Luận văn ThS: Nghiên cứu ứng dụng Blockchain trong thanh toán di động

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích nghiên cứu ứng dụng công nghệ blockchain trong thanh toán di động luận văn ths máy tính 60 48 01, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU - HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN

1.1. Nền tảng lý thuyết

1.2. Khái niệm hàm băm

1.3. Đặc tính của hàm băm

1.4. Ứng dụng của hàm băm

1.5. Khái niệm chữ ký số

1.6. Ứng dụng của chữ ký số

1.7. Các kỹ thuật chính

1.8. Cấu trúc phi tập chung

1.9. Tính toán tin cậy

1.10. Bằng chứng công việc [6]

1.11. Tính chất của Blockchain

1.12. Phân loại các hệ thống Blockchain

1.13. Các ứng dụng điển hình của công nghệ Blockchain

1.14. Ứng dụng Blockchain trong tiền số

1.15. Ứng dụng Blockchain trong hợp đồng thông minh (Smart Contracts)

1.16. Một số ứng dụng nổi bật khác

1.17. Kết luận chương

2. THANH TOÁN DI ĐỘNG VÀ TIỀN SỐ

2.1. Thanh toán di động

2.2. Thanh toán trên Apple Store

2.3. Thanh toán trên Google Play

2.4. Mô hình tiền số Bitcoin

2.5. Độ an toàn của tiền số

2.6. Tiềm năng phát triển của tiền số

2.7. Kết luận chương

3. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN TRONG THANH TOÁN DI ĐỘNG

3.1. Bài toán đặt ra

3.2. Cách tiếp cận và giải pháp

3.3. Xây dựng hệ thống tiền số và ứng dụng mua bán sách điện tử

3.3.1. Kiến trúc hệ thống

3.3.2. Đặc tả chức năng

3.3.3. Cài đặt hệ thống tiền số TYM

3.3.4. Xây dựng các API thao tác với hệ thống tiền số

3.4. Thực nghiệm và đánh giá

3.4.1. Môi trường phát triển và công cụ

3.4.2. Kết quả thử nghiệm

3.4.3. Đánh giá kết quả

3.5. Kết luận chương

KẾT LUẬN CHUNG

3.6. Các kết quả thu được trong luận văn

3.7. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Blockchain và Thanh Toán Di Động Tổng Quan Luận Văn ThS CNTT

Luận văn ThS CNTT này khám phá tiềm năng to lớn của blockchain trong lĩnh vực thanh toán di động. Sự phát triển của công nghệ này hứa hẹn mang đến một cuộc cách mạng trong cách chúng ta thực hiện các giao dịch, đặc biệt là trên các thiết bị di động. Luận văn đi sâu vào phân tích các khía cạnh kỹ thuật của blockchain, từ các khái niệm cơ bản như hàm bămchữ ký số, đến các ứng dụng thực tế như tiền điện tửhợp đồng thông minh. Điểm nhấn của nghiên cứu là đề xuất một giải pháp ứng dụng blockchain để giải quyết các vấn đề tồn tại trong các hệ thống thanh toán di động truyền thống, đặc biệt là vấn đề bảo mật thanh toán di động và chi phí giao dịch. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm, bao gồm việc xây dựng một hệ thống thử nghiệm để đánh giá hiệu quả của giải pháp đề xuất. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc ứng dụng công nghệ blockchain trong thanh toán di động có thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực, bao gồm tăng cường tính minh bạchbảo mật, giảm thiểu chi phí giao dịch, và thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tài chính phi tập trung (DeFi). Luận văn này không chỉ là một tài liệu nghiên cứu học thuật, mà còn là một nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà phát triển, các doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách quan tâm đến lĩnh vực blockchain và thanh toán di động. "Thế hệ thứ hai - được hỗ trợ bởi công nghệ blockchain - mang lại cho chúng ta giá trị của Internet: một nền tảng mới để định hình lại thế giới kinh doanh và biến đổi thứ tự công việc của con người trở nên tốt hơn." [3]

1.1. Giới Thiệu Nền Tảng Lý Thuyết Blockchain Cho CNTT

Nền tảng lý thuyết của công nghệ blockchain dựa trên hai trụ cột chính: hàm bămchữ ký số. Hàm băm đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, trong khi chữ ký số xác thực danh tính của người gửi. Mỗi người dùng sở hữu một cặp khóa: khóa bí mật và khóa công khai. Khóa bí mật dùng để ký các giao dịch, còn khóa công khai dùng để xác minh chữ ký. Quá trình xác minh này đảm bảo rằng chỉ người sở hữu khóa bí mật mới có thể tạo ra giao dịch hợp lệ. Theo luận văn, bất kỳ nỗ lực gian lận nào để thay đổi bất kỳ phần nào của blockchain sẽ bị phát hiện ngay lập tức vì giá trị băm mới sẽ không phù hợp với thông tin cũ trên blockchain.

1.2. Phân Loại và Ứng Dụng Tiêu Biểu Của Công Nghệ DLT

Các hệ thống blockchain được phân loại dựa trên tính công khai: blockchain công khai, blockchain bí mậtblockchain liên kết. Blockchain công khai cho phép mọi người tham gia, trong khi blockchain bí mậtblockchain liên kết giới hạn quyền truy cập. Luận văn cũng trình bày các ứng dụng điển hình của công nghệ blockchain, bao gồm tiền điện tử, hợp đồng thông minh, quản lý chuỗi cung ứng, và quản lý danh tính. "Blockchain là một kho lưu trữ, cơ sở dữ liệu phân tán toàn cầu, chạy trên hàng triệu thiết bị và mở cho mọi người, không chỉ đơn thuần là thông tin mà còn cả những thứ có giá trị..." [3]

II. Thách Thức và Giải Pháp Ứng Dụng Blockchain Trong Thanh Toán

Một trong những thách thức lớn nhất trong thanh toán di động hiện nay là vấn đề bảo mậtgian lận. Các hệ thống thanh toán truyền thống thường dựa vào các bên trung gian, như ngân hàng và các công ty thẻ tín dụng, để xác thực các giao dịch. Điều này tạo ra các điểm yếu tiềm ẩn có thể bị tấn công bởi tin tặc. Thêm vào đó, chi phí giao dịch cao và thời gian xử lý chậm là những vấn đề khác cần được giải quyết. Blockchain cung cấp một giải pháp tiềm năng cho những thách thức này bằng cách loại bỏ các bên trung gian và cho phép các giao dịch được thực hiện trực tiếp giữa người mua và người bán. Sử dụng smart contract trong thanh toán là một điểm sáng. Đồng thời, công nghệ này cung cấp khả năng phi tập trung, tính minh bạchbảo mật cao, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và tăng cường niềm tin của người dùng. Luận văn này tập trung vào việc khám phá các giải pháp ứng dụng blockchain để giải quyết các vấn đề này và xây dựng một hệ thống thanh toán di động an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy.

2.1. Đánh Giá Rủi Ro An Ninh Mạng Trong Thanh Toán Di Động Hiện Tại

Các hệ thống thanh toán di động hiện tại đối mặt với nhiều rủi ro an ninh mạng, bao gồm tấn công phishing, phần mềm độc hại, và gian lận thẻ tín dụng. Các cuộc tấn công này có thể dẫn đến mất mát tài chính cho người dùng và các doanh nghiệp. Luận văn chỉ ra các vụ tấn công vào Vietcombank và Ngân hàng Trung ương Bangladesh là những ví dụ điển hình về những rủi ro này.

2.2. Giải Pháp Blockchain Cho Bảo Mật và Chi Phí Giao Dịch Thấp

Blockchain cung cấp một giải pháp bảo mật cao bằng cách sử dụng mã hóacơ chế đồng thuận phân tán. Các giao dịch được ghi lại trên một sổ cái công khai, không thể thay đổi, giúp ngăn chặn gian lận. Hơn nữa, việc loại bỏ các bên trung gian giúp giảm chi phí giao dịch và tăng tốc độ xử lý. Theo luận văn, với thực trạng đó, các tổ chức tài chính cần những công nghệ mới, ví dụ như nền tảng của đồng tiền số Bitcoin, chính là Blockchain, được kì vọng không chỉ nhằm cắt giảm chi phí ngân hàng mà còn đảm bảo tính an toàn và xa hơn nữa là cách mạng hóa các giải pháp bảo mật.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Thanh Toán Di Động Blockchain

Luận văn trình bày chi tiết phương pháp xây dựng một hệ thống thanh toán di động dựa trên blockchain. Hệ thống này bao gồm các thành phần chính: ứng dụng di động, API backend, và mạng lưới blockchain. Ứng dụng di động cho phép người dùng thực hiện các giao dịch, API backend xử lý các yêu cầu từ ứng dụng di động, và mạng lưới blockchain ghi lại các giao dịch một cách an toàn và minh bạch. Hệ thống sử dụng smart contract để tự động hóa các quy trình thanh toán và đảm bảo tuân thủ các quy tắc được xác định trước. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn thuật toán đồng thuận phù hợp để đảm bảo khả năng mở rộnghiệu quả của hệ thống. Cụ thể ở đây là đồng tiền số TYM.

3.1. Kiến Trúc Hệ Thống Tiền Số Ứng Dụng Mua Bán Sách Điện Tử

Hệ thống được xây dựng với ba thành phần chính: ứng dụng iOS, PHP Web API, và hệ thống tiền số TYM. Ứng dụng iOS cung cấp giao diện cho người dùng, PHP Web API xử lý các chức năng của ứng dụng, và hệ thống tiền số TYM quản lý các giao dịch và blockchain. Hệ thống lưu trữ dữ liệu blockchain trong file database để dễ dàng triển khai trên nhiều nút.

3.2. Chi Tiết Đặc Tả Chức Năng API và Ứng Dụng Thanh Toán

Hệ thống cung cấp các API để tạo giao dịch, kiểm tra giao dịch, kiểm tra số dư, và hiển thị blockchain. Ứng dụng mua sách điện tử cho phép người dùng duyệt sách, mua sách bằng TYM, và tải sách đã mua.

3.3. Triển Khai và Cài Đặt Tạo Giao Dịch Block và Chuỗi Khối

Để xây dựng hệ thống tiền điện tử, ta cần cài đặt 3 chức năng chính là: tạo giao dịch, tạo block và thêm block vào blockchain hiện tại. Ba chức năng này sẽ được thực thi bởi các hàm CreateTransaction, NewBlock và AddBlock.

IV. Thực Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả Thanh Toán Blockchain

Để đánh giá hiệu quả của giải pháp đề xuất, luận văn thực hiện một loạt các thử nghiệm trên hệ thống thử nghiệm. Các thử nghiệm này đo lường các chỉ số quan trọng như tốc độ giao dịch, chi phí giao dịch, và khả năng mở rộng. Kết quả thử nghiệm cho thấy rằng hệ thống thanh toán di động dựa trên blockchain có thể đạt được tốc độ giao dịch tương đương với các hệ thống thanh toán truyền thống, trong khi vẫn đảm bảo bảo mậttính minh bạch cao. Hơn nữa, chi phí giao dịch trên hệ thống blockchain thấp hơn đáng kể so với các hệ thống thanh toán truyền thống, đặc biệt là đối với các giao dịch xuyên biên giới. Những kết quả này chứng minh rằng blockchain là một công nghệ đầy hứa hẹn cho thanh toán di động.

4.1. Cấu Hình Phần Cứng và Phần Mềm Cho Thử Nghiệm Blockchain

Thử nghiệm được thực hiện trên một môi trường phát triển với cấu hình phần cứng và phần mềm được chỉ định. Hệ thống sử dụng các công cụ phát triển như PHP, MySql, và các thư viện blockchain.

4.2. Phân Tích Kết Quả Thử Nghiệm Tốc Độ và Chi Phí Giao Dịch TYM

Kết quả thử nghiệm cho thấy rằng hệ thống thanh toán di động dựa trên blockchain có thể đạt được tốc độ giao dịch tương đương với các hệ thống thanh toán truyền thống, trong khi vẫn đảm bảo bảo mậttính minh bạch cao. Hơn nữa, chi phí giao dịch trên hệ thống blockchain thấp hơn đáng kể so với các hệ thống thanh toán truyền thống.

4.3. Đánh Giá Ưu Điểm và Hạn Chế Của Giải Pháp Blockchain

Giải pháp blockchain mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm bảo mật cao, tính minh bạch, chi phí thấp, và khả năng phi tập trung. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, bao gồm khả năng mở rộng và các vấn đề về quy định pháp lý.

V. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Blockchain Thanh Toán

Luận văn này đã chứng minh rằng blockchain là một công nghệ đầy tiềm năng cho thanh toán di động. Việc ứng dụng blockchain có thể giải quyết các vấn đề tồn tại trong các hệ thống thanh toán truyền thống và mang lại nhiều lợi ích cho người dùng và các doanh nghiệp. Trong tương lai, blockchain có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống thanh toán toàn cầu, an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy. Luận văn đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc khám phá các ứng dụng của blockchain trong các lĩnh vực khác như tài chính phi tập trung (DeFi), quản lý chuỗi cung ứng, và bảo mật danh tính. Đồng thời, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách để thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng của blockchain trong thực tế.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Của Luận Văn

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống thanh toán di động dựa trên blockchain và chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp này. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào sự hiểu biết về tiềm năng của blockchain trong lĩnh vực thanh toán.

5.2. Định Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thanh Toán Di Động P2P

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc khám phá các ứng dụng của blockchain trong các lĩnh vực khác như tài chính phi tập trung (DeFi), quản lý chuỗi cung ứng, và bảo mật danh tính. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách để thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng của blockchain trong thực tế.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN 1. Giới thiệu Blockchain (chuỗi khối), tên ban đầu block chain là một cơ sở dữ liệu phân cấp lưu trữ thông tin trong các khối thông tin được liên kết với nhau bằng mã hóa và mở rộng theo thời gian. Mỗi khối thông tin đều chứa thông tin về thời gian khởi tạo và được liên kết tới khối trước đó, kèm theo thông tin về dữ liệu giao dịch.

[3] Blockchain được thiết kế để chống lại việc thay đổi của dữ liệu: Một khi dữ liệu đã được cập nhật trong mạng thì sẽ khó có thể thay đổi được nó. Nếu một phần của hệ thống blockchain sụp đổ, những máy tính và nút khác sẽ tiếp tục hoạt động để bảo vệ thông tin. Công nghệ Blockchain là một loại chương trình để lưu, xác nhận, vận chuyển và truyền thông dữ liệu trong mạng thông qua các nút phân phối của riêng nó mà không phụ thuộc vào bên thứ ba [5]. Một số trích dẫn đáng chú ý về công nghệ này được liệt kê dưới đây: - “Thế hệ đầu tiên của cuộc cách mạng kỹ thuật số mang lại cho chúng ta thông tin của Internet.

Thế hệ thứ hai - được hỗ trợ bởi công nghệ blockchain - mang lại cho chúng ta giá trị của Internet: một nền tảng mới để định hình lại thế giới kinh doanh và biến đổi thứ tự công việc của con người trở nên tốt hơn.” [3] - “Blockchain là một kho lưu trữ, cơ sở dữ liệu phân tán toàn cầu, chạy trên hàng triệu thiết bị và mở cho mọi người, không chỉ đơn thuần là thông tin mà còn cả những thứ có giá trị, cả danh hiệu, hành vi, danh tính, thậm chí cả phiếu bầu - có thể được di chuyển, lưu trữ và quản lý một cách an toàn và tư nhân. Sự tin tưởng được thiết lập thông qua hợp tác giữa số đông và mã thông minh chứ không phải bởi các nhà trung gian mạnh mẽ như các chính phủ và ngân hàng.” [3] Không lâu sau khi Bitcoin được phát hành trên thế giới, nhiều người nhanh chóng nhận ra công nghệ đằng sau Bitcoin – Blockchain – có thể làm được nhiều hơn là xử lý các giao dịch tiền tệ. Nhà phân phối lớn nhất thế giới cho những hợp đồng tài chính cho rằng có thể làm cho các hợp đồng trở nên an toàn hơn bằng cách xây dựng một hệ thống dựa trên công nghệ Blockchain vào năm 2018. Nếu kế hoạch này đi vào hoạt động, mỗi năm sẽ có 11 nghìn tỷ USD được giao dịch qua hệ thống này [7].

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nền tảng lý thuyết Công nghệ Blockchain [6] được phát triển dựa trên hai nền tảng kỹ thuật chính là hàm băm và chữ ký số. Mỗi người dùng sẽ sở hữu một cặp khóa gồm khóa bí mật và khóa công khai. Khóa bí mật được lưu trữ bí mật và sử dụng để ký kết các giao dịch.

Các giao dịch đã ký dùng chữ ký số được phát đi trên toàn bộ mạng. Chữ ký số liên quan đến hai giai đoạn: giai đoạn ký kết và giai đoạn xác minh. Ví dụ: người dùng A muốn gửi một thông báo cho người dùng B, trong giai đoạn ký, A mã hóa dữ liệu của mình bằng khóa bí mật và gửi cho B kết quả đã được mã hóa và dữ liệu gốc. Trong giai đoạn xác minh, B xác nhận giao dịch bằng khóa công khai của A.

Bằng cách đó, B có thể dễ dàng kiểm tra xem dữ liệu có bị giả mạo hay không [6]. Hàm băm Hàm băm [1] dùng để chuyển đổi từ một thông tin sang một đoạn mã. Bất kỳ nỗ lực gian lận nào để thay đổi bất kỳ phần nào của blockchain sẽ bị phát hiện ngay lập tức vì giá trị băm mới sẽ không phù hợp với thông tin cũ trên blockchain. Bằng cách này, ngành khoa học bảo mật thông tin (cần thiết cho việc mã hóa thông tin và mua sắm trực tuyến, ngân hàng) đã trở thành một công cụ hiệu quả để giao dịch mở.

Khái niệm hàm băm Hàm băm (hash function) là thuật toán dùng để ánh xạ dữ liệu có kích thước bất kỳ sang một giá trị “băm” có kích thước cố định, giá trị băm còn được gọi là “đại diện thông điệp” hay “đại diện bản tin”. [1] Hàm băm là hàm một chiều, theo nghĩa giá trị của hàm băm là duy nhất, và từ giá trị băm này, “khó” có thể suy ngược lại được nội dung hay độ dài ban đầu của thông điệp gốc. Các hàm băm dòng MD: MD2, MD4, MD5 được Rivest đưa ra có kết quả đầu ra với độ dài là 128 bit. Hàm băm MD4 đưa ra vào năm 1990.

Một năm sau phiên bản mạnh MD5 cũng được đưa ra. Chuẩn hàm băm an toàn: SHA, phức tạp hơn nhiều cũng dựa trên các phương pháp tương tự, được công bố trong Hồ sơ Liên bang năm 1992 và được chấp nhận làm tiêu chuẩn vào năm 1993 do Viện Tiêu Chuẩn và Công Nghệ Quốc Gia (NIST), kết quả đầu ra có độ dài 160 bit. Đặc tính của hàm băm [1] Hàm băm h là hàm một chiều (One-way Hash) với các đặc tính sau: 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Với thông điệp đầu vào (bản tin gốc) x, chỉ thu được giá trị duy nhất z = h(x).

Nếu dữ liệu trong bản tin x bị thay đổi hay bị xóa để thành bản tin x’, thì giá trị băm h(x’) ≠ h(x). Cho dù chỉ là một sự thay đổi nhỏ, ví dụ chỉ thay đổi 1 bit dữ liệu của bản tin gốc x, thì giá trị băm h(x) của nó cũng vẫn thay đổi. Điều này có nghĩa là: hai thông điệp khác nhau, thì giá trị băm của chúng cũng khác nhau. Nội dung của bản tin gốc “khó” thể suy ra từ giá trị hàm băm của nó.

Nghĩa là: với thông điệp x thì “dễ” tính được z = h(x), nhưng lại “khó” tính ngược lại được x nếu chỉ biết giá trị băm h(x) (Kể cả khi biết hàm băm h). Ứng dụng của hàm băm Hàm băm được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực tế, dưới đây là một số ứng dụng nổi bật của hàm băm được sử dụng phổ biến: • Đảm bảo dữ liệu không bị sửa đổi: Khi An muốn gửi tài liệu X cho Bình, An gửi cả giá trị băm của X và thuật toán băm. Khi nhận được tài liệu X, Bình dùng thuật toán băm đó băm lại X và so sánh với giá trị băm An đã gửi, nếu kết quả không trùng khớp chứng tỏ tài liệu X đã bị chỉnh sửa. • Hỗ trợ các thuật toán chữ ký số: Hàm băm giúp tạo ra đại diện tài liệu, các thuật toán ký số thay ví ký trên tài liệu ban đầu có dung lượng lớn, sẽ ký lên đại diện của tài liệu đó.

Thời gian thực hiện của thuật toán ký sẽ nhanh hơn nhiều lần. • Xây dựng cấu trúc dữ liệu bảng băm: Bảng băm là một cấu trúc dữ liệu cho phép tổ chức lưu trữ và tìm kiếm dữ liệu một cách nhanh chóng và thuận tiện. Khái niệm chữ ký số Về mặt công nghệ, chữ ký số [1] là một thông điệp dữ liệu đã được mã hóa gắn kèm theo một thông điệp dữ liệu khác nhằm xác thực người gửi thông điệp đó. Quá trình ký và xác nhận chữ ký như sau: Người gửi muốn gửi thông điệp cho bên khác thì sẽ dùng một hàm băm, băm thông điệp gốc thành một “thông điệp tóm tắt” (Message Digest), thuật toán này được gọi là thuật toán băm (hash function) đã được trình bày trong mục 1.

Người gửi mã hoá bản tóm tắt thông điệp bằng khóa bí mật của mình (sử dụng phần mềm bí mật được cơ quan 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chứng thực cấp) để tạo thành một chữ ký số. Sau đó, người gửi tiếp tục gắn kèm chữ ký số này với thông điệp dữ liệu ban đầu và gửi thông điệp đã gắn kèm với chữ ký một cách an toàn qua mạng cho người nhận. Sau khi nhận được, người nhận sẽ dùng khoá công khai của người gửi để giải mã chữ ký số thành bản tóm tắt thông điệp. Người nhận cũng dùng hàm băm giống hệt như người gửi đã làm đối với thông điệp nhận được để biến đổi thông điệp nhận được thành một bản tóm tắt thông điệp.

Người nhận so sánh hai bản tóm tắt thông điệp này, nếu chúng giống nhau tức là chữ ký số đó là xác thực và thông điệp đã không bị thay đổi trên đường truyền đi. Ngoài ra, chữ ký số có thể được gắn thêm một “nhãn” thời gian: sau một thời gian nhất định quy định bởi nhãn đó, chữ ký gốc sẽ không còn hiệu lực, đồng thời nhãn thời gian cũng là công cụ để xác định thời điểm ký.1: Mô hình thực hiện chữ ký số 1. Ứng dụng của chữ ký số Chữ ký số có ý nghĩa to lớn và trở thành một phần không thể thiếu đối với ngành mật mã học. Ứng dụng của chữ ký số đã được triển khai trên nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

So với chữ ký tay, chữ ký số giúp các cá nhân, doanh nghiệp thực hiện việc ký các tài liệu được nhanh chóng, hiệu quả hơn. Một số ứng dụng cụ thể của chữ ký số trong thực tế có thể kể đến như sau: 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com • Ứng dụng trong chính quyền điện tử: Các cá nhân và doanh nghiệp sẽ không cần đến các cơ quan nhà nước để xuất trình giấy tờ cũng như ký kết các giấy tờ. Thay vào đó, việc ký và gửi các tài liệu hoàn toàn thông qua hệ thống máy tính. Hiện nay ngành thuế ở Việt Nam đã cho phép gửi tài liệu kê khai thuế qua mạng sử dụng chữ ký số.

• Ứng dụng trong ký kết hợp đồng: Việc ký kết các hợp đồng thường được thực hiện với sự có mặt của tất cả các bên liên quan và cần người chứng kiến, điều này gây tốn thời gian đặc biệt là khi các bên ở xa nhau về khoảng cách địa lý. Chữ ký số có thể cải thiện được việc này, các bên có thể xác thực được chữ ký của các bên liên quan khác thông qua các thuật toán kiểm tra chữ ký. Trong tương lai, tiềm năng của chữ ký số chắc chắn sẽ còn tiến xa hơn nữa và có thể được ứng dụng trong nhiều ứng dụng cụ thể khác như bỏ phiếu điện tử, y tế điện tử, … 1. Các kỹ thuật chính Công nghệ blockchain [6] tương đồng với cơ sở dữ liệu, chỉ khác ở việc tương tác với cơ sở dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ