Luận văn: Ứng dụng SVM chẩn đoán bệnh trên cây xoài - Nguyễn Thừa Phát Tài

Chẩn đoán bệnh trên cây xoài bằng máy vector hỗ trợ (SVM) qua xử lý ảnh. Luận văn trình bày phương pháp và kết quả thực nghiệm với độ chính xác trên 96%.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp chẩn đoán bệnh xoài bằng SVM tiên tiến

Việc chẩn đoán bệnh xoài chính xác và kịp thời là yếu tố quyết định đến năng suất và chất lượng nông sản. Trong bối cảnh nông nghiệp 4.0, các công nghệ mới liên tục được áp dụng để giải quyết thách thức này. Một trong những phương pháp đột phá nhất hiện nay là ứng dụng Máy Vector Hỗ Trợ (SVM), một kỹ thuật học máy mạnh mẽ. Thay vì dựa vào kinh nghiệm chủ quan, phương pháp này sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hình ảnh lá xoài và đưa ra chẩn đoán với độ tin cậy cao. SVM hoạt động bằng cách tìm ra một siêu phẳng tối ưu để phân tách dữ liệu của các nhóm bệnh khác nhau trong một không gian đa chiều. Cách tiếp cận này không chỉ tự động hóa quy trình giám định bệnh cây mà còn mở ra tiềm năng to lớn cho việc phát triển các hệ thống nông nghiệp thông minh, giúp người nông dân quản lý cây trồng hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.

1.1. Nông nghiệp 4.0 và vai trò của trí tuệ nhân tạo

Cuộc cách mạng nông nghiệp 4.0 đang thay đổi toàn diện ngành nông nghiệp truyền thống. Trọng tâm của cuộc cách mạng này là việc tích hợp các công nghệ kỹ thuật số như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và thị giác máy tính vào quy trình sản xuất. AI đóng vai trò then chốt trong việc phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ thu thập từ cảm biến, máy bay không người lái và hình ảnh vệ tinh. Trong lĩnh vực phân loại bệnh cây trồng, AI giúp xây dựng các mô hình dự báo và chẩn đoán sớm, cho phép can thiệp kịp thời trước khi bệnh lây lan rộng. Việc áp dụng các thuật toán học máy như SVM giúp tự động hóa quá trình nhận diện các triệu chứng bệnh, vốn đòi hỏi chuyên môn cao và tốn nhiều thời gian nếu thực hiện thủ công, góp phần nâng cao hiệu quả phòng trừ sâu bệnh hại.

1.2. Giới thiệu tổng quan về máy vector hỗ trợ SVM

Máy Vector Hỗ Trợ (Support Vector Machine - SVM) là một thuật toán học có giám sát được ứng dụng rộng rãi trong các bài toán phân loại và hồi quy. Ý tưởng cốt lõi của thuật toán SVM là tìm ra một siêu phẳng (hyperplane) trong không gian nhiều chiều để phân tách các điểm dữ liệu thành các lớp riêng biệt. Siêu phẳng này được lựa chọn sao cho khoảng cách (biên) từ nó đến các điểm dữ liệu gần nhất của mỗi lớp là lớn nhất. Điều này giúp mô hình có khả năng tổng quát hóa tốt hơn khi gặp dữ liệu mới. Trong nhận dạng mẫu, đặc biệt là xử lý ảnh kỹ thuật số, SVM chứng tỏ hiệu quả vượt trội, nhất là với các bài toán có số chiều dữ liệu lớn và phức tạp như chẩn đoán bệnh cây qua hình ảnh lá.

1.3. Tầm quan trọng của việc phát hiện bệnh xoài sớm

Phát hiện sớm các bệnh trên cây xoài như bệnh thán thư, bệnh phấn trắng hay bệnh đốm đen có ý nghĩa sống còn đối với vụ mùa. Việc chẩn đoán muộn không chỉ làm giảm năng suất mà còn có thể dẫn đến mất trắng toàn bộ vườn cây. Các phương pháp truyền thống dựa trên quan sát thủ công thường không đủ nhanh và chính xác để đối phó với tốc độ lây lan của mầm bệnh. Một hệ thống chẩn đoán tự động sử dụng SVM có thể phân tích hàng trăm hình ảnh mỗi ngày, phát hiện các dấu hiệu bệnh ở giai đoạn đầu mà mắt thường khó nhận biết. Điều này cho phép nông dân áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại một cách có chọn lọc và đúng thời điểm, giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, từ đó bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường.

II. Thách thức trong giám định bệnh cây xoài theo cách truyền thống

Quy trình giám định bệnh cây xoài truyền thống chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và quan sát trực tiếp của người nông dân hoặc chuyên gia nông nghiệp. Mặc dù có giá trị, phương pháp này tồn tại nhiều hạn chế cố hữu. Các triệu chứng của nhiều loại bệnh khác nhau như bệnh thán thư trên xoài, bệnh xì mủ, hay bệnh đốm đen thường có biểu hiện tương tự nhau ở giai đoạn đầu, gây ra sự nhầm lẫn trong chẩn đoán. Hơn nữa, khả năng quan sát của con người bị giới hạn, khó có thể kiểm tra toàn bộ vườn cây rộng lớn một cách thường xuyên và đồng bộ. Những thách thức này dẫn đến việc bỏ sót mầm bệnh hoặc chẩn đoán sai, làm chậm trễ quá trình can thiệp và tăng chi phí phòng trừ. Đây chính là lúc các giải pháp công nghệ dựa trên xử lý ảnh kỹ thuật sốhọc máy trở nên cần thiết.

2.1. Hạn chế của phương pháp quan sát bằng mắt thường

Sự phụ thuộc vào mắt thường là điểm yếu lớn nhất của phương pháp chẩn đoán truyền thống. Độ chính xác của việc chẩn đoán phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm, kiến thức và thậm chí là tình trạng sức khỏe của người quan sát. Các triệu chứng bệnh ban đầu có thể rất nhỏ hoặc không rõ ràng, dễ bị bỏ qua. Ngoài ra, yếu tố ánh sáng môi trường, góc nhìn cũng ảnh hưởng đến kết quả đánh giá. Sự chủ quan này có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, ví dụ như phun thuốc không đúng loại bệnh hoặc không cần thiết, gây lãng phí và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Một mô hình học máy được huấn luyện trên hàng ngàn hình ảnh có thể loại bỏ yếu tố chủ quan này, cung cấp một kết quả đánh giá khách quan và nhất quán.

2.2. Khó khăn khi phát hiện bệnh trên quy mô lớn

Đối với các trang trại xoài có quy mô lớn, việc kiểm tra thủ công từng cây là một nhiệm vụ bất khả thi. Điều này tạo ra một khoảng trống thời gian giữa các lần kiểm tra, đủ để mầm bệnh bùng phát và lây lan không kiểm soát. Việc triển khai một đội ngũ chuyên gia để giám sát thường xuyên cũng vô cùng tốn kém. Các công nghệ thị giác máy tính kết hợp với thiết bị di động hoặc máy bay không người lái có thể quét toàn bộ khu vực trồng trọt một cách nhanh chóng. Dữ liệu hình ảnh thu thập được sẽ được xử lý bởi các thuật toán như SVM để tự động xác định các khu vực bị nhiễm bệnh, giúp nông dân tập trung nguồn lực vào đúng nơi cần thiết, tối ưu hóa công tác phòng trừ sâu bệnh hại.

III. Hướng dẫn xây dựng bộ dữ liệu và xử lý ảnh kỹ thuật số

Nền tảng của bất kỳ mô hình học máy thành công nào chính là một bộ dữ liệu chất lượng cao. Để chẩn đoán bệnh xoài bằng SVM, bước đầu tiên là xây dựng một bộ dữ liệu hình ảnh lá xoài đa dạng và được gán nhãn chính xác. Các hình ảnh này sau đó phải trải qua một quy trình tiền xử lý nghiêm ngặt để loại bỏ nhiễu và làm nổi bật các đặc trưng quan trọng. Quá trình này bao gồm các kỹ thuật như tăng cường độ tương phản, lọc nhiễu và phân đoạn ảnh để tách vùng lá bị bệnh ra khỏi nền. Giai đoạn xử lý ảnh kỹ thuật số này có vai trò quyết định đến hiệu suất của bước tiếp theo, đó là trích xuất đặc trưng, nơi các thông tin về màu sắc và kết cấu của vùng bệnh được lượng hóa để làm đầu vào cho mô hình SVM.

3.1. Thu thập và xây dựng bộ dữ liệu hình ảnh lá xoài

Việc xây dựng một bộ dữ liệu hình ảnh lá xoài toàn diện là bước quan trọng nhất. Dữ liệu cần bao gồm hình ảnh của lá khỏe mạnh và lá bị nhiễm các loại bệnh phổ biến (bệnh thán thư, bệnh ghẻ lồi, bệnh đốm đen...). Hình ảnh nên được chụp trong các điều kiện ánh sáng, góc độ và thời điểm khác nhau để đảm bảo tính đa dạng, giúp mô hình có khả năng tổng quát hóa tốt. Mỗi hình ảnh phải được gán nhãn cẩn thận bởi các chuyên gia nông nghiệp để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu huấn luyện. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thừa Phát Tài, tập dữ liệu mẫu được thu thập trực tiếp ngoài thực địa, bao gồm các mẫu lá xoài không bệnh và các mẫu lá có triệu chứng bệnh rõ ràng để đảm bảo chất lượng cho quá trình huấn luyện mô hình.

3.2. Vai trò của trích xuất đặc trưng màu sắc và kết cấu

Trích xuất đặc trưng là quá trình chuyển đổi dữ liệu hình ảnh thô thành một tập hợp các thuộc tính số có thể đo lường được. Đối với phân loại bệnh cây trồng, các đặc trưng về màu sắc và kết cấu là quan trọng nhất. Đặc trưng màu sắc, thường được phân tích trong không gian màu RGB hoặc HSV, giúp xác định sự thay đổi màu sắc của lá cây do bệnh gây ra. Trong khi đó, đặc trưng kết cấu, được trích xuất bằng các phương pháp như Ma trận đồng hiện mức xám (GLCM), mô tả sự thay đổi về bề mặt của vùng bị bệnh, chẳng hạn như các đốm, vết sần hoặc hoại tử. Việc lựa chọn và kết hợp đúng các đặc trưng này sẽ giúp mô hình SVM phân biệt hiệu quả giữa các loại bệnh khác nhau và lá khỏe mạnh.

IV. Cách thuật toán SVM phân loại bệnh xoài với độ chính xác cao

Sau khi đã có dữ liệu đặc trưng, thuật toán SVM sẽ được sử dụng để xây dựng mô hình phân loại. Quá trình này được gọi là huấn luyện mô hình, trong đó SVM học cách tìm ra một ranh giới quyết định (siêu phẳng) tối ưu để phân chia các nhóm bệnh. Một trong những ưu điểm lớn của SVM là khả năng xử lý hiệu quả không gian đặc trưng có số chiều lớn và tính phi tuyến tính thông qua kỹ thuật "kernel trick". Điều này đặc biệt hữu ích khi các đặc trưng của bệnh cây không thể phân tách một cách đơn giản. So với các phương pháp khác như mạng nơ-ron tích chập (CNN), SVM thường yêu cầu ít dữ liệu huấn luyện hơn và có hiệu suất tính toán cao, là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần triển khai nhanh chóng trong lĩnh vực nông nghiệp thông minh.

4.1. Nguyên lý hoạt động của thuật toán SVM trong nhận dạng mẫu

Trong bài toán nhận dạng mẫu, SVM hoạt động bằng cách ánh xạ các vector đặc trưng đầu vào vào một không gian có số chiều cao hơn. Trong không gian mới này, SVM sẽ tìm kiếm một siêu phẳng có khoảng cách biên (margin) lớn nhất để phân tách dữ liệu. Các điểm dữ liệu nằm trên đường biên được gọi là các vector hỗ trợ (support vectors), và chúng quyết định vị trí của siêu phẳng. Bằng cách tối đa hóa khoảng cách biên, SVM không chỉ phân loại chính xác dữ liệu huấn luyện mà còn tăng cường khả năng dự đoán đúng trên dữ liệu chưa từng thấy. Luận văn của Nguyễn Thừa Phát Tài đã chỉ ra rằng, SVM là một hướng tiếp cận phân lớp đạt độ chính xác của mô hình cao và là phương pháp học máy tiên tiến trong lĩnh vực nhận dạng.

4.2. Quy trình huấn luyện mô hình SVM để phân loại bệnh

Quy trình huấn luyện mô hình SVM bao gồm các bước chính. Đầu tiên, bộ dữ liệu đã được trích xuất đặc trưng được chia thành hai phần: tập huấn luyện (training set) và tập kiểm tra (test set). Tập huấn luyện được sử dụng để "dạy" cho mô hình SVM cách phân biệt giữa các lớp bệnh. Trong quá trình này, các tham số của SVM (ví dụ như tham số C và gamma của hàm kernel) được tinh chỉnh để đạt hiệu suất tốt nhất. Sau khi huấn luyện xong, mô hình sẽ được đánh giá trên tập kiểm tra, là tập dữ liệu mà mô hình chưa từng thấy trước đó. Độ chính xác của mô hình trên tập kiểm tra sẽ phản ánh khả năng hoạt động của nó trong thực tế.

4.3. So sánh SVM và mạng nơ ron tích chập CNN trong nông nghiệp

Cả SVM và mạng nơ-ron tích chập (CNN) đều là những công cụ mạnh mẽ trong thị giác máy tính. CNN, một dạng của học sâu, có khả năng tự động học các đặc trưng trực tiếp từ hình ảnh thô, không cần bước trích xuất đặc trưng thủ công. Tuy nhiên, CNN đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu huấn luyện và tài nguyên tính toán đáng kể. Ngược lại, thuật toán SVM hoạt động tốt với các bộ dữ liệu nhỏ hơn và yêu cầu ít sức mạnh xử lý hơn. SVM mạnh mẽ khi kết hợp với các kỹ thuật trích xuất đặc trưng hiệu quả. Đối với các bài toán phân loại bệnh cây trồng cụ thể với dữ liệu hạn chế, SVM thường là một lựa chọn thực tế và hiệu quả hơn.

V. Kết quả thực nghiệm Ứng dụng SVM chẩn đoán bệnh xoài thành công

Hiệu quả của việc ứng dụng Máy Vector Hỗ Trợ trong chẩn đoán bệnh xoài đã được chứng minh qua các kết quả thực nghiệm thuyết phục. Các nghiên cứu, tiêu biểu là luận văn của tác giả Nguyễn Thừa Phát Tài, đã cho thấy mô hình SVM có thể phân loại chính xác giữa lá xoài khỏe mạnh và lá bị bệnh với tỷ lệ rất cao. Kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của việc tích hợp học máy vào nông nghiệp thông minh. Việc tự động hóa quy trình giám định không chỉ nâng cao độ chính xác của mô hình mà còn giúp nông dân đưa ra quyết định phòng trừ sâu bệnh hại nhanh chóng, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả. Thành công này mở đường cho việc phát triển các ứng dụng di động hoặc hệ thống giám sát tự động tại trang trại.

5.1. Đánh giá độ chính xác của mô hình phân loại bệnh

Kết quả thực nghiệm là thước đo quan trọng nhất để đánh giá một mô hình. Trong nghiên cứu về chẩn đoán bệnh trên cây Xoài sử dụng SVM, độ chính xác của mô hình đã đạt được kết quả ấn tượng. Cụ thể, luận văn của Nguyễn Thừa Phát Tài công bố kết quả thực nghiệm với độ chính xác phân loại trên 96%. Con số này cho thấy mô hình SVM có khả năng nhận dạng và phân biệt rất tốt giữa các trạng thái khác nhau của lá xoài, bao gồm lá không bệnh, lá bị bệnh thán thư, và bệnh ghẻ lồi. Tỷ lệ chính xác cao này là minh chứng cho sự thành công của việc kết hợp các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số tiên tiến và thuật toán phân loại mạnh mẽ.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp thông minh

Từ kết quả nghiên cứu, mô hình SVM có thể được triển khai vào các ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp thông minh. Một ứng dụng di động đơn giản có thể được phát triển, cho phép người nông dân chụp ảnh lá xoài và nhận lại kết quả chẩn đoán gần như ngay lập tức. Ở quy mô lớn hơn, hệ thống này có thể tích hợp với máy bay không người lái để tự động quét và lập bản đồ sức khỏe cây trồng cho toàn bộ trang trại. Những ứng dụng này giúp nông dân theo dõi sát sao tình hình dịch bệnh, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và nâng cao năng suất. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới nền nông nghiệp 4.0.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn. Bố cục luận văn:. 2 CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG VÀ XỬ LÝ ẢNH 1.1 Các bƣớc cơ bản trong xử lý ảnh số .1 Thu nhận ảnh .3 Phân đoạn hay phân vùng ảnh .4 Biểu diễn ảnh .5 Nhận dạng và nội suy ảnh .2 Mốt số vấn đề cơ bản trong xử lý ảnh số .2 Mức xám của ảnh .3 Ảnh đen trắng .4 Ảnh nhị phân .3 Cải thiện ảnh sử dụng toán tử điểm .1 Tăng giảm độ sáng .2 Tăng độ tƣơng phản .3 Tách nhiễu và lấy ngƣỡng .4 Biến đổi âm bản .5 Biến đổi ảnh đen trắng .7 Kỹ thuật cải thiện ảnh nhị phân .4 Trích rút đặt trƣng ảnh .1 Đặc trƣng màu sắc.2 Đặc trƣng kết cấu .3 Đặc trƣng hình dáng .5 Phƣơng pháp nhận dạng.1 Khái niệm nhận dạng .2 Support vector machine (SVM) .3 K-láng giềng gần nhất (k-Nearest Neighbors) .4 Mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Models) .5 Mạng nơ-ron nhân tạo16 1.6 Đánh giá ƣu điểm của thuật toán SVM .7 KẾT CHƢƠNG.

17 -iii- CHƢƠNG 2 – PHƢƠNG PHÁP NHẬN DẠNG VÀ PHÂN LOẠI 2.1 Các công trình nghiên cứu liên quan .2 Trích xuất đặc trƣng trong đánh và phân loại trái cây .1 Sử dụng đặc trƣng màu sắc .2 Trích chọn đặc trƣng màu cho bài toán so màu lá lúa .3 Sử dụng đặc trƣng kết cấu.4 Sử dụng đặc trƣng Gist và Gist descriptor .3 Các phƣơng pháp phân loại trái cây.1 Phân biệt phần cuống và khiếm khuyết thực tế trên trái cây .2 Kết hợp các thống kê màu sắc và đặc trƣng kết cấu để nhận biết bệnh táo.3 Nghiên cứu xây dựng hệ thống h trợ nông dân so màu lá lúa .4 KẾT CHƢƠNG. 38 CHƢƠNG 3 – ỨNG DỤNG MÁY VECTƠ HỖ TRỢ TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH TRÊN XOÀI 3.1 Phƣơng pháp phân lớp dữ liệu máy vector h trợ SVM .2 Ý tƣởng của phƣơng pháp .3 Các bƣớc chính của phƣơng pháp .2 Chẩn đoán bệnh trên xoài với máy vetor h trợ SVM.1 Mô tả bài toán .2 Mô hình giải quyết bài toán .1 Tăng/giảm độ tƣơng phản của ảnh .2 Thực hiện phép co/giãn ảnh .3 Chuyển và tách ảnh màu RGB sang các kênh H-S-V .4 Trích chọn đặc trƣng .1 Đặc trƣng màu sắc.2 Đặc trƣng kết cấu .1 Tập mẫu trái xoài .2 Tập mẫu lá xoài .4 Huấn luyện và chẩn đoán bệnh ứng dụng máy vetor h trợ SVM54 3.6 Kết quả chẩn đoán .1 Lá bệnh thán thƣ .2 Bệnh ghẻ lồi trên lá xoài .3 Lá xoài không bệnh .7 KẾT CHƢƠNG. 57 KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN. 56 -iv- ỨNG DỤNG MÁY VECTƠ HỖ TRỢ TRONG PHÂN TÍCH MẪU VÀ CHẨN ĐOÁN BỆNH TRÊN CÂY XOÀI Học viên: Nguyễn Thừa Phát Tài; Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 60.01; Khóa: 2016-2018 Trƣờng Đại học Bách khoa - ĐHĐN Tóm tắt –Ứng dụng kỹ thuật nhận dạng và xử lý ảnh trong bài toán nhận dạng và phân loại nông sản đã đƣợc ứng dụng khá thành công, các hệ thống đã giúp nâng cao năng suất lao động, mang lại hiệu quả về mặt kinh tế, khẳng định vai trò thực tiễn của công nghệ thông tin, tự động hóa ứng dụng trong cuộc sống, những năm gần đây, phƣơng pháp sử dụng bộ phân loại máy h trợ vector (Support Vector Machine - SVM) đƣợc quan tâm và áp dụng nhiều trong lĩnh vực nhận dạng và phân loại trong nông nghiệp.

Từ các công trình khoa học đã công bố cho thấy phƣơng pháp SVM có khả năng nhận dạng tốt đối với các bài toán trong lĩnh vực nhận dạng và phân loại cũng nhƣ trong nhiều ứng dụng khác. Luận văn này nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật Support Vector Machine để nhận dạng mẫu và chẩn đoán bệnh trên Xoài thông qua ảnh chụp sử dụng phƣơng pháp phân lớp SVM. Kết quả thực nghiệm với độ chính xác phân loại trên 96% cho thấy sự thành công của việc áp dụng phƣơng pháp SVM vào việc chẩn đoán bệnh trên cây Xoài thông qua ảnh chụp, đồng thời cho thấy khả năng xây dựng những ứng dụng thực tiễn có hiệu quả từ cách tiếp cận này. Từ khóa - chẩn đoán bệnh trên cây Xoài; máy vectơ h trợ; nhận dạng mẫu; nhận dạng loài cây; phân lớp ảnh chụp lá cây.

Abstract - The application of image recognition and processing techniques in the identification and classification of agricultural products has been proved relatively successful. The systems have helped improve labor productivity, bring economic efficiency, as well as emphasize the practical role of information technology, applied automation in life. In recent years, the use of Support Vector Machine (SVM) has been taken into serious consideration and extensively applied in the field of identification and classification in agriculture. Published scientific work shows that the SVM method can identify the problems in the field of identification and classification as well as in many other applications.

This thesis studies the application of Support Vector Machine technique to identify specimens and diagnose diseases on mango through photos using SVM classification method. Experimental results with the accuracy of over 96% indicate the success of applying the SVM method to the diagnosis of mango disease through photos, and demonstrates the potential for developing effective practical applications from this approach. Key words 1- the diagnosis of mango disease; Support Vector Machine; Specimen identification; image classification; leaf recognition -v- DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANN Artificial Neural Networks Mạng nơron CM Convolution Mask Mặc nạ cuộn GLCM Gray-Level Co-occurrence Matrices Ma trận đồng hiện mức xám HMM Hidden Markov Models Mô hình Markov ẩn Vùng màu, Độ bão hòa màu, HSV Hue, Saturation, Value Độ sáng KNN K-Nearest Neighbors algorithm K -láng giềng gần nhất MLP MultiLayer Perceptron Mạng Perceptron nhiều tầng PE Processing Element Phần tử xử lý P-M McCulloch and Pitts McCulloch và Pitts QP Quadratic Programing Quy hoạch toàn phƣơng RGB Red, Green,Blue màu đỏ, xanh lục, xanh lơ Đo lƣờng phụ thuộc vào kích SDM Size-dependent measurements thƣớc Đo lƣờng không phụ thuộc vào SIM Size-independent measurements kích thƣớc Kiểu học không có giám sát SOM Self – Organizing Map trong mạng nơron SVM Support Vector Machine Máy vectơ h trợ XLA Xử lý ảnh -vi- DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Các bƣớc trong xử lý ảnh .2 Ảnh xám ngƣỡng 255 .3 Ảnh trắng đen .4 Ảnh nhị phân .6 Ảnh tăng/giảm độ sáng .7 Biểu đồ giãn độ tƣơng phản .8 Ảnh khi tăng tƣơng độ phản .9 Ảnh âm bản.10 Ảnh trắng đen .11 Lƣợc đồ mức xám của các loại ảnh .12 Biểu đồ lƣợc đồ xám (Histogram) của ảnh .13 Cân bằng mức xám của ảnh.14 Minh hoạ của phép giãn ảnh.15 Ứng dụng của phép co ảnh .16 Không gian màu RGB .17 Không gian màu HSV .18 H2 là siêu phẳng tốt nhất .19 Mô hình một nơ-ron nhân tạo .1 Minh họa trích đặc trƣng màu với moment thứ nhất .2 Minh họa trích đặc trƣng màu với 3 moment màu .3 Minh họa hiệu suất của bộ mô tả dựa trên kết cấu .4 Mô hình phân biệt phần cuống với các khiếm khuyết trên trái cây .5 (a) Trái cây đầu vào với phần cuống và phần khiếm khuyết .6 (a) Hình ảnh đầu vào, (b) Kết quả phân đoạn chuyển dịch trung bình, .7 (a) Vòng tròn đƣợc áp thủ công trong các đối tƣợng, .8 Hệ thống nhận dạng bệnh trái táo .9 Một số kết quả phân đoạn khiếm khuyết .10 Hình ảnh mẫu từ bộ dữ liệu .11 Mô hình hệ thống .12 Cắt/chọn phần lá lúa cần so màu .14 Sơ đồ kỹ thuật so khớp ảnh .15 Cấu trúc tập dữ liệu kiểu arff .16 Mô hình phân lớp ảnh với kỹ thuật K láng giềng.17 Biểu đồ so sánh kết quả thực nghiệm kỹ thuật so khớp ảnh với K-NN. 1 Siêu phân hoạch tập mẫu từ không gian Rn sang không gian Rd.

2 Siêu phẳng phân chia dữ liệu với khoảng cách biên lớn nhất. 3 Minh họa cho bài toán phân hai lớp. 4 Minh họa bài toán phân hai lớp với SVM. 5 Bài toán SVM mẫu trong trƣờng hợp không phân tách tuyến tính.

6 Hàm nhận dạng của SVM 2-vs-rest có giá trị bé nhất, nên mẫu cần nhận dạng là lớp thứ 2. 7 SVM loại trừ. 8 Sơ đồ loại trừ trong các tình huống. 9 Mô hình chẩn đoán bệnh trên cây xoài.

10 Độ tƣơng phản của ảnh. 11 Co giãn ảnh. 12 Ảnh màu RGB chuyển đổi sang ảnh màu HSV và ảnh các kênh màu. 13 Mô hình trích lọc và đo lƣờng đặc trƣng kết cấu.

14 Xoài không bệnh. 15 bệnh thối trái. 16 bệnh nứt trái. 17 lá xoài không bệnh.

18 lá bệnh ghẻ lồi. 19 lá bệnh thán thƣ. 20 Giao diện trích xuất đặc trƣng. 21 Giao diện huấn luyện và chẩn đoán bệnh.

22 Bệnh thán thƣ. 23 Bệnh ghẻ lồi. 24 Lá xoài không bệnh. 57 -viii- DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

1 Tỉ lệ sai số tổng thể của phƣơng pháp. 2 Tính chính xác phân loại bệnh khi MSVM đƣợc huấn luyện với 70 hình ảnh m i loại. 3 So sánh với các phƣơng pháp hiện tại. 4 Giá trị của các vector đại diện có số chiều là 3 của các mức màu trong không gian màu RGB.

5 Giá trị của các vector đại diện có số chiều là 3 của các mức màu trong không gian màu HSV. 6 Giá trị của các vector đại diện có số chiều là 3 của các mức màu trong không gian màu CIE – LAB. 7 Giá trị của các vector đại diện có số chiều là 9 của các mức màu trong không gian màu RGB. 8 Giá trị của các vector đại diện có số chiều là 9 của các mức màu trong không gian màu HSV.

9 Giá trị của các vector đại diện có số chiều là 9 của các mức màu trong không gian màu CIE LAB. 10 So sánh thực nghiệm giữa kỹ thuật so khớp ảnh & K láng giềng. 11 So sánh các kỹ thuật máy học với tập dữ liệu kiểm tra. 1 So sánh giá trị trung bình nhƣng độ lệch chuẩn khác nhau.

2 Các tham số của hàm Gabor Wavelet và đặc trƣng kết cấu ảnh V. 3 Các giá trị tham số của GLCM. 4 Các tham số đặc trƣng đƣợc trích xuất từ tập ảnh huấn luyện. 5 Số lƣợng mẫu dùng trong thực nghiệm.

6 Kết quả thực nghiệm phân lớp bằng máy học SVM. 7 Kết quả đạt đƣợc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ