chương 1 là cung cấp một cái nhìn tổng quan về toàn bộ nghiên cứu, từ đó đặt nền tảng cho các chương tiếp theo. Trong chương này, tác giả cũng đã trình bày tổng quan về các nghiên cứu liên quan trước đó, hiểu rõ hơn về đóng góp của nghiên cứu hiện tại. Chương tiếp theo sẽ cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc nghiên cứu tỷ lệ an toàn vốn của các NHTM. Cụ thể, chương này sẽ giới thiệu các khái niệm, các tóm tắt của các nghiên cứu liên quan, từ đó đặt nền tảng cho việc phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận trong các chương sau.
6 CHƯƠNG 2: NỀN TẢNG LÝ THUYẾT VÀ LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.1 Khái niệm về tỷ lệ an toàn vốn 2.1 Khái niệm Ngân hàng Thương mại được xem như trung gian tài chính giữa người đi vay và người cho vay, giúp kích thích nền kinh tế tăng trưởng. Gia tăng lợi nhuận là mục tiêu chính của các hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng để tích luỹ vốn, tăng trưởng quy mô và phát triển bền vững như cung cấp nguồn vốn đầu tư vào công nghệ, mở rộng dịch vụ, mở rộng mạng lưới để đảm bảo rằng ngân hàng có thể tiếp tục hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, tăng cường cạnh tranh với các tổ chức tài chính khác. Nhưng đồng thời, việc đảm bảo duy trì được mức vốn an toàn để duy trì hoạt động của ngân hàng cũng là một mục tiêu không hề dễ dàng. Khi một hệ thống ngân hàng bị sụp đổ sẽ ảnh hưởng một phần không nhỏ đến sự tăng trưởng của nền kinh tế như khủng hoảng tài chính, giảm sút tín dụng, tăng tỉ lệ thất nghiệp, gây ảnh hưởng đến niềm tin của người dân đến uy tín của lĩnh vực ngân hàng.
Theo Tô Trung Thành và cộng sự (2021), “tỷ lệ an toàn vốn là một trong số những chỉ tiêu an toàn tài chính trong mô hình CAMELS (Vốn, tài sản, quản lý, lợi nhuận, thanh khoản, độ nhạy cảm với các rủi ro thị trường - Capital, Assets, Management, Earnings, Liquidity, Sensitivity) được Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF) đề xuất nhằm đối phó với rủi ro có thể xảy ra của ngân hàng, đồng thời cũng là một trụ cột quan trọng trong Hiệp ước vốn BASEL (được Ủy ban về giám sát hoạt động ngân hàng thành lập bởi ngân hàng trung ương của 10 nước phát triển đưa ra)”. Tỷ lệ an toàn vốn ra đời nhằm mục đích đảm bảo hoạt động kinh doanh của NHTM được ổn định và bền vững. Chỉ số CAR là một tiêu chí quan trọng để đo lường hiệu quả kinh doanh và khả năng chống chịu rủi ro của các ngân hàng, đồng thời cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Hiệp ước Basel được ban hành với mục tiêu tăng cường sự ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng toàn cầu.
Thông qua việc đặt ra các yêu cầu về vốn tối thiểu và quản lý rủi ro, Hiệp ước Basel đã góp phần giảm thiểu nguy cơ 7 sụp đổ của các ngân hàng và bảo vệ người gửi tiền. Nhờ đó, hệ thống tài chính quốc tế trở nên bền vững và minh bạch hơn. Tại Việt Nam, các quy định. Liên quan đến chỉ số CAR thường được quy định bởi NHNN Việt Nam thông qua các thông tư, quy định hoặc quyết định.1 Các văn bản pháp luật về tỷ lệ an toàn vốn áp dụng tại Việt Nam cho ngành ngân hàng Văn bản Ngày ban Ngày thực Quy định pháp luật hành hiện Quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân Thông tư số hàng nước ngoài.
Quy định này 41/2016/TT- 30/12/2016 01/01/2020 có hiệu lực sớm đối với các NHNN ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Thông tư số Quy định về chính sách quản lý 13/2018/TT- 18/05/2018 01/01/2019 rủi ro: Tỷ lệ an toàn vốn mục NHNN tiêu Quy định giới hạn, tỷ lệ đảm Thông tư số bảo an toàn trong hoạt động của 22/2019/TT- 15/11/2019 01/01/2020 ngân hàng, chi nhánh ngân hàng NHNN nước ngoài là 9% Nguồn: Tổng hợp nguồn tìm kiếm của tác giả Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) không chỉ là một chỉ số quy định mà còn tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Một CAR cao cho phép ngân hàng linh hoạt hơn trong việc cho vay, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, khi CAR thấp, ngân hàng sẽ phải hạn chế cho vay để bảo toàn vốn, dẫn đến giảm tín dụng và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.
Ngoài ra, việc duy trì một mức CAR cao thường đi kèm với chi phí vốn cao hơn, do ngân hàng phải tăng vốn điều lệ. Tuy nhiên, một 8 ngân hàng có CAR ổn định thường được thị trường đánh giá cao và thu hút được nhiều khách hàng hơn. Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn của một ngân hàng. Chất lượng tài sản là yếu tố quan trọng nhất, tài sản có chất lượng kém như nợ xấu sẽ làm giảm CAR.
Mức độ rủi ro của các hoạt động kinh doanh cũng ảnh hưởng đến CAR, các hoạt động kinh doanh có rủi ro cao như đầu tư vào các thị trường mới nổi sẽ yêu cầu ngân hàng phải có một mức CAR cao hơn. Chính sách của Ngân hàng Trung Ương thông qua việc điều chỉnh lãi suất và các quy định về dự trữ bắt buộc cũng tác động đến CAR. Ngoài ra, môi trường kinh tế vĩ mô như suy thoái, lạm phát cũng có thể làm giảm CAR. Duy trì một mức CAR ổn định là một thách thức đối với các ngân hàng.
Tìm kiếm nguồn vốn để tăng vốn điều lệ là một vấn đề nan giải, đặc biệt trong điều kiện kinh tế khó khăn. Cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro cũng là một bài toán khó, ngân hàng cần tìm cách tăng lợi nhuận mà không làm giảm CAR. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel III đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư đáng kể vào hệ thống công nghệ thông tin và nâng cao năng lực quản lý rủi ro. Để nâng cao CAR, ngân hàng có thể thực hiện một số biện pháp như: Tăng vốn bằng cách phát hành cổ phiếu hoặc tăng vốn điều lệ; Cải thiện chất lượng tài sản bằng cách đánh giá lại và xử lý các khoản nợ xấu; Giảm quy mô hoạt động bằng cách hạn chế các hoạt động kinh doanh có rủi ro cao; Tăng cường quản lý rủi ro bằng cách áp dụng các mô hình định giá rủi ro tiên tiến.
Tỷ lệ an toàn vốn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố tài chính đến CAR. Theo lý thuyết, lợi nhuận cao sẽ giúp tăng CAR nhờ việc tăng vốn chủ sở hữu. Ngược lại, chất lượng tài sản kém, chi phí hoạt động cao, tỷ lệ đòn bẩy tài chính lớn và biến động của thị trường sẽ gây áp lực lên CAR.
Tác giả giả định rằng các yếu tố này sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến CAR và sẽ sử dụng phương pháp hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết này. Tỷ lệ an toàn vốn của NHTM chịu tác động của nhiều yếu tố tài chính phức tạp. Lợi nhuận, chất lượng tài sản, chi 9 phí hoạt động, cấu trúc vốn và rủi ro thị trường là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ CAR. Áp lực cạnh tranh khiến các ngân hàng thương mại thường phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro.
Việc theo đuổi lợi nhuận cao có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ cho vay rủi ro, làm giảm chất lượng tài sản và đe dọa đến sự ổn định của ngân hàng. Bên cạnh đó, chi phí hoạt động cao, đặc biệt là chi phí nhân sự và công nghệ, cũng gây áp lực lên lợi nhuận và CAR. Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như biến động của thị trường tài chính và chính sách của ngân hàng trung ương cũng có thể tác động đáng kể đến tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng thương mại.2 Công thức đo lường Hiệp ước Basel là một loạt quy định và hướng dẫn được phát triển bởi Uỷ ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision – BCBS). Các hiệp ước này đặt ra các yêu cầu về mức vốn an toàn, quản lý rủi ro và minh bạch tài chính cho các ngân hàng.
Hiệp ước Basel có ba phiên bản chính. Basel I: Ban hành năm 1988. Đưa ra các tiêu chuẩn đầu tiên về yêu cầu vốn tối thiểu cho các ngân hàng. Yêu cầu các ngân hàng phải duy trì số vốn an toàn tối thiểu là 8% so với tổng tài sản có rủi ro với mục tiêu chính là giảm thiểu rủi ro.
Basel II: Ban hành năm 2004. Cập nhật và mở rộng hơn yêu cầu về vốn để bao quát các loại rủi ro tiềm tàng khác như rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Basel III: Ban hành năm 2010 trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008, đã đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt hơn về vốn, thanh khoản và quản lý rủi ro, nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Mục tiêu chính của Basel III là nâng cao khả năng hấp thụ rủi ro và tăng cường sự minh bạch trong hoạt động của các ngân hàng.2 Công thức tính CAR theo Hiệp ước Basel 10 Nguồn: Tổng hợp nguồn tìm kiếm của tác giả Vốn tự có của ngân hàng là phần vốn mà ngân hàng sở hữu và không phải trả lại cho bên ngoài.
Đây là một phần nhỏ nhưng quan trọng nằm trong tổng nguồn vốn của ngân hàng giúp bảo vệ ngân hàng ra khỏi các rủi ro tài chính. Vốn tự có bao gồm vốn cấp 1 (Tier 1 Capital), vốn cấp 2 (Tier 2 Capital). Vốn cấp 1 gồm vốn cổ đông và lợi nhuận giữ lại, còn vốn cấp 2 bao gồm các công cụ tài chính khác như trái phiếu chuyển đổi. Tổng tài sản rủi ro (RWA) là chỉ số tài chính dùng để đo lường tổng giá trị của các tài sản trong bảng cân đối kế toán của ngân hàng, điều chỉnh theo mức độ rủi ro của từng loại tài sản.
Các loại tài sản có rủi ro càng cao thì mức độ rủi ro càng cao và ngược lại. Điều này để đảm bảo rằng ngân hàng có đủ vốn để đối phó với các rủi ro tài chính. Tác giả chọn phân tích bài luận theo công thức Basel III, vì nhận thấy rằng Basel III đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao tính bền vững và ổn định của hệ thống ngân hàng.