Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ của tác giả Fredrick William Baker III, với nhan đề Policies Related to the Implementation of Openness at Research Intensive Universities in the United States: A Descriptive Content Analysis, được bảo vệ tại Đại học South Alabama (University of South Alabama) vào tháng 7 năm 2014 thuộc chuyên ngành Thiết kế và Phát triển Giảng dạy (Doctorate of Philosophy in Instructional Design and Development). Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Hội đồng do Tiến sĩ Joe'l P. Lewis và Tiến sĩ Dan Surry chủ trì, gắn liền với các hoạt động nghiên cứu tại Trung tâm Cải thiện Hiệu suất và Thiết kế (Center for Design and Performance Improvement - CDPI Research Studio).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Khái niệm "tính mở" (openness) đã gắn liền với giáo dục qua nhiều thế kỷ, tuy nhiên thường được định nghĩa thiếu nhất quán và sử dụng dưới nhiều góc độ tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh công nghệ kỹ thuật số phát triển nhanh chóng, tính mở đã trở thành động lực thúc đẩy đổi mới sâu rộng trong giáo dục đại học. Các trường đại học phải đối mặt với nhiều thách thức công khai và chưa từng có tiền lệ, chẳng hạn như sự bùng nổ của các khóa học trực tuyến mở đại chúng (MOOC) hay trường hợp lớp học Trí tuệ Nhân tạo tại Đại học Stanford mở tự do cho công chúng thu hút 160.000 người đăng ký mà không qua quy trình phê duyệt ban đầu của cơ sở đào tạo.

Mặc dù có nhiều lời kêu gọi áp dụng tính mở trong giáo dục đại học, các tài liệu học thuật trước đó hoàn toàn thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm kiểm tra cách thức các cơ sở giáo dục phản ứng hoặc tích hợp tính mở vào hệ thống chính sách nội bộ. Chính sách đóng vai trò định hướng hành vi và điều phối quá trình đổi mới tổ chức, nhưng các nhà quản lý giáo dục lại thiếu các tài liệu hướng dẫn cụ thể để xây dựng văn bản chính sách ứng phó với tính mở.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án được thiết kế nhằm thực hiện hai mục tiêu cốt lõi:

  1. Khám phá hiện trạng các chính sách liên quan đến việc thực thi tính mở tại các cơ sở giáo dục đại học nghiên cứu chuyên sâu tại Hoa Kỳ.
  2. Cung cấp các khuyến nghị định hướng cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc xây dựng, điều chỉnh chính sách nội bộ để giải quyết vấn đề thực thi tính mở (dù theo hướng hỗ trợ, ngăn chặn hay trung lập).

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu được đánh số cụ thể:

  • Câu hỏi 1 (RQ1): Ở mức độ nào các cơ sở giáo dục đại học nghiên cứu chuyên sâu (Research Universities/Very High research activity - RU/VH) đề cập đến tính mở trong các chính sách của họ?
  • Câu hỏi 2 (RQ2): Các lĩnh vực mở chính nào được xác định trong nghiên cứu này (Truy cập Mở, Nội dung Mở, Phần mềm Mã nguồn Mở, Dạy và Học Mở, Các lĩnh vực Mở khác) được đề cập trong các chính sách của cơ sở đào tạo?
  • Câu hỏi 3 (RQ3): Vai trò chính sách (chất xúc tác/hỗ trợ - enabler, rào cản - barrier, trung lập - neutral) của các tuyên bố chính sách liên quan đến tính mở là gì?
  • Câu hỏi 4 (RQ4): Có mối quan hệ nào trong các văn bản chính sách của cơ sở đào tạo giữa việc sử dụng các từ khóa liên quan đến tính mở và các loại tuyên bố liên quan đến việc thực thi tính mở theo xác định của rubric đánh giá?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tuyên bố chính sách trong ba loại văn bản chính sách thể chế: Sổ tay Giảng viên (Faculty Handbooks), Kế hoạch Chiến lược (Strategic Plans) và Kế hoạch Công nghệ (Technology Plans).
  • Phạm vi không gian và mẫu khảo sát: Mẫu ngẫu nhiên phân tầng gồm các trường đại học nghiên cứu chuyên sâu (RU/VH) tại Hoa Kỳ theo Hệ thống Phân loại Carnegie (Carnegie Classification System), phân chia thành hai tầng: cơ sở công lập (Public RU/VH) và cơ sở tư thục (Private RU/VH).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chính sách được thu thập và phân tích tính đến thời điểm hoàn thành nghiên cứu vào tháng 7 năm 2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp lịch sử và lý thuyết về tính mở cũng như sự chuyển dịch của giáo dục qua nhiều giai đoạn:

Giai đoạn / Lĩnh vực Tác giả & Công trình trích dẫn trong luận án Nội dung tổng quan và tiếp cận
Nền tảng triết học & Lịch sử giáo dục mở Broudy & Palmer (1965); Giaconia & Hedges (1982); Peter & Deimann (2013); Peters & Britez (2008); Peters & Roberts (2012) Xem xét tính mở từ thời kỳ Socrates, giai đoạn chuyển dịch giáo dục thoát khỏi tu viện thời Trung cổ, tư tưởng Khai sáng và các quan niệm về tự do, công bằng xã hội.
Cải cách giáo dục đầu thế kỷ 20 John Dewey (1938, 2012); Maria Montessori (1912) Mô hình học tập qua trải nghiệm nhằm củng cố xã hội dân chủ của Dewey; mô hình khám phá môi trường tự điều chỉnh tốc độ và hợp tác tự nhiên của Montessori.
Xã hội mở & Giáo dục giải phóng Karl Popper (1966); ASCD (1974); Paulo Freire (1986); Ivan Illich (1971); Carl Rogers (1969) Popper đề xuất xã hội mở phản biện sự độc đoán; Freire phân tích nhận thức phê phán (conscientizacao); Illich đề xuất mạng lưới học tập (learning webs); Rogers nhấn mạnh môi trường học tập không đe dọa.
Giáo dục từ xa & Thiết kế không gian mở McAndrew (2010); Laidlaw & Layard (1974); Evans & Lovell (1979); Horwitz (1979); Kohl (1969); Hays (1991); Tunnell (1975) Đại học Mở Vương quốc Anh (Open University - 1971); phong trào lớp học mở thập niên 1960-1970; Tunnell đề xuất 4 quy tắc giáo dục mở (tự do, môi trường, dạy học cá nhân hóa, tôn trọng).
Phần mềm tự do, Mã nguồn mở & Bản quyền thay thế DiBona, Ockman, & Stone (1998); Richard Stallman (1998); Caswell, Henson, Jensen, & Wiley (2008); David Wiley (2006, 2010, 2012); Lawrence Lessig (2004, 2008) Tổ chức Phần mềm Tự do (FSF - 1985), giấy phép GNU GPL Copyleft, Linux (1992), GNU FDL (2001), Creative Commons (2002), MIT OpenCourseWare (2001/2004), quyền "4R" của Wiley (Reuse, Revise, Remix, Redistribute).
Đổi mới và Chính sách giáo dục đại học Everett Rogers (2003); Sternberg, Pretz, & Kaufman (2003); Fullan & Pomfret (1977); Surry & Ely (2007); Surry (2002); Trowler (2002a); Elmore (1979) Mô hình khuếch tán đổi mới, mô hình đẩy mức đóng góp sáng tạo (Propulsion Model), mô hình thích ứng lẫn nhau (mutual adaptation), khung triển khai RIPPLES.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các tài liệu về triết học giáo dục mở và công nghệ phần mềm rất phong phú, các nghiên cứu thực nghiệm kiểm tra phản ứng của hệ thống chính sách thể chế giáo dục đại học đối với tính mở hoàn toàn chưa được thực hiện. Đồng thời, các nghiên cứu triển khai chính sách thường bị phê bình vì thiếu các khuyến nghị cụ thể (Elmore, 1979). Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống này bằng cách thu thập, phân tích thực nghiệm các chính sách hiện hành và thiết lập bộ tuyên bố chính sách mẫu mang tính định hướng thực tiễn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Khái niệm và Ma trận Tính mở (Matrix of Openness): Tác giả định nghĩa tính mở là đặc tính của sự minh bạch (transparency - khả năng nhìn thấy và tiếp cận mọi thành phần của hệ thống) và sự tự do (freedom - sự vắng mặt của các rào cản pháp lý, kỹ thuật, chi phí hay quyền sử dụng). Tính mở được định vị trên một thang đo liên tục qua ma trận 4 góc phần tư:
    • Góc I: Hoàn toàn tự do và hoàn toàn minh bạch.
    • Góc II: Hoàn toàn tự do nhưng không minh bạch.
    • Góc III: Không tự do nhưng hoàn toàn minh bạch.
    • Góc IV: Không tự do và không minh bạch.
  2. Lý thuyết Đổi mới và Thay đổi Tổ chức:
    • Mô hình Đẩy mức Đóng góp Sáng tạo (Propulsion Model of Creative Contribution - Sternberg et al., 2003): Gồm 8 loại đổi mới (Replication, Redefinition, Forward Incrementation, Advance Forward Incrementation, Redirection, Reconstruction/Redirection, Reinitiating, Integration).
    • Mô hình Khuếch tán Đổi mới (Rogers, 2003): Quá trình tiếp nhận 5 giai đoạn (nhận thức, thuyết phục, quyết định, thực thi, xác nhận); 5 nhóm người tiếp nhận theo phân phối chuẩn: Nhóm đổi mới (Innovators: 2,5%), Nhóm tiếp nhận sớm (Early Adopters: 13,5%), Nhóm đa số sớm (Early Majority: 34%), Nhóm đa số muộn (Late Majority: 34%), Nhóm lạc hậu (Laggards: 16%).
    • Mô hình Thích ứng Lẫn nhau (Mutual Adaptation - Fullan & Pomfret, 1977).
  3. Mô hình Triển khai RIPPLES (RIPPLES Implementation Model - Surry, 2002): Khung phân tích gồm 7 thành tố: Tài nguyên (Resources), Cơ sở hạ tầng (Infrastructure), Con người (People), Chính sách (Policy), Học tập (Learning), Đánh giá (Evaluation), và Hỗ trợ (Support). Luận án đi sâu vào thành tố Chính sách (Policy).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Mô hình phương pháp hỗn hợp tuần tự ưu tiên định tính (qualitative dominant sequential mixed methods model). Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc phân tích định tính các văn bản chính sách, sau đó thực hiện các phân tích thống kê mô tả từ dữ liệu định tính đã mã hóa.
  • Phương pháp phân tích: Phân tích nội dung tổng kết (summative content analysis) theo hướng dẫn của Hsieh & Shannon (2005).
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu:
    1. Xác định 8 từ khóa tìm kiếm liên quan đến 5 lĩnh vực mở: Truy cập Mở (Open Access research), Nội dung Mở (Open Content: OER, open textbooks), Phần mềm Mã nguồn Mở (Open Source Software), Dạy và Học Mở (Open Teaching and Learning: Open Educational Designs, digital scholarship), và Các lĩnh vực Mở khác (Other Areas: open data, crowdfunding).
    2. Tìm kiếm trong các tệp tài liệu Sổ tay Giảng viên, Kế hoạch Chiến lược, Kế hoạch Công nghệ của các trường đại học trong mẫu bằng công cụ tìm kiếm trên website hoặc phần mềm đọc PDF / Microsoft Word for Macintosh.
    3. Đánh giá tính trực tiếp (directness) và phân loại vai trò chính sách của từng tuyên bố (Chất xúc tác - Enabler, Rào cản - Barrier, Trung lập - Neutral) bằng Rubric Chính sách Mở (Open Policy Rubric) và Cây giá trị ô Rubric (Rubric Cell Value Tree).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (Introduction)

Chương I thiết lập nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả trình bày sự phát triển của khái niệm tính mở, vai trò thiết yếu của chính sách trong việc định hướng hành vi và chuyển đổi tổ chức giáo dục. Chương này nêu rõ vấn đề nghiên cứu phát sinh từ các áp lực công nghệ và xã hội đối với trường đại học, xác định mục đích nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận - thực tiễn, các giới hạn phương pháp luận và định nghĩa thao tác hóa cho các thuật ngữ trọng tâm (Access, Barriers, Change, Diffusion, Enablers, Implementation, Openness).

Chương II: Tổng quan tài liệu (Review of the Literature)

Chương II phân tích toàn diện các nhánh tài liệu liên quan đến:

  • Triết học về tính mở và vai trò của công nghệ trong việc mở rộng khả năng tiếp cận.
  • Lịch sử tính mở trong giáo dục từ thời cổ đại đến hiện đại, bao gồm cải cách Dewey, Montessori, tư tưởng xã hội mở của Popper, sư phạm giải phóng của Freire, mạng lưới học tập của Illich, giáo dục từ xa tại Open University và phong trào lớp học mở thập niên 1960-1970.
  • Sự chuyển dịch vai trò của giáo dục đại học trong kỷ nguyên số và các biểu hiện cụ thể của tính mở: Phần mềm Mã nguồn Mở (FSF, Linux, OSI), Nội dung Mở (OER, Creative Commons, MIT OCW), Dạy và Học Mở (các thiết kế giáo dục mở OEDs, MOOC), và các lĩnh vực mở mới nổi (Open Data, Crowdfunding).
  • Lý thuyết thay đổi và phát triển tổ chức, việc sử dụng chính sách để xử lý sự thay đổi trong giáo dục đại học và khung lý thuyết RIPPLES.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Method)

Chương III mô tả chi tiết quy trình phê duyệt của Hội đồng Đánh giá Đạo đức Nghiên cứu (Institutional Review Board - IRB), thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp phân tích nội dung tổng kết, quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng từ danh sách các trường RU/VH của Phân loại Carnegie (chia theo công lập và tư thục). Tác giả trình bày các công cụ thu thập dữ liệu, bảng từ khóa, Rubric Chính sách Mở, cũng như các biện pháp đảm bảo độ tin cậy và giá trị (tính phản tư - reflexivity, quy trình mã hóa và xử lý sai số).

Chương IV: Kết quả nghiên cứu (Results)

Chương IV trình bày các dữ liệu thống kê mô tả và phát hiện rút ra từ việc phân tích tài liệu:

  • Tổng hợp kết quả tìm kiếm từ khóa và số lượng tài liệu chính sách chứa các tuyên bố liên quan đến tính mở giữa các trường công lập và tư thục.
  • Phân tích chi tiết theo 4 câu hỏi nghiên cứu: mức độ giải quyết tính mở (RQ1), các lĩnh vực mở xuất hiện trong chính sách (RQ2), vai trò chính sách của các tuyên bố (RQ3), và mối liên hệ giữa tần suất từ khóa với điểm số rubric (RQ4).
  • Phân tích các trường hợp ngoại lệ (đặc biệt là phân tích dữ liệu có và không có Đại học Brown - Brown University, do trường này có số lượng tuyên bố vượt trội).
  • Bảng xếp hạng các cơ sở giáo dục theo điểm số rubric và số lượng tuyên bố liên quan; xác định các trường có điểm rubric bằng 0 ở cả hai khối công lập và tư thục.
  • Đưa ra danh mục các tuyên bố chính sách thu nhận từ thực tế và cấu trúc bộ tuyên bố chính sách mẫu.

Chương V: Thảo luận và Kết luận (Discussion and Conclusions)

Chương V diễn giải sâu sắc 5 phát hiện chính của luận án, liên kết chúng với các khung lý thuyết đã trình bày ở Chương II. Tác giả thảo luận về bản chất lấy con người làm trung tâm của tính mở, sự khan hiếm của chính sách mở trong đại học, sự phân hóa trong cách tiếp cận, và sự vượt trội của lĩnh vực Truy cập Mở so với các lĩnh vực khác. Từ đó, chương đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho các nhà quản lý giáo dục, khuyến nghị cho các nghiên cứu tương lai và giới thiệu chi tiết 45 tuyên bố chính sách lý tưởng hóa (Idealized Policy Statements) phân bổ theo 3 loại tài liệu chính sách.


Kết quả và những đóng góp mới

Năm phát hiện chính của luận án

  1. Tính mở mang bản chất lấy con người làm trung tâm (Openness is Human-Centered): Các chính sách mở thành công không chỉ tập trung vào công nghệ hay tài nguyên mà cốt lõi là tạo điều kiện cho sự hợp tác, quyền tự chủ của giảng viên, sinh viên và sự tương tác giữa con người trong cộng đồng học thuật.
  2. Rất ít cơ sở giáo dục đại học giải quyết tính mở thông qua chính sách (Few Institutions Addressing Openness Through Policy): Mặc dù tính mở được thảo luận sôi nổi trên truyền thông và học thuật, phần lớn các trường đại học nghiên cứu chuyên sâu (RU/VH) chưa chính thức hóa các nguyên tắc mở vào các văn bản chính sách cốt lõi (Sổ tay Giảng viên, Kế hoạch Chiến lược, Kế hoạch Công nghệ). Nhiều trường có điểm rubric bằng 0.
  3. Sự biến thiên lớn trong cách các trường tiếp cận tính mở (Wide Variance in How Institutions Actually Address Openness): Giữa các trường có sự khác biệt rất lớn về số lượng và tính chất của các tuyên bố chính sách. Một số ít trường (như Đại học Brown) giải quyết rất chi tiết, trong khi đa số các trường khác chỉ đề cập rải rác hoặc gián tiếp. Khối trường công lập và tư thục cũng có các mức độ quan tâm và vai trò chính sách khác nhau.
  4. Dành sự quan tâm cho Truy cập Mở nhiều hơn các lĩnh vực mở khác (More Attention to Open Access Than Other Areas of Openness): Trong số 5 lĩnh vực mở, Truy cập Mở (Open Access) đối với các công trình nghiên cứu nhận được sự quan tâm và xuất hiện nhiều nhất trong văn bản chính sách thể chế. Các lĩnh vực như Nội dung Mở (OER), Phần mềm Mã nguồn Mở, Dạy và Học Mở hay Dữ liệu Mở xuất hiện với tần suất thấp hơn đáng kể.
  5. Phân tích nội dung là một phương pháp khả thi và hiệu quả (Content Analysis as a Viable Method): Phương pháp phân tích nội dung tổng kết kết hợp rubric đánh giá chứng minh được tính khả thi cao trong việc lượng hóa, phân loại và đánh giá các văn bản chính sách phức tạp trong giáo dục đại học.

Đóng góp thực tiễn và bộ sản phẩm chính sách

Luận án đã xây dựng một hệ thống sản phẩm phục vụ ứng dụng thực tế:

  • 45 Tuyên bố Chính sách Lý tưởng hóa (Idealized Policy Statements): Được thiết kế có chủ đích để lấp đầy ma trận gồm:
    • 3 loại văn bản chính sách: Sổ tay Giảng viên (Phụ lục G), Kế hoạch Chiến lược (Phụ lục H), Kế hoạch Công nghệ (Phụ lục I).
    • 3 vai trò chính sách: Chất xúc tác (Enabler), Rào cản (Barrier), Trung lập (Neutral).
    • 5 lĩnh vực mở: Truy cập Mở, Nội dung Mở, Phần mềm Mã nguồn Mở, Dạy và Học Mở, Các lĩnh vực Mở khác.
  • Tập hợp các tuyên bố chính sách thực tế tốt nhất (Best-Found Policy Statements): Cung cấp các minh chứng thực tế được trích xuất từ các trường trong mẫu khảo sát (Phụ lục D, E).
  • Khung Rubric Chính sách Mở (Open Policy Rubric): Cung cấp công cụ đánh giá chính sách cho các nhà nghiên cứu và quản lý giáo dục (Phụ lục C).
Ma trận phân bổ 45 Tuyên bố Chính sách Lý tưởng hóa:
3 Loại Văn bản × 3 Vai trò Chính sách × 5 Lĩnh vực Mở = 45 Tuyên bố

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Giới hạn về nguồn dữ liệu: Nghiên cứu chỉ xem xét 3 loại văn bản chính sách thể chế (Sổ tay Giảng viên, Kế hoạch Chiến lược, Kế hoạch Công nghệ) và chỉ sử dụng danh sách 8 từ khóa để rà soát. Do đó, các chính sách hoặc quy định liên quan nằm ngoài 3 tài liệu này hoặc sử dụng thuật ngữ khác có thể đã bị bỏ sót.
  • Phụ thuộc vào người đánh giá đơn lẻ: Việc xác định, trích xuất và gán mã vai trò chính sách dựa trên nhận định của một nhà nghiên cứu duy nhất, tiềm ẩn rủi ro về định kiến chủ quan hoặc sai sót mã hóa.
  • Giới hạn của công cụ tìm kiếm: Việc tìm kiếm phụ thuộc vào công cụ tìm kiếm trên website của các trường, phần mềm đọc PDF và Microsoft Word for Macintosh; lỗi định dạng tệp, lỗi chính tả hoặc tài liệu không thể quét văn bản có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Tính khái quát của mẫu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở các trường đại học nghiên cứu chuyên sâu (RU/VH) tại Hoa Kỳ, do đó kết quả không thể tự động khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học hoặc các cơ sở đào tạo quy mô khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại văn bản quy định khác của trường đại học (như chính sách sở hữu trí tuệ riêng biệt, quy chế thư viện, quy định thăng quân hàm/chức danh giảng viên).
  • Áp dụng phương pháp phân tích nội dung trên các nhóm cơ sở giáo dục đại học khác (các trường đại học giảng dạy, trường cao đẳng cộng đồng hoặc các đại học quốc tế).
  • Tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về các thành tố khác trong mô hình RIPPLES (Tài nguyên, Cơ sở hạ tầng, Con người, Học tập, Đánh giá, Hỗ trợ) trong mối tương quan với việc thực thi tính mở.
  • Sử dụng nhiều người mã hóa độc lập để kiểm tra và nâng cao độ tin cậy liên người đánh giá (inter-rater reliability).

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nhà quản lý và hoạch định chính sách giáo dục đại học: Có thể sử dụng trực tiếp bộ 45 Tuyên bố Chính sách Lý tưởng hóa (Phụ lục G, H, I) để soạn thảo, bổ sung hoặc điều chỉnh Sổ tay Giảng viên, Kế hoạch Chiến lược và Kế hoạch Công nghệ theo định hướng mở của cơ sở mình.
  • Các nhà thiết kế giảng dạy và phát triển hiệu suất (Instructional Designers): Nắm bắt được khung phân loại thiết kế giáo dục mở (Open Educational Designs Taxonomy) và các rào cản chính sách ảnh hưởng đến việc chia sẻ tài nguyên giáo dục mở (OER) và phần mềm mã nguồn mở.
  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành chính sách giáo dục / công nghệ giáo dục: Tham khảo phương pháp phân tích nội dung tổng kết (summative content analysis), cách xây dựng Rubric Chính sách Mở và cách phân tích thành tố Chính sách trong khung lý thuyết RIPPLES.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung phân tích RIPPLES là gì và luận án tập trung vào thành tố nào?

Khung RIPPLES (Surry, 2002) là mô hình triển khai đổi mới trong giáo dục đại học gồm 7 thành tố: Tài nguyên (Resources), Cơ sở hạ tầng (Infrastructure), Con người (People), Chính sách (Policy), Học tập (Learning), Đánh giá (Evaluation), và Hỗ trợ (Support). Luận án này tập trung nghiên cứu chuyên sâu vào thành tố Chính sách (Policy) và vai trò của nó trong việc thúc đẩy, cản trở hoặc giữ vị thế trung lập đối với tính mở.

2. Tác giả định nghĩa và cấu trúc "Ma trận Tính mở" (Matrix of Openness) như thế nào?

Tác giả định nghĩa tính mở dựa trên hai trục liên tục là Minh bạch (Transparency) và Tự do (Freedom). Sự kết hợp này tạo ra 4 góc phần tư:

  • Góc I: Hoàn toàn tự do và hoàn toàn minh bạch.
  • Góc II: Hoàn toàn tự do nhưng không minh bạch.
  • Góc III: Không tự do nhưng hoàn toàn minh bạch.
  • Góc IV: Không tự do và không minh bạch. Các ý tưởng, sản phẩm hoặc chính sách có thể nằm ở các mức độ khác nhau dọc theo hai trục này thay vì là một biến nhị phân đóng/mở tuyệt đối.

3. Năm lĩnh vực mở chính được khảo sát trong các văn bản chính sách gồm những gì?

Năm lĩnh vực mở được xác định bao gồm:

  1. Truy cập Mở (Open Access research): Công bố và tiếp cận nghiên cứu khoa học không rào cản.
  2. Nội dung Mở (Open Content): Tài nguyên giáo dục mở (OER) và sách giáo khoa mở.
  3. Phần mềm Mã nguồn Mở (Open Source Software - OSS).
  4. Dạy và Học Mở (Open Teaching and Learning): Các thiết kế giáo dục mở (OEDs) và học thuật kỹ thuật số.
  5. Các lĩnh vực Mở khác (Other Areas of Openness): Dữ liệu mở (open data) và gọi vốn cộng đồng (crowdfunding).

4. Bộ 45 tuyên bố chính sách lý tưởng hóa (Idealized Policy Statements) được thiết lập nhằm mục đích gì?

Bộ 45 tuyên bố được thiết lập nhằm cung cấp các mẫu văn bản quy chuẩn hướng dẫn cho các trường đại học. Bộ mẫu bao phủ đầy đủ tổ hợp của 3 loại tài liệu chính sách (Sổ tay Giảng viên, Kế hoạch Chiến lược, Kế hoạch Công nghệ), 3 vai trò chính sách (Chất xúc tác, Rào cản, Trung lập) và 5 lĩnh vực mở, giúp các nhà quản lý linh hoạt tùy biến chính sách theo mục tiêu cụ thể của cơ sở mình.

5. Kết quả phân tích cho thấy lĩnh vực mở nào được các trường đại học RU/VH quan tâm nhiều nhất trong chính sách?

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Truy cập Mở (Open Access) đối với các công trình nghiên cứu là lĩnh vực được đề cập nhiều nhất và nhận được sự quan tâm chính sách lớn nhất tại các trường đại học nghiên cứu chuyên sâu, vượt trội hơn hẳn so với Nội dung Mở, Phần mềm Mã nguồn Mở, Dạy và Học Mở hay Dữ liệu Mở.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Fredrick William Baker III cung cấp một phân tích thực nghiệm toàn diện về hiện trạng tích hợp các chính sách liên quan đến tính mở tại các trường đại học nghiên cứu chuyên sâu (RU/VH) tại Hoa Kỳ. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính mở là một tiến trình lấy con người làm trung tâm, nhưng hiện vẫn chưa được giải quyết đầy đủ và đồng bộ trong các văn bản chính sách thể chế như Sổ tay Giảng viên, Kế hoạch Chiến lược và Kế hoạch Công nghệ. Bằng việc xây dựng thành công bộ 45 tuyên bố chính sách mẫu lý tưởng hóa và khung Rubric Chính sách Mở, luận án đóng góp nguồn tài liệu hướng dẫn thiết thực cho các nhà quản lý giáo dục đại học trong việc định hình và thực thi chính sách mở trong tương lai.