Đồ án Kỹ thuật: đồ án môn thương mại điện tử và ứng dụng đề tài phần mềm

Chuyên đề Báo cáo đồ án môn thương mại điện tử và ứng dụng đề tài phần mềm đặt vé xe onlin, tiếp cận liên ngành, kết quả nghiên cứu có giá trị ứng

Trường đại học

Trường Đại Học Sài Gòn

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2025

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Phần Mềm Đặt Vé Xe Online

Đồ án môn thương mại điện tử và ứng dụng của trường Đại học Sài Gòn tập trung vào việc phát triển một phần mềm đặt vé xe online hiện đại cho SRC Travel Agencies. Đây là một công ty vận tải tư nhân cung cấp dịch vụ vận chuyển trên toàn quốc với nhiều loại xe khác nhau như Express, Luxury và Volvo. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng nền tảng thương mại điện tử cho phép khách hàng dễ dàng tìm kiếm, so sánh và đặt vé xe một cách tiện lợi. Ứng dụng này sẽ giúp công ty theo dõi chi tiết các lần đặt chỗ và quản lý thông tin khách hàng theo thời gian thực, từ đó nâng cao hiệu suất kinh doanh và trải nghiệm khách hàng.

1.1. Bối Cảnh và Nhu Cầu Dự Án

SRC Travel Agencies là một công ty vận tải tư nhân điều hành xe buýt khắp cả nước với nhiều chi nhánh tại các địa điểm khác nhau. Hiện tại, công ty vẫn dựa vào hệ thống quầy đặt chỗ truyền thống, gặp khó khăn trong việc theo dõi thông tin chi tiết đặt vé xe trên toàn quốc. Phần mềm đặt vé xe online sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp nền tảng trực tuyến cho phép cập nhật thông tin đặt chỗ và khách hàng theo thời gian thực, giúp khách hàng theo dõi chỗ ngồi có sẵn ngay lập tức.

1.2. Mục Tiêu Của Đồ Án

Mục tiêu chính của đồ án thương mại điện tử là phát triển một ứng dụng web toàn diện giúp quản lý đặt vé xe hiệu quả. Ứng dụng sẽ cung cấp các chức năng như tìm kiếm lịch trình, so sánh giá vé, quản lý thanh toán trực tuyến, và hỗ trợ khách hàng 24/7. Ngoài ra, hệ thống sẽ có giao diện quản trị viên để quản lý tuyến xe, giờ xuất phát, báo cáo doanh thu, và thông tin khách hàng, giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động.

II. Các Chức Năng Chính Của Website Đặt Vé Xe

Website quản lý đặt vé xe cung cấp nhiều chức năng được chia thành hai phần chính: giao diện người dùng và giao diện quản trị viên. Phía người dùng, khách hàng có thể đăng ký tài khoản, đăng nhập, tìm kiếm chuyến xe, xem thông tin chi tiết về lịch trình và giá vé, chọn chỗ ngồi, và thực hiện thanh toán trực tuyến. Phía quản trị viên, các nhân viên có thể quản lý thông tin xe buýt, tuyến đường, giờ xuất phát, theo dõi các lần đặt vé, quản lý tài khoản người dùng, và xem báo cáo doanh thu chi tiết. Ứng dụng thương mại điện tử này tích hợp các tính năng thanh toán điện tử an toàn thông qua PayPal, đảm bảo giao dịch an toàn cho khách hàng.

2.1. Chức Năng Phía Người Dùng

Giao diện người dùng của phần mềm đặt vé xe bao gồm các chức năng: Đăng ký và đăng nhập tài khoản để quản lý thông tin cá nhân. Tìm kiếm chuyến xe theo tiêu chí như điểm khởi hành, điểm đến, ngày đi, và loại xe. Xem chi tiết lịch trình, giá vé, loại ghế, và tiện ích đi kèm. Chọn chỗ ngồi trực quan trên bản đồ ghế. Thanh toán trực tuyến an toàn qua PayPal. Quản lý vé đã đặt, hủy hoặc đổi vé theo chính sách.

2.2. Chức Năng Phía Quản Trị Viên

Hệ thống quản trị bao gồm: Quản lý thông tin xe buýt với chi tiết loại xe (Express, Luxury, Volvo), sức chứa và tiện ích. Quản lý tuyến đường, giờ xuất phát, và biểu đồ giá vé dựa trên thương mại điện tử B2C. Quản lý đặt vé, xem danh sách khách hàng đã đặt vé, theo dõi tình trạng thanh toán. Quản lý tài khoản người dùng và nhân viên. Xem báo cáo doanh thu chi tiết theo thời gian, tuyến đường, loại xe.

III. Kiến Trúc Công Nghệ và Công Nghệ Sử Dụng

Phần mềm đặt vé xe online được xây dựng dựa trên kiến trúc ba tầng hiện đại, bao gồm tầng giao diện (Frontend), tầng xử lý logic (Backend), và tầng lưu trữ dữ liệu (Database). Phía Frontend sử dụng các công nghệ web hiện đại để xây dựng giao diện người dùng thân thiện và responsive. Backend được phát triển bằng .NET Core API, một framework mạnh mẽ hỗ trợ xây dựng các API RESTful cho phép giao tiếp giữa frontend và database. Cơ sở dữ liệu được thiết kế với các bảng quản lý xe, tuyến đường, đặt vé, thanh toán, người dùng, và các thực thể liên quan khác. Hệ thống được cấu hình để kết nối an toàn với database, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu khách hàng.

3.1. Kiến Trúc Ba Tầng

Website đặt vé xe áp dụng mô hình ba tầng: Tầng Presentation (giao diện người dùng) được phát triển bằng HTML, CSS, JavaScript. Tầng Business Logic (xử lý logic) sử dụng .NET Core API để xử lý các yêu cầu, tính toán giá vé, quản lý đặt vé. Tầng Data Access (truy cập dữ liệu) kết nối với cơ sở dữ liệu để lưu trữ và truy xuất thông tin. Kiến trúc này đảm bảo tính modular, dễ bảo trì, mở rộng.

3.2. Công Nghệ Sử Dụng

Ứng dụng sử dụng .NET Core API cho backend, cung cấp hiệu suất cao và bảo mật. Cơ sở dữ liệu (SQL Server hoặc MySQL) lưu trữ toàn bộ thông tin. Thanh toán điện tử được tích hợp thông qua PayPal API. Frontend sử dụng HTML5, CSS3, JavaScript framework hiện đại. Hệ thống được cài đặt và cấu hình kết nối database, khởi tạo các bảng dữ liệu, cài đặt các thư viện cần thiết.

IV. Lợi Ích và Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử

Phần mềm đặt vé xe mang lại nhiều lợi ích cho cả khách hàng và công ty vận tải. Khách hàng có thể đặt vé xe online mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến bến xe hay gọi điện. Thông tin về giá vé, lịch trình, loại xe được trình bày rõ ràng, giúp khách hàng đưa ra quyết định tốt. Các chương trình khuyến mãi và mã giảm giá trên nền tảng thương mại điện tử giúp giảm chi phí. Từ phía công ty, hệ thống tự động hóa quy trình quản lý đặt vé, giảm chi phí nhân công, nâng cao hiệu suất. Dữ liệu khách hàng được lưu trữ và phân tích để cải thiện dịch vụ. Mô hình B2C (Business-to-Consumer) cho phép công ty tiếp cận trực tiếp khách hàng cuối cùng, mở rộng thị trường kinh doanh.

4.1. Lợi Ích Cho Khách Hàng

Ứng dụng thương mại điện tử đặt vé xe online mang lại tiện lợi vượt trội: Tiết kiệm thời gian bằng cách đặt vé từ nhà thay vì đi đến bến xe. Tìm kiếm và so sánh giá vé nhanh chóng từ nhiều nhà xe. Thông tin minh bạch về giá, lịch trình, tiện ích giúp quyết định dễ dàng. Chính sách hủy/đổi vé rõ ràng, yên tâm khi có thay đổi kế hoạch. Thanh toán điện tử an toàn qua PayPal. Tích lũy điểm thưởng và nhận ưu đãi đặc biệt.

4.2. Lợi Ích Cho Công Ty Vận Tải

Từ góc độ công ty, phần mềm quản lý đặt vé xe cung cấp: Tự động hóa quy trình quản lý đặt vé, giảm chi phí nhân công. Nâng cao hiệu suất hoạt động qua hệ thống quản trị trung tâm. Thu thập dữ liệu khách hàng chi tiết để phân tích và cải thiện dịch vụ. Mô hình B2C cho phép tiếp cận khách hàng rộng rãi, mở rộng thị trường. Tăng doanh thu qua các kênh bán hàng trực tuyến. Nâng cao uy tín và chuyên nghiệp qua platform hiện đại.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Xác định yêu cầu đề tài 1. Giới thiệu SRC Travel Agencies là một công ty vận tải tư nhân trong nước điều hành xe cộ trên khắp cả nước. Họ có một số chi nhánh ở các địa điểm khác nhau của đất nước để họ có thể cung cấp phương tiện vận chuyển giữa các địa điểm. Họ muốn phát triển một ứng dụng trực tuyến, nơi thông tin chi tiết về đặt chỗ và khách hàng sẽ được cập nhật theo thời gian và người ta có thể theo dõi thông tin chi tiết về chỗ ngồi có sẵn ngay lập tức.

Kịch bản SRC Travel Agencies là công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển cho khách hàng dựa trên yêu cầu của họ. Họ cung cấp nhiều loại xe buýt khác nhau như Express, Luxury và Volvo (Có hai loại A/C và Non A/C). Phí khác nhau cho các loại xe buýt khác nhau. Phí được tính theo định dạng: Express < Luxury < Volvo (Non A/C) < Volvo (A/C) Phí cũng phụ thuộc vào khoảng cách mà khách hàng muốn đi và độ tuổi của khách hàng.

Phí cũng phụ thuộc vào độ tuổi, tức là dưới 5 tuổi sẽ không tính phí, từ 5 đến 12 tuổi sẽ tính một nửa phí và đối với những người trên 12 tuổi, phí sẽ đầy đủ cho đến 50 tuổi và đối với những người trên năm mươi tuổi, họ sẽ được giảm giá 30%. Họ thực hiện điều này để thu hút khách hàng. Họ lưu giữ tất cả hồ sơ của quầy đặt chỗ xe buýt thông qua chính dịch vụ Trực tuyến nhưng ứng dụng chỉ được truy cập bởi Quản trị viên và Chỉ Người sử dụng lao động. Cho đến nay, họ vẫn chỉ phát hành vé xe buýt vì khó theo dõi chi tiết các lần đặt chỗ đã thực hiện vì dịch vụ này cung cấp trên toàn quốc.

CHƯƠNG 2: Giới thiệu website 1. Mô tả tổng quan về website Mô tả về website quản lý đặt vé xe Website đặt vé xe đường dài là một nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tìm kiếm, so sánh, và đặt vé xe khách liên tỉnh hoặc đường dài một cách tiện lợi. Website kết nối người dùng với các nhà xe uy tín, cung cấp thông tin về lịch trình, giá vé, loại xe, và các tiện ích đi kèm. Mục tiêu chính là đơn giản hóa quá trình đặt vé, tiết kiệm thời gian, và mang lại trải nghiệm thân thiện với người dùng.

Website thường tích hợp các tính năng như thanh toán trực tuyến, quản lý vé, và hỗ trợ khách hàng 24/7.  Đặc điểm nổi bật a. Tính năng: Các chức năng nổi bật sẽ bao gồm :  Quản lý vé xe  Quản lý xe  Quản lý thanh toán  Quản lý chức năng hệ quản trị: ○ Tổng quan ○ Quản lý đặt vé xe ○ Quản lý vé xe ○ Quản lý tuyến xe ○ Quản lý giờ xuất phát ○ Quản lý báo cáo doanh thu b. Lợi ích: Tiện lợi và tiết kiệm thời gian Người dùng có thể đặt vé mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến bến xe hay gọi điện liên hệ từng nhà xe.

Chỉ cần vài thao tác trên website, vé xe được xác nhận ngay lập tức. Tính năng tìm kiếm và so sánh giúp chọn chuyến xe phù hợp (giá, thời gian, loại xe) trong vài giây, thay vì phải tìm kiếm thủ công qua nhiều kênh. Minh bạch và dễ dàng ra quyết định Thông tin về giá vé, lịch trình, tiện ích, và đánh giá nhà xe được trình bày rõ ràng, giúp người dùng đưa ra lựa chọn đúng đắn mà không lo bị lừa dối. Chính sách hủy/đổi vé minh bạch giúp người dùng yên tâm khi có thay đổi kế hoạch đột xuất.

Tiết kiệm chi phí Các chương trình khuyến mãi, mã giảm giá, và ưu đãi tích điểm giúp giảm chi phí đặt vé, đặc biệt trong các dịp cao điểm như lễ, Tết. So sánh giá vé từ nhiều nhà xe trên cùng một nền tảng giúp người dùng tìm được lựa chọn rẻ nhất. Trải nghiệm cá nhân hóa và linh hoạt Đề xuất chuyến xe phù hợp dựa trên thói quen hoặc sở thích (ví dụ: xe VIP, chuyến đêm) mang lại trải nghiệm tiện nghi hơn. Quản lý vé trực tuyến (hủy, đổi, xem lịch sử) và nhận thông báo nhắc nhở giúp người dùng chủ động hơn trong việc sắp xếp lịch trình.

An toàn và bảo mật Thanh toán trực tuyến được bảo vệ bởi các giao thức mã hóa, giảm rủi ro khi sử dụng tiền mặt hoặc giao dịch không rõ ràng. Hỗ trợ khách hàng 24/7 đảm bảo người dùng luôn được giải đáp thắc mắc hoặc hỗ trợ khi gặp sự cố (xe trễ, hủy chuyến). Tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Hệ thống quản lý vé tự động giảm tải công việc thủ công như ghi vé, kiểm tra chỗ ngồi, hoặc xử lý thanh toán. Dữ liệu từ website (số lượng vé bán, tuyến đường phổ biến) giúp nhà xe phân tích xu hướng và điều chỉnh lịch trình hoặc giá vé phù hợp.

Phương pháp tiếp cận a. Nghiên cứu tài liệu Thu thập và phân tích sách, bài báo học thuật, báo cáo ngành vận tải, và nghiên cứu thị trường từ các nguồn uy tín như Statista. Tập trung vào mô hình kinh doanh thương mại điện tử, công nghệ đặt vé trực tuyến, và xu hướng hành vi người dùng. Phân tích các nền tảng thành công (như Vexere) và thất bại để rút ra bài học, xác định yếu tố then chốt như trải nghiệm người dùng và bảo mật dữ liệu, định hình chiến lược phát triển phù hợp b.

Khảo sát và thu thập ý kiến khách hàng Thực hiện khảo sát trực tuyến qua Google Forms, mạng xã hội, và phỏng vấn nhóm tập trung để hiểu nhu cầu, thói quen, và khó khăn của khách hàng (sinh viên, người lao động, khách du lịch). Phân tích dữ liệu để xác định tính năng ưu tiên như tìm kiếm nhanh, thanh toán đa dạng, hoặc giao diện thân thiện, đảm bảo website đáp ứng mong đợi người dùng. Phân tích đối thủ cạnh tranh Nghiên cứu đối thủ trực tiếp (Vexere, Futabus) và gián tiếp (Traveloka) bằng công cụ SWOT, PESTEL, và mô hình Porter. Đánh giá giao diện, tính năng, giá cả, và chiến lược tiếp thị để tìm khoảng trống thị trường (như hỗ trợ đa ngôn ngữ).

Đề xuất chiến lược khác biệt như tích hợp AI hoặc ưu đãi độc quyền để tạo lợi thế cạnh tranh. Thiết kế và thử nghiệm giao diện người dùng (UI/UX) Thiết kế giao diện trực quan, đơn giản bằng Figma hoặc Adobe XD, tạo nguyên mẫu mô phỏng luồng đặt vé. Thử nghiệm với người dùng thực tế, thu thập phản hồi về tính dễ sử dụng, điều hướng, và tinh chỉnh giao diện để tối ưu trải nghiệm, phù hợp với nhiều nhóm người dùng (trẻ, lớn tuổi). Đánh giá và tối ưu hóa hiệu suất Theo dõi hành vi người dùng qua Google Analytics và heatmaps, kiểm tra hiệu suất, thu thập phản hồi để tối ưu tốc độ, giao diện, và tỷ lệ chuyển đổi, nâng cao trải nghiệm.

Công nghệ sử dụng Back-end: 1. Framework và Ngôn ngữ:  ASP. Cơ sở dữ liệu và ORM:  Entity Framework Core (hoặc Dapper nếu có sử dụng) 3. Công cụ Phát triển:  Visual Studio (phiên bản cụ thể)  VS Code (nếu có sử dụng) 4.

Công nghệ Bảo mật:  JWT Front-end (Angular) 1. Framework JavaScript:  Angular (version 18) 2. Thư viện UI:  PrimeNG 3. Công cụ Quản lý Gói:  npm (Node Package Manager) 4.

Công cụ Build và Tối ưu:  Angular CLI Công cụ Khác 1. Công cụ Kiểm thử và Giao tiếp API:  Postman 2. Công cụ Quản lý Dự án:  Github Đặc tính Nổi bật  Real-time Functionality: Sử dụng SignalR cho tính năng cập nhật chỗ ngồi được chọn theo thời gian thực.  Authentication: Xác thực người dùng với JWT.

CHƯƠNG 3: Tổng quan chức năng của website 1. Danh sách các chức năng đầu vào Website: a. Danh sách chức năng đầu ra của website a. User CHƯƠNG 4: Kiến trúc và thiết kế website 1.

Phân tầng ứng dụng 2. Flowcharts Thiết kế chức năng bằng FlowChart a. Admin  Login  Create User  Update User  Inactive User  Delete User Permanently  Change Password  Trips Create a new data : Edit & Delete :  Location Create a new data : Edit & Delete :  Bus Create a new data: Edit & Delete  BusTrip: Create a new data: Edit & Delete: b. Client  Login:  Register:  Booking Ticket: CHƯƠNG 5: Thiết kế/Cấu trúc cơ sở dữ liệu và mối quan hệ thực thể Mô tả các thực thể:  Bảng “Levels” chứa dữ liệu vai trò của hệ thống này STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Ghi chú 1 LevelID INT Primary key Mã cấp độ 2 Name VARCHAR(100) Tên cấp độ 3 Status VARCHAR(50) Trạng thái (HD/Ẩn)  Table “ Users” chứa thông tin cá nhân của người dùng.

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Ghi chú 1 UserID INT Primary key Mã người dùng 2 FullName VARCHAR(100) Họ và tên 3 BirthDate DATE Ngày sinh 4 Email VARCHAR(100) Địa chỉ email 5 PhoneNumber VARCHAR(15) Số điện thoại 6 Address VARCHAR(200) Địa chỉ 7 CreatedAt DATETIME Ngày tạo  Table “Accounts” chứa thông tin về tài khoản của mỗi người dùng. Mỗi người dùng chỉ có một tài khoản duy nhất. STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Ghi chú 1 AccountID INT Primary key Mã tài khoản 2 Username VARCHAR(50) Tên đăng nhập 3 Password VARCHAR(255) Mật khẩu (hash) 4 Status TINYINT Trạng thái tài khoản 5 LevelID INT Foreign key → Levels Khóa ngoại cấp độ  Table “AgeGoups” chứa dữ liệu về từng nhóm tuổi và mức giảm giá tương ứng với nhóm tuổi đó. STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Ghi chú 1 AgeGroupID INT Primary key Mã nhóm tuổi 2 Name VARCHAR(255) Tên nhóm (Trẻ em, Người lớn) 3 Discount VARCHAR(50) Phần trăm giảm giá 4 Status TINYINT Trạng thái (Áp dụng/Ngưng)  Table “BusTypes” chứa loại dữ liệu Bus.

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Ghi chú 1 BusTypeID INT Primary key Mã loại xe 2 Name VARCHAR(50) Tên loại (e. Sleeper) 3 Status TINYINT Trạng thái (HD/Ẩn)  Table “Buses” chứa thông tin xe buýt. STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Ghi chú 1 BusID INT Primary key Mã xe 2 BusTypeID INT Foreign key → Loại xe BusTypes 3 AirConditioned TINYINT Có điều hòa (1) / không (0) 4 LicensePlate VARCHAR(20) Biển số xe 5 SeatCount INT Số ghế 6 BasePrice DECIMAL(18,2) Giá cơ bản/chuyến 7 Status TINYINT Trạng thái (HD/Đã hỏng…)  Table “Buses_Seats” chứa dữ liệu chỗ ngồi cho Xe buýt. STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Ghi chú 1 SeatID INT Primary key Mã ghế xe 2 BusID INT Foreign key → Buses Xe chứa ghế 3 Name VARCHAR(20) Tên/nhãn ghế (A1, B2…) 4 Status TINYINT Trạng thái (HD/Không sử dụng)  Table “Locations” chứa dữ liệu vị trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ