Bảo Hộ Nhãn Hiệu Theo Pháp Luật Việt Nam Và Hiệp Định EVFTA

Chuyên khảo luật học phân tích Bảo hộ nhãn hiệu theo pháp luật việt nam và hiệp định evfta, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

93
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

LỜI CAM KẾT

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.3. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. CẤU TRÚC CỦA BÀI BÁO CÁO

2. PHẦN NỘI DUNG

2.1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ HIỆP ĐỊNH EVFTA

2.1.1. KHÁI QUÁT VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU

2.1.1.1. Khái niệm về nhãn hiệu
2.1.1.2. Các loại nhãn hiệu. Chức năng nhãn hiệu

2.1.2. BẢO HỘ NHÃN HIỆU THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

2.1.2.1. Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu
2.1.2.2. Các dấu hiệu không được bảo hộ là nhãn hiệu
2.1.2.3. Đăng ký xác lập quyền đối với nhãn hiệu
2.1.2.4. Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu theo Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid
2.1.2.5. Quy định pháp luật về khai thác nhãn hiệu

2.1.3. BẢO HỘ NHÃN HIỆU THEO HIỆP ĐỊNH EVFTA

2.1.3.1. Khái quát về Hiệp định EVFTA
2.1.3.2. Khái quát về chương sở hữu trí tuệ và các cam kết bảo hộ nhãn hiệu trong Hiệp định EVFTA
2.1.3.3. Vai trò của việc bảo hộ hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ
2.1.3.4. Nội dung cơ bản bảo hộ nhãn hiệu theo Hiệp định EVFTA

2.2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU THEO HIỆP ĐỊNH EVFTA

2.2.1. TÍNH TƯƠNG THÍCH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU SO VỚI HIỆP ĐỊNH EVFTA

2.2.1.1. Về mục tiêu, bản chất và phạm vi các nghĩa vụ
2.2.1.2. Về các điều ước quốc tế về nhãn hiệu
2.2.1.3. Các quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu sở hữu trí tuệ
2.2.1.4. Về ngoại lệ đối với các quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu
2.2.1.5. Về thủ tục đăng ký nhãn hiệu
2.2.1.6. Căn cứ chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu
2.2.1.7. Về nhãn hiệu nổi tiếng

2.2.2. THỰC TRẠNG BẢO HỘ NHÃN HIỆU Ở VIỆT NAM

2.2.2.1. Tình hình đăng ký nhãn hiệu ở Việt Nam
2.2.2.2. Sửa đổi pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu
2.2.2.3. Các giải pháp khác

DANH SÁCH HÌNH

DANH SÁCH BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

TÀI LIỆU KHAM THẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Hộ Nhãn Hiệu Pháp Luật EVFTA 55

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, bảo hộ nhãn hiệu trở thành một yếu tố then chốt để doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu và duy trì lợi thế cạnh tranh. Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do, trong đó có Hiệp định EVFTA, đặt ra những yêu cầu mới về sở hữu trí tuệ nói chung và bảo hộ nhãn hiệu nói riêng. Việc nghiên cứu và áp dụng hiệu quả các quy định về bảo hộ nhãn hiệu theo pháp luật Việt NamHiệp định EVFTA là vô cùng quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế. Tuy nhiên, quá trình bảo hộ nhãn hiệu không phải lúc nào cũng suôn sẻ, đặc biệt khi có các hành vi xâm phạm nhãn hiệu.

1.1. Nhãn Hiệu Là Gì Khái Niệm Theo Luật Quốc Tế 45

Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Theo Công ước Paris năm 1883, điều kiện đăng ký nhãn hiệu hàng hóa do luật quốc gia quy định. Công ước không đưa ra khái niệm cụ thể về nhãn hiệu, mà dành quyền này cho pháp luật các quốc gia thành viên. Đến năm 1994, Hiệp định TRIPS chính thức đưa ra khái niệm nhãn hiệu như một dấu hiệu hoặc tổ hợp dấu hiệu có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hóa hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Bảo Hộ Nhãn Hiệu Trong EVFTA 50

Hiệp định EVFTA có mục tiêu nâng cao quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu. Hiệp định này yêu cầu các quy định cao về quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là bảo hộ nhãn hiệu. Sự phát triển của các FTA kéo theo vấn nạn hàng giả, hàng nhái và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về bảo hộ nhãn hiệu là cần thiết để Việt Nam hội nhập quốc tế hiệu quả.

II. Thực Trạng Bảo Hộ Nhãn Hiệu Thách Thức Từ Xâm Phạm 58

Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có những quy định về bảo hộ nhãn hiệu, tình trạng xâm phạm nhãn hiệu vẫn diễn ra khá phổ biến và phức tạp. Các hành vi xâm phạm không chỉ gây thiệt hại cho chủ sở hữu nhãn hiệu mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi của người tiêu dùng và môi trường cạnh tranh lành mạnh. Đặc biệt, trong bối cảnh Hiệp định EVFTA có hiệu lực, việc đảm bảo thực thi hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu càng trở nên cấp thiết. Cần có những giải pháp đồng bộ và mạnh mẽ để ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm nhãn hiệu, bảo vệ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.

2.1. Các Hình Thức Xâm Phạm Nhãn Hiệu Phổ Biến 48

Các hình thức xâm phạm nhãn hiệu rất đa dạng, bao gồm: sản xuất, buôn bán hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ; sử dụng nhãn hiệu trái phép trên bao bì, nhãn mác sản phẩm; quảng cáo, tiếp thị hàng hóa, dịch vụ sử dụng nhãn hiệu của người khác mà không được phép. Tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng mang nhãn hiệu nổi tiếng cũng là một vấn đề nhức nhối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của thương hiệu và niềm tin của người tiêu dùng.

2.2. Khó Khăn Trong Xử Lý Vi Phạm Nhãn Hiệu 52

Việc xử lý các hành vi vi phạm nhãn hiệu gặp nhiều khó khăn do: quy định pháp luật còn chồng chéo, thiếu đồng bộ; thủ tục xử lý phức tạp, kéo dài; lực lượng chức năng còn mỏng, thiếu kinh nghiệm; ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận doanh nghiệp và người dân còn hạn chế. Ngoài ra, tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, lợi dụng kẽ hở pháp luật để xâm phạm nhãn hiệu cũng gây khó khăn cho công tác thực thi quyền sở hữu trí tuệ.

III. Giải Pháp Bảo Hộ Nhãn Hiệu Hiệu Quả Theo EVFTA 59

Để nâng cao hiệu quả bảo hộ nhãn hiệu trong bối cảnh Hiệp định EVFTA, cần có những giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi và ý thức của doanh nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường tính minh bạch, rõ ràng của các quy định pháp luật; đơn giản hóa thủ tục đăng ký nhãn hiệu; nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm; đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật về sở hữu trí tuệ; và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng, quản lý và bảo vệ nhãn hiệu.

3.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bảo Hộ Nhãn Hiệu 54

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn thi hành để đảm bảo tính tương thích với các cam kết trong Hiệp định EVFTA. Các quy định cần cụ thể, rõ ràng, dễ hiểu, dễ áp dụng, đồng thời phải đáp ứng yêu cầu bảo vệ hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc quy định rõ các hành vi xâm phạm nhãn hiệu, các biện pháp xử lý vi phạm và cơ chế bồi thường thiệt hại.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Thực Thi Quyền Sở Hữu Trí Tuệ 57

Cần tăng cường đầu tư nguồn lực cho các cơ quan chức năng có thẩm quyền thực thi quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm: nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ cho cán bộ; trang bị phương tiện, thiết bị kỹ thuật hiện đại; tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và doanh nghiệp trong việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm nhãn hiệu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đăng Ký Nhãn Hiệu Quốc Tế 59

Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế là một bước quan trọng để doanh nghiệp bảo vệ nhãn hiệu của mình trên thị trường quốc tế, đặc biệt là tại các nước thành viên Liên minh châu Âu theo Hiệp định EVFTA. Có nhiều phương thức đăng ký nhãn hiệu quốc tế, trong đó hệ thống Madrid là một công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp đơn giản hóa thủ tục và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định và thủ tục liên quan để đảm bảo việc đăng ký nhãn hiệu được thực hiện thành công và hiệu quả.

4.1. Hệ Thống Madrid Giải Pháp Đăng Ký Nhãn Hiệu 53

Hệ thống Madrid là một hệ thống đăng ký nhãn hiệu quốc tế do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) quản lý. Hệ thống này cho phép chủ sở hữu nhãn hiệu chỉ cần nộp một đơn duy nhất tại cơ quan sở hữu trí tuệ của nước mình để yêu cầu bảo hộ nhãn hiệu tại nhiều quốc gia thành viên của hệ thống. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức so với việc nộp đơn riêng lẻ tại từng quốc gia.

4.2. Lưu Ý Khi Đăng Ký Nhãn Hiệu Theo Madrid 55

Khi đăng ký nhãn hiệu theo hệ thống Madrid, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề sau: lựa chọn quốc gia muốn bảo hộ nhãn hiệu; chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu; nộp phí đăng ký theo quy định; theo dõi tiến trình xử lý đơn và phản hồi kịp thời các yêu cầu của cơ quan sở hữu trí tuệ. Ngoài ra, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu về pháp luật và thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu tại các quốc gia mà mình muốn đăng ký.

V. Tương Lai Bảo Hộ Nhãn Hiệu Hội Nhập và Phát Triển 57

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, bảo hộ nhãn hiệu sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Việc thực thi hiệu quả Hiệp định EVFTA và các hiệp định thương mại tự do khác sẽ tạo ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường và khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa những cơ hội này, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao nhận thức về sở hữu trí tuệ, xây dựng và bảo vệ nhãn hiệu một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

5.1. Doanh Nghiệp SME Nâng Cao Nhận Thức Bảo Hộ 52

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) cần được đặc biệt quan tâm và hỗ trợ trong việc nâng cao nhận thức về sở hữu trí tuệbảo hộ nhãn hiệu. Cần có những chương trình đào tạo, tư vấn, hỗ trợ pháp lý phù hợp với đặc thù của SME để giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời có thể xây dựng và bảo vệ nhãn hiệu một cách hiệu quả. Việc đầu tư vào sở hữu trí tuệ là một khoản đầu tư dài hạn mang lại lợi ích to lớn cho sự phát triển bền vững của SME.

5.2. Xu Hướng Bảo Hộ Nhãn Hiệu Trong Thương Mại Điện Tử 58

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đặt ra những thách thức mới cho công tác bảo hộ nhãn hiệu. Các hành vi xâm phạm nhãn hiệu trên môi trường trực tuyến ngày càng tinh vi và khó kiểm soát. Do đó, cần có những giải pháp bảo hộ nhãn hiệu trực tuyến hiệu quả, bao gồm: tăng cường giám sát, phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm trên các sàn thương mại điện tử, mạng xã hội; xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến nhanh chóng, hiệu quả; và nâng cao ý thức của người tiêu dùng về việc mua bán hàng hóa, dịch vụ chính hãng.

06/06/2025
Bảo hộ nhãn hiệu theo pháp luật việt nam và hiệp định evfta

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận về bảo hộ nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam và Hiệp định EVFTA Chương 2: Thực trạng và giải pháp thực hiện pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu theo Hiệp định EVFTA 3 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ HIỆP ĐỊNH EVFTA 1. KHÁI QUÁT VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU 1. Khái niệm nhãn hiệu 1. Khái niệm nhãn hiệu theo Luật quốc tế Nhãn hiệu là một khái niệm có ý nghĩa quốc tế.

Trong nhóm đối tượng quyền sở hữu công nghiệp, nhãn hiệu được xem là phổ biến nhất trong cuộc sống. Theo Công ước Paris năm 1983 quy định: “Điều kiện nộp đơn và đăng ký nhãn hiệu hàng hoá phải được quy định tại luật quốc gia của mọi nước thành viên của Liên minh. Tuy vậy, một đơn đăng ký nhãn hiệu do công dân của một nước thành viên của Liên minh nộp tại bất cứ nước nào trong Liên minh cũng không thể bị từ chối - hoặc một đăng ký nhãn hiệu cũng không thể bị huỷ bỏ - với lý do rằng việc nộp đơn, đăng ký, hoặc gia hạn tại nước xuất xứ không có hiệu lực. Một nhãn hiệu đã đăng ký hợp lệ tại một nước thành viên của Liên minh được coi là không phụ thuộc vào các nhãn hiệu đăng ký tại các nước thành viên khác của Liên minh, kể cả nước xuất xứ”1.

Như vậy, Công ước Paris không đưa ra khái niệm về nhãn hiệu mà dành việc này cho pháp luật các quốc gia thành viên. Dưới góc độ pháp lý, đến năm 1994, khái niệm "nhãn hiệu" mới chính thức được đưa ra tại Hiệp định bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại hay còn gọi là Hiệp định TRIPS: “Bất kỳ một dấu hiệu, hoặc tổ hợp các dấu hiệu nào, có khả năng phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hoá hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác, đều có thể làm nhãn hiệu hàng hoá. Các dấu hiệu đó, đặc biệt là các từ, kể cả tên riêng, các chữ cái, chữ số, các yếu tố hình hoạ và tổ hợp các mầu sắc cũng như tổ hợp bất kỳ của các dấu hiệu đó, phải có khả năng được đăng ký là nhãn hiệu hàng hoá. Trường hợp bản thân các dấu hiệu không có khả năng phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ tương ứng, các Thành viên có thể quy định rằng khả năng được đăng ký phụ thuộc vào tính phân biệt đạt được thông qua việc sử dụng.

Các Thành viên có thể quy định rằng điều kiện để được đăng ký 1 Công ước Paris 1983, Bảo hộ sở hữu công nghiệp, Điều 6. 4 là các dấu hiệu phải là dấu hiệu nhìn thấy được”2. Từ đây, bảo hộ nhãn hiệu đã được thừa nhận trên phạm vi quốc tế. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) thì định nghĩa nhãn hiệu là một dấu hiệu đặc trưng để chỉ rõ một loại hàng hóa hay một loại dịch vụ nào đó được một cá nhân hay doanh nghiệp nhất định sản xuất hay cung cấp3.

Theo định nghĩa này, WIPO cho rằng nhãn hiệu ngoài chức năng là phân biệt các loại hàng hóa hay dịch vụ thì nhãn hiệu còn là dấu hiệu xác định nhà sản xuất hay cung cấp loại dịch vụ đó. Khái niệm về nhãn hiệu theo pháp luật Châu Âu Trong lịch sử, khái niệm nhãn hiệu được sử dụng ở Anh năm 1977 và sau đó lan rộng trên nhiều nước châu Âu. Năm 1988, Chỉ thị 89/104/EEC của Hội đồng châu Âu để điều chỉnh luật của các quốc gia thành viên liên quan đến nhãn hiệu thương mại quy định: “Một nhãn hiệu cộng đồng có thể gồm bất kỳ dấu hiệu nào được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết (represented graphically), đặc biệt là các từ, bao gồm tên riêng, các phác hoạ hình ảnh, chữ viết, chữ số, hình dáng của hàng hoá hoặc của bao bì sản phẩm, với điều kiện là những dấu hiệu đó phải có khả năng phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ của chủ thể kinh doanh này với hàng hoá, dịch vụ của các chủ thể kinh doanh khác”4. Điều này có nghĩa nhãn hiệu không chỉ có dấu hiệu nhìn thấy được mà dấu hiệu như mùi vị, âm thanh đều có thể đăng ký bảo hộ nhãn hiệu.

Khái niệm nhãn hiệu theo theo pháp luật Việt Nam Ở Việt Nam, các quy định về bảo hộ nhãn hiệu ra đời từ rất sớm, thế nhưng phải đến khi Luật Sở hữu trí tuệ được ban hành vào năm 2005 mới có những quy định cụ thể về bảo hộ nhãn hiệu. Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi bổ sung năm 2019 định nghĩa “Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau”5. Như vậy, nhãn hiệu được bảo hộ theo quy định của pháp luật Việt Nam, phải đáp ứng điều kiện vừa nêu. Các loại nhãn hiệu 2 Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ, (1994), khoản 1, Điều 15.

3 WIPO (2004), Intellectual Property Handbook: policy, law and use, WIPO Publication, pp. 4 Chỉ thị 89/104/EEC, (1988), để điều chỉnh luật của các Quốc gia Thành viên liên quan đến nhãn hiệu thương mại của Hội đồng Châu Âu ngày 21 tháng 12 năm 1988. 5 Quốc hội, Luật Sở hữu trí tuệ, khoản 16, Điều 4. 5 Nhãn hiệu chiếm một số lượng vô cùng lớn trong cuộc sống.

Tùy theo mục đích, đối tượng, chức năng hay tính chất nhãn hiệu, những nhà lập pháp hay nghiên cứu pháp luật chia nhãn hiệu thành nhiều loại khác nhau. Căn cứ vào dấu hiệu được bảo hộ Xét trên căn cứ vào dấu hiệu được bảo hộ, nhãn hiệu chia thành nhãn hiệu từ ngữ, nhãn hiệu hình ảnh và nhãn hiệu kết hợp. Nhãn hiệu từ ngữ là tập hợp các chữ cái, có thể là các con số, có khả năng phát âm có thể có nghĩa hoặc không có nghĩa. Ví dụ nhãn hiệu CHERRYGOLD số đơn 4-2020-33681 của Công ty TNHH thương mại - sản xuất GNC, thuộc nhóm sản phẩm 05 thuốc trừ sâu; chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại; chế phẩm diệt trừ côn trùng gây hại; chất diệt loài gây hại; thuốc dùng cho ngành thủy hải sản; thuốc thú y6.

Nhãn hiệu hình ảnh là dấu hiệu bằng hình ảnh, hình vẽ, loại nhãn hiệu bằng hình ảnh có sức lôi kéo người tiêu dùng bằng thị giác. Nhãn hiệu kết hợp là nhãn hiệu bao gồm cả từ ngữ và hình ảnh. Đây là loại nhãn hiệu phổ biến hiện nay bởi nó vừa lôi kéo người tiêu dùng bằng thính giác và bằng thị giác. Ví dụ nhãn hiệu COCA-COLA là kết hợp giữa chữ COCA-COLA và hình chai nước7.

Căn cứ vào chức năng của nhãn hiệu Trong cuộc sống, nhãn hiệu đã đem lại rất nhiều lợi ích cho chủ sở hữu và người tiêu dùng thông qua chức năng của mình. Căn cứ vào chức năng của nhãn hiệu, nhãn hiệu được chia thành nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu liên kết, nhãn hiệu chứng nhận. Nhãn hiệu tập thể là “nhãn hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các thành viên của tổ chức là chủ sở hữu nhãn hiệu đó với hàng hoá, dịch vụ của tổ chức, cá nhân không phải là thành viên của tổ chức đó”8. Ví dụ nhãn hiệu xoài Cao Lãnh9.

Nhãn hiệu chứng nhận là “nhãn hiệu mà chủ sở hữu nhãn hiệu cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng trên hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân đó để chứng nhận các đặc tính về xuất xứ, nguyên liệu, vật liệu, cách thức sản xuất hàng hoá, cách thức cung cấp dịch vụ, chất lượng, độ chính xác, độ an toàn hoặc các đặc tính khác của hàng hoá, dịch vụ mang nhãn 6 Phục lục 1, hình 1. 7 Phục lục 1, hình 2. 8 Quốc hội, Luật Sở hữu trí tuệ, khoản 17, Điều 4. 9 Phục lục 1, hình 3.

Ví dụ, nhãn hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao11. Đối với Liên minh Châu Âu, nhãn hiệu chứng nhận được ghi nhận tại Quy định số 2017/100112. Theo đó, nhãn hiệu chứng nhận châu Âu được định nghĩa là nhãn hiệu “có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ được chủ sở hữu nhãn hiệu chứng nhận về vật liệu, phương thức sản xuất hàng hóa hoặc hoạt động dịch vụ, chất lượng, tính chính xác hoặc các đặc tính khác, ngoại trừ nguồn gốc địa lý, từ hàng hóa và dịch vụ không được chứng nhận”. Về bản chất, nhãn hiệu này nhằm xác định rằng hàng hóa và dịch vụ mang nhãn hiệu chứng nhận đó tuân theo một số các tiêu chuẩn nhất định trong các quy định về sử dụng và được kiểm soát theo trách nhiệm của chủ sở hữu nhãn hiệu chứng nhận, không phụ thuộc đó là nhà sản xuất hay cung cấp hàng hóa.

Như vậy định nghĩa về nhãn hiệu chứng nhận Việt Nam và EU cơ bản giống nhau, đều có một tiêu chuẩn đánh giá công nhận. Nhãn hiệu liên kết là “các nhãn hiệu do cùng một chủ thể đăng ký, trùng hoặc tương tự nhau dùng cho sản phẩm, dịch vụ cùng loại hoặc tương tự nhau hoặc có liên quan với nhau”13. Ví dụ nhãn hiệu liên kết của tập đoàn VinGroup14. Căn cứ vào danh tiếng, uy tín của nhãn hiệu Một trong những điểm nổi bật của nhãn hiệu là căn cứ, uy tín của nhãn hiệu đó, Căn cứ vào danh tiếng, tuy tín của nhãn hiệu thì nhãn hiệu được chia thành nhãn hiệu nổi tiếng và nhãn hiệu không nổi tiếng hay còn gọi là nhãn hiệu thông thường.

Ví dụ, nhãn hiệu Pepsi15. Nhãn hiệu nổi tiếng được Hiệp định về các khía cạnh thương mại liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) nhấn mạnh: “Để xác định một nhãn hiệu hàng hóa có nổi tiếng hay không, phải xem xét danh tiếng của nhãn hiệu hàng hóa đó trong bộ phận công chúng có liên quan, kể cả danh tiếng tại nước thành viên tương ứng đạt được nhờ hoạt động quảng cáo nhãn hiệu hàng hóa đó”.Theo pháp luật Việt Nam thì nhãn hiệu nổi tiếng là “nhãn hiệu được người tiêu dùng biết đến rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam”16. Điều 10 Quốc hội, Luật Sở hữu trí tuệ, khoản 18, Điều 4. 11 Phục lục 1, hình 5.

12 Quy định số 2017/1001 của Liên minh Châu Âu. 13 Quốc hội, Luật Sở hữu trí tuệ, khoản 19, Điều 4. 14 Phụ lục 1, hình 4. 15 Phục lục 1, hình 6.

16 Quốc hội, Luật Sở hữu trí tuệ, khoản 20, Điều 4. 7 này có thể được hiểu rằng tính chất biết đến đó phải thực sự diễn ra ở mọi nơi trên lãnh thổ Việt Nam, nghĩa là dù chỉ cần một nơi hoặc một vài nơi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bảo Hộ Nhãn Hiệu Theo Pháp Luật Việt Nam Và Hiệp Định EVFTA: Thực Trạng Và Giải Pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam trong bối cảnh Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Tài liệu phân tích các quy định pháp luật hiện hành, những thách thức mà doanh nghiệp gặp phải trong việc bảo vệ nhãn hiệu, cũng như đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức bảo vệ quyền lợi của mình trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực sở hữu trí tuệ trong bối cảnh EVFTA, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học sở hữu trí tuệ trong hiệp định thương mại tự do việt nam eu evfta quy định và thực thi. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định và thực thi liên quan đến sở hữu trí tuệ trong hiệp định này, từ đó nâng cao khả năng bảo vệ nhãn hiệu của mình.