Bài tập lớn thiết kế khuôn mẫu ema3042 20 tính toán thiết kế khuôn 2d 3d dập vuốt 1 lần cho chi tiết hình cốc trụ

Bài tập lớn EMA3042: Thiết kế khuôn dập vuốt 1 lần cho chi tiết cốc trụ. Tính toán, thiết kế khuôn 2D & 3D chi tiết. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Thiết kế khuôn mẫu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2022

43
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Về Công Nghệ Dập Vuốt Cốc Trụ 1 Lần

Công nghệ dập vuốt là một phương pháp gia công kim loại tấm tiên tiến, thuộc lĩnh vực gia công áp lực. Kỹ thuật này sử dụng lực ép từ máy chuyên dụng để biến phôi phẳng thành chi tiết rỗng có hình dạng phức tạp mà không làm thay đổi đáng kể chiều dày vật liệu. Đối với chi tiết hình cốc trụ, công nghệ dập vuốt một lần là giải pháp tối ưu cho sản xuất hàng loạt nhờ năng suất cao và độ chính xác vượt trội. Quá trình này bắt đầu từ việc cắt phôi, sau đó đưa vào khuôn và dùng chày ép phôi vào lòng cối để tạo hình. Lịch sử phát triển của khuôn dập tấm đã trải qua nhiều giai đoạn, từ những máy ép thủy lực đầu tiên do Joseph Bramah thiết kế năm 1770 đến các hệ thống máy CNC tự động hóa hoàn toàn ngày nay. Các sản phẩm của phương pháp này rất đa dạng, từ chi tiết ô tô, máy bay đến đồ gia dụng như xoong, nồi, chậu. Sự phát triển này cho phép chế tạo các chi tiết phức tạp với độ đồng nhất cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại. Bài viết này tập trung phân tích quy trình tính toán thiết kế khuôn 2D 3D dập vuốt cho một chi tiết cốc trụ cụ thể, dựa trên tài liệu thuyết minh đồ án khuôn mẫu EMA3042.

1.1. Khái niệm và phân loại các nguyên công trong dập tấm

Dập tấm là phương pháp tạo hình kim loại bằng áp lực, chủ yếu thực hiện ở trạng thái nguội. Dựa vào đặc điểm biến dạng, công nghệ này được chia làm hai nhóm chính: nhóm nguyên công cắt vật liệu và nhóm nguyên công biến dạng dẻo. Nhóm cắt bao gồm các hoạt động như cắt phôi, đột lỗ, cắt mép, nhằm tách một phần vật liệu ra khỏi phôi. Nhóm biến dạng dẻo bao gồm uốn, dập nổi và đặc biệt là khuôn dập vuốt sâu, là quá trình biến đổi phôi phẳng thành chi tiết rỗng. Các nguyên công này có thể được thực hiện độc lập hoặc kết hợp trong các bộ khuôn liên hợp để tăng năng suất. Việc lựa chọn nguyên công phù hợp phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.

1.2. Ưu và nhược điểm của phương pháp dập vuốt kim loại

Phương pháp dập vuốt sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, năng suất sản xuất rất cao, giúp giảm giá thành sản phẩm. Thứ hai, chi tiết có độ chính xác và tính lắp lẫn tốt. Thứ ba, cơ tính của vật liệu được cải thiện sau quá trình biến dạng dẻo. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có nhược điểm. Chi phí đầu tư ban đầu cho máy móc và khuôn mẫu rất lớn, do đó chỉ phù hợp với sản xuất hàng loạt. Ngoài ra, việc tính toán và thiết kế khuôn mẫu đòi hỏi kỹ sư có trình độ chuyên môn cao để tránh các khuyết tật sản phẩm. So với các phương pháp khác như đúc, công nghệ dập vuốt tạo ra sản phẩm có bề mặt tốt hơn và trọng lượng nhẹ hơn.

1.3. Các loại máy ép phổ biến trong công nghệ dập tấm

Hai loại máy công cụ phổ biến nhất trong công nghệ dập tấm là máy ép trục khuỷu và máy ép thủy lực. Máy ép trục khuỷu biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của đầu trượt, phù hợp cho các nguyên công dập tốc độ cao như đột lỗ, dập vuốt không sâu. Máy ép thủy lực sử dụng áp suất chất lỏng để tạo ra lực ép cực lớn, hoạt động theo định luật Pascal. Loại máy này có ưu điểm là lực ép không đổi trong suốt hành trình, rất thích hợp cho các nguyên công dập vuốt sâu đòi hỏi lực lớn và kiểm soát hành trình chính xác. Việc lựa chọn máy ép phụ thuộc vào lực dập yêu cầu, kích thước khuôn và hành trình làm việc.

II. Thách Thức Khi Tính Toán Thiết Kế Khuôn Dập Vuốt Chính Xác

Việc tính toán thiết kế khuôn 2D 3D dập vuốt là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuổi thọ của khuôn. Một trong những thách thức lớn nhất là ngăn ngừa các khuyết tật phổ biến như nhăn, rách, hoặc mỏng không đều thành chi tiết. Các hiện tượng này xảy ra do việc tính toán lực dậplực chặn phôi không chính xác, hoặc khe hở giữa chày và cối không hợp lý. Bên cạnh đó, việc lựa chọn vật liệu làm khuôn dập cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống mài mòn của các bộ phận như chày và cối. Tài liệu gốc phân tích chi tiết cốc trụ có chiều cao 280mm và đường kính 240mm, đòi hỏi một quy trình tính toán cẩn thận để dập thành công trong một lần. Việc xác định kích thước phôi ban đầu cũng là một bài toán then chốt, quyết định đến khả năng điền đầy vật liệu vào khuôn và lượng vật liệu thừa cần cắt bỏ sau này. Sai sót trong bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến chi phí sửa chữa khuôn tốn kém và làm gián đoạn sản xuất.

2.1. Phân tích yêu cầu kỹ thuật của chi tiết hình cốc trụ

Chi tiết cần chế tạo là một cốc trụ có chiều cao 280mm, đường kính 240mm, và độ dày thành 1mm. Bán kính góc lượn đáy là 20mm. Đây là những thông số cơ bản để bắt đầu quá trình phân tích và tính toán công nghệ. Yêu cầu kỹ thuật đặt ra là sản phẩm không được có các khuyết tật như nhăn, rách, nứt hoặc biến mỏng thành quá mức cho phép. Bề mặt sản phẩm phải nhẵn, đồng đều, đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng. Các kích thước hình học phải nằm trong dung sai cho phép để đảm bảo tính lắp lẫn. Việc phân tích kỹ các yêu cầu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án công nghệ dập tạo hình.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình dập vuốt sâu

Chất lượng của sản phẩm dập vuốt sâu bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là tính chất cơ học của vật liệu phôi (độ dẻo, độ bền kéo). Thứ hai là các thông số công nghệ như hệ số dập vuốt, tốc độ dập, và phương pháp bôi trơn. Thứ ba là các thông số hình học của khuôn, bao gồm bán kính lượn của cối và chày, và đặc biệt là khe hở giữa chày và cối. Lực chặn phôi cũng đóng vai trò quyết định; nếu quá nhỏ sẽ gây nhăn, nếu quá lớn sẽ gây rách phôi. Tất cả các yếu tố này có mối quan hệ tương tác phức tạp, đòi hỏi người thiết kế phải có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng.

2.3. Lựa chọn vật liệu làm khuôn dập và vật liệu phôi

Việc lựa chọn vật liệu làm khuôn dập phụ thuộc vào sản lượng dự kiến và vật liệu của chi tiết. Đối với sản xuất hàng loạt lớn, các loại thép dụng cụ hợp kim như SKD11, SKD61 thường được sử dụng do có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt sau khi nhiệt luyện. Đối với các chi tiết làm việc trong điều kiện ít khắc nghiệt hơn, có thể dùng thép C45. Về vật liệu phôi, các loại thép tấm carbon thấp, thép không gỉ (Inox 304, 201), nhôm và hợp kim đồng có độ dẻo cao thường được ưu tiên cho công nghệ dập vuốt. Lựa chọn đúng vật liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo cả tính kinh tế và kỹ thuật cho dự án.

III. Phương Pháp Tính Toán Các Thông Số Dập Vuốt Cốc Trụ Tối Ưu

Để thiết kế một bộ khuôn dập vuốt sâu hiệu quả, quá trình tính toán các thông số công nghệ phải được thực hiện một cách khoa học và chính xác. Đây là nền tảng cho việc chế tạo các chi tiết khuôn và đảm bảo quá trình dập diễn ra thuận lợi. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định kích thước phôi tròn ban đầu dựa trên nguyên tắc bảo toàn diện tích bề mặt của chi tiết cuối cùng. Từ đó, hệ số dập vuốt (k) được xác định để đánh giá tính khả thi của việc dập trong một lần. Nếu hệ số này quá nhỏ, quá trình dập có thể gây rách vật liệu. Tiếp theo, việc tính toán lực dập (P) và lực chặn phôi (Q) là cực kỳ quan trọng. Lực dập quyết định việc lựa chọn máy ép phù hợp, trong khi lực chặn phôi ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành các nếp nhăn trên vành chi tiết. Cuối cùng, khe hở giữa chày và cối (z) phải được tính toán hợp lý, thường lớn hơn chiều dày vật liệu một chút để cho phép kim loại chảy qua mà không bị kẹt hay biến mỏng quá mức. Các công thức tính toán này thường được tham khảo từ các sổ tay công nghệ và tài liệu chuyên ngành về gia công áp lực.

3.1. Bí quyết xác định kích thước phôi và hệ số dập vuốt

Đường kính phôi (D) được xác định bằng công thức dựa trên diện tích bề mặt của cốc trụ hoàn thiện. Công thức chung là D = √(d² + 4dh), trong đó d là đường kính chi tiết và h là chiều cao. Sau khi có đường kính phôi, hệ số dập vuốt được tính bằng tỉ số k = d/D. Giá trị này phải lớn hơn một giới hạn cho phép [k] phụ thuộc vào vật liệu. Nếu k < [k], cần phải thực hiện dập qua nhiều lần thay vì một lần. Việc tính toán chính xác kích thước phôi không chỉ đảm bảo tạo hình thành công mà còn tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, giảm thiểu phế liệu sau công đoạn cắt mép.

3.2. Công thức tính toán lực dập và lực chặn phôi chính xác

Lực dập vuốt tổng (P) là thông số quan trọng để chọn máy ép. Lực này bao gồm lực biến dạng chính và lực ma sát. Công thức tính toán lực dập thường là P = π.d.s.σb.k_ms, trong đó s là chiều dày phôi, σb là giới hạn bền của vật liệu, và k_ms là hệ số xét đến ma sát. Trong khi đó, lực chặn phôi (Q) cần được kiểm soát chặt chẽ. Lực này được tính toán dựa trên áp suất chặn riêng (q) và diện tích vành phôi chịu lực chặn: Q = q * (π/4) * (D² - d_cối²). Việc áp dụng lực chặn đúng cách thông qua vòng chặn phôi là chìa khóa để ngăn ngừa khuyết tật nhăn trên sản phẩm.

IV. Quy Trình Thiết Kế Khuôn 2D 3D Dập Vuốt Trên Solidworks

Sau khi hoàn tất các bước tính toán lý thuyết, giai đoạn tiếp theo là hiện thực hóa ý tưởng bằng cách thiết kế khuôn 2D 3D dập vuốt trên các phần mềm CAD. Solidworks thiết kế khuôn là một công cụ mạnh mẽ cho phép dựng mô hình 3D của tất cả các chi tiết khuôn một cách trực quan và chính xác. Quá trình bắt đầu bằng việc thiết kế chày dậpthiết kế cối dập theo các kích thước đã tính toán. Các bộ phận khác như tấm áo chày, tấm đệm cối, trục dẫn hướng, và tấm đế cũng được mô hình hóa. Từ các mô hình 3D riêng lẻ, một bản vẽ lắp khuôn hoàn chỉnh được xây dựng để kiểm tra sự tương quan, va chạm và hoạt động của toàn bộ cơ cấu. Việc mô hình hóa 3D cho phép thực hiện mô phỏng dập vuốt, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trước khi chế tạo. Cuối cùng, từ mô hình 3D, các bản vẽ chi tiết khuôn 2D được xuất ra bằng Autocad bản vẽ khuôn hoặc trực tiếp từ Solidworks, cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, dung sai, và vật liệu để phục vụ cho công đoạn gia công.

4.1. Dựng mô hình 3D cho chày dập cối dập và vòng chặn

Chày dập, cối dập và vòng chặn phôi là ba bộ phận chức năng quan trọng nhất của khuôn. Thiết kế chày dập phải đảm bảo kích thước hình học chính xác theo lòng trong của sản phẩm, có bán kính lượn phù hợp để dẫn hướng vật liệu. Thiết kế cối dập quyết định hình dạng bên ngoài của chi tiết, với bán kính miệng cối ảnh hưởng lớn đến lực dập và khả năng biến dạng của phôi. Vòng chặn phôi được thiết kế để tạo ra một lực ép đều lên vành phôi. Tất cả các chi tiết này được mô hình hóa 3D chi tiết trong Solidworks, tạo cơ sở cho việc lắp ráp và mô phỏng.

4.2. Xây dựng bản vẽ lắp khuôn và các chi tiết khuôn tiêu chuẩn

Một bộ khuôn hoàn chỉnh bao gồm nhiều chi tiết. Sau khi dựng mô hình các bộ phận chính, các chi tiết tiêu chuẩn như trục dẫn hướng, bạc dẫn hướng, lò xo, bulong, chốt định vị được thêm vào. Toàn bộ được lắp ráp thành một cụm hoàn chỉnh trong môi trường Assembly của Solidworks. Bản vẽ lắp khuôn không chỉ cho thấy vị trí tương đối của các chi tiết mà còn giúp kiểm tra trình tự tháo lắp, bảo dưỡng và không gian làm việc của khuôn. Đây là tài liệu cốt lõi trong bộ thuyết minh đồ án khuôn mẫu và là cơ sở để tạo ra các bản vẽ chế tạo chi tiết.

4.3. Xuất bản vẽ chi tiết khuôn 2D phục vụ gia công

Từ mô hình lắp 3D, các bản vẽ chi tiết khuôn 2D được tạo ra cho từng bộ phận cần gia công. Các bản vẽ này phải tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, thể hiện đầy đủ các hình chiếu, mặt cắt, kích thước, dung sai, độ nhám bề mặt và yêu cầu kỹ thuật khác (vật liệu, nhiệt luyện). Phần mềm Autocad bản vẽ khuôn thường được sử dụng để hoàn thiện và trình bày các bản vẽ này. Một bộ bản vẽ chi tiết khuôn rõ ràng và đầy đủ là yếu tố quyết định để xưởng cơ khí có thể chế tạo các bộ phận khuôn một cách chính xác.

V. Mô Phỏng Dập Vuốt Và Quy Trình Công Nghệ Chế Tạo Chi Tiết

Quy trình công nghệ chế tạo chi tiết cốc trụ từ phôi tấm là một chuỗi các nguyên công được sắp xếp hợp lý để đạt được sản phẩm cuối cùng. Dựa trên phân tích trong tài liệu EMA3042, quy trình tối ưu bao gồm bốn bước chính: Cắt phôi, Dập vuốt, Chọn máy dập, và Cắt mép. Tầm quan trọng của mô phỏng dập vuốt ngày càng được công nhận trong ngành gia công áp lực. Các phần mềm mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) cho phép dự đoán quá trình biến dạng của kim loại, sự phân bố ứng suất, và khả năng hình thành các khuyết tật. Việc mô phỏng giúp tối ưu hóa các thông số công nghệ và thiết kế khuôn trước khi chế tạo thật, qua đó tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hiện tượng vật lý xảy ra trong quá trình dập, giúp kỹ sư đưa ra quyết định chính xác hơn. Việc hoàn thiện quy trình công nghệ và tài liệu thuyết minh đồ án khuôn mẫu là bước cuối cùng, tổng hợp toàn bộ quá trình tính toán, thiết kế và đánh giá.

5.1. Phân tích quy trình công nghệ 4 bước chế tạo cốc trụ

Nguyên công 1 là Cắt phôi, tạo ra phôi tròn với đường kính đã được tính toán từ tấm vật liệu ban đầu. Nguyên công 2 là Dập phôi, đây là nguyên công chính sử dụng bộ khuôn dập vuốt sâu đã thiết kế để biến phôi phẳng thành dạng cốc trụ. Trong quá trình này, lực chặn phôi và bôi trơn đóng vai trò quan trọng. Nguyên công 3 là Chọn máy dập, dựa trên lực dập tính toán và kích thước khuôn để chọn máy ép trục khuỷu hoặc thủy lực phù hợp. Nguyên công 4 là Cắt mép, loại bỏ phần kim loại thừa không đồng đều ở miệng cốc sau khi dập, đảm bảo chi tiết đạt đúng chiều cao yêu cầu.

5.2. Tầm quan trọng của mô phỏng trong tối ưu hóa thiết kế

Mô phỏng quá trình dập vuốt bằng phần mềm chuyên dụng (như AutoForm, Pam-Stamp) cho phép kiểm tra ảo toàn bộ quy trình. Kỹ sư có thể đánh giá sự biến mỏng của thành cốc, sự hình thành nếp nhăn, và khả năng nứt vỡ của vật liệu. Dựa vào kết quả mô phỏng dập vuốt, có thể điều chỉnh lại bán kính lượn của khuôn, khe hở giữa chày và cối, hoặc lực chặn phôi để đạt được kết quả tốt nhất. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro phải sửa chữa hoặc làm lại khuôn, một công việc rất tốn kém và mất thời gian, đồng thời nâng cao chất lượng của đồ án công nghệ dập tạo hình.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về công nghệ dập tấm. Lịch sử phát triển công nghệ dập tấm. Lịch sử phát triển.

Vật liệu gia công. Khái niệm, phân loại, các nguyên công chính, đặc điểm. Các nguyên công chính. Ưu điểm, nhược điểm và phạm vi ứng dụng.

Các máy công cụ thường sử dụng phổ biến trong công nghệ dập tấm. Máy ép trục khuỷu. Máy ép thủy lực. Sự phát triển của công nghệ dập tấm ở Việt Nam.

Thiết kế quy trình công nghệ và tính toán. Phân tích chi tiết chế tạo. Lựa chọn phương án công nghệ. Phương án 1: Sử dụng khuôn dập vuốt chế tạo chi tiết.

Phương án 2: Sử dụng khuôn cát chế tạo chi tiết. Phương án 3: Sử dụng khuôn đúc kim loại chế tạo chi tiết. Quy trình công nghệ, chế tạo. Bản vẽ chế tạo từng chi tiết.23 Đánh giá của cá nhân.36 Đánh giá của giảng viên.36 Tài liệu tham khảo.37 Danh mục hình ảnh Hình 1.

Quá trình biến đổi từ phôi đến chi tiết. Một số sản phẩm của công nghệ dập vuốt. Các nguyên công của công nghệ dập tấm. Các nguyên công của công nghệ dập tấm.

Máy ép trục khuỷu vạn năng. Phân loại máy ép trục khuỷu vạn năng. Máy ép thủy lực song động. Máy ép trục khuỷu dập nóng.

Sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy ép thủy lực. Phân loại máy ép thủy lực. Chi tiết chế tạo. Nguyên công 1 cắt phôi.

Sản phẩm nguyên công 1. Sản phẩm nguyên công 2. Mô hình khuôn tự thiết kế. Sản phẩm nguyên công 4.

Mô hình 3D khuôn dập. Hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh khuôn. Bản vẽ 2D mặt cắt hình chiếu đứng. Bản vẽ 2D mặt cắt hình chiếu cạnh.

Cấu tạo chung. Bản vẽ tấm đế trên. Tấm đệm chày. Bản vẽ tấm đệm chày.

Chày dập vuốt. Bản vẽ chày dập vuốt. Bản vẽ tấm áo chày. Tấm đế trung gian.

Bản vẽ tấm đế trung gian. Tấm đệm cối. Bản vẽ tấm đế cối. Bản vẽ tấm cối.

Trục dẫn hướng. Bản vẽ trục dẫn hướng. Tấm chân khuôn. Bản vẽ tấm chân khuôn.

Bản vẽ tấm đế dưới. Bản vẽ lót dẫn hướng. Bản vẽ lắp.35 Danh mục bảng biểu Bảng 1. Các nguyên công tạo hình chủ yếu của dập tấm.

Tổng quan về công nghệ dập tấm 1. Lịch sử phát triển công nghệ dập tấm 1. Lịch sử phát triển Con người đã chế tác kim kể từ khi chúng ta phát hiện ra kim loại (đồng đỏ) từ hàng nghìn năm trước. Một vài ví dụ lâu đời nhất về sản phẩm chế tạo bằng kim loại mà con người đương đại có là mặt dây chuyền trang sức, được tìm thấy ở khu vực ở miền bắc Iraq, có niên đại khoảng năm 8700 trước công nguyên.

Hay những chiếc búa bằng đồng đỏ cầm tay được tìm thấy ở Michigan, USA và ở khu vực Great Lakes… Những chiếc búa bằng đồng đã được con người thời ấy làm ra bằng sự nung nóng. Trong thời của người Ai Cập, Hy Lạp và La Mã cổ đại, con người đã có nhiều kỹ năng gia công kim loại như dập, khắc, uốn, cắt, … Người đầu tiên ghi lại ý tưởng chế tạo kim loại tấm là Leonardo da Vinci. Năm 1485, ông phác thảo ý tưởng của mình về nhà máy cán tấm. Mặc dù vậy, nhà máy cán thành công đầu tiên mà chúng ta biết được xây dựng vào năm 1501.

Nhà máy này và những nhà máy khác cùng thời không phức tạp như cái mà Da Vinci đã lên ý tưởng. Nơi đây đã tạo ra các tấm kim loại vàng để đóng lên đồng tiền xu hay ghép các tấm kim loại với nhau. Nhà máy cán kim loại tấm đầu tiên được xây dựng dựa trên những ý tưởng của da Vinci, xây dựng vào năm 1590. Tại nhà máy này, các công nhân sử dụng một máy nghiền để làm phẳng kim loại giữa hai trụ rulo.

Bằng cách đó, họ có thể thực hiện chế tạo ra tấm đồng có độ chính xác cao hơn so với trước đây. Năm 1615, các nhà đầu tư đã xây dựng nhà máy đầu tiên chuyên sản xuất tấm chì và tấm thiếc. Gần 70 năm sau, vào năm 1682, nhà máy cán nguội đầu tiên được xây dựng ở Anh. Khoảng năm 1760, cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, với sự ra đời của máy móc mới và sản phẩm mới, việc chế tạo kim loại tấm trở nên phổ biến hơn.

Để phù hợp với ngành công nghiệp chế tạo kim loại tấm đang phát triển, các nhà phát minh đã chế tạo ra các loại máy mới, như máy chấn (press brake). Năm 1770, nhà phát minh và thợ khóa nổi tiếng, Joseph 1 Bramah đã thiết kế máy ép thủy lực. Sáng chế này đã làm tăng đáng kể khả năng chính xác của việc gia công ép tấm kim loại. Ngoài ra vào khoảng thời gian này, các kỹ sư đã đưa ra quy trình dây chuyền lắp ráp.

Sử dụng dây chuyền lắp ráp đã giúp hợp lý hóa quy trình sản xuất kim loại tấm.Trong những năm 1800, một trong những “điều quan trọng” trong ngành công nghiệp chế tạo kim loại là sử dụng nhôm hay nhôm tấm hợp kim. Các nhà khoa học đã phát hiện ra sự tồn tại của nó vào đầu thế kỷ. Vào giữa thế kỷ 19, những người thợ gia công kim loại trong ngành cũng bắt đầu sản xuất nhiều tấm thép hơn. Đó là nhờ Henry Bessemer, một nhà phát minh người Anh, người đã thiết kế và được cấp bằng sáng chế cho phương pháp đầu tiên có thể sử dụng để biến sắt thành thép.

Khi công nghệ ngày càng phát triển, việc chế tạo kim loại tấm tùy chỉnh trở nên chính xác hơn và hiệu quả hơn. Các sản phẩm kim loại tấm chính xác có thể được sản xuất trên dây chuyền tự động với máy móc robot có thể xoay và di chuyển chúng khi cần thiết. Máy CNC cũng đã cách mạng hóa về chất lượng gia công kim loại bằng cách cho phép độ chính xác và đồng nhất cao được sử dụng để chuyên gia công kim loại tấm như:  Máy cắt Laser CNC  Máy bào rãnh V CNC  Máy chặt CNC  Máy chấn CNC  … 1. Vật liệu gia công Hai trong số những vật liệu kim loại phổ biến nhất được sử dụng để tạo ra tấm kim loại chính xác là thép không gỉ ( Inox) và nhôm.

 Thép không gỉ (inox): inox cứng, có khả năng chống ăn mòn, bền đẹp nên được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm, hóa dầu… Ngoài ra inox hay inox màu còn được sử dụng trong lĩnh vực trang trí nội thất như làm vách ngăn, sảnh tòa nhà, thang máy, có thể được bào rãnh V rồi chấn định hình U V T … để trang trí. Các mác inox dùng gia công kim loại tấm phổ biến như inox tấm 201, inox tấm 304, inox 316, … 2  Nhôm hay nhôm hợp kim: nhôm có độ bền nén, độ bền kéo cao và nhẹ. Các sản phẩm kim loại tấm nhôm có ứng dụng trong hàng không vũ trụ, sản xuất ô tô và các ngành vận tải khác, và các ngành công nghiệp đóng gói, xây dựng, thực phẩm và đồ uống, âm nhạc, gia dụng và điện tử, … Ngoài ra nhôm tấm cũng được sử dụng làm trang trí nội ngoại thất như: mặt dựng Alu Facade, lam gió, lam chắn nắng, trần nhôm…. Các loại nhôm tấm được sử dụng chủ yêu như: nhôm tấm A1050, A3003, A5052, A6063… 1.

Khái niệm, phân loại, các nguyên công chính, đặc điểm 1. Khái niệm Dập tấm kim loại là một trong số những phương pháp gia công sử dụng áp lực để tạo hình kim loại từ vật liệu ở dạng tấm, thép bản. Phương pháp dập tấm kim loại được tiến hành ở trạng thái nóng hoặc nguội, song chủ yếu là gia công dập nguội. Công nghệ dập nguội cho phép dập được trên các vật liệu dẻo như thép cacbon thấp, thép hợp kim, hợp kim màu, kim loại.

Điển hình là các loại thép không gỉ, đồng, nhôm,… Có nhiều hình thức dập nguội: đột dập, dập vuốt, dập sâu, khuôn kéo, chuốt sợi. Trong đó, đột dập hiện đang là phương pháp gia công kim loại tấm được ứng dụng phổ biến. Đột dập phù hợp với gia công các chi tiết nhỏ có độ chính xác cao, hình dáng phức tạp. Quá trình biến đổi từ phôi đến chi tiết Phương pháp dập tấm kim loại sử dụng ngoại lực tác động làm biến dạng dẻo trên tấm hoặc thép bản mà không làm ô nhiễm môi trường, vì không sinh ra các loại khí thải độc hại nào.

Dập tấm được dùng rộng rãi trong tất cả các ngành công nghiệp, đặc biệt trong công nghiệp chế tạo ôtô, máy bay, tàu thủy, chế tạo thiết bị điện, các đồ dân dụng. Các chi tiết dập tấm chiếm tỷ lệ trong các ngành cụ thể là máy điện 60 - 70%; ôtô máy kéo 60 - 95%; đồ dùng dân dụng 95 - 98%. Sự xuất hiện của phương pháp dập tấm làm đa dạng thêm các phương pháp gia công áp lực đối với kim loại. Một số sản phẩm của công nghệ dập vuốt 1.

Phân loại Dựa vào đặc điểm biến dạng người ta chia làm 2 nhóm chính:  Nhóm các nguyên công cắt vật liệu: khi tạo hình các chi tiết, các nguyên công ở nhóm này thường phải tiến hành biến dạng phá hủy vật liệu, tức là tách một phần vật liệu này ra khỏi một phần vật liệu khác.  Nhóm các nguyên công biến dạng dẻo vật liệu: tạo hình chi tiết dựa trên sự biến dạng dẻo của vật liệu và hầu hết các trường hợp đều có sự dịch chuyển và phân bố lại kim loại. Các nguyên công của công nghệ dập tấm Hình 4. Các nguyên công của công nghệ dập tấm 1.

Các nguyên công chính ⁃ Nguyên công cắt phôi Cắt phôi là nguyên công chia phôi thành nhiều phần bằng nhau theo đường cắt hở hoặc kín. Để cắt những đường khép kín ta dùng dập cắt và đột lỗ. Khi cắt phôi cần bố trí hợp lý để hệ số sử dụng vật liệu cao nhất. Công thức đánh giá hệ số sử dụng nguyên vật liệu: 5 F n  0 100% F Fo: tổng diện tích các phôi bố trí trên tấm cắt có diện tích F F: diện tích tấm phôi ban đầu ⁃ Nguyên công tạo hình Nguyên công cắt phôi là để chuẩn bị phôi cho nguyên công tạo hình.

Để sản xuất ra một sản phẩm cụ thể. Ví dụ như hộp tủ kỹ thuật phải cần tới uốn, chấn gấp. Chấn gấp không tạo ra khoảng trống trên bề mặt tấm kim loại mà nó biến dạng tấm phẳng những hình dáng như mong muốn. Nguyên công tạo hình và nguyên công cắt (đột lỗ) trong chế tạo sản phẩm từ kim loại tấm là 2 công việc tách rời nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ