CHƯƠNG 1 Chương đầu tiên của khóa luận nhấn mạnh tác động tiêu cực của việc gia tăng tỷ lệ nợ xấu trong ngành ngân hàng, qua đó làm nổi bật tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Khóa luận đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể, được xây dựng trên nền tảng một mục đích chung rõ ràng. Phạm vi và mục tiêu của nghiên cứu được xác định một cách chi tiết, tập trung vào việc phân tích dữ liệu từ 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm, từ 2013 đến 2023. Tác giả đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để kiểm tra sự biến đổi của các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu theo thời gian, dựa trên dữ liệu thu thập từ các nghiên cứu trước đó.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về tỷ lệ nợ xấu 2. Nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu Có nhiều quan điểm và ý kiến khác nhau về khái niệm nợ xấu, dựa trên đặc điểm kinh tế của mỗi quốc gia và thái độ của các tổ chức khác nhau. Nợ xấu không chỉ là một khái niệm tài chính quan trọng mà còn có tác động sâu sắc đến sức khỏe tài chính của các ngân hàng và hệ thống tài chính nói chung.
Mỗi tổ chức quốc tế lớn như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đều có những định nghĩa và tiêu chí riêng biệt về nợ xấu, phù hợp với mục tiêu và phạm vi hoạt động của họ. Theo Ngân hàng Thế giới, nợ xấu là những khoản vay có rủi ro cao và khả năng thu hồi thấp, đặc biệt khi người vay không có khả năng thanh toán hoặc tài sản bảo đảm không còn giá trị. Tiêu chuẩn này phân loại nợ thành nợ dưới chuẩn, nghi ngờ và nguy cơ mất vốn dựa trên thời gian trễ hạn từ 90 ngày đến 360 ngày. Tương tự, ECB xem nợ xấu là các khoản vay không thể thanh toán đúng hạn, hoặc người vay không có tài sản đảm bảo để hoàn trả khoản nợ.
Định nghĩa của ECB tập trung vào khả năng hoàn trả và tình hình thu hồi nợ của ngân hàng, đặc biệt là những khoản nợ không có khả năng thu hồi hoàn toàn hoặc không có tài sản thế chấp đáng giá. Ngược lại, IMF định nghĩa nợ xấu theo tiêu chí thời gian trễ hạn và khả năng trả nợ bị nghi ngờ. Theo IMF, nợ xấu là các khoản vay đã quá hạn trên 90 ngày hoặc có nghi ngờ về khả năng thu hồi. Điểm nhấn trong tiêu chí này là nợ xấu không chỉ dựa vào khả năng thu hồi mà còn liên quan đến thời gian quá hạn.
Đây là một cách tiếp cận phổ biến được chấp nhận rộng rãi trên thế giới. Ở Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phân chia nợ xấu thành ba nhóm chính: nhóm 3 (quá hạn từ 90 đến 180 ngày), nhóm 4 (quá hạn từ 181 đến 360 ngày), và nhóm 5 (quá hạn trên 360 ngày hoặc có nguy cơ mất vốn cao). Cách phân loại này giúp NHNN kiểm soát các khoản nợ xấu trong hệ thống ngân hàng và xác định các biện pháp xử lý phù hợp. Đối với các khoản nợ xấu, ngân hàng thường 10 phải trích lập dự phòng rủi ro để bảo vệ tài sản, giảm thiểu tổn thất trong trường hợp không thu hồi được vốn.
Nợ xấu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng tín dụng và sức khỏe tài chính của các ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio) là chỉ số quan trọng phản ánh tình hình nợ xấu trong tổng dư nợ cho vay của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Khi tỷ lệ này tăng cao, điều này cho thấy khó khăn trong việc thu hồi vốn và rủi ro tài chính gia tăng. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu thấp cho thấy ngân hàng quản lý tốt các khoản vay và có khả năng thu hồi vốn cao, điều này không chỉ cải thiện khả năng sinh lời mà còn nâng cao uy tín và niềm tin từ phía nhà đầu tư và khách hàng.
Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ xấu tăng cao, ngân hàng sẽ phải tăng cường dự phòng rủi ro, làm giảm nguồn lực cho các hoạt động kinh doanh khác, từ đó ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Nếu không kiểm soát được tỷ lệ này, tình hình có thể dẫn đến khủng hoảng thanh khoản, gây nguy cơ mất vốn và đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính. Từ các tiêu chuẩn của các tổ chức tài chính lớn, có thể thấy rằng các yếu tố như thời gian trễ hạn và khả năng hoàn trả là hai tiêu chí quan trọng trong việc xác định và quản lý nợ xấu. Việc nghiên cứu về nợ xấu không chỉ giúp các ngân hàng nhận diện sớm các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro mà còn là cơ sở để đưa ra các chính sách quản lý và giảm thiểu rủi ro.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu và sự phức tạp của thị trường tài chính, các ngân hàng phải không ngừng cập nhật và điều chỉnh các phương pháp quản lý nợ xấu, từ đó góp phần ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Ngoài việc đánh giá chất lượng tín dụng, tỷ lệ nợ xấu còn đóng vai trò thiết yếu trong việc phản ánh sức khỏe tài chính tổng thể của ngân hàng và hệ thống tài chính. Khi tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp, điều này cho thấy ngân hàng đang quản lý tốt các khoản vay và khả năng thu hồi vốn cao. Ngược lại, khi tỷ lệ nợ xấu gia tăng, nó không chỉ làm giảm khả năng sinh lời của ngân hàng mà còn ảnh hưởng đến uy tín, làm suy yếu lòng tin của các nhà đầu tư và khách hàng.
Hơn nữa, tỷ lệ nợ xấu cao có thể gây áp lực lên ngân hàng trong việc tăng cường dự phòng rủi ro, điều này làm giảm nguồn lực để ngân hàng sử dụng cho các hoạt động kinh doanh khác. Về lâu dài, nếu tỷ lệ 11 này không được kiểm soát, nó có thể gây ra khủng hoảng thanh khoản và đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính. Phân loại nợ xấu Ngân hàng thế giới (World Bank) đã phân loại nợ dựa trên xem xét danh mục cho vay của mình và chia các khoản cho vay thành các loại tùy thuộc vào rủi ro và đặc điểm của chúng. Theo Laurin & Cộng sự (2002), “Rất khó để có một tiêu chuẩn kế toán toàn cầu thống nhất để đánh giá và tiến hành phân loại nợ”.
Nghiên cứu do Lastra & Cộng sự (2016) đã chứng minh rằng “Có sự đa dạng trong cách phân loại nợ tại các quốc gia thuộc nhóm G-20”. Mặt khác, các cơ quan quản lý ngân hàng chỉ đạo các ngân hàng phải có đầy đủ cơ chế kiểm soát rủi ro tín dụng, bao gồm cả việc xem xét các khoản vay thường xuyên. Phân loại nợ của Ngân hàng Thế giới Khoản vay Đặc điểm Không có bất kỳ nghi ngờ nào về khả năng trả nợ, tài sản đảm bảo Đạt tiêu có thể chuyển đổi thành tiền hoặc tương đương tiền. Các khoản chuẩn vay quá hạn dưới 90 ngày.
Khả năng trả nợ bị tác động bởi tình hình tài chính khó khăn hoặc Cần theo dõi điều kiện kinh tế, nhưng quá hạn chưa vượt quá 90 ngày. Có những dấu hiệu tín dụng tiêu cực tác động đến khả năng trả nợ. Dưới tiêu Khoản vay đã được điều chỉnh lại điều kiện và quá hạn từ 90 đến chuẩn 180 ngày. Khả năng thu hồi nợ đầy đủ là không chắc chắn, với nguy cơ mất Đáng ngờ mát cao.
Khoản vay quá hạn từ 180 đến 360 ngày. Không thể thu hồi khoản vay, các khoản vay đã quá hạn trên 360 Mất vốn ngày. Nguồn: World Bank (2003) 12 “Nợ xấu được xác định trong công cụ phân loại nợ, trích lập dự phòng và sử dụng để xử lý rủi ro trong hoạt động của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam” (Ngân hàng Nhà nước). Chia thành 5 nhóm nợ theo cách tiếp cận định lượng.
Nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5 là các khoản nợ được phân loại là nợ xấu của ngân hàng. “Về phân loại nhóm nợ, Việt Nam ngang hàng với một số nước trên thế giới trong đó có Mỹ, Singapore, Trung Quốc. Điểm chung của các nhóm nợ là cơ sở để phân loại 5 nhóm nợ và giải thích ý nghĩa cơ bản của mỗi nhóm nợ ở một số quốc gia lớn trên thế giới” (Nguyễn Thị Ngọc Hà & Trần Hồng Vân, 2021). Phân loại nợ tại Việt Nam Nhóm nợ Phương pháp định lượng Phương pháp định tính Việc thu hồi cả gốc lẫn lãi Nợ đủ tiêu Là khoản nợ chưa quá hạn hoặc đã đúng thời hạn được đảm bảo chuẩn quá hạn nhưng không quá 10 ngày.
một cách đầy đủ. Là khoản nợ trễ hạn từ 10 đến 90 Có thể thu hồi đủ gốc và lãi, Nợ cần chú ngày, đã được điều chỉnh thời điểm nhưng có dấu hiệu suy giảm ý bắt đầu thanh toán nợ. khả năng thanh toán. Là khoản nợ trễ hạn từ 91 đến 180 Có nguy cơ mất vốn do khả Nợ dưới ngày, đã được điều chỉnh thời điểm năng thu hồi cả nợ gốc và lãi tiêu chuẩn bắt đầu thanh toán nợ hoặc được vào thời điểm đáo hạn không miễn/giảm lãi suất.
Là khoản vay trễ hạn từ 180 đến 360 Nợ nghi ngày, hoặc đã được cơ cấu lại thời Nguy cơ tổn thất cao. ngờ hạn trả nợ lần thứ hai. Là khoản nợ đã quá hạn trên 360 Nợ có khả Khả năng thu hồi nợ gần như ngày, hoặc đã được cơ cấu lại thời năng mất không còn, có nguy cơ mất gian trả nợ lần 1, 2 nhưng quá hạn vốn vốn hoàn toàn. sau lần cơ cấu thứ ba trở lên.
Nguồn: Ngân hàng Nhà nước 13 2. Các tiêu chí đo lường nợ xấu Để đánh giá nợ xấu của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, có một số chỉ tiêu quan trọng thường được sử dụng. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá năng lực trả nợ và mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng. Dưới đây là những chỉ tiêu phổ biến: - Tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio - Non-Performing Loans Ratio): Theo Lê Văn Hùng & Phạm Thị Thu Hà (2022), “Tỷ lệ này đo lường phần trăm của tổng dư nợ mà ngân hàng không thu hồi được trong khoảng thời gian nhất định (thường là 90 ngày); tỷ lệ này càng cao thì tình trạng tín dụng của ngân hàng càng kém”.