Báo cáo Đồ án học phần Chi tiết máy: Thiết kế Hệ dẫn động Băng tải

Báo cáo đồ án chi tiết máy đầy đủ, chuẩn chỉnh. Tham khảo ngay mẫu báo cáo đồ án học phần chi tiết máy để đạt điểm cao. Tải miễn phí!

Chuyên ngành

Chi Tiết Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2024

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan báo cáo đồ án chi tiết máy từ A Z

Báo cáo đồ án học phần chi tiết máy là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí. Đồ án này không chỉ tổng hợp kiến thức lý thuyết đã học mà còn đòi hỏi khả năng ứng dụng vào việc giải quyết một bài toán thiết kế cụ thể. Thông thường, đề tài sẽ tập trung vào việc thiết kế một hệ thống dẫn động cơ khí, chẳng hạn như hệ thống dẫn động cho băng tải. Mục tiêu chính là tính toán, thiết kế và hoàn thiện một hộp giảm tốc hoàn chỉnh, từ việc chọn động cơ cho đến thiết kế các chi tiết phụ. Một báo cáo đồ án chi tiết máy chất lượng cần thể hiện rõ ràng quy trình tư duy, các bước tính toán logic, và sự tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Nội dung báo cáo phải bao quát toàn bộ quá trình, bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu của hệ thống, xác định các thông số đầu vào như lực kéo, vận tốc, và thời gian phục vụ. Dựa trên đó, sinh viên sẽ tiến hành chọn động cơ phù hợp, phân phối tỉ số truyền cho các bộ truyền, và thiết kế chi tiết từng cụm máy như bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng. Các chương tiếp theo phải trình bày chi tiết về thiết kế trục, chọn ổ lăn, và cuối cùng là thiết kế vỏ hộp cùng hệ thống bôi trơn. Mỗi bước tính toán đều cần có cơ sở lý thuyết vững chắc, trích dẫn từ các tài liệu uy tín như "Tính toán thiết kế hệ dẫn động Cơ Khí" của Trịnh Chất - Lê Văn Uyên, và phải được kiểm nghiệm độ bền để đảm bảo an toàn và hiệu quả làm việc.

1.1. Phân tích hệ thống dẫn động băng tải và vai trò

Hệ thống dẫn động băng tải là một cơ cấu cơ khí dùng để di chuyển vật liệu từ vị trí này đến vị trí khác một cách liên tục. Cấu tạo cơ bản của hệ thống bao gồm động cơ, hộp giảm tốc, các bộ truyền ngoài (như đai hoặc xích), và tang quay để làm chuyển động băng tải. Trong báo cáo đồ án học phần chi tiết máy này, hệ thống dẫn động băng tải có nhiệm vụ cung cấp lực kéo F = 3250 N tại vận tốc v = 1,6 m/s. Nguồn công suất được cung cấp bởi động cơ điện, truyền qua khớp nối đến trục vào của hộp giảm tốc. Hộp giảm tốc đóng vai trò trung tâm, có nhiệm vụ giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn để đáp ứng yêu cầu của băng tải. Sau đó, công suất tiếp tục được truyền qua bộ truyền ngoài đến tang quay, làm băng tải chuyển động. Việc phân tích kỹ lưỡng hệ thống này là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp xác định chính xác công suất cần thiết, số vòng quay yêu cầu, và từ đó lựa chọn các thông số thiết kế cho toàn bộ hệ thống.

1.2. Cấu trúc chuẩn của một báo cáo đồ án chi tiết máy

Một bản thuyết minh đồ án cần được trình bày một cách khoa học và logic để người đọc dễ dàng theo dõi quá trình thiết kế. Cấu trúc chuẩn thường bao gồm các chương chính sau:

  1. Chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền: Dựa trên các thông số đầu vào để tính toán công suất yêu cầu và chọn loại động cơ phù hợp. Sau đó, phân phối tỉ số truyền chung cho hộp giảm tốc và bộ truyền ngoài.
  2. Thiết kế các bộ truyền: Bao gồm tính toán chi tiết cho bộ truyền ngoài (ví dụ: bộ truyền đai thang) và bộ truyền trong hộp giảm tốc (ví dụ: bộ truyền bánh răng trụ).
  3. Thiết kế trục: Tính toán và xác định kích thước các trục dựa trên mô-men xoắn và mô-men uốn tác dụng, sau đó kiểm nghiệm bền.
  4. Tính toán chọn ổ lăn: Lựa chọn loại ổ lăn phù hợp cho từng trục và kiểm tra khả năng tải động cũng như tuổi thọ của ổ.
  5. Thiết kế vỏ hộp và các chi tiết liên quan: Xác định kích thước vỏ hộp, thiết kế các chi tiết phụ như nắp ổ, que thăm dầu, nút tháo dầu, và lựa chọn phương pháp bôi trơn hộp giảm tốc. Cuối cùng là phần bản vẽ kỹ thuật, bao gồm bản vẽ lắp và bản vẽ chi tiết.

II. Phương pháp tính toán chọn động cơ và tỉ số truyền tối ưu

Việc lựa chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền là nền tảng cho toàn bộ quá trình thiết kế trong báo cáo đồ án học phần chi tiết máy. Một quyết định sai lầm ở giai đoạn này có thể dẫn đến việc toàn bộ hệ thống không hoạt động hiệu quả, hoặc lãng phí năng lượng và chi phí. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định công suất cần thiết trên trục công tác (trục tang băng tải) và từ đó suy ra công suất yêu cầu trên trục động cơ sau khi đã tính đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Hiệu suất này là tích của hiệu suất các bộ phận như ổ lăn, bộ truyền bánh răng, bộ truyền đai, và khớp nối. Theo tài liệu của Trịnh Chất - Lê Văn Uyên, mỗi bộ phận đều có một giá trị hiệu suất tiêu chuẩn. Sau khi có công suất yêu cầu và số vòng quay sơ bộ, ta tiến hành tra cứu catalog để chọn một động cơ điện tiêu chuẩn có công suất lớn hơn gần nhất. Động cơ được chọn trong đồ án mẫu là loại DK 52-4 có công suất 10 kW và số vòng quay 1440 vg/ph. Bước tiếp theo là phân phối tỉ số truyền. Tỉ số truyền chung của hệ thống được tính bằng tỉ số giữa số vòng quay của động cơ và số vòng quay của trục công tác. Tỉ số này sau đó được phân chia hợp lý cho hộp giảm tốc và bộ truyền ngoài, nhằm đảm bảo kích thước nhỏ gọn cho hộp giảm tốc và điều kiện làm việc tốt nhất cho bộ truyền ngoài.

2.1. Quy trình xác định công suất động cơ cần thiết

Công suất cần thiết trên trục động cơ được xác định qua công thức tính toán dựa trên công suất trên trục công tác và hiệu suất chung của hệ thống dẫn động cơ khí. Đầu tiên, công suất trên trục công tác được tính từ lực kéo và vận tốc băng tải. Sau đó, công suất này được chia cho hiệu suất chung (η) để ra công suất yêu cầu trên động cơ. Hiệu suất chung là tích của hiệu suất từng thành phần: η = η_đai * η_br * η_ol^n. Dựa trên tài liệu "Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí tập 1" của Trịnh Chất - Lê Văn Uyên, các giá trị hiệu suất tiêu chuẩn được tra cứu. Sau khi tính được công suất cần thiết, ví dụ P_ct = 9,3 kW, ta chọn một động cơ tiêu chuẩn có công suất lớn hơn một chút để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Trong đồ án này, động cơ DK 52-4 với P_đc = 10 kW đã được lựa chọn.

2.2. Nguyên tắc phân phối tỉ số truyền cho hệ dẫn động

Sau khi chọn động cơ, tỉ số truyền chung của hệ thống (u_chung) được xác định. Nguyên tắc phân phối là chia tỉ số truyền này cho các bộ truyền thành phần một cách hợp lý. Cụ thể, u_chung = u_hộp * u_ngoài. Đối với hộp giảm tốc bánh răng trụ một cấp, tỉ số truyền thường được giới hạn để đảm bảo kích thước nhỏ gọn. Trong khi đó, bộ truyền ngoài (đai hoặc xích) cũng có một khoảng tỉ số truyền tối ưu để hoạt động hiệu quả. Trong đồ án mẫu, tỉ số truyền chung là u ≈ 15.07. Các tác giả đã chọn tỉ số truyền cho hộp giảm tốcu_h = 10 và cho bộ truyền ngoài là u_ng ≈ 1.507. Lựa chọn này được coi là hợp lý, vì nó giữ cho kích thước hộp giảm tốc nhỏ gọn và phù hợp với khả năng của bộ truyền đai.

III. Hướng dẫn tính toán bộ truyền bánh răng trong hộp giảm tốc

Thiết kế bộ truyền bánh răng là phần cốt lõi của một báo cáo đồ án học phần chi tiết máy, quyết định trực tiếp đến khả năng làm việc và tuổi thọ của hộp giảm tốc. Quá trình này yêu cầu sự chính xác cao và tuân thủ nghiêm ngặt các bước tính toán. Bước đầu tiên là lựa chọn vật liệu. Vật liệu cho bánh răng phải có độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt. Trong đồ án này, vật liệu được chọn là thép C45 tôi cải thiện, với độ cứng khác nhau cho bánh lớn và bánh nhỏ để đảm bảo mòn đều. Sau khi chọn vật liệu, ta cần xác định ứng suất cho phép, bao gồm ứng suất tiếp xúc cho phép và ứng suất uốn cho phép. Các giá trị này được tính toán dựa trên giới hạn bền mỏi và các hệ số an toàn. Tiếp theo là bước xác định các thông số hình học cơ bản của bộ truyền. Dựa trên mô-men xoắn trên trục, tỉ số truyền và ứng suất cho phép, ta tính toán sơ bộ khoảng cách trục (aw). Từ khoảng cách trục, ta xác định mô-đun (m) và số răng của cặp bánh răng. Tất cả các thông số này phải được tiêu chuẩn hóa. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là bước kiểm nghiệm độ bền. Cặp bánh răng đã thiết kế phải được kiểm nghiệm về độ bền tiếp xúc (chống tróc rỗ bề mặt) và độ bền uốn (chống gãy răng). Ngoài ra, cần kiểm nghiệm răng về quá tải để đảm bảo an toàn khi hệ thống khởi động hoặc gặp tải trọng đột ngột.

3.1. Lựa chọn vật liệu và xác định ứng suất cho phép

Việc lựa chọn vật liệu cho bộ truyền bánh răng trụ ảnh hưởng lớn đến độ bền và kích thước của bộ truyền. Thông thường, bánh răng nhỏ (chủ động) chịu số chu kỳ làm việc nhiều hơn nên được chế tạo từ vật liệu có độ cứng cao hơn bánh răng lớn (bị động). Trong đồ án, cả hai bánh răng đều được làm từ thép C45 tôi cải thiện. Bánh nhỏ có độ cứng HB1 = 245, trong khi bánh lớn có độ cứng HB2 = 230. Dựa vào độ cứng và giới hạn bền của vật liệu, ứng suất tiếp xúc cho phép [σH] và ứng suất uốn cho phép [σF] được xác định. Các công thức tính toán có xét đến các yếu tố như hệ số an toàn, độ nhám bề mặt, và chu kỳ làm việc. Việc xác định chính xác các giá trị này là cơ sở để tính toán các thông số hình học của bánh răng.

3.2. Tính toán thông số ăn khớp và kiểm nghiệm độ bền

Từ mô-men xoắn trên trục và các thông số đã chọn, khoảng cách trục sơ bộ được xác định theo công thức: aw = Ka * (u+1) * ³√(T1 / ([σH]² * u * ψba)). Sau đó, tiến hành chọn mô-đun pháp tiêu chuẩn, ví dụ m = 1,25 mm. Từ đó, số răng bánh nhỏ (Z1) và bánh lớn (Z2) được tính toán. Trong đồ án, Z1 = 37Z2 = 136. Sau khi có đầy đủ các thông số hình học, bước kiểm nghiệm là bắt buộc. Kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc nhằm đảm bảo ứng suất tiếp xúc phát sinh (σH) nhỏ hơn ứng suất cho phép ([σH]). Tương tự, kiểm nghiệm độ bền uốn đảm bảo ứng suất uốn (σF) nhỏ hơn giá trị cho phép ([σF]). Kết quả tính toán trong tài liệu cho thấy σH < [σH] và σF < [σF], kết luận rằng cặp bánh răng thiết kế hoàn toàn đảm bảo an toàn.

IV. Bí quyết thiết kế trục và chọn ổ lăn cho hộp giảm tốc

Trục và ổ lăn là những chi tiết máy quan trọng, có nhiệm vụ đỡ các chi tiết quay như bánh răng, bánh đai và truyền mô-men xoắn. Việc thiết kế trụcchọn ổ lăn đúng cách đảm bảo cho hộp giảm tốc hoạt động ổn định, chính xác và bền bỉ. Quá trình thiết kế trục bắt đầu bằng việc chọn vật liệu, thường là các loại thép carbon như thép C45, sau đó xác định ứng suất cho phép. Bước tiếp theo là xác định các lực tác dụng lên trục từ các bộ truyền (lực vòng, lực hướng tâm, lực dọc trục). Dựa trên các lực này, ta vẽ biểu đồ mô-men uốn và mô-men xoắn dọc theo chiều dài trục. Từ đó, tiến hành tính toán sơ bộ đường kính trục tại các tiết diện nguy hiểm. Các đường kính này sau đó được chuẩn hóa và cấu trúc hình dáng trục được định hình, bao gồm các bậc trục để lắp bánh răng, ổ lăn và các chi tiết khác. Sau khi có kết cấu trục, cần tiến hành kiểm nghiệm bền mỏi cho trục để đảm bảo hệ số an toàn. Song song với thiết kế trục là việc lựa chọn ổ lăn. Việc chọn ổ lăn phụ thuộc vào loại tải trọng (hướng tâm, dọc trục hay cả hai), tốc độ quay và yêu cầu về tuổi thọ. Dựa vào lực tác dụng lên các gối đỡ, ta tính toán khả năng tải động yêu cầu và tra cứu catalog để chọn loại ổ lăn phù hợp. Cuối cùng, cần kiểm tra lại tuổi thọ thực tế của ổ lăn đã chọn để đảm bảo nó đáp ứng thời gian phục vụ của hệ thống.

4.1. Quy trình tính toán và kiểm nghiệm bền cho trục

Quy trình thiết kế trục trong báo cáo đồ án chi tiết máy bao gồm các bước: xác định tải trọng, vẽ biểu đồ nội lực, tính sơ bộ đường kính, và kiểm nghiệm bền. Đầu tiên, các lực từ bánh răng và bánh đai được phân tích để tìm phản lực tại các gối đỡ (ổ lăn). Sau đó, biểu đồ mô-men uốn (Mx, My) và mô-men xoắn (T) được dựng lên. Đường kính trục tại mỗi tiết diện được tính sơ bộ dựa trên mô-men tương đương (Mtd) theo công thức: d ≥ ³√(Mtd / (0.1 * [σ])). Sau khi định hình kết cấu trục, bước kiểm nghiệm bền mỏi là cần thiết. Hệ số an toàn tại các tiết diện nguy hiểm (thường là nơi có rãnh then hoặc bậc trục) được tính toán và phải đảm bảo lớn hơn hệ số an toàn cho phép. Vật liệu được sử dụng là thép C45 tôi cải thiện, có giới hạn bền σb = 600 MPa.

4.2. Tiêu chí lựa chọn và kiểm tra tuổi thọ ổ lăn

Việc chọn ổ lăn bắt đầu bằng việc xác định các lực hướng tâm và lực dọc trục tác dụng lên từng ổ. Dựa vào tỉ số giữa lực dọc trục và lực hướng tâm, ta có thể chọn loại ổ lăn phù hợp. Ví dụ, trục I (trục vào) chịu cả lực hướng tâm và dọc trục nên ổ bi đỡ chặn (ví dụ: ổ 7205) được lựa chọn. Sau khi chọn sơ bộ, ta tính tải trọng động quy ước (Q) tác dụng lên ổ. Khả năng tải động cần thiết của ổ (C_t) được tính toán dựa trên tải trọng quy ước và tuổi thọ yêu cầu (Lh), theo công thức C_t = Q * (L)^(1/m), với L là tuổi thọ tính bằng triệu vòng quay. Cuối cùng, ta tra catalog để chọn ổ có khả năng tải động (C) lớn hơn C_t. Đồ án đã thực hiện các bước này cho cả ba trục, đảm bảo tất cả các ổ lăn được chọn đều thỏa mãn điều kiện bền.

V. Cách thiết kế vỏ hộp giảm tốc và hệ thống bôi trơn

Thiết kế vỏ hộp và hệ thống bôi trơn là bước cuối cùng trong việc hoàn thiện cấu trúc của một hộp giảm tốc. Vỏ hộp không chỉ có chức năng bao bọc và bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi bụi bẩn, mà còn phải đảm bảo vị trí tương đối chính xác giữa các trục, chịu tải trọng từ các bộ truyền và chứa dầu bôi trơn. Việc thiết kế vỏ hộp bắt đầu bằng việc xác định các kích thước cơ bản dựa trên các công thức kinh nghiệm. Các kích thước này bao gồm chiều dày thành hộp (δ), chiều dày đế và bích, đường kính bulông nền và bulông ghép nắp. Các kích thước này thường phụ thuộc vào khoảng cách trục (aw) của bộ truyền. Ví dụ, chiều dày thân hộp được tính sơ bộ bằng công thức δ = 0,03*aw + 3 (mm). Bên cạnh đó, việc thiết kế các chi tiết phụ là không thể thiếu, bao gồm que thăm dầu, nút thông hơi, nút tháo dầu và cửa thăm. Hệ thống bôi trơn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát, làm mát và tăng tuổi thọ cho các bộ phận. Phương pháp bôi trơn được lựa chọn dựa trên vận tốc vòng của bánh răng. Trong đồ án này, do vận tốc nhỏ, phương pháp bôi trơn bằng cách ngâm dầu được sử dụng. Loại dầu bôi trơn cũng cần được lựa chọn cẩn thận dựa trên ứng suất tiếp xúc và vận tốc trượt.

5.1. Xác định kích thước cơ bản của vỏ hộp giảm tốc

Các kích thước cơ bản của vỏ hộp được xác định dựa trên kinh nghiệm thiết kế và các công thức thực nghiệm. Chiều dày thân hộp (δ) và nắp hộp (δ1) là thông số quan trọng đầu tiên. Theo đồ án, δ = 10mm được chọn. Các kích thước khác như đường kính bulông nền, bulông cạnh ổ, chiều dày và bề rộng bích ghép đều được tính toán tương ứng. Khe hở giữa các chi tiết bên trong và thành hộp cũng cần được đảm bảo để tránh va chạm và tạo không gian cho dầu bôi trơn lưu thông. Ví dụ, khoảng cách từ đỉnh bánh răng lớn nhất đến đáy hộp phải đủ lớn (trong đồ án chọn Δ1 = 40 mm) để chứa cặn bẩn. Việc thiết kế vỏ hộp hợp lý giúp hộp giảm tốc cứng vững và dễ dàng cho việc lắp ráp, bảo dưỡng.

5.2. Lựa chọn phương pháp bôi trơn và các chi tiết phụ

Phương pháp bôi trơn hộp giảm tốc được chọn là ngâm dầu, phù hợp với các bánh răng có vận tốc vòng nhỏ (< 12 m/s). Mức dầu cần được duy trì sao cho bánh răng lớn nhất ngập trong dầu một khoảng bằng chiều cao răng. Để kiểm tra mức dầu, que thăm dầu được thiết kế. Để giảm áp suất do nhiệt độ tăng khi làm việc, nút thông hơi được lắp trên nắp cửa thăm. Nút tháo dầu được đặt ở vị trí thấp nhất của đáy hộp để thuận tiện cho việc thay dầu định kỳ. Loại dầu bôi trơn được chọn là dầu ô tô máy kéo AK-15, có độ nhớt phù hợp với điều kiện làm việc của bộ truyền. Các ổ lăn trong thiết kế này được bôi trơn bằng mỡ, được tra định kỳ sau mỗi lần bảo dưỡng. Tất cả các chi tiết này góp phần hoàn thiện một báo cáo đồ án chi tiết máy đầy đủ và chuyên nghiệp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ PHẦN PHÓI TỈ SÓ TRUYÊN. Chọn công suất cần thiết của 55⁄1. Số vòng quay đồng bộ của động cơ.

Tra phụ lục chọn động cơ. Phân phối tỉ số truyễn. Tỉ số truyền của cơ cầu (máy).- - - sc k1 1111121121211 112 kg tệ 2 1. Các thông số khác.

- - St 1 1121121211212 2212 tre re 3 1. Công suất trên các TỤC. Số vòng quay trên các tTỤC.---:-cs c2 E111 211 2121111212 11 tr HH te 3 1. Moment xoắn trên các 5 cccecesseeeeceseccccecccccecceseuuseuasssttessseseeccceuneaas 4 CHƯƠNG 2.

BỘ TRUYÊN NGOÀI HỘP SÓ. Bộ truyền đai thang. - St E21 11H T11 1 n1 n1 n1 rêu 5 CHƯƠNG 3. BO TRUYEN TRONG HOP SO - BO TRUYEN BANH RĂNG.

So d6 hOp gid tOC. Tính toán bộ truyền bánh răng trụ.-- - + St E211 2H He nrướ 11 3. Xác định so bộ khoảng cách trục:. c c2 2n 2n HH HH Ha re 11 3.

Xác định các thông số ăn khớp của bánh răng nghiêng là. Kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp Xúc. Kiểm nghiệm răng về độ bền uốn. 22 22 HH HS ng TH HH na 14 3.

Kiém nghiệm răng về quá tải.---s- s2 12711111 1E ng He He 15 CHUONG 4. THIET KE TRUG. Vật liệu chế tạo trục và ung suat cho [06 (o) ¢ c2 sen Hướ 17 AD. THUG VAO Lecce cc ccccccccccccssssnsseessecececcvsccceecceceussauusesttessseesseceuaueccceeuseseeaaeescs 17 4.

Tải trọng tác dụng lên tTỤC:. Xác định sơ bộ đường kính trục:. Tải trọng tác dụng lên trỤC:. Tính sơ bộ đường kính trỤc:.

Kiểm nghiệm trục theo hệ SỐ an tOÀN:. nnn TH TH He He Heo 20 4. Vật liệu trục :thép C45, tôi cải thiện. KIEM NGIEM THEN.

E1 deg 23 CHƯƠNG 5. TÍNH TOÁN CHỢN Ô LĂN. Tính toán chọn ô lăn cho trục Loeccccccccccscscscssececscscecevscsvscsescsvsesesesesesesesesesees 24 +, 5. Tính Sơ Bộ Tỉ Số Í-.sc 222122 n2 HH ae 24 5.

Xác Định Thành Phần Lực Tác Dụng Lên Ô. 52 cà St Sex scxcrsrxsei 24 5. Tính toán chọn 6 lăn cho trục I. Tính Sơ Bộ Tỉ Số Í.

Xác Định Thành Phần Lực Tác Dụng Lên Ô. 5c cà S tr sex sei 27 5. Tính toán chọn 6 lăn cho trục IÏI. Tính Sơ Bộ Tỉ Số Í-.

Xác Định Thành Phần Lực Tác Dụng Lên AT 29 CHUONG 6. BOI TRON TRONG HOP GIAM TOC , THIET KE VO HOP VA CAC CHI TIẾT LIÊN QUAN. Bôi trơn trong hộp giảm tỐC:. Thiết kế vỏ hộp giảm tốc và các chỉ tiết liên quan:.

Chọn bề mặt lắp ghép nắp và thân:.---:- 51c S SE SE re 32 6. Xác định các kích thước cơ bản của vỏ hộp:. Một số kết cầu khác liên quan đến cấu tạo của vỏ HGT:.+scccccs: 34 TAT LIEU THAM KHẢO.errrtke 38 Đồ Án Chi Tiết Máy CHUONG 1. CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ PHAN PHÓI TỈ SÓ TRUYÈN 1.

Chọn công suất cần thiết của động cơ Công suất cần thiết trên trục động cơ P .0,93 =0,836 Tra giá trị hiệu suat cua cac bé truyén & bang 2.3 Tai liéu “Trinh Chat — Lé Van Uyên. Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí tap 1, NXB giao duc Viét Nam” P ° 7. Số vòng quay đồng bộ của động cơ Số vòng quay trục công tác : T.325 Tỉ số truyền của máy Sô vòng quay đông bộ của động cơ OO. Tra phụ lục chọn động cơ Trang 1 Đồ Án Chi Tiết Máy | P, = P.37(KW) Dk 3 —1ennfun | ph)ni H n Với n =1}500( ve Tra bang 1.3 ta tra duoc dong co: Kiều động cơ Công suât | Vận tôc | Cosy 27% Daas qT, (kW) quay Fin lu, (vg/ph) DK 52-4 10 1440 0,80 85 2,2 2,0 Từ kiều động cơ trên ta có các thông số: P.

Phân phối tỉ số truyền 1. Tỉ số truyền của cơ cấu (máy) - Tỷ số truyền chung của toàn bộ hệ thống: nụ — 1440 u =u.uy¿= ”2 = 93:5‡=|5 07 Với my sô vòng quay của trục tang 060000 \ 600002,0 n= =O —95, S4 TD 7. v= 1,6 m/s D: đường kính tang quay (mm). D = 325 mm Trong đó: U; : tỷ số truyền của hộp giảm tốc bộ truyền bánh răng thang.

U, : tỷ số truyền của bộ truyền ngoài (xích) Chon tỉ số truyền của hộp giảm tốc là: uu=10 Trong đó theo bảng 3.1 Tai liệu “Trịnh Chất - Lê Văn Uyên. Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí tập 1, NXB giáo dục Việt Nam trang 43 ta chọn ¡“150723 =1,50 10 Trang 2 Đồ Án Chi Tiết Máy 1. Các thông số khác 1. Công suất trên các trục là s,3 / = 9 DK) }) 0.

Số vòng quay trên các trục ul = Ma NO oss aie! ph) Số vòng quay trên truc I: 1,50 1, 955. | Me =95, 54(ve! ph) Số vòng quay trên true II: lỤ —=——> Số vòng quay trên true III: 1. Moment xoắn trên các trục Moment xoan trén truc III: 9.1( Nin) OS 4 Moment xoắn trên trục I: Trang 3 Đồ Án Chi Tiết Máy -- P _.1(Nmm) n 955,41 Moment xoắn trên trục động cơ: r.4, Bang tong két số liệu tính được Truc , Động cơ Truc I Truc II Truc III Thông sô Công suất P I0 9.86 (kW) Ti so truyén u 1 10 1,50 Sô vòng quay n 1440 955.0 (Nmm) Trang 4 Đồ Án Chi Tiết Máy CHƯƠNG 2. BỘ TRUYÈN NGOÀI HỘP SO A.

Bộ truyền đai 2. Tính toán đai 2. Bộ truyền đai thang Bước L: Chọn loại đai thang Theo công suất =10CkW) và " =1440(v 'p) dựa vào hình 4.22 trang 152- cơ sở thiết kế máy- Nguyễn Hữu Lộc © chọn đai thang loại B Bước 2: Xác định đường kính bánh đai dẫn f =I1,3/_ =I1,23 -140 =lo8 mm VÀ a d, =180 = Theo tiêu chuẩn, ta chọn “: =!S0 mm Kiém tra van toc của bánh đai dân T. ~ y= = ———_]3,7|m/s 6()/)1)\U) 6()(1()(I I =13,71<25 m/s Bước 3 : Chọn hệ số trượt và xác định đường kính bánh đai bị dẫn : Ta chọn hệ số trượt tương đối £ =0.(01° _ R9 Chọn số bộ a theo kết cầu hoặc theo đường kinh 4s.8(m) = Theo tiéu chuan chon Trang 5 Đồ Án Chi Tiết Máy Kiểm nghiệm a : 2 =630 3.5 = 1020 =a =450 Tinh chinh xac khoang cach truc —K+vi& - ` - =729.05( mm) (d,- d,) 630-180 _ \=————=———=23 Bước 5: Tỉnh số lần chạy đai trong một giây V 13/71 ¡=—=_——— =4.Strad 729,11 Bước 7: Tính các hệ sô sử dung Hệ sô xét đến ảnh hưởng của góc ôm đai: C.]1-¢ =0,91 | Hệ sô ảnh hưởng đến vận tôc Cc.01 13,71 - 1) =0,96 Hệ sô ảnh hưởng đền tỉ sô truyền CÓ =ll4viu¿ =3,05 >2,5 Hệ số ảnh hưởng đến số dây đai C , ta chọn sơ bộ bằng 1 Hệ số ảnh hưởng đến tải trọng €, =0,7 tai va dap Hệ sô ảnh hưởng chiều dai dai Trang 6 Đồ Án Chi Tiết Máy 1 2806 ( =,/— = =|,04 L 2240 Bước 8: Tinh Z p Theo đồ thị hình 4-21 b, ta chọn đc |”Ì =I0kN 1(m/s) Khi 4 =180, đại thay loại B và ` =13,7 10 0.96 Z=2 Bước 9: Lực căng ban đầu Lực căng ban đầu F, =A-0, =Z -A Ơ, =2 135 -LS=414N F414 N Lực căng trên mỗi dây đai: ` 2 _ 1000 Nạ — 1000.0,13 —I4713N Lực vòng có ích : : ˆ_ ~2333,56N Lực vòng trên mỗi nhánh đai: ˆ Bước 10: Tính chiều rộng B và đường kính ngoài bánh đai Chiều rộng bánh đai: tra bảng 4.4 trang 130 8 =(7 - |) c+3 f (2-1) :19+2 12,5 =44 mm Đường kính ngoài bánh đai nhò: =/, —~Ñ +2 b =180+2 +4, 2 =l1SS.4 mm Đường kính ngoài bánh đai lớn: ị =d,+2-b =030+2 -4.4 mm Trang 7 Đồ Án Chi Tiết Máy Bước 11: Hệ số ma sát nhỏ nhất để bộ truyền không bị trơn trượt + Hệ số ma sát thay thế l 2Ƒ + | 2 -212 + 223,50 fj =~ lt = = In a 2F,- I 2,53 2 -212- 223,56 f =—0,40 Hệ số ma sát nhỏ nhất để bộ truyền không bị trượt f =f -sin20 =0,40 sin20 =0.10 Bước l2: Tính lực tác dụng lên trục F =3-F, sin a | =3 414 sin 44.82 =1183,93 N Kiểm tra lực căng ban đầu thỏa: E_ 212 Ơ _.S4MPa Ác +1) Ơ, ZA =F 2 (e"-1) 223,50 +1) > 1,54 -2-138 =212 = 2 - 1) + 425,04 =212 =111,78 Bước 13: Úng suất lớn nhất trong dãy đai 793.56 F or =1,02MPa 138 J, =p-v 10° =1000 13,717 10 =0,19MPa 2+) 2-4 Oo.44MPa d su Bước 14: Tuổi thọ đai | Oo Q | 10 40 | oOo 6.9 Trang 8 Đồ Án Chỉ Tiết Máy =9N[Pa:im =8 Trong đó : ơ, Trang 9 Đồ Án Chi Tiết Máy CHUONG 3.

BO TRUYEN TRONG HOP SO - BO TRUYEN BANH RANG 3. Sơ đồ hộp giảm tốc i oh ! 2 —~ > OR 1. Hộp giảm tốc bánh răng trụ răng thăng 4. Bộ truyền đai Sơ đồ lực hộp giảm tốc 3.

Chọn vật liệu.1[1] ,ta chon như sau : Bánh nhỏ: Chọn vật liệu là thép C45 cũng tiễn hành tôi cải thiện sau khi gia công có các thông số kỹ thuật (độ cứng,giới hạn bền và giới hạn bền chảy) lần lượt như sau: HB = 241 «285; œi=850 MPa; Ocn1 = 580 Mpa Vay ta chon d6 cimg cua banh rang | la HB: = 245. Bánh lớn: Chọn vật liệu là thép C45 cũng tiễn hành tôi cải thiện sau khi gia công có các thông số kỹ thuật (độ cứng, giới hạn bên và giới hạn bền chảy) lần lượt như sau: HB = 192‹240; ơœas= 750 MPa; On = 450 Mpa Vậy ta chọn độ cứng của bánh răng 2 là: HB; = 230. Xác định ứng suất tiếp xúc [ơa] và ứng suất uốn [ơ:] cho phép.K Trong đó: - S¡ là hệ số an toàn. - Zp la hé số xét đén ảnh hưởng của độ nhám bề mặt.

- Zv là hệ số xét đén ảnh hưởng của vận tốc vòng. Trang 10 D6 An Chi Tiét May - Z¡ là hệ số xét đén ảnh hưởng của bôi trơn. - Kyu 1a hé số xét đén ảnh hưởng của kích thước bánh răng. Chọn sơ bộ Za.KuK¿n = Ì Trong đó: O ` tre x as ygrhk „ % x x x -_ rm là giới hạn bên mỏi tiêp xúc của bê mặt răng.

- Kwx là hệ sô xét đến ảnh hưởng của chu kỳ làm việc.2 (Trang 94-Tap 1: Tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí) ta công thức xác định S„ và 7» như sau: 7 #1m =2.HB +70; Sy=l,1 OU, = SUBS = 175 Vậy ta có giới hạn bền mỏi tiếp xúc của bánh răng nhỏ và bánh răng lớn như sau: ƠØnm = 2. Hệ số chu kỳ làm việc của bánh răng được xác định như sau: KhL= yA Nia S6 chu ky co sé Nuo duoc xac dinh béi céng thie nhu sau: Nuo = 30.10 Số chu kì thay đôi ứng suất tương đương N„z của bánh răng nghiêng được xác định như sau: =0Ilc.7 Trong đó: - c là số lần ăn khớp trong một vòng quay. - T>:thời gian làm việc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ