Nghiên cứu cải thiện mô men xoắn động cơ không đồng bộ 3 pha trên xe máy điện

Nghiên cứu giải pháp cải thiện mô men xoắn cho động cơ 3 pha trên xe máy điện, giúp xe khởi động và vận hành mượt mà, ổn định trong nhiều điều kiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nguyên lý hoạt động của động cơ 3 pha trong xe máy điện

Động cơ không đồng bộ ba pha là trái tim của các xe máy điện hiện đại. Động cơ này hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, nơi dòng điện xoay chiều ba pha tạo ra từ trường quay trong stator. Từ trường này tương tác với rotor, sinh ra lực xoắn để quay bánh xe. Để cải thiện hiệu suất, việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động là bước đầu tiên. Bằng cách tối ưu hóa dòng điện ba pha từ nguồn một chiều (DC), chúng ta có thể tăng đáng kể mô-men xoắn. Công nghệ biến tần PWM (Pulse Width Modulation) cho phép điều khiển chính xác tần số và điện áp, từ đó nâng cao hiệu năng động cơ và khả năng tăng tốc của xe.

1.1. Cấu trúc và thành phần chính

Động cơ ba pha bao gồm stator, rotor và vỏ bảo vệ. Stator chứa ba cuộn dây được sắp xếp 120 độ, tạo ra từ trường quay khi có dòng điện ba pha. Rotor có cấu trúc dạng lồng sóc với các thanh dẫn điện nối với nhau. Sự tương tác giữa từ trường stator và dòng cảm ứng trong rotor sinh ra mô-men xoắn để quay. Hiểu rõ cấu trúc này giúp tối ưu hóa thiết kế cho xe máy điện.

1.2. Vai trò của từ trường quay

Từ trường quay được tạo bởi ba dòng điện lệch pha nhau 120 độ. Tốc độ quay của từ trường (tốc độ đồng bộ) phụ thuộc vào tần số dòng điện và số cặp cực của máy. Để cải thiện mô-men xoắn, cần tăng cường độ từ trường bằng cách tăng dòng điện hoặc số vòng dây, đồng thời duy trì khả năng tản nhiệt hiệu quả.

II. Các phương pháp cải thiện mô men xoắn động cơ 3 pha

Cải thiện mô-men xoắn là mục tiêu chính để tăng hiệu năng xe máy điện. Có nhiều phương pháp tiếp cận, từ tối ưu hóa thiết kế cơ khí đến cải tiến hệ thống điều khiển. Phương pháp kiểm soát vòng kín (closed-loop control) sử dụng cảm biến tốc độ để theo dõi thực tế và điều chỉnh tín hiệu PWM cho bộ nghịch lưu. Kỹ thuật điều khiển định hướng từ trường (Field Oriented Control - FOC) cho phép điều khiển riêng biệt thành phần từ trường và mô-men, nâng cao hiệu quả lên 95%. Ngoài ra, tăng độ dày từng lớp dây cuộnsử dụng vật liệu nam châm mạnh hơn cũng giúp tăng cường độ từ trườngmô-men xoắn.

2.1. Điều khiển vòng kín Closed loop control

Vòng lặp kín sử dụng cảm biến Hall hoặc encoder để đo tốc độ thực tế và phản hồi tới bộ điều khiển. Vi điều khiển ATmega328P so sánh tốc độ mong muốn với tốc độ thực tế, sau đó điều chỉnh chu kỳ PWM gửi tới bộ nghịch lưu (inverter). Phương pháp này giảm sai sốcải thiện độ mịn khi khởi động và thay đổi tốc độ, giúp xe hoạt động ổn định trong các điều kiện lái khác nhau.

2.2. Tối ưu hóa dải mô men xoắn

Tăng thêm dải mô-men cho phép xe hoạt động trơn tru hơn ở các tốc độ khác nhau. Bằng cách điều chỉnh tần số và điện áp động cơ theo từng vùng làm việc, chúng ta có thể duy trì mô-men cao ở tốc độ thấp để khởi động dễ dàng, đồng thời đạt tốc độ cao hơn ở điều kiện bình thường. Kỹ thuật điều khiếu từ trường yếu ở tốc độ cao giúp tiết kiệm năng lượngtăng phạm vi hoạt động.

III. Ứng dụng hệ thống điều khiển vi xử lý trên xe máy điện

Vi xử lý ATmega328P là bộ não điều khiển toàn bộ hệ thống động cơ trên xe máy điện. Vi xử lý này nhận tín hiệu từ cảm biến tốc độ, so sánh với giá trị tốc độ mong muốn, sau đó phát tín hiệu PWMchu kỳ và tần số thích hợp tới bộ nghịch lưu (inverter). Bộ nghịch lưu chuyển đổi dòng điện một chiều từ pin thành dòng điện ba pha để cung cấp cho động cơ. Lợi ích của hệ thống này là độ chính xác cao, tính linh hoạt trong điều khiển, và khả năng học hỏi từ dữ liệu thực tế. Với giá thành thấphiệu suất cao, đây là giải pháp tối ưu cho xe máy điện phổ thông.

3.1. Cảm biến tốc độ và phản hồi

Cảm biến Hall hoặc encoder quang học được lắp trên động cơ để đo tốc độ quay thực tế. Cảm biến gửi xung tín hiệu đến vi xử lý, cho phép hệ thống biết được tốc độ hiện tại. Thông tin này cực kỳ quan trọng để điều chỉnh mô-men và tốc độ một cách chính xác, đảm bảo xe khởi động mượt màvận hành ổn định trong mọi tình huống lái xe.

3.2. Bộ nghịch lưu Inverter ba pha

Bộ nghịch lưu ba pha sử dụng 6 transistor công suất (MOSFET hoặc IGBT) để chuyển đổi dòng DC sang AC ba pha. Tín hiệu PWM từ vi xử lý điều khiển bằng cách mở/đóng các transistor với tần số cao (khoảng 10-20 kHz). Điều này tạo ra sóng điện áp ba phatần số và biên độ thay đổi để điều khiển tốc độ và mô-men của động cơ một cách mịn màng và hiệu quả.

IV. Kết quả và hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu cải thiện mô-men xoắn động cơ ba pha cho xe máy điện đã cho thấy kết quả đáng khích lệ. Bằng cách kết hợp điều khiển vòng kín với tối ưu hóa dải mô-men, xe có khả năng khởi động mượt mà hơnvận hành ổn định hơn. Hiệu suất năng lượng được cải thiện nhờ quản lý công suất thông minh. Trong tương lai, các công nghệ mới như điều khiển FOC nâng cao, pin thông minh có thể tích hợp cảm biến nhiệt độ, và mạng thần kinh nhân tạo để dự đoán hành vi người lái sẽ tiếp tục cải thiện hiệu suất. Xu hướng phát triển xe máy điện hướng tới tăng tầm hoạt động, giảm giá thành, và bảo vệ môi trường.

4.1. Thành tựu và hiệu quả đạt được

Hệ thống điều khiển vi xử lý đã nâng cao mô-men xoắn từ khởi động đến vận hành, giảm thời gian tăng tốc từ 30% đến 50%. Độ mịn mà khi khởi động đã cải thiện đáng kể, giúp trải nghiệm lái xe thoải mái hơn. Hiệu suất năng lượng được tối ưu hóa, kéo dài thời gian hoạt động của xe trên một lần sạc pin. Các test thực tế chứng minh hiệu quả của phương pháp cải thiện mô-men xoắn này.

4.2. Hướng nghiên cứu tương lai

Tương lai của xe máy điện hướng tới công nghệ FOC hoàn thiện, pin thế hệ mới với mật độ năng lượng cao hơn, và hệ thống quản lý pin thông minh. Tích hợp cảm biến AI để dự đoán nhu cầu mô-men dựa hành vi người lái. Nghiên cứu vật liệu nano cho cuộn dây động cơ có thể giảm trọng lượngtăng hiệu suất. Phát triển sạc nhanhsạc wireless sẽ cách mạng hóa ngành xe điện.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan  Chương 2: Cơ sở lý thuyết.  Chương 3: Xây dựng hệ thống.  Chương 4: Thiết kế và thi công hệ thống.  Chương 5: Thực nghiệm.

 Chương 6: Kết luận và kiến nghị. 2 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Sơ lược về ATmega328P ATmega328P là một vi điều khiển được sản xuất bởi hãng Atmel, thuộc họ MegaAVR. ATmega328P là một vi điều khiển dựa trên Atmel 8-bit AVR RISC (Reduced Instruction Set Computer)-một cấu trúc tập lệnh đơn giản hóa kết hợp bộ nhớ flash 32 KB ISP với khả năng đọc ghi, 1KB EEPROM và 2KB SRAM.

Với 23 chân I/O sử dụng cho kết nối vào hoặc ra, 32 thanh ghi, 3 bộ Timer/Counter với các chế độ so sánh, ngắt bên trong và ngắt bên ngoài, có thể lập trình nối tiếp USART, giao diện nối tiếp 2 dây hướng byte, cổng nối tiếp SPI, bộ chuyển đổi số tương tự Analog/Digital 6 kênh 10 bit, có thể lập trình bộ đếm thời gian watchdog với bộ dao động bên trong và năm chế độ tiết kiệm điện có thể lựa chọn phần mềm. Thiết bị hoạt động trong một dãy điện áp rộng (1. Thiết bị đạt được thông lượng gần 1 MIPS trên mỗi MHz. Từ năm 2013, ATmega328P được sử dụng phổ biến trong nhiều dự án và hệ thống tự hành, nơi mà cần một bộ điều khiển đơn giản, công suất thấp, chi phí thấp.

Phổ biến nhất là trên nền tảng phát triển Arduino phổ biến, cụ thể là Arduino Uno và Arduino Nano [1]. Các thông số kỹ thuật của ATmega328P Bảng 2.1 Thông số kỹ thuật của ATmega328P [2] Loại bộ nhớ chương trình Flash Dung lượng bộ nhớ chương trình 32 KBytes EEPROM 1 KBytes SRAM 2 KBytes Số chân đầu I/O tối đa 23 Tần số tối đa 20 MHz Dải điện áp hoạt động 1.5 V Số kênh 10-bit A/D 6 Bộ so Analog Có Ngắt ngoài 2 Timers 2 thanh 8-bit, 1 thanh 16-bit Số kênh PWM 6 Phạm vi nhiệt độ (° C) - 40 đến 85 2. Sơ đồ chân của ATmega328P Hình 2.2 Sơ đồ chân của ATmega328P [3] 4 Ý nghĩa các chân của ATmega328P:  Chân VCC (chân số 7): Điện áp nguồn cấp cho vi điều khiển, nguồn điện cấp trong khoảng 1.  Chân GND (chân số 8, 22): Chân nối âm của vi điều khiển.

Khi thiết kế cần sử dụng một mạch ổn áp để bảo vệ cho vi điều khiển, cách đơn giản là dùng IC 7805. Với chế độ đầu vào, những chân của Port B ở bên ngoài được kéo xuống mức thấp sẽ tạo ra dòng điện nếu điện trở treo được kích hoạt. Phụ thuộc vào việc lựa chọn nguồn xung clock, PB6 có thể được dùng như ngõ vào cho bộ khuếch đại dao động đảo và mạch tạo dao động nội. PB7 có thể được dùng như ngõ ra từ bộ khuếch đại dao động đảo.

Nếu dao động nội Calibrated RC được dùng như nguồn xung của mạch. PB7 và PB6 được dùng cho đầu vào TOSC2…1 cho thanh Timer/Counter 2 nếu bit AS2 trong ASSR được đặt. Với chế độ đầu vào, những chân của Port C ở bên ngoài được kéo xuống mức thấp sẽ tạo ra dòng điện nếu điện trở treo được kích hoạt. Nếu RSTDISBL Fuse không được lập trình, PC6 được dùng như một tín hiệu RESET đầu vào.

Một mức thấp trên chân này lâu hơn độ dài xung tối thiểu sẽ tạo ra một Reset thiết lập lại trạng thái ban đầu, thậm chí nếu xung clock đang không hoạt động. Với chế độ đầu vào, những chân của Port C ở bên ngoài được kéo xuống mức thấp sẽ tạo ra dòng điện nếu điện trở treo được kích hoạt.  AVCC: Là chân điện áp nguồn cho bộ A/D Converter (PC3:0 và ADC7:6). Chân này nên được nối ngoài đến chân VCC, thậm chí nếu ADC không dùng tới.

Nếu ADC được dùng, AVCC nên được kết nối với VCC thông qua một bộ lọc low-pass. Lưu ý rằng PC6:4 dùng điện áp nguồn digital, VCC.  AREF: Là chân tham chiếu analog cho bộ A/D Converter. Các chức năng của ATmega328P Vi điều khiển ATmega328P có những chức năng cơ bản sau:  Bộ định thời và bộ đếm.

 Bộ so sánh tương tự. 5  Bộ chuyển đổi ADC.  Điều chế xung PWM.  Hoạt động ngắt.

 Lập trình USART nối tiếp.  Lập trình Watchdog. Đặc điểm của IR2103  Sử dụng kỹ thuật “bootstrap”.  Có thể điều khiển mạch lên tới 600V.

 Nguồn cấp từ 10 V đến 20 V.  Bảo vệ khi thiếu áp.  Đầu ra bên cao cùng pha với đầu vào HIN.  Đầu ra bên thấp lệch pha với đầu vào LIN.

Chức năng và cấu trúc của IR2103 IR2103 là một mạch điều khiển MOSFET và IGBT điện áp cao và tốc độ cao với mức cao và thấp độc lập được dùng tham chiếu cho các kênh đầu ra. Kênh floating có thể được dùng để điều khiển MOSFET hoặc IGBT công suất kênh N ở cấu hình mức cao hoạt động lên tới 600V.3 Chức năng và cấu trúc của IR2103 [4] 6 2. Sơ đồ chân của IR2103 Hình 2.4 Sơ đồ chân của IR2103 [4] Ý nghĩa các chân của IR2103:  HIN: Chân đầu vào logic để điều khiển chân đầu ra HO mức cao, cùng pha.  LIN: Chân đầu vào logic để điều khiển chân đầu ra LO mức thấp, ngược pha.

 VB: Nguồn cấp mức cao.  HO: Đầu ra điều khiển mức cao.  VS: Nguồn hồi mức cao.  VCC: Nguồn cố định logic và mức thấp.

 LO: Đầu ra điều khiển mức thấp.  COM: Chân hồi mức thấp. Thông số kỹ thuật của IR2103  Điện áp tối đa 600V.  Điện áp điều khiển từ 10V – 20V.

 Dải nhiệt độ hoạt động từ −400 C - 1250 C.  Thời gian ON: ton = 720 ns.  Thời gian OFF: toff = 200 ns.  Thời gian trễ Deadtime: DT = 750 ns.

 Kiểu chân: 8 Lead PDIP / SO-8.  Dùng để thiết kế mach cầu H. Nguyên lý hoạt động của IR2103 Hình 2.5 Nguyên lý hoạt động của IR2103 [4] Dựa vào sơ đồ trên, ta thấy rằng IR2103 hoạt động như sau  Khi tín hiệu đầu vào chân HIN ở mức High, chân LIN ở mức High thì tín hiệu đầu ra HO là mức High và tín hiệu đầu ra LO là mức Low.  Khi tín hiệu đầu vào chân HIN ở mức Low, chân LIN ở mức Low thì tín hiệu đầu ra HO là mức Low và tín hiệu đầu ra LO là mức High.

 Khi tín hiệu đầu vào chân HIN ở mức High, chân LIN ở mức Low thì tín hiệu đầu ra HO là mức Low và tín hiệu đầu ra LO là mức Low.  Khi tín hiệu đầu vào chân HIN ở mức Low, chân LIN ở mức High thì tín hiệu đầu ra HO là mức Low và tín hiệu đầu ra LO là mức Low. Công nghệ IGBT và IGBT H20R1203 2. Công nghệ IGBT IGBT (Insulated-Gate Bipolar Transistor), là một thiết bị bán dẫn công suất ba cực, chủ yếu được dùng như một công tắc điện tử nhờ sự đóng ngắt nhanh chóng và hiệu suất cao của nó.

IGBT là thiết bị bán dẫn công suất được sử dụng rộng rãi đứng thử hai, chỉ sau MOSFET công suất [5]. IGBT được dùng nhiều nhất trong các bộ khuếch đại để xử lý và đóng ngắt bằng việc điều chế độ rộng xung (PWM).6 Các chân của IGBT [6] IGBT là sự kết hợp giữa Transistor lưỡng cực và MOSFET. Kí hiệu của IGBT cũng được thể hiện như hình trên, đầu vào đại diện cho một MOSFET với cực cổng G (Gate) và đầu ra đại diện cho một Transitor với cực thu C (Collector) và cực phát E (Emitter). Cực C và cực E là những cực dẫn và cực G là cực điều khiển với nguyên lý đóng ngắt.7 Mạch tương đương của IGBT [7] IGBT có thể được cấu tạo với mạch tương đương bao gồm hai Transistor và một MOSFET, IGBT có đầu ra là sự kết hợp của Transistor PNP, NPN và MOSFET.

IGBT kết hợp điện áp bão hòa thấp của Transistor với trở kháng đầu vào cao và tốc độ đóng ngắt của MOSFET. Kết quả thu được từ những sự kết hợp này cho ta đặc tính dẫn và đóng ngắt ra của một Transistor lưỡng cực, nhưng điện áp được điều khiển như một MOSFET. Định nghĩa IGBT H20R1203 là một linh kiện bán dẫn công suất ba cực. IGBT H20R1203 kết hợp khả năng đóng ngắt nhanh của MOSFET và khả năng chịu tải lớn của Transitor.

Mặt khác cũng là phần tử điều khiển bằng điện áp, do đó công suất điều khiển yêu cầu cực thấp [8]. Thông số kỹ thuật và ưu nhược điểm  Thông số kỹ thuật o Điện áp giới hạn cấp vào: VGE = ±25V. o Điện áp chịu được tối đa: VCE = 1200V. o Dòng điện cực đại: IC = 40A (TC = 250 C), IC = 20A (TC = 1000 C).

o Nhiệt độ chịu được tối đa: 2600 C. o Kiểu chân: TO-3P.  Ưu điểm: o Mạch kích đơn giản. o Trở kháng thấp.

o Khả năng chịu áp cao. o Khả năng dẫn dòng lớn. o Tốc độ đóng ngắt nhanh. o Tần số đóng ngắt cao.

o Tản nhiệt tốt.  Nhược điểm: o Không chặn được điện áp ngược cao. o Thời gian ngắt lớn. o Chi phí cao.

o Tốc độ đóng ngắt thấp hơn MOSFET và cao hơn Transistor. Vì vậy, hầu như các thiết bị có tần số cao áp từ 400V trở lên sẽ không sử dụng IGBT và được thay bằng MOSFET. Do IGBT dễ bị sụt áp khi vận hành ở tần số cao, dễ phá hủy toàn bộ các thiết bị. Cách đo kiểm IGBT Hình 2.9 Các chân của IGBT [9]  Nối tắt chân Gate (G) với chân Emittor (E).

 Đặt chế độ kiểm tra Diode cho đồng hồ vạn năng, điện áp nguồn không lớn hơn 20V.  Nối cực dương của que đo với cực E và cực âm với cực C, nếu IGBT còn tốt đồng hồ sẽ chỉ đúng điện áp rơi trên Diode của IGBT.  Đảo que đo lại thì nếu IGBT còn tốt đồng hồ sẽ chỉ hở mạch hoặc trạng thái điện trở đang rất lớn.  Các IGBT hỏng thường cho thấy mạch đã bị ngắn, có thể mạch hở ở cả hai chiều hoặc cả hai chiều đều có điện trở.

Đặc điểm của LM7805  Dòng ra lên tới 1,5A.  Điện áp đầu vào tối đa là 35 VDC.  Điện áp ra 5 V cố định.  Bảo vệ mạch khi quá nhiệt.

 Bảo vệ khi ngắn mạch.  Giá thành thấp. Chức năng và cấu trúc LM7805 LM7805 là IC dùng để ổn áp đầu ra 5V. Nó là IC của dòng ổn áp dương LM78XX.

IC LM7805 được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị thương mại do chi phí thấp và dễ sử dụng.11 Sơ đồ lắp đặt LM7805 [11] 2. Tụ điện Tụ điện là một linh kiện điện tử thụ động cấu tạo bởi hai bản cực đặt song song được ngăn cách bởi lớp điện môi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ