Báo Cáo Đồ Án: Thiết Kế Mạch Cảnh Báo Rò Rỉ Khí Gas - PTIT

Báo cáo đồ án thiết kế mạch điện tử: Mạch cảnh báo rò rỉ khí gas. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, sơ đồ mạch và ứng dụng thực tế của mạch. Tải ngay!

Chuyên ngành

Kĩ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo môn học

2024

43
22
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Lịch sử vấn đề

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MẠCH

2.1. Sơ đồ khối chung

2.2. Sơ đồ nguyên lý

2.3. Khối nguồn

2.4. Khối cảm biến

2.4.1. Giới thiệu

2.4.2. Cấu tạo

2.4.3. Nguyên lý hoạt động

2.5. Xử lý tín hiệu

2.6. Transistor

2.7. Biến trở

2.8. Khối cảnh báo

2.8.1. Mạch đa hài

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG, THI CÔNG & KẾT QUẢ

3.1. Giới thiệu các phần mềm mô phỏng và thiết kế mạch in

3.2. Phần mềm Protues

3.3. Phần mềm Altium Designer

3.4. Mạch mô phỏng

3.5. Mạch khi không có khí gas

3.6. Mạch khi phát hiện có khí gas

3.7. Thi công trên PCB

3.8. Thi công mô hình

3.9. Kết quả đạt được

3.10. Hướng phát triển đề tài

Tài liệu tham khảo

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

NHẬN XÉT (Của giảng viên hướng dẫn)

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Về Mạch Cảnh Báo Rò Rỉ Khí Gas

Việc sử dụng khí gas trong sinh hoạt hàng ngày là vô cùng phổ biến, tuy nhiên, các sự cố liên quan đến rò rỉ khí gas ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp đảm bảo an toàn. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là lắp đặt thiết bị báo rò rỉ gas. Đồ án 'Mạch Cảnh Báo Rò Rỉ Khí Gas' được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề này, tập trung vào việc thiết kế một hệ thống cảnh báo tự động, đơn giản và hiệu quả. Nội dung của đề tài tập trung vào một mạch điện tử có khả năng phát hiện nồng độ khí gas vượt ngưỡng an toàn trong không khí. Khi phát hiện rò rỉ, mạch sẽ ngay lập tức kích hoạt hệ thống báo động bao gồm còi báo động (buzzer)đèn LED cảnh báo, đồng thời điều khiển một relay để bật quạt thông gió. Mục tiêu chính là tạo ra một sản phẩm có tính ứng dụng cao, chi phí hợp lý, có thể triển khai rộng rãi trong các hộ gia đình, phòng trọ, đặc biệt là các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao. Thiết kế này không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một giải pháp thiết thực cho vấn đề an toàn phòng chống cháy nổ.

1.1. Tầm quan trọng của thiết bị báo rò rỉ gas trong an toàn

Sự cố rò rỉ khí gas là một trong những nguy cơ tiềm ẩn gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Khí gas, hay khí LPG, khi rò rỉ sẽ nặng hơn không khí và tích tụ ở các khu vực trũng, thấp. Khi nồng độ gas đạt đến một giới hạn nhất định, nó có thể gây ngạt thở hoặc tạo thành một hỗn hợp dễ cháy nổ khi gặp tia lửa điện. Do đó, việc trang bị một hệ thống cảnh báo sớm là cực kỳ quan trọng. Thiết bị báo rò rỉ gas hoạt động như một người lính gác 24/7, liên tục giám sát môi trường và đưa ra cảnh báo ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường. Điều này cho phép người dùng có đủ thời gian để xử lý tình huống, chẳng hạn như khóa van gas, mở cửa sổ thông gió và tránh sử dụng các thiết bị phát sinh tia lửa điện, từ đó ngăn chặn thảm họa trước khi nó xảy ra.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án thiết kế mạch điện tử

Mục tiêu cốt lõi của đồ án điện tử này là thiết kế và thi công thành công một 'Mạch Cảnh Báo Rò Rỉ Khí Gas' hoạt động ổn định và chính xác. Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu: phát hiện nhanh chóng sự hiện diện của khí propan (C3H8)butan (C4H10), hai thành phần chính của gas. Hệ thống cảnh báo phải rõ ràng, bao gồm cả âm thanh (còi hú) và ánh sáng (đèn LED nhấp nháy). Ngoài ra, mạch phải tích hợp khả năng điều khiển thiết bị ngoại vi, cụ thể là quạt thông gió thông qua relay, để chủ động giảm nồng độ PPM khí gas trong khu vực rò rỉ. Phạm vi của đồ án bao gồm các giai đoạn: nghiên cứu cơ sở lý thuyết, lựa chọn linh kiện điện tử phù hợp, thiết kế sơ đồ nguyên lý, vẽ mạch in PCB, mô phỏng Proteus, thi công mạch thực tế và cuối cùng là kiểm tra, đánh giá hiệu suất hoạt động của sản phẩm.

II. Hiểm Họa Từ Rò Rỉ Khí Gas và Thách Thức Kỹ Thuật

Hiểu rõ về bản chất của khí gas và các thách thức trong việc phát hiện là nền tảng để xây dựng một mạch cảnh báo hiệu quả. Khí Gas (LPG) không màu, không mùi, và nặng hơn không khí khoảng 1.5 đến 2 lần. Đặc tính này khiến nó dễ dàng tích tụ tại các vị trí thấp, tạo ra các 'túi gas' vô hình và cực kỳ nguy hiểm. Khi nồng độ gas trong không khí đạt từ 2% đến 10%, nó sẽ tạo thành một hỗn hợp có khả năng bắt lửa và gây nổ dữ dội khi có nguồn nhiệt. Thách thức kỹ thuật chính là làm sao để phát hiện được sự gia tăng nồng độ này một cách chính xác và kịp thời. Các hệ thống cảnh báo phải đủ nhạy để phát hiện rò rỉ ở mức thấp nhưng cũng phải đủ ổn định để không gây báo động giả do các yếu tố môi trường khác. Một vấn đề khác là độ tin cậy của hệ thống, đòi hỏi mạch phải hoạt động liên tục 24/24 mà không gặp sự cố. Do đó, việc lựa chọn cảm biến khí gas và thiết kế mạch xử lý tín hiệu đóng vai trò quyết định đến sự thành công của toàn bộ hệ thống.

2.1. Phân tích đặc tính nguy hiểm của khí LPG và khí Metan

LPG (Liquefied Petroleum Gas) là hỗn hợp chủ yếu của propan và butan. Đặc tính nguy hiểm nhất của nó là khả năng hóa hơi nhanh ở nhiệt độ phòng và nặng hơn không khí. Khi rò rỉ, hơi gas sẽ lan truyền sát mặt đất, khó phát tán trong không gian kín và có thể len lỏi vào các hệ thống cống rãnh hoặc tầng hầm. Ngược lại, khí metan (thành phần chính của khí thiên nhiên) lại nhẹ hơn không khí và sẽ bay lên cao khi rò rỉ. Mặc dù cơ chế lan truyền khác nhau, cả hai đều có chung nguy cơ gây cháy nổ khi đạt nồng độ tới hạn và gặp nguồn đánh lửa. Việc thiết kế một mạch cảnh báo cần phải xem xét đến vị trí lắp đặt cảm biến để tối ưu hóa khả năng phát hiện dựa trên đặc tính của từng loại khí.

2.2. Các vấn đề kỹ thuật cần giải quyết khi thiết kế mạch

Khi thiết kế mạch cảnh báo rò rỉ gas, nhiều thách thức kỹ thuật cần được giải quyết. Đầu tiên là việc hiệu chỉnh cảm biến để đạt được độ nhạy mong muốn, tránh báo động sai. Thứ hai là thiết kế khối nguồn ổn định, vì mạch cần hoạt động liên tục. Việc lựa chọn nguồn cấp 5V từ adapter là một giải pháp hợp lý để đảm bảo sự ổn định này. Thứ ba là xử lý tín hiệu analog từ cảm biến. Thay vì dùng vi điều khiển phức tạp, đồ án này sử dụng giải pháp so sánh điện áp bằng IC LM311, một phương pháp hiệu quả cho mạch báo gas đơn giản. Cuối cùng, khối cảnh báo cần được thiết kế để tạo ra tín hiệu đủ mạnh và rõ ràng, thu hút sự chú ý ngay lập tức. Toàn bộ thiết kế phải hướng đến sự tin cậy, chi phí thấp và dễ dàng lắp ráp mạch điện.

III. Bí Quyết Thiết Kế Khối Cảm Biến Và Xử Lý Tín Hiệu

Trái tim của mạch cảnh báo là khối cảm biến và xử lý tín hiệu. Việc lựa chọn và cấu hình đúng các linh kiện trong khối này quyết định độ chính xác và độ tin cậy của toàn hệ thống. Đối với việc phát hiện khí gas, cảm biến khí gas MQ-2 là lựa chọn tối ưu do độ nhạy cao với LPG, propan và butan. Nguyên lý hoạt động cảm biến gas này dựa trên sự thay đổi điện trở của vật liệu bán dẫn (SnO2) khi tiếp xúc với khí gas. Tín hiệu đầu ra từ cảm biến là một điện áp analog, tỷ lệ thuận với nồng độ khí. Tín hiệu này sau đó được đưa vào khối xử lý. Trong đồ án này, khối xử lý sử dụng bộ so sánh điện áp IC LM311 thay vì một Arduino hay vi điều khiển phức tạp. IC LM311 so sánh điện áp từ cảm biến với một điện áp tham chiếu được thiết lập bởi biến trở. Khi điện áp cảm biến vượt qua ngưỡng tham chiếu (tức nồng độ gas cao), đầu ra của IC sẽ thay đổi trạng thái, kích hoạt khối báo động. Việc sử dụng transistor PNP 2N3906 để kích dòng cho khối báo động đảm bảo hệ thống hoạt động mạnh mẽ và ổn định.

3.1. Nguyên lý và cấu tạo chi tiết của cảm biến khí gas MQ 2

Cảm biến MQ-2 là một cảm biến loại MOS (Metal Oxide Semiconductor). Cấu tạo của nó bao gồm một bộ phận làm nóng và một lớp vật liệu bán dẫn nhạy khí, thường là Thiếc Dioxit (SnO2), được đặt trong một vỏ lưới thép chống cháy nổ. Khi được cấp điện, bộ phận làm nóng duy trì lớp SnO2 ở nhiệt độ cao. Trong không khí sạch, oxy sẽ bị hấp thụ trên bề mặt SnO2, tạo ra một rào cản điện thế và làm cho điện trở của cảm biến cao. Khi có khí gas rò rỉ, khí này sẽ phản ứng với oxy trên bề mặt, làm giảm rào cản điện thế và giảm điện trở của cảm biến. Sự thay đổi điện trở này dẫn đến sự thay đổi điện áp ở chân đầu ra analog, cho phép mạch xử lý xác định sự hiện diện của gas.

3.2. Vai trò của IC so sánh LM311 trong mạch cảnh báo gas

IC LM311 là một bộ so sánh điện áp hiệu suất cao. Trong mạch này, nó đóng vai trò là 'bộ não' xử lý tín hiệu. Chân đầu vào không đảo (V+) của LM311 được kết nối với một biến trở để tạo ra một điện áp tham chiếu cố định. Chân đầu vào đảo (V-) được kết nối với đầu ra analog của cảm biến MQ-2. Khi không có gas, điện áp từ cảm biến thấp hơn điện áp tham chiếu, đầu ra của LM311 ở mức cao. Khi có gas, điện áp cảm biến tăng lên, và khi nó vượt qua điện áp tham chiếu, đầu ra của LM311 ngay lập tức chuyển sang mức thấp. Sự thay đổi trạng thái logic này chính là tín hiệu kích hoạt cho toàn bộ khối cảnh báo phía sau.

IV. Phương Pháp Vẽ Sơ Đồ Nguyên Lý và Thiết Kế Mạch In PCB

Từ ý tưởng đến sản phẩm vật lý, giai đoạn thiết kế sơ đồ nguyên lýmạch in PCB là cực kỳ quan trọng, đảm bảo mạch hoạt động đúng và ổn định. Quá trình này được hỗ trợ bởi các phần mềm chuyên dụng. Đầu tiên, sơ đồ nguyên lý của mạch cảnh báo rò rỉ khí gas được thiết kế và mô phỏng trên Proteus. Phần mềm này cho phép kiểm tra logic hoạt động của mạch, phân tích điện áp tại các nút quan trọng và đảm bảo các khối chức năng phối hợp chính xác trước khi tiến hành thi công. Sơ đồ khối bao gồm: khối nguồn 5V, khối cảm biến với module cảm biến MQ-2, khối xử lý với IC LM311, và khối cảnh báo gồm mạch đa hài, còi và relay. Sau khi sơ đồ nguyên lý được xác nhận hoạt động đúng qua mô phỏng, bước tiếp theo là thiết kế layout mạch in PCB bằng phần mềm Altium Designer. Altium cung cấp các công cụ mạnh mẽ để sắp xếp linh kiện điện tử, đi dây và tối ưu hóa thiết kế, giảm thiểu nhiễu và đảm bảo tính thẩm mỹ cũng như hiệu quả sản xuất.

4.1. Xây dựng và mô phỏng mạch cảnh báo rò rỉ gas trên Proteus

Phần mềm Proteus là công cụ không thể thiếu để mô phỏng hoạt động của mạch. Toàn bộ sơ đồ nguyên lý được vẽ lại trong môi trường Proteus. Các kịch bản được thiết lập để kiểm tra mạch: trường hợp không có khí gas và trường hợp có khí gas. Trong mô phỏng, khi không có gas, điện áp tại chân cảm biến thấp, đầu ra IC LM311 ở mức cao, khối báo động không hoạt động. Khi mô phỏng có gas (bằng cách điều chỉnh giá trị điện trở của cảm biến), điện áp đầu ra cảm biến tăng, kích hoạt IC LM311 chuyển sang mức thấp, làm cho đèn LED cảnh báo nhấp nháy, còi báo động (buzzer) kêu và relay đóng tiếp điểm. Quá trình này giúp phát hiện và sửa lỗi thiết kế từ sớm.

4.2. Quy trình thi công mạch in PCB từ thiết kế Altium

Sau khi hoàn tất layout trên Altium, file thiết kế được xuất ra để tiến hành thi công mạch in PCB. Quy trình bao gồm các bước: in layout lên giấy in chuyên dụng, sử dụng phương pháp ủi nhiệt để chuyển mực in lên tấm đồng. Tiếp theo, tấm đồng được ngâm trong dung dịch ăn mòn (bột sắt) để loại bỏ phần đồng không cần thiết, chỉ giữ lại các đường mạch. Sau khi ăn mòn, bo mạch được rửa sạch, kiểm tra thông mạch và khoan lỗ chân linh kiện. Cuối cùng, các linh kiện điện tử được hàn lên bo mạch theo đúng vị trí trên thiết kế. Công đoạn này đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác để đảm bảo tất cả các kết nối đều tốt và không bị chập, cháy.

V. Đánh Giá Mạch Cảnh Báo Gas Từ Mô Phỏng Đến Thực Tế

Quá trình đánh giá hiệu suất là bước cuối cùng để xác nhận sự thành công của đề tài 'Mạch Cảnh Báo Rò Rỉ Khí Gas'. Kết quả thực tế cho thấy sản phẩm hoạt động ổn định và đúng với mục tiêu thiết kế ban đầu. Khi cấp nguồn cấp 5V, đèn LED báo nguồn sáng, cho thấy mạch đã sẵn sàng. Trong điều kiện bình thường, không có khí gas, mạch ở trạng thái chờ và tiêu thụ năng lượng thấp. Khi thử nghiệm với một lượng nhỏ khí gas (từ bật lửa), mạch phản ứng gần như ngay lập tức. Hệ thống báo động gồm mạch đa hài tạo hiệu ứng nhấp nháy cho đèn LED cảnh báocòi báo động (buzzer) phát ra âm thanh đủ lớn để gây chú ý. Đồng thời, relay được kích hoạt, đóng tiếp điểm để cấp điện cho quạt thông gió. Sản phẩm hoàn thiện có ưu điểm là chi phí thấp, dễ sử dụng, phát hiện khí gas nhanh chóng và hoạt động ổn định. Tuy nhiên, vẫn còn một số nhược điểm như khoảng cách phát hiện của cảm biến còn hạn chế và có thể tồn tại sai số so với mô phỏng.

5.1. Phân tích kết quả hoạt động của mạch thực tế hoàn thiện

Mạch thực tế sau khi lắp ráp mạch điện hoàn chỉnh đã được kiểm tra kỹ lưỡng. Khi không có khí gas, đèn LED báo nguồn sáng xanh, hệ thống cảnh báo im lặng. Khi đưa khí gas từ bật lửa lại gần cảm biến MQ-2, trong vòng chưa đầy 5 giây, mạch đa hài bắt đầu hoạt động, làm hai đèn LED đỏ nhấp nháy liên tục, đồng thời còi buzzer phát ra tiếng kêu bíp bíp chói tai. Quạt thông gió được nối với relay cũng khởi động ngay lập tức. Kết quả này xác nhận sơ đồ nguyên lý và lựa chọn linh kiện là hoàn toàn chính xác. Hệ thống tiêu thụ điện năng thấp ở chế độ chờ, đảm bảo khả năng hoạt động liên tục mà không tốn nhiều chi phí.

5.2. So sánh ưu nhược điểm và đề xuất hướng khắc phục

Ưu điểm chính của mạch là giải quyết được vấn đề cốt lõi với chi phí thấp và thiết kế đơn giản. Mạch chạy ổn định, dễ quan sát và sử dụng. Nhược điểm cần cải thiện bao gồm độ nhạy của cảm biến có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường và khoảng cách phát hiện chưa xa. Hướng khắc phục là nghiên cứu sâu hơn về các loại cảm biến khí gas tiên tiến hơn, hoặc tích hợp thêm thuật toán xử lý tín hiệu phức tạp hơn nếu sử dụng vi điều khiển. Ngoài ra, việc bổ sung các linh kiện bảo vệ như tụ lọc nhiễu, diode chống ngược dòng cho relay sẽ tăng thêm độ bền và độ tin cậy cho mạch trong dài hạn. Đây là những điểm có thể cải tiến trong các phiên bản phát triển tiếp theo.

VI. Tương Lai Của Thiết Bị Báo Rò Rỉ Gas Tích Hợp IoT

Đồ án 'Mạch Cảnh Báo Rò Rỉ Khí Gas' đã đặt nền móng vững chắc cho một hệ thống an toàn cơ bản và hiệu quả. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển của sản phẩm này còn rất lớn, đặc biệt là khi kết hợp với xu hướng công nghệ IoT và cảnh báo gas. Hướng phát triển trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc cảnh báo tại chỗ mà còn mở rộng ra khả năng giám sát và điều khiển từ xa. Bằng cách thay thế khối xử lý hiện tại bằng một vi điều khiển có khả năng kết nối mạng như ESP8266 hoặc ESP32, hệ thống có thể gửi thông báo tức thời đến điện thoại thông minh của người dùng qua Internet. Điều này cực kỳ hữu ích khi không có ai ở nhà. Hơn nữa, việc tích hợp thêm các module SIM (như SIM800L) cho phép hệ thống gửi tin nhắn SMS hoặc thực hiện cuộc gọi cảnh báo đến các số điện thoại được cài đặt sẵn, đảm bảo thông tin được truyền đi ngay cả khi mất kết nối Wi-Fi. Đây là bước tiến quan trọng để biến thiết bị thành một phần của hệ sinh thái nhà thông minh.

6.1. Hướng phát triển tích hợp Module SIM và nền tảng IoT

Tích hợp module SIM vào mạch là một hướng phát triển rất thực tế. Khi mạch phát hiện rò rỉ, ngoài việc kích hoạt còi và quạt, vi điều khiển sẽ gửi lệnh AT đến module SIM để gửi tin nhắn cảnh báo có nội dung như 'Phat hien ro ri khi gas tai nha!' đến số điện thoại của chủ nhà. Xa hơn nữa, với ESP8266, dữ liệu từ cảm biến khí gas có thể được gửi lên một nền tảng IoT (như Blynk, ThingSpeak). Người dùng có thể theo dõi nồng độ PPM của khí gas theo thời gian thực trên ứng dụng di động, xem lại lịch sử cảnh báo, và thậm chí điều khiển tắt/bật các thiết bị trong nhà từ xa. Điều này nâng tầm thiết bị từ một hệ thống cảnh báo đơn thuần thành một hệ thống giám sát an ninh toàn diện.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong các hệ thống nhà thông minh

Trong bối cảnh nhà thông minh (Smart Home) ngày càng phát triển, một thiết bị báo rò rỉ gas kết nối IoT là một thành phần không thể thiếu. Nó có thể được tích hợp vào một hệ thống trung tâm. Khi phát hiện gas, ngoài việc tự xử lý (bật quạt, gửi thông báo), nó có thể kích hoạt các kịch bản an toàn khác: tự động ngắt nguồn điện tổng của khu vực bếp (thông qua một relay công suất lớn) để tránh tia lửa điện, mở khóa cửa thông minh để thoát hiểm dễ dàng, hoặc bật toàn bộ hệ thống đèn trong nhà để cảnh báo. Tiềm năng là vô hạn, biến một đồ án điện tử nhỏ thành một mắt xích quan trọng trong việc xây dựng một ngôi nhà an toàn và thông minh hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1.1 Giới thiệu đề tài Trong thực tế, nhu cầu sử dụng nguồn năng lượng khí gas trong đời sống hằng ngày rất phổ biến, do đó sự cố xảy ra khi sử dụng khí gas cũng ngày một nhiều cho nên yêu cầu cấp thiết hiện nay khi sử dụng khí gas hiện nay là làm sao giảm được các sự cố không đáng có khi đang sử dụng. Để giải quyết được vấn đề trên chúng ta nên sử dụng khí gas an toàn để hạn chế sự cố bằng cách: kiểm tra dây dẫn nối bình gas với bếp thường xuyên, khóa gas sau khi nấu ăn, chú ý đến bếp gas trong quá trình nấu ăn, không dùng bình gas, bếp gas cũ, chất lượng kém và lắp đặt thiết bị cảnh báo khi có khí gas bị rò rỉ ra môi trường. Trong đó việc lắp đặt, sử dụng hệ thống cảnh báo khí gas được ưu tiên trong việc phát hiện ra khí gas bị rò rỉ khi sử dụng khí gas, với kết cấu đơn giản, thuận tiện, giá cả hợp lý, độ nhạy với khí gas thì mạch cảnh báo khí gas là sự lựa chọn hàng đầu cho người tiêu dùng về các thiết bị lắp đặt, phát hiện rò rỉ khi sử dụng khí gas này. Nội dung chính của đề tài đó là khi phát hiện có khí gas mạch sẽ kích hoạt còi hú và đèn LED cảnh báo thu hút sự chú ý cho người trong nhà biết được khí gas đang bị rò rỉ để khắc phục và bật quạt hút thông qua việc đóng ngắt relay trong trường hợp phòng kín không có ai giảm thiểu 1 phần rủi ro cháy nổ.2 Lý do chọn đề tài Khí Gas hay còn gọi LPG (Liquified Petroleum Gas) là khí đốt hoá lỏng có nguồn gốc từ dầu mỏ, có thành phần chính là hỗn hợp của khí: propan (C3H8) và butan (C4H10) không màu, không mùi, không độc hại (nhưng được pha thêm chất Etylmecaptan có mùi đặc trưng để dễ phát hiện khi có rò rỉ khí gas.

Trong điều kiện nhiệt độ phòng khí gas bốc hơi rất mãnh liệt, chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi. Tỉ trọng của khí gas lỏng nhẹ hơn nước, khối lượng riêng trong khoảng DL (tỉ trọng riêng) = 0.575 Kg/lít, tỉ trọng gas hơi nặng hơn không khí DH (Tỉ trọng so với không khí) = 1. [1] 9 Vì các đặc tính trên của khí gas cho nên khi bị rò rỉ ra môi trường sẽ rất nguy hiểm cho người sử dụng, nếu bình gas trong phòng kín. Khí gas bị rò rỉ ra ngoài hơi gas lan truyền, dâng từ dưới lên trên (vì nặng hơn không khí) chiếm chỗ, đẩy dần không khí ra ngoài, gây ngạt và làm giảm nồng độ oxy trong không khí dẫn đến nạn nhân tử vong.

Nếu khí gas bị rò rỉ ra môi trường gặp lửa tia lửa điện sẽ gây cháy nổ rất nguy hiểm cho người sử dụng. Nhận thấy rằng ý tưởng này có tính thực tế rất lớn cho nên nhóm đã chọn đề tài “Mạch cảnh báo rò rỉ khí gas” cho đồ án môn học này.3 Mục tiêu đề tài Để cảnh báo và làm giảm thiệt hại xuống mức thấp nhất, “ Mạch cảnh báo rò rỉ khí gas ” sẽ có nhiệm vụ báo động cho người dùng khi phát hiện có sự rò rỉ khí gas ra ngoài, giúp người sử dụng kịp thời khóa bình gas lại đề phòng những chuyện không mong muốn xảy ra. Sản phẩm của ý tưởng này giúp nhận biết khí gas bị rò rỉ một cách dễ dàng, mạch này có kết cấu đơn giản, giá thành hợp lý. Ngoài để cảnh báo ra, nhóm còn có mục tiêu là trọng tâm vào tính thực tế của mạch thành phẩm, mục đích là được sử dụng phổ thông trong các hộ gia đình, phòng trọ, đặc biệt là chung cư mini nơi đã có nhiều vụ cháy thương tâm xảy ra trong một vài năm gần đây.4 Lịch sử vấn đề Đề tài mạch cảnh báo rò rỉ khí gas đã có nhiều tác giả trong và ngoài nước thực hiện nghiên cứu.

Các công trình tập trung vào phát triển các mạch cảnh báo rò rỉ khí gas sử dụng cảm biến khí gas. Tuy nhiên, vẫn còn vấn đề thách thức các loại khí gas khác nhau và đảm bảo tính chính xác của hệ thống.Vấn đề còn tồn tại đó là cần nghiên cứu để phát triển các mạch cảnh báo có khả năng phát hiện nhiều khí gas không chỉ giới hạn ở loại cụ thể. Đề tài cần tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế mạch cảnh báo để đảm bảo tính hiệu quả và chi phí hợp lý. Thực hiện kiểm tra thực nghiệm để đánh giá hiệu suất của hệ thống trong điều kiện thực tế.

10 CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MẠCH 2.1 Sơ đồ khối chung Hình 2. Sơ đồ khối Thiết kế ba khối chính cho mạch: khối nguồn, khối cảm biến và khối báo động. Khối nguồn được cung cấp nguồn 5V cho hoạt động của mạch. Khối nguồn tiếp tục cung cấp điện áp cho ba khối còn lại.

Khối cảm biến hoạt động làm nhiệm vụ phát hiện khí gas trong không khí, đo lường và chuyển đổi thành thông tin truyền đến khối xử lý. Khối xử lý nhận mức thông tin từ khối cảm biến và xử lý đưa ra tín hiệu điều khiển đến khối cảnh báo. Khối cảnh báo sau khi nhận được thông tin sẽ kích hoạt báo động, và đây là mục đích nhóm muốn đạt đến.2 Sơ đồ nguyên lý 11 Từ sơ đồ nguyên lí, khối nguồn là 1 nguồn adapter 5V. Khối xử lí là một IC so sánh LM311 có 1 opamp, so sánh điện áp và đưa ra mức cao thấp theo ý muốn.

Khối cảnh báo gồm có đèn, còi và một relay báo động và khếch tán khí gas. Điện áp từ một chân B cảm biến đc nối đến chân 3 (V-) của IC và một điện áp tham chiếu đc gắn nối đến chân 2 (V+). Hai mức điện áp đặt ở hai chân sau đó so sánh và OUTPUT tại chân số 7 sẽ gắn với khối cảnh báo.3 Khối nguồn Từ Datasheet các linh kiện điện tử trong mạch đều hoạt động ổn định ở mức điện áp 5V và dựa vào tính thực tế của mạch đó là mạch cần hoạt động 24/24 cho nên nhóm quyết định lựa chọn nguồn Adapter chuyển đổi từ 220V thành 5V cho hoạt động của mạch. Adapter Để xác định trạng thái hoạt động của mạch điện là một phần quan trọng của quá trình sử dụng và bảo trì.

Nhóm đã lựa chọn một LED 3mm để thể hiện trạng thái hoạt động của mạch. Với thông số kỹ thuật như sau:  Đường kính 3mm  Điện áp tham chiếu: 1,8V-2,2V  Công suất: 0,06Wat Hình 2. LED 3mm 12 Với nguồn được chọn là adapter 5V, dựa vào datasheet của LED 3mm ta có được công suất tiêu thụ của LED rơi vào khoảng 0,06W từ đó ta tính được dòng điện đi qua P 0 ⋅106 LED như sau: I led = = = 0,012 (A). Tiếp theo, ta tính được điện trở để bảo vệ đèn V 5 v - v led 5 - 2.

Tuy nhiên trong thực tế không có sẵn trở 233Ω để ta ⊥led lựa chọn và vì muốn tối ưu hiệu suất hiển thị của đèn cho nên nhóm quyết định lựa chọn cho LED một trở có giá trị là 220Ω.4 Khối cảm biến 2.1 Giới thiệu Hình 2. Cảm biến khí gas MQ-2 Cảm biến khí gas MQ-2, nó là một cảm biến MOS (Metal Oxide Semiconductor). Cảm biến oxit kim loại hay còn được gọi là (điện trở hóa trị) vì cảm biến dựa trên sự thay 13 đổi điện trở của cảm biến khi tiếp xúc với khí. Ở ý tưởng thiết kế này, nhóm nhóm lựa chọn cảm biến MQ-2 vì nó tối ưu chức năng nhất trong các loại cảm biến khí.

So với các loại cảm biến khác thì MQ-2 được cấu tạo đặc biệt để nhận biết được propane(C3H8) và butan(C4H10) đây là hai thành phần chính trong khí gas, các chất xúc tác có trong lõi cảm biến cx được pha tạp khác với các loại còn lại, vậy nên MQ-2 là lựa chọn tối ưu nhất, nhạy khí gas nhất trong các loại còn lại. Như đã nói ở trên, cảm biến MQ-2 đo lường các biến đổi điện trở này và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện Analog tại chân B. Nồng độ khí gas thường được đo bằng đơn vị PPM (Parts Per Million). PPM là một đơn vị để đo mật độ đối với thể tích hoặc khối lượng cực kỳ thấp.

Công thức tính ppm như sau: 1 1PPM = = 0.000 [2] Thông số kỹ thuật:  Phạm vi phát hiện: 300 ~ 10000ppmm  Độ nhạy: R trong không khí / khí đặc trưng của Rin ≥ 5  Thời gian đáp ứng: ≤ 10 giây  Thời gian khôi phục: ≤ 30 giây  Trở kháng nhiệt: 31Ω ± 3Ω  Dòng điện: ≤ 180m  Điện áp làm nóng: 5.2V  Công suất làm nóng: ≤ 900mW  Điện áp đo: ≤ 24 VDC  Điều kiện làm việc: + Nhiệt độ: -20 độ C ~ +55 độ C + Độ ẩm: ≤ 95% RH 14 + Oxy môi trường: 21% 2.2 Cấu tạo Hình 2. Cấu tạo bên ngoài cảm biến MQ-2 Bên ngoài, cảm biến MQ-2 được bao phủ bởi hai lớp lưới thép không gỉ mịn được gọi là “anti-explosion network”. Nó đảm bảo các bộ phận làm nóng bên trong cảm biến không gây nổ vì đang cảm nhận các khí dễ gây cháy, ngoài ra, nó còn bảo vệ cảm biến và lọc các hạt bụi. Một vòng kẹp (Clamp Ring) được mạ đồng cố định phần lưới vào phần còn lại của cảm biến.

Cấu tạo bên trong cảm biến MQ-2 Bên trong, cảm biến sẽ có sáu chân và có cấu trúc hình ngôi sao. Hai chân (H) có nhiệm vụ làm nóng bộ phận cảm biến và được liên kết với nhau bằng một sợi dây Niken- Crom. 15 Bốn dây còn lại (A và B) có nhiệm vụ truyền tín hiệu, được kết nối bằng dây bạch kim. Các dây này được nối với phần thân của cảm biến và truyền những tín hiệu khi dòng điện trong cảm biến có sự thay đổi.

Lõi ống bên trong cảm biến Hình ống ở giữa (sensing element) của cảm biến được làm bằng gốm dựa trên Oxit nhôm (AL2O3) giúp duy trì quá trình làm nóng của lớp cảm biến và phủ thêm một lớp Thiếc Dioxide (SnO2) là vật liệu quan trọng vì nó nhạy cảm với khí dễ cháy. Electrode line (connecting legs) được làm từ bạch kim vì khi hoạt động phần tử cảm biến tạo ra một dòng điện rất nhỏ nên dây dẫn được làm từ bạch kim giúp các electron di chuyển một cách hiệu quả.3 Nguyên lý hoạt động Hình 2. Nguyên lý hoạt động của MQ-2 Khả năng phát hiện của cảm biến khí gas MQ-2 phụ thuộc vào chemiresister (điện trở hóa trị) để dẫn dòng điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ