Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Chế định Thủ tướng Chính phủ ở Việt Nam" được tác giả Trần Thị Thu Hà thực hiện tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2022), thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong khoa học chính trị và pháp lý, Thủ tướng Chính phủ (TTCP) là thiết chế trung tâm của quyền hành pháp, đảm nhận vai trò lãnh đạo Chính phủ và quản lý hệ thống hành chính nhà nước. Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 xác lập nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa nguyên tắc phân công - kiểm soát quyền lực và chế độ tập quyền xã hội chủ nghĩa tạo ra những vấn đề lý luận và thực tiễn cần giải quyết:
- Về mặt lý luận: Tồn tại sự chưa đồng nhất trong quan niệm về việc quyền hành pháp nên thuộc về tập thể Chính phủ hay cá nhân TTCP; vai trò của tập thể Chính phủ là cơ quan quyết định hay tư vấn cho người đứng đầu; vị trí của TTCP trong tổ chức Đảng cầm quyền; cơ chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình của TTCP trước nhân dân.
- Về mặt thực tiễn: Vị trí pháp lý của TTCP chưa thực sự rõ ràng giữa tư cách "người đứng đầu hệ thống hành chính nhà nước" và "người đứng đầu nhánh quyền hành pháp"; sự phân định thẩm quyền giữa tập thể Chính phủ và cá nhân Thủ tướng, giữa Thủ tướng và các Bộ trưởng còn chồng lấn; TTCP đối diện với tình trạng quá tải các công việc sự vụ cụ thể; chế độ trách nhiệm chính trị chưa có thủ tục riêng biệt, cơ chế lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm còn bất cập; trách nhiệm pháp lý và đạo đức chưa được quy định hoàn chỉnh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Đánh giá chế định TTCP ở Việt Nam hiện nay và kiến nghị các giải pháp phù hợp để hoàn thiện chế định pháp luật này, bảo đảm hiệu lực, hiệu quả hoạt động của TTCP.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận của chế định TTCP ở Việt Nam.
- Đánh giá quy định pháp luật hiện hành về vị trí pháp lý, nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của TTCP và thực tiễn thực hiện những quy định này.
- Đề xuất quan điểm, phương hướng và các giải pháp hoàn thiện chế định TTCP ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn thực hiện các quy định pháp luật của chế định TTCP ở Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba nội dung cốt lõi của chế định: vị trí pháp lý; nhiệm vụ, quyền hạn; chế độ trách nhiệm (chú trọng trách nhiệm chính trị, đề cập sơ lược trách nhiệm pháp lý và đạo đức). Các nội dung về cách thức hình thành, phương thức hoạt động và bộ máy giúp việc được kết hợp ở mức độ bổ trợ.
- Phạm vi không gian: Chế định TTCP tại Việt Nam, có liên hệ và so sánh với mô hình TTCP ở một số quốc gia (Anh, Đức, Pháp, Nga, Nhật Bản, Hoa Kỳ) để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2022 (trên cơ sở Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2019). Luận án không nghiên cứu chế định TTCP của chính quyền Việt Nam Cộng hòa trước đây.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước
Tác giả đã hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu liên quan theo các nhóm nội dung:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung học thuật chính đã tiếp cận |
| Nghiên cứu quốc tế về TTCP |
Benemy (1965), Crossman (1972), Turpin & Tomkins (2012), Buckley (2006), Ludger Helms (2005), Sartori (1994), Hague & Harrop (2004), Kenji Hayao (1993), Robert Elgie (1993), Mazot (2005), McQuire (2012)... |
Phân tích quyền lực, cơ chế bổ nhiệm, vai trò lãnh đạo của TTCP trong các mô hình chính thể đại nghị, cộng hòa tổng thống và cộng hòa hỗn hợp; quan hệ giữa Thủ tướng với Nội các, Quốc hội và Nguyên thủ quốc gia. |
| Vị trí pháp lý của TTCP tại Việt Nam |
Nguyễn Đăng Dung (2004, 2007), Bùi Xuân Đức (2007), Phạm Tuấn Khải (2012), Hoàng Thị Ngân (2010), Văn Tất Thu (2013), Bùi Thị Thanh Thúy (2016), Nguyễn Cửu Việt (1992)... |
Bàn về vị thế của TTCP: quan điểm coi TTCP là người đứng đầu hành pháp đối chiếu với quan điểm TTCP chỉ là trung tâm hành pháp dưới nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa. |
| Cách thức hình thành chức danh TTCP |
Vũ Hồng Anh (2004), Vũ Thư (2014)... |
Đánh giá quy trình Quốc hội bầu TTCP theo giới thiệu của Chủ tịch nước; đề xuất cơ chế bầu trực tiếp hoặc tăng tính cạnh tranh trong quy trình ứng cử. |
| Nhiệm vụ, quyền hạn của TTCP |
Nguyễn Cửu Việt (2017), Nguyễn Quốc Thắng (2014), Cao Vũ Minh (2016), Lê Cảm (2012), Vũ Thư (2014)... |
Phân tích thực trạng quá tải sự vụ, đề xuất giảm mệnh lệnh hành chính trực tiếp, tăng cường quản lý vĩ mô bằng thể chế và phân định thẩm quyền rõ ràng với tập thể Chính phủ, Bộ trưởng. |
| Chế độ trách nhiệm của TTCP |
Bùi Thị Ngọc Mai (2016), Nguyễn Minh Phú (2018), Võ Trí Hảo (2014), Nguyễn Đăng Dung (2017)... |
Xem xét cấu trúc trách nhiệm (nghĩa vụ, quyền và gánh chịu hậu quả bất lợi); làm rõ trách nhiệm chính trị, trách nhiệm pháp lý và tính minh bạch trong chế độ giải trình. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các công trình trước đây đã tiếp cận nhiều khía cạnh riêng lẻ, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, đồng bộ và chuyên sâu về chế định TTCP tại Việt Nam dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính sau khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chế định TTCP gắn với các học thuyết quản trị và nhà nước hiện đại.
- Đánh giá toàn diện thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện từ năm 2014 đến nay.
- Xây dựng hệ thống luận cứ khoa học để chuyển đổi phương thức hoạt động của Chính phủ từ "tập thể lãnh đạo kết hợp cá nhân phụ trách" sang "chế độ Thủ tướng".
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng các học thuyết và tư tưởng chính trị - pháp lý nền tảng:
- Học thuyết phân quyền (John Locke, Charles Montesquieu): Cơ sở để phân định nhánh quyền hành pháp, xác lập tính độc lập tương đối và cơ chế kiểm soát quyền lực đối với TTCP.
- Học thuyết nhà nước pháp quyền (Rule of Law): Luận giải tính hợp hiến, hợp pháp của chức danh TTCP; nguyên tắc quyền lực bị giới hạn bởi pháp luật và việc chịu trách nhiệm pháp lý của người đứng đầu hành pháp.
- Các học thuyết dân chủ:
- Học thuyết khế ước xã hội (Jean-Jacques Rousseau): Nền tảng cho việc ủy quyền quyền lực từ nhân dân cho Chính phủ và cơ chế nhân dân giám sát, thu hồi quyền lực.
- Lý thuyết dân chủ đại diện (John Stuart Mill): Giải thích thẩm quyền của cơ quan lập pháp trong việc thành lập, giám sát Chính phủ nhưng không can thiệp, làm thay công việc điều hành hành chính; nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân thay vì sự ẩn danh sau trách nhiệm tập thể.
- Học thuyết quản trị nhà nước hiện đại: Chuyển dịch từ mô hình cai trị hành chính mệnh lệnh sang quản trị phục vụ, sử dụng quyền lực mềm, quản trị vĩ mô bằng pháp luật và chính sách.
- Học thuyết tập quyền xã hội chủ nghĩa: Phân tích sự vận dụng nguyên tắc tập quyền có phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
| Phương pháp nghiên cứu |
Phạm vi và mục đích áp dụng trong luận án |
| Phân tích lý thuyết luật học & Khái quát hóa |
Sử dụng tại Chương 1, 2 và 5 nhằm xác lập khung khái niệm, đặc điểm chế định và đề xuất các quan điểm, định hướng giải pháp hoàn thiện. |
| Phương pháp nghiên cứu lịch sử |
Sử dụng tại Chương 3 và 4 nhằm phân tích sự tiến hóa của vị trí pháp lý, thẩm quyền và trách nhiệm của TTCP qua các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992 và 2013). |
| Phương pháp nghiên cứu so sánh |
Sử dụng tại Chương 1, 2, 3 và 4 để so chiếu mô hình TTCP Việt Nam với các mô hình chính thể đại nghị, tổng thống và hỗn hợp (Anh, Đức, Pháp, Nga, Nhật Bản, Hoa Kỳ). |
| Phương pháp thống kê, khảo sát |
Sử dụng tại Chương 3 và 4 để đánh giá số lượng văn bản quy phạm pháp luật, quyết định quản lý hành chính và thực tiễn giải quyết công việc của TTCP. |
| Phương pháp phỏng vấn chuyên gia |
Tiến hành phỏng vấn sâu 05 chuyên gia tại Hà Nội (gồm 03 nhà nghiên cứu Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và 02 chuyên gia thực tiễn tại các cơ quan giúp việc cho Chính phủ và TTCP). Kết quả được ghi âm, mã hóa và lưu trữ tại Phụ lục 02 để minh chứng cho thực tiễn thi hành. |
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp lý: Hiến pháp các năm 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi 2001), 2013; Luật Tổ chức Chính phủ qua các thời kỳ (đặc biệt là Luật năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2019); Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi năm 2020); Luật Cán bộ, công chức; Quy chế làm việc của Chính phủ (Nghị định số 138/2016/NĐ-CP).
- Các văn kiện, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách hành chính và đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước.
- Dữ liệu phỏng vấn chuyên gia, các báo cáo tổng kết thi hành pháp luật của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương này điểm luận toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế đã làm sáng tỏ vị trí trung tâm của TTCP trong nhánh hành pháp ("the core of the core"), các mô hình quan hệ giữa Thủ tướng và Nội các (người đứng trên tất cả những người không ngang nhau, người đứng đầu trong những người không ngang nhau, người đứng đầu trong những người ngang nhau theo phân loại của Giovanni Sartori). Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã bước đầu xác lập vị trí, vai trò của TTCP nhưng chưa làm rõ giới hạn thẩm quyền hành pháp của cá nhân Thủ tướng với tập thể Chính phủ, cơ chế xác định trách nhiệm chính trị và các biện pháp giảm tải công việc sự vụ. Chương 1 kết thúc bằng việc xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết khoa học làm định hướng cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận của chế định Thủ tướng Chính phủ
Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết về chế định TTCP:
- Khái niệm và đặc điểm: TTCP là người đứng đầu Chính phủ, thực hiện chức năng lãnh đạo chính trị, điều hành hành chính và định hướng chính sách. Chế định TTCP là tổng thể các quy phạm pháp luật điều chỉnh quá trình hình thành, vị trí pháp lý, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm và phương thức hoạt động của TTCP. Chế định này mang ba đặc điểm chính: (1) có bản chất chính trị sâu sắc; (2) không tách rời chế định Chính phủ nhưng có tính độc lập tương đối; (3) có nguồn chủ yếu từ các văn bản luật (Hiến pháp và luật), đồng thời tại một số quốc gia còn bắt nguồn từ tập quán, quy ước hiến định.
- Nội dung cơ bản của chế định: Gồm cách thức hình thành; vị trí pháp lý; nhiệm vụ, quyền hạn; chế độ trách nhiệm (chính trị, pháp lý, đạo đức).
- Các yếu tố tác động: Phân tích sự ảnh hưởng của thể chế đảng phái chính trị (đặc biệt là vai trò của đảng cầm quyền), các điều kiện kinh tế - văn hóa - xã hội và phẩm chất, năng lực cá nhân của người giữ chức danh Thủ tướng.
Chương 3: Vị trí pháp lý của Thủ tướng Chính phủ ở Việt Nam
Chương 3 phân tích tiến trình lịch sử và thực trạng vị trí pháp lý của TTCP:
- Lịch sử lập hiến: Từ chức danh Chủ tịch Chính phủ (Hiến pháp 1946) với quyền hạn hành pháp tập trung, chuyển sang Thủ tướng Chính phủ (Hiến pháp 1959), đến mô hình Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng mang tính tập thể cao (Hiến pháp 1980), và tái lập chức danh Thủ tướng Chính phủ với thẩm quyền được tăng cường dần (Hiến pháp 1992 và Hiến pháp 2013).
- Pháp luật hiện hành: Luận chứng vị trí kép của TTCP: (1) trong nội bộ Chính phủ (người lãnh đạo, điều hành Chính phủ); (2) trong tổng thể bộ máy nhà nước (người đứng đầu hệ thống hành chính nhà nước).
- Thực tiễn thực thi: Đánh giá mối quan hệ công tác giữa TTCP với Quốc hội, Chủ tịch nước, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và chính quyền địa phương. Luận án chỉ ra điểm bất cập khi Hiến pháp năm 2013 quy định Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp nhưng chưa minh định TTCP là người đứng đầu nhánh quyền hành pháp, dẫn đến sự lúng túng trong xác lập thẩm quyền cá nhân đối với các quyết sách quốc gia.
Chương 4: Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam
Chương 4 đi sâu phân tích hai thành tố cốt lõi của chế định:
- Nhiệm vụ, quyền hạn:
- Lịch sử và hiện hành: Hệ thống hóa thẩm quyền của TTCP trong lãnh đạo công tác của Chính phủ, hệ thống hành chính từ trung ương đến địa phương, thẩm quyền ban hành quyết định, chỉ thị và phê chuẩn nhân sự.
- Thực trạng thực hiện: TTCP rơi vào tình trạng quá tải do phải xử lý quá nhiều công việc mang tính sự vụ, cụ thể; sự phân cấp, phân quyền cho các Bộ trưởng và chính quyền địa phương chưa triệt để; phương thức điều hành còn nặng về mệnh lệnh hành chính trực tiếp thay vì điều hành vĩ mô bằng công cụ thể chế, chính sách.
- Chế độ trách nhiệm:
- Thực trạng pháp luật và thực thi: Phân tích ba hình thức trách nhiệm: trách nhiệm chính trị, trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm đạo đức.
- Bất cập cốt lõi: Trách nhiệm chính trị của TTCP chưa được phân định rõ với trách nhiệm tập thể của Chính phủ; quy trình bỏ phiếu tín nhiệm chưa từng được kích hoạt trên thực tế; cơ chế lấy phiếu tín nhiệm còn mang tính hình thức, làm rườm rà quy trình quy kết trách nhiệm chính trị; trách nhiệm pháp lý và đạo đức còn thiếu vắng các quy định cụ thể về thủ tục xử lý sai phạm.
Chương 5: Quan điểm, phương hướng và những giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện chế định Thủ tướng Chính phủ ở Việt Nam hiện nay
Chương 5 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Quan điểm và phương hướng: Hoàn thiện chế định TTCP phải đặt trong tổng thể xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; bảo đảm nguyên tắc Đảng lãnh đạo nhưng đổi mới phương thức lãnh đạo; bảo đảm tính thống nhất, thông suốt và hiệu lực của hệ thống hành chính nhà nước.
- Hệ thống 06 nhóm giải pháp cơ bản:
- Xác lập chế độ Thủ tướng trong nội bộ Chính phủ: Chuyển đổi mô hình hoạt động của Chính phủ, giảm bớt các vấn đề đưa ra thảo luận và biểu quyết tập thể, tăng thẩm quyền tự quyết và chịu trách nhiệm của Thủ tướng đối với các quyết định hành pháp.
- Phát huy vai trò và trách nhiệm của các Bộ trưởng: Trao quyền đầy đủ cho Bộ trưởng trong quản lý ngành, lĩnh vực; chấm dứt tình trạng Bộ trưởng chuyển các vấn đề thuộc thẩm quyền lên TTCP giải quyết.
- Tăng cường sự chủ động, sáng tạo, tự chịu trách nhiệm của chính quyền địa phương: Đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, giảm can thiệp hành chính vi mô của Thủ tướng vào công việc cụ thể của địa phương.
- Minh bạch hóa chế độ trách nhiệm của Thủ tướng Chính phủ: Xây dựng quy định rõ ràng về trách nhiệm giải trình định kỳ và đột xuất trước nhân dân; tách bạch giữa trách nhiệm cá nhân của Thủ tướng và trách nhiệm tập thể của Chính phủ.
- Hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực đối với Thủ tướng Chính phủ: Tách bạch cơ chế lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm; hoàn thiện quy trình Quốc hội bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với TTCP; tăng cường kiểm soát tư pháp đối với các quyết định hành chính của người đứng đầu Chính phủ.
- Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước: Phân định rõ phạm vi chỉ đạo của Đảng và quyền điều hành hành chính của TTCP, tạo điều kiện cho Thủ tướng chủ động, quyết đoán trong quản lý nhà nước.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học về chế định TTCP ở Việt Nam trên cơ sở Hiến pháp năm 2013.
- Bổ sung và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về chế định TTCP bằng việc kết hợp các học thuyết phân quyền, nhà nước pháp quyền, dân chủ đại diện và quản trị nhà nước hiện đại với đặc thù của hệ thống chính trị Việt Nam.
- Luận giải cơ sở khoa học của việc chuyển đổi phương thức hoạt động của Chính phủ từ "chế độ tập thể lãnh đạo kết hợp cá nhân phụ trách" sang "chế độ Thủ tướng", làm rõ vị thế của TTCP là người đứng đầu hành pháp.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành chức danh TTCP giai đoạn 2014–2022 thông qua việc kết hợp phân tích văn bản pháp lý với dữ liệu khảo sát, phỏng vấn sâu 05 chuyên gia lý luận và thực tiễn.
- Đề xuất hệ thống 06 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm giảm tải công việc sự vụ cho TTCP, tăng cường phân cấp quản lý cho Bộ trưởng và chính quyền địa phương, đồng thời minh bạch hóa cơ chế chịu trách nhiệm chính trị và kiểm soát quyền lực đối với người đứng đầu Chính phủ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào khía cạnh trách nhiệm chính trị của TTCP, chưa thể đi sâu chi tiết vào toàn bộ các chế tài của trách nhiệm pháp lý hình sự, dân sự hay hành chính do tính chất đặc thù của chức danh cấp cao; các nội dung về cách thức hình thành và cơ cấu tổ chức của bộ máy giúp việc cho TTCP chỉ được đề cập ở mức độ bổ trợ; phạm vi tư liệu không khảo cứu mô hình TTCP của chính quyền miền Nam trước năm 1975.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu chuyên sâu về quy chế pháp lý của bộ máy giúp việc cho TTCP (Văn phòng Chính phủ, các Hội đồng tư vấn); cơ chế tài phán hiến pháp đối với các văn bản quy phạm pháp luật do TTCP ban hành; mô hình hóa quy trình giải trình công khai của TTCP trước cử tri qua các phương tiện truyền thông hiện đại.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan tham mưu chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, hoàn thiện các quy định về lấy phiếu và bỏ phiếu tín nhiệm tại Quốc hội.
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong giảng dạy và nghiên cứu các chuyên đề về Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Khoa học Quản lý công và Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất: Khung lý luận về các học thuyết tác động đến chế định TTCP tại Chương 2; phân tích thực trạng mối quan hệ giữa Thủ tướng và các thiết chế quyền lực tại Chương 3, 4; và mô hình "chế độ Thủ tướng" đề xuất tại Chương 5.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đề xuất chuyển đổi phương thức hoạt động của Chính phủ Việt Nam như thế nào?
Luận án kiến nghị chuyển đổi từ phương thức "tập thể lãnh đạo kết hợp với cá nhân phụ trách" sang "chế độ Thủ tướng". Theo đó, tập thể Chính phủ chủ yếu đóng vai trò thảo luận, tư vấn chính sách vĩ mô; quyền quyết định cuối cùng và thẩm quyền ban hành các quyết sách hành pháp được trao trực tiếp cho cá nhân TTCP đi kèm với cơ chế chịu trách nhiệm cá nhân minh bạch trước Quốc hội.
2. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến tình trạng TTCP bị quá tải công việc sự vụ theo phân tích của tác giả?
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự phân định thẩm quyền chưa triệt để giữa Thủ tướng và các Bộ trưởng, giữa Thủ tướng và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; tâm lý e ngại trách nhiệm của người đứng đầu ngành, địa phương dẫn đến việc dồn việc lên cấp trên; cùng với thói quen điều hành bằng mệnh lệnh hành chính cụ thể thay vì điều hành gián tiếp thông qua hoàn thiện thể chế và kiểm tra, giám sát.
3. Vấn đề trách nhiệm chính trị của TTCP có điểm nghẽn gì trong pháp luật hiện hành?
Điểm nghẽn nằm ở sự chồng lấn giữa cơ chế "lấy phiếu tín nhiệm" và "bỏ phiếu tín nhiệm", khiến quy trình xác định trách nhiệm chính trị trở nên phức tạp nhưng hiệu quả thực tế chưa cao. Cơ chế bỏ phiếu tín nhiệm (vốn là công cụ chế tài chính trị trực tiếp buộc từ chức hoặc miễn nhiệm) chưa từng được áp dụng trên thực tế, trong khi trách nhiệm cá nhân của Thủ tướng vẫn thường bị trộn lẫn trong trách nhiệm tập thể của Chính phủ.
4. Dữ liệu thực tiễn của luận án được thu thập qua phương pháp đặc thù nào?
Bên cạnh việc rà soát hệ thống văn bản pháp luật và báo cáo tổng kết, tác giả đã tiến hành phỏng vấn sâu 05 chuyên gia tại Hà Nội (gồm 03 nhà nghiên cứu Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và 02 chuyên gia thực tiễn đang công tác tại cơ quan giúp việc cho Chính phủ và TTCP). Toàn bộ dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, mã hóa và lưu trữ tại Phụ lục 02 của luận án.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Chế định Thủ tướng Chính phủ ở Việt Nam" của tác giả Trần Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu chuyên khảo, có tính hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn pháp lý của chức danh người đứng đầu Chính phủ. Công trình đã làm sáng tỏ vị trí, thẩm quyền và trách nhiệm của Thủ tướng qua các thời kỳ lập hiến, đồng thời chỉ ra những bất cập trong việc phân định thẩm quyền và kiểm soát quyền lực hiện nay. Trên cơ sở đó, luận án xác lập hệ thống giải pháp hoàn thiện chế định TTCP theo hướng tăng quyền, tăng trách nhiệm cá nhân và xác lập chế độ Thủ tướng trong quản trị nhà nước hiện đại.