Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại, mạng không dây (Wireless LAN - WLAN) đã trở thành giải pháp kết nối thiết yếu nhờ tính linh hoạt, khả năng cơ động cao và việc triển khai thuận tiện mà không bị ràng buộc bởi hệ thống cáp truyền dẫn phức tạp. Mạng không dây đặc biệt phù hợp tại các môi trường có mật độ thiết bị di động lớn như tòa nhà văn phòng, trường học, khách sạn, bệnh viện và các trung tâm đào tạo. Tuy nhiên, do bản chất truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến qua môi trường không gian mở, mạng không dây bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu về an ninh và bảo mật, dễ bị xâm nhập, can thiệp hoặc nghe lén hơn so với mạng cáp có dây truyền thống.
Trước thực tế đó, tác giả Trần Thanh Duy (MSSV: 51800676, Lớp 18050402, Khóa 22) đã thực hiện đề tài nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của thầy Trần Thanh Phước tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Tôn Đức Thắng (hoàn thành vào tháng 12/2021, bảo vệ năm 2022). Đề tài tập trung nghiên cứu lý thuyết về các chuẩn mạng không dây, phân tích mô hình lỗ hổng an ninh viễn thông, các cơ chế kiểm soát truy cập và xây dựng phương án triển khai thực tế một hệ thống mạng bảo mật, tốc độ cao cho cơ sở đào tạo.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về nguyên lý truyền sóng vô tuyến, các chuẩn kết nối IEEE 802.11 và so sánh toàn diện giữa mạng có dây và mạng không dây trên các tiêu chí kỹ thuật.
- Phân tích các mô hình mối đe dọa an ninh, lỗ hổng truyền thông trong hạ tầng mạng và viễn thông (mô hình Alice – Bob – Bên thứ ba – Kẻ tấn công Eve).
- Đánh giá khung cơ chế quản lý truy cập AAA (Authentication – Authorization – Accounting) và các giao thức bảo mật mạng không dây tiên tiến (WLAN VPN, IPSec, TKIP, AES, 802.1X, WPA, WPA2, kiến trúc Hotspot).
- Khảo sát thực tế cơ sở Trung tâm Anh ngữ Yola chi nhánh Him Lam (Quận 7, TP. Hồ Chí Minh), lập danh mục thiết bị, dự toán chi phí và xây dựng mô hình mạng hoàn chỉnh tích hợp bộ điều khiển tập trung Wireless LAN Controller (WLC) cùng máy chủ RADIUS Server.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các tiêu chuẩn kỹ thuật không dây IEEE 802.11, giao thức bảo mật dữ liệu, mô hình xác thực người dùng và kiến trúc mạng doanh nghiệp/giáo dục. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được xác định tại tòa nhà 3 tầng của Trung tâm Anh ngữ Yola Him Lam với diện tích 100 m² mỗi tầng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên sâu về mạng máy tính, viễn thông và an toàn thông tin:
- Nguyên lý truyền dẫn sóng vô tuyến và kỹ thuật trải phổ: Mạng WLAN sử dụng sóng điện từ (sóng vô tuyến hoặc tia hồng ngoại) để điều chế tín hiệu dữ liệu lên sóng mang. Đề tài làm rõ kỹ thuật trải phổ chuỗi trực tiếp (DSSS) và nhảy tần (FHSS) giúp đánh đổi dải thông lấy độ tin cậy và khả năng chống nhiễu.
- Tiêu chuẩn mạng không dây IEEE 802.11: Tiến trình phát triển của các chuẩn kết nối từ chuẩn 802.11 ban đầu (1997, 2 Mbps, tần số 2.4 GHz) đến 802.11b (11 Mbps), 802.11a (54 Mbps, 5 GHz), 802.11g (54 Mbps, 2.4 GHz), 802.11n (hỗ trợ công nghệ MIMO đa ăng-ten, tốc độ lý thuyết 300 Mbps trên cả 2.4 GHz và 5 GHz) và chuẩn 802.11ac (băng tần kép, tốc độ đạt 1.300 Mbps ở băng tần 5 GHz và 450 Mbps ở 2.4 GHz).
- Mô hình mối đe dọa viễn thông: Mở rộng từ mô hình liên lạc hai bên tối thiểu (Alice – Bob) sang mô hình có sự hiện diện của cơ sở hạ tầng bên thứ ba đáng tin cậy (TTP). Kẻ tấn công (Eve) có thể thực hiện tấn công phi xâm nhập (nghe lén), xâm nhập (sửa đổi, chèn ép, phát lại gói tin) hoặc tấn công trung gian (Man-in-the-Middle) và chiếm đoạt danh tính.
- Khung kiểm soát truy cập AAA: Phân tách rõ ràng ba chức năng gồm Xác thực (Authentication - nhận dạng danh tính người dùng qua cơ sở dữ liệu), Phân quyền (Authorization - cấp quyền hạn truy cập tài nguyên theo vị trí, phòng ban hoặc giao thức) và Tính cước/Ghi nhận (Accounting - thu thập thời gian kết nối, lưu lượng truyền tải và kiểm toán lệnh thực thi).
- Kiến trúc cổng cố định (Captive Portal / Hotspot): Quy trình chuyển hướng người dùng bằng mã phản hồi HTTP 302 đến cổng xác thực HTTPS/TLS, thiết lập quy tắc tường lửa động dựa trên địa chỉ IP hoặc MAC và cơ chế giám sát ngắt kết nối qua ARP probing hoặc kiểm tra hạn thuê DHCP.
- Các giao thức bảo mật mạng: Cơ chế đường hầm WLAN VPN (IPSec); thuật toán mã hóa TKIP kết hợp hàm băm IV và mã kiểm tra toàn vẹn thông điệp MIC; chuẩn mã hóa AES với chế độ CBC-CTR và CBC-MAC; tiêu chuẩn xác thực cổng 802.1X hoạt động qua giao thức EAP kết nối giữa 3 thành phần (Supplicant, Authenticator, Authentication Server); các tiêu chuẩn WPA và WPA2.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm: phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu kỹ thuật chuyên ngành; phương pháp so sánh đối chiếu kỹ thuật; phương pháp khảo sát thực địa nhu cầu sử dụng thực tế; và phương pháp thiết kế kỹ thuật, mô phỏng cấu hình trên thiết bị định tuyến, chuyển mạch và điều khiển mạng không dây chuyên dụng.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Khảo sát nhu cầu và mặt bằng thực tế
Mô hình thực nghiệm được thiết kế cho chi nhánh Trung tâm Anh ngữ Yola Him Lam tại Quận 7, TP. Hồ Chí Minh. Công trình gồm 3 tầng với tổng diện tích sử dụng 300 m² (100 m²/tầng), công năng bố trí như sau:
- Tầng 1: Khu vực đón tiếp, sảnh chờ khách hàng, quầy thu ngân, quầy lễ tân và phòng tư vấn tuyển sinh.
- Tầng 2: Hệ thống các phòng học được trang bị máy tính giáo viên, máy chiếu, màn hình tivi, hệ thống âm thanh phục vụ tra cứu học tập và thi cử trực tuyến.
- Tầng 3: Khu vực văn phòng làm việc gồm Phòng Kỹ thuật và Phòng Giám đốc.
Danh mục thiết bị và dự toán kinh phí
Tác giả đã lập danh mục thiết bị phần cứng chuyên dụng của các hãng sản xuất Cisco, Dell và APTEK nhằm đáp ứng nhu cầu kết nối ổn định cho 80-100 người dùng đồng thời:
| STT |
Tên thiết bị |
Mã thiết bị / Hãng SX |
Số lượng |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
Thành tiền (VNĐ) |
Mô tả chức năng kỹ thuật |
| 1 |
Switch Cisco SG95-16 |
SG95-16 (Cisco) |
1 |
3.000.000 |
3.000.000 |
Switch trung tâm 16 cổng Gigabit, kết nối từ Router đến các Switch phòng |
| 2 |
Switch Cisco SF95D-08 |
SF95D-08 (Cisco) |
3 |
570.000 |
1.710.000 |
Switch 8 cổng Fast Ethernet lắp tại Sảnh, Phòng Tư vấn và Phòng Giám đốc |
| 3 |
Cisco RV082-EU Router |
RV082-EU (Cisco) |
1 |
6.000.000 |
6.000.000 |
Dual WAN VPN Router đóng vai trò định tuyến và kết nối Internet |
| 4 |
Máy chủ Dell PowerEdge |
T40 SVDE0130 (Dell) |
1 |
15.000.000 |
15.000.000 |
Máy chủ cài đặt dịch vụ xác thực tập trung RADIUS Server |
| 5 |
Wireless LAN Controller |
AIR-CT2504-5-K9 (Cisco) |
1 |
16.800.000 |
16.800.000 |
Bộ điều khiển không dây quản lý tập trung tối đa 5 Access Point |
| 6 |
Router Wifi APTEK |
A134GHU (APTEK) |
2 |
1.000.000 |
2.000.000 |
Access Point băng tần kép (2.4GHz 400Mbps, 5GHz 876Mbps), chịu tải 80-100 user |
| Tổng |
Toàn bộ hệ thống |
|
|
|
44.510.000 |
(Tổng dự toán danh mục đạt mức xấp xỉ 46 triệu đồng) |
Thiết kế phân bổ địa chỉ IP, VLAN và phân vùng WLAN
Hệ thống mạng được phân tách logic thành các VLAN riêng biệt nhằm nâng cao tính an toàn và khả năng kiểm soát lưu lượng:
| Thiết bị / Vùng mạng |
Giao tiếp (Interface) / VLAN |
Phân bổ địa chỉ IP |
Chức năng & Phương thức cấp phát |
| Gateway Internet |
WAN Router |
192.5.x.x |
Kết nối mạng diện rộng Internet |
| Home Wireless Router |
LAN |
192.168.1.1/24 |
Mạng nội bộ kết nối dự phòng |
| Switch Core (SW1) |
VLAN 100 - Yola Core |
192.168.100.100/24 |
Mạng quản trị hệ thống mạng |
| Sảnh (Lễ tân/Thu ngân) |
VLAN 10 - Yola Sanh |
192.168.10.100/24 |
Cấp phát DHCP cho PC Lễ tân, PC Thu ngân |
| Phòng Giám Đốc |
VLAN 20 - Yola GiamDoc |
192.168.20.100/24 |
Cấp phát DHCP cho PC Giám đốc, PC Thư ký |
| Phòng Tư Vấn |
VLAN 30 - Yola Tuvan |
192.168.30.100/24 |
Cấp phát DHCP cho PC nhân viên Tư vấn |
| Wireless Controller |
Management Interface |
192.168.254.254/24 |
Địa chỉ IP quản trị tập trung WLC |
| RADIUS Server |
Card mạng NIC |
10.0.0.254/24 |
Máy chủ xác thực người dùng tập trung |
| Web Server |
Card mạng NIC |
203.162.x.78/24 |
Cung cấp cổng thông tin và dịch vụ nội bộ |
| DNS Server |
Card mạng NIC |
10.0.0.252/24 |
Dịch vụ phân giải tên miền hệ thống |
| Mail Server |
Card mạng NIC |
192.168.254.x/24 |
Dịch vụ thư điện tử nội bộ |
Hệ thống mạng không dây phát đồng thời 2 định danh mạng (SSID) với cơ chế bảo mật riêng biệt:
- WLAN 2 (
YOLA SSID-2): Áp dụng chuẩn bảo mật WPA2-Personal, sử dụng khóa chia sẻ trước (Preshared Key: Cisco123) phục vụ cho khách vãng lai và các thiết bị phổ thông.
- WLAN 5 (
YOLA SSID-5): Áp dụng chuẩn bảo mật cấp doanh nghiệp WPA2-Enterprise (802.1X/EAP), tài khoản xác thực qua RADIUS Server (Username: PhongHoc, Password: phonghoc) dành cho giáo viên, phòng học và nhân viên nội bộ.
Triển khai cấu hình thực nghiệm
- Cấu hình VTP (VLAN Trunking Protocol): SW1 hoạt động ở chế độ
VTP Server, các Switch tại Sảnh, Phòng Tư Vấn và Phòng Giám Đốc cấu hình ở chế độ VTP Client, cùng tham gia VTP Domain yola với mật khẩu xác thực yola.
- Khai báo phân đoạn VLAN: Thiết lập VLAN 10 (
sanh), VLAN 20 (giamdoc), VLAN 30 (tuvan) đồng bộ qua toàn bộ các Switch trong tòa nhà.
- Cấu hình Router định tuyến và DHCP: Router Cisco RV082 đóng vai trò định tuyến liên VLAN (Inter-VLAN routing) qua các cổng phụ logic (Sub-interfaces) và thiết lập các dải cấp phát địa chỉ IP động DHCP cho từng VLAN.
- Cấu hình WLC và RADIUS Server: Tạo tài khoản quản trị trên thiết bị WLC Cisco AIR-CT2504, liên kết bộ điều khiển với IP của RADIUS Server (10.0.0.254) để chuyển tiếp yêu cầu xác thực 802.1X cho mạng không dây doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 – Tổng quan về mạng không dây
Chương 1 cung cấp nền tảng lý thuyết về mạng không dây (Wi-Fi, 802.11), phân tích chi tiết nguyên lý điều biến sóng mang vô tuyến và kỹ thuật trải phổ. Tác giả thực hiện so sánh đối chiếu giữa mạng có dây và không dây qua bảng tiêu chí kỹ thuật:
| Tiêu chí so sánh |
Mạng có dây |
Mạng không dây |
| Phạm vi ứng dụng |
Áp dụng cho mọi mô hình; khó đi dây ở địa hình phức tạp, nhiều vách ngăn |
Phù hợp mô hình vừa và nhỏ; dễ triển khai ở địa hình phức tạp |
| Độ tin cậy & Sức khỏe |
Chịu đựng tốt thời tiết bất thường; không phát sóng ra môi trường |
Bị suy giảm do thời tiết, vật cản; phát sóng vô tuyến ra môi trường |
| Tốc độ truyền dẫn |
Đạt các mức cao và ổn định: 10 / 100 / 1.000 Mbps |
Đạt các mức 11 / 54 / 108 / 300 / 1.300 Mbps tùy chuẩn công nghệ |
| Tính bảo mật |
Độ an toàn cao; thông tin chỉ lộ khi bị thâm nhập vật lý vào đường dây |
Nguy cơ bảo mật cao do sóng lan tỏa; cần giải pháp quản lý tập trung |
| Triển khai & Mở rộng |
Tốn thời gian kéo cáp; mở rộng đòi hỏi quy hoạch kỹ lưỡng từ đầu |
Triển khai nhanh, ít đi dây; dễ dàng thêm bớt thiết bị Access Point |
Chương này cũng phân tích chi tiết tiến trình kỹ thuật của các chuẩn IEEE 802.11 (từ 802.11 gốc, 802.11b, 802.11a, 802.11g, 802.11n với kỹ thuật MIMO đến 802.11ac băng tần kép).
Chương 2 – Các lỗ hổng của mạng không dây và có dây
Chương 2 phân tích các mô hình mối đe dọa trong hệ thống mạng viễn thông. Tác giả chỉ ra hạn chế của mô hình giao tiếp 2 bên cổ điển (Alice và Bob) và mở rộng sang mô hình mạng có cơ sở hạ tầng bên thứ ba. Các dạng tấn công điển hình của kẻ tấn công Eve được phân loại gồm:
- Tấn công vào thiết bị đầu cuối thông qua các lỗ hổng phần mềm.
- Tấn công đường truyền vật lý (nghe lén không xâm nhập hoặc chèn/sửa dữ liệu xâm nhập).
- Tấn công trung gian (Man-in-the-Middle) và tấn công giả mạo danh tính do thiếu cơ chế xác thực hai chiều đáng tin cậy.
Chương 3 – Các cơ chế bảo mật cơ bản
Chương 3 tập trung phân tích khung kiến trúc AAA:
- Xác thực (Authentication): Kiểm tra định danh username/password đối chiếu với cơ sở dữ liệu nội bộ hoặc máy chủ ngoài.
- Phân quyền (Authorization): Giới hạn chức năng và phạm vi thao tác của người dùng sau khi xác thực theo quyền hạn phòng ban.
- Tính cước/Kiểm toán (Accounting): Giám sát lưu lượng, ghi nhận thời gian bắt đầu - kết thúc phiên và lưu vết các lệnh thực thi nhằm phục vụ quản trị an ninh.
Chương 4 – Bảo mật mạng không dây
Chương 4 phân tích các kiến trúc và giao thức bảo vệ mạng WLAN:
- Kiến trúc Hotspot (Captive Portal): Quy trình tiếp nhận yêu cầu DHCP, chuyển hướng HTTP 302 sang máy chủ web HTTPS/TLS để chứng thực, cấp quyền qua tường lửa và theo dõi giải phóng tài nguyên khi ngắt kết nối.
- Các giao thức mã hóa và chứng thực: WLAN VPN (IPSec), chuẩn mã hóa TKIP chống giả mạo bằng hàm băm IV và MIC, chuẩn mã hóa nâng cao AES (chế độ CBC-CTR/CBC-MAC), chuẩn kiểm soát cổng 802.1X (EAP/RADIUS), WPA và WPA2.
Chương 5 – Thực hành
Chương 5 trình bày toàn bộ quá trình khảo sát, lên dự toán thiết bị (tổng kinh phí xấp xỉ 46 triệu đồng) và cấu hình thử nghiệm hệ thống mạng cho Trung tâm Anh ngữ Yola Him Lam:
- Thiết lập sơ đồ kết nối có dây và không dây cho 3 tầng của tòa nhà.
- Cấu hình VTP Server/Client và đồng bộ VLAN 10, 20, 30.
- Cấu hình dịch vụ định tuyến liên VLAN và DHCP Server trên Router Cisco.
- Thiết lập 2 mạng không dây
YOLA SSID-2 (WPA2-Personal) và YOLA SSID-5 (WPA2-Enterprise xác thực qua máy chủ RADIUS 10.0.0.254).
- Kiểm thử kết nối thành công cho toàn bộ máy trạm có dây và thiết bị di động không dây (Laptop, Tablet).
Chương 6 – Kết luận
Chương 6 tổng kết các nội dung đã hoàn thành của đồ án, đánh giá mức độ đáp ứng mục tiêu đề ra về mặt lý thuyết và khả năng ứng dụng thực tế.
Kết quả và đóng góp
Đề tài đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể:
- Hệ thống hóa lý thuyết: Tổng hợp đầy đủ các tiêu chuẩn IEEE 802.11, mô hình mối đe dọa an ninh viễn thông và quy trình chứng thực AAA, Captive Portal, 802.1X/EAP.
- Thiết kế hạ tầng mạng khả thi: Xây dựng hoàn chỉnh bản thiết kế mạng cho Trung tâm Anh ngữ Yola Him Lam gồm 3 tầng với đầy đủ sơ đồ bố trí thiết bị, bảng phân bổ địa chỉ IP tĩnh cho Server/Thiết bị quản trị, dải DHCP cho người dùng và bảng dự toán kinh phí thiết bị thực tế (tổng chi phí ~46.000.000 VNĐ).
- Triển khai cấu hình an toàn: Tách biệt thành công lưu lượng quản trị, nhân viên và phòng học qua các VLAN (VLAN 10, 20, 30) quản lý bằng giao thức VTP. Triển khai phân cấp mạng không dây với WLAN WPA2-Personal cho khách và WLAN WPA2-Enterprise tích hợp máy chủ xác thực RADIUS Server cho khối phòng học/nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Báo cáo tập trung chủ yếu vào phần thiết kế kiến trúc, lên cấu hình thiết bị và chạy thử nghiệm mô phỏng (demo); chưa thực hiện các bài đo kiểm thực tế về độ suy hao tín hiệu sóng vô tuyến qua các vách tường thực tế tại tòa nhà hoặc phân tích chuyên sâu về hiệu năng khi chịu tải tối đa trên 100 người dùng đồng thời.
- Hướng mở rộng: Nghiên cứu ứng dụng các chuẩn Wi-Fi thế hệ mới (như Wi-Fi 6 / 802.11ax và WPA3); tích hợp hệ thống tường lửa thế hệ mới (NGFW) để quét mã độc, ngăn chặn xâm nhập (IPS/IDS) và triển khai các kịch bản kiểm thử thâm nhập (Penetration Testing) thực nghiệm để đánh giá toàn diện khả năng phòng thủ của hệ thống mạng.
Giá trị tham khảo
Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu, An toàn Thông tin khi làm đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về thiết kế mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:
- Bảng so sánh đặc tính kỹ thuật giữa mạng có dây và không dây, tiến trình chuẩn IEEE 802.11.
- Quy trình phân tích nguyên lý hoạt động của cơ chế xác thực AAA và kiến trúc Captive Portal.
- Hồ sơ thiết kế, bảng định tuyến IP, bảng phân vùng VLAN và tập lệnh cấu hình Switch VTP, Router DHCP, Wireless LAN Controller (WLC) kết hợp máy chủ RADIUS Server được trình bày chi tiết ở Chương 5.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt cơ bản giữa hai mạng WLAN được thiết lập trong mô hình thực hành tại Trung tâm Anh ngữ Yola là gì?
Hệ thống phát song song 2 mạng không dây: YOLA SSID-2 sử dụng phương thức WPA2-Personal với mật khẩu cố định (Cisco123) phục vụ cho khách và các nhu cầu thông thường; trong khi YOLA SSID-5 áp dụng phương thức WPA2-Enterprise, yêu cầu người dùng (Username: PhongHoc, Password: phonghoc) xác thực định danh tập trung qua máy chủ RADIUS Server (10.0.0.254) trước khi được cấp quyền truy cập.
2. Giao thức 802.1X trong mạng không dây bao gồm những thực thể nào và phương thức hoạt động ra sao?
Cơ chế 802.1X gồm 3 thành phần chính: Người bảo trợ (Supplicant - phần mềm client chạy trên máy trạm), Người xác thực (Authenticator - điểm truy cập Access Point) và Máy chủ xác thực (Authentication Server - máy chủ RADIUS/IAS/ACS). Dữ liệu xác thực được trao đổi qua giao thức EAP; khi xác thực thành công, Authenticator mới mở cổng ảo cho phép thiết bị truyền dữ liệu vào mạng.
3. Quy trình xử lý kết nối trong kiến trúc Hotspot (Captive Portal) diễn ra như thế nào?
Quy trình gồm 4 giai đoạn: (1) Redirection - khi máy khách kết nối và yêu cầu truy cập web, hệ thống gửi phản hồi HTTP 302 chuyển hướng về trang đăng nhập HTTPS/TLS; (2) Authorization - người dùng cung cấp thông tin hợp lệ, hệ thống tự động cập nhật quy tắc mở quyền trên tường lửa theo IP/MAC; (3) Connection - thực thi chính sách an ninh và cấp quyền truy cập Internet; (4) Disconnection - ngắt kết nối qua trang logout hoặc phát hiện qua thăm dò ARP probing / theo dõi hết hạn thuê DHCP.
4. Bảng dự toán thiết bị của hệ thống mạng Yola Him Lam gồm những thiết bị chính nào?
Hệ thống sử dụng các thiết bị phần cứng gồm: 01 Switch Cisco SG95-16 (3.000.000 VNĐ), 03 Switch Cisco SF95D-08 (1.710.000 VNĐ), 01 Cisco RV082-EU Router (6.000.000 VNĐ), 01 Máy chủ Dell PowerEdge T40 (15.000.000 VNĐ), 01 Cisco AIR-CT2504-5-K9 WLC (16.800.000 VNĐ) và 02 Access Point APTEK A134GHU (2.000.000 VNĐ), đưa tổng kinh phí thiết bị dự kiến lên mức xấp xỉ 46 triệu đồng.
5. Giao thức VTP và hệ thống VLAN được phân bổ như thế nào trong tòa nhà?
Giao thức VTP chạy trên miền domain yola với mật khẩu yola, trong đó Switch trung tâm SW1 là Server, các Switch tầng là Client. Ba VLAN chính được phân bổ gồm: VLAN 10 (Sảnh: Lễ tân, Thu ngân), VLAN 20 (Phòng Giám đốc: Giám đốc, Thư ký) và VLAN 30 (Phòng Tư vấn: nhân viên tư vấn khách hàng), giúp cô lập lưu lượng giữa các bộ phận chức năng.
Kết luận
Báo cáo đồ án của tác giả Trần Thanh Duy đã hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng về tiêu chuẩn mạng không dây IEEE 802.11, phân tích các lỗ hổng viễn thông, cơ chế AAA và các giao thức bảo mật tiên tiến. Tác giả đã chuyển hóa thành công lý thuyết an ninh mạng vào việc thiết kế một giải pháp mạng hoàn chỉnh cho Trung tâm Anh ngữ Yola Him Lam với mô hình quản lý tập trung qua WLC và máy chủ xác thực RADIUS Server. Kết quả thực nghiệm và các tập lệnh cấu hình cụ thể là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho việc nghiên cứu và triển khai hạ tầng mạng cục bộ an toàn trong thực tế.