Đồ án chuyên ngành: Báo cáo xây dựng website bán quần áo - SV: Lê Hữu Phước

Báo cáo môn học đồ án chuyên ngành về xây dựng website bán quần áo, cung cấp kiến thức và giải pháp hiệu quả cho thương mại điện tử.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

54
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Khái niệm cơ bản về Internet

1.2. Giới thiệu chung

1.3. World Wide Web

1.4. Các khái niệm cơ bản về World Wide Web

1.5. Cách tạo trang Web

1.6. Trình duyệt Web (Web Client hay Web Browser)

1.7. Khái niệm PHP

1.8. Tại sao nên dùng PHP

1.9. Hoạt động của PHP

1.10. Giới thiệu MYSQL (cơ sở dữ liệu)

1.11. Các ưu điểm của MYSQL

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Phân tích yêu cầu đề tài

2.2. Hoạt động của hệ thống

2.3. Đối tượng sử dụng

2.4. Mục đích của hệ thống

2.5. Xác định yêu cầu của website

2.5.1. Giao diện người dùng

2.5.2. Giao diện người quản trị

2.6. Phân tích các chức năng của hệ thống

2.6.1. Các chức năng của đối tượng Customer (Khách vãng lai)

2.6.2. Chức năng của Administrator

2.6.3. Chức năng của Member (thành viên)

3. CHƯƠNG III: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH

3.1. Giao Diện Trang Chủ

3.2. Giao diện trang index

3.3. Giao diện trang đăng nhập

3.4. Giao diện trang liên hệ

3.5. Giao diện trang giỏ hàng

3.6. Giao diện đăng ký thành viên mới

3.7. Giao diện trang chi tiết sản phẩm

3.8. Giao diện quản trị

3.8.1. Giao diện trang quản trị Admin

3.8.2. Giao diện quản lí sản phẩm

3.8.3. Giao diện quản lí danh mục

3.8.4. Giao diện quản lí đơn hàng

3.8.5. Giao diện quản lí khách hàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc báo cáo đồ án chuyên ngành điểm cao

Một báo cáo môn học đồ án chuyên ngành đề tài xây dựng website bán quần áo thành công luôn bắt đầu từ một cấu trúc logic và khoa học. Đây không chỉ là yêu cầu của giảng viên mà còn là kim chỉ nam giúp sinh viên triển khai đề tài một cách mạch lạc, tránh lan man. Về cơ bản, một báo cáo chuẩn sẽ bao gồm các phần chính: giới thiệu tổng quan, cơ sở lý thuyết, phân tích và thiết kế hệ thống, triển khai chương trình, và cuối cùng là kết luận. Việc tuân thủ cấu trúc này đảm bảo rằng người đọc, dù là giảng viên hay người tham khảo, đều có thể nắm bắt được toàn bộ quá trình từ lúc hình thành ý tưởng đến khi hoàn thiện sản phẩm. Phần mở đầu cần nêu bật lý do chọn đề tài, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ bài báo cáo. Tiếp theo, chương cơ sở lý thuyết là nơi trình bày các kiến thức nền tảng về công nghệ lập trình web được sử dụng, như PHP, MySQL, hay các framework hiện đại như Laravel framework hoặc ReactJS. Đây là phần thể hiện sự am hiểu sâu sắc của sinh viên về công cụ mình lựa chọn. Một trong những phần quan trọng nhất là phân tích thiết kế hệ thống thông tin, nơi các yêu cầu nghiệp vụ được chuyển hóa thành mô hình logic và vật lý. Các biểu đồ Use Case, biểu đồ hoạt động, và thiết kế cơ sở dữ liệu website bán hàng phải được trình bày chi tiết. Giai đoạn triển khai sẽ minh họa kết quả thực tế thông qua giao diện và chức năng, trong khi phần kết luận tổng kết lại những gì đã đạt được và đề xuất hướng phát triển. Việc chuẩn bị một slide báo cáo đồ án hấp dẫn dựa trên cấu trúc này cũng là một yếu tố quan trọng để đạt điểm tối đa.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài xây dựng website bán quần áo

Đề tài xây dựng hệ thống e-commerce cho ngành hàng thời trang là một lựa chọn phổ biến và mang tính thực tiễn cao trong các đồ án môn học PHP hay đề tài tốt nghiệp công nghệ thông tin. Sự phát triển của thương mại điện tử đã biến việc mua sắm trực tuyến trở thành một thói quen tiêu dùng tất yếu. Do đó, việc xây dựng một website bán quần áo không chỉ giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực lập trình web và phát triển phần mềm. Đề tài này bao hàm đầy đủ các quy trình phát triển một sản phẩm công nghệ, từ khâu lên ý tưởng, phân tích yêu cầu, thiết kế, lập trình cho đến kiểm thử và triển khai.

1.2. Các chương mục cần có trong một báo cáo môn học chuẩn

Một báo cáo thực tập website bán hàng hay đồ án chuyên ngành cần tuân thủ cấu trúc học thuật rõ ràng. Thông thường, báo cáo được chia thành 5-6 chương chính. Chương 1: Tổng quan, giới thiệu lý do chọn đề tài và mục tiêu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết, trình bày các công nghệ như HTML, PHP, MySQL. Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống, phần cốt lõi với các biểu đồ Use Case, sơ đồ ERD. Chương 4: Xây dựng chương trình, minh họa các giao diện và chức năng đã hoàn thành. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển, tổng kết kết quả và nêu ra những hạn chế, tiềm năng cải tiến trong tương lai. Việc tham khảo các tài liệu tham khảo làm website uy tín là rất cần thiết để làm phong phú nội dung báo cáo.

II. Phân tích yêu cầu khi xây dựng website bán quần áo

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình xây dựng website bán quần áo là phân tích yêu cầu hệ thống. Giai đoạn này quyết định đến 80% sự thành công của dự án. Việc xác định sai hoặc thiếu yêu cầu sẽ dẫn đến sản phẩm cuối cùng không đáp ứng được mục tiêu đề ra và tốn kém thời gian chỉnh sửa. Cần phải xác định rõ hai đối tượng sử dụng chính của hệ thống: khách hàng (người dùng cuối) và quản trị viên (admin). Đối với khách hàng, các yêu cầu tập trung vào trải nghiệm mua sắm: giao diện thân thiện, tìm kiếm sản phẩm dễ dàng, xem chi tiết sản phẩm, giỏ hàng và thanh toán online tiện lợi, đăng ký/đăng nhập tài khoản. Đối với quản trị viên, yêu cầu tập trung vào khả năng vận hành và quản lý cửa hàng, bao gồm: quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa), quản lý đơn hàng, quản lý khách hàng, và xem các báo cáo thống kê cơ bản. Theo tài liệu tham khảo, việc mô hình hóa các yêu cầu này bằng biểu đồ Use Case là phương pháp hiệu quả để trực quan hóa tương tác giữa người dùng và hệ thống. Mỗi Use Case cần được đặc tả chi tiết về tác nhân, luồng sự kiện chính, luồng phụ và các điều kiện ràng buộc. Giai đoạn này đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng bao quát toàn bộ quy trình nghiệp vụ của một cửa hàng thời trang trực tuyến.

2.1. Xác định đối tượng và mục đích của hệ thống website

Việc xác định rõ đối tượng sử dụng là nền tảng của quá trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin. Hệ thống có hai tác nhân chính: người dùng (Customer/Member) và nhà quản trị (Administrator). Người dùng có nhu cầu xem, tìm kiếm, và đặt mua sản phẩm. Nhà quản trị cần các công cụ để quản lý toàn bộ hoạt động của website. Mục đích của hệ thống là tạo ra một kênh bán hàng trực tuyến hiệu quả, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn, đồng thời tự động hóa các quy trình quản lý đơn hàng và sản phẩm, giảm thiểu sai sót so với phương pháp thủ công.

2.2. Yêu cầu chức năng và phi chức năng của website bán hàng

Yêu cầu chức năng là những gì hệ thống phải làm, ví dụ: đăng ký tài khoản, quản lý giỏ hàng, tìm kiếm sản phẩm, xử lý đơn hàng. Yêu cầu phi chức năng mô tả cách hệ thống thực hiện các chức năng đó, bao gồm: hiệu năng (website phải tải nhanh dưới 3 giây), bảo mật (thông tin khách hàng phải được mã hóa), tính khả dụng (giao diện dễ sử dụng trên cả máy tính và di động). Một khóa luận website bán thời trang chất lượng cao cần phải định nghĩa rõ ràng cả hai loại yêu cầu này để đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ đầy đủ tính năng mà còn hoạt động ổn định và an toàn.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống e commerce

Sau khi xác định yêu cầu, bước tiếp theo là phân tích và thiết kế hệ thống. Đây là giai đoạn chuyển hóa các yêu cầu nghiệp vụ thành một bản thiết kế kỹ thuật chi tiết, sẵn sàng cho việc lập trình. Quá trình này thường sử dụng các công cụ và phương pháp luận của ngành công nghệ phần mềm, đặc biệt là UML (Unified Modeling Language). Biểu đồ Use Case được sử dụng để mô tả các chức năng chính và sự tương tác của người dùng. Tiếp đó, biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) được dùng để làm rõ luồng xử lý của từng chức năng cụ thể, ví dụ như quy trình đăng nhập hay quy trình đặt hàng. Một phần không thể thiếu trong giai đoạn này là thiết kế cơ sở dữ liệu website bán hàng. Sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) là công cụ tiêu chuẩn để mô tả các thực thể (như Sản phẩm, Người dùng, Đơn hàng), các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng. Từ sơ đồ ERD, các bảng dữ liệu trong MySQL sẽ được tạo ra. Thiết kế một cơ sở dữ liệu tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, hiệu suất truy vấn cao và khả năng mở rộng trong tương lai. Tài liệu gốc đã trình bày rất chi tiết các biểu đồ này, cho thấy tầm quan trọng của việc mô hình hóa hệ thống trước khi viết bất kỳ dòng code nào. Việc áp dụng mô hình MVC trong website bán quần áo cũng là một lựa chọn thiết kế phổ biến, giúp tách biệt logic nghiệp vụ, dữ liệu và giao diện, làm cho code dễ bảo trì và phát triển.

3.1. Sử dụng biểu đồ Use Case và biểu đồ hoạt động UML

Biểu đồ Use Case là công cụ trực quan hóa các chức năng chính của hệ thống. Ví dụ, các use case cho đề tài xây dựng website bán quần áo bao gồm 'Đăng ký thành viên', 'Quản lý giỏ hàng', 'Tìm kiếm sản phẩm', và 'Xử lý đơn hàng'. Mỗi use case được phân tích chi tiết hơn bằng biểu đồ hoạt động, mô tả từng bước trong quy trình. Chẳng hạn, biểu đồ hoạt động cho chức năng 'Đặt hàng' sẽ bắt đầu từ việc khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ, đến việc nhập thông tin giao hàng, xác nhận đơn hàng và kết thúc khi hệ thống lưu đơn hàng thành công.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu CSDL cho website bán hàng

Thiết kế cơ sở dữ liệu website bán hàng là xương sống của hệ thống. Một thiết kế CSDL tốt cần đảm bảo không có sự dư thừa dữ liệu và các mối quan hệ được định nghĩa chính xác. Các bảng chính thường bao gồm: users (lưu thông tin người dùng), products (lưu thông tin sản phẩm), categories (danh mục sản phẩm), orders (lưu thông tin đơn hàng), và order_details (chi tiết sản phẩm trong mỗi đơn hàng). Việc sử dụng khóa chính và khóa ngoại để liên kết các bảng là bắt buộc để đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu.

IV. Bí quyết lựa chọn công nghệ và xây dựng chương trình

Việc lựa chọn công nghệ lập trình web phù hợp là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả và khả năng mở rộng của dự án. Đối với một đồ án môn học PHP, sự kết hợp giữa ngôn ngữ lập trình PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL là lựa chọn kinh điển, phổ biến và có cộng đồng hỗ trợ lớn. PHP, đặc biệt khi được sử dụng cùng với một Laravel framework, cung cấp một cấu trúc vững chắc theo mô hình MVC, giúp tổ chức code rõ ràng và đẩy nhanh quá trình phát triển. Về phía frontend, việc thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) là cực kỳ quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. HTML, CSS và JavaScript là bộ ba công nghệ cơ bản. Để tạo ra giao diện động và tương tác cao, các thư viện/framework như ReactJS hoặc Vue.js đang trở thành xu hướng. Quá trình xây dựng chương trình bao gồm việc hiện thực hóa các chức năng đã thiết kế. Các module chính cần được xây dựng bao gồm module quản lý sản phẩm, quản lý danh mục, quản lý người dùng, và module xử lý giỏ hàng và thanh toán online. Mỗi chức năng cần được kiểm thử cẩn thận (unit test, integration test) để đảm bảo hoạt động chính xác trước khi tích hợp vào hệ thống. Cuối cùng, việc có được source code website bán quần áo hoàn chỉnh và được tổ chức tốt là kết quả cuối cùng của giai đoạn này.

4.1. Lựa chọn stack công nghệ PHP MySQL và JavaScript

Stack công nghệ LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP) là một lựa chọn truyền thống nhưng vẫn rất mạnh mẽ cho các đề tài tốt nghiệp công nghệ thông tin về website. PHP xử lý logic phía máy chủ, MySQL quản lý dữ liệu, và JavaScript (cùng với HTML/CSS) chịu trách nhiệm về giao diện và tương tác người dùng. Gần đây, các công nghệ như NodeJS cho backend và ReactJS cho frontend (stack MERN) cũng là một lựa chọn hiện đại, mang lại hiệu năng cao và trải nghiệm người dùng mượt mà.

4.2. Xây dựng các module chức năng chính cho website

Việc xây dựng chương trình nên được chia thành các module độc lập. Module Quản lý sản phẩm cho phép admin thêm/sửa/xóa sản phẩm. Module Quản lý đơn hàng giúp theo dõi và cập nhật trạng thái các đơn hàng. Module Người dùng bao gồm các chức năng đăng ký, đăng nhập, và quản lý thông tin cá nhân. Module Giỏ hàng cho phép khách hàng thêm sản phẩm, cập nhật số lượng và tiến hành thanh toán. Việc phân chia thành các module giúp quản lý code dễ dàng hơn và cho phép nhiều người cùng phát triển.

V. Trình bày giao diện và kết quả thực tiễn của đồ án

Phần trình bày kết quả là nơi sinh viên thể hiện thành quả lao động của mình một cách trực quan nhất. Một báo cáo môn học đồ án chuyên ngành sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu các hình ảnh minh họa giao diện của website. Cần chụp lại màn hình các trang quan trọng để đưa vào báo cáo, bao gồm trang chủ, trang danh sách sản phẩm, trang chi tiết sản phẩm, trang giỏ hàng, và các trang quản trị. Giao diện trang chủ cần được thiết kế bắt mắt, hiển thị các sản phẩm nổi bật và chương trình khuyến mãi. Việc thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) tốt không chỉ nằm ở thẩm mỹ mà còn ở sự tiện dụng, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy thứ họ cần. Trang chi tiết sản phẩm phải cung cấp đầy đủ thông tin: hình ảnh, giá, mô tả, kích thước, màu sắc. Giao diện phần quản trị (Admin Panel) nên được thiết kế đơn giản, rõ ràng, tập trung vào hiệu quả công việc, giúp quản trị viên thực hiện các tác vụ như quản lý sản phẩmquản lý đơn hàng một cách nhanh chóng. Trích dẫn từ tài liệu, "Giao diện trang quản trị Admin cung cấp các tính năng như: quản lý sản phẩm, thêm sản phẩm, xử lý đơn hàng". Việc trình bày một cách khoa học các kết quả đạt được, so sánh với mục tiêu ban đầu, là cách tốt nhất để thuyết phục hội đồng về giá trị và sự thành công của đề tài.

5.1. Giao diện phía người dùng Frontend của website

Giao diện người dùng là bộ mặt của website. Nó cần được thiết kế chuyên nghiệp và thân thiện. Các trang chính bao gồm: Trang chủ (hiển thị slider, sản phẩm mới), Trang sản phẩm (liệt kê sản phẩm theo danh mục, có bộ lọc), Trang chi tiết sản phẩm (hình ảnh, mô tả, giá, nút 'Thêm vào giỏ'), Trang giỏ hàng, và Trang thanh toán. Một luận văn tốt nghiệp thương mại điện tử xuất sắc thường có phần đánh giá cao về trải nghiệm người dùng (UX) trên các giao diện này.

5.2. Giao diện quản trị Backend và các chức năng cốt lõi

Giao diện quản trị là trung tâm điều hành của website. Nó phải được bảo vệ bằng tài khoản và mật khẩu riêng. Các chức năng chính tại đây bao gồm: Dashboard (bảng điều khiển tổng quan), Quản lý sản phẩm, Quản lý danh mục, Quản lý đơn hàng (xem, xác nhận, hủy đơn), và Quản lý khách hàng. Một hệ thống backend tốt giúp người quản trị vận hành cửa hàng một cách trơn tru và hiệu quả.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho đề tài website bán hàng

Phần kết luận của báo cáo môn học đồ án chuyên ngành có vai trò tổng kết lại toàn bộ quá trình thực hiện và những kết quả đã đạt được. Cần nêu rõ các mục tiêu ban đầu đã hoàn thành, ví dụ như xây dựng thành công một website bán quần áo với đầy đủ các chức năng cơ bản cho cả người dùng và quản trị viên. Đồng thời, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của đề tài. Theo tài liệu gốc, một số hạn chế có thể là "chưa phát triển được phần responsive tự động đổi giao diện" hay "chưa có chức năng đánh giá sản phẩm". Việc nhận ra các điểm yếu này cho thấy sự nghiêm túc và tư duy phản biện của sinh viên. Quan trọng hơn, phần này phải đề xuất được hướng phát triển trong tương lai. Các ý tưởng phát triển có thể bao gồm: tích hợp cổng thanh toán trực tuyến (Momo, ZaloPay), xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử xem hàng, tối ưu hóa SEO cho website, hay phát triển ứng dụng di động. Những đề xuất này không chỉ cho thấy tầm nhìn của người thực hiện mà còn biến đồ án thành một nền tảng có thể tiếp tục được hoàn thiện và áp dụng vào thực tế, nâng cao giá trị của một đề tài tốt nghiệp công nghệ thông tin.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được và hạn chế của đồ án

Phần này tóm tắt những thành tựu chính: hệ thống đã đáp ứng được các yêu cầu chức năng cơ bản như quản lý sản phẩm, đơn hàng, và người dùng. Website hoạt động ổn định trên môi trường thử nghiệm. Bên cạnh đó, cần nêu rõ các hạn chế như giao diện chưa tối ưu cho di động, hệ thống bảo mật còn ở mức cơ bản, và chưa có các tính năng nâng cao như marketing automation. Sự trung thực trong đánh giá sẽ được hội đồng chấm điểm đánh giá cao.

6.2. Đề xuất các hướng phát triển và nâng cấp trong tương lai

Hướng phát triển là phần thể hiện tiềm năng của đề tài. Các đề xuất khả thi bao gồm: áp dụng machine learning để xây dựng chức năng gợi ý sản phẩm cá nhân hóa, tích hợp chatbot để hỗ trợ khách hàng 24/7, phát triển API để kết nối với các hệ thống khác (như phần mềm quản lý kho, đơn vị vận chuyển), và cải thiện hiệu năng hệ thống để đáp ứng lượng truy cập lớn. Đây là những ý tưởng giúp khóa luận website bán thời trang trở nên nổi bật và có giá trị thực tiễn lâu dài.

09/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Khái niệm cơ bản về Internet 1. Giới thiệu chung Internet là mạng rộng bao phủ toàn cầu, có hàng ngàn máy chủ và hàng triệu máy trạm kết nối với nhau được thành lập từ những năm 80 bắt nguồn từ mạng APARRNET của bộ quốc phòng Mỹ. Có lẽ không cần phải nói quá nhiều về công dụng của Mạng Internet trong đời sống hàng ngày của con người.

Chúng mang lại những lợi ích có thể thấy rõ, là một sợi dây kết nối đưa con người tới gần nhau hơn bằng cách giao tiếp thông qua hệ thống mạng Internet. Mỗi máy tính trên Internet được gọi là một host. Mỗi host có khả năng như nhau về truyền thông tới máy khác trên Internet. Một số host được nối tới mạng bằng đường nối Dial-up (quay số) tạm thời, số khác được nối bằng đường nối mạng thật sự 100% (như Ethernet, Tokenring.

Phân loại Các máy tính trên mạng được chia làm 2 nhóm: Client và Server. - Client: là máy khách, máy trạm – là nơi gửi yêu cầu đến server. Nó tổ chức giao tiếp với người dùng, server và môi trường bên ngoài tại trạm làm việc. - Server: Máy phục vụ-máy chủ.

Chứa các chương trình Server, tài nguyên (tập tin, tài liệu. ) dùng chung cho nhiều máy khách. Server lưu trữ, cung cấp và xử lý dữ liệu rồi chuyển đến các máy trạm liên tục 24/7 để đáp ứng yêu cầu của client. - Internet Server: Là những server cung cấp các dịch vụ Internet như Web Server, Mail Server, … Các dịch vụ thường dùng trên Internet - Tổ chức và khai thác thông tin trên web (gọi tắt là Web) - Thư điện tử (viết tắt là Email) - Tìm kiếm thông tin trên Internet 7 Để truyền thông với những máy tính khác, mọi máy tính trên Internet phải hỗ trợ giao thức chung TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol- là giao thức điều khiển truyền dữ liệu và giao thức Internet), là một giao thức đồng bộ, cho truyền thông điệp từ nhiều nguồn và tới nhiều đích khác nhau.

Ví dụ có thể vừa lấy thư từ trong hộp thư, đồng thời vừa truy cập trang Web. TCP đảm bảo tính an toàn dữ liệu, IP là giao thức chi phối phương thức vận chuyển dữ liệu trên Internet. World Wide Web 1. Các khái niệm cơ bản về World Wide Web World Wide Web (WWW) hay còn gọi là WEB là một không gian thông tin toàn cầu mà mọi người có thể truy cập (đọc và viết) thông tin qua các thiết bị kết nối với mạng Internet; một hệ thống thông tin trên Internet cho phép các tài liệu được kết nối với các tài liệu khác bằng các liên kết siêu văn bản, cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng cách di chuyển từ tài liệu này sang tài liệu khác., 85% các giao dịch trên Internet ước lượng thuộc về WWW.

WWW cho phép bạn truy xuất thông tin văn bản, hình ảnh, âm thanh, video trên toàn thế giới. Cách tạo trang Web Có nhiều cách để tạo trang Web: - Có thể tạo trang Web trên bất kì chương trình xử lí văn bản nào. - Tạo Web bằng cách viết mã nguồn bởi một trình soạn thảo văn bản, ví dụ: Notepad, WordPad…là những chương trình soạn thảo văn bản có sẵn trên Window. - Thiết kế bằng cách dùng công cụ của Word 97, Word 2000.

- Thiết kế Web bằng các phần mềm chuyên nghiệp Adobe Dreamweaver , PHPdesigner … các phần mềm chuyên nghiệp sẽ giúp bạn thiết kế trang Web dễ dàng bởi những tính năng hữu ích 8 giúp khả năng xây dựng những mẫu website với cấu trúc khoa học, hệ thống liên kết phù hợp. Để có thể thiết kế một Web hoàn chỉnh và có tính thương mại thì cần phải kết hợp cả Client Script (mã lập trình kịch bản) và Server Script (Tập lệnh máy chủ) với một loại cơ sở dữ liệu, ví dụ như: MS Access, SQL Server, MySQL, Oracle,. Khi bạn muốn triển khai ứng dụng Web trên mạng, ngoài các điều kiện về cấu hình phần cứng, bạn cần có trình chủ Web thường gọi là Web Server. Trình duyệt Web (Web Client hay Web Browser) Trình duyệt web là một ứng dụng phần mềm để truy cập thông tin trên World Wide Web, mỗi trang web, ảnh và video được xác định bằng một URL riêng biệt, cho phép các trình duyệt truy xuất và hiển thị chúng trên thiết bị của người dùng mới.

Nhiệm vụ của Web là để tương tác với các máy chủ web hay còn gọi là web server. Khi người dùng nhập 1 địa chỉ website vào trình duyệt, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ (web server). Sau đó máy chủ sẽ phản hồi về gửi nội dung cho người dùng. Lúc này, Web Browser sẽ hiển thị nội dung vừa nhận được dưới dạng cấu trúc HTML.

Và ngược lại, khi người dùng tương tác với trang web thì dữ liệu người dùng nhập vào sẽ được trình duyệt chuyển về máy chủ để phân tích. Để sử dụng dịch vụ WWW, Client cần có 1 chương trình duyệt Web, kết nối vào Internet thông qua một ISP. Các trình duyệt phổ biến hiện nay là: Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox và Google Chrome… 1. Webserver Webserver là một chiếc máy tính lớn được kết nối với tập hợp mạng máy tính của người dùng và chạy các phần mềm được thiết kế.

Web server thường có dung lượng lưu trữ lớn và tốc độ xử lý cao nhằm đảm bảo khả năng lưu trữ và vận hành kho dữ liệu trên internet. Web server hoạt động liên tục nhằm cung cấp dữ liệu xuyên suốt cho mạng lưới máy tính mà nó kết nối. Webserver hỗ trợ các công nghệ khác nhau: 9 - IIS (Internet Information Service) : Hỗ trợ ASP, mở rộng hỗ trợ PHP - Apache: Hỗ trợ PHP - Tomcat: Hỗ trợ JSP (Java Servlet Page) 1. HTML Trang Web là sự kết hợp giữa văn bản và các thẻ HTML.

HTML là chữ viết tắt của HyperText Markup Language được hội đồng World Wide Web Consortium (W3C) quy định. Là một ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web trên World Wide Web. Nó có thể được trợ giúp bởi các công nghệ như CSS và các ngôn ngữ kịch bản giống như JavaScript. HTML sử dụng cách đánh dấu (markup) để chú thích cho các thành phần (phần tử HTML) như văn bản, hình ảnh.

các phần tử HTML tạo thành trang tài liệu hiển thị được trong các trình duyệ. Hơn nữa, các thẻ HTML có thể liên kết từ hoặc một cụm từ với các tài liệu khác trên Internet. Đa số các thẻ HTML có dạng thẻ đóng mở. Thẻ đóng dùng chung từ lệnh giống như thẻ mở, nhưng thêm dấu xiên phải (/).

Ngôn ngữ HTML qui định cú pháp không phân biệt chữ hoa chữ thường. Ví dụ, có thể khai báo <html> hoặc <HTML>. Không có khoảng trắng trong định nghĩa thẻ.4 Khái niệm PHP PHP viết tắt Hypertext Preprocessor là một ngôn ngữ lập trình kịch bản. “kịch bản” này rất đơn giản và nhanh, gọn, lẹ hiệu quả rất cao cũng như tính thân thiện của ngôn ngữ lập trình web PHP.

PHP ngày nay cộng đồng rất lớn và đây là ngôn ngữ chuyên về web. Vì vậy khi nhắc đến web nhiều người sẽ nghỉ ngay đến PHP. Và một số thương hiệu lớn cũng như mạng xã hội facebook cũng sử dụng ngôn ngữ lập trình web PHP.Thực chất PHP là ngôn ngữ kịch bản nhúng trong HTML, nói một cách đơn giản đó là một trang HTML có nhúng mã PHP, PHP có thể được đặt rải rác trong HTML. 10 Hơn thế nữa, loại ngôn ngữ này còn khá dễ học và có thời gian xây dựng sản phẩm tương đối ngắn so với các ngôn ngữ khác.

Vì thế, PHP nhanh chóng trở thành ngôn ngữ lập trình web phổ biến và được ưa chuộng sử dụng hàng đầu thế giới.5 Tại sao nên dùng PHP Hiện nay thiết kế web bằng ngôn ngữ lập trình PHP đang là xu hướng chính, chủ đạo trong giới thiết kế website. Những công ty thiết kế website lớn hoặc các dịch vụ freelancer thường chọn PHP để thiết kế web cho khách hàng, vì khi thiết kế website xong khách hàng rất dễ sử dụng và quản trị trang web. Do webste hiển thị đơn giản, bảng quản trị dễ nhìn, đọc qua một lần là biết cách quản trị trang web, quan trọng hơn cả độ bảo mật của những website ngôn ngữ lập trình PHP khá cao, chính vì thế mà nó được tin dùng bởi nhiều công ty lập trình, những cái tên có thể kể đến như Monamedia, Webmini, Inkulal đều sử dụng ngôn ngữ này để làm website. Ngôn ngữ lập trình PHP đơn giản và dễ sử dụng.

Nhu cầu xây dựng web có sử dụng cơ sở dữ liệu là một nhu cầu tất yếu và PHP cũng đáp ứng rất tốt nhu cầu này. Với việc tích hợp sẵn nhiều Database Client trong PHP đã làm cho ứng dụng PHP dễ dàng kết nối tới các hệ cơ sở dữ liệu thông dụng. Việc cài đặt và sử dụng PHP rất dễ dàng, miễn phí và tự do vì đây là một mã nguồn mở (Open-source).Vì có tính ưu thế như vậy mà PHP đã được cài đặt phổ biến trên các WebServer thông dụng hiện nay như Apache, IIS…PHP vừa dễ với người mới sử dụng vừa có thể đáp ứng mọi yêu cầu của các lập trình viên chuyên nghiệp, mọi ý tuởng của các bạn PHP có thể đáp ứng một cách xuất sắc. Hoạt động của PHP: Vì PHP là ngôn ngữ của máy chủ nên mã lệnh của PHP sẽ tập trung trên máy chủ để phục vụ các trang Web theo yêu cầu của người dùng thông qua trình duyệt.

Sơ đồ hoạt động: Máy khách Yêu cầu URL Máy chủ hàng HTML Web HTML PHP Gọi mã kịch bản Khi người dùng truy cập Website viết bằng PHP, máy chủ đọc mã lệnh PHP và xử lí chúng theo các hướng dẫn được mã hóa. Mã lệnh PHP yêu cầu máy chủ gửi một dữ liệu thích hợp (mã lệnh HTML) đến trình duyệt Web. Trình duyệt xem nó như là một trang HTML têu chuẩn. Như ta đã nói, PHP cũng chính là một trang HTML nhưng có nhúng mã PHP và có phần mở rộng là HTML.

Phần mở của PHP được đặt trong thẻ mở <?php và thẻ đóng ?> .Khi trình duyệt truy cập vào một trang PHP, Server sẽ đọc nội dung file PHP lên và lọc ra các đoạn mã PHP và thực thi các đoạn mã đó, lấy kết quả nhận được của đoạn mã PHP thay thế vào chỗ ban đầu của chúng trong file PHP, cuối cùng Server trả về kết quả cuối cùng là một trang nội dung HTML về cho trình duyệt. Giới thiệu MYSQL( cơ sở dữ liệu) MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu tự do nguồn mở phổ biến nhất thế giới và được các nhà phát triển rất ưa chuộng trong quá trình phát triển ứng dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ