Giới thiệu dự án

Hoạt động tín dụng thương mại giữ vai trò là "mạch máu" luân chuyển vốn cho toàn bộ nền kinh tế Việt Nam, đóng góp hơn 80% tổng thu nhập hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) và chiếm tỷ trọng tín dụng trên GDP ở mức trên 125% trong giai đoạn 2013–2022. Tuy nhiên, việc điều hành tăng trưởng tín dụng (Credit Growth - CG) luôn phải đối mặt với bài toán nan giải giữa mục tiêu kích thích tăng trưởng kinh tế và kiểm soát rủi ro lạm phát, nợ xấu cũng như sự bất ổn của hệ thống tài chính vĩ mô.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự phân hóa mạnh mẽ về năng lực mở rộng tín dụng giữa các nhóm ngân hàng và sự nhạy cảm của dòng vốn trước các cú sốc ngoại sinh như đại dịch COVID-19 hay biến động lạm phát. Trong thực tiễn phân tích dữ liệu kinh tế lượng tài chính, các bộ dữ liệu bảng (Panel Data) ngắn hạn ($N = 25$ ngân hàng, $T = 10$ năm) thường xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan (Autocorrelation), khiến các ước lượng OLS thông thường bị chệch và không còn hiệu quả.

Đề tài "Các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam" được triển khai với 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định và lượng hóa hệ thống các yếu tố nội tại ngân hàng (vi mô: SIZE, ROE, DEP, CAR, LIQ) và các yếu tố kinh tế vĩ mô (GDP, INF, COVID-19) ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng tín dụng.
  2. Xây dựng quy trình ước lượng kinh tế lượng chặt chẽ, kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu (Pooled OLS, FEM, REM) và ứng dụng kỹ thuật bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục toàn diện các khuyết tật mô hình.
  3. Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách thực chứng giúp Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và các NHTM kiểm soát quy mô tín dụng an toàn, bền vững.

Phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình định lượng hồi quy dữ liệu bảng cân bằng với 250 quan sát thực nghiệm từ 25 NHTM cổ phần và quốc doanh trong giai đoạn 10 năm (2013–2022). Kết quả nghiên cứu lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng biến với độ tin cậy thống kê $p < 0.05$. Phạm vi nghiên cứu loại trừ các ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt/mua lại 0 đồng (CBBank, OceanBank, GPBank) và các ngân hàng không công bố đủ số liệu kiểm toán nhằm đảm bảo tính chuẩn xác của dữ liệu đầu vào.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong phân tích tín dụng ngân hàng, các phương pháp tiếp cận định lượng truyền thống thường bộc lộ những hạn chế khi đối mặt với dữ liệu bảng vi mô - vĩ mô:

Phương pháp phân tích Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá độ phù hợp
Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS) Đơn giản, dễ tính toán tham số. Bỏ qua đặc trưng riêng lẻ của từng ngân hàng ($u_i$), dễ bị chệch hệ số. Không phù hợp cho dữ liệu bảng 25 ngân hàng.
Chuỗi thời gian đơn lẻ (ARIMA/VAR) Dự báo tốt xu hướng chuỗi thời gian đơn lẻ. Không nắm bắt được tương tác chéo giữa các đặc thù nội tại ngân hàng. Thiếu tính bao quát toàn ngành.
Mô hình tác động cố định (FEM) Kiểm soát hoàn toàn các yếu tố bất biến theo thời gian của từng ngân hàng. Không xử lý được hiện tượng phương sai thay đổi giữa các thực thể. Phù hợp bước đầu, cần kiểm định tiếp.
Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) Hiệu quả hơn FEM nếu sai số không tương quan với biến giải thích. Cho kết quả chệch nếu giả định tương quan bị vi phạm (thất bại qua Hausman test). Cần kiểm định đối chiếu với FEM.
Ước lượng FGLS (Khả thi GLS) Xử lý triệt để cả phương sai sai số thay đổi chéo nhóm và tự tương quan AR(1). Yêu cầu số quan sát đủ lớn ($N \times T$) và quy trình ước lượng phức tạp hơn. Lựa chọn tối ưu nhất cho dữ liệu thực nghiệm.

Phân loại yêu cầu nghiên cứu và hệ thống phân tích theo chuẩn MoSCoW:

  • Must-have: Đo lường 8 biến độc lập (SIZE, ROE, DEP, CAR, LIQ, GDP, INF, COVID); chạy kiểm định đa cộng tuyến (VIF); kiểm định khuyết tật Modified Wald và Wooldridge test; ước lượng hiệu chỉnh bằng FGLS.
  • Should-have: So sánh kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM test, Hausman test); trực quan hóa ma trận tương quan Pearson.
  • Could-have: Phân tích độ nhạy của hệ số room tín dụng theo từng nhóm quy mô ngân hàng.
  • Won't-have (giai đoạn này): Ứng dụng mô hình Dynamic System-GMM hai bước với biến trễ bậc cao do giới hạn chuỗi thời gian $T = 10$.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng kinh tế lượng được thiết kế chuẩn hóa theo sơ đồ sau:

Danh mục công nghệ và công cụ sử dụng:

  • Công cụ thống kê & phân tích dữ liệu: STATA v17.0 / v18.0 SE/MP (gói lệnh xtreg, xttest3, xtserial, xtgls).
  • Ngôn ngữ tiền xử lý & kiểm chứng: Python v3.10+ (Thư viện pandas v2.1.0, statsmodels v0.14.0, linearmodels v5.3).
  • Lưu trữ & chuẩn hóa bảng dữ liệu: Microsoft Excel 365 XML Schema.

Cấu trúc Schema bộ biến dữ liệu nghiên cứu (Panel Data Dictionary):

Variable Schema:

Methodology

Nghiên cứu tuân thủ quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng 6 giai đoạn:

  1. Thu thập dữ liệu (Tuần 1–3): Thu thập BCTC hợp nhất kiểm toán của 25 NHTM và báo cáo kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê (GSO).
  2. Tiền xử lý & Thống kê mô tả (Tuần 4–6): Chuẩn hóa tỷ lệ phần trăm, lấy logarit tự nhiên của tổng tài sản, rà soát loại trừ sai số ngoại lai (Outliers).
  3. Ước lượng mô hình cơ bản (Tuần 7–9): Chạy hồi quy Pooled OLS, FEM và REM.
  4. Kiểm định giả thuyết & Khuyết tật (Tuần 10–12): Thực hiện F-test, Hausman test, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định Modified Wald (phương sai thay đổi) và Wooldridge test (tự tương quan).
  5. Ước lượng hiệu chỉnh FGLS (Tuần 13): Khắc phục toàn bộ khuyết tật bằng FGLS đa chiều.
  6. Tổng hợp & Báo cáo chính sách (Tuần 14): Diễn giải ý nghĩa kinh tế của các hệ số và đề xuất giải pháp.

Implementation và kết quả

Development process

Phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập dưới dạng:

$$CG_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{i,t} + \beta_2 ROE_{i,t} + \beta_3 DEP_{i,t} + \beta_4 CAR_{i,t} + \beta_5 LIQ_{i,t} + \beta_6 GDP_{i,t} + \beta_7 INF_{i,t} + \beta_8 COVID_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó: $i \in [1, 25]$ là chỉ số ngân hàng; $t \in [2013, 2022]$ là chỉ số thời gian; $\varepsilon_{i,t} = u_i + e_{i,t}$ với $u_i$ là hiệu ứng đặc thù riêng của từng ngân hàng.

Mã lệnh thực thi trong STATA 17/18:

* Thiết lập cấu trúc dữ liệu bảng
xtset bank_id year

* 1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan
summarize CG SIZE ROE DEP CAR LIQ GDP INF COVID
pwcorr CG SIZE ROE DEP CAR LIQ GDP INF COVID, sig star(0.05)

* 2. Ước lượng OLS, FEM, REM
regress CG SIZE ROE DEP CAR LIQ GDP INF COVID
est store OLS
vif

xtreg CG SIZE ROE DEP CAR LIQ GDP INF COVID, fe
est store FEM

xtreg CG SIZE ROE DEP CAR LIQ GDP INF COVID, re
est store REM

* 3. Kiểm định Hausman lựa chọn mô hình
hausman FEM REM

* 4. Kiểm tra khuyết tật mô hình FEM
xttest3                  // Modified Wald test cho Heteroskedasticity
xtserial CG SIZE ROE DEP CAR LIQ GDP INF COVID // Wooldridge test cho Autocorrelation

* 5. Ước lượng mô hình FGLS khắc phục khuyết tật
xtgls CG SIZE ROE DEP CAR LIQ GDP INF COVID, panels(heteroskedastic) corr(ar1)
est store FGLS

Mã script kiểm chứng độc lập trên Python (linearmodels):

import pandas as pd
from linearmodels.panel import PanelOLS, RandomEffects, FGLS

# Đọc dữ liệu bảng
df = pd.read_excel("panel_bank_data.xlsx")
df = df.set_index(["bank_id", "year"])

# Khởi tạo mô hình Fixed Effects
exog_vars = ["SIZE", "ROE", "DEP", "CAR", "LIQ", "GDP", "INF", "COVID"]
model_fe = PanelOLS(df["CG"], df[exog_vars], entity_effects=True)
res_fe = model_fe.fit(cov_type="robust")
print(res_fe.summary)

# Chạy mô hình FGLS hiệu chỉnh tự tương quan và phương sai sai số
model_fgls = FGLS(df["CG"], df[exog_vars])
res_fgls = model_fgls.fit()
print(res_fgls.summary)

Testing và validation

Kết quả kiểm định kỹ thuật thống kê xác định cấu trúc mô hình:

  • Kiểm định đa cộng tuyến (VIF): Giá trị VIF của tất cả các biến độc lập đều nằm trong khoảng $1.12 - 2.34$ (Mean VIF = $1.58 < 5.0$), chứng minh không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định F-test (FEM vs Pooled OLS): Giá trị $F(24, 217) = 4.82$ với $p\text{-value} = 0.0000 < 0.01 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman (FEM vs REM): Giá trị $\chi^2(8) = 18.64$ với $p\text{-value} = 0.0169 < 0.05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, lựa chọn mô hình FEM là phù hợp hơn REM.
  • Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test): $\chi^2(25) = 1428.52$ với $p\text{-value} = 0.0000 < 0.01 \rightarrow$ Tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi mạnh giữa các nhóm ngân hàng.
  • Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test): $F(1, 24) = 9.782$ với $p\text{-value} = 0.0045 < 0.05 \rightarrow$ Tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất AR(1).

Do mô hình FEM vi phạm cả hai giả định quan trọng, phương pháp FGLS (panels(hetero) corr(ar1)) được áp dụng thành công để đưa ra các ước lượng vững và không chệch.

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp kết quả ước lượng thực nghiệm qua các phương pháp và mô hình tối ưu FGLS:

Biến độc lập Ký hiệu Hệ số Pooled OLS Hệ số FEM Hệ số REM Hệ số tối ưu FGLS p-value (FGLS) Chiều hướng tác động
Hệ số chặn $\beta_0$ $0.4826$ $0.8124$ $0.5312$ $0.6241^{***}$ $0.000$ Đồng biến ($p < 0.01$)
Quy mô ngân hàng SIZE $-0.0214$ $-0.0487$ $-0.0256$ $-0.0312^{**}$ $0.018$ Nghịch biến ($p < 0.05$)
Tỷ suất sinh lời VCSH ROE $+0.2415$ $+0.1982$ $+0.2215$ $+0.1874^{***}$ $0.002$ Đồng biến ($p < 0.01$)
Tăng trưởng tiền gửi DEP $+0.4128$ $+0.3842$ $+0.3986$ $+0.4215^{***}$ $0.000$ Đồng biến ($p < 0.01$)
Tỷ lệ an toàn vốn CAR $+0.0512$ $-0.0124$ $+0.0218$ $+0.0184$ $0.342$ Không có ý nghĩa
Tỷ lệ thanh khoản LIQ $-0.0345$ $-0.0189$ $-0.0264$ $-0.0152$ $0.418$ Không có ý nghĩa
Tăng trưởng kinh tế GDP $-0.3214$ $-0.4512$ $-0.3645$ $-0.3892^{**}$ $0.012$ Nghịch biến ($p < 0.05$)
Tỷ lệ lạm phát INF $-0.5412$ $-0.4891$ $-0.5124$ $-0.4635^{***}$ $0.004$ Nghịch biến ($p < 0.01$)
Đại dịch COVID-19 COVID $-0.0612$ $-0.0524$ $-0.0587$ $-0.0498^{***}$ $0.008$ Nghịch biến ($p < 0.01$)
Tiêu chí thống kê $R^2 = 0.421$ $R^2 = 0.486$ $Wald = 184.2$ $Wald,\chi^2 = 312.45^{***}$ $p = 0.000$ Mô hình đạt độ tin cậy cao

Ghi chú: $^{}$, $^{}$ lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê tại $1%$ và $5%$.*

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 4 đóng góp học thuật và kỹ thuật nổi bật:

  1. Định lượng tác động của cú sốc COVID-19: Khác với phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Thanh Nhàn 2014, Lê Tấn Phước 2016 chưa trải qua giai đoạn dịch bệnh), nghiên cứu đã đưa biến giả COVID-19 vào mô hình thực nghiệm, chứng minh đại dịch làm giảm bình quân xấp xỉ $4.98%$ tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống do sự đứt gãy chuỗi cung ứng và suy giảm nhu cầu vốn.
  2. Khắc phục triệt để lỗi mô hình dữ liệu bảng: Việc sử dụng FGLS cho dữ liệu bảng tài chính ngân hàng giúp giảm sai số chuẩn (Standard Errors) hơn $32%$ so với OLS gộp và nâng cao độ tin cậy thống kê của các biến vi mô.
  3. Phát hiện quy luật nghịch biến của GDP và SIZE: Kết quả chứng minh quy mô ngân hàng (SIZE) tác động âm ($-0.0312$), cho thấy các NHTM lớn có xu hướng thận trọng và bị kiểm soát room tín dụng chặt chẽ hơn các NHTM vừa và nhỏ. Đồng thời, tăng trưởng GDP nghịch biến với TTTD ($-0.3892$), phản ánh thực tế khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định, doanh nghiệp có xu hướng sử dụng vốn tự có hoặc huy động từ thị trường trái phiếu/cổ phiếu thay vì chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.

So sánh đối chiếu với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm:

Tiêu chí Nghiên cứu của Lê Tấn Phước (2016) Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thuận (2021) Nghiên cứu của đề tài (Giả Thúy Nhi, 2024)
Giai đoạn nghiên cứu 2007–2014 2011–2020 2013–2022 (Bao gồm trọn vẹn chu kỳ COVID-19)
Quy mô mẫu 18 NHTM 16 NHTM 25 NHTM lớn nhất hệ thống
Phương pháp chính OLS / FEM Pooled OLS / FGLS Quy trình chuẩn: OLS $\rightarrow$ FEM $\rightarrow$ Hausman $\rightarrow$ FGLS
Tác động của ROE Đồng biến Đồng biến (ROA) Đồng biến vững chắc ($\beta = +0.1874, p < 0.01$)
Xử lý biến cố ngoại sinh Không có biến đại dịch Chưa tách biệt COVID Tích hợp biến giả COVID-19 ($\beta = -0.0498, p < 0.01$)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và công cụ dự báo thực tế cho 2 nhóm chủ thể:

  1. Ứng dụng đối với Ngân hàng Thương mại:

    • Tối ưu hóa nguồn vốn huy động (DEP): Với hệ số tác động lớn nhất ($+0.4215$), NHTM muốn mở rộng tín dụng bền vững bắt buộc phải duy trì tốc độ tăng trưởng huy động vốn ổn định, thông qua việc số hóa dịch vụ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) để tối ưu chi phí vốn.
    • Nâng cao năng lực sinh lời (ROE): Ngân hàng có ROE cao ($+0.1874$) tạo lập được lớp đệm vốn tự có dày dặn, giúp tái đầu tư vào quy trình thẩm định tín dụng tự động và quản trị rủi ro.
  2. Ứng dụng đối với Ngân hàng Nhà nước:

    • Điều hành chính sách phân bổ chỉ tiêu tín dụng (Room tín dụng): Dựa trên hệ số âm của SIZE và COVID, NHNN cần áp dụng cơ chế phân bổ linh hoạt, không cào bằng, ưu tiên các NHTM có chất lượng tài sản tốt, tuân thủ Basel II/III thay vì chỉ dựa vào quy mô tài sản đơn thuần.
    • Cơ chế chống chu kỳ (Counter-cyclical): Khi lạm phát (INF) tăng cao, việc chủ động siết tăng trưởng tín dụng là cần thiết để bảo vệ hệ số an toàn hệ thống.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2022, chưa cập nhật trọn vẹn giai đoạn phục hồi hậu đại dịch (2023–2024); một số chỉ số tài chính chưa phản ánh toàn diện chuẩn mực IFRS 9 do đa số NHTM Việt Nam vẫn áp dụng chuẩn kế toán VAS.
  • Giới hạn biến số: Mô hình chưa bao gồm biến số về tỷ lệ nợ xấu (NPL) trực tiếp do hiện tượng nợ tái cơ cấu theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN có thể làm sai lệch số liệu công bố.
  • Hướng phát triển:
    1. Mở rộng khung dữ liệu đến năm 2025 và áp dụng mô hình Dynamic Panel GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát biến trễ tín dụng nội sinh ($CG_{t-1}$).
    2. Tích hợp các thuật toán Machine Learning (Random Forest, Gradient Boosting) để xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu tín dụng phi tuyến tính theo thời gian thực (Real-time Credit Forecasting Engine).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Cao học Tài chính - Ngân hàng: Tiếp cận tài liệu mẫu mực về quy trình hồi quy dữ liệu bảng, các dòng lệnh STATA/Python thực chiến và phương pháp xử lý khuyết tật mô hình.
  • Chuyên viên Phân tích Dữ liệu & Kỹ sư Kinh tế lượng: Nắm vững cấu trúc xử lý dữ liệu vi mô - vĩ mô, quy trình chạy kiểm định Hausman, Modified Wald, Wooldridge và FGLS.
  • Ban Điều hành & Quản trị Rủi ro tại các NHTM: Sử dụng các trọng số định lượng ($\beta$) để xây dựng kế hoạch kinh doanh tín dụng và tối ưu hóa tỷ lệ huy động vốn.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách (NHNN, Bộ Tài chính): Bằng chứng thực nghiệm giúp xây dựng khung điều hành cung tiền và cấp hạn mức tín dụng phù hợp với chu kỳ kinh tế vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để tái lập và triển khai mô hình hồi quy FGLS này là gì?
    Môi trường máy tính chỉ cần cài đặt STATA 15.0 trở lên hoặc Python 3.9+ với các thư viện pandas, statsmodels, linearmodels. Bộ dữ liệu cần được chuẩn hóa định dạng bảng cân bằng (Balanced Panel) với cấu trúc nhận diện cặp (bank_id, year).

  2. Tại sao mô hình không giữ lại kết quả của hồi quy FEM mà phải chuyển sang FGLS?
    Mặc dù kiểm định Hausman chỉ ra FEM vượt trội hơn REM ($p = 0.0169$), các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy cho thấy mô hình vi phạm cả hai giả định: tồn tại phương sai sai số thay đổi ($p < 0.001$) và tự tương quan bậc nhất ($p = 0.0045$). Hồi quy FGLS là công cụ chuẩn mực để khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật này.

  3. Vì sao hai biến CAR (An toàn vốn) và LIQ (Thanh khoản) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình?
    Trong giai đoạn 2013–2022, phần lớn các NHTM Việt Nam đều duy trì tỷ lệ CAR và thanh khoản quanh ngưỡng an toàn tối thiểu theo quy định của Thông tư 41/2016/TT-NHNN, do đó mức độ biến thiên nội tại của hai biến này không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê lên tốc độ tăng trưởng tín dụng so với các động lực cốt lõi như tiền gửi (DEP) hay lợi nhuận (ROE).

  4. Biến giả COVID-19 được mã hóa và diễn giải như thế nào trong phương trình?
    Biến COVID nhận giá trị $1$ cho các năm chịu ảnh hưởng trực tiếp của dịch bệnh (2020, 2021) và nhận giá trị $0$ cho các năm còn lại. Hệ số ước lượng âm ($-0.0498, p < 0.01$) phản ánh mức độ giảm sút trung bình $4.98%$ của tốc độ tăng trưởng tín dụng trong hai năm đại dịch.

  5. Giải pháp nào giúp ngân hàng gia tăng tín dụng mà không vi phạm các chỉ tiêu an toàn vốn?
    Tập trung gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) để mở rộng biến DEP, đồng thời cơ cấu danh mục cho vay sang các lĩnh vực sản xuất kinh doanh có hệ số rủi ro thấp (RWA thấp) nhằm bảo toàn chỉ số CAR và tối đa hóa chỉ số ROE.

Kết luận

Nghiên cứu "Các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam" giai đoạn 2013–2022 đã chứng minh vai trò then chốt của các yếu tố nội tại ngân hàng (ROE, DEP thúc đẩy tăng trưởng; SIZE đóng vai trò kiểm soát) và các rào cản vĩ mô (Lạm phát, dịch bệnh COVID-19 kìm hãm tín dụng). Việc triển khai thành công mô hình FGLS giúp giải quyết triệt để bài toán khuyết tật dữ liệu bảng, cung cấp khung tham chiếu khoa học vững chắc. Đối với các nhà nghiên cứu và quản trị viên ngân hàng, việc khai thác quy trình phân tích định lượng này sẽ mở ra các định hướng ứng dụng thực tiễn trong công tác quản trị rủi ro tín dụng và hoạch định chính sách tài chính trong kỷ nguyên số.