Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã đàm phán và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, trong đó Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) là một dấu mốc quan trọng. EVFTA được chính thức ký kết ngày 30/06/2019 và được Quốc hội Việt Nam phê chuẩn ngày 08/06/2020. Hiệp định này thiết lập các chuẩn mực thương mại song phương với mức độ cam kết sâu rộng, đặc biệt là các nghĩa vụ nghiêm ngặt về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nói chung và nhãn hiệu nói riêng.

Bên cạnh các cơ hội thương mại và quy mô nền kinh tế Việt Nam năm 2020 đạt hơn 343 tỷ USD (vượt Singapore và Malaysia), tình trạng vi phạm quyền sở hữu công nghiệp, sản xuất kinh doanh hàng giả, hàng nhái nhãn hiệu diễn biến phức tạp ở cả thị trường nội địa lẫn giao thương quốc tế. Việc thực thi bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam đứng trước yêu cầu phải tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế của EVFTA. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về bảo hộ nhãn hiệu theo khuôn khổ EVFTA tại thời điểm khóa luận thực hiện còn hạn chế. Do đó, đề tài "Bảo hộ nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam và Hiệp định EVFTA" được tác giả lựa chọn nhằm giải quyết các yêu cầu lý luận và thực tiễn cấp thiết này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích các quy định của Hiệp định EVFTA và pháp luật Việt Nam về việc bảo hộ quyền đối với nhãn hiệu; tìm hiểu và hệ thống hóa các khái niệm pháp lý liên quan.
  2. Đánh giá mức độ tương thích giữa các quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành với các cam kết trong Chương 12 của Hiệp định EVFTA.
  3. Khảo sát thực trạng đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam qua số liệu thực tế giai đoạn 2010–2020 và đầu năm 2021.
  4. Đề xuất các kiến nghị và giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, bảo đảm thực thi đầy đủ nghĩa vụ cam kết quốc tế và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận pháp lý, quy định pháp luật và thực tiễn thực thi liên quan đến bảo hộ quyền đối với nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam và Hiệp định EVFTA.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định về nhãn hiệu trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và các điều khoản từ Điều 12.17 đến Điều 12.22 thuộc Tiểu mục 2, Chương 12 (Sở hữu trí tuệ) của Hiệp định EVFTA.
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Dữ liệu pháp lý và số liệu thống kê được khảo sát từ năm 2010 đến năm 2020, cập nhật số liệu 4 tháng đầu năm 2021 (thời điểm hoàn thành khóa luận tháng 05/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quốc gia, các điều ước quốc tế đa phương và song phương, kết hợp với các giáo trình chuẩn mực về pháp luật sở hữu trí tuệ.

Khung pháp lý và điều ước quốc tế tham chiếu:

  • Điều ước và luật pháp quốc tế: Công ước Paris về Bảo hộ sở hữu công nghiệp (1883); Hiệp định TRIPS (1994); Thỏa ước Madrid (1891) và Nghị định thư liên quan đến Thỏa ước Madrid (1989/1995); Thỏa ước Nice về Phân loại quốc tế hàng hóa và dịch vụ (1957); Hiệp ước Luật nhãn hiệu (TLT 1994); Hiệp ước Singapore về Luật nhãn hiệu (2006); Hiệp định CPTPP (Điều 18.18); Hiệp định EVFTA (Chương 12); Chỉ thị 89/104/EEC và Quy định (EU) 2017/1001 của Liên minh Châu Âu; Đạo luật Lanham 1946 của Hoa Kỳ; Bộ luật Sở hữu trí tuệ Cộng hòa Pháp.
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 15); Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009 và 2019); Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010; Bộ luật Hình sự năm 2005 và 2015; Nghị định 103/2006/NĐ-CP; Nghị định 22/2018/NĐ-CP; Thông tư 01/2007/TT-BKHCN; Thông tư 16/2016/TT-BKHCN; Dự thảo sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ (Dự thảo 2021/QH15).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Mổ xẻ các cấu phần pháp lý của quyền nhãn hiệu, điều kiện bảo hộ, thủ tục xác lập quyền và căn cứ chấm dứt văn bằng bảo hộ.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam với các cam kết tại EVFTA, TRIPS, CPTPP và pháp luật của EU, Hoa Kỳ, Pháp, Úc.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu và diễn giải: Khảo cứu giáo trình, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu Công nghiệp và Thương mại, Tạp chí Tòa án Nhân dân).
  • Phương pháp thống kê mô tả: Khai thác và xử lý dữ liệu hoạt động xác lập quyền, khiếu nại và xử lý vi phạm từ Báo cáo thường niên của Cục Sở hữu trí tuệ.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên hoạt động sở hữu trí tuệ năm 2020 và số liệu thống kê 4 tháng đầu năm 2021 của Cục Sở hữu trí tuệ (NOIP); cơ sở dữ liệu thư viện số sở hữu công nghiệp (IPLib); Cổng thông tin Cơ quan Sở hữu trí tuệ Liên minh Châu Âu (EUIPO).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về bảo hộ nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam và Hiệp định EVFTA

Chương 1 tập trung phân tích các nền tảng lý luận, khái niệm, phân loại và các quy định pháp lý cơ bản về nhãn hiệu trong hệ thống pháp luật Việt Nam cũng như khuôn khổ EVFTA.

  1. Khái quát về nhãn hiệu và phân loại:

    • Khái niệm: Công ước Paris để ngỏ định nghĩa cho các quốc gia thành viên; Hiệp định TRIPS (khoản 1 Điều 15) và WIPO xác định nhãn hiệu là dấu hiệu có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác; Chỉ thị 89/104/EEC của EU chấp nhận bất kỳ dấu hiệu nào có thể biểu diễn đồ họa; Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (khoản 16 Điều 4) định nghĩa nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.
    • Phân loại: Căn cứ vào dấu hiệu (nhãn hiệu từ ngữ, hình ảnh, kết hợp); căn cứ vào chức năng (nhãn hiệu tập thể - khoản 17 Điều 4, nhãn hiệu chứng nhận - khoản 18 Điều 4, nhãn hiệu liên kết - khoản 19 Điều 4); căn cứ vào danh tiếng (nhãn hiệu thông thường và nhãn hiệu nổi tiếng - khoản 20 Điều 4).
    • Chức năng: Chức năng phân biệt hàng hóa/dịch vụ; chức năng thông tin chỉ dẫn nguồn gốc; chức năng kinh tế thúc đẩy cạnh tranh và bảo đảm uy tín thương mại.
  2. Bảo hộ nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam:

    • Điều kiện bảo hộ (Điều 72, 74 Luật SHTT): Phải là dấu hiệu nhìn thấy được (chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc kết hợp) và có khả năng phân biệt. Tác giả phân tích điểm hạn chế của tiêu chí "nhìn thấy được" khi đặt cạnh xu hướng bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống (âm thanh, mùi hương) trong CPTPP và EU.
    • Dấu hiệu không được bảo hộ (Điều 73 Luật SHTT): Biểu tượng quốc gia, quốc huy, quốc kỳ; tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội; tên thật, hình ảnh của lãnh tụ, danh nhân; dấu chứng nhận/bảo hành của tổ chức quốc tế; dấu hiệu gây hiểu sai lệch, lừa dối người tiêu dùng hoặc trái trật tự xã hội, an ninh quốc gia.
    • Xác lập quyền và thủ tục thẩm định: Quyền nộp đơn theo Điều 87; quy trình xử lý đơn gồm thẩm định hình thức (1 tháng), công bố đơn (2 tháng kể từ ngày chấp nhận đơn hợp lệ), thẩm định nội dung (không quá 9 tháng kể từ ngày công bố đơn theo điểm b khoản 2 Điều 119 Luật SHTT sửa đổi 2019); quyền sửa đổi, tách, rút đơn (Điều 115, 116).
    • Đăng ký quốc tế qua Hệ thống Madrid: So sánh Thỏa ước Madrid (hiệu lực 20 năm, bắt buộc dựa trên văn bằng đã cấp tại nước xuất xứ, thời hạn thẩm định 12 tháng) và Nghị định thư Madrid (cho phép nộp dựa trên đơn cơ sở, thời hạn thẩm định 18 tháng, ngôn ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp).
    • Quyền của chủ sở hữu và ngoại lệ: Quyền sử dụng, cho phép sử dụng, ngăn cấm người khác và định đoạt (Điều 123, 124); quy định mới tại khoản 2 Điều 136 sửa đổi 2019 công nhận hành vi sử dụng của bên nhận li-xăng là hành vi sử dụng của chủ sở hữu; căn cứ chấm dứt hiệu lực văn bằng nếu nhãn hiệu không được sử dụng liên tục từ 5 năm trở lên mà không có lý do chính đáng (điểm d khoản 1 Điều 95); giới hạn quyền và quyền sử dụng trước (Điều 125).
  3. Cam kết bảo hộ nhãn hiệu trong Hiệp định EVFTA:

    • Quy định tại Chương 12 (Điều 12.17 – 12.22): Khẳng định lại nghĩa vụ theo Nghị định thư Madrid; bắt buộc áp dụng Bảng phân loại hàng hóa/dịch vụ Ni-xơ (Nice) phiên bản 11-2021 (gồm 34 nhóm hàng hóa và 11 nhóm dịch vụ); khuyến nghị tham khảo Hiệp ước Luật nhãn hiệu (TLT) và Hiệp ước Singapore; bảo hộ quyền độc quyền ngăn chặn hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn; yêu cầu minh bạch hóa qua việc thiết lập cơ sở dữ liệu điện tử công khai; áp dụng cơ chế đình chỉ hiệu lực nhãn hiệu không sử dụng thực sự trong 5 năm liên tục.

Chương 2: Thực trạng và giải pháp thực hiện pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu theo Hiệp định EVFTA

Chương 2 đi sâu đánh giá sự tương thích của pháp luật quốc gia, tổng kết số liệu thực tế về đơn đăng ký, các vi phạm điển hình và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện.

  1. Đánh giá tính tương thích của pháp luật Việt Nam so với EVFTA:

    • Pháp luật Việt Nam về cơ bản đã nội luật hóa phần lớn các nghĩa vụ của Hiệp định TRIPS và tương thích với nhiều điều khoản của EVFTA (như quyền độc quyền, ngoại lệ quyền, cơ chế đăng ký quốc tế).
    • Điểm bất cập về nhãn hiệu nổi tiếng: Định nghĩa tại khoản 20 Điều 4 Luật SHTT quy định nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu "được người tiêu dùng biết đến rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam". Quy định này cứng nhắc và mâu thuẫn với chuẩn mực quốc tế tại Hiệp định TRIPS và Khuyến nghị chung của WIPO (chỉ yêu cầu được biết đến trong "bộ phận công chúng có liên quan"). Đồng thời, 8 tiêu chí tại Điều 75 Luật SHTT chưa có hướng dẫn rõ ràng là phải đáp ứng tích lũy hay chỉ cần đáp ứng một số tiêu chí nhất định.
    • Vấn đề nhãn hiệu phi truyền thống: Luật SHTT hiện hành vẫn giữ yêu cầu dấu hiệu "nhìn thấy được", trong khi Dự thảo Luật SHTT 2021/QH15 mới chỉ dự kiến chấp nhận nhãn hiệu âm thanh thể hiện dưới dạng đồ họa, chưa mở rộng cho dạng âm thanh mô tả bằng lời văn. Nhãn hiệu hình không gian ba chiều (3D) tuy đã được thừa nhận nhưng Thông tư 16/2016/TT-BKHCN mới chỉ hướng dẫn hình thức nộp mẫu ảnh chụp/bản vẽ phối cảnh mà thiếu quy chế thẩm định nội dung riêng biệt.
  2. Thực trạng bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam:

    • Tình hình nộp đơn đăng ký: Số lượng đơn đăng ký nhãn hiệu quốc gia tăng trưởng đều qua các năm 2010–2020. Riêng giai đoạn từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021, Cục Sở hữu trí tuệ đã tiếp nhận 13.782 đơn đăng ký nhãn hiệu.
    • Phân bổ đơn và xử lý khiếu nại (theo Báo cáo thường niên năm 2020 của Cục SHTT): Số lượng đơn tập trung lớn nhất tại các trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh); tỷ lệ đơn đăng ký nhãn hiệu chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ cấu đơn đăng ký sở hữu công nghiệp nộp trực tiếp; tỷ lệ giải quyết đơn khiếu nại còn tồn đọng do áp lực thẩm định gia tăng.
    • Tình hình xâm phạm nhãn hiệu: Tình trạng vi phạm quyền nhãn hiệu diễn biến tinh vi thông qua việc làm giả các thương hiệu thời trang cao cấp (như vụ truy quét chuỗi cửa hàng AE Shop tại nhiều tỉnh thành thu giữ lượng lớn hàng hiệu giả mạo; các vụ rao bán hàng nhái Gucci, nước hoa Lancome giả trên mạng) và hành vi đăng ký nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn trên thị trường (vụ việc nhãn hiệu mì "Hảo Hạng" có dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ "Hảo Hảo").
  3. Các nhóm giải pháp đề xuất:

    • Hoàn thiện pháp luật:
      • Bãi bỏ rào cản dấu hiệu thuần túy "nhìn thấy được" tại Điều 72 Luật SHTT để mở đường cho các loại nhãn hiệu phi truyền thống.
      • Tiếp thu kinh nghiệm quốc tế (như của Singapore, Anh, Úc) đối với nhãn hiệu âm thanh: công nhận cả dạng đồ họa (khuông nhạc) lẫn dạng bản mô tả ngôn ngữ kèm mẫu vật âm thanh.
      • Ban hành quy chế và hướng dẫn thẩm định chuyên biệt đối với nhãn hiệu không gian 3D.
      • Sửa đổi định nghĩa nhãn hiệu nổi tiếng tại khoản 20 Điều 4 (chuyển thành "bộ phận công chúng có liên quan") và hướng dẫn cụ thể việc áp dụng linh hoạt các tiêu chí tại Điều 75.
    • Giải pháp quản lý và thực thi:
      • Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và hoàn thiện cơ sở dữ liệu điện tử về nhãn hiệu công khai, minh bạch theo Điều 12.19 EVFTA.
      • Bổ sung biên chế và đào tạo chuyên sâu đội ngũ thẩm định viên để rút ngắn thời gian xử lý đơn, đáp ứng thời hạn 9 tháng luật định.
      • Tăng cường phối hợp liên ngành giữa Quản lý thị trường, Hải quan và Công an kinh tế nhằm kiểm soát hàng hóa vi phạm tại biên giới và môi trường kỹ thuật số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các nội dung cốt lõi về mặt pháp lý và số liệu thực tế liên quan đến bảo hộ nhãn hiệu trong bối cảnh thực thi EVFTA.

Bảng so sánh: Quy định bảo hộ nhãn hiệu theo Luật SHTT Việt Nam và Hiệp định EVFTA/Điều ước quốc tế

Tiêu chí so sánh Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (2005, sđ 2009, 2019) Hiệp định EVFTA và chuẩn mực quốc tế liên quan
Dấu hiệu được bảo hộ Bắt buộc là dấu hiệu "nhìn thấy được" (chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình 3D). Chưa công nhận âm thanh, mùi hương. Bất kỳ dấu hiệu nào có khả năng phân biệt (EVFTA khuyến nghị tham khảo TLT/Singapore; CPTPP chấp nhận âm thanh).
Bảng phân loại hàng hóa/dịch vụ Áp dụng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 11-2021 (34 nhóm hàng hóa, 11 nhóm dịch vụ) từ ngày 01/01/2021. Bắt buộc áp dụng Bảng phân loại Ni-xơ (Điều 12.17 EVFTA).
Tiêu chí nhãn hiệu nổi tiếng Được người tiêu dùng biết đến rộng rãi trên toàn lãnh thổ VN (k20 Đ4); 8 tiêu chí tại Điều 75 chưa rõ tính tích lũy. Tiêu chuẩn "bộ phận công chúng có liên quan" (Hiệp định TRIPS và Khuyến nghị chung của WIPO năm 1999).
Thời hạn thẩm định nội dung đơn Không quá 09 tháng kể từ ngày công bố đơn (khoản 2 Điều 119 Luật SHTT sửa đổi 2019). Cam kết thủ tục đăng ký minh bạch, hợp lý và thuận lợi hóa (Điều 12.19 EVFTA).
Căn cứ chấm dứt hiệu lực do không sử dụng Không sử dụng liên tục từ 05 năm trở lên không có lý do chính đáng (điểm d khoản 1 Điều 95). Cho phép chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu đã đăng ký nhưng không sử dụng thực sự trong 5 năm (Điều 12.22 EVFTA).
Minh bạch hóa cơ sở dữ liệu Đang vận hành hệ thống IPLib và cổng thông tin Cục SHTT. Bắt buộc phải có cơ sở dữ liệu điện tử công khai về đơn đã công bố và nhãn hiệu đã cấp (Điều 12.19 EVFTA).

Đóng góp chính của đề tài:

  • Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa các cam kết cụ thể về nhãn hiệu trong Tiểu mục 2 Chương 12 EVFTA ngay tại thời điểm hiệp định có hiệu lực thi hành.
  • Nhận diện chính xác các xung đột pháp lý giữa quy định quốc gia với chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là mâu thuẫn giữa quy định "toàn lãnh thổ Việt Nam" với khái niệm "công chúng liên quan" trong bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng.
  • Đưa ra đề xuất sửa đổi lập pháp cụ thể đối với Dự thảo Luật SHTT sửa đổi năm 2021 về việc đa dạng hóa hình thức thể hiện nhãn hiệu âm thanh và ban hành quy chế thẩm định nhãn hiệu 3D.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 05/2021, thời điểm Hiệp định EVFTA mới có hiệu lực thi hành được gần một năm, do đó nguồn án lệ và dữ liệu thực tế về giải quyết tranh chấp nhãn hiệu phát sinh trực tiếp từ EVFTA còn hạn chế. Các phân tích lập pháp dựa trên Dự thảo Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2021 (Dự thảo 2021/QH15) chưa phải là văn bản luật chính thức được ban hành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát tác động thực tiễn của Luật Sở hữu trí tuệ sau khi Quốc hội chính thức thông qua Luật sửa đổi năm 2022.
    • Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột cụ thể giữa nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý (với danh mục 160 chỉ dẫn địa lý của EU và 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam được bảo hộ theo EVFTA).
    • Nghiên cứu thực tiễn bảo hộ các nhãn hiệu phi truyền thống mới (như nhãn hiệu vị giác, hình ảnh động, vị trí) theo án lệ của EUIPO.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự, Luật Quốc tế và Quan hệ kinh tế quốc tế làm tài liệu tham khảo khi nghiên cứu về sở hữu công nghiệp.
    • Đội ngũ pháp chế doanh nghiệp xuất nhập khẩu sang thị trường EU cần nắm bắt các quy định về đăng ký quốc tế qua Hệ thống Madrid và Bảng phân loại Nice.
    • Luật sư, người đại diện sở hữu công nghiệp và cán bộ thực thi pháp luật (Hải quan, Quản lý thị trường) trong công tác nhận diện và xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu.
  • Nội dung giá trị: Bảng tổng hợp đối chiếu cam kết nhãn hiệu tại EVFTA; phân tích chi tiết các quy định về thủ tục xác lập quyền, cơ chế li-xăng và điều kiện chấm dứt văn bằng bảo hộ nhãn hiệu do không sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khác biệt cơ bản giữa Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid trong thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế là gì? Thỏa ước Madrid yêu cầu nhãn hiệu bắt buộc phải được cấp văn bằng bảo hộ (Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu) tại quốc gia xuất xứ thì mới được nộp đơn đăng ký quốc tế, với thời hạn thẩm định là 12 tháng. Ngược lại, Nghị định thư Madrid cho phép người nộp đơn đăng ký quốc tế chỉ dựa trên đơn đăng ký cơ sở đã nộp tại nước xuất xứ, thời hạn thẩm định của quốc gia được chỉ định kéo dài đến 18 tháng và cho phép sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp.

2. Điểm không tương thích giữa Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và Hiệp định TRIPS/EVFTA về nhãn hiệu nổi tiếng là gì? Khoản 20 Điều 4 Luật SHTT quy định nhãn hiệu nổi tiếng phải "được người tiêu dùng biết đến rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam", đòi hỏi phạm vi địa lý tuyệt đối. Trong khi đó, Điều 16.2 Hiệp định TRIPS và Khuyến nghị chung của WIPO chỉ yêu cầu nhãn hiệu được biết đến trong "bộ phận công chúng có liên quan" (khách hàng tiêu dùng nhóm sản phẩm/dịch vụ đó), không đòi hỏi toàn bộ dân cư trên toàn bộ lãnh thổ phải biết đến.

3. Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2019 đã điều chỉnh thời hạn thẩm định nội dung đơn đăng ký nhãn hiệu như thế nào và lý do của sự điều chỉnh này? Điểm b khoản 2 Điều 119 Luật SHTT sửa đổi năm 2019 đã điều chỉnh thời hạn thẩm định nội dung đơn đăng ký nhãn hiệu từ 06 tháng (theo luật 2005) lên thành không quá 09 tháng kể từ ngày công bố đơn. Sự điều chỉnh này nhằm giải quyết tình trạng tồn đọng hồ sơ và bảo đảm thời gian hợp lý cho thẩm định viên xử lý lượng đơn đăng ký tăng liên tục (chỉ trong 4 tháng đầu năm 2021 cả nước đã có 13.782 đơn nộp).

4. Vì sao tác giả đề xuất Việt Nam nên công nhận nhãn hiệu âm thanh dưới cả hai hình thức đồ họa và bản mô tả? Mặc dù Dự thảo Luật SHTT sửa đổi 2021 chỉ ghi nhận nhãn hiệu âm thanh dưới dạng đồ họa (khuông nhạc 5 dòng kẻ), việc này gây khó khăn cho những âm thanh phi nhạc lý (tiếng động cơ, âm thanh tự nhiên). Do đó, việc kết hợp cho phép nộp bản mô tả bằng từ ngữ kèm mẫu vật âm thanh (học tập kinh nghiệm của Anh, Úc, Singapore) sẽ bảo đảm tính linh hoạt và chính xác trong việc tiếp nhận và thẩm định.

5. Bảng phân loại Ni-xơ (Nice) phiên bản 11-2021 được áp dụng tại Việt Nam như thế nào theo cam kết EVFTA? Theo khoản 2 Điều 12.17 EVFTA, các bên bắt buộc phải sử dụng Bảng phân loại Nice. Từ ngày 01/01/2021, Việt Nam đã chính thức áp dụng Bảng phân loại Nice phiên bản 11-2021 bản tiếng Việt (gồm 34 nhóm hàng hóa và 11 nhóm dịch vụ). Nếu người nộp đơn không tự phân loại chính xác, Cục SHTT sẽ thực hiện phân loại lại và người nộp đơn phải nộp bổ sung phí phân loại.


Kết luận

Khóa luận "Bảo hộ nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam và Hiệp định EVFTA" của tác giả Lê Gia Kỳ là công trình nghiên cứu pháp lý có giá trị thực tiễn cao, đánh giá toàn diện các quy định về nhãn hiệu trong bối cảnh Việt Nam thực thi các cam kết thương mại tự do thế hệ mới. Luận văn đã phân tích sâu sắc các điểm tương thích cũng như những bất cập còn tồn tại trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, đặc biệt là quy định về nhãn hiệu nổi tiếng và sự hạn chế đối với nhãn hiệu phi truyền thống. Các luận điểm, số liệu thực tế từ Cục Sở hữu trí tuệ và hệ thống giải pháp lập pháp được tác giả đề xuất đóng góp cơ sở lý luận hữu ích cho quá trình hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ và nâng cao hiệu lực thực thi cam kết quốc tế tại Việt Nam.