. Định luật Malus

2.4. Sự quay mặt phẳng phân cực

2.5. Một vài ứng dụng của hiện tượng phân cực ánh sáng

2.5.1. Kính mát phân cực

2.5.2. Bộ điều biến cường độ sáng

2.5.3. Các màn hình hiển thị (LCD, màn hình TV, máy tính, laptop, điện thoại)

2.5.4. Ảnh và kính 3D phân cực trong các rạp phim

3. CHƯƠNG 3: CHẾ TẠO KÍNH VẠN HOA PHÂN CỰC

3.1. Lý thuyết cơ bản về phổ UV-Vis

3.1.1. Phổ hấp thu

3.1.2. Phổ truyền qua

3.2. Kiểm chứng định luật Cường độ giảm một nửa

3.3. Kiểm chứng Định luật Malus

3.4. Chế tạo kính vạn hoa phân cực ánh sáng

3.4.1. Vật liệu cần chuẩn bị

3.4.2. Các bước thực hiện

3.4.3. Giải thích cách tạo màu của kính vạn hoa phân cực

3.4.4. Phổ UV-Vis của kính vạn hoa phân cực

Tóm tắt

I. Khám Phá Vật Lý Chế Tạo Kính Vạn Hoa Phân Cực STEM

Bài viết này sẽ giới thiệu về dự án chế tạo kính vạn hoa phân cực ánh sáng, một hoạt động thú vị kết hợp giữa vật lý ánh sángSTEM. Kính vạn hoa không chỉ là một món đồ chơi quen thuộc mà còn là một công cụ trực quan để khám phá các hiện tượng phân cực ánh sáng. Dự án này phù hợp với nhiều đối tượng, từ học sinh, sinh viên đến những người yêu thích khoa học và muốn tìm hiểu về ứng dụng phân cực ánh sáng trong thực tế. Bài viết sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, dễ thực hiện, giúp bạn tự tay tạo ra một chiếc kính vạn hoa độc đáo, đồng thời hiểu rõ hơn về các nguyên lý vật lý đằng sau. Theo tài liệu gốc, việc nghiên cứu tính chất của ánh sáng đã được thực hiện trong nhiều năm, và đến nay đã đem lại nhiều thành quả trong nhiều ngành khoa học khác nhau.

1.1. Giới Thiệu Chung về Chuyên Ngành Vật Lý Ứng Dụng

Chuyên ngành Vật lý Ứng dụng là một lĩnh vực lâu đời và có lịch sử phát triển gắn liền với khoa Vật lý – Vật lý Kỹ thuật của trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG TP.HCM. Chuyên ngành có đội ngũ cán bộ nhiệt huyết, giàu kinh nghiệm giảng dạy trong và ngoài nước, với phương châm giúp sinh viên nắm chắc kiến thức và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống. Mục tiêu đào tạo của ngành Vật lý Ứng dụng là đào tạo ra những kỹ sư và nhà khoa học có kiến thức sâu rộng về vật lý, đồng thời có khả năng áp dụng những kiến thức này vào các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ khác nhau.Chuyên ngành này cung cấp nền tảng vững chắc về quang học, quang phổ, laser, vật lý điện tử, vật liệu nano, và các kỹ năng thực nghiệm cần thiết.

1.2. Phòng Thí Nghiệm Quang Học Quang Tử Nơi Khám Phá Ánh Sáng

Phòng thí nghiệm Quang học - Quang tử là một trong những cơ sở nghiên cứu và đào tạo trọng điểm của bộ môn Vật lý Ứng dụng. Được trang bị các thiết bị hiện đại như hệ đo phổ quang phát quang, máy đo phổ Raman, và máy đo phổ UV-Vis, phòng thí nghiệm này tạo điều kiện cho sinh viên và học viên thực hiện các thí nghiệm và nghiên cứu về quang học, quang phổ và vật liệu nano. Phòng thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp quang học và quang tử. Phòng thí nghiệm hiện đang được đầu tư trọng điểm với kinh phí hơn 6 tỷ đồng nhằm nâng cao chất lượng các nghiên cứu khoa học. Hiện nay trưởng phòng thí nghiệm là PGS. Vũ Thị Hạnh Thu.

II. Nguyên Lý Phân Cực Ánh Sáng Bí Mật Tạo Nên Kính Vạn Hoa

Để hiểu rõ cách kính vạn hoa phân cực hoạt động, cần nắm vững các nguyên lý cơ bản về phân cực ánh sáng. Ánh sáng tự nhiên là sóng điện từ dao động theo nhiều phương khác nhau. Khi ánh sáng này đi qua một bộ lọc phân cực, chỉ những sóng có phương dao động song song với trục phân cực mới được truyền qua. Sự kết hợp của các bộ lọc phân cực với các góc khác nhau tạo ra các hiệu ứng màu sắc và hình ảnh độc đáo trong kính vạn hoa phân cực. Ngoài ra, các quá trình tương tác giữa ánh sáng tự nhiên với môi trường vật chất có thể tạo ánh sáng phân cực bao gồm: phản xạ, khúc xạ.

2.1. Ánh Sáng Tự Nhiên và Ánh Sáng Phân Cực Sự Khác Biệt Cơ Bản

Ánh sáng tự nhiên bao gồm các véctơ cường độ điện trường phân bố đều đặn xung quanh phương truyền, còn ánh sáng phân cực có véctơ cường độ điện trường chỉ dao động theo một phương nhất định. Để tạo ra ánh sáng phân cực, ta có thể sử dụng các phương pháp như sử dụng các tinh thể, phản xạ ánh sáng, hoặc sử dụng các bộ lọc phân cực. Thực nghiệm chứng tỏ rằng khi cho ánh sáng tự nhiên đi qua một môi trường bất đẳng hướng về mặt quang học, thí dụ các tinh thể, thì trong điều kiện nhất định nào đó, tác dụng của môi trường lên ánh sáng tự nhiên có thể làm cho véctơ cường độ điện trường chỉ dao động theo một phương nhất định.

2.2. Các Phương Pháp Tạo Ánh Sáng Phân Cực Lựa Chọn Tối Ưu

Có nhiều phương pháp để tạo ra ánh sáng phân cực, bao gồm phân cực do lưỡng chiết tự nhiên, phân cực do phản xạ và khúc xạ, và phân cực do hấp thụ chọn lọc. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Ví dụ, kính mát phân cực sử dụng nguyên lý hấp thụ chọn lọc để giảm độ chói từ ánh sáng phản xạ trên bề mặt. Ánh sáng phân cực có véctơ cường độ điện trường chỉ dao động theo một phương xác định gọi là ánh sáng phân cực thẳng hay ánh sáng phân cực toàn phần.

2.3. Định Luật Malus và Ứng Dụng Kiểm Soát Cường Độ Sáng

Định luật Malus mô tả sự thay đổi cường độ ánh sáng khi ánh sáng phân cực đi qua một bộ lọc phân cực thứ hai. Cường độ ánh sáng truyền qua tỉ lệ với bình phương cosin của góc giữa trục phân cực của hai bộ lọc. Định luật này có nhiều ứng dụng quan trọng trong điều khiển cường độ sáng, đo lường phân cực, và xây dựng các thiết bị quang học. Định luật cường lực giảm một nửa và Định luật Malus là những công thức quan trọng cần nắm vững để hiểu rõ về kính vạn hoa phân cực.

III. Hướng Dẫn Chế Tạo Kính Vạn Hoa Phân Cực Ánh Sáng Đơn Giản

Phần này sẽ cung cấp hướng dẫn từng bước để bạn tự tay chế tạo kính vạn hoa phân cực ánh sáng. Các vật liệu cần thiết bao gồm: ống nhựa, gương, tấm phân cực ánh sáng, băng keo trong, và các vật liệu trang trí khác. Quá trình chế tạo bao gồm cắt gương, dán gương vào ống nhựa, lắp đặt tấm phân cực, và trang trí theo sở thích cá nhân. Dự án này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về vật lý ánh sángSTEM. Theo báo cáo, có nhiều cách làm kính vạn hoa phân cực khác nhau, tùy thuộc vào vật liệu và kỹ năng của người thực hiện.

3.1. Vật Liệu Cần Chuẩn Bị Tiết Kiệm và Dễ Tìm

Để chế tạo kính vạn hoa phân cực, bạn cần chuẩn bị các vật liệu sau: ống nhựa hoặc bìa cứng, gương (có thể tận dụng từ gương cũ), tấm phân cực ánh sáng (có thể mua online hoặc từ kính 3D phân cực), băng keo trong, kéo, thước, và các vật liệu trang trí như giấy màu, hạt cườm, hoặc băng dính màu. Việc lựa chọn vật liệu đơn giản, dễ kiếm giúp dự án trở nên dễ tiếp cận với mọi người. Việc tái chế các vật liệu cũ cũng là một cách để góp phần bảo vệ môi trường.

3.2. Các Bước Thực Hiện Chi Tiết Đảm Bảo Thành Công

Quá trình chế tạo kính vạn hoa phân cực bao gồm các bước sau: 1) Cắt gương thành các dải hình chữ nhật có kích thước phù hợp với ống nhựa. 2) Dán các dải gương vào bên trong ống nhựa, tạo thành một lăng kính tam giác. 3) Cắt tấm phân cực ánh sáng thành hình tròn và dán vào một đầu của ống nhựa. 4) Dán băng keo chồng chéo lên tấm nhựa trong tròn. 5) Trang trí bên ngoài ống nhựa theo sở thích cá nhân. Lưu ý cần cẩn thận khi cắt gương để tránh bị thương.

3.3. Giải Thích Cách Tạo Màu Hiệu Ứng Phân Cực Kỳ Diệu

Màu sắc trong kính vạn hoa phân cực được tạo ra do sự giao thoa của ánh sáng sau khi đi qua các tấm phân cực. Ánh sáng trắng bao gồm nhiều màu sắc khác nhau, và khi ánh sáng này đi qua các tấm phân cực với các góc khác nhau, một số màu sắc sẽ bị hấp thụ hoặc truyền qua nhiều hơn các màu khác, tạo ra các hiệu ứng màu sắc độc đáo và thay đổi liên tục khi xoay kính. Nguyên lý này dựa trên hiệu ứng phân cựctán sắc ánh sáng.

IV. Ứng Dụng Kính Vạn Hoa Phân Cực Vượt Ra Ngoài Giải Trí

Ngoài mục đích giải trí, kính vạn hoa phân cực còn có nhiều ứng dụng trong giáo dục và nghiên cứu khoa học. Nó là một công cụ trực quan để giảng dạy về phân cực ánh sáng, vật lý ánh sáng, và STEM. Trong nghiên cứu, nó có thể được sử dụng để phân tích các vật liệu có tính chất phân cực như tinh thể lỏng. Việc tích hợp kính vạn hoa phân cực vào các hoạt động STEM projects giúp học sinh tiếp cận khoa học một cách thú vị và dễ hiểu hơn.

4.1. Kính Vạn Hoa Phân Cực trong Giáo Dục STEM Khơi Nguồn Đam Mê

Kính vạn hoa phân cực là một công cụ tuyệt vời để giới thiệu các khái niệm vật lý phức tạp cho học sinh một cách trực quan và hấp dẫn. Thông qua việc tự tay chế tạo kính vạn hoa, học sinh có thể khám phá các nguyên lý về phân cực ánh sáng, màu sắc, và hình học. Dự án này khuyến khích tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề, và tinh thần làm việc nhóm, những kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực STEM.

4.2. Thí Nghiệm Phân Cực Ánh Sáng Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu Vật Liệu

Phân cực ánh sáng không chỉ là một hiện tượng thú vị mà còn là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu vật liệu. Bằng cách sử dụng kính hiển vi phân cực, các nhà khoa học có thể quan sát và phân tích các cấu trúc vi mô của các vật liệu có tính chất phân cực, chẳng hạn như tinh thể lỏng, polymer, và các vật liệu sinh học. Thông tin thu được từ các thí nghiệm này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất và tính năng của các vật liệu.

V. Tương Lai Kính Vạn Hoa Kết Hợp Công Nghệ và Nghệ Thuật

Sự phát triển của công nghệ mở ra nhiều cơ hội mới cho kính vạn hoa. Trong tương lai, chúng ta có thể thấy sự kết hợp giữa kính vạn hoa phân cực và các công nghệ như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), tạo ra những trải nghiệm tương tác và sống động hơn. Ngoài ra, kính vạn hoa cũng có thể được tích hợp vào các sản phẩm nghệ thuật và thiết kế, mang đến những tác phẩm độc đáo và ấn tượng. Ứng dụng kính vạn hoa có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau, tạo ra những sản phẩm sáng tạo.

5.1. Kính Vạn Hoa Thực Tế Ảo Trải Nghiệm Tương Tác Mới Lạ

Việc tích hợp kính vạn hoa vào môi trường thực tế ảo (VR) cho phép người dùng khám phá các hiệu ứng phân cực ánh sáng và hình ảnh một cách chân thực và tương tác. Người dùng có thể thay đổi các thông số như góc phân cực, loại vật liệu, và ánh sáng để tạo ra những hiệu ứng độc đáo và khám phá các nguyên lý vật lý một cách trực quan. Ứng dụng này có tiềm năng lớn trong giáo dục, giải trí, và nghệ thuật.

5.2. Kính Vạn Hoa trong Thiết Kế và Nghệ Thuật Nguồn Cảm Hứng Vô Tận

Các hiệu ứng màu sắc và hình ảnh độc đáo của kính vạn hoa là nguồn cảm hứng vô tận cho các nhà thiết kế và nghệ sĩ. Kính vạn hoa có thể được sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo, các mẫu thiết kế trang trí, hoặc thậm chí là các hiệu ứng đặc biệt trong phim ảnh và trò chơi điện tử. Sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật mang đến những sản phẩm sáng tạo và ấn tượng.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CHUYÊN NGÀNH VẬT LÝ ỨNG DỤNG 1. Giới thiệu chung 1. Hình thành Bộ môn Vật lý Ứng dụng được hình thành từ những năm đầu khi trường và khoa được thành lập vào những năm trước 1975. Tên gọi ban đầu là bộ môn Quang phổ.

Bộ môn được xem là nơi khởi nguồn của nhiều nhóm nghiên cứu thuộc khu vực phía nam về quang học, quang phổ, quang tử, màng mỏng, vật liệu nano và vật liệu mới. Vị trí Phòng bộ môn Vật lý Ứng dụng là phòng A04 – A07 dãy nhà A, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG TP. HCM, cơ sở Nguyễn Văn Cừ. Vị trí phòng bộ môn Vật lý Ứng dụng 1.

Nhân sự Hiện nay, trưởng bộ môn Vật lý Ứng dụng là PGS. Lê Vũ Tuấn Hùng. Nhân sự của bộ môn Vật lý Ứng dụng gồm 2 Phó giáo sư, 7 Tiến sĩ và 4 Thạc sĩ. Các nhân sự bộ môn Vật lý ứng dụng ST HỌ VÀ TÊN HỌC HÀM, CHỨC VỤ LIÊN HỆ T HỌC VỊ 1 Lê Vũ Tuấn Hùng PGS.

Trưởng bộ môn lvthung@hcmus.vn 2 Vũ Thị Hạnh Thu PGS. Phó bộ môn vththu@hcmus.vn 3 Hoàng Lương Cường ThS. Giáo vụ hlcuong@hcmus.vn 4 Lê Văn Ngọc GVC. TS Giảng viên lvngoc@hcmus.vn 5 Lê Trấn GVC.

TS Giảng viên ltran@hcmus.vn 6 Nguyễn Hữu Kế TS. Giảng viên nhke@hcmus.vn 7 Đào Anh Tuấn ThS. Giảng viên daotuan@hcmus.vn 8 Phan Thị Kiều Loan TS. Giảng viên ptkloan@hcmus.vn 9 Võ Thị Ngọc Thuỷ TS.

Giảng viên vtnthuy@hcmus.vn 10 Tôn Nữ Quỳnh Trang ThS. Giảng viên tnqtrang@hcmus.vn 11 Phan Trung Vĩnh TS. Giảng viên ptvinh@hcmus.vn 12 Nguyễn Duy Khánh ThS. Giảng viên ndkhanh@hcmus.vn 13 Nguyễn Hoàng Long ThS.

Giảng viên nhlong@hcmus. Phòng thí nghiệm Bộ môn có hai Phòng thí nghiệm phục vụ giảng dạy - nghiên cứu cho sinh viên và học viên sau đại học: PTN Quang học - Quang tử và PTN Vật lý Chân không. Đặc biệt, từ năm 2016-2020, PTN Quang học - Quang tử được đầu tư trọng điểm với tổng kinh phí hơn 6 tỷ đồng nhằm nâng cao chất lượng các nghiên cứu khoa học tại bộ môn. Giới thiệu chung Phòng thí nghiệm Quang học - Quang tử được phát triển từ phòng thí nghiệm Quang học - Quang phổ từ năm 2016.

Phòng thí nghiệm Quang học - Quang tử là phòng A04 và A05, dãy nhà A, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG TP. HCM, cơ sở Nguyễn Văn Cừ. Diện tích của phòng thí nghiệm là 650 m 2 bao gồm: khu vực lắp đặt thiết bị 350 m 2 và khu vực thí nghiệm 300 m 2. Hiện nay trưởng phòng thí nghiệm là PGS.

Vũ Thị Hạnh Thu. Vũ Thị Hạnh Thu đang làm thí nghiệm bên hệ phún xạ tạo màng Hình 1. Cán bộ phòng thí nghiệm Quang học - Quang tử 1. Chức năng và nhiệm vụ - Quang học - Quang tử là một ngành khoa học có quan hệ mật thiết với ngành chế tạo vật liệu mới, là một trong năm lĩnh vực ưu tiên phát triển trong giai đoạn hiện nay và trong thời gian tới để phục vụ cho mục tiêu công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

Các phát minh của công nghệ quang tử như: LED, photodiode, laser, solar cell, cáp quang và tinh thể quang tử (photonic crystal), v. Các thiết bị quang tử ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống. - Phòng thí nghiệm Quang học - Quang tử thuộc bộ môn Vật lý Ứng dụng – Khoa Vật lý - Vật lý kĩ thuật sở hữu nguồn nhân lực nghiên cứu chất lượng cao tập trung vào chuyên ngành quang học, quang phổ, quang tử và luôn đi đầu trong công tác nghiên cứu và đào tạo đại học, sau đại học. Từ năm 2010 cho đến nay, với các trang thiết bị sẵn có và được đầu tư bước đầu, bộ môn đã đào tạo được hơn 120 thạc sĩ, 7 tiến sĩ chuyên ngành Quang học (chuyên ngành Quang học được đánh giá là một trong những chuyên ngành đào tạo sau đại học mạnh nhất của trường).

x - Chức năng và nhiệm vụ chính của PTN Quang học - Quang tử nói riêng và bộ môn Vật lý Ứng dụng nói chung là trung tâm nghiên cứu, đào tạo đại học, sau đại học, phân tích - đánh giá về lĩnh vực quang tử, quang phổ, vật liệu nano và quang phi tuyến. Một số thiết bị tại phòng thí nghiệm Hình 1. Hệ đo phổ quang phát quang Hình 1. Máy đo phổ Raman Hình 1.

Máy đo phổ UV-Vis Hình 1. Máy đo phổ UV-Vis Hình 1. Máy đo phổ phản xạ Hình 1. Hệ tạo màng bằng phương pháp phún xạ xi Hình 1.

Hệ nuôi đơn Hình 1. Lò nung dạng tinh thể ống 1. Các hướng nghiên cứu 1. Vật liệu nano màng mỏng - Nghiên cứu công nghệ chế tạo vật liệu quang tử điện cực trong suốt dẫn điện, các loại màng bán dẫn loại n, loại p, các loại màng hấp thụ cao ứng dụng cho pin Mặt Trời hiệu suất cao: CZTS, Cu 2O,… - Nghiên cứu công nghệ chế tạo các chấm lượng tử bán dẫn phát quang mạnh (CdS, CdSe) có cấu trúc khác nhau (lõi trần, lõi/vỏ, lõi/vỏ/vật liệu chức năng…), các vật liệu tinh thể quang tử 1D; 2D; 3D có thể thay đổi vùng cấm quang học, các vật liệu cấu trúc nano có các tính chất đặc biệt bằng phương pháp hoá.

- Nghiên cứu chế tạo các loại vật liệu dùng làm môi trường hoạt tính trong các thiết bị Laser nhằm tiến tới việc chế tạo loại laser trên cơ sở các vật liệu này. - Nghiên cứu chế tạo các loại vật liệu có cấu trúc grapheme: MoS 2, MoSe2,… nhằm ứng dụng trong các loại pin Mặt Trời, quang xúc tác,… 1. Quang học - quang tử - Nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ chế tạo các linh kiện và thiết bị quang tử nhằm ứng dụng trong thông tin quang học và cảm biến quang. - Nghiên cứu ứng dụng các vật liệu quang tử kích thước nano - mét trong đánh dấu huỳnh quang, đánh dấu sinh học, tự làm sạch và sát khuẩn, linh kiện phát quang và chuyển đổi quang - điện, pin mặt trời hiệu suất cao.

- Nghiên cứu chế tạo các loại cảm biến SERS (Tăng cường tín hiệu Raman hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt) để phát hiện các vết hóa học thuốc trừ sâu trong trái cây, rau củ. xii - Nghiên cứu chế tạo vật liệu quang phi tuyến (NLO) như tinh thể KDP (KH 2PO4), màng polymer chất màu hữu cơ,… nhằm ứng dụng trong các hệ quang học laser như là: bộ nhân tần laser, bộ biến điệu điện - quang, màng giới hạn quang, v. Nghiên cứu xác định hệ số quang phi tuyến bậc hai, các tham số quang số quang phi tuyến bậc ba, sự hấp thụ hai photon trong các hiệu ứng quang động học của các vật liệu tinh thể và chất màu hữu cơ. Sinh viên đang trong giờ học Hình 1.

Học viên cao học đang thực nghiệm chế tạo màng mỏng 1. Chương trình học 1. Mục tiêu đào tạo Mục tiêu của ngành Vật lý Ứng dụng nhằm đào tạo sinh viên nắm vững kiến thức cơ bản về Vật lý và có đủ các kiến thức lẫn kỹ năng cần thiết về Quang - Quang phổ, laser, vật lý điện tử và plasma, màng mỏng và vật liệu nano. Đồng thời nắm vững các ứng dụng, kĩ năng thực nghiệm và kĩ năng lập trình mô phỏng vật liệu mới.

Chương trình đào tạo Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ