Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những thập kỷ gần đây, luật đầu tư quốc tế đã phát triển nhanh chóng với sự mở rộng của mạng lưới hiệp định đầu tư quốc tế cùng số lượng án lệ trọng tài ngày càng gia tăng thông qua cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (Investor-State Dispute Settlement - ISDS). Sự phát triển này tạo ra điểm giao thoa phức tạp giữa hoạt động bảo hộ vốn đầu tư xuyên biên giới của nhà đầu tư tư nhân và quyền ban hành chính sách công của các quốc gia tiếp nhận đầu tư.

Về mặt bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (Intellectual Property Rights - IPRs), trong khi các điều ước quốc tế truyền thống như Công ước Paris hay Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) bảo hộ quyền theo nguyên tắc lãnh thổ, thì các hiệp định đầu tư quốc tế lại xếp quyền sở hữu trí tuệ vào định nghĩa "khoản đầu tư" (investment). Quy định này trao cho các nhà đầu tư nước ngoài một diễn đàn pháp lý thay thế để thực thi quyền sở hữu trí tuệ trước các hội đồng trọng tài quốc tế thông qua cơ chế ISDS. Kể từ năm 2010, một số nhà đầu tư đã bắt đầu sử dụng hiệp định đầu tư để khởi kiện các biện pháp quản lý của chính phủ nước tiếp nhận đầu tư khi các biện pháp này tác động đến quyền sở hữu trí tuệ của họ.

Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại nhiều lợi ích kinh tế nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về tranh chấp đầu tư quốc tế. Theo thống kê của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), đã có hàng trăm vụ tranh chấp đầu tư quốc tế được ghi nhận. Riêng tại Việt Nam, đã có 13 vụ việc nhà đầu tư nước ngoài khởi kiện chính phủ Việt Nam ra trọng tài quốc tế, cùng với sự gia tăng của các thông báo ý định khởi kiện (chỉ riêng năm 2016 đã có 4 thông báo). Mặc dù Việt Nam chưa ghi nhận vụ tranh chấp nào liên quan trực tiếp đến các biện pháp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ qua hiệp định đầu tư, nguy cơ tiềm ẩn là rất lớn trong bối cảnh các biện pháp bảo vệ lợi ích công cộng (như y tế, kiểm soát dược phẩm, đóng gói bao bì) thường là đối tượng bị nhà đầu tư nước ngoài khiếu nại.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Mai Linh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Trọng Quán tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2024), tập trung giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Cung cấp cái nhìn tổng quan về việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong các hiệp định đầu tư quốc tế thông qua việc phân tích các quy định của hiệp định và thực tiễn xét xử trọng tài quốc tế.
  2. Đề xuất các khuyến nghị cho các quốc gia tiếp nhận đầu tư, đặc biệt là Việt Nam, trong việc chuẩn bị và phòng ngừa các khiếu nại thông qua cơ chế ISDS trên 3 phương diện: (i) Đàm phán và soạn thảo hiệp định đầu tư; (ii) Ban hành và thực thi pháp luật trong nước; (iii) Giải quyết tranh chấp đầu tư.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy định về quyền sở hữu trí tuệ trong các hiệp định đầu tư và thực tiễn trọng tài quốc tế giải quyết các tranh chấp đầu tư liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Phạm vi nghiên cứu bao quát các hiệp định đầu tư trên phạm vi toàn cầu, kết hợp khảo sát chính sách của các quốc gia như Ấn Độ và Thái Lan trong việc giảm thiểu rủi ro tranh chấp; phạm vi thời gian trải dài từ các hiệp định ban sơ ở thế kỷ 18 đến hệ thống hiệp định hiện đại cập nhật đến năm 2024.


Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở pháp lý và khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên các nguồn văn bản pháp lý quốc tế và học thuyết chuyên ngành:

  • Định nghĩa và nguyên tắc điều ước quốc tế: Áp dụng Điều 2.a Công ước Vienna về Luật Điều ước quốc tế năm 1969 (VCLT 1969) cùng các quan điểm học thuật của Jeswald W. Salacuse và Ngân hàng Thế giới (World Bank) về bản chất của hiệp định đầu tư.
  • Hệ thống văn bản về sở hữu trí tuệ: Hiệp định TRIPS (1995), Công ước Paris về Bảo hộ sở hữu công nghiệp, Công ước Berne về Bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật, Công ước khung về Kiểm soát thuốc lá của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO FCTC).
  • Hệ thống điều ước và mẫu hiệp định đầu tư: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA), Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA), Hiệp định Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA 2018), Hiệp định Khung về Đầu tư ASEAN (ACIA), Hiệp định Khu vực Thương mại Tự do ASEAN - Australia - New Zealand (AANZFTA), cùng các mẫu BIT của Hoa Kỳ (US Model BIT 2012), Đức (German Model BIT 2008), các BIT song phương giữa Việt Nam - Qatar (2009), Trung Quốc - Thổ Nhĩ Kỳ (2015), Anh - Ecuador (1994), Canada - Peru...
  • Học thuyết và quy tắc trọng tài: Tiêu chuẩn đánh giá khoản đầu tư Salini (Salini test), học thuyết quyền lực công quyền (police powers doctrine), học thuyết mục đích công cộng (public interest), tiêu chuẩn đối xử công bằng và bình đẳng (FET), tiêu chuẩn chống tước quyền sở hữu (trực tiếp và gián tiếp).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu chuẩn tắc (Doctrinal research method): Được sử dụng để phân tích các quy định pháp luật, nguyên tắc pháp lý và học thuyết "lợi ích công cộng", "thẩm quyền công quyền" trong các điều ước quốc tế và án lệ trọng tài nhằm rút ra cơ sở đề xuất hoàn thiện văn bản hiệp định.
  • Phương pháp so sánh (Comparative method): Phân tích và đối chiếu các phán quyết trọng tài quốc tế tiêu biểu (Philip Morris v. Uruguay và Eli Lilly v. Canada) nhằm xác định ranh giới giữa một biện pháp quản lý nhà nước hợp pháp và một hành vi vi phạm tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư quốc tế.

Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ cơ sở dữ liệu của UNCTAD (IIA Navigator, Investment Dispute Settlement Navigator), Trung tâm Quốc tế về Giải quyết Tranh chấp Đầu tư (ICSID), Tòa Trọng tài Thường trực (PCA), các phán quyết và văn bản đệ trình của chuyên gia (Amicus Briefs của WHO, PAHO), cùng các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế (công trình của Ngô Trọng Quán, Nguyễn Thị Ánh Thơ, Nguyễn Minh Huyên, Pratyush Nath Upreti, Julien Chaisse, Nigel Blackaby...).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về mối quan hệ giữa quyền sở hữu trí tuệ và các hiệp định đầu tư

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệp định đầu tư và quyền sở hữu trí tuệ, làm rõ cách thức quyền sở hữu trí tuệ được tích hợp vào các tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư quốc tế.

  • Tiến trình lịch sử và phân loại hiệp định đầu tư: Khóa luận chia lịch sử hiệp định đầu tư thành ba giai đoạn:
    1. Kỷ nguyên thuộc địa (cuối thế kỷ 18 - kết thúc Thế chiến II): Tập trung vào quan hệ thương mại với các hiệp ước Hữu nghị, Thương mại và Hàng hải (FCN) của Hoa Kỳ bảo đảm "bảo hộ đặc biệt" cho tài sản của công dân.
    2. Kỷ nguyên hậu thuộc địa (sau Thế chiến II - khoảng năm 1990): Khởi đầu với Hiệp định đầu tư song phương (BIT) đầu tiên trên thế giới giữa Đức và Pakistan ký ngày 25/11/1959, chủ yếu bảo vệ vốn từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển nhằm chống lại nguy cơ bị quốc hữu hóa.
    3. Kỷ nguyên toàn cầu hóa (từ 1990 - nay): Hướng tới tự do hóa dòng vốn đầu tư. Theo thống kê của UNCTAD tính đến tháng 5/2024, thế giới có 2.835 BIT (2.222 hiệp định có hiệu lực) và 462 hiệp định có điều khoản đầu tư (TIP - 388 hiệp định có hiệu lực). Việt Nam đã ký kết 67 BIT và 28 TIP (với 51 hiệp định đã có hiệu lực).
  • Phạm vi áp dụng của hiệp định đầu tư: Xác định qua 4 yếu tố: phạm vi địa lý (lãnh thổ, vùng biển, vùng trời), phạm vi thời gian, đối tượng áp dụng (nhà đầu tư thể nhân và pháp nhân dựa trên các tiêu chí quốc tịch như nơi thành lập, nơi đặt trụ sở điều hành siège social, hoặc quyền kiểm soát), và định nghĩa khoản đầu tư (theo định nghĩa dựa trên tài sản asset-based hoặc dựa trên doanh nghiệp enterprise-based).
  • Đặc điểm pháp lý của quyền sở hữu trí tuệ: Là quyền tài sản vô hình, phụ thuộc vào sự công nhận của pháp luật quốc gia, có tính lãnh thổ, tính độc quyền tương đối và có thời hạn xác định (sáng chế tối thiểu 20 năm, quyền tác giả kéo dài suốt đời tác giả cộng 50 năm theo TRIPS). Do đó, chỉ những quyền sở hữu trí tuệ được pháp luật quốc gia sở tại công nhận hợp pháp mới đáp ứng điều kiện bảo hộ đầu tư.
  • Quyền sở hữu trí tuệ trong định nghĩa đầu tư và các tiêu chuẩn bảo hộ:
    • Hầu hết các hiệp định liệt kê cụ thể các đối tượng sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp...) trong định nghĩa tài sản đầu tư (ví dụ: EVIPA Điều 1.2(h), German Model BIT 2008 Điều 1).
    • Hai tiêu chuẩn bảo hộ thường bị kích hoạt trong tranh chấp sở hữu trí tuệ là: Bảo hộ chống tước đoạt tài sản bất hợp pháp (Expropriation) gồm tước đoạt trực tiếp và tước đoạt gián tiếp; và Đối xử công bằng, bình đẳng (FET) gắn liền với bảo vệ kỳ vọng hợp lý của nhà đầu tư và tính ổn định pháp lý.
  • Thực tiễn áp dụng cơ chế ISDS đối với quyền sở hữu trí tuệ: Trong tổng số 1.332 vụ kiện ISDS được UNCTAD thống kê, chỉ có 9 vụ việc liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu trí tuệ. Kết quả xử lý các vụ việc công khai: 5 vụ phán quyết nghiêng về quốc gia tiếp nhận đầu tư, 1 vụ nhà đầu tư thắng kiện, 1 vụ hòa giải ngoài tòa án, 1 vụ đình chỉ sớm và 1 vụ đang trong quá trình giải quyết.

Chương 2: Thực tiễn trọng tài về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ qua các hiệp định đầu tư

Chương 2 đi sâu phân tích hai vụ án trọng tài quốc tế điển hình đại diện cho hai nhóm quyền sở hữu công nghiệp quan trọng nhất: nhãn hiệu (Philip Morris v. Uruguay) và sáng chế (Eli Lilly v. Canada).

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                      BẢNG SO SÁNH HAI VỤ TRANH CHẤP TRỌNG TÀI QUỐC TẾ ĐIỂN HÌNH                    |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
| Tiêu chí             | Vụ kiện Philip Morris v. Uruguay   | Vụ kiện Eli Lilly v. Canada            |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
| Cơ quan & Mã thụ lý  | ICSID (Case No. ARB/10/7)          | UNCITRAL / ICSID (Case No. UNCT/14/2)  |
| Cơ sở khởi kiện      | BIT Thụy Sĩ - Uruguay              | Hiệp định NAFTA (Chương 11 & 17)       |
| Đối tượng bảo hộ     | Quyền đối với nhãn hiệu thuốc lá   | Bằng sáng chế dược phẩm (Strattera     |
|                      | (Marlboro, Fiesta, Philip Morris...) | và Zyprexa)                          |
| Biện pháp bị kiện    | - Quy định yêu cầu bao bì duy nhất | Tòa án Canada hủy bỏ hiệu lực 2 bằng   |
|                      |   (SPR - Thông tư 514/2008)        | sáng chế do không đáp ứng "học thuyết  |
|                      | - Tăng diện tích cảnh báo sức khỏe | hứa hẹn tính hữu ích" (promise utility |
|                      |   lên 80% (Sắc lệnh 287/2009)      | doctrine)                              |
| Cáo buộc vi phạm     | Tước quyền sở hữu gián tiếp (Đ.5); | Tước quyền sở hữu (Đ.1110); Vi phạm    |
|                      | Vi phạm tiêu chuẩn FET (Đ.3.2)     | chuẩn đối xử tối thiểu/từ chối công lý |
|                      |                                    | (Đ.1105); Phân biệt đối xử (Đ.1709.7)  |
| Phán quyết của HĐTT  | Bác bỏ toàn bộ khiếu nại của       | Bác bỏ toàn bộ khiếu nại của           |
|                      | nhà đầu tư (08/07/2016)            | nhà đầu tư (16/03/2017)                |
| Nghĩa vụ tài chính   | Nhà đầu tư chịu chi phí trọng tài  | Nhà đầu tư chịu 100% phí trọng tài và  |
|                      |                                    | trả 75% chi phí đại diện cho Canada    |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
  • Phân tích án lệ nhãn hiệu (Philip Morris v. Uruguay):
    • Vấn đề thẩm quyền: Uruguay phản đối thẩm quyền vì cho rằng hoạt động kinh doanh thuốc lá gây hại cho phát triển kinh tế (chi phí y tế khoảng 150 triệu USD/năm, hơn 5.000 ca tử vong/năm), không đáp ứng tiêu chí Salini. Hội đồng trọng tài bác phản đối, khẳng định 4 tiêu chí Salini không phải là điều kiện pháp lý bắt buộc tích lũy.
    • Về tước đoạt tài sản gián tiếp: Hội đồng trọng tài xác định quyền sở hữu nhãn hiệu là "quyền loại trừ người khác sử dụng" mang tính tương đối, không phải "quyền sử dụng tuyệt đối" thoát ly khỏi quyền quản lý của nhà nước. Biện pháp SPR và 80/80 không làm mất đi giá trị cốt lõi của doanh nghiệp (Abal vẫn có lợi nhuận), do đó không cấu thành "sự tước đoạt đáng kể" (substantial deprivation). Đồng thời, biện pháp của Uruguay là hành vi thực thi thẩm quyền công quyền hợp pháp (police powers) vì mục đích bảo vệ sức khỏe cộng đồng một cách thiện chí, không phân biệt đối xử và tương xứng.
    • Về tiêu chuẩn FET: Các biện pháp không mang tính tùy tiện vì dựa trên cơ sở khoa học và định hướng của WHO FCTC. Việc điều chỉnh pháp luật thông thường không vi phạm kỳ vọng hợp lý của nhà đầu tư khi nhà nước không đưa ra cam kết ổn định pháp lý cụ thể.
  • Phân tích án lệ sáng chế (Eli Lilly v. Canada):
    • Vấn đề từ chối công lý và thay đổi pháp luật: Eli Lilly cho rằng việc Tòa án Canada áp dụng hồi tố "học thuyết hứa hẹn tính hữu ích" là sự thay đổi pháp lý đột ngột, tùy tiện và tước đoạt sáng chế. Hội đồng trọng tài nhận định luật sáng chế của Canada có sự tiến triển tuần tự và hợp lý từ các án lệ trước đó, không cấu thành hành vi tư pháp gây sốc hay từ chối công lý.
    • Về tính tùy tiện và phân biệt đối xử: Học thuyết nhằm ngăn chặn việc đầu cơ sáng chế khi chưa chứng minh được công dụng thực tế; quy định áp dụng bình đẳng cho cả doanh nghiệp trong nước và nước ngoài, không vi phạm Điều 1709(7) NAFTA.

Chương 3: Một số khuyến nghị cho Việt Nam nhằm phòng ngừa tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ trong các hiệp định đầu tư

Dựa trên thực tiễn quốc tế và nguy cơ tiềm ẩn từ việc gia tăng vốn đầu tư nước ngoài, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm cho Việt Nam:

  • Đàm phán và soạn thảo các hiệp định đầu tư:
    • Loại trừ các biện pháp sở hữu trí tuệ khỏi phạm vi tước quyền sở hữu (Exclusion of IPR-related measures from expropriation): Cần đưa điều khoản quy định rõ các biện pháp cấp phép bắt buộc (Compulsory Licenses), việc hủy bỏ, giới hạn hoặc xác lập quyền sở hữu trí tuệ phù hợp với Hiệp định TRIPS không bị coi là hành vi tước quyền sở hữu (tương tự như quy định tại Điều 14.8.6 của USMCA, hoặc các điều khoản trong CPTPP, RCEP, EVIPA).
    • Bổ sung các điều khoản bảo vệ lợi ích công cộng (Inclusion of public interest provisions): Quy định rõ quyền điều chỉnh chính sách (right to regulate) của nhà nước trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, môi trường và các mục tiêu phát triển bền vững mà không bị coi là vi phạm tiêu chuẩn FET hay tước đoạt tài sản gián tiếp.
  • Ban hành và thực thi pháp luật quốc nội (Issuance and Implementation of domestic laws):
    • Đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và có thể dự đoán được trong quy trình lập pháp và phán quyết tư pháp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
    • Mọi chính sách hạn chế quyền sở hữu trí tuệ (như bao bì, nhãn cảnh báo, giá thuốc) phải được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế (như công ước của WHO, WIPO) để loại trừ rủi ro bị coi là "tùy tiện" trong các vụ kiện ISDS.
  • Giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (Settlement of investor-state disputes):
    • Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm và điều phối liên ngành khi tiếp nhận các thông báo ý định khởi kiện từ nhà đầu tư nước ngoài.
    • Nâng cao năng lực cho đội ngũ chuyên gia pháp lý và luật sư đại diện cho chính phủ trong việc tham gia tranh tụng quốc tế, tận dụng các văn bản ý kiến chuyên gia độc lập (amicus curiae) từ các tổ chức quốc tế để bảo vệ tính hợp pháp của các biện pháp công quyền.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Số liệu tổng hợp về hiệp định và tranh chấp: Hệ thống hóa bức tranh toàn cầu với 2.835 BIT và 462 TIP (tính đến tháng 5/2024); xác định vị thế của Việt Nam với 67 BIT và 28 TIP (51 hiệp định có hiệu lực), đồng thời phân tích thực tế 13 vụ kiện đầu tư quốc tế mà Việt Nam từng đối mặt.
  • Làm rõ bản chất pháp lý của quyền sở hữu trí tuệ trong trọng tài đầu tư: Khẳng định quyền nhãn hiệu trong quan hệ với quyền quản lý nhà nước chỉ mang tính chất quyền loại trừ người thứ ba sử dụng, không cấu thành quyền sử dụng tuyệt đối; xác lập ranh giới áp dụng học thuyết quyền lực công quyền (police powers) để bác bỏ các khiếu nại về tước đoạt gián tiếp.
  • Hệ thống hóa rủi ro từ án lệ: Phân tích chi tiết lý do thắng/thua trong 9 vụ kiện ISDS về sở hữu trí tuệ trên thế giới, chỉ ra rằng dù nhà nước thường thắng kiện nhưng gánh nặng chứng minh và nguy cơ "đóng băng chính sách" (regulatory chill) vẫn hiện hữu (như trường hợp Thái Lan và New Zealand mất 6-7 năm trì hoãn chính sách bao bì thuốc lá vì lo ngại bị kiện).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Bổ sung tài liệu nghiên cứu chuyên sâu bằng tiếng Anh tại Việt Nam về mối quan hệ giao thoa giữa pháp luật đầu tư quốc tế và quyền sở hữu trí tuệ, trong bối cảnh y văn trong nước về chủ đề này còn rất hạn chế (mới chỉ có một số bài viết tiêu biểu của Ngô Trọng Quán, Nguyễn Thị Ánh Thơ & Nguyễn Minh Huyên).
  • Đóng góp khung khuyến nghị thực tiễn cho các nhà đàm phán hiệp định thương mại - đầu tư của Việt Nam trong việc thiết kế các điều khoản loại trừ (carve-out clauses) và bảo lưu quyền quản lý công quyền nhằm tránh nguy cơ bị khởi kiện trong tương lai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số lượng án lệ trọng tài quốc tế công khai về quyền sở hữu trí tuệ còn khá khiêm tốn (chỉ có 9 vụ việc), nhiều thỏa thuận giải quyết tranh chấp có tính chất bảo mật. Do Việt Nam chưa từng trực tiếp đối mặt với một vụ kiện ISDS nào thuần túy về quyền sở hữu trí tuệ, các đánh giá và khuyến nghị trong khóa luận chủ yếu dựa trên việc phân tích kinh nghiệm quốc tế và dự báo rủi ro lý thuyết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các vụ kiện ISDS mới phát sinh trên thế giới liên quan đến dữ liệu số và công nghệ sinh học; nghiên cứu sâu hơn về tác động thực tế của các điều khoản sở hữu trí tuệ trong các hiệp định thế hệ mới (CPTPP, EVIPA) đối với việc ban hành chính sách quản lý dược phẩm và quyền tiếp cận thuốc điều trị tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Luật Sở hữu trí tuệ nghiên cứu về cơ chế ISDS, các tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư và sự xung đột giữa lợi ích tư nhân với lợi ích công cộng.
  • Cán bộ đàm phán, hoạch định chính sách tại Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Cục Sở hữu trí tuệ trong việc rà soát, đàm phán các điều khoản đầu tư và xây dựng quy định pháp luật trong nước không vi phạm cam kết quốc tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Nội dung phân tích chi tiết hai án lệ trọng tài Philip Morris v. Uruguay và Eli Lilly v. Canada tại Chương 2; cùng kỹ thuật thiết kế điều khoản loại trừ tước quyền sở hữu tại Chương 1 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận có bao nhiêu vụ kiện ISDS liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu trí tuệ trên toàn thế giới?

Theo thống kê từ UNCTAD được trích dẫn trong khóa luận, trong tổng số 1.332 vụ kiện ISDS dựa trên các hiệp định đầu tư, chỉ có 9 vụ việc liên quan trực tiếp đến tranh chấp đầu tư về quyền sở hữu trí tuệ. Trong các vụ việc công khai, có 5 vụ trọng tài phán quyết nghiêng về phía quốc gia tiếp nhận đầu tư, 1 vụ nhà đầu tư thắng kiện, 1 vụ hòa giải ngoài tòa, 1 vụ đình chỉ sớm và 1 vụ đang trong quá trình giải quyết.

2. Trong vụ kiện Philip Morris v. Uruguay, Hội đồng trọng tài đã giải thích thế nào về quyền đối với nhãn hiệu?

Hội đồng trọng tài nhận định quyền sở hữu nhãn hiệu không trao cho chủ sở hữu "quyền sử dụng tuyệt đối" thoát ly khỏi quyền quản lý của nhà nước, mà chỉ là "quyền độc quyền có tính tương đối" nhằm loại trừ các bên thứ ba sử dụng trái phép trên thị trường. Do đó, các biện pháp hạn chế bao bì và cảnh báo sức khỏe của chính phủ không cấu thành hành vi tước đoạt quyền sử dụng nhãn hiệu.

3. Vì sao khiếu nại của Eli Lilly đối với "học thuyết hứa hẹn tính hữu ích" của Canada bị bác bỏ?

Hội đồng trọng tài bác bỏ khiếu nại của Eli Lilly vì nhận thấy học thuyết này không phải là một sự thay đổi pháp lý đột ngột, tùy tiện hay mang tính phân biệt đối xử. Thực tế, học thuyết phát triển tuần tự từ lịch sử án lệ của Canada nhằm mục đích ngăn chặn hành vi đầu cơ bằng sáng chế, và được áp dụng bình đẳng cho cả doanh nghiệp dược phẩm trong nước lẫn nước ngoài.

4. Khóa luận trích dẫn điều khoản nào của hiệp định USMCA để minh họa cho việc loại trừ biện pháp sở hữu trí tuệ khỏi phạm vi tước quyền sở hữu?

Tác giả trích dẫn Khoản 6 Điều 14.8 của Hiệp định Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA 2018), quy định rằng điều khoản về tước quyền sở hữu không áp dụng đối với việc cấp phép bắt buộc (Compulsory Licenses) phù hợp với Hiệp định TRIPS, hoặc việc hủy bỏ, giới hạn hay xác lập quyền sở hữu trí tuệ nhất quán với Chương 20 của USMCA và Hiệp định TRIPS.

5. Số lượng hiệp định đầu tư mà Việt Nam đã ký kết tính đến thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?

Tính từ năm 1980 đến thời điểm nghiên cứu (tháng 5/2024), Việt Nam đã ký kết tổng cộng 67 Hiệp định Đầu tư Song phương (BIT) và 28 Hiệp định có điều khoản đầu tư (TIP), trong đó có 51 hiệp định đã chính thức có hiệu lực.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Mai Linh đã phân tích toàn diện mối quan hệ tương tác phức tạp giữa quyền sở hữu trí tuệ và hệ thống hiệp định đầu tư quốc tế. Thông qua việc mổ xẻ các quy định pháp lý và hai án lệ trọng tài quốc tế tiêu biểu (Philip Morris v. Uruguay và Eli Lilly v. Canada), nghiên cứu làm sáng tỏ ranh giới giữa bảo hộ quyền tài sản của nhà đầu tư và quyền lực công quyền của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Trên cơ sở đó, tác giả cung cấp hệ thống khuyến nghị thực tiễn có giá trị cho Việt Nam từ khâu đàm phán hiệp định, hoàn thiện pháp luật quốc nội đến chuẩn bị năng lực giải quyết tranh chấp ISDS.