Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu mang tính tiên phong của NCS. Nguyễn Mậu Tuân dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Đăng Dung tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2012) với đề tài "Bảo hiến trong Nhà nước pháp quyền" (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật; Mã số: 62 38 01 01) đã giải quyết một trong những bài toán học thuật và thực tiễn cốt lõi nhất của nền tài phán Việt Nam thời kỳ hội nhập: thiết lập cơ chế bảo vệ tính tối thượng của Hiến pháp trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ đòi hỏi tất yếu của tiến trình đổi mới toàn diện, cải cách tư pháp và đặc biệt là yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận phục vụ việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Hiến pháp năm 1992.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ ràng: Mặc dù chủ đề Nhà nước pháp quyền và tính tối cao của Hiến pháp đã được khởi xướng qua các chương trình trọng điểm cấp Nhà nước như Chương trình KX 04 (2001-2005) hay các công trình của GS.TSKH Đào Trí Úc, PGS.TS Nguyễn Như Phát, song các nghiên cứu giai đoạn trước phần lớn mang tính khái quát, phân tán dưới dạng bài báo hội thảo, dừng lại ở việc kêu gọi chung chung về sự cần thiết của "cơ chế chuyên trách bảo vệ Hiến pháp" mà chưa xây dựng được một thiết chế bảo hiến cụ thể, có cấu trúc chức năng, thẩm quyền và quy trình vận hành hoàn chỉnh tương thích với thể chế chính trị và nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất tại Việt Nam.
Luận án đặt ra và giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Bản chất, đặc trưng và những đòi hỏi nội tại của Nhà nước pháp quyền đối với hoạt động bảo hiến là gì?
- Những ưu thế, hạn chế và điều kiện vận hành của các mô hình bảo hiến điển hình trên thế giới (mô hình Tòa án Hiến pháp, Hội đồng Hiến pháp, Tòa án tư pháp) khi đối chiếu với hoàn cảnh Việt Nam?
- Thực trạng hành vi vi hiến và cơ chế bảo hiến hiện hành tại Việt Nam đang bộc lộ những khiếm khuyết thể chế nào?
- Mô hình bảo hiến nào là phương án tối ưu, vừa bảo đảm nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, vừa bảo đảm hiệu lực phán quyết thực chất?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết khế ước xã hội (Social Contract Theory của John Locke, J.J. Rousseau), Chủ nghĩa lập hiến (Constitutionalism), Học thuyết phân công - kiểm soát quyền lực nhà nước (Separation and Balance of Powers của Montesquieu) và Thuyết tài phán hiến pháp tập trung (Constitutional Jurisdiction của Hans Kelsen). Phạm vi nghiên cứu bao quát hơn 66 năm lịch sử lập hiến Việt Nam (từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 1992 sửa đổi 2001) gắn với khảo cứu thực chứng so sánh trên 10 nền tài phán quốc tế tiêu biểu, tạo nên một công trình có giá trị khoa học nền tảng cho khoa học pháp lý nước nhà.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy một bức tranh học thuật đa chiều nhưng còn tồn tại nhiều điểm nghẽn về mặt giải pháp ứng dụng:
Ở bình diện trong nước, các công trình khoa học đã đặt nền móng lý luận vững chắc về Nhà nước pháp quyền và giám sát quyền lực, tiêu biểu như:
- Đề tài KX 04-01 do GS.VS Nguyễn Duy Quý chủ nhiệm về lý luận và thực tiễn Nhà nước pháp quyền XHCN; Đề tài KX 04-02 của GS.TSKH Đào Trí Úc về mô hình tổ chức bộ máy nhà nước giai đoạn 2001-2010; Đề tài KX 04-04 của GS.TS Trần Ngọc Đường về phương thức hoạt động của Quốc hội và Chính phủ.
- Các chuyên khảo chuyên sâu về bảo hiến như: Tài phán Hiến pháp – Một số vấn đề lý luận cơ bản, kinh nghiệm quốc tế và khả năng áp dụng cho Việt Nam (PGS.TS Nguyễn Như Phát chủ biên, 2011); Tài phán Hiến pháp và vấn đề xây dựng mô hình tài phán Hiến pháp ở Việt Nam (GS.TSKH Đào Trí Úc và PGS.TS Nguyễn Như Phát, 2007); Sự hạn chế quyền lực nhà nước (PGS.TS Nguyễn Đăng Dung, 2005); Bảo hiến ở Việt Nam (ThS. Bùi Ngọc Sơn, 2006); Cơ chế bảo hiến (Đặng Văn Chiến, 2005).
Ở bình diện quốc tế, các học giả đã phân tích sâu sắc các chiều kích của chủ nghĩa hợp hiến và tài phán hiến pháp:
- Tom Ginsburg (2008) với The Global Spread of Constitutional Review phân tích làn sóng tư pháp hóa chính trị toàn cầu; Wojciech Sadurski (2011) với công trình nghiên cứu sự hội tụ và nghịch lý giữa mô hình bảo hiến châu Âu và Hoa Kỳ (Constitutional Review in Europe and in the United States); Lee Epstein, Jack Knight & Olga Shvetsova nghiên cứu vai trò của Tòa án hiến pháp trong duy trì trật tự dân chủ; Kevin Boyle & Adel Omar Sherif phân tích mô hình Tòa án Hiến pháp Tối cao Ai Cập (Supreme Constitutional Court of Egypt); Wolfgang Horn, Josef Thesing, Ulrich Karpen phân tích mối quan hệ giữa pháp trị (Rechtsstaat) và quyền tài phán của Hiến pháp.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:
- Trường phái duy trì cơ chế giám sát nghị viện truyền thống: Cho rằng trong nhà nước XHCN, nguyên tắc tập trung dân chủ và quyền lực tối cao thuộc về Quốc hội không cho phép bất kỳ cơ quan nào đứng trên hoặc phán xét tính hợp hiến của luật do Quốc hội ban hành.
- Trường phái tài phán hiến pháp độc lập: Khẳng định nếu không có cơ quan tài phán độc lập (Tòa án Hiến pháp hoặc Hội đồng Hiến pháp), quyền lực nhà nước không thể bị kiểm soát và nguyên tắc tính tối thượng của Hiến pháp chỉ tồn tại trên văn bản tuyên ngôn chính trị mà không có chế tài bảo đảm.
Luận án của NCS. Nguyễn Mậu Tuân đã định vị chính xác vị trí của mình bằng cách vượt qua sự đối đầu trừu tượng này: Không sao chép nguyên mẫu mô hình Tòa án Hiến pháp Đức hay Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, tác giả kiến giải một phương án chuyển tiếp khoa học – Mô hình Hội đồng Hiến pháp như một giải pháp quá độ chiến lược, vừa tương thích với nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, vừa trao quyền phán quyết thực chất để ngăn chặn các vi phạm hiến pháp trong thực tiễn lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm các khái niệm nền tảng của lý luận nhà nước và pháp luật:
- Lý thuyết về tính tối thượng của Hiến pháp: Tác giả tiếp thu và làm sâu sắc quan điểm của các học giả kinh điển như G. Burdeau và Georges Vedel về sự phân biệt bản chất giữa "quyền lập hiến" (pouvoir constituant - quyền lập quyền mang tính nguyên thủy, vô hạn chế của nhân dân) và "quyền được lập ra" (pouvoir constitué - bao gồm quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp do Hiến pháp ủy nhiệm). Do đó, như một chân lý hiến định: "không có một đạo luật nào do ngành lập pháp làm ra trái ngược với Hiến pháp lại có thể coi là hợp pháp và có hiệu lực".
- Định nghĩa và phân loại hành vi vi hiến: Luận án đưa ra định nghĩa khoa học hoàn chỉnh: "Vi phạm Hiến pháp là hành vi trái Hiến pháp, xâm phạm đến các quan hệ xã hội được Hiến pháp bảo vệ do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý".
- Lý thuyết về chủ thể vi hiến đặc thù: Luận án chứng minh một luận điểm có tính bản lề: Khác với vi phạm pháp luật thông thường, trong quan hệ khế ước hiến pháp, người dân luôn ở vị thế yếu thế và không thể làm tổn hại trật tự hiến định; trái lại, trật tự hiến pháp chỉ có thể bị xâm hại bởi chính các chủ thể mang quyền lực công được Hiến pháp xác lập khi họ lạm quyền, vượt quyền hoặc không thực hiện đúng chức năng được ủy nhiệm.
+--------------------------------------------+
| QUYỀN LẬP HIẾN CỦA NHÂN DÂN |
| (Pouvoir Constituant - Gốc quyền) |
+---------------------+----------------------+
|
v Ban hành
+--------------------------------------------+
| HIẾN PHÁP |
| (Bản khế ước chính trị - pháp lý) |
+---------------------+----------------------+
|
+-----------------+-----------------+
| Thiết lập | Trao quyền tài phán
v v
+-----------------------------------------------+ +------------------------------------+
| CÁC QUYỀN ĐƯỢC LẬP RA | | HỘI ĐỒNG HIẾN PHÁP |
| (Pouvoir Constitué) | | (Cơ chế bảo hiến) |
| +--------------+--------------+------------+ | | |
| | LẬP PHÁP | HÀNH PHÁP | TƯ PHÁP | | | - Giám sát tính hợp hiến |
| | (Quốc hội) | (Chính phủ) | (Tòa án) | | | - Phán quyết hành vi vi hiến |
| +--------------+--------------+------------+ | | - Vô hiệu hóa văn bản trái Hiến |
+----------------------+------------------------+ +-----------------+------------------+
| |
+------------------- Kiểm soát ----------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Chủ nghĩa lập hiến mác-xít hiện đại: Khẳng định bản chất quyền lực thuộc về nhân dân theo Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên CNXH (bổ sung, phát triển năm 2011): "Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo".
- Lý thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên trong và bên ngoài: Tiếp thu luận điểm của PGS.TS Nguyễn Đăng Dung: "Trong các vấn đề về quyền lực, đừng nói thêm gì nữa về lòng tin vào đức tính tốt của con người, mà phải trói anh ta lại bằng sợi dây xích Hiến pháp để anh ta không còn làm được những điều ác".
- Hình thái học so sánh 3 mô hình bảo hiến: (1) Mô hình phi tập trung bằng Tòa án tư pháp bắt nguồn từ án lệ Marbury v. Madison (1803) của Chánh án John Marshall với phán quyết lịch sử: "Chỉ có toà án mới có quyền và có nghĩa vụ tuyên bố cái gì được gọi là luật" và "một văn bản luật trái với Hiến pháp không phải là luật"; (2) Mô hình tập trung bằng Tòa án Hiến pháp chuyên trách theo học thuyết Hans Kelsen; (3) Mô hình Hội đồng Hiến pháp kiểm soát tính hợp hiến trước và sau của Cộng hòa Pháp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh về "thần linh pháp quyền", kết hợp chặt chẽ với phương pháp tiếp cận đa tầng:
- Cấp độ triết học pháp lý: Luận giải mối quan hệ biện chứng giữa thượng tầng kiến trúc (Hiến pháp, cơ chế bảo hiến) và hạ tầng cơ sở (kinh tế thị trường định hướng XHCN).
- Cấp độ luật học so sánh: Phân tích đối chiếu quy định lập hiến và cơ cấu tổ chức bảo hiến của các nước phương Tây (Mỹ, Đức, Pháp, Áo), các nước đang phát triển (Ai Cập, Nam Phi) và các quốc gia láng giềng Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tác giả triển khai hệ phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học một cách chuẩn mực và nhất quán:
- Phương pháp phân tích quy phạm (Normative Analysis): Mổ xẻ chi tiết từng điều khoản của Hiến pháp 1992 (đặc biệt Điều 2, Điều 12, Điều 146), Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội, xác định rõ các kẽ hở pháp lý dẫn đến việc các văn bản dưới luật trái hiến pháp không bị xử lý.
- Phương pháp lịch sử - cụ thể: Rà soát toàn diện quá trình tiến hóa của các quy định bảo hiến qua 4 bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992).
- Phương pháp mô hình hóa và điển hình hóa: Phân tích các lĩnh vực dễ phát sinh hành vi vi hiến trong 3 nhánh quyền lực (lập pháp ban hành luật trái hiến pháp; hành pháp ban hành nghị định/thông tư xâm phạm quyền tự do dân chủ; tư pháp điều tra, xét xử vi phạm quyền con người).
- Phương pháp tham vấn chuyên gia (Expert Survey): Khảo sát, tổng hợp quan điểm của các chuyên gia đầu ngành tại các hội thảo khoa học cấp quốc gia và quốc tế (tiêu biểu như Hội thảo về Cơ chế bảo hiến tại TP. Vinh năm 2005, Hội thảo quốc tế về bảo hiến năm 2009 của Nxb Thời đại, Hội thảo khoa học của Viện Nghiên cứu lập pháp năm 2010).
Data và phân tích
Cơ sở dữ liệu nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Toàn văn 4 bản Hiến pháp Việt Nam, hơn 30 đạo luật về tổ chức bộ máy nhà nước và hàng trăm văn bản quy phạm pháp luật dưới luật qua các thời kỳ.
- Dữ liệu so sánh từ hơn 10 bản Hiến pháp và luật về Tòa án/Hội đồng Hiến pháp các nước (Hiến pháp Hoa Kỳ 1787, Hiến pháp Áo 1920, Luật Cơ bản Đức 1949, Hiến pháp Pháp 1958, Hiến pháp Ai Cập 1971, Hiến pháp Thái Lan 1997/2007).
- Tổng kết thực tiễn xử lý văn bản quy phạm pháp luật trái thẩm quyền, trái luật tại Việt Nam giai đoạn 1992-2011, chỉ ra hiện tượng "vi hiến trắng" (không bị phán quyết và tuyên vô hiệu do thiếu cơ quan chuyên trách).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự thiếu vắng chức năng phán xét: Hoạt động bảo hiến tại Việt Nam thực chất chỉ mang tính chất tự giám sát, kiểm tra nội bộ hành chính mà hoàn toàn thiếu vắng chức năng phán xét (adjudication). Dù nhiệm vụ giám sát bảo hiến được phân tán cho nhiều chủ thể (Quốc hội, UBTVQH, Chủ tịch nước, Chính phủ, TANDTC, VKSNDTC), nhưng sự phân công trách nhiệm không rõ ràng khiến chưa từng có một bản án hoặc quyết định hủy bỏ văn bản vi hiến nào được tuyên.
- Nhận diện 3 loại hình hành vi vi hiến cụ thể:
- Trong hoạt động lập pháp: Ban hành luật, nghị quyết trái thẩm quyền hiến định hoặc có nội dung vi phạm các quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp ghi nhận.
- Trong hoạt động hành pháp: Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các hành vi hành chính thi hành công vụ trái với tinh thần và câu chữ của Hiến pháp.
- Trong hoạt động tư pháp: Vi phạm trình tự tố tụng, làm sai lệch hồ sơ, điều tra, truy tố, xét xử oan sai xâm hại trực tiếp đến quyền tự do, nhân phẩm và tài sản của công dân.
- Tính không khả thi của việc rập khuôn Tòa án Hiến pháp: Luận án chứng minh rằng việc áp dụng ngay mô hình Tòa án Hiến pháp theo kiểu Đức/Áo hoặc trao quyền tư pháp xem xét tính hợp hiến cho Tòa án thường kiểu Mỹ là chưa phù hợp với hoàn cảnh chính trị, truyền thống pháp lý và trình độ đội ngũ thẩm phán tại Việt Nam ở thời điểm hiện tại.
- Khẳng định mô hình Hội đồng Hiến pháp là giải pháp quá độ tất yếu: Đề xuất xây dựng Hội đồng Hiến pháp với vị trí là cơ quan hiến định độc lập do Quốc hội thành lập nhưng không chịu sự can thiệp của các cơ quan phái sinh, có thẩm quyền thẩm tra tính hợp hiến trước khi ban hành văn bản luật (a priori review) và phán quyết về các văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu vi hiến sau khi ban hành (a posteriori review).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HỘI ĐỒNG HIẾN PHÁP |
+-------------------------------------------------+--------------------------------------------------+
| Cơ cấu tổ chức | 9 - 11 thành viên (do Chủ tịch nước đề cử, |
| | Quốc hội phê chuẩn với nhiệm kỳ độc lập 7 năm) |
+-------------------------------------------------+--------------------------------------------------+
| Đối tượng kiểm tra | - Luật, nghị quyết của Quốc hội |
| | - Pháp lệnh, nghị quyết của UBTVQH |
| | - Nghị định của Chính phủ, quyết định Thủ tướng |
| | - Điều ước quốc tế trước khi ký kết/phê chuẩn |
+-------------------------------------------------+--------------------------------------------------+
| Chủ thể có quyền yêu cầu xem xét | - Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ |
| | - Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC |
| | - 1/5 tổng số đại biểu Quốc hội |
| | - Khiếu nại hiến pháp của công dân (có sàng lọc) |
+-------------------------------------------------+--------------------------------------------------+
| Hiệu lực phán quyết | Phán quyết chung thẩm, có giá trị bắt buộc thi |
| | hành đối với mọi cơ quan nhà nước; văn bản vi |
| | hiến lập tức bị đình chỉ hoặc vô hiệu hóa. |
+-------------------------------------------------+--------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về lý luận: Cung cấp hệ thống luận điểm khoa học hoàn chỉnh luận giải vì sao "bảo vệ Hiến pháp là bảo vệ lợi ích cao nhất, trường tồn và bền vững nhất của đất nước", giải tỏa những lo ngại giáo điều về việc bảo hiến sẽ làm suy yếu quyền lực nhà nước thống nhất.
- Về lập hiến và chính sách: Đóng góp trực tiếp các luận cứ đắt giá cho Ban Soạn thảo sửa đổi Hiến pháp 1992 (dẫn tới việc hình thành các điều khoản tiến bộ về kiểm soát quyền lực tại Điều 119 Hiến pháp 2013).
- Về quy trình lập pháp: Định hình lộ trình 2 giai đoạn: (1) Giai đoạn trước mắt: Thành lập Hội đồng Hiến pháp tập trung vào kiểm tra tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật; (2) Giai đoạn dài hạn: Nâng cấp thành Tòa án Hiến pháp khi nền tư pháp và văn hóa pháp quyền đạt độ hoàn thiện cao.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh khách quan:
- Hạn chế về dữ liệu thực chứng nội địa: Do tại thời điểm nghiên cứu (2012), Việt Nam chưa có bất kỳ phán quyết nào về vi hiến, dữ liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các bất cập của việc xử lý văn bản trái pháp luật thông thường qua kênh của Bộ Tư pháp và Ủy ban Pháp luật, chưa có án lệ hiến pháp thực thụ.
- Ranh giới phạm vi thể chế: Đề xuất của luận án tập trung chủ yếu vào việc bảo hiến thông qua kiểm soát tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật, chưa đi sâu giải quyết toàn diện cơ chế khiếu kiện hiến pháp cá nhân (constitutional complaint) khi quyền công dân bị các hành vi hành chính cụ thể xâm hại.
Các định hướng nghiên cứu tiếp nối cho giai đoạn 10 năm tiếp theo:
- Đánh giá cơ chế bảo hiến phân công tại Điều 119 Hiến pháp năm 2013 và lộ trình hoàn thiện luật về giám sát tối cao của Quốc hội.
- Nghiên cứu cơ chế tài phán hiến pháp đối với các hành vi hành pháp và tư pháp cụ thể xâm phạm quyền con người.
- Xây dựng luật tố tụng hiến pháp chuyên biệt điều chỉnh chi tiết trình tự, thủ tục phán quyết của cơ quan bảo hiến tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình đã trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực tại các cơ sở đào tạo luật học hàng đầu (Khoa Luật - ĐHQGHN, Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh), thúc đẩy hàng loạt luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ chuyên sâu về tài phán hiến pháp ra đời.
- Ảnh hưởng lập hiến: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các Văn kiện Đại hội Đảng khóa X, XI và kỳ họp Quốc hội khóa XIII thảo luận sửa đổi Hiến pháp, cụ thể hóa quan điểm của Đảng: "Nghiên cứu xây dựng, bổ sung các thể chế, cơ chế vận hành cụ thể để bảo đảm nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp".
- Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức xã hội về giá trị thiêng liêng của Hiến pháp như một bản văn chính trị - pháp lý bảo vệ nhân quyền, bảo vệ lẽ phải và công lý.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật học: Tiếp cận hệ thống tư liệu luật học so sánh toàn diện và khung lý thuyết chuẩn tắc về chủ nghĩa hợp hiến và tài phán hiến pháp.
- Đại biểu Quốc hội và Cơ quan lập hiến: Sử dụng các đề xuất về mô hình tổ chức, chức năng, thẩm quyền của Hội đồng Hiến pháp để tham khảo trong quá trình xây dựng, sửa đổi văn bản luật.
- Cơ quan hành pháp và tư pháp: Nắm vững các tiêu chuẩn và dấu hiệu của hành vi vi hiến trong hoạt động ban hành văn bản và thực thi công vụ, từ đó chủ động phòng ngừa sai phạm.
- Công dân và Xã hội dân sự: Hiểu rõ quyền được bảo vệ bởi Hiến pháp và cơ chế giám sát đối với bộ máy công quyền, hiện thực hóa dân chủ xã hội chủ nghĩa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phát triển sáng tạo lý thuyết về "Sự phân biệt quyền lập hiến và quyền được lập ra" trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Luận án chứng minh rằng tính tối thượng của Hiến pháp đòi hỏi mọi cơ quan nhà nước (kể cả Quốc hội - cơ quan nắm quyền lập pháp) đều là những cơ quan mang quyền lực phái sinh ("quyền được lập ra"), do đó mọi đạo luật và quyết định của các cơ quan này đều phải chịu sự kiểm soát về tính hợp hiến trước bản khế ước gốc của nhân dân.
2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Luận án không dừng lại ở việc miêu tả luật học đơn thuần (dogmatic legal research) mà tích hợp phương pháp so sánh thể chế chính trị - pháp lý lịch sử. So với các công trình của Đặng Văn Chiến (2005) hay Bùi Ngọc Sơn (2006), luận án đã thiết lập một bảng ma trận so sánh đa tiêu chí (về nguồn gốc quyền lực, phương thức thành lập, phạm vi phán quyết, hiệu lực phán quyết) giữa mô hình Mỹ, Đức, Pháp và Ai Cập để rút ra bài học thích ứng tối ưu cho Việt Nam.
3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất trong luận án?
Phát hiện về "nghịch lý giám sát bảo hiến phân tán": Việc giao nhiệm vụ bảo hiến cho quá nhiều cơ quan nhưng thiếu vắng một thiết chế tài phán độc lập có thẩm quyền tuyên bố vô hiệu đã tạo ra tình trạng "trách nhiệm tập thể dẫn đến không ai chịu trách nhiệm". Thực tế vi hiến vẫn xảy ra trong việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, nhưng tỷ lệ phán quyết vô hiệu là 0% do không có cơ chế thụ lý và tài phán chuyên biệt.
4. Luận án có cung cấp một quy trình thực thi (Replication Protocol) cụ thể không?
Có. Luận án đã phác thảo chi tiết dự thảo chương trình hành động và cơ cấu đề xuất cho Hội đồng Hiến pháp Việt Nam: từ cách thức giới thiệu thành viên (3 do Quốc hội bầu, 3 do Chủ tịch nước chỉ định, 3 do Tòa án Tối cao đề cử), tiêu chuẩn thành viên (chuyên gia luật học và chính trị học có uy tín), đến thủ tục 4 bước tiếp nhận đơn yêu cầu, thụ lý, mở phiên điều trần công khai và tuyên bố phán quyết.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án đề xuất lộ trình 3 bước: (1) Sửa đổi Hiến pháp 1992 ghi nhận thiết chế Hội đồng Hiến pháp; (2) Ban hành Luật Tổ chức và Hoạt động của Hội đồng Hiến pháp; (3) Từng bước mở rộng quyền tiếp cận công lý hiến pháp cho Tòa án nhân dân và công dân thông qua cơ chế khiếu nại hiến pháp khi các điều kiện văn hóa pháp lý chín muồi.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Luật học của NCS. Nguyễn Mậu Tuân đã tạo nên dấu ấn học thuật sâu sắc với 5 cống hiến cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mối quan hệ nhân quả tất yếu giữa việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nhu cầu thiết lập cơ chế bảo hiến hữu hiệu.
- Làm sáng tỏ bản chất pháp lý của hành vi vi hiến, xác định chuẩn xác các dấu hiệu cấu thành và phân loại 3 dạng vi phạm hiến pháp trong hoạt động lập pháp, hành pháp, tư pháp.
- Đánh giá khách quan, đa chiều thực trạng bảo vệ Hiến pháp tại Việt Nam, chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi khiến hoạt động bảo hiến hiện hành thiếu hiệu lực, hiệu quả.
- Khảo cứu công phu kinh nghiệm quốc tế, phân tích ưu - nhược điểm của các mô hình bảo hiến điển hình (Mỹ, Đức, Pháp, Ai Cập, Đông Nam Á) gắn với điều kiện lịch sử - chính trị cụ thể.
- Đề xuất luận cứ khoa học hoàn chỉnh về việc xây dựng mô hình Hội đồng Hiến pháp tại Việt Nam như một bước đi quá độ vững chắc, bảo đảm tính khả thi, giữ vững độc lập, chủ quyền và trật tự hiến định.
Công trình không chỉ mở ra hướng tiếp cận học thuật mới cho khoa học luật hiến pháp Việt Nam mà còn là bản thiết kế thể chế giàu giá trị thực tiễn, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.