CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI Mặc dù Windows và MacOS đang rất phổ biến hiện nay, nhưng vẫn có một nhóm người dùng lựa chọn Ubuntu làm hệ điều hành cho thiết bị của mình. Vậy Ubuntu là gì? 1.1 Hệ điều hành Ubuntu 1.1 Lịch sử hệ điều hành Ubuntu Ubuntu là một hệ điều hành mã nguồn mở dựa trên hệ điều hành Linux. Nó được phát triển bởi Canonical Ltd và ra mắt lần đầu vào năm 2004.
Ubuntu được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của phong cách phần mềm tự do và mã nguồn mở, đồng thời tạo ra một hệ điều hành dễ sử dụng và ổn định cho người dùng. Ubuntu đã trở thành một trong những phiên bản Linux phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trên nhiều loại máy tính, bao gồm máy tính để bàn, máy chủ và thiết bị di động. Phiên bản Ubuntu Desktop cung cấp một giao diện đồ họa dễ sử dụng, trong khi phiên bản Ubuntu Server tập trung vào việc cung cấp một nền tảng ổn định cho việc chạy các ứng dụng máy chủ.2 Mức độ phổ biến của hệ điều hành Ubuntu là một trong những phiên bản Linux phổ biến nhất và có một cộng đồng người dùng đông đảo. Mặc dù không có con số chính thức về số lượng người dùng Ubuntu, nhưng có một số ước tính dựa trên các chỉ số khác nhau.
Theo một ước tính từ tháng 3 năm 2021 của NetMarketShare, Ubuntu chiếm khoảng 0,27 phần trăm thị phần trong số các hệ điều hành được sử dụng trên máy tính cá nhân. Tuy số liệu này không cao so với các hệ điều hành khác như Windows và macOS, nhưng Ubuntu vẫn có một cộng đồng người dùng đáng kể.3 Mục đích sử dụng Có khá nhiều lý do mà bạn nên sử dụng hệ điều hành Ubuntu: s Hoàn toàn miễn phí Ubuntu hoàn toàn miễn phí. Bạn có thể vào trang chủ của Ubuntu để download Ubuntu. Cách cài đặt Ubuntu vào máy tính cũng tương đối dễ dàng.
Ngoài ra, người dùng cũng có thể chỉnh sửa tùy ý, sao chép hoặc cải tiến nó với giấy phép từ GNU GPL. « Ít tốn tài nguyên phần cứng Ubuntu hoạt động khá hiệu quả và tiêu tốn cực ít dung lượng phần cứng. Điều này sẽ gia tăng tốc độ hoạt động của các máy tính đồng thời tăng hiệu suất hệ thống. Do đó, nếu đang sở hữu một chiếc laptop hoặc desktop có cầu hình yếu thì bạn nên chọn cài đặt hệ điều hành Ubuntu.
GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI Tính bảo mật cao Theo nhận định của nhiều chuyên gia về công nghệ thì cơ chế bảo mật của Ubuntu cao hơn so với Windows. Ubuntu là phần mềm mã nguồn mở và được hỗ trợ bởi một cộng đồng rộng lớn trên thế giới. Chính vì thế nên khi Ubuntu có bắt kỳ lỗ hổng bảo mật nào thì người dùng sẽ lập tức nhận được bản cập nhật vá lỗi trong thời gian ngắn. Khả năng tương thích cao Khi cài đặt Ubuntu, bạn sẽ được cung cấp hầu như toàn bộ các driver cần thiết để máy tính có thể hoạt động ổn định.
Nếu các driver gặp vấn đề, người dùng cũng có thể khắc phục lỗi thông qua các bản update được cập nhật thường xuyên. Kho ứng dụng miễn phí khổng lồ Hệ điều hành Unbuntu sở hữu một kho ứng dụng hỗ trợ cực kỳ lớn và hầu hết đều miễn phí. Chạy được nhiều ứng dụng trên Windows Ubuntu tương thích với khá nhiều phần mềm và tựa game trên Windows như: Photoshop, game Dota,. Tuy vẫn tôn tại một vài hạn chế nhất định trong quá trình sử dụng nhưng tiện ích này đã phần nào cho thấy khả năng mở rộng mạnh mẽ trong tương lai của hệ điều hành Ubuntu.
Thừa hưởng nhiều tính năng nổi bật của Linux Vì đây là phiên bản hệ điều hành dựa trên Linux nên nó sẽ kế thừa những tính năng đặc trưng của Linux. Ví dụ: khả năng điều chỉnh hiệu suất, tốc độ và bảo mật chống lại các cuộc tấn công của phần mềm độc hại hoặc virus. Hỗ trợ người dùng tốt trong việc cài đặt Hãy sử dụng đĩa chạy trực tiếp trên phiên bản hệ điều hành đó, để kiểm tra khả năng tương thích của phiên bản với máy tính, từ đó người dùng có thể xác định xem có thể cài đặt phiên bản đó trên thiết bị của mình hay không bằng việc sử dụng Ubiquity. Giao diện thân thiện Tìm hiểu Ubuntu là gì, hãy chú ý Ubuntu hiện đang sử dụng giao diện đồ họa Unity, được tạo ra với mục tiêu tối ưu hóa không gian màn hình đồng thời mang lại trải nghiệm thân thiện cho người dùng.
NỘI DUNG CHÍNH 2.1 Kiến trúc hệ thống * Ubuntu là một bản phân phối của hệ điều hành Linux, do đó tất cả các phiên bản của Ubuntu đều tuân thủ cấu trúc hệ thống Linux đó là phân lớp. Đây là cấu trúc trong đó các thành phần của hệ điều hành được phân thành các lớp tiếp xúc với nhau theo một thứ tự nhất định. Lớp ngoài cùng là lớp người dùng gồm các chương trình ứng dụng, lớp trong cùng tương ứng với phần cứng. Việc liên lạc giữa các lớp được quy định sao cho mỗi lớp chỉ có thể liên lạc lớp kế bên trên và bên dưới.
« Cấu trúc của hệ điều hành này bao gồm các thành phần chính sau: User, Shell, Kernel, Hardware. Cách thức hoạt động của hệ điều hành: Khi người dùng gửi yêu cầu, nó được truyền từ lớp Người dùng thông qua lớp Shell tới lớp Hạt nhân. Tại lớp Hạt nhân, một số nhiệm vụ được thực hiện bao gồm quản lý bộ nhớ, lập lịch tiến trình, giao tiếp với phần cứng, và quản lý tập tin. Sau đó, kết quả hoặc thông báo được truyền lại từ lớp Hạt nhân qua các lớp trở lại tới người dùng.1 User Layer(Lớp người dùng) Đây là lớp mà người dùng tương tác trực tiếp với hệ điều hành thông qua giao diện đồ họa hoặc dòng lệnh.
Lớp này cung cấp các ứng dụng và tiện ích hệ thống cần thiết cho hệ điều hành a, Các ứng dụng hệ thống: Lớp người dùng của Linux chứa một loạt các ứng dụng(applications) mà người dùng cuối có thể sử dụng để thực hiện các tác vụ cụ thể. Nó cung cấp các chức năng quản lý và điều khiển hệ thống. Hệ điều hành này cung cấp nhiều ứng dụng khác nhau để quản lý và điều khiển hệ thống theo nhu cầu của người dùng. Một số ứng dụng như: » Trình quản lý gói: Ubuntu sử dụng trình quản lý gói APT (Advanced Packaging Tool) để quản lý việc cài đặt, cập nhật và gỡ bỏ gói phần mềm trên hệ thống.
» Trình quản lý tập tin: Ubuntu đi kèm với trình quản lý tập tin Nautilus, cho phép người dùng duyệt và quản lý các tập tin và thư mục trên hệ thống. Nautilus cung cấp các tính năng như sao chép, di chuyển, xóa và đổi tên tập tin, cũng như quản lý các kết nối mạng và thiết bị lưu trữ. « Trình cài đặt hệ thống: Ubuntu Software Center là ứng dụng dùng để tìm kiếm, CHƯƠNG 2. NỘI DUNG CHÍNH Architecture of OS Linux Applications (6200015) — Sara Applications Kernel Hardware Hình 2.1: Kiến trúc hệ điều hành Linux cài đặt và gỡ bỏ các ứng dụng và gói phần mềm trên hệ thống.
Nó cung cấp giao diện đồ họa dễ sử dụng và cho phép người dùng khám phá và cài đặt các ứng dụng từ kho ứng dụng Ubuntu. b, Các tiện ích hệ thống: Lớp người dùng cũng chứa các tiện ích hệ thống (utilities) để hỗ trợ người dùng trong việc thực hiện các nhiệm vụ hệ thống. Các tiện ích này thường được sử dụng thông qua giao diện dòng lệnh và cung cấp các chức năng như quản lý tệp tin và thư mục, quản lý tiến trình và nhiều chức năng khác. Tiện ích hệ thống giúp người dùng thao tác và quản lý hệ thống một cách hiệu quả.
Một số tiện ích hệ thống quan trọng như: * udev: Day 1a mot tién ich quan lý thiết bị trong hệ thống Linux, nó phát hiện và câu hình các thiết bị phần cứng khi chúng được kết nối hoặc ngắt kết nối với máy tính. * NetworkManager: La mot céng cu quan ly mạng cho Ubuntu, giúp quản lý kết nối mạng dây và không dây. NỘI DUNG CHÍNH « glibc: Đây là một thư viện C chuẩn cho hệ thống Linux, cung cấp các chức năng và giao diện cho các ứng dụng trong hệ thống. Nó chứa các hàm để thao tác với tệp tin, bộ nhớ, chuỗi, số học, và các chức năng hệ thống khác.2 Shell Layer(Lớp Shell) Shell 1a giao dién dong lệnh mà người dùng sử dụng để thực thi các lệnh hệ thống.
Shell là chương trình thông dịch đặc biệt giúp thực hiện nhiều loại thao tác khác nhau và gọi các chương trình ứng dụng. Ubuntu sử dụng Bash (Bourne Again Shell) làm giao diện dòng lệnh mặc định. Bash cung cấp một môi trường dòng lệnh mạnh mẽ, cho phép người dùng thực thi các lệnh, quản lý tập tin và thực hiện các tác vụ quản lý hệ thống. Nó cũng cung cấp môi trường để người dùng tương tác với hệ điều hành.3 Kernel Layer (Lớp Hạt nhân) Hình 2.2: Sơ đồ khối hạt nhân (kernel) Kernel là thành phần cốt lõi của hệ điều hành.
Nó chịu trách nhiệm cho từng CHƯƠNG 2. NỘI DUNG CHÍNH hành động chính của hệ điều hành Linux. Hệ điều hành này chứa các loại mô-đun riêng biệt và hợp tác trực tiếp với phần cứng cơ bản. Nhân quản lý tài nguyên phần cứng và điều khiển hoạt động của hệ thống.
Nhân đóng vai trò trung gian giữa phần cứng, phần mềm, các ứng dụng người dùng. Nhân linux có 4 chức năng: « Quản lý thiết bị: Layer kernel tương tác với phần cứng và quản lý các thiết bị trong hệ thống. Khi tiến trình muốn tương tác với một thiết bị như ổ đĩa, bàn phím hay máy ¡n, kernel đảm nhận việc xử lý các truy cập vào thiết bị và chuyển giao dữ liệu giữa tiến trình và thiết bị phần cứng. Quản lí bộ nhớ: Kernel quản lý bộ nhớ của hệ thống, bao gồm quản lý việc phân bổ và thu hồi không gian bộ nhớ cho các tiến trình.
Nó đảm bảo các tiễn trình không gian bộ nhớ riêng biệt, ngăn cản việc xung đột và tiếp cận trái phép với vùng nhớ của các tiến trình khác. Quản lý tiến trình: Kernel đảm nhận nhiệm vụ quản lý tiến trình trong hệ thống. Nó tạo, xóa, tạm dừng và tiếp tục các tiến trình trên hệ thống. Nó cũng quản lý lịch trình, tức là xác định thứ tự được thực hiện của các tiền trình, đảm bảo việc thực hiện đồng thời và đúng trình tự.
« Giao tiếp với phần cứng: Kernel được xây dựng để tương tác trực tiếp với phần cứng.