Tổng quan luận án
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế khách quan, thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thương mại và luân chuyển dòng vốn đầu tư xuyên biên giới. Trong bối cảnh cơ chế thương mại đa phương của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đối mặt với khủng hoảng và sự bế tắc kéo dài của Vòng đàm phán Doha, xu hướng ký kết các Hiệp định thương mại tự do (FTAs), đặc biệt là các FTA thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA), đã phát triển mạnh mẽ. Khi các rào cản thương mại truyền thống như thuế quan và hạn chế định lượng dần được cắt giảm hoặc xóa bỏ, việc các quốc gia sử dụng các biện pháp đầu tư để điều tiết, bảo hộ hoặc thúc đẩy hoạt động thương mại nội địa ngày càng trở nên phổ biến.
Hiệp định về các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (Hiệp định TRIMs) của WTO quy định cấm các thành viên áp dụng các biện pháp đầu tư tạo ra sự phân biệt đối xử giữa hàng hóa nhập khẩu với hàng hóa sản xuất trong nước hoặc hạn chế về mặt định lượng. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển vẫn áp dụng các biện pháp này nhằm tạo dựng liên kết kinh tế, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và gia tăng giá trị nội địa (điển hình trong ngành ô tô và năng lượng tái tạo), dẫn đến nhiều tranh chấp thương mại phức tạp tại WTO.
Tại Việt Nam, Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XII đã đặt ra phương hướng nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa, khuyến khích doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và chủ động phòng ngừa, giải quyết tranh chấp quốc tế. Tính đến hết năm 2020, Việt Nam đã tham gia ký kết 67 Hiệp định đầu tư song phương (BITs) và 27 Hiệp định có các điều khoản về đầu tư (TIPs). Nhằm tháo gỡ khó khăn cho sản xuất kinh doanh trước tác động của đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam đã ban hành một số chính sách có tính chất định hướng đầu tư như giảm 50% lệ phí trước bạ đối với ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước hay điều chỉnh chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt. Việc làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn pháp lý của các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại (TRIMs) nhằm vừa thúc đẩy sản xuất nội địa, vừa bảo đảm tuân thủ các cam kết quốc tế là khoảng trống nghiên cứu cấp thiết mà luận án tiến sĩ luật học của tác giả Chu Quang Duy tập trung giải quyết.
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài: "Những vấn đề lý luận và thực tiễn về sử dụng các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại" được thực hiện bởi Nghiên cứu sinh Chu Quang Duy, thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế (mã số: 9380101.06) tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Hồng Thao và PGS.TS Nguyễn Tiến Vinh.
Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn quy định, áp dụng các biện pháp TRIMs, từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả sử dụng các biện pháp này tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án bao gồm 5 nội dung chính:
- Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan tới đề tài luận án.
- Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về biện pháp TRIMs (khái niệm, đặc điểm, phân loại, vai trò và xu hướng điều chỉnh của pháp luật quốc tế).
- Phân tích, bình luận quy định về biện pháp TRIMs tại các điều ước quốc tế đa phương, khu vực, song phương mà Việt Nam tham gia cũng như trong pháp luật của một số quốc gia.
- Phân tích, đánh giá nội dung các biện pháp TRIMs được các quốc gia sử dụng dẫn đến phát sinh tranh chấp tại cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO.
- Đề xuất hệ thống giải pháp cho Việt Nam trong hoạt động đàm phán, ký kết điều ước quốc tế và hoàn thiện quy định pháp luật trong nước nhằm tăng cường sử dụng hiệu quả biện pháp TRIMs.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là:
- Các quy định của GATT/WTO về các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại hàng hóa.
- Các điều khoản liên quan tới TRIMs tại các hiệp định thương mại và đầu tư quốc tế mà Việt Nam đã tham gia (BITs, FTAs, TIPs).
- Thực tiễn các tranh chấp thương mại quốc tế liên quan tới biện pháp TRIMs và các phán quyết của cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB) thuộc WTO.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phạm vi nội dung: Luận án giới hạn nghiên cứu các biện pháp đầu tư liên quan trực tiếp tới thương mại hàng hóa (không mở rộng sang thương mại dịch vụ hay quyền sở hữu trí tuệ).
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát thực tiễn áp dụng và giải quyết tranh chấp từ thời điểm thành lập WTO (năm 1995) đến năm 2020.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tiễn pháp lý tại Việt Nam và một số quốc gia đã áp dụng biện pháp TRIMs phát sinh tranh chấp (như Indonesia, Canada, Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Brazil, Argentina...).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại.
Tình hình nghiên cứu trong nước
Các công trình nghiên cứu trong nước về TRIMs chủ yếu xuất hiện trong giai đoạn Việt Nam đàm phán gia nhập WTO:
- Ngô Duy Ngọ (1997) phân tích tiến trình đàm phán Hiệp định TRIMs tại Vòng đàm phán Uruguay, chỉ ra sự bất đồng quan điểm giữa các nước phát triển (mong muốn kiểm soát, hạn chế TRIMs và thúc đẩy Hiệp định Đầu tư Đa phương - MAI) và các nước đang phát triển (bảo vệ quyền sử dụng TRIMs để định hướng FDI và ngăn chặn vị thế độc quyền của các tập đoàn xuyên quốc gia - TNCs).
- Hội đồng thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (2002) công bố báo cáo phân tích đối chiếu hệ thống pháp luật đầu tư Việt Nam với các nghĩa vụ tại Điều III và Điều XI của GATT 1994, đưa ra các khuyến nghị chính sách gắn liền với việc thực thi Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) và tiến trình gia nhập WTO.
- Nguyễn Lê Phương Anh (2004) phân tích nội dung Hiệp định TRIMs, đánh giá tác động hai mặt của việc áp dụng biện pháp này tới việc thu hút FDI và cải tiến công nghệ tại các nước đang phát triển.
- Trần Quang Thắng (2007) và Nguyễn Thanh Tâm (2006) khảo sát thực tiễn áp dụng các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa, cân đối ngoại tệ và phát triển nguồn nguyên liệu nội địa trong các ngành chế biến nông sản, lắp ráp ô tô, xe máy và linh kiện điện tử tại Việt Nam, từ đó đề xuất lộ trình bãi bỏ bảo hộ để thích nghi với các cam kết WTO.
- Chu Quang Duy (2017) nghiên cứu thủ tục giải quyết tranh chấp liên quan tới Hiệp định TRIMs tại WTO, làm rõ nguyên tắc tiết kiệm tư pháp (judicial economy), phạm vi điều chỉnh giới hạn trong thương mại hàng hóa và phương thức Ban hội thẩm diễn giải danh mục minh họa tại phụ lục Hiệp định TRIMs.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
Các nghiên cứu quốc tế tiếp cận biện pháp TRIMs dưới nhiều góc độ lý thuyết và chính sách công nghiệp:
- Tài liệu của WTO và Ban thư ký UNCTAD (1996, 2002, 2007) tổng hợp khái niệm về TRIMs và các yêu cầu thực hiện khác (Performance Requirements - PRs), đồng thời phân tích khái niệm đối ứng là các biện pháp thương mại liên quan tới đầu tư (Investment-Related Trade Measures - IRTMs).
- Moran & Pearson (1988) và Moran (1998) phân tích cơ chế áp dụng các yêu cầu xuất khẩu và tỷ lệ nội địa hóa, chỉ ra rằng việc cấm đoán tuyệt đối TRIMs tại Vòng đàm phán Uruguay có thể thu hẹp không gian chính sách phát triển hợp lý của các nền kinh tế đang phát triển.
- Greenaway (1992) phân loại hệ thống TRIMs thành hai nhóm: các biện pháp tác động đến nhập khẩu (yêu cầu nội địa hóa - LCR, cân bằng thương mại, hạn chế ngoại hối, yêu cầu R&D, chuyển giao công nghệ) và các biện pháp tác động đến xuất khẩu (tỷ lệ xuất khẩu tối thiểu, kiểm soát xuất khẩu, dự trữ ngoại hối).
- Chase (2004) tiếp cận TRIMs dưới góc độ các thỏa thuận giữa chính phủ nước tiếp nhận đầu tư và doanh nghiệp nước ngoài, nhấn mạnh vai trò của các quy tắc cấm trong WTO.
- Oliver Morrissey (2002) đánh giá tác động của TRIMs đến việc nâng cao hiệu quả dòng vốn FDI đối với nền kinh tế nước chủ nhà và sự cần thiết phải có chính sách thúc đẩy cạnh tranh giữa doanh nghiệp nội địa với TNCs.
- Isabelle Ramdoo (2015) nghiên cứu vai trò của LCR trong chiến lược thay thế nhập khẩu và chiến lược định hướng xuất khẩu nhằm gia tăng giá trị chuỗi sản xuất khoáng sản tại các quốc gia giàu tài nguyên.
- Rabiu Ado và Nagesh Kumar phân tích tính bất bình đẳng trong việc áp dụng quy tắc TRIMs của WTO giữa các quốc gia ở trình độ phát triển khác nhau, chỉ ra việc các nước phát triển vẫn tận dụng ngoại lệ khu vực thương mại tự do theo Điều XXIV GATT để áp dụng các yêu cầu thực hiện.
- Các nghiên cứu thực nghiệm chuyên ngành ô tô: Chen Xuebin phân tích pháp luật đầu tư nước ngoài của Trung Quốc; Jasper Wauters & Hylke Vandenbussche phân tích vụ tranh chấp phụ tùng ô tô của Trung Quốc tại WTO; Wendy E. Takacs nghiên cứu LCR tại Philippines; Seung-Youn Oh nghiên cứu liên doanh Beijing Hyundai; Rajah Rasiah và cộng sự phân tích mối liên kết công nghệ ngành ô tô tại Indonesia; Patarapong Intarakumnerd & Kriengkrai Techakanont chỉ ra kinh nghiệm nâng cao năng lực công nghệ ô tô tại Thái Lan; Luke Antony Martinelli so sánh tác động của việc bãi bỏ LCR trong ngành công nghiệp ô tô tại Malaysia - Thái Lan, Argentina - Brazil và Trung Quốc - Ấn Độ.
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở việc mô tả quy định Hiệp định TRIMs trong giai đoạn đầu gia nhập WTO. Trong khi đó, các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào góc độ kinh tế hoặc phân tích đơn lẻ từng vụ tranh chấp. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống: phân tích chuyên sâu bản chất pháp lý của TRIMs, đối chiếu các quy định đa phương (WTO) với các FTAs thế hệ mới và các IIAs mà Việt Nam tham gia; đồng thời đúc kết thực tiễn giải quyết tranh chấp tại WTO để đề xuất khung giải pháp hoàn thiện thể chế và vận dụng linh hoạt các biện pháp đầu tư hỗ trợ sản xuất trong nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các khái niệm và nguyên tắc pháp lý quốc tế:
- Biện pháp đầu tư: Được luận án định nghĩa là những quy định, biện pháp hoặc hành vi của nhà nước nhằm định hướng đầu tư theo cách thức, phương thức nhất định để đạt được mục tiêu cụ thể.
- Biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại (TRIMs): Là những quy định, biện pháp hoặc hành vi của nhà nước nhằm điều chỉnh đầu tư theo cách thức, phương thức nhất định để tác động đến việc mua bán trao đổi hàng hóa, cung ứng dịch vụ hoặc các hoạt động tạo ra lợi nhuận của nhà đầu tư.
- Khung phân tích theo các nguyên tắc của GATT/WTO:
- Nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT - Điều III GATT 1994): Đảm bảo hàng hóa nhập khẩu nhận được sự đối xử không kém thuận lợi hơn hàng hóa nội địa tương tự về các quy định bán hàng, phân phối, sử dụng trên thị trường.
- Nguyên tắc xóa bỏ các hạn chế định lượng (Điều XI GATT 1994): Cấm các biện pháp hạn ngạch, giấy phép hoặc các yêu cầu cân bằng thương mại/ngoại hối làm hạn chế việc nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa.
- Tiêu chí xác định "Hàng hóa tương tự" (Like Products): Được phân tích dựa trên 4 yếu tố định hướng: (1) Công dụng, chức năng và mục đích sử dụng; (2) Thị hiếu và thói quen tiêu dùng (mối quan hệ cạnh tranh trên thị trường); (3) Đặc tính, tính chất vật lý và chất lượng sản phẩm; (4) Phân loại thuế quan quốc tế.
- Nguyên tắc tiết kiệm tư pháp (Judicial Economy): Cho phép cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO không cần xem xét vi phạm Hiệp định TRIMs nếu biện pháp đó đã bị kết luận vi phạm các điều khoản của GATT 1994.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng hướng tiếp cận định tính đặc thù của khoa học pháp lý, kết hợp giữa phân tích quy phạm và thực tiễn xét xử:
- Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sự hình thành, vận động của các quy định pháp luật về TRIMs trong điều kiện kinh tế - chính trị quốc tế cụ thể.
- Phương pháp phân tích văn bản pháp lý: Phân tích các điều khoản của GATT 1947, GATT 1994, Hiệp định TRIMs, các cam kết trong hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA), các hiệp định đầu tư song phương (BITs) và hệ thống văn bản pháp luật nội địa của Việt Nam và các nước liên quan.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định về TRIMs giữa các hiệp định đa phương của WTO với các hiệp định khu vực, song phương; so sánh thực tiễn áp dụng và phản ứng chính sách khi bãi bỏ LCR giữa các quốc gia (như Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc, Ấn Độ, Canada...).
- Phương pháp tổng hợp và quy nạp: Tổng hợp dữ liệu các vụ tranh chấp thực tế tại WTO, tổng hợp quan điểm của các bên nguyên đơn, bị đơn, bên thứ ba và phán quyết của Ban hội thẩm/Cơ quan phúc thẩm để rút ra các quy luật pháp lý và bài học kinh nghiệm.
- Phương pháp lịch sử - logic: Đặt các quy định về TRIMs trong tiến trình lịch sử đàm phán từ Vòng đàm phán Uruguay đến nay nhằm dự báo xu hướng điều chỉnh pháp luật quốc tế trong tương lai.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tư liệu của luận án bao gồm: các văn kiện chính thức của WTO, UNCTAD, OECD, UNCITRAL, ICSID; các báo cáo giải quyết tranh chấp (Panel Report, Appellate Body Report) của WTO; các điều ước quốc tế đa phương và song phương; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Đầu tư, Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, các Nghị định và Thông tư liên quan); các báo cáo kinh tế và dữ liệu thống kê từ năm 1980 đến 2020.
Nội dung chính theo từng chương
Luận án được kết cấu thành 4 chương, với hệ thống bảng biểu và dữ liệu minh họa cụ thể:
| Số hiệu |
Tên bảng, biểu đồ trong luận án |
Trang trong văn bản |
| Bảng 2.1 |
Bảng phân loại các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại |
43 |
| Biểu đồ 2.2 |
Số lượng IIAs được ký kết từ năm 1980 đến năm 2020 |
50 |
| Bảng 3.1 |
Mức ưu đãi thuế nhập khẩu áp dụng theo tỷ lệ nội địa hóa tại In-đô-nê-xi-a |
100 |
| Bảng 3.2 |
Tỷ lệ nội địa hóa theo giai đoạn đối với các dự án năng lượng tái tạo tại bang Ontario của Ca-na-đa |
103 |
| Biểu đồ 3.3 |
Số lượng các vụ tranh chấp theo một số Hiệp định tại WTO từ năm 1995 đến năm 2020 |
113 |
| Biểu đồ 3.4 |
Số lượng tranh chấp liên quan tới TRIMs tại WTO đối với một số quốc gia |
114 |
| Biểu đồ 3.5 |
Thống kê số lượng tranh chấp theo lĩnh vực và thứ tự thời gian liên quan tới biện pháp TRIMs tại WTO từ năm 1995 đến năm 2020 |
116 |
| Biểu đồ 3.6 |
Thống kê số lượng IIAs Việt Nam đã tham gia từ năm 1980-2020 |
123 |
| Bảng 3.7 |
Bảng so sánh mức giảm lệ phí trước bạ đối với các sản phẩm ô tô |
129 |
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan tới đề tài
Chương 1 tập trung phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra sự đối lập sâu sắc trong quan điểm giữa nhóm các nước phát triển và nhóm các nước đang phát triển về các biện pháp TRIMs:
- Nhóm nước phát triển coi TRIMs là rào cản làm biến dạng thương mại và hạn chế tự do hóa đầu tư.
- Nhóm nước đang phát triển khẳng định TRIMs là công cụ chính sách kinh tế quan trọng nhằm thúc đẩy nội địa hóa, chuyển giao công nghệ, bảo vệ nền công nghiệp non trẻ và cân đối cán cân thương mại.
- Chương 1 xác định các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học: việc áp dụng các biện pháp TRIMs có phải là nhu cầu tất yếu trong giai đoạn đầu phát triển công nghiệp hay không; làm thế nào để tận dụng các biện pháp đầu tư mà không vi phạm nghĩa vụ quốc tế; và cơ chế xử lý tranh chấp của WTO tác động như thế nào đến quyết định áp dụng chính sách của các quốc gia.
Chương 2: Cơ sở lý luận và pháp lý của các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại
Chương 2 làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng và khung pháp lý quốc tế điều chỉnh TRIMs:
- Phân tích bản chất kinh tế và pháp lý của hoạt động đầu tư theo Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp 2020 và các tiêu chí nhận diện đầu tư của Hội đồng trọng tài ICSID (thời gian thực hiện, lợi nhuận thường xuyên, rủi ro, cam kết vốn và đóng góp phát triển kinh tế).
- Xác định chủ thể ban hành TRIMs là cơ quan nhà nước có thẩm quyền; chủ thể chịu tác động trực tiếp trong cơ chế WTO là các quốc gia thành viên, trong khi nhà đầu tư và doanh nghiệp nước ngoài là các chủ thể chịu tác động gián tiếp.
- Làm rõ cơ chế phân biệt đối xử của TRIMs thông qua việc làm thay đổi điều kiện cạnh tranh trên thị trường đối với "hàng hóa tương tự" (dẫn chứng vụ kiện dán tem thuế thuốc lá tại Cộng hòa Đô-mê-ni-ca và vụ tranh chấp xe cơ giới tại Indonesia - DS54).
- Phân loại TRIMs dựa trên các tiêu chí: chủ thể ban hành (Quốc hội, Chính phủ, chính quyền địa phương); tính chất biện pháp (biện pháp cấm sử dụng bắt buộc hoặc gắn với điều kiện hưởng ưu đãi, biện pháp được phép áp dụng kèm ưu đãi); và tác động đến thương mại (nhập khẩu hoặc xuất khẩu).
- Phân tích sự phát triển của các hiệp định đầu tư quốc tế từ năm 1980 đến 2020 (Biểu đồ 2.2) và mối quan hệ tương tác giữa luật quốc tế và pháp luật quốc gia trong việc điều chỉnh quan hệ đầu tư - thương mại.
Chương 3: Thực trạng quy định và sử dụng các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại
Chương 3 khảo sát thực tế áp dụng quy định TRIMs trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam:
- Thực tiễn quốc tế và tranh chấp tại WTO:
- Khảo sát các chính sách LCR gắn với ưu đãi thuế trong ngành công nghiệp ô tô tại Indonesia (Bảng 3.1), Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và Argentina.
- Phân tích vụ việc tranh chấp trong ngành năng lượng tái tạo tại bang Ontario - Canada (Bảng 3.2 quy định tỷ lệ nội địa hóa theo từng giai đoạn đối với dự án điện gió và điện mặt trời gắn với biểu giá FiT).
- Thống kê các vụ tranh chấp liên quan đến TRIMs tại WTO giai đoạn 1995-2020 (Biểu đồ 3.3, 3.4, 3.5), cho thấy tranh chấp TRIMs tập trung chủ yếu trong các ngành sản xuất ô tô và năng lượng tái tạo, với các bên khởi kiện chủ yếu là Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản.
- Thực trạng tại Việt Nam:
- Đánh giá quá trình hội nhập thông qua 67 BITs và 27 TIPs (Biểu đồ 3.6).
- Đánh giá lịch sử áp dụng chính sách nội địa hóa trong ngành lắp ráp ô tô, xe máy, cơ khí và các dự án chế biến nông sản (mía đường, dầu thực vật, chế biến gỗ).
- Phân tích các chính sách hỗ trợ phục hồi kinh tế gần đây, điển hình là việc giảm 50% lệ phí trước bạ đối với ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước (Bảng 3.7) và đề xuất sửa đổi cách tính thuế tiêu thụ đặc biệt để khuyến khích gia tăng giá trị nội địa.
Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và tăng cường sử dụng biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại tại Việt Nam
Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện cho Việt Nam:
- Đề xuất định hướng tham gia hoàn thiện điều ước quốc tế: làm rõ khái niệm TRIMs trong khuôn khổ WTO; thúc đẩy sáng kiến xây dựng Hiệp định đa phương về đầu tư; xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế chuyên trách; bảo vệ không gian chính sách linh hoạt cho các nước đang phát triển.
- Hoàn thiện pháp luật trong nước: ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng các biện pháp hỗ trợ đầu tư phù hợp với các cam kết WTO, EVFTA và CPTPP; hoàn thiện chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt và phí trước bạ theo hướng không phân biệt đối xử trực tiếp dựa trên xuất xứ hàng hóa nhưng vẫn kích thích gia tăng chuỗi giá trị nội địa.
- Giải pháp tăng cường sử dụng hiệu quả và kiểm soát rủi ro: xây dựng nguồn nhân lực chuyên trách về luật quốc tế; hoàn thiện thể chế phòng ngừa tranh chấp; đề xuất xây dựng cơ chế riêng biệt về thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao trong việc giải quyết các tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được những kết quả nghiên cứu và đóng góp mới cụ thể sau:
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung, làm rõ định nghĩa khoa học và bản chất pháp lý của các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (TRIMs): bản chất là các biện pháp định hướng đầu tư của nhà nước nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và sản phẩm nội địa thông qua việc tác động vào hoạt động thương mại hàng hóa.
- Làm sáng tỏ phương pháp và tiêu chí xác định "hàng hóa tương tự" bị phân biệt đối xử trong các vụ tranh chấp TRIMs, nhấn mạnh rằng khi các yếu tố công dụng, chất lượng và thị hiếu tiêu dùng tương đồng, nguồn gốc xuất xứ hoặc việc đáp ứng tỷ lệ nội địa hóa là căn cứ trực tiếp xác định hành vi phân biệt đối xử.
- Xây dựng hệ thống phân loại TRIMs toàn diện theo chủ thể ban hành và theo tính chất pháp lý (các biện pháp bị cấm tuyệt đối, các biện pháp không bắt buộc nhưng gắn với điều kiện hưởng ưu đãi, và các biện pháp được phép áp dụng kèm ưu đãi).
Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách
- Rút ra phát hiện thực tiễn quan trọng từ cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO: các phán quyết vi phạm Hiệp định TRIMs không dẫn đến chế tài bồi thường thiệt hại tài chính cho các thiệt hại đã phát sinh trong quá khứ, mà chỉ buộc quốc gia thành viên sửa đổi hoặc bãi bỏ biện pháp vi phạm trong tương lai. Do đó, việc áp dụng biện pháp TRIMs một cách có tính toán trong một khoảng thời gian nhất định (tương ứng với thời gian giải quyết tranh chấp) có thể tạo ra lợi thế chiến lược ban đầu cho ngành sản xuất nội địa.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị cho Việt Nam trong đàm phán quốc tế: thúc đẩy hoàn thiện các quy định về đầu tư tại WTO, xây dựng cơ quan giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế và thiết lập cơ chế hỗ trợ nước đang phát triển nâng cao hiệu quả dòng vốn FDI.
- Đề xuất các giải pháp cấp thiết hoàn thiện pháp luật Việt Nam: ban hành văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn sử dụng các biện pháp TRIMs hợp pháp; xây dựng cơ chế bảo vệ đầu tư toàn diện; và thiết lập thẩm quyền riêng biệt của Tòa án nhân dân tối cao trong việc xử lý các tranh chấp đầu tư quốc tế giữa nhà đầu tư nước ngoài với Chính phủ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các biện pháp đầu tư liên quan trực tiếp đến thương mại hàng hóa theo khuôn khổ Hiệp định TRIMs và GATT 1994, chưa đi sâu phân tích toàn diện các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại dịch vụ (GATS), các khía cạnh sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại (TRIPS), hoặc các cam kết phi thương mại mới (như lao động, môi trường, phát triển bền vững) trong các FTAs thế hệ mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu tác động của các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại dịch vụ và kinh tế số; đánh giá định lượng tác động kinh tế - xã hội của các gói chính sách ưu đãi đầu tư hỗ trợ công nghiệp phụ trợ sau khi Việt Nam thực thi đầy đủ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP).
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Tòa án nhân dân tối cao): Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế các chính sách ưu đãi đầu tư, thuế, phí phù hợp với cam kết quốc tế; hỗ trợ hoạt động đàm phán các FTAs/IIAs và nâng cao năng lực phòng ngừa, giải quyết tranh chấp thương mại - đầu tư quốc tế.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế và Kinh tế Quốc tế khi nghiên cứu về hệ thống thiết chế WTO và các tranh chấp đầu tư.
- Cộng đồng doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề: Giúp các doanh nghiệp sản xuất trong nước và doanh nghiệp FDI nắm bắt khung khổ pháp lý về quy tắc xuất xứ, tỷ lệ nội địa hóa và các chính sách ưu đãi để tối ưu hóa chiến lược đầu tư kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại" (TRIMs) như thế nào?
Theo luận án, biện pháp TRIMs được định nghĩa là những quy định, biện pháp hoặc hành vi của nhà nước nhằm điều chỉnh đầu tư theo cách thức, phương thức nhất định để tác động đến việc mua bán trao đổi hàng hóa, cung ứng dịch vụ hoặc các hoạt động tạo ra lợi nhuận của nhà đầu tư.
2. Tại sao việc vi phạm quy định TRIMs tại WTO không dẫn đến nghĩa vụ bồi thường thiệt hại bằng tiền?
Theo cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO (DSB), khi một biện pháp đầu tư bị phán quyết là vi phạm Hiệp định TRIMs hoặc GATT 1994, quốc gia vi phạm không bị buộc phải bồi thường thiệt hại tài chính đã phát sinh trong quá khứ cho quốc gia khiếu kiện. Nghĩa vụ pháp lý của bên vi phạm là phải rút lại hoặc sửa đổi biện pháp đó cho phù hợp với các nguyên tắc của WTO trong một khoảng thời gian hợp lý.
3. Việc xác định "hàng hóa tương tự" trong các vụ tranh chấp TRIMs dựa trên những tiêu chí nào?
Ban hội thẩm và Cơ quan phúc thẩm WTO dựa trên 4 tiêu chí định hướng: (1) Công dụng, chức năng và mục đích sử dụng của sản phẩm; (2) Thị hiếu, thói quen tiêu dùng và mối quan hệ cạnh tranh trên thị trường; (3) Đặc tính, tính chất vật lý và chất lượng sản phẩm; (4) Phân loại thuế quan quốc tế. Trong trường hợp các sản phẩm giống nhau về các đặc tính trên nhưng bị phân biệt đối xử về thuế hoặc ưu đãi chỉ vì nguồn gốc xuất xứ hoặc tỷ lệ nội địa hóa (như vụ DS54 Indonesia), chúng được coi là hàng hóa tương tự.
4. Tính đến hết năm 2020, Việt Nam đã tham gia bao nhiêu hiệp định có điều khoản về đầu tư?
Tính đến hết năm 2020, Việt Nam đã ký kết 67 Hiệp định đầu tư song phương (BITs) và 27 Hiệp định khu vực hoặc song phương có các điều khoản về đầu tư (TIPs), trong đó có các FTAs thế hệ mới quan trọng như CPTPP và EVFTA.
5. Luận án đề xuất giải pháp cấp thiết nào về mặt thể chế tư pháp cho Việt Nam?
Luận án đề xuất xây dựng cơ chế bảo vệ đầu tư toàn diện thông qua việc hoàn thiện thể chế pháp lý, trong đó giải pháp cấp thiết là xây dựng cơ chế riêng biệt quy định thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao trong việc giải quyết các tranh chấp phát sinh giữa nhà đầu tư nước ngoài với Chính phủ Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Chu Quang Duy đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn pháp lý của các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại (TRIMs) trong khuôn khổ WTO và các hiệp định đầu tư quốc tế. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các án lệ quốc tế điển hình và đánh giá thực trạng áp dụng chính sách tại Việt Nam, công trình đã chỉ ra bản chất định hướng đầu tư và tác động thương mại của các biện pháp này. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp toàn diện giúp Việt Nam chủ động hoàn thiện khung pháp luật nội dung, tận dụng không gian chính sách hợp pháp để phát triển các ngành công nghiệp nội địa và nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp quốc tế trong thời kỳ hội nhập.