Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 7340201) của tác giả Nguyễn Trí Tài, thực hiện năm 2024 tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Thu Trang, tập trung giải quyết vấn đề quản trị rủi ro tín dụng thông qua việc phân tích các yếu tố tác động đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam.
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Theo báo cáo tại Họp báo thông tin tình hình hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2024 từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), tỷ lệ nợ xấu tổng thể của toàn hệ thống đã lên tới mức 6,9%. Dữ liệu thống kê thị trường đến cuối tháng 3/2024 cho thấy tổng nợ xấu nội bảng của 27 ngân hàng niêm yết đạt hơn 224 nghìn tỷ đồng, chiếm 2,18% tổng dư nợ cho vay khách hàng, tăng 13,5% so với đầu năm 2024 và tăng 31,37% so với quý 1/2023. Đáng chú ý, không còn ngân hàng nào duy trì được tỷ lệ nợ xấu dưới 1%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành giảm xuống mức 81,5% trong quý 2/2024 (mức đáy trong vòng 5 năm, cách xa mức đỉnh 143,2% vào quý 3/2022), trong khi tỷ lệ hình thành nợ xấu mới tăng lên 0,16%.
Về mặt lý luận, tác giả vận dụng các phân tích của Joseph Stiglitz (2010) để chỉ ra rằng nợ xấu gia tăng làm xói mòn bộ đệm dự phòng, suy giảm khả năng cung ứng tín dụng và tiềm ẩn nguy cơ gây hiệu ứng domino lên toàn hệ thống tài chính. Trong khi đó, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chủ yếu sử dụng chuỗi dữ liệu trước đại dịch COVID-19 hoặc chưa tích hợp đồng thời các biến số tài chính nội tại đặc thù (như chi phí hoạt động, tiền gửi không kỳ hạn) với các cú sốc vĩ mô.
2. Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam.
- Xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm giảm tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam.
3. Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam?
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam?
- Một số hàm ý quản trị nào được đề xuất nhằm giảm tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam?
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống NHTMCP tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2013 đến năm 2023. Đây là giai đoạn hệ thống ngân hàng trải qua quá trình tái cấu trúc toàn diện theo định hướng của NHNN, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng phó với các biến động vĩ mô phức tạp như đại dịch COVID-19 và biến động lạm phát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết nền tảng
Nghiên cứu tích hợp 5 lý thuyết tài chính và kinh tế vi mô - vĩ mô kinh điển để làm sáng tỏ cơ chế hình thành nợ xấu:
- Lý thuyết Thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information): Dựa trên công trình của Akerlof (1970), Stiglitz & Weiss (1981), Hart & Moore (1999) và Boudriga & cộng sự (2009). Do hợp đồng tín dụng mang bản chất là "hợp đồng không hoàn chỉnh", thông tin bất cân xứng dẫn đến hiện tượng lựa chọn bất lợi (adverse selection) trước khi cấp tín dụng và rủi ro đạo đức / tâm lý ỷ lại (moral hazard) sau khi giải ngân.
- Lý thuyết "Quá lớn để phá sản" (Too Big to Fail - TBTF): Đề xuất bởi Minsky (1986), Bernanke (2009) và Mankiw (2009). Các ngân hàng có quy mô lớn thường có xu hướng chấp nhận danh mục đầu tư và tín dụng rủi ro cao hơn do kỳ vọng nhận được sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý khi xảy ra biến cố thanh khoản.
- Lý thuyết "Tiết kiệm" (Saving Theory): Đề xuất bởi Love & Sorensen (1996) và Gorton (2010). Khi ngân hàng cắt giảm chi phí hoạt động bằng cách giảm ngân sách cho quy trình thẩm định và giám sát tín dụng trong ngắn hạn, nguy cơ phát sinh nợ xấu trong dài hạn sẽ gia tăng.
- Lý thuyết "Quản lý kém" (Inefficient Management Theory): Dựa trên nghiên cứu của Jensen & Meckling (1976), Beck & cộng sự (2021) và Bernanke (2020). Năng lực điều hành và kiểm soát nội bộ yếu kém dẫn đến việc cấp tín dụng dưới chuẩn, thiếu minh bạch trong phân loại nợ và làm suy giảm khả năng sinh lời.
- Giả thuyết "Kém may mắn" (Bad Luck Hypothesis): Phát triển bởi Baltagi (2005), Jiménez & cộng sự (2013) và Berger & DeYoung (1997). Sự gia tăng nợ xấu xuất phát từ các cú sốc ngoại sinh của môi trường vĩ mô (lạm phát, suy thoái kinh tế, đại dịch) nằm ngoài tầm kiểm soát của hệ thống quản trị ngân hàng.
2. Đo lường biến số và phân loại nợ
Tác giả hệ thống hóa các tiêu chuẩn phân loại nợ của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Quy định phân loại nợ 5 nhóm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Nợ đủ tiêu chuẩn, Nợ cần chú ý, Nợ dưới tiêu chuẩn, Nợ nghi ngờ, Nợ có khả năng mất vốn). Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được xác định là tỷ lệ giữa tổng dư nợ nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ cho vay.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò |
Đo lường / Bản chất |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Biến phụ thuộc |
Tổng nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay |
| Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
Biến độc lập |
Chi phí trích lập dự phòng rủi ro / Tổng dư nợ |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Biến độc lập |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
| Tăng trưởng tín dụng |
LGR |
Biến độc lập |
Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay qua các năm |
| Tỷ lệ chi phí trên thu nhập |
CIR |
Biến độc lập |
Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
| Khả năng sinh lời |
BPF |
Biến độc lập |
Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản (hoặc Vốn chủ sở hữu) |
| Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn |
CASA |
Biến độc lập |
Tiền gửi không kỳ hạn / Tổng tiền gửi khách hàng |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Biến vĩ mô |
Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội hàng năm |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Biến vĩ mô |
Tỷ lệ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hàng năm |
| Đại dịch COVID-19 |
COVID-19 |
Biến giả |
Nhận giá trị 1 trong các năm dịch bệnh, 0 cho các năm còn lại |
3. Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích dữ liệu
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng cân đối (balanced panel data) thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 25 NHTMCP Việt Nam trong 11 năm (2013–2023), kết hợp dữ liệu thống kê từ NHNN và Tổng cục Thống kê.
- Quy trình kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số tương quan và chỉ số VIF.
- Ước lượng mô hình dữ liệu bảng qua ba phương pháp: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
- Lựa chọn mô hình thích hợp thông qua Kiểm định F (F-test), Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và Kiểm định Hausman.
- Kiểm định khuyết tật mô hình (hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan).
- Sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục toàn diện các khuyết tật của mô hình được chọn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài thông qua các dữ liệu thực tế về áp lực nợ xấu gia tăng của ngành ngân hàng Việt Nam năm 2024. Nội dung chương trình bày chi tiết mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi 25 NHTMCP giai đoạn 2013–2023. Tác giả chỉ rõ đóng góp khoa học trong việc cập nhật giai đoạn nghiên cứu 11 năm có tính đến các biến động hậu đại dịch và đóng góp thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày tổng quan các khái niệm về nợ xấu, tiêu chuẩn xác định nợ xấu quốc tế và bảng phân loại nợ theo quy định của NHNN. Tác giả luận giải sâu sắc 5 lý thuyết cốt lõi (Thông tin bất cân xứng, Quá lớn để phá sản, Tiết kiệm, Quản lý kém, Kém may mắn) và tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Chương này phân tích các khoảng trống nghiên cứu trước đó, từ đó xây dựng khung phân tích kết hợp giữa các yếu tố nội tại ngân hàng và biến số vĩ mô.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H9) về mối quan hệ giữa NPL và các yếu tố LLP, SIZE, LGR, CIR, BPF, CASA, GDP, INF và COVID-19. Tác giả mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng, công thức toán học đo lường các biến và xây dựng phương trình hồi quy dữ liệu bảng. Các bước kiểm định lựa chọn mô hình giữa Pooled OLS, FEM, REM và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình cũng như phương pháp ước lượng FGLS được thiết kế chi tiết.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 báo cáo kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến. Qua các kiểm định lựa chọn mô hình, mô hình REM được xác định là phù hợp hơn Pooled OLS và FEM. Tuy nhiên, kiểm định khuyết tật trên REM phát hiện sự hiện diện của phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, mô hình FGLS được áp dụng để đưa ra các ước lượng vững. Kết quả cho thấy các yếu tố LLP, BPF, INF và CIR có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu, trong khi biến giả COVID-19 thể hiện mối quan hệ ngược chiều (-).
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy FGLS và đưa ra các nhóm hàm ý quản trị thực tiễn đối với từng yếu tố: kiểm soát dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), kiểm soát tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), nâng cao chất lượng danh mục sinh lời (BPF), chủ động thích ứng với diễn biến lạm phát (INF) và quản lý rủi ro tín dụng chu kỳ hậu COVID-19. Chương kết thúc bằng việc chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính
Từ kết quả hồi quy mô hình FGLS trên mẫu dữ liệu 25 NHTMCP giai đoạn 2013–2023, nghiên cứu xác định các mối quan hệ cụ thể như sau:
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP): Tác động cùng chiều (+) đến tỷ lệ nợ xấu. Khi nợ xấu tiềm ẩn gia tăng, các ngân hàng chủ động đẩy mạnh trích lập dự phòng nhằm bảo toàn nguồn vốn.
- Khả năng sinh lời (BPF): Tác động cùng chiều (+) đến tỷ lệ nợ xấu. Kết quả này phản ánh việc các ngân hàng chạy theo mục tiêu lợi nhuận cao thường nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng hoặc mở rộng cho vay các phân khúc rủi ro, từ đó làm gia tăng nợ xấu.
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Tác động cùng chiều (+) đến tỷ lệ nợ xấu. Lạm phát cao làm gia tăng chi phí đầu vào và suy giảm thu nhập thực tế của người đi vay, dẫn đến suy giảm khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
- Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR): Tác động cùng chiều (+) đến tỷ lệ nợ xấu. Tỷ lệ CIR cao phản ánh hiệu quả quản lý chi phí chưa tối ưu hoặc việc cắt giảm chi phí cho công tác thẩm định, giám sát làm gia tăng rủi ro tín dụng (phù hợp với lý thuyết Quản lý kém và lý thuyết Tiết kiệm).
- Đại dịch COVID-19: Thể hiện mối quan hệ ngược chiều (-) với tỷ lệ nợ xấu trong giai đoạn quan sát. Hiện tượng này được giải thích bởi hiệu lực của các chính sách hỗ trợ từ NHNN (như chính sách cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ theo Thông tư 01, Thông tư 02), giúp trì hoãn việc ghi nhận nợ xấu nội bảng trong thời gian bùng phát dịch.
| Yếu tố ảnh hưởng |
Ký hiệu |
Tác động thực nghiệm (FGLS) |
Mức độ phù hợp giả thuyết |
| Dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
Cùng chiều (+) |
Phù hợp giả thuyết H1 |
| Khả năng sinh lời |
BPF |
Cùng chiều (+) |
Trái chiều kỳ vọng H5 |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Cùng chiều (+) |
Phù hợp giả thuyết H8 |
| Chi phí trên doanh thu |
CIR |
Cùng chiều (+) |
Phù hợp giả thuyết H4 |
| Đại dịch COVID-19 |
COVID-19 |
Ngược chiều (-) |
Phản ánh hiệu lực chính sách cơ cấu nợ |
2. Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
- Quản trị chi phí và tối ưu CIR: Tối ưu hóa bộ máy vận hành thông qua số hóa quy trình nghiệp vụ, không cắt giảm ngân sách dành cho thẩm định, thẩm tra và giám sát sau giải ngân.
- Cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và chất lượng tín dụng: Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tài sản sinh lời, xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khắt khe để tránh nới lỏng điều kiện vay vốn vì áp lực tăng trưởng ngắn hạn.
- Nâng cao năng lực trích lập và quản trị bộ đệm dự phòng (LLP): Đảm bảo nguồn trích lập thực chất để duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu, chuẩn bị năng lực tài chính trước nguy cơ nợ tái cơ cấu chuyển nhóm nợ sau khi các thông tư hỗ trợ hết hiệu lực.
- Dự báo rủi ro vĩ mô: Thiết lập kịch bản ứng phó với biến động lạm phát và lãi suất, giám sát chặt chẽ các ngành nghề nhạy cảm với lạm phát cao.
3. Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc tác động của cả yếu tố vi mô và vĩ mô lên nợ xấu trong chuỗi thời gian 11 năm (2013–2023), bao quát cả giai đoạn tái cơ cấu lẫn giai đoạn biến động kinh tế toàn cầu.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng để ban điều hành các NHTMCP nhận diện các nhân tố thúc đẩy nợ xấu nội bảng, từ đó điều chỉnh chính sách cấp tín dụng và phân bổ chi phí quản trị rủi ro phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của đề tài
- Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn ở 25 NHTMCP tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, ngân hàng 100% vốn nhà nước hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Dữ liệu nợ xấu chủ yếu dựa trên số liệu nội bảng được công bố trong Báo cáo tài chính kiểm toán, chưa phản ánh đầy đủ nợ tiềm ẩn đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ theo các văn bản hỗ trợ của cơ quan quản lý.
- Nghiên cứu chưa đưa vào một số biến số quản trị đặc thù như tỷ lệ sở hữu, quy mô hội đồng quản trị hoặc các chỉ số an toàn vốn chi tiết theo chuẩn Basel II/III.
2. Hướng phát triển tiếp theo
- Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam nhằm gia tăng tính đại diện tổng thể.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng động nâng cao (như phương pháp GMM - Generalized Method of Moments) để kiểm soát hiện tượng nội sinh và đánh giá tác động trễ của nợ xấu qua các năm.
- Kéo dài khung thời gian nghiên cứu để đánh giá thực chất mức độ chuyển hóa của các khoản nợ tái cơ cấu thành nợ xấu sau khi các chính sách gia hạn nợ kết thúc hoàn toàn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế học: Tham khảo khung lý thuyết hệ thống hóa về rủi ro tín dụng và quy trình thực hiện nghiên cứu thực nghiệm định lượng trên dữ liệu bảng.
- Người nghiên cứu về quản trị rủi ro tài chính: Tham khảo phương pháp xây dựng biến, quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) và kỹ thuật xử lý khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan bằng ước lượng FGLS trên phần mềm kinh tế lượng.
- Cán bộ quản trị rủi ro và chuyên viên phân tích tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các hàm ý quản trị về mối liên hệ giữa chi phí vận hành (CIR), chính sách trích lập dự phòng (LLP) và tác động của lạm phát đến an toàn danh mục cho vay.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nghiên cứu cụ thể nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân đối thu thập từ 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm liên tục, từ năm 2013 đến năm 2023.
2. Các lý thuyết kinh tế - tài chính nào được sử dụng làm nền tảng cho mô hình nghiên cứu?
Tác giả dựa trên 5 lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết Thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information), Lý thuyết Quá lớn để phá sản (Too Big to Fail), Lý thuyết Tiết kiệm (Saving Theory), Lý thuyết Quản lý kém (Inefficient Management Theory) và Giả thuyết Kém may mắn (Bad Luck Hypothesis).
3. Tại sao nghiên cứu lại sử dụng mô hình hồi quy FGLS thay vì Pooled OLS, FEM hay REM?
Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman), mô hình REM được xác định là phù hợp nhất. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy cho thấy mô hình REM vi phạm các giả định về phương sai sai số không đổi và không có tự tương quan. Do đó, phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các hệ số hồi quy không bị chệch và có hiệu quả thống kê.
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những yếu tố nào có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ nợ xấu (NPL)?
Mô hình FGLS xác định 4 yếu tố tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu gồm: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), Khả năng sinh lời (BPF), Tỷ lệ lạm phát (INF) và Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR). Biến giả Đại dịch COVID-19 thể hiện tác động ngược chiều (-).
5. Vì sao đại dịch COVID-19 lại có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ nợ xấu trong kết quả hồi quy?
Mối quan hệ ngược chiều này phản ánh tác động của các chính sách hỗ trợ cơ cấu lại nợ và giữ nguyên nhóm nợ từ Ngân hàng Nhà nước (như Thông tư 01/2020/TT-NHNN và các thông tư sửa đổi). Các chính sách này cho phép các ngân hàng thương mại giãn hoãn thời hạn trả nợ và chưa phải chuyển nhóm nợ xấu trên sổ sách nội bảng đối với các khách hàng bị ảnh hưởng bởi đại dịch trong giai đoạn nghiên cứu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trí Tài đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013–2023. Bằng việc kết hợp hệ thống 5 lý thuyết tài chính nền tảng với phương pháp ước lượng kinh tế lượng FGLS, nghiên cứu chứng minh các nhân tố LLP, BPF, INF và CIR có tác động cùng chiều trong khi biến cố COVID-19 mang tính chất điều tiết tạm thời đối với tỷ lệ nợ xấu ghi nhận. Các hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, kiểm soát chi phí vận hành và xây dựng bộ đệm dự phòng rủi ro an toàn cho hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.