Câu Hỏi và Bài Tập Trắc Nghiệm Vật Lý Quang Học Lượng Tử

Khóa luận tốt nghiệp đại học về hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm phần quang lượng tử, giúp sinh viên ôn tập hiệu quả và nâng cao kiến thức.

Người đăng

Ẩn danh
62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan câu hỏi trắc nghiệm Vật Lý quang học lượng tử

Quang học lượng tử là một chương quan trọng trong chương trình Vật lý 12, đặt nền tảng cho hiểu biết về thế giới vi mô. Việc xây dựng một hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật Lý quang học lượng tử khoa học và đa dạng đóng vai trò then chốt trong quá trình dạy và học. Theo nghị quyết số 29-NQ/TW, đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá là yêu cầu cấp thiết. Hình thức trắc nghiệm khách quan cho phép kiểm tra kiến thức trên một phạm vi rộng, đảm bảo tính chính xác và khách quan, giúp giáo viên và học sinh có những phản hồi kịp thời để điều chỉnh phương pháp. Nghiên cứu của Lê Thanh Mai trong khóa luận “Hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm phần Quang học lượng tử” đã chỉ ra rằng, việc hệ thống hóa bài tập theo từng chuyên đề giúp học sinh củng cố kiến thức một cách vững chắc. Các chủ đề cốt lõi bao gồm lý thuyết lượng tử ánh sáng, các hiện tượng đặc trưng như hiện tượng quang điện ngoài, hiệu ứng Compton, và cấu trúc nguyên tử qua mẫu nguyên tử Bo. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng câu hỏi từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng cao sẽ giúp học sinh làm quen với áp lực phòng thi và nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề. Một hệ thống bài tập tốt cần bao quát toàn bộ tổng hợp lý thuyết chương lượng tử, từ những khái niệm cơ bản về photon đến các ứng dụng phức tạp của tia X và thang sóng điện từ. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ôn thi THPT Quốc Gia môn Lý, nơi mà mỗi câu hỏi đều có thể quyết định kết quả cuối cùng.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Vật Lý

Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan là công cụ không thể thiếu trong giáo dục hiện đại. Nó không chỉ giúp đánh giá nhanh chóng, chính xác kiến thức của học sinh trên một phổ rộng mà còn rèn luyện tư duy phản xạ và kỹ năng quản lý thời gian. Đối với môn Vật lý, đặc biệt là chương quang học lượng tử, các câu hỏi trắc nghiệm giúp phân loại mức độ hiểu biết của học sinh từ lý thuyết cơ bản đến khả năng áp dụng công thức vật lý 12 chương 6 để giải các bài toán phức tạp. Việc sưu tầm và xây dựng một ngân hàng câu hỏi đa dạng, bám sát cấu trúc đề thi, là nhiệm vụ trọng tâm của giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học.

1.2. Phân loại các dạng bài tập quang học lượng tử phổ biến

Các bài tập quang học lượng tử thường được phân loại thành các dạng chính để dễ dàng ôn tập. Dạng 1: Các bài tập lý thuyết định tính, yêu cầu hiểu sâu về lưỡng tính sóng hạt và các tiên đề. Dạng 2: Bài tập định lượng về hiện tượng quang điện ngoài, tập trung vào việc áp dụng công thức Einstein để tính toán năng lượng phôtôn và công thoát. Dạng 3: Các bài toán liên quan đến mẫu nguyên tử Bo, bao gồm việc xác định bán kính quỹ đạo, mức năng lượng và phân tích quang phổ vạch của nguyên tử hydro. Dạng 4: Các bài tập vận dụng cao, kết hợp nhiều hiện tượng hoặc liên quan đến ứng dụng thực tiễn như chuyên đề tia laze. Việc phân loại này giúp học sinh nhận diện và áp dụng phương pháp giải phù hợp, tối ưu hóa quá trình ôn luyện.

II. Thách thức khi giải bài tập trắc nghiệm quang học lượng tử

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc chinh phục các câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật Lý quang học lượng tử không hề đơn giản. Thách thức lớn nhất đến từ bản chất trừu tượng của lý thuyết lượng tử ánh sáng. Các khái niệm như lưỡng tính sóng hạt, sự gián đoạn của năng lượng, và các tiên đề Bo về trạng thái dừng thường khó hình dung và dễ gây nhầm lẫn. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt rõ ràng giữa các hiện tượng như quang điện ngoài, quang điện trong và quang phát quang. Một thách thức khác là sự đa dạng của các dạng bài tập hiệu ứng quang điện. Các bài toán không chỉ dừng lại ở việc áp dụng công thức cơ bản mà còn yêu cầu khả năng biện luận, phân tích đồ thị hoặc xử lý các tình huống phức tạp khi electron chuyển động trong điện trường, từ trường. Việc không nắm vững bản chất vật lý của hiện tượng dễ dẫn đến áp dụng công thức một cách máy móc và sai lầm. Hơn nữa, áp lực thời gian trong các kỳ thi trắc nghiệm đòi hỏi học sinh phải có kỹ năng nhận dạng và giải quyết vấn đề nhanh chóng, điều này càng làm tăng thêm độ khó khi đối mặt với các câu hỏi vận dụng cao trong phần lượng tử ánh sáng. Việc thiếu một nguồn tài liệu vật lý 12 file word được hệ thống hóa, đầy đủ và có hướng dẫn giải chi tiết cũng là một rào cản lớn.

2.1. Khó khăn trong việc nắm bắt bản chất lưỡng tính sóng hạt

Khái niệm lưỡng tính sóng hạt của ánh sáng là một trong những nội dung khó nhất. Vật lý cổ điển mô tả sóng và hạt là hai thực thể riêng biệt. Việc chấp nhận rằng ánh sáng vừa có tính chất sóng (thể hiện qua giao thoa, nhiễu xạ) vừa có tính chất hạt (thể hiện qua hiện tượng quang điện ngoài) đòi hỏi một sự thay đổi lớn trong tư duy. Nhiều học sinh gặp khó khăn khi xác định trong tình huống nào thì ánh sáng thể hiện tính chất nào, dẫn đến việc lựa chọn sai phương pháp tiếp cận khi giải bài tập.

2.2. Sai lầm thường gặp khi áp dụng công thức Vật lý 12 chương 6

Chương 6 Vật lý 12 có nhiều công thức quan trọng. Các sai lầm phổ biến bao gồm nhầm lẫn giữa năng lượng photon và động năng của electron, không phân biệt được giới hạn quang điện và bước sóng kích thích, hoặc sai sót trong việc đổi đơn vị giữa Jun (J) và electron-volt (eV). Đặc biệt, các bài toán về quang phổ vạch của nguyên tử hydro đòi hỏi phải nhớ chính xác công thức tính các mức năng lượng và sự chuyển dời giữa các quỹ đạo, một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến kết quả sai lệch hoàn toàn. Việc tổng hợp lý thuyết chương lượng tử một cách logic là cần thiết để tránh những lỗi này.

III. Bí quyết ôn tập lý thuyết lượng tử ánh sáng hiệu quả nhất

Để vượt qua các thách thức, việc nắm vững lý thuyết là nền tảng. Một bí quyết quan trọng là hệ thống hóa kiến thức thay vì học thuộc lòng. Bắt đầu bằng việc xây dựng một sơ đồ tư duy cho toàn bộ chương, kết nối các khái niệm cốt lõi: lý thuyết lượng tử ánh sáng của Planck, thuyết photon của Einstein, và lưỡng tính sóng hạt của de Broglie. Mỗi khái niệm cần được hiểu rõ bản chất. Ví dụ, cần phân biệt rõ photon không phải là hạt vật chất thông thường, nó không có khối lượng nghỉ và luôn chuyển động với tốc độ ánh sáng. Tiếp theo, cần đi sâu vào từng hiện tượng cụ thể. Đối với hiện tượng quang điện ngoài, cần nắm vững ba định luật quang điện và cách Einstein giải thích chúng bằng thuyết photon. Đối với hiệu ứng Comptontia X và thang sóng điện từ, việc hiểu rõ sự tương tác va chạm giữa photon và electron tự do là chìa khóa. Tài liệu của Lê Thanh Mai nhấn mạnh việc so sánh giữa các hiện tượng tương tự, ví dụ như quang điện ngoài và quang điện trong, để làm nổi bật sự khác biệt về bản chất, từ đó ghi nhớ lâu hơn. Việc tự tóm tắt lại tổng hợp lý thuyết chương lượng tử bằng ngôn ngữ của chính mình cũng là một phương pháp hiệu quả để kiểm tra mức độ hiểu bài.

3.1. Hệ thống hóa toàn diện lý thuyết lượng tử ánh sáng

Bắt đầu từ giả thuyết Planck về năng lượng bức xạ gián đoạn (E = hf). Sau đó, phát triển lên thuyết photon của Einstein, mô tả ánh sáng như một dòng hạt, mỗi hạt là một photon mang năng lượng xác định. Từ đây, giải thích thành công các định luật của hiện tượng quang điện ngoài. Cuối cùng, liên kết với giả thuyết de Broglie về lưỡng tính sóng hạt áp dụng cho mọi vi hạt. Việc ôn tập theo tiến trình lịch sử phát triển của lý thuyết giúp hiểu được logic và sự cần thiết của từng khái niệm, tạo ra một kiến thức nền vững chắc.

3.2. So sánh và phân tích các hiện tượng Quang điện và Compton

Việc đặt các hiện tượng cạnh nhau để so sánh giúp khắc sâu kiến thức. Cả hiện tượng quang điện ngoàihiệu ứng Compton đều chứng minh tính chất hạt của ánh sáng. Tuy nhiên, trong hiệu ứng quang điện, photon truyền toàn bộ năng lượng cho electron và biến mất. Ngược lại, trong hiệu ứng Compton, photon chỉ truyền một phần năng lượng cho electron và tiếp tục tồn tại nhưng với năng lượng thấp hơn (bước sóng dài hơn). Nắm vững sự khác biệt cốt lõi này giúp giải quyết chính xác các câu hỏi lý thuyết và định lượng liên quan.

IV. Phương pháp giải bài tập hiệu ứng quang điện và mẫu Bo

Sau khi nắm vững lý thuyết, bước tiếp theo là áp dụng vào giải bài tập. Giải bài tập vật lý lượng tử đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết lý thuyết và kỹ năng toán học. Đối với bài tập hiệu ứng quang điện, phương pháp chung là bắt đầu từ phương trình Einstein: hf = A + Wđ_max. Từ đây, có thể suy ra các đại lượng khác như giới hạn quang điện, vận tốc ban đầu cực đại, hoặc hiệu điện thế hãm. Cần chú ý đến đơn vị, đặc biệt là chuyển đổi giữa J và eV. Với các bài toán trắc nghiệm mẫu nguyên tử Bo, chìa khóa nằm ở việc vận dụng thành thạo hai tiên đề Bo về trạng thái dừng và về sự bức xạ, hấp thụ năng lượng. Cần ghi nhớ các công thức tính bán kính quỹ đạo dừng (rn = n²r₀) và mức năng lượng (En = -13,6/n² eV) của nguyên tử hydro. Dạng bài tập phổ biến là xác định bước sóng của bức xạ khi electron chuyển từ mức năng lượng cao về mức năng lượng thấp, dựa trên công thức hf = Em - En. Các bài tập về số vạch quang phổ có thể phát ra khi nguyên tử ở trạng thái kích thích cũng thường xuất hiện, có thể giải nhanh bằng công thức tổ hợp C(n, 2). Việc luyện tập đa dạng các bài tập về photon, từ tính năng lượng phôtôn và công thoát đến các bài toán phức tạp hơn sẽ giúp hình thành phản xạ và tăng tốc độ làm bài.

4.1. Hướng dẫn giải bài tập hiện tượng quang điện ngoài chi tiết

Để giải bài tập vật lý lượng tử về quang điện, bước đầu tiên là xác định điều kiện xảy ra hiện tượng (λ ≤ λ₀). Bước hai, viết phương trình Einstein. Bước ba, xác định các đại lượng đã biết và đại lượng cần tìm. Lưu ý, động năng ban đầu cực đại Wđ_max liên hệ với hiệu điện thế hãm qua công thức Wđ_max = |e|Uh. Cần đọc kỹ đề bài để xác định đúng yêu cầu, tránh nhầm lẫn giữa động năng ban đầu của electron và động năng khi nó đập vào anot.

4.2. Chinh phục trắc nghiệm mẫu nguyên tử Bo và các tiên đề

Các câu trắc nghiệm mẫu nguyên tử Bo thường xoay quanh việc tính toán bán kính, năng lượng, và bước sóng bức xạ. Một mẹo nhỏ là ghi nhớ năng lượng của một vài mức đầu tiên (E₁, E₂, E₃). Đối với các bài toán về quang phổ vạch của nguyên tử hydro, cần xác định rõ electron chuyển từ mức nào về mức nào để xác định bức xạ thuộc dãy Lyman (về n=1), Balmer (về n=2) hay Paschen (về n=3). Hiểu rõ hai tiên đề Bo về trạng thái dừng là nền tảng để giải quyết mọi dạng bài tập liên quan đến cấu trúc nguyên tử.

V. Ứng dụng chuyên đề tia Laze và ôn thi THPT Quốc Gia môn Lý

Kiến thức về quang học lượng tử không chỉ nằm trên sách vở mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn, trong đó nổi bật là Laze. Chuyên đề tia laze là một phần ứng dụng quan trọng, thường xuất hiện trong các câu hỏi thực tế của kỳ thi. Nguyên tắc hoạt động của Laze dựa trên hiện tượng phát xạ cảm ứng, một hệ quả trực tiếp của lý thuyết lượng tử ánh sáng. Các đặc điểm nổi bật của tia Laze như tính đơn sắc, định hướng, kết hợp cao và cường độ lớn cần được ghi nhớ để trả lời các câu hỏi lý thuyết. Trong quá trình ôn thi THPT Quốc Gia môn Lý, việc liên kết kiến thức lý thuyết với các ứng dụng này giúp việc học trở nên thú vị và dễ nhớ hơn. Khóa luận của Lê Thanh Mai cũng đã xây dựng một hệ thống các câu hỏi trắc nghiệm liên quan đến ứng dụng của các hiện tượng lượng tử, giúp học sinh làm quen với dạng đề thi mới. Ngoài ra, việc tận dụng các nguồn tài liệu chất lượng như các tài liệu vật lý 12 file word được biên soạn cẩn thận, tổng hợp đầy đủ các công thức vật lý 12 chương 6 và có phân dạng bài tập rõ ràng sẽ là một lợi thế lớn. Việc luyện giải đề thường xuyên, bấm giờ như thi thật sẽ giúp rèn luyện tâm lý và kỹ năng làm bài, đảm bảo đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi quan trọng.

5.1. Tổng hợp kiến thức và ứng dụng thực tiễn của tia Laze

Tia Laze được tạo ra dựa trên sự khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ cảm ứng. Các photon được phát ra có cùng năng lượng, cùng pha và cùng phương truyền, tạo nên một chùm sáng có các đặc tính ưu việt. Laze có nhiều ứng dụng trong y học (dao mổ, chữa các bệnh về mắt), công nghiệp (cắt, khoan vật liệu), thông tin liên lạc (truyền tin bằng cáp quang), và trong các đầu đọc đĩa CD/DVD. Nắm vững các ứng dụng này là cần thiết cho các câu hỏi liên hệ thực tế.

5.2. Bí quyết ôn tập chương lượng tử ánh sáng cho kỳ thi THPT

Để ôn thi THPT Quốc Gia môn Lý hiệu quả, học sinh cần có một lộ trình rõ ràng. Đầu tiên, nắm chắc toàn bộ lý thuyết cơ bản. Thứ hai, hệ thống hóa các công thức và các dạng bài tập thường gặp. Thứ ba, luyện tập giải đề từ cơ bản đến nâng cao, chú trọng vào các câu hỏi vận dụng cao đã xuất hiện trong các năm gần đây. Cuối cùng, tự tổng kết lại những lỗi sai thường mắc phải để rút kinh nghiệm. Việc ôn tập theo chuyên đề, ví dụ như dành riêng một buổi để giải quyết tất cả các dạng bài tập hiệu ứng quang điện, sẽ giúp củng cố kiến thức chuyên sâu.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, cấu trúc 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e của khóa luận gồm 2 chƣơng: b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 Chƣơng 1. Các kiến thức cơ bản về tính chất lƣợng tử của ánh sáng. df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 Chƣơng 2. Hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm.

ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 2 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 NỘI DUNG Chƣơng 1 CƠ SỞ LÍ THUYẾT VỀ TÍNH CHẤT LƢỢNG TỬ CỦA ÁNH SÁNG 1. Hiện tƣợng quang điện (ngoài) 1. Khái niệm - Hiện tƣợng quang điện (ngoài) là hiện tƣợng ánh sáng làm bật các electron ra khỏi bề mặt kim loại. - Các electron bị bật ra khỏi bề mặt kim loại gọi là các electron quang điện (Hình 1.

Thí nghiệm của Stoletop 1. Thí nghiệm - Sơ đồ thí nghiệm (Hình 1. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 Tế bào quang điện gồm 2 điện cực catot và 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 anot đặt trong bóng chân không có cửa sổ df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d quang học bằng thạch anh, catot đƣợc làm 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 bằng kim loại cần nghiên cứu hiện tƣợng 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 quang điện. d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b Khi rọi vào catot ch m sáng đơn sắc có 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c bƣớc sóng thích hợp, trong mạch điện có 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 Hình 1.2 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e dòng điện- gọi là dòng quang điện.

54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 1. Đƣờng đặc trƣng Vôn- Ampe của tế bào quang điện c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 - Đƣờng đặc trƣng Vôn- Ampe của tế bào quang điện là đƣờng cong mô 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 tả sự phụ thuộc của cƣờng độ dòng quang điện vào hiệu điện thế UAK 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 (Hình 1. 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 3 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 - - Khi UAK >0: tăng UAK thì tăng theo cho đến khi UAK U0 thì dòng quang điện không thay đổi khi tiếp tục tăng UAK. Giá trị = I0 gọi là dòng quang điện bão hòa.1) Trong đó: là số electron đến anot trong 1 s là điện tích của electron ( e  1,6.1019 C ) - Khi UAK =0, vẫn có dòng quang điện ( 0) - Khi UAK bằng một giá trị âm nào đó thì dòng quang điện bị triệt tiêu ( =0), đƣợc gọi là hiệu điện thế hãm và đƣợc liên hệ với động năng ban đầu cực đại của quang electron bằng công thức: e U h  Wđomax (1.2) 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 Chú ý: Hiệu suất lƣợng tử (hiệu suất quang điện): bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d n H e 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b (1.3) 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 n 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 1.

Các định luật quang điện 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 a) Định luật về giới hạn quang điện 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe - Đối với mỗi kim loại xác định, hiệu ứng quang điện chỉ xảy ra khi tần f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 (hay bƣớc sóng của ánh sáng rọi vào bản kim loại lớn hơn (nhỏ hơn) ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e số 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 hoặc bằng một giá trị (hay nào đó, (hay ) đƣợc gọi là tần số (hay 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 bƣớc sóng) giới hạn quang điện. 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 - Nói cách khác, điều kiện để xảy ra hiện tƣợng quang điện: df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f f  f0 (1.4) 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 hay   0 (1.5) b) Định luật về cường độ dòng quang điện bão hòa - Với mỗi ánh sáng có tần số không đổi rọi vào catot thì cƣờng độ dòng quang điện bão hòa tỉ lệ với cƣờng độ của chùm sáng mà catot nhận đƣợc ( hay , là cƣờng độ của chùm sáng). c) Định luật về động năng (vận tốc) ban đầu cực đại của quang electron - Động năng (vận tốc) ban đầu cực đại của quang electron không phụ thuộc vào cƣờng độ của chùm sáng rọi vào catot mà chỉ phụ thuộc vào tần số (bƣớc sóng) của chùm sáng đó và bản chất của kim loại làm catot. Thuyết lƣợng tử ánh sáng.

Công thức Einstein. Thuyết lƣợng tử ánh sáng - Chùm sáng là một ch m các photon (các lƣợng tử ánh sáng). Mỗi photon có năng lƣợng xác định: (1. Cƣờng độ của chùm sáng tỉ lệ với số photon phát ra trong 1s.

- Phân tử, nguyên tử, electron,. phát xạ hay hấp thụ ánh sáng, cũng có 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 nghĩa là chúng phát xạ hay hấp thụ photon. bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d - Các photon chuyển động với tốc độ c  3.10 m / s trong chân không. 8 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 Năng lƣợng của mỗi photon rất nhỏ.

Mỗi chùm sáng dù yếu cũng chứa 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 rất nhiều photon do rất nhiều nguyên tử phát ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ