Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Tiền Gửi Của Các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tại Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại cổ phần tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÁC CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phương pháp tổng hợp lý thuyết

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.7. BỐ CỤC CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TIỀN GỬI TẠI NHTM

2.1.1. Khái niệm tiền gửi ngân hàng

2.1.2. Phân loại các loại tiền gửi

2.2. Khái niệm tăng trưởng tiền gửi

2.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG TIỀN GỬI CỦA NHTM

2.4. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ BIẾN NGHIÊN CỨU

3.1.1. Mô hình nghiên cứu

3.1.2. Biến nghiên cứu

3.2. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3.3. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.4. CÔNG CỤ NGHIÊN CỨU

3.5. QUY TRÌNH

3.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.6.1. Phương pháp nghiên cứu tổng hợp lý thuyết

3.6.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.2.1. Phân tích ma trận tương quan

4.2.2. Kiểm định đa cộng tuyến

4.2.3. KẾT QUẢ HỒI QUY CỦA MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

4.2.4. So sánh sự phù hợp hai mô hình Pooled OLS và FEM

4.2.5. So sánh sự phù hợp hai mô hình FEM và REM

4.2.6. So sánh sự phù hợp mô hình Pooled OLS và mô hình REM

4.2.7. Kiểm tra khuyết tật mô hình

4.2.8. Mô hình chính thức

4.2.9. Tỉ lệ thanh khoản (LQD)

4.2.10. Tỉ lệ nợ trên tổng tài sản (LS)

4.2.11. Tỉ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

4.2.12. Tỉ lệ trung gian tài chính (DOFI)

4.2.13. Tỉ lệ vốn tự có (ETA)

4.2.14. Tỉ lệ lạm phát (INF)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.2. HẠN CHẾ CỦA KHÓA LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

MỤC LỤC THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tăng Trưởng Tiền Gửi Ngân Hàng Thương Mại

Tiền gửi ngân hàng (TG) đóng vai trò then chốt trong hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM). Theo Baye & Jansen (2002), TG ngân hàng là nguồn vốn do ngân hàng quản lý. TG không chỉ cung cấp nguồn vốn cho các hoạt động kinh doanh mà còn gia tăng lợi nhuận thông qua việc cho vay. Do đó, tăng trưởng tiền gửi (DG) là một chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng huy động vốn và mở rộng thị trường của ngân hàng. Tuy nhiên, việc quản lý tăng trưởng TG hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động đến nó. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này, đặc biệt trong bối cảnh các NHTMCP tại Việt Nam.

1.1. Tiền gửi ngân hàng Nền tảng của hoạt động ngân hàng

Tiền gửi ngân hàng bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ tiền gửi không kỳ hạn đến tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm. Mỗi loại hình tiền gửi có đặc điểm và vai trò riêng. Tiền gửi không kỳ hạn phục vụ mục đích thanh toán, trong khi tiền gửi có kỳ hạntiền gửi tiết kiệm thu hút nguồn vốn nhàn rỗi từ dân cư và tổ chức. Sự đa dạng này cho phép ngân hàng đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng và tối ưu hóa nguồn vốn huy động. Theo Trầm Thị Xuân Hương (2012), tiền gửi không kỳ hạn mang lại chi phí huy động vốn thấp nhất, đóng góp đáng kể vào lợi nhuận ngân hàng.

1.2. Tầm quan trọng của tăng trưởng tiền gửi đối với NHTM

Tăng trưởng tiền gửi không chỉ đơn thuần là sự gia tăng về số lượng tiền gửi. Nó còn là dấu hiệu của sự tin tưởng từ khách hàng, khả năng cạnh tranh của ngân hàng và sự ổn định tài chính. DG giúp ngân hàng mở rộng quy mô cho vay, đầu tư vào các dự án sinh lời và tăng cường khả năng thanh khoản. Ngược lại, sự sụt giảm trong tăng trưởng TG có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và uy tín của ngân hàng.

II. Vấn Đề Thách Thức Tăng Trưởng Tiền Gửi Tại NHTMCP Hiện Nay

Mặc dù tiền gửi đóng vai trò quan trọng, các NHTMCP tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và thúc đẩy tăng trưởng TG. Các yếu tố như cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tài chính khác, biến động kinh tế vĩ mô, và thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng đều gây áp lực lên khả năng huy động vốn của ngân hàng. Ngoài ra, các quy định pháp lý và chính sách của Ngân hàng Nhà nước cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn của NHTMCP. Việc xác định và ứng phó với những thách thức này là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của các NHTMCP.

2.1. Cạnh tranh khốc liệt trên thị trường huy động vốn

Thị trường tài chính Việt Nam ngày càng trở nên cạnh tranh hơn với sự tham gia của nhiều tổ chức tín dụng, công ty tài chính và các nền tảng fintech. Các tổ chức này cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính đa dạng, thu hút một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Để cạnh tranh hiệu quả, các NHTMCP cần phải đổi mới sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Việc áp dụng công nghệ số cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố kinh tế vĩ mô đến tăng trưởng tiền gửi

Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng GDP và lãi suất có tác động đáng kể đến quyết định gửi tiền của người dân và doanh nghiệp. Lạm phát cao làm giảm giá trị thực của tiền gửi, khuyến khích người dân tiêu dùng hoặc đầu tư vào các tài sản khác. Tăng trưởng GDP chậm lại có thể làm giảm thu nhập và khả năng tiết kiệm của người dân. Lãi suất thấp có thể làm giảm sự hấp dẫn của tiền gửi so với các kênh đầu tư khác. Các NHTMCP cần phải theo dõi sát sao các biến động kinh tế vĩ mô và điều chỉnh chính sách huy động vốn một cách linh hoạt để ứng phó với những thay đổi của thị trường.

III. Cách Tối Ưu Tỉ Lệ Trung Gian Tài Chính DOFI Tăng Tiền Gửi

Theo nghiên cứu của Hà Ngọc Anh Thư (2023), tỷ lệ trung gian tài chính (DOFI) có ảnh hưởng cùng chiều đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP. DOFI phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc chuyển đổi tiền gửi thành các khoản vay và đầu tư sinh lời. Một DOFI cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng hiệu quả nguồn vốn huy động được, tạo ra lợi nhuận và thu hút thêm tiền gửi từ khách hàng. Tuy nhiên, việc duy trì DOFI ở mức hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

3.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn thông qua hoạt động cho vay

Ngân hàng cần tập trung vào việc cho vay các dự án và doanh nghiệp có tiềm năng phát triển, tạo ra dòng tiền ổn định và trả nợ đúng hạn. Việc thẩm định kỹ lưỡng các dự án và doanh nghiệp vay vốn là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Ngoài ra, ngân hàng cần phải đa dạng hóa danh mục cho vay để giảm thiểu rủi ro tập trung và tăng cường khả năng sinh lời.

3.2. Đầu tư vào các tài sản sinh lời cao và rủi ro thấp

Ngân hàng có thể đầu tư vào các loại chứng khoán, trái phiếu hoặc các tài sản khác có tiềm năng sinh lời cao và rủi ro thấp. Việc quản lý danh mục đầu tư một cách chuyên nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của hoạt động đầu tư. Ngân hàng cần phải theo dõi sát sao tình hình thị trường và điều chỉnh danh mục đầu tư một cách linh hoạt để ứng phó với những thay đổi của thị trường.

IV. Hướng Dẫn Giảm Tỉ Lệ Lạm Phát INF Để Thúc Đẩy Tiền Gửi

Nghiên cứu của Hà Ngọc Anh Thư (2023) chỉ ra rằng tỷ lệ lạm phát (INF) có ảnh hưởng ngược chiều đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP. Lạm phát làm giảm giá trị thực của tiền gửi, khiến người dân và doanh nghiệp ít có động lực gửi tiền vào ngân hàng. Do đó, việc kiểm soát lạm phát là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng TG. Các NHTMCP cần phải phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý khác để thực hiện các chính sách tiền tệ và tài khóa hiệu quả, góp phần ổn định giá cả và tạo niềm tin cho người dân và doanh nghiệp.

4.1. Ổn định giá trị đồng tiền thông qua chính sách tiền tệ

Ngân hàng Nhà nước cần phải điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt và chủ động để kiểm soát lạm phát. Các công cụ chính sách tiền tệ như lãi suất, tỷ giá hối đoái và dự trữ bắt buộc cần được sử dụng một cách hiệu quả để ổn định giá trị đồng tiền và tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế.

4.2. Kiểm soát chi tiêu công và thâm hụt ngân sách

Chính phủ cần phải kiểm soát chi tiêu công và thâm hụt ngân sách để giảm áp lực lên lạm phát. Việc tăng cường hiệu quả quản lý và sử dụng vốn nhà nước là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính và tạo niềm tin cho thị trường. Đồng thời, cần tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính công.

V. Nghiên Cứu Tác Động Các Yếu Tố Đến Tăng Trưởng Tiền Gửi

Khóa luận của Hà Ngọc Anh Thư (2023) đã sử dụng dữ liệu từ 24 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012-2022 để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi. Kết quả cho thấy các yếu tố như tỷ lệ trung gian tài chính (DOFI), tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (LS), tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thanh khoản (LQD), tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản (ETA)tỷ lệ lạm phát (INF) đều có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tiền gửi. Các biến GDP và NPL không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu.

5.1. Mô hình FGLS Pooled OLS REM FEM và Hausman Test

Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp xử lý dữ liệu FGLS, Pooled OLS, REM, FEM và Hausman Test để tìm ra mô hình phù hợp nhất. Kết quả cho thấy DOFI và LS có tác động tích cực đến tăng trưởng tiền gửi, trong khi ROE, LQD, ETA và INF có tác động tiêu cực.

5.2. Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho NHTMCP

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất một số chính sách và khuyến nghị giúp các NHTMCP quản lý rủi ro trong quá trình hoạt động kinh doanh và tăng trưởng tiền gửi một cách hiệu quả hơn, đồng thời góp phần duy trì và ổn định nền kinh tế.

VI. Kết Luận Tăng Trưởng Tiền Gửi Hướng Phát Triển Tương Lai

Tăng trưởng tiền gửi là một yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của các NHTMCP tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững, các ngân hàng cần phải hiểu rõ các yếu tố tác động đến tăng trưởng tiền gửi và có những biện pháp quản lý hiệu quả. Việc tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát lạm phát và tăng cường chất lượng dịch vụ là những yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. Trong tương lai, các NHTMCP cần phải tiếp tục đổi mới và thích ứng với những thay đổi của thị trường để duy trì vị thế cạnh tranh và đạt được những thành công mới.

6.1. Vai trò của công nghệ số trong tăng trưởng tiền gửi

Công nghệ số đang thay đổi cách thức hoạt động của các ngân hàng và tạo ra những cơ hội mới để tăng trưởng tiền gửi. Các NHTMCP cần phải đầu tư vào công nghệ số để cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính sáng tạo.

6.2. Tăng cường hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các ngân hàng

Việc tăng cường hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các ngân hàng có thể giúp các ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Các NHTMCP cần phải tham gia vào các hiệp hội ngành nghề và các diễn đàn trao đổi thông tin để học hỏi kinh nghiệm và chia sẻ kiến thức.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã nêu rõ lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu tổng quát, câu hỏi đặt ra, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của đề tài và bố cục của bài để làm rõ mục tiêu xác định “Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP tại Việt Nam”. Qua đó, chương 2 tác giả sẽ đưa ra các cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu có liên quan về những yếu tố mà bài hướng đến. 7 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TIỀN GỬI VÀ TĂNG TRƢỞNG TIỀN GỬI TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 2.

Khái niệm tiền gửi ngân hàng Theo Baye & Jansen (2002), TG ngân hàng là số tiền hoặc quỹ đưa vào tài khoản ngân hàng và do ngân hàng quản lý. TG ngân hàng là một khái niệm tổng quát chỉ đến số tiền mà cá nhân, tổ chức gửi hoặc đặt vào tài khoản hoặc một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tương tự, bao gồm: tiền mặt, tiền gửi thông qua các hình thức tài khoản tiền gửi, tiết kiệm, hoặc các sản phẩm tài chính khác mà ngân hàng cung cấp. Thông thường, TG ngân hàng có thể được phân loại dựa trên một số tiêu chí như thời hạn, mục đích và tính linh hoạt, nổi bật nhất sẽ là phân loại theo mục đích: Theo Trầm Thị Xuân Hương (2012), tiền gửi không kỳ hạn còn được gọi là tiền gửi giao dịch (transaction deposit, demand deposit) hoặc tiền gửi thanh toán (payment deposit). Đây là hình thức tiền gửi mà khách hàng gửi vào NHTM với mục đích để được ngân hàng thanh toán và thu chi hộ theo yêu cầu của khách hàng.

Hình thức này đã xuất hiện từ rất lâu và gắn kết với NHTM thời sơ khai, xuất phát từ nhu cầu thanh toán, chuyển tiền và phát triển cho đến ngày nay. Đây là nguồn vốn tiềm năng có quy mô lớn và chi phí huy động vốn thấp nhất, gắn liền và liên quan đến hầu hết mọi hoạt động giao dịch của ngân hàng. Tiền gửi định kỳ (forward deposit, term deposit) hay còn gọi là tiền gửi có kỳ hạn là hình thức tiền gửi huy động các khoản tiền để dành tạm thời chưa sử dụng mà khi gửi vào khách hàng chỉ được rút ra theo một khoản thời gian nhất định. 8 Tiền gửi tiết kiệm (saving deposit, thrift deposit) là hình thức huy động vốn chủ yếu là khoản tiền để dành của các cá nhân, tổ chức được gửi vào ngân hàng với mục đích sinh lời và an toàn về tài sản.

Ngoài những hình thức tiền gửi nêu trên hiện nay các NHTM còn phát hành các giấy tờ có giá như: kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi. Đây là công cụ nợ do NHTM phát hành để huy động vốn trên thị trường. Nguồn vốn này tương đối ổn định để sử dụng cho một mục đích nhất định theo nhu cầu kinh doanh của ngân hàng. Lãi suất của hình thức này phụ thuộc vào yêu cầu cấp thiết của việc huy động vốn nên thường cao hơn lãi suất tiền gửi có kỳ hạn thông thường.

Trong bài khóa luận, tác giả sử dụng định nghĩa cũng như các số liệu về tiền gửi ngân hàng theo nghĩa hẹp là tiền gửi tiết kiệm (saving deposit, thrift deposit) phân loại theo thời hạn gửi tiền bao gồm tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn (Thời hạn gửi tiền cụ thể và các tiêu chí khác do tổ chức tín dụng xác định). Phân loại các loại tiền gửi Chứng chỉ Tiền gửi Tiền gửi tiết tiền gửi, kỳ Tiền gửi có kỳ hạn không kỳ kiệm phiếu, tín hạn phiếu Tổ chức và cá Tổ chức Tổ chức và cá Đối tƣợng Tổ chức và cá nhân nhân và cá nhân nhân Dùng tiền trong tài Trực tiếp tại Gửi tiền Gửi trực tiếp khoản thanh toán để ngân hàng Hình thức vào tài tại quầy giao gửi tiền online qua hoặc qua đại gửi khoản dịch những kênh ngân hàng lý hoặc đấu thanh toán điện tử như bankplus, thầu 9 Internet Banking, Mobile banking… Chứng chỉ Sổ tiết kiệm xác nhận Tài khoản hoặc thẻ tiết Tài khoản tiết kiệm Giấy tờ có giá quyền sở thanh toán kiệm hữu Chứng minh Chứng minh Không cần thủ tục vì Không cần Thủ tục thư hoặc thư hoặc gửi online thủ tục CCCD CCCD Qua tài khoản Hình thức Tại địa điểm Qua tài khoản thanh thanh toán Tại quầy giao trả lãi và giao dịch của toán của chính khách của chính dịch gốc ngân hàng hàng khách hàng Tiền gửi tiết Tiền gửi trả lãi đầu kỳ, Giấy tờ có giá kiệm không kỳ định kỳ hoặc cuối kỳ Không vô danh, giấy Phân loại hạn, tiền gửi tùy theo tên gọi của phân loại tờ có giá định tiết kiệm có kỳ từng sản phẩm mỗi danh hạn ngân hàng Cao hơn lãi 0,5% – 3%-9% tùy suất tiền gửi Cao hơn lãi suất tiền 3% tùy theo kỳ hạn tiết kiệm Lãi suất gửi tiết kiệm khoản thuộc vào gửi và số tiền khoảng 0,5- 0,1%-0,5% từng ngân gửi 1%, tùy từng hàng ngân hàng Số tiền gửi 500.000 hoặc tối thiểu 1.000 VNĐ hoặc VNĐ 10 mệnh giá Phƣơng Đầu kỳ, định Đầu kỳ, định kỳ, cuối Đầu kỳ, định thức trả Cuối kỳ kỳ, cuối kỳ kỳ kỳ, cuối kỳ lãi 6 tháng, 12 1 tháng – 36 1 tuần – 3 tuần và 1 Hàng tháng, 24 Kỳ hạn tháng, 5 năm, tháng -36 tháng tháng tháng, 36 10 năm tháng… Tự động hoặc tất toán Tất toán Tự động Không thực Tự động vào tài khoản thanh vào tài tái tục hiện tái ký gửi toán thanh toán Nguồn: Tác giả tổng hợp 2. Khái niệm tăng trƣởng tiền gửi Tăng trưởng TG là mức độ mở rộng về quy mô TG huy động được từ phía khách hàng đối với ngân hàng qua các năm, cho thấy nguồn TG biến đổi theo xu hướng như thế nào và khả năng kiểm soát của ngân hàng đến nguồn tiền gửi huy động. Điều đó ảnh hưởng tới khả năng tăng cường và mở rộng thị trường hoạt động của ngân hàng.Tăng trưởng tiền gửi được tính bằng: Công thức: 𝚺(𝐓𝐢ề𝐧 𝐠ử𝐢 𝐜ủ𝐚 𝐤𝐡á𝐜𝐡 𝐡à𝐧𝐠)𝐭 − 𝚺(𝐓𝐢ề𝐧 𝐠ử𝐢 𝐜ủ𝐚 𝐤𝐡á𝐜𝐡 𝐡à𝐧𝐠)𝐭 − 𝟏 𝐃𝐆 = 𝚺(𝐓𝐢ề𝐧 𝐠ử𝐢 𝐜ủ𝐚 𝐤𝐡á𝐜𝐡 𝐡à𝐧𝐠)𝐭 − 𝟏 Việc tăng trưởng TG có ảnh hưởng quan trọng đến hoạt động kinh doanh của các NHTM như: cung cấp nguồn vốn cho các hoạt động kinh doanh, cung cấp nhiều khoản vay giúp tăng doanh thu và lợi nhuận, đảm bảo ổn định tài chính,.

Mặc dù trên thực tế, các NHTM đang tập trung nhiều nỗ lực hơn vào các hoạt động kinh doanh khác nhưng về mặt lý thuyết họ vẫn phụ thuộc vào tiền gửi 11 như một nguồn vốn, đặc biệt là ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Theo thuyết tiền tệ Keynes, hay còn gọi là lí thuyết về sự ưa thích tiền mặt, 3 lí do khiến người ta thích giữ tiền đó là: do động cơ giao dịch, động cơ dự phòng, động cơ đầu cơ. Hiểu rõ điều này, các ngân hàng thương mại đã cung cấp các loại tiền gửi khác nhau như tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC:  Các nghiên cứu ngoài nƣớc:  Nghiên cứu Terefe (2019) đã lựa chọn 6 ngân hàng thương mại có chủ đích.

Tập dữ liệu hội thảo cho nghiên cứu sử dụng bao gồm dữ liệu hàng năm kéo dài từ năm 2001 đến năm 2017 được thu thập từ Ngân hàng Quốc gia Ethiopia và báo cáo hàng năm của các ngân hàng thương mại, phương pháp xử lý dữ liệu OLS. Kết quả cho thấy chi nhánh ngân hàng, tỉ giá hối đoái, cho vay và ứng trước, tăng trưởng kinh tế có ảnh hưởng cùng chiều đáng kể đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTM. Tuy nhiên, lạm phát và cung tiền được phát hiện có ảnh hưởng ngược chiều đáng kể đến tăng trưởng tiền gửi ngân hàng. Tác động của quảng cáo là cùng chiều và không đáng kể.

 Nghiên cứu Nahidul & Mohammed (2019) xem xét tác động của các biến số doanh nghiệp cụ thể và các biến số kinh tế vĩ mô đối với huy động tiền gửi của các ngân hàng thương mại tư nhân ở Bangladesh. 14 ngân hàng thương mại tư nhân thông thường đã được quan sát trong hơn mười năm (2007-2016) bằng việc sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả cung cấp bằng chứng rằng tổng tiền gửi (được đo lường theo quy mô công ty) có ảnh hưởng ngược chiều đến tăng trưởng tiền gửi (được đo bằng tốc độ tăng tiền gửi ngân hàng) và tăng trưởng cung tiền trên diện rộng có ảnh hưởng cùng chiều đáng kể đến tỷ lệ tăng trưởng tiền gửi ngân hàng. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tỉ lệ lạm phát (INF) không có tác động đáng kể đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi ngân hàng của khối tư nhân các ngân hàng thương mại ở Bangladesh.

12  Nghiên cứu Sundin & Wan (2006) xác định yếu tố quyết định tiền gửi của các NHTM ở Malaysia. Số liệu được lấy từ bản thống kê hàng tháng của ngân hàng Negara Malaysia trong khoảng thời gian từ tháng 1 năm 1990 đến tháng 12 năm 2003 với phương pháp xử lý dữ liệu VECM. Kết quả đã cho thấy rằng trong hầu hết các trường hợp, khách hàng hành xử phù hợp với các lý thuyết về hành vi tiết kiệm. Đồng thời các yếu tố như tỉ suất lợi nhuận của ngân hàng Hồi giáo, lãi suất tiền gửi, lãi suất cho vay cơ bản, chỉ số tổng hợp Kuala Lumpur, chỉ số giá tiêu dùng, cung tiền và tổng sản phẩm quốc nội là các yếu tố quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến tiền gửi.

Trong đó, tỷ lệ lạm phát (INF) được cho là có mối quan hệ ngược chiều, cung tiền mở rộng có mối quan hệ cùng chiều với tiền gửi.  Nghiên cứu Out & Peter (2022) xác định các yếu tố quyết định tiền gửi ngân hàng ở Ghana. Dữ liệu đã được sử dụng là chuỗi thời gian về tài chính (cấp ngân hàng) và các biến kinh tế vĩ mô trong giai đoạn 2000 đến 2013 với phương pháp xử lý dữ liệu FEM,REM. Kết quả đã chỉ ra những tác động của tăng trưởng cung tiền (M2) đối với tiền gửi.

Theo đó, trong dài hạn của việc tăng cung tiền đối với tiền gửi ngân hàng đã vượt xa tác động ngược chiều trong ngắn hạn. Lý do có thể được hiểu rằng, trong dài hạn tăng trưởng cung tiền cũng có thể ảnh hưởng cùng chiều đến tiền gửi ngân hàng vì nó cung cấp thêm tiền để các ngân hàng cho vay. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, tăng trưởng cung tiền có thể ảnh hưởng ngược chiều đến tiền gửi ngân hàng bởi vì nó làm giảm giá trị của tiền gửi do lạm phát tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Tiền Gửi Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến sự phát triển của tiền gửi tại các ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị mà còn xem xét các yếu tố nội tại của ngân hàng như chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh tài chính hiện tại và các chiến lược có thể áp dụng để tối ưu hóa tăng trưởng tiền gửi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tín dụng đối với kinh tế tư nhân tại chi nhánh ngân hàng đầu tư và phát triển gia lai, nơi phân tích vai trò của tín dụng trong phát triển kinh tế tư nhân. Bên cạnh đó, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn trong ngành ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Chất lượng cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Hà Nội II sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng dịch vụ cho vay, một yếu tố quan trọng trong việc thu hút tiền gửi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành ngân hàng tại Việt Nam.