Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Hệ Thống Bơm Tưới Tự Động Năng Lượng Mặt Trời

Thiết kế, thi công hệ thống bơm tưới tự động bằng năng lượng mặt trời hiệu quả. Giải pháp tưới tiêu tiết kiệm, thân thiện môi trường cho nông nghiệp.

Chuyên ngành

Nghiên cứu khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học

2021 – 2022

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH MỤC BIỂU BẢN SỐ LIỆU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan về LabVIEW

1.2. Chương trình LabVIEW

1.3. Giao diện người dùng

1.4. Giao tiếp với phần cứng

1.5. Truyền thông nối tiếp sử dụng LabVIEW

1.6. Các khối chức năng trong lập trình LabVIEW

1.7. Chuyển đổi điện áp lưỡng cực sang đơn cực để điều khiển bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.2. Giao diện điều khiển

3.3. Máy tạo tín hiệu ảo

3.4. Thay đổi tỉ lệ hiển thị dạng sóng

3.5. Tab điều khiển Signal Generation

3.6. Tab điều khiển Oscilloscope

3.7. Tab điều khiển FFT – Sepectrum Analysis

3.8. Tab điều khiển Real

3.9. Đo tín hiệu lưỡng cực bằng Arduino

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bơm Tưới Tự Động Năng Lượng Mặt Trời 60 Ký Tự

Hệ thống bơm tưới tự động năng lượng mặt trời đang ngày càng trở nên phổ biến trong nông nghiệp hiện đại. Hệ thống này kết hợp việc sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho máy bơm nước, từ đó giúp tiết kiệm chi phí điện và giảm thiểu tác động đến môi trường. Đây là một giải pháp bền vững và hiệu quả cho việc tưới tiêu, đặc biệt ở những khu vực khó tiếp cận với lưới điện quốc gia. Tưới tiêu thông minh năng lượng mặt trời không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn góp phần vào việc bảo vệ tài nguyên nước, đảm bảo năng suất cây trồng ổn định và bền vững. Việc thiết kế hệ thống tưới năng lượng mặt trời đòi hỏi sự hiểu biết về các yếu tố như loại cây trồng, địa hình, nguồn nước và nhu cầu tưới. Các hệ thống này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhiều loại hình trang trại và quy mô khác nhau, từ tưới vườn năng lượng mặt trời đến các dự án tưới tiêu nông nghiệp năng lượng mặt trời lớn. Theo một nghiên cứu gần đây, việc sử dụng hệ thống tưới tự động năng lượng mặt trời có thể giảm chi phí tưới tiêu lên đến 50% so với các phương pháp truyền thống (Nguồn: Tham khảo từ các báo cáo về năng lượng tái tạo trong nông nghiệp).

1.1. Ưu điểm của Bơm Tưới Năng Lượng Mặt Trời

Hệ thống bơm năng lượng mặt trời mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đầu tiên, nó giúp giảm chi phí vận hành do không cần sử dụng điện lưới. Thứ hai, nó là một giải pháp thân thiện với môi trường, giảm thiểu khí thải carbon và sử dụng nguồn năng lượng tái tạo. Cuối cùng, nó có thể hoạt động độc lập ở các khu vực xa xôi, nơi không có điện lưới. Do đó, bơm tưới năng lượng mặt trời là một lựa chọn kinh tế và bền vững cho nông dân.

1.2. Các Loại Hệ Thống Tưới Năng Lượng Mặt Trời Phổ Biến

Có nhiều loại hệ thống tưới năng lượng mặt trời khác nhau, bao gồm tưới nhỏ giọt năng lượng mặt trời, tưới phun mưa năng lượng mặt trời, và tưới bề mặt năng lượng mặt trời. Mỗi loại hệ thống phù hợp với các loại cây trồng và điều kiện địa hình khác nhau. Ví dụ, tưới nhỏ giọt năng lượng mặt trời thích hợp cho cây ăn quả và rau màu, trong khi tưới phun mưa năng lượng mặt trời phù hợp cho các loại cây trồng trên diện rộng.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Bơm Tưới Tự Động Mặt Trời 59 Ký Tự

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai hệ thống bơm tưới tự động năng lượng mặt trời cũng đối mặt với một số thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với các hệ thống tưới tiêu truyền thống. Sự phụ thuộc vào thời tiết cũng là một yếu tố cần xem xét, vì hiệu suất của tấm pin năng lượng mặt trời có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện ánh sáng. Ngoài ra, việc bảo trì và sửa chữa hệ thống cũng đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn. Theo một nghiên cứu của Viện Nghiên Cứu Nông Nghiệp Việt Nam, việc quản lý hiệu quả hệ thống tưới năng lượng mặt trời đòi hỏi sự đầu tư vào đào tạo kỹ thuật và kiến thức chuyên môn cho người sử dụng.

2.1. Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu và Giải Pháp

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống tưới năng lượng mặt trời có thể là một rào cản lớn. Tuy nhiên, có nhiều giải pháp để giảm thiểu chi phí này, bao gồm việc sử dụng các loại bơm chìm năng lượng mặt trời hoặc bơm hỏa tiễn năng lượng mặt trời có giá thành hợp lý hơn, tìm kiếm các chương trình hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc các tổ chức phi chính phủ, và lựa chọn các nhà cung cấp uy tín với chính sách bảo hành tốt.

2.2. Ảnh Hưởng của Thời Tiết và Giải Pháp Lưu Trữ Năng Lượng

Hiệu suất của hệ thống tưới năng lượng mặt trời có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đặc biệt là vào những ngày nhiều mây hoặc mưa. Để khắc phục vấn đề này, có thể sử dụng các giải pháp lưu trữ năng lượng như ắc quy cho hệ thống tưới năng lượng mặt trời để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định ngay cả khi không có ánh nắng mặt trời. Ngoài ra, việc sử dụng bộ điều khiển bơm năng lượng mặt trời thông minh cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và giảm thiểu tác động của thời tiết.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Hệ Thống Tưới Tiêu Năng Lượng Mặt Trời 58 Ký Tự

Việc thiết kế một hệ thống tưới tiêu năng lượng mặt trời hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như nhu cầu nước của cây trồng, diện tích đất, nguồn nước và điều kiện ánh sáng. Cần lựa chọn loại máy bơm nước năng lượng mặt trời phù hợp với công suất và lưu lượng cần thiết. Việc tính toán kích thước tấm pin năng lượng mặt trời cho bơm tưới cũng rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Nên sử dụng các phần mềm thiết kế hệ thống tưới tiêu để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu chi phí. Theo hướng dẫn từ các chuyên gia, cần đảm bảo rằng hệ thống được lắp đặt đúng cách và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.1. Tính Toán Nhu Cầu Nước và Lựa Chọn Bơm Phù Hợp

Việc tính toán chính xác nhu cầu nước của cây trồng là bước quan trọng đầu tiên trong việc thiết kế hệ thống tưới năng lượng mặt trời. Nhu cầu nước phụ thuộc vào loại cây trồng, giai đoạn phát triển, điều kiện khí hậu và loại đất. Sau khi xác định được nhu cầu nước, cần lựa chọn bơm tưới năng lượng mặt trời có công suất và lưu lượng phù hợp để đáp ứng nhu cầu này.

3.2. Xác Định Kích Thước Tấm Pin và Lựa Chọn Inverter

Kích thước tấm pin năng lượng mặt trời cần được tính toán dựa trên công suất của máy bơm nước năng lượng mặt trời và số giờ nắng trung bình trong ngày. Cần đảm bảo rằng tấm pin cung cấp đủ điện để bơm hoạt động hiệu quả. Việc lựa chọn inverter cho bơm năng lượng mặt trời cũng rất quan trọng để chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ tấm pin sang dòng điện xoay chiều (AC) phù hợp với máy bơm.

IV. Cách Lắp Đặt Bảo Trì Bơm Tưới Tự Động Năng Lượng Mặt Trời 58 Ký Tự

Việc lắp đặt hệ thống bơm tưới tự động năng lượng mặt trời cần được thực hiện bởi những người có kinh nghiệm và tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất. Cần chú ý đến việc lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời ở vị trí có ánh sáng tốt nhất và đảm bảo kết nối điện an toàn. Việc bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, cần kiểm tra và làm sạch tấm pin thường xuyên, kiểm tra máy bơm và các đường ống dẫn nước để phát hiện và khắc phục sớm các sự cố.

4.1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Hệ Thống Bơm Năng Lượng Mặt Trời

Quá trình lắp đặt hệ thống bơm năng lượng mặt trời bao gồm việc lắp đặt tấm pin, kết nối điện, lắp đặt máy bơm và đường ống dẫn nước. Cần đảm bảo rằng tất cả các kết nối điện đều an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Tấm pin nên được lắp đặt ở vị trí có ánh sáng mặt trời trực tiếp và không bị che khuất bởi cây cối hoặc các vật cản khác.

4.2. Bảo Trì và Sửa Chữa Bơm Tưới Năng Lượng Mặt Trời

Việc bảo trì định kỳ bơm tưới năng lượng mặt trời bao gồm việc kiểm tra và làm sạch tấm pin, kiểm tra máy bơm và các đường ống dẫn nước, và kiểm tra các kết nối điện. Nếu phát hiện bất kỳ sự cố nào, cần sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận bị hư hỏng kịp thời. Cần tham khảo hướng dẫn sử dụng và bảo trì của nhà sản xuất để đảm bảo thực hiện đúng cách.

V. Ứng Dụng Thực Tế Bơm Tưới Năng Lượng Mặt Trời Hiệu Quả 56 Ký Tự

Hệ thống bơm tưới năng lượng mặt trời đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tưới rau năng lượng mặt trời, tưới cây ăn quả năng lượng mặt trời đến tưới tiêu thông minh năng lượng mặt trời trên quy mô lớn. Nhiều trang trại đã chứng minh được hiệu quả kinh tế và môi trường của việc sử dụng hệ thống này. Theo báo cáo từ các trang trại sử dụng tưới tiêu năng lượng mặt trời, năng suất cây trồng tăng lên đáng kể và chi phí vận hành giảm xuống đáng kể.

5.1. Tưới Tiêu Năng Lượng Mặt Trời cho Cây Ăn Quả

Việc sử dụng tưới tiêu năng lượng mặt trời cho cây ăn quả giúp đảm bảo nguồn nước ổn định và tiết kiệm chi phí. Hệ thống tưới nhỏ giọt năng lượng mặt trời đặc biệt phù hợp cho cây ăn quả, giúp cung cấp nước trực tiếp đến gốc cây và giảm thiểu lãng phí nước.

5.2. Tưới Rau và Cây Trồng Ngắn Ngày bằng Năng Lượng Mặt Trời

Tưới rau năng lượng mặt trời giúp đảm bảo năng suất và chất lượng rau, đặc biệt trong mùa khô. Hệ thống tưới phun mưa năng lượng mặt trời hoặc tưới nhỏ giọt năng lượng mặt trời có thể được sử dụng tùy thuộc vào loại rau và điều kiện địa hình.

VI. Báo Giá Chi Phí Lắp Đặt Bơm Tưới Tự Động Năng Lượng Mặt Trời 60 Ký Tự

Việc báo giá bơm tưới năng lượng mặt trời phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công suất máy bơm, kích thước tấm pin, loại inverter và chi phí lắp đặt. Cần tham khảo nhiều nhà cung cấp khác nhau để so sánh giá và chất lượng sản phẩm. Chi phí lắp đặt cũng cần được tính toán kỹ lưỡng để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Nên lựa chọn các nhà cung cấp uy tín với chính sách bảo hành tốt và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Hệ Thống Tưới Năng Lượng Mặt Trời

Giá của hệ thống tưới năng lượng mặt trời bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm công suất máy bơm, kích thước tấm pin, loại inverter, chi phí lắp đặt và chi phí vận chuyển. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để có được báo giá chính xác và hợp lý.

6.2. So Sánh Chi Phí Đầu Tư và Lợi Ích Kinh Tế Dài Hạn

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống tưới năng lượng mặt trời có thể cao hơn so với các hệ thống tưới tiêu truyền thống, nhưng cần xem xét lợi ích kinh tế dài hạn. Hệ thống tưới năng lượng mặt trời giúp tiết kiệm chi phí điện, giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng năng suất cây trồng, từ đó mang lại lợi nhuận cao hơn trong dài hạn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan về LabVIEW 1. Giới thiệu LabVIEW (Laboratory Virtual Instrumentation Engineering Workbench) là một một ngôn ngữ lập trình đồ họa được phát triển bởi Naitional Instruments, Mỹ. Một chương trình trong LabVIEW được gọi là VI (viết tắt của Virtual Instrument).

Sử dụng môi trường lập trình LabVIEW để tạo một VI (Virtual Instrument). Giao diện người dùng có thể được thực hiện bằng cách kéo và thả các đối tượng một cách đơn giản và sắp xếp chúng theo một mô hình nhất định, kết nối các khối (nối dây) để hoàn thành một chức năng điều khiển. Nhiều chức năng có thể được thêm vào giao diện người dùng dưới dạng một sơ đồ, tương tự như một lưu đồ, các đường nối dây giữa các khối chức năng với các cấu trúc và chức năng khác nhau. Vì vậy, trong hầu hết các chương trình LabVIEW, không có dòng mã nào được viết, chức năng của chương trình được cung cấp bởi sơ đồ.

Đó là lý do tại sao LabVIEW được gọi là ngôn ngữ lập trình đồ họa. Trong những năm gần đây, do tính dễ mã hóa, LabVIEW đã trở thành một trong những hệ thống thu thập dữ liệu phổ biến nhất. Thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, tạo tín hiệu và tạo giao diện thân thiện với người dùng là những nhiệm vụ chính được chú trọng trong chương trình của LabVIEW. LabVIEW cũng có thể được ràng buộc hoặc liên kết với mã C hoặc mã MATLAB nếu các công cụ và chức năng trong LabVIEW không thực hiện được chức năng theo yêu cầu.

Tóm lại, LabVIEW là một hệ thống lập trình đồ họa cực kỳ mạnh mẽ, tương thích với việc thu thập và lưu trữ dữ liệu. Mọi người sử dụng nó vì nó dể sử dụng và không cần kiến thức về các ngôn ngữ lập trình thông thường. Chương trình LabVIEW Các chương trình LabVIEW được gọi là công cụ ảo hoặc VI (Virtual Instrument) bởi vì có sự suất hiện các thiết bị vật lý trong nó. LabVIEW chứa một bộ công cụ hoàn thiện để thu thập dữ liệu bao gồm lưu trữ dữ liệu, sắp xếp dữ liệu, phân tích và hiển thị dữ liệu, cũng như nó có công cụ giúp gỡ lỗi mã của chương trình.

Giao diện người dùng Một giao diện có thể được xây dựng trên sơ đồ khối (Block diagram) và kết quả sẽ được hiển thị trên bảng điều khiển phía trước (Front panel) bằng cách sử dụng các điều khiển và chỉ báo (bao gồm các nút, chiết áp, núm vặn và các cơ chế đầu vào khác trong các điều khiển). Các chỉ số bao gồm các biểu đồ và đồ thị từ máy hiện sóng, đèn LED để 3 hiển thị bật hoặc tắt, và các màn hình đầu ra khác. Sơ đồ khối chứa mã, đầu ra của mã này có sẵn trên bảng điều khiển phía trước (Front panel) khi thực thi mã. Khi bảng điều khiển phía trước (Front panel) được hiển thị, chúng ta thêm mã bằng cách sử dụng VI và cấu trúc để điều khiển các đối tượng trong bảng điều khiển phía trước (Front panel).

Giao tiếp với phần cứng Chúng ta có thể sử dụng chương trình LabVIEW giao tiếp với phần cứng của chúng ta để thu thập dữ liệu từ phần cứng và xử lý nó trong chương trình LabVIEW (ví dụ: thị giác, chuyển động từ camera và các thiết bị điều khiển chuyển động. Truyền thông nối tiếp sử dụng LabVIEW 1. Phần mềm - NI-LabVIEW và NI-VISA 1. Các khối chức năng trong lập trình LabVIEW a) Các khối cơ bản - Từ Block Diagram o Nhấn chuột phải tại vị trí bất kỳ trên Block Diagram ▪ Từ Function Palette • Chọn Data Communication >> Protocols >> Serial o Chọn các khối chức năng VISA Configure Serial Port (cài đặt các thông số truyền thông) VISA Write (ghi dữ liệu vào thiết bị đã được kết nối) VISA Read (đọc dữ liệu có sẵn tại cổng nối tiếp từ thiết bị được kết nối) VISA Close (đóng cổng kết nối đã được thiết lập) 4 Hình 1.

1: Vị trí các khối chức năng truyền thông nối tiếp b) Định cấu hình cổng nối tiếp Bước 1: Chọn khối VISA Configure Serial Port - Từ Block Diagram o Nhấn chuột phải tại vị trí bất kỳ trên Block Diagram ▪ Từ Function Palette 5 • Chọn Data Communication >> Protocols >> Serial o Chọn VISA Configure Serial Port o Đặt khối VISA Configure Serial Port trên Block Diagram o Nhấn chuột phải vào khối VISA Configure Serial Port ▪ Từ trình đơn thả xuống • Bỏ chọn View As Icon Bước 2: Mở rộng khối VISA Configure Serial Port - Từ Block Diagram o Di chuột phải xuống cạnh dưới khối VISA Configure Serial Port để mở rộng các đầu vào/ ra của khối VISA Configure Serial Port Bước 3: Kết nối đầu vào khối VISA Configure Serial Port - Từ Block Diagram o Di chuột vào chân VISA resource name của khối VISA Configure Serial Port ▪ Nhấn chuột phải • Từ trình đơn thả xuống o Chọnc Create → Control ▪ Đổi tên thành “COM Port” o Di chuột vào chân baud rate (9600) của khối VISA Configure Serial Port ▪ Nhấn chuột phải • Từ trình đơn thả xuống o Chọnc Create → Control ▪ Đổi tên thành “Baud Rate” o Di chuột vào chân termination char của khối VISA Configure Serial Port ▪ Nhấn chuột phải • Từ trình đơn thả xuống o Chọnc Create → Control o Đổi tên thành “Termination char” 6 Hình 1. 2: Biểu tượng khối chức năng VISA Configure Serial Port Hình 1. 3: Khởi tạo cổng nối tiếp Hình 1. 4: Chức năng các chân Enable Termination Char Nhận diện ký tự kết thúc.

Nếu True (mặc định) thuộc tính VI_ATTR_ASRL_END_IN được đặt để nhận dạng ký tự kết thúc. Nếu False, thuộc tính VI_ATTR_ASRL_END_IN được 7 đặt thành 0 và thiết bị nối tiếp không nhận dạng ký tự kết thúc. Termination char Ký tự chấm dứt hoạt động đọc dữ liệu. Hoạt động đọc kết thúc khi ký tự kết thúc đọc từ thiết bị đối tiếp.

Thay đổi ký tự kết thúc thành 0xD cho các chuỗi thông báo kết thúc bằng dấu xuống dòng (\r) Timeout Chỉ định thời gian cho các thao tác ghi và đọc, tính bằng mili giây. Giá trị mặc định là 10000 VISA resource name Chỉ định cổng COM để mở cổng Baud rate Tốc độ truyền dữ liệu. Giá trị mặc định là 9600 Data bits Số bit trong dữ liệu đến. Giá trị của Data bits từ 5 đến 8.

Mặc định là 8. Parity Xác định chẵn, lẻ. 0 – không có kiểm tra chẵn lẻ (mặc định) 1 – kiểm tra lẻ 2 – kiểm tra chẳn 3 – kiểm tra mức 1 (mark) 4 – kiểm tra mức 0 (space) Error in Mô tả các điều kiện xảy ra lỗi trước khi chức năng này thực thi Stop bits Chỉ định số lượng bit Stop, được sử dụng để chỉ ra sự kết thúc của khung truyền dữ liệu.5 bit stop 20 – 2 bit stop Flow control Đặt kiểm soát bởi cơ chế truyền-nhận. 0 – None (mặc định), không sử dụng điều khiển luồng 8 1 – XON/ XOFF, cơ chế truyền-nhận sử dụng các ký tự XON và XOFF để thực hiện điều khiển luồng.

Cơ chế truyền-nhận điều khiển luồng đầu vào bằng cách gửi XOFF khi bộ đệm nhận gần đầy và nó kiểu khiển luồng đầu ra bằng cách tạm ngừng truyền khi nhận được XOFF 2 – RTS/CTS, cơ chế truyền-nhận sử dụng tín hiệu đầu ra RTS và tín hiệu đầu vào CTS để thực hiện điều khiển luồng. Cơ chế truyền-nhận điều khiển luồng đầu vào bằng cách hủy gán tín hiệu RTS khi bộ đệm nhận gần đầy và nó điều kiển luồng đầu ra bằng cách tạm dừng truyền khi tín hiệu CTS không được gán. 3 – XON/XOFF và RTS/CTS, cơ chế truyền- nhận sử dụng các ký tự XON/XOFF và tín hiệu đầu ra RTS, tín hiệu đầu vào CTS để thực hiện điều khiển luồng. Cơ chế truyền-nhận điều khiển luồng đầu vào bằng cáh gửi XOFF và bó gán tín hiệu RTS khi bộ đệm nhận gần đầy, và nó điều khiển luồng đầu ra bằng cách tạm ngừng truyền khi nhận được XOFF và CTS không được cấp.

4 – DTR/DSR, Cơ chế truyền-nhận sử dụng tín hiệu đầu ra DTR và tín hiệu đầu vào DSR để thực hiện điều khiển luồng. Cơ chế truyền-nhận điều khiển luồng đầu vào bằng cách bỏ gán tín hiệu DTR khi bộ đệm nhận gần đầy và nó điều khiển luồng đầu ra bằng cách tạm ngừng truyền khi tín hiệu DSR không được gán. 9 5 – XON/XOFF và DTR/DSR, Cơ chế truyền- nhận sử dụng các ký tự XON và XOFF và tín hiệu đầu ra DTR và tín hiệu đầu vào DSR để thực hiện điều khiển luồng. Cơ chế truyền-nhận điều khiển luồng đầu vào bằng cách gửi XOFF và bỏ gán tín hiệu DTR khi bộ đệm nhận gần đầy, và nó điều khiển luồng đầu ra bằng cách tạm ngừng truyền khi nhận XOFF và tín hiệu DSR không được cấp.

VISA resource name out Bản sao tên cổng (VISA) mà các hàm VISA trả về. Error out Chức các thông tin về lỗi c) Ghi dữ liệu nối tiếp Bước 1: Gọi đối tượng VISA Write - Từ Block Diagram o Nhấn chuột phải tại vị trí bất kỳ ▪ Từ Function Palette • Chọn Data Communication >> Protocols >> Serial o Chọn đối tượng VISA Write ▪ Đặt khối VISA Write vào Block Diagram Hình 1. 5: Chức năng các chân VISA resource name Chỉ định cổng COM để kết nối Write buffer Chứa dữ liệu ghi vào thiết bị Error in (no error) Mô tả các điều kiện lỗi xảy ra trước khi khối này chạy. VISA resource name out Là bảng sao của tên cổng COM đã kết nối Return count Chứa số byte thực tế dã gửi Error out Chưa đựng các thông tin về lỗi 10 Bước 2: Tạo bộ đệm truyền có kèm ký tự kết thúc - Từ Block Diagram o Nhấn chuột phải vị trí bất kỳ ▪ Từ Funtion Palette o Chọn String ▪ Chọn đối tượng Concatenate String (nối chuỗi) ▪ Đặt khối Concatenate String vào Block Diagram o Nhấn chuột phải tại vị trí đầu vào thứ nhất của khối Concatenate String ▪ Từ trình đơn thả xuống • Chọn Create → Control • Đặt tên khối String Control là “Data send” o Nhấn chuột phải vị trí bất kỳ ▪ Từ Funtion Palette o Chọn String ▪ Chọn đối tượng End of Line Constant (ký tự kết thúc chuỗi “\r\n” ▪ Nối đầu ra của khối với đầu vào thứ 2 của khối Concatenate String Hình 1.

6: Bộ đệm truyền 11 Hình 1. 7: Vị trí đối tượng Concatenate Strings Hình 1. 8: Biểu tượng khối Concatenate Strings Ghi chú: Có thể mở rộng đầu vào của khối Concatenate Strings 12 Hình 1. 9: Vị trí khối End of Line Constant Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ