Quy định pháp luật từ một số quốc gia trên thế giới và những gợi mở cho việt nam

Nghiên cứu về bảo hộ nhãn hiệu mùi hương, phân tích quy định pháp luật quốc tế và đề xuất giải pháp hoàn thiện cho Việt Nam. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Luật Sở Hữu Trí Tuệ (Khoa Luật Dân Sự)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học sinh viên

2022-2023

70
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tình hình nghiên cứu đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Đề tài

Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ NHÃN HIỆU MÙI HƯƠNG

1.1. Khái niệm nhãn hiệu và nhãn hiệu mùi hương

1.2. Khái niệm và đặc điểm của nhãn hiệu mùi hương

1.2.1. Khái niệm nhãn hiệu mùi hương

1.2.2. Đặc điểm của nhãn hiệu mùi hương

1.3. Tiêu chuẩn bảo hộ nhãn hiệu mùi

1.3.1. Tính chức năng của nhãn hiệu mùi hương

1.3.2. Khả năng phân biệt của nhãn hiệu mùi hương

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN BẢO HỘ NHÃN HIỆU MÙI HƯƠNG Ở MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI

2.1. Phát triển nhãn hiệu mùi hương ở Úc

2.1.1. Tiêu chuẩn bảo hộ nhãn hiệu mùi hương ở Úc

2.1.2. Tình huống thực tiễn tại Úc khi đăng ký bảo hộ nhãn hiệu mùi hương

2.2. Phát triển nhãn hiệu mùi hương ở EU

2.2.1. Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu mùi theo Quy chế nhãn hiệu thương mại của Liên minh Châu Âu

2.2.2. Tình huống thực tiễn tại EU khi đăng ký bảo hộ nhãn hiệu mùi hương

2.3. Xu hướng không chấp nhận bảo hộ nhãn hiệu mùi hương ở một số quốc gia

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ ĐIỀU KIỆN BẢO HỘ NHÃN HIỆU MÙI HƯƠNG TẠI VIỆT NAM

3.1. Khó khăn khi bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam

3.2. Đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu mùi hương

3.3. Một số công nghệ hỗ trợ bảo hộ nhãn hiệu mùi hương

3.3.1. Phân tích Sắc ký khí (Gas Chromatography) và Quang phổ khối (Mass Spectroscopy)

3.4. Quan điểm về các hình thức thể hiện khác trong việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu mùi hương

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nhãn Hiệu Mùi Hương Là Gì Tổng Quan Tầm Quan Trọng

Chế định bảo hộ nhãn hiệu mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của các chủ sở hữu trong hoạt động kinh doanh quốc tế. Bên cạnh các nhãn hiệu truyền thống, các nhãn hiệu phi truyền thống ngày càng phổ biến. Hoa Kỳ, Úc, Anh đã ghi nhận các nhãn hiệu mùi, âm thanh, màu sắc. Mùi hương là một loại nhãn hiệu phi truyền thống độc đáo. Chúng ta cảm nhận nó bằng khứu giác. Khứu giác là nhân tố quan trọng trong quá trình tiến hoá. Trí nhớ về các loại mùi được xem là một trong những loại trí nhớ đáng tin cậy và mạnh nhất của con người. Bộ não thường quên các thông tin không cần thiết khá nhanh. Nhưng khả năng nhận biết mùi hương của chúng ta vẫn tương đối ổn định theo thời gian. Các nghiên cứu khoa học chứng minh con người có thể nhớ lại trung bình 10,000 mùi. Họ có thể nhớ 65% mùi hương sau một năm, trong khi đối với thị giác, tỷ lệ nhớ lại là 50% sau ba tháng. Mùi hương cũng có khả năng thu hút người tiêu dùng trong quá trình mua hàng. Chẳng hạn như mùi hương hoa hồng.

1.1. Khái niệm Nhãn Hiệu Mùi Hương theo Luật Sở Hữu Trí Tuệ

Nghiên cứu lý luận chung về nhãn hiệu mùi hương bắt đầu từ việc phân tích các khái niệm. Các điều ước quốc tế, hệ thống pháp luật nước ngoài và pháp luật Việt Nam được tham khảo. Điều này mang lại góc nhìn khái quát. Nó giúp thuận lợi hơn trong việc đánh giá, nhận định. Nhãn hiệu mùi hương là một dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Nó được cảm nhận bằng khứu giác. Mùi hương phải có khả năng phân biệt được. Nó không được mang tính chất mô tả sản phẩm, dịch vụ. Ví dụ, mùi hương của một loại nước hoa không thể được bảo hộ làm nhãn hiệu cho chính loại nước hoa đó.

1.2. Đặc Điểm Nhận Dạng của Nhãn Hiệu Mùi Hương Đặc Trưng

Mùi hương có thể hỗ trợ liên kết trí nhớ, đây có thể là một công cụ hữu ích trong các chiến dịch marketing, xây dựng thương hiệu trong các lĩnh vực. Chìa khoá để xây dựng một nhãn hiệu thành công là sự gắn kết giữa cảm xúc của khách hàng với điểm độc đáo và mùi hương của sản phẩm. Ngoài ra, các mùi cụ thể có thể giúp người tiêu dùng xác định vị trí một số sản phẩm thông qua khứu giác, ngay cả khi người tiêu dùng không nhớ tên của sản phẩm đó. Herz Rachel S, Engen Trygg, Odor memory: Review and analysis, Psychonomic Bulletin & Review, 1996, 3 (3), p 300-313.

II. Thách Thức Bảo Hộ Nhãn Hiệu Mùi Hương Tại Việt Nam

Thực tế chúng ta thấy rất ít việc áp dụng kế hoạch xây dựng thương hiệu có liên quan đến nhãn hiệu mùi hương này. Phần lớn là do các tiêu chuẩn pháp lý chưa rõ ràng và tính khả thi liên quan đến việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương. Chính các khó khăn khi áp dụng bảo hộ nhãn hiệu mùi hương đã khiến các doanh nghiệp, nhà sản xuất bối rối. Họ không đánh giá được sự mạo hiểm, rủi ro như thế nào khi họ thực hiện xây dựng thương hiệu với mùi hương riêng biệt, liệu lợi ích đem lại có xứng đáng để đánh đổi hay không. Phải chăng đây chính là một trong những rào cản mà chúng ta cần xem xét, khắc phục, thay đổi để phát triển hơn. Đặc biệt hơn, khi Việt Nam ngày càng chủ động hội nhập, ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

2.1. Tiêu Chuẩn Pháp Lý Tính Khả Thi Khi Đăng Ký Mùi Hương

Các tiêu chuẩn pháp lý chưa rõ ràng là một rào cản lớn. Việc chứng minh khả năng phân biệt của mùi hương cũng là một thách thức. Mùi hương cần phải khác biệt so với các mùi hương thông thường. Nó không được mang tính chất mô tả sản phẩm. Ngoài ra, việc thể hiện mùi hương một cách rõ ràng và chính xác cũng là một vấn đề. Các phương pháp mô tả mùi hương hiện tại chưa đủ để đáp ứng yêu cầu của pháp luật. Cuối cùng, việc kiểm tra và đánh giá mùi hương để xác định khả năng phân biệt cũng gặp nhiều khó khăn.

2.2. Mở Rộng Bảo Hộ Nhãn Hiệu Mùi Cơ Hội Thách Thức CPTPP

Việt Nam cam kết tuân thủ, thực hiện và hiện thực hóa các cam kết trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Một trong những quy định trên chính là “mở rộng phạm vi bảo hộ đối với nhãn hiệu, bao gồm các dấu hiệu không nhìn thấy được, đặc biệt là nỗ lực để đăng ký nhãn hiệu mùi hương”. Trong tổng số 11 quốc gia thành viên thuộc Hiệp định CPTPP thì đã có 5 quốc gia chấp thuận bảo hộ nhãn hiệu mùi. Như vậy, pháp luật Việt Nam chấp thuận bảo hộ dấu hiệu âm thanh, tuy nhiên vẫn chưa có quy định cụ thể về bảo hộ nhãn hiệu mùi.

III. Kinh Nghiệm Quốc Tế Bảo Hộ Nhãn Hiệu Mùi Hương Hiệu Quả

Hiện nay trên thế giới, nhãn hiệu mùi đã được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ của một số quốc gia như: Úc, Hoa Kỳ, Anh, Canada, New Zealand, Hàn Quốc, Peru, Colombia, Pháp, UAE. Trong khi đó, Hoa Kỳ là nước tiên phong trong việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam có thể thừa hưởng kinh nghiệp lập pháp. Nó giúp đánh giá được ưu, nhược điểm cũng như cách giải quyết các tranh chấp trong trường hợp nhãn hiệu mùi được đăng ký thành công tại Việt Nam. Hoa Kỳ, EU và Úc là những khu vực có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

3.1. Bài Học Từ Úc Về Tiêu Chuẩn Thực Tiễn Đăng Ký Nhãn Mùi

Ở Úc, tiêu chuẩn bảo hộ nhãn hiệu mùi hương đòi hỏi mùi hương phải có tính khả năng phân biệt và không trùng lặp với các mùi hương đã được đăng ký. Việc chứng minh tính khả năng phân biệt là một thách thức lớn. Các tòa án Úc thường yêu cầu bằng chứng về việc sử dụng rộng rãi mùi hương trên thị trường. Ngoài ra, việc mô tả mùi hương một cách rõ ràng và chính xác cũng là một yêu cầu quan trọng. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng dễ dàng tìm được từ ngữ phù hợp để mô tả mùi hương.

3.2. EU Điều Kiện Bảo Hộ Nhãn Hiệu Mùi Theo Quy Chế Thương Mại

Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu mùi theo Quy chế nhãn hiệu thương mại của Liên minh Châu Âu (EU). EU yêu cầu mùi hương phải được mô tả một cách rõ ràng, chính xác, dễ hiểu, dễ tiếp cận, bền vững và khách quan. Quy định này gây ra nhiều tranh cãi và khó khăn trong thực tiễn. Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ) đã đưa ra nhiều phán quyết liên quan đến vấn đề này. Các phán quyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện mùi hương một cách khách quan, không dựa trên cảm nhận chủ quan.

3.3. Xu Hướng Không Chấp Nhận Nhãn Hiệu Mùi Ở Một Số Quốc Gia

Mặc dù một số quốc gia đã chấp nhận bảo hộ nhãn hiệu mùi hương, nhưng vẫn có nhiều quốc gia khác không chấp nhận. Một trong những lý do chính là khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu về tính rõ ràng và chính xác trong việc mô tả mùi hương. Ngoài ra, việc kiểm tra và đánh giá mùi hương cũng là một thách thức lớn. Các quốc gia này lo ngại rằng việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương có thể gây ra sự độc quyền quá mức và hạn chế cạnh tranh.

IV. Gợi Ý Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Hộ Mùi Hương Ở VN

Việc xây dựng cơ chế bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng kinh nghiệm quốc tế. Nó cũng cần phải cân nhắc đến điều kiện kinh tế, xã hội của Việt Nam. Các chuyên gia cần phối hợp chặt chẽ. Họ cần xây dựng một hệ thống pháp luật phù hợp. Hệ thống pháp luật này cần bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu nhãn hiệu. Nó cũng cần thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.

4.1. Giải Pháp Cho Vấn Đề Mô Tả Thể Hiện Mùi Hương Rõ Ràng

Một trong những vấn đề lớn nhất là làm thế nào để mô tả mùi hương một cách rõ ràng và khách quan. Các phương pháp truyền thống như sử dụng từ ngữ mô tả có thể không đủ. Cần phải nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới. Phân tích Sắc ký khí (Gas Chromatography) và Quang phổ khối (Mass Spectroscopy) có thể được sử dụng để xác định thành phần hóa học của mùi hương. Nó giúp thể hiện mùi hương một cách khoa học và chính xác. Quan điểm về các hình thức thể hiện khác trong việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu mùi hương nên được nghiên cứu thêm.

4.2. Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Hỗ Trợ Bảo Hộ Nhãn Hiệu Mùi

Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bảo hộ nhãn hiệu mùi hương. Các thiết bị phân tích mùi hương có thể được sử dụng để kiểm tra và đánh giá mùi hương. Nó giúp xác định xem mùi hương có trùng lặp với các mùi hương đã được đăng ký hay không. Ngoài ra, các hệ thống lưu trữ và truy xuất thông tin về mùi hương cũng cần được xây dựng. Nó giúp các cơ quan quản lý dễ dàng tiếp cận thông tin. Nó cần đảm bảo tính minh bạch trong quá trình đăng ký nhãn hiệu.

V. Ứng Dụng Bảo Hộ Nhãn Hiệu Mùi Hương Cơ Hội Triển Vọng

Việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương có thể mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm của mình. Nó xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ. Nó có thể thu hút và giữ chân khách hàng. Ngoài ra, việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương cũng có thể giúp doanh nghiệp ngăn chặn hàng giả, hàng nhái. Cuối cùng, nó tăng cường khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng. Họ cần đánh giá chi phí và lợi ích trước khi quyết định đăng ký nhãn hiệu mùi hương.

5.1. Lợi Ích Thiết Thực Cho Doanh Nghiệp Khi Bảo Hộ Mùi Hương

Việc xây dựng một nhãn hiệu mùi hương thành công đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực. Doanh nghiệp cần phải nghiên cứu thị trường. Họ cần phải tìm hiểu sở thích của khách hàng. Họ phải phát triển một mùi hương độc đáo và phù hợp với sản phẩm của mình. Sau đó, họ cần quảng bá mùi hương đến khách hàng. Quan trọng nhất, doanh nghiệp phải kiên trì và nhẫn nại. Cuối cùng, việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương có thể mang lại lợi nhuận đáng kể cho doanh nghiệp.

5.2. Các Ngành Tiềm Năng Ứng Dụng Nhãn Hiệu Mùi Hương Độc Đáo

Có rất nhiều ngành công nghiệp có thể hưởng lợi từ việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương. Ngành mỹ phẩm, nước hoa là một ví dụ điển hình. Các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng có thể tận dụng lợi thế của mùi hương. Ngành thực phẩm và đồ uống cũng có tiềm năng lớn. Mùi hương có thể tạo ra trải nghiệm độc đáo cho khách hàng. Ngành du lịch và khách sạn cũng có thể sử dụng mùi hương để tạo ra không gian thoải mái và thư giãn. Cuối cùng, ngành công nghiệp ô tô cũng có thể sử dụng mùi hương để tạo ra trải nghiệm lái xe thú vị.

VI. Tương Lai Bảo Hộ Nhãn Hiệu Mùi Hương Hướng Đi Cho VN

Việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương là một xu hướng tất yếu. Việt Nam cần phải chuẩn bị sẵn sàng để đón nhận xu hướng này. Các cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp. Họ cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho việc đăng ký nhãn hiệu mùi hương. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới. Các công nghệ giúp mô tả, kiểm tra và đánh giá mùi hương. Quan trọng nhất, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng. Cộng đồng cần hiểu về tầm quan trọng của việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương.

6.1. Hoàn Thiện Thể Chế Bảo Hộ Bài Học Kinh Nghiệm Kiến Nghị

Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo hộ nhãn hiệu mùi hương. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định pháp luật của các quốc gia này. Cần đánh giá ưu, nhược điểm của các quy định đó. Cần điều chỉnh các quy định này cho phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Đồng thời, cần xây dựng các hướng dẫn chi tiết. Nó cần hướng dẫn cho các doanh nghiệp về quy trình đăng ký nhãn hiệu mùi hương. Nó cũng cần hỗ trợ cho các cơ quan quản lý trong việc kiểm tra và đánh giá mùi hương.

6.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Để bảo hộ nhãn hiệu mùi hương thành công, cần có đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản. Các chuyên gia cần có kiến thức sâu rộng về hóa học, sinh học, luật sở hữu trí tuệ. Họ cũng cần có kỹ năng phân tích và đánh giá mùi hương. Ngoài ra, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương. Cần tổ chức các hội thảo, khóa đào tạo. Cần cung cấp thông tin cho công chúng thông qua các phương tiện truyền thông. Cuối cùng, cần khuyến khích các doanh nghiệp sáng tạo và đổi mới.

27/04/2025
Quy định pháp luật từ một số quốc gia trên thế giới và những gợi mở cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ NHÃN HIỆU MÙI HƯƠNG Nhãn hiệu đã được sử dụng từ rất lâu trên thế giới. Từ thời cổ đại, khi con người trao đổi hàng hoá, họ phải đánh dấu lên hàng hoá của mình để phân biệt với hàng hoá của người khác, đó là nhãn hiệu. Nhãn hiệu đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình phát triển của công nghiệp hoá, tạo tiền đề và định hướng phát triển cho các lĩnh vực khác. Sự tồn tại của nhãn hiệu làm cho quá trình lựa chọn hay ra quyết định mua hàng trở nên nhanh chóng, yên tâm hơn khi người tiêu dùng có thể nhanh chóng nhận ra nguồn gốc sản phẩm dựa trên nhãn hiệu.

Điều này có thể giúp tiết kiệm thời gian bằng cách dựa vào thông tin do nhãn hiệu cung cấp. Vì vậy, việc nghiên cứu lý luận chung về nhãn hiệu sẽ xây dựng nên bức tranh tổng quát về các loại nhãn hiệu truyền thống và nhãn hiệu phi truyền thống.1 Khái niệm nhãn hiệu và nhãn hiệu mùi hương Việc nghiên cứu lý luận chung về nhãn hiệu mùi được bắt đầu từ việc phân tích các khái niệm trên cơ sở các điều ước quốc tế, hệ thống pháp luật nước ngoài và pháp luật Việt Nam. Điều này mang lại góc nhìn khái quát để từ đó thuận lợi hơn trong việc đánh giá, nghiên cứu.1 Khái niệm nhãn hiệu Năm 1967, Tổ chức sở hữu trí tuệ trên thế giới (WIPO) ra đời, mở ra một con đường phát triển mới liên quan đến các tài sản trí tuệ từ con người. Khi đó, WIPO đã đưa ra định nghĩa về nhãn hiệu: “Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ của doanh nghiệp công nghiệp hoặc thương mại hoặc một nhóm doanh nghiệp đó.

Dấu hiệu này có thể là một hoặc nhiều từ ngữ, chữ, số, hình ảnh, hình, biểu tượng màu sắc hoặc sự kết hợp các màu sắc, hình thức hoặc sự trình bày đặc biệt trên bao bì, bao gói sản phẩm. Dấu hiệu này có thể là sự kết hợp của nhiều yếu tố nói trên. Nhãn hiệu hàng hoá chỉ được chấp nhận bảo hộ nếu nó chưa được cá nhân hoặc doanh nghiệp nào khác ngoài chủ sở hữu nhãn hiệu đó sử dụng hoặc nhãn hiệu đó 10 không trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với một nhãn hiệu khác đã được đăng ký trước đó cho cùng loại sản phẩm”7 Bên cạnh đó, Hiệp định TRIPS - là một trong các điều ước quốc tế được nhiều quốc gia trên thế giới thừa nhận về việc điều chỉnh các vấn đề liên quan đến sở hữu trí tuệ có quy định về nhãn hiệu như sau: “Bất kỳ một dấu hiệu, hoặc tổ hợp các dấu hiệu nào, có khả năng phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hóa hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác, đều có thể làm nhãn hiệu hàng hoá. Các dấu hiệu đó, đặc biệt là các từ, kể cả tên riêng, các chữ cái, chữ số, các yếu tố hình hoạ và tổ hợp các màu sắc cũng như tổ hợp bất kỳ của các dấu hiệu đó, phải có khả năng được đăng ký là nhãn hiệu hàng hoá.

Trường hợp bản thân các dấu hiệu không có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ tương ứng, các Thành viên có thể quy định rằng khả năng được đăng ký phụ thuộc vào tính phân biệt đạt được thông qua việc sử dụng. Các Thành viên có thể quy định rằng điều kiện để được đăng ký là các dấu hiệu phải là dấu hiệu nhìn thấy được” (khoản 1 Điều 15 TRIPS). Như vậy, Hiệp định TRIPS đã đưa ra một định nghĩa có tính bao quát các vấn đề liên quan đến nhãn hiệu như bản chất, chức năng và các yếu tố cấu thành nên điều kiện bảo hộ nhãn hiệu. Liên minh châu Âu (EU): Trong Chỉ thị 89/104/EEC năm 1998 và Quy chế nhãn hiệu CMTR năm 1993 quy định: “Nhãn hiệu là bất kỳ dấu hiệu nào có khả năng biểu thị bằng đồ hoạ, đặc biệt là các từ ngữ bao gồm tên riêng, bản thiết kế, chữ cái, chữ số, hình dạng hoặc bao bì của hàng hoá, miễn là các dấu hiệu đó có khả năng phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ của chủ thể kinh doanh này và chủ thể kinh doanh khác.” Ngoài ra, tại Điều 4 Quy định số 40/1994 ngày 20/12/1993 của Hội đồng châu Âu thì nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ là: “Một nhãn hiệu công cộng có thể bao gồm bất kỳ dấu hiệu nào được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết, đặc biệt là các từ, bao gồm tên tiêng, các phác hoạ hình ảnh, từ ngữ, các chữ số, hình dáng của hàng hoá hoặc của bao bì hàng hoá mà các dấu hiệu đó có khả năng phân biệt hàng hoá, dịch vụ của chủ thể kinh doanh này với hàng hoá, dịch vụ của chủ thể kinh doanh khác”.

7 Chương 2, Mục Nhãn hiệu, Cẩm nang sở hữu trí tuệ, chính sách, pháp luật và áp dụng, Tổ chức sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), tháng 6/2001. 11 Như vậy, theo quy định của EU thì “nhãn hiệu” bao gồm bất kỳ dấu hiệu nào có khả năng phân biệt dưới dạng đồ hoạ, là tên riêng, bản thiết kế, chữ cái, chữ số, hình dạng, bao bì”. Phải chăng pháp luật của EU đã có cái nhìn mở rộng, thực tế hơn đối với các nhãn hiệu cần được bảo hộ, đó có thể là các nhãn hiệu phi truyền thống như mùi hương, âm thanh, mùi vị, hình ba chiều… miễn là các dấu hiệu đều có khả năng phân biệt và được trình bày rõ ràng, chi tiết. Tuy nhiên, thực tế việc phân biệt nhãn hiệu bằng cách trực quan rất khó xác định, đặc biệt là nhãn hiệu mùi hương.

Thực chất mùi hương có tính vô hình, tức là chúng ta không thể nhìn thấy nó nhưng có thể cảm nhận nó qua các giác quan và bằng tính chủ quan của mình, vì vậy việc trình bày bản mô tả mùi hương hay công thức mùi hương thì vẫn là một trong những thách thức để có thể bảo hộ được nhãn hiệu mùi hương. Nhìn nhận thực tế mà việc bảo hộ nhãn hiệu mùi gặp phải, thì đến năm 2016, EU đã thực hiện cải cách pháp luật để có thể mở rộng cơ hội hơn đối với các loại nhãn hiệu phi truyền thống. Quy định sửa đổi số 2015/2424 của châu Âu đã chính thức được ban hành và có hiệu lực vào ngày 23/03/20168. Bên cạnh đó, Quy chế Nhãn hiệu thương mại cộng đồng (CTMR) được đổi tên thành Quy chế Nhãn hiệu thương mại EU (EUTMR) và có hiệu lực từ ngày 01/10/2017.

Quy chế này sửa đổi nhiều nội dung về bảo hộ nhãn hiệu của EU, trong đó nổi bật là việc loại bỏ yêu cầu biểu thị bằng đồ hoạ đối với nhãn hiệu. Bằng cách khác, nhãn hiệu đăng ký có thể là tất cả các dấu hiệu có thể được thể hiện trên “Sổ đăng ký nhãn hiệu của Liên minh Châu Âu theo cách cho phép các cơ quan có thẩm quyền và công chúng có thể xác định được đối tượng bảo hộ rõ ràng và chính xác9”. Lúc này, theo pháp luật của EU thì nhãn hiệu được phép thể hiện dưới bất kỳ hình thức thích hợp nào và có thể sử dụng các tiến bộ khoa học và công nghệ mà không nhất thiết phải biểu thị bằng đồ hoạ10. Như vậy, Việt Nam đã tiếp thu, học hỏi kinh nghiệm các quốc gia trên thế giới về việc đưa ra khái niệm nhãn hiệu tại khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa 8 Quy định (EU) 2015/2424 của Hội đồng Nghị viện châu Âu họp ngày 16/12/2015 sửa đổi Quy chế của Hội đồng (EC) 2072009 về nhãn hiệu thương mại cộng đồng và Quy định của Ủy ban(EC) 2868.

9 <http://eur-lex.eu/legal-content/EN/TXT/?qid=1506417891296&uri=CELEX:32017R1001>, truy cập ngày 30/03/2023. 10 Lời nói đầu của Chỉ thị (EU) 2015/2436 Hội đồng Nghị viện Châu Âu họp ngày 16/12/2015 12 đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022 (sau đây gọi là Luật Sở hữu trí tuệ): “Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Điều 72 Luật quy định về điều kiện chung đối với nhãn hiệu được bảo hộ: (1) Là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc; (2) có khả năng phân biệt hàng hoá, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hoá, dịch vụ của chủ thể khác11. Như vậy, các điều ước quốc tế chỉ cung cấp sự bảo hộ cơ bản đối với nhãn hiệu, đặc biệt là nhãn hiệu phi truyền thống, họ đặt ra các yêu cầu cho các thành viên phải nỗ lực nhằm thực hiện đăng ký bảo hộ nhãn hiệu âm thanh, mùi hương.

Cho đến thời điểm hiện tại, Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam mới chỉ quy định bảo hộ nhãn hiệu âm thanh, chưa xem xét dấu hiệu mùi hương dưới danh nghĩa nhãn hiệu. Dẫu biết rằng, việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương cần đòi hỏi hành lang pháp lý chặt chẽ từ thủ tục đăng ký đến điều kiện, cơ chế bảo hộ. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đã và đang xem xét bảo hộ nhãn hiệu mùi hương nhằm tạo nên các cơ hội mới cho doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này và tạo nên xu hướng mới trên thế giới.2 Khái niệm và đặc điểm của nhãn hiệu mùi hương Với sự phát triển của công nghệ hiện đại khi mà các sàn thương mại điện tử hoạt động hết công suất, buôn bán, trao đổi rất nhiều mặt hàng. Lúc này người mua dần dần trở nên khó tính hơn và đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn đối với sản phẩm mà họ lựa chọn.

Vì lẽ thế, các nhà sản xuất, doanh nghiệp cố gắng, nỗ lực hết mình để tìm ra sự khác biệt độc đáo cho hàng hoá của mình và mùi hương cũng là cách tạo nên sự khác biệt ấy. Khách hàng có thể không nhớ tên gọi của sản phẩm nhưng lại có thể dựa vào mùi hương của sản phẩm đó để nhận biết và phân biệt. Do đó, việc nghiên cứu nhãn hiệu mùi hương sẽ góp phần làm nổi bật vai trò và đặc điểm của loại nhãn hiệu này so với các nhãn hiệu phi truyền thống khác. 11 Xem thêm Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009 và năm 2019.

13 a) Khái niệm nhãn hiệu mùi hương Trên thực tế việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương gặp khá nhiều khó khăn và hầu như các nước trên thế giới chỉ chấp nhận bảo hộ nhãn hiệu là các dấu hiệu nhìn thấy được hoặc thể hiện được bằng đồ hoạ hay biểu đồ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ