Bài Tập Cơ Học Đá - PGS. Nguyễn Sỹ Ngọc (ĐH Giao thông Vận tải)

Khám phá bài tập cơ học đá, giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực vật lý. Tìm hiểu các nguyên lý cơ bản và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
214
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh bài tập cơ học đá trong địa kỹ thuật

Cơ học đá là một môn khoa học nền tảng trong lĩnh vực địa kỹ thuật công trình, tập trung vào việc nghiên cứu ứng xử cơ học của đá và khối đá dưới tác động của ngoại lực. Nội dung cốt lõi của môn học này được thể hiện rõ nhất qua hệ thống bài tập cơ học đá, một công cụ không thể thiếu để sinh viên và kỹ sư vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Theo PGS. Nguyễn Sỹ Ngọc (2020), việc giải quyết các bài toán cơ học đá giúp người học hiểu sâu hơn về tính chất cơ học của đá, trạng thái và cách ứng xử của khối đá trước những thay đổi của môi trường. Các bài tập này bao trùm nhiều lĩnh vực quan trọng, từ việc xác định các chỉ tiêu cơ bản như cường độ kháng nén một trục đến các bài toán phức tạp về phân tích ổn định mái dốcthiết kế đường hầm. Do đó, việc nắm vững phương pháp giải bài tập cơ học đá không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là kỹ năng thiết yếu trong thiết kế và thi công các công trình trên đá, trong đá và bằng đá. Các giáo trình cơ học đá hiện nay đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thông qua bài tập để củng cố kiến thức về ứng suất và biến dạng trong môi trường đá nứt nẻ, không đồng nhất. Việc giải quyết thành thạo các dạng bài tập này là chìa khóa để đưa ra các giải pháp kỹ thuật an toàn và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của việc giải bài tập cơ học đá

Việc giải bài tập cơ học đá đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết trừu tượng và ứng dụng thực tiễn. Nó giúp củng cố kiến thức về các tính chất cơ học của đá và khối đá, một thực thể phức tạp về thành phần và cấu trúc. Thông qua các bài toán cụ thể, người học có thể mô hình hóa và lượng hóa được các hiện tượng như sự phân bố ứng suất và biến dạng xung quanh công trình ngầm, hoặc đánh giá hệ số an toàn cho một mái dốc. Đây là kỹ năng cơ bản bắt buộc đối với kỹ sư địa kỹ thuật, xây dựng công trình ngầm và mỏ. Việc thiếu kinh nghiệm giải bài tập dẫn đến khó khăn khi áp dụng các công thức lý thuyết vào các điều kiện địa chất thực tế, vốn không đồng nhất và đầy biến động.

1.2. Phân loại các dạng bài tập cơ học đá cơ bản

Hệ thống bài tập cơ học đá có thể được phân loại thành nhiều nhóm chính dựa trên nội dung lý thuyết và mục tiêu ứng dụng. Nhóm thứ nhất tập trung vào việc xác định các đặc trưng cơ lý của mẫu đá nguyên khối, ví dụ như bài tập về thí nghiệm nén ba trục để tìm ra góc ma sát trong và lực dính. Nhóm thứ hai liên quan đến việc đánh giá chất lượng khối đá thông qua các hệ thống phân loại như phân loại khối đá RMRhệ thống Q-system. Nhóm thứ ba, và cũng là nhóm phức tạp nhất, tập trung vào các bài toán ứng dụng như tính toán ổn định mái dốc, phân tích áp lực đất đá lên vỏ hầm và thiết kế đường hầm. Mỗi dạng bài tập đòi hỏi việc vận dụng các công cụ lý thuyết và công thức tính toán riêng biệt.

II. Top thách thức thường gặp khi giải bài tập cơ học đá

Việc giải bài tập cơ học đá đặt ra nhiều thách thức do tính phức tạp cố hữu của vật liệu đá. Khác với cơ học đất, khối đá thường không đồng nhất, gián đoạn và dị hướng do sự tồn tại của hệ thống khe nứt, mặt phân lớp và đới dập vỡ. Theo Nguyễn Sỹ Ngọc (2020), chính sự phức tạp này khiến việc áp dụng các mô hình lý thuyết trở nên khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là lựa chọn đúng tiêu chuẩn phá hủy, ví dụ như khi nào áp dụng tiêu chuẩn phá hủy Mohr-Coulomb cho các bài toán trượt phẳng, và khi nào cần đến tiêu chuẩn phá hủy Hoek-Brown cho các khối đá nứt nẻ mạnh. Thêm vào đó, việc xác định chính xác các thông số đầu vào như cường độ kháng nén một trục của khối đá (thay vì mẫu đá) và áp lực nước lỗ rỗng luôn là một bài toán khó. Các lời giải bài tập cơ học đá chi tiết thường phải đi kèm với các giả thiết hợp lý để đơn giản hóa mô hình mà vẫn đảm bảo độ tin cậy. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ bài toán hai chiều sang ba chiều trong các phần mềm phân tích số trong cơ học đá cũng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn mô hình và tiêu chuẩn phá hủy

Một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất khi giải bài tập cơ học đá là lựa chọn mô hình vật liệu và tiêu chuẩn phá hủy phù hợp. Sự lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến kết quả tính toán sai lệch hoàn toàn. Ví dụ, mô hình đàn hồi tuyến tính chỉ phù hợp cho các khối đá cứng, ít nứt nẻ chịu tải trọng nhỏ, trong khi đó, các bài toán về thiết kế đường hầm sâu thường đòi hỏi mô hình đàn dẻo. Việc quyết định giữa tiêu chuẩn phá hủy Mohr-CoulombHoek-Brown phụ thuộc vào mức độ nứt nẻ và cấu trúc của khối đá. Tiêu chuẩn Mohr-Coulomb phù hợp cho phân tích ổn định theo một mặt trượt xác định, trong khi Hoek-Brown hiệu quả hơn cho các khối đá bị phá hủy dưới dạng vỡ vụn, dập nát.

2.2. Vấn đề xác định thông số đầu vào cho khối đá nguyên trạng

Các thông số cơ học thu được từ thí nghiệm trên mẫu đá trong phòng thí nghiệm (ví dụ cường độ kháng nén một trục) thường cao hơn nhiều so với giá trị thực của khối đá nguyên trạng tại hiện trường. Khối đá bị suy giảm độ bền do ảnh hưởng của khe nứt, phong hóa và hiệu ứng kích thước. Do đó, một thách thức lớn là làm thế nào để suy giảm các thông số từ mẫu đá sang khối đá. Các hệ thống như phân loại khối đá RMR và GSI (Geological Strength Index) được phát triển để giải quyết vấn đề này, cung cấp các công thức kinh nghiệm để ước tính các đặc trưng cơ học của khối đá, giúp việc giải bài tập cơ học đá trở nên gần với thực tế hơn.

III. Hướng dẫn giải bài tập tính chất cơ học và ứng suất đá

Để giải quyết thành công các bài tập cơ học đá, cần nắm vững phương pháp luận dựa trên các lý thuyết nền tảng. Bước đầu tiên là hiểu rõ về các tính chất cơ học của đá, bao gồm độ bền và tính biến dạng. Các bài tập thường yêu cầu xác định các thông số này từ kết quả thí nghiệm nén ba trục hoặc thí nghiệm nén một trục. Sau khi có thông số, bước tiếp theo là phân tích trạng thái ứng suất và biến dạng tại một điểm hoặc một khu vực trong khối đá. Lý thuyết đàn hồi và các vòng tròn Mohr là công cụ cơ bản để thực hiện bước này. Phần quan trọng nhất là áp dụng các tiêu chuẩn phá hủy để kiểm tra xem khối đá có đạt trạng thái giới hạn hay không. Tiêu chuẩn phá hủy Mohr-Coulomb là lý thuyết kinh điển, được biểu diễn qua phương trình τ = c + σtanφ, rất hữu ích cho các bài toán trượt. Trong khi đó, tiêu chuẩn phá hủy Hoek-Brown là một công cụ mạnh hơn cho các khối đá nứt nẻ, thể hiện mối quan hệ phi tuyến giữa các ứng suất chính. Việc luyện tập với các lời giải bài tập cơ học đá có sẵn giúp hình thành tư duy giải quyết vấn đề một cách hệ thống và chính xác.

3.1. Phương pháp xác định các thông số từ thí nghiệm nén ba trục

Các bài tập cơ học đá liên quan đến thí nghiệm nén ba trục là dạng bài tập cơ bản để xác định hai thông số kháng cắt quan trọng là lực dính (c) và góc ma sát trong (φ). Bài toán thường cho một loạt các cặp giá trị ứng suất chính lớn nhất (σ1) và nhỏ nhất (σ3) tại thời điểm mẫu bị phá hủy. Phương pháp giải quyết là vẽ các vòng tròn Mohr tương ứng với mỗi cặp giá trị (σ1, σ3). Đường bao tiếp tuyến chung của các vòng tròn này chính là đường giới hạn bền của vật liệu theo tiêu chuẩn phá hủy Mohr-Coulomb. Giao điểm của đường bao với trục tung (trục τ) cho giá trị lực dính (c), và góc nghiêng của đường bao so với trục hoành (trục σ) chính là góc ma sát trong (φ).

3.2. Cách vẽ và phân tích vòng tròn Mohr cho bài toán ứng suất

Vòng tròn Mohr là công cụ đồ họa không thể thiếu để phân tích trạng thái ứng suất và biến dạng tại một điểm. Đối với một bài toán phẳng, khi biết các ứng suất trên hai mặt phẳng vuông góc (σx, σy, τxy), ta có thể xác định được hai điểm trên biểu đồ (σx, τxy) và (σy, -τxy). Đường thẳng nối hai điểm này chính là đường kính của vòng tròn Mohr. Từ đó, có thể xác định được ứng suất chính lớn nhất và nhỏ nhất (σ1, σ3), ứng suất tiếp lớn nhất (τmax) và phương của các mặt phẳng chính. Đây là bước đệm quan trọng để so sánh trạng thái ứng suất của khối đá với đường giới hạn bền, từ đó đánh giá nguy cơ phá hủy.

IV. Bí quyết giải bài tập ổn định mái dốc và công trình ngầm

Các bài tập cơ học đá ứng dụng là phần thử thách nhưng cũng thú vị nhất, bao gồm phân tích ổn định mái dốcthiết kế đường hầm. Đối với ổn định mái dốc, phương pháp phổ biến là phân tích cân bằng giới hạn. Bài toán yêu cầu tính toán hệ số an toàn (FS), được định nghĩa là tỷ số giữa tổng lực chống trượt và tổng lực gây trượt dọc theo một mặt trượt giả định. Các lực chống trượt chủ yếu đến từ lực dính và ma sát, được xác định dựa trên tiêu chuẩn phá hủy Mohr-Coulomb. Các lực gây trượt chủ yếu là thành phần của trọng lượng khối trượt và áp lực nước lỗ rỗng. Đối với thiết kế công trình ngầm, các bài tập tập trung vào việc xác định sự phân bố lại của ứng suất và biến dạng xung quanh tiết diện hầm sau khi đào. Lý thuyết của Kirsch cho hầm tròn trong môi trường đàn hồi là một ví dụ kinh điển. Việc giải các bài toán này giúp kỹ sư xác định các vùng có nguy cơ phá hủy và lựa chọn kết cấu chống đỡ phù hợp. Các giáo trình cơ học đá hiện đại thường tích hợp cả phương pháp giải tích và phân tích số trong cơ học đá cho các dạng bài tập này.

4.1. Tính toán hệ số an toàn cho bài toán ổn định mái dốc

Để giải bài tập về ổn định mái dốc, bước đầu tiên là xác định hình dạng và vị trí của mặt trượt tiềm năng, thường là các mặt yếu có sẵn trong khối đá. Sau đó, khối trượt được tách ra để phân tích lực. Trọng lượng của khối trượt (W) được phân tích thành hai thành phần: thành phần pháp tuyến (N) và thành phần tiếp tuyến (T). Lực chống trượt tối đa (S) được tính theo công thức của Mohr-Coulomb: S = cA + Ntanφ, trong đó A là diện tích mặt trượt. Hệ số an toàn được tính bằng FS = S/T. Một giá trị FS lớn hơn 1.3-1.5 thường được coi là an toàn. Áp lực nước lỗ rỗng có tác động tiêu cực, làm giảm lực pháp tuyến hiệu quả và do đó giảm lực chống trượt.

4.2. Phân tích áp lực đá xung quanh công trình ngầm

Bài tập về thiết kế đường hầm thường yêu cầu tính toán áp lực đá tác động lên kết cấu chống đỡ. Khi một đường hầm được đào, trạng thái ứng suất ban đầu trong khối đá bị phá vỡ và phân bố lại. Xung quanh hầm hình thành một vùng phá hủy (vùng dẻo) và một vùng đàn hồi bên ngoài. Các lý thuyết vòm đá của Terzaghi hay Protodyakonov cung cấp các công thức kinh nghiệm để ước tính chiều cao và tải trọng của vòm đá lỏng lẻo phía trên nóc hầm. Các phương pháp giải tích hiện đại hơn, như các công thức của Kirsch, cho phép tính toán sự phân bố ứng suất và biến dạng chi tiết hơn xung quanh hầm, giúp xác định chính xác các vùng chịu nén và kéo lớn nhất.

V. Phương pháp phân loại khối đá RMR và ứng dụng phần mềm

Trong thực tế, việc giải các bài tập cơ học đá phức tạp không thể tách rời việc đánh giá đúng chất lượng khối đá và sử dụng các công cụ tính toán hiện đại. Các hệ thống phân loại địa cơ học là công cụ không thể thiếu. Phân loại khối đá RMR (Rock Mass Rating) và hệ thống Q-system là hai phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Chúng cho phép định lượng chất lượng khối đá dựa trên các yếu tố như cường độ kháng nén một trục của đá, chỉ số RQD, khoảng cách và điều kiện khe nứt, và ảnh hưởng của nước ngầm. Kết quả phân loại không chỉ giúp lựa chọn các thông số cơ học đầu vào cho bài toán mà còn đưa ra các gợi ý sơ bộ về biện pháp chống đỡ cho thiết kế đường hầm. Song song với đó, sự phát triển của công nghệ đã cho ra đời các phần mềm PLAXIS, FLAC, GeoStudio, cho phép thực hiện phân tích số trong cơ học đá. Các phần mềm này sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn hoặc phần tử riêng rẽ để mô phỏng lại ứng xử phức tạp của khối đá, cung cấp một lời giải bài tập cơ học đá chi tiết và trực quan mà phương pháp giải tích khó có thể đạt được.

5.1. Áp dụng hệ thống phân loại khối đá RMR và Q system

Các bài tập về phân loại khối đá RMR yêu cầu người giải tính toán một điểm số tổng hợp dựa trên năm thông số chính. Mỗi thông số được cho một điểm số riêng dựa trên các bảng tra tiêu chuẩn, sau đó cộng lại để ra chỉ số RMR cuối cùng. Chỉ số này xếp loại khối đá từ "rất tốt" đến "rất xấu". Tương tự, hệ thống Q-system sử dụng sáu thông số được nhóm lại trong một công thức nhân/chia để tính ra chỉ số Q. Các chỉ số RMR và Q có thể được sử dụng trong các công thức kinh nghiệm để ước tính mô đun đàn hồi, độ bền của khối đá và thậm chí cả áp lực đá lên vỏ hầm, là những dữ liệu quan trọng cho các bài toán thiết kế.

5.2. Giới thiệu phân tích số trong cơ học đá với phần mềm PLAXIS

Với các bài toán địa kỹ thuật công trình phức tạp, phân tích số trong cơ học đá cung cấp một giải pháp mạnh mẽ. Phần mềm PLAXIS, một công cụ phần tử hữu hạn, cho phép mô hình hóa hình học của công trình và các lớp đất đá với các điều kiện biên và tải trọng thực tế. Người dùng có thể gán các mô hình vật liệu khác nhau cho khối đá, chẳng hạn như mô hình Mohr-Coulomb hoặc Hoek-Brown, và chạy mô phỏng để quan sát sự phân bố ứng suất và biến dạng, sự hình thành vùng phá hủy, và chuyển vị của kết cấu. Kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện, giúp kiểm chứng và tối ưu hóa các thiết kế dựa trên tính toán tay truyền thống.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐÁ VÀ CÁC TÍNH CHÁT CƠ! BẢN CỦA ĐÁ _1. CÁC LOẠI ĐÁ ˆ Đá là một trong những vật chất tạo nên vỏ Trái Đất. Nó là tập hợp của một hay nhiều khoáng vật, được gắn kết lại với nhau, có cấu tạo và thành phân khoáng vật tương đối ổn định. Theo nguồn gốc thành tạo, đá được chia thành 3 loại chính:.

Đá magma được thành tạo do sự đông cứng của đòng dung nham nóng: chảy phun lên từ trong lòng dat. Dong dung nham nay 1a cácác dụng dịch silicat có thành phần phức tạp và chứa các loại khí, hơi nước khác nhau. ' ` _—* Khi dong dung nham phun lên và đông cứng lại ngay trong lòng đất thì sẽ tạo __ thành đá magma xâm nhập như granif, syenit, diorit, gabro, peridotit. * Khi dong dung nham trao lên mặt đất và đông cứng lại thì sẽ tạo thành đá magma phún xuất (hay phun trào).

Các đá phun trào được thành tạo từ đại Cổ sinh thì được gọi là đá phun trào cô như porphyr thạch anh, porphyrit, điabas. còn nếu thành tạo mới gần đây thì được gọi là phun trào trẻ như ryolit, andesit, bazan. Da tram tich Đá trầm tích được thanh tao cé thé theo 3 cach: * Dosy lang đọng và gắn kết các mảnh vụn (là các sản phẩm phong hóa của đá gốc hay các vụn núi lửa) như đá cuội kết, cát kết, bột kết, sét kết, tuf núi lửa. * Do sự kết tủa và gắn kết của Các chất hóa học có trong nước như các loại đá vôi khác nhau, đolomit, đá muỗi.

*- Do sự nén chặt và gắn kết của các di tích động, thực vật như diatomit, than bùn, than đá. - Tùy theo các cách thức thành tạo như vậy mà người ta cũng chia thành các đá trầm tích cơ học, trầm tích hóa học và trầm tích hữu cơ. Đá trầm tích chỉ chiếm 5% khối lượng vỏ Trái Đất nhưng nó bao phủ tới 75% diện tích mặt đât. Đá biến chất Đá biên chât được thành tạo do sự biên đôi sâu sắc đá magma, da tram tích và cả đá biên chât có trước dưới tác động của nhiệt độ cao, áp suật lớn và các chât có hoạt tính hóa học.

BT CHD * 15° - Dựa vào các nhân tố tác động chủ yêu, người ta chia ra: * Biến chất tiếp xúc xảy ra ở khu vực tiếp giáp giữa khối magma nóng chảy và đá vây quanh do nhiệt độ cao. * Bién:chat động lực xảy ra dưới tác động của áp suất cao không chỉ do trọng lượng của các lớp đá nắm trên, mà còn do áp lực sinh ra trong hoạt động tạo son của các quá trình kiến tạo. * Biến chất khu vực thường xảy ra dưới sâu do tác động đồng thời của nhiệt độ cao và áp suất lớn. Một số loại đá biến chất thường gặp như đá hoa, đá quarzit, gneis, đá phiến.

Từ một số đá thường gặp trong tự nhiên. Tiểu ban phân loại đá của Hội Cơ học đá Quốc tế đã định nghĩa các tên đá chủ yếu và tóm tắt chúng trong bảng (1. Trong Cơ học đá, đá phải được gọi tên theo các tên gọi trong bảng tóm tắt này. CÁC TÍNH CHẤT CƠ BẢN CỦA ĐÁ 1.

Một số chỉ tiêu đặc trưng cho hàm lượng các pha trong đá (Các chỉ tiêu để nhận dạng đá). u Trong đá có 3 pha: rắn, lỏng và khí. Tưởng tượng rằng dồn tất cả từng pha lại trong một thê tích V với trọng lượng là Q của một mẫu đá thì có thể biểu diễn chúng theo sơ đồ và các ký hiệu tương ứng như trong hình 1. Sơ đồ các pha trong đá 16 * BT CHD.

Định nghĩa các tên đá chủ yếu theo Hội Cơ học đá Quốc tế Nhóm Trầm tích Biến chất Magma nguồn gốc. Phân ke oe Lép phién | _. — Khôi - thớ nứt Cau tao Mảnh vụn (hạt vụn) Kết tỉnh hay ẩn tỉnh (thuỷ tỉnh). , Cac Thach anh, Cac khoang vat sang mau Cac _ |khoáng Cỡ „ 50% 50% các hat Đá felspat như thạch anh, felspat, |khoáng vat vật hạ.

| Kiến | Cáchạtlà đá thạchanh, | oo là đá masma _ |hoá hoc. lkhoá Pat, | ¡| Phụ thuộc | mica và các khoáng vật | sáng và | vấn "` | trúc felspat và khoáng vật sét | „. ` sma | hoa Hoc, |knoang vet) đá mẹ gidng felspat sam mau ` (mm) : là carbonat _hat min hữu cơ | sâm màu. mau hinh ki.

ié msm Axit Trung tinh Bazo Siéu : bazơ Hạt Nang , Hat tron canh: o 60 |_rat thô Hạt là các vụn đá Cuội kết cuội kết; hạt Pegmatit Hạt tròn cạnh: cuội kết chứa vôi góc cạnh: đá : 2 | Hat thd | Hạt góc cạnh: dăm kết dam kết núi lửa Granit Điorit Gabro Cát kết: các hạt chủ yếu các s , , la cac vun khoang vat; (halit = Cat két thach oeanh: 95% hyd ¬ |Gneis: xen| - .| Quarzit + 8, thạch anh lo rong hay — {8 Thach ké cac dai Đánh. =ẽ Hat vi gan két; Arko: 75% thach |“9| Cát kết |:s `. | khoáng a hoa Micro- Xác. + on ạt vừa %: 230 ae oat | cao; 2 Granulit.

Micro-diorit | Diabas en anh, tới 23% felspat, A | chứa vôi | c Đá vôi: vật dạng DA si granit cs lỗ rồng hay gắn kết; BE Tuf núi li Dol nit phién va A ” hibolit aS Grauvac: 73% thach anh; dị nhị ua Đã bù i dang hat mphisen & 15% nén hat vun min, Thang n g mảnh vụn đá và felspat Than đá 0.06 | Hạt mịn | Argilit; Đá phiến; Argilit st kế , phân phiến; Bột kết: 50% Set ket `. Ác mịn | tác hạt mịn Sét kết 50% | |“ hán Ryolt | Andesit | Bazan 0.002 rất mịn Í các hạt rât mịn P - LI « GHO Ld GIAO THONG VAN TAI Đá sừng: Thuỷ tỉnh núi lửa: obxidian , Tar PHONG DALHOE GIA PHẾ HO CHI MINH da silic da dau, tachylit THU VIEN (24766 .* Trọng lượng riêng và trọng lượng thể tích - Trọng lượng riêng Theo định nghĩa và cách tính, trọng lượng riêng có thể biểu diễn: w= | (1.1) trong đó: ys 1a trong lugng riéng cia da. Q; 1a trong lugng ctia phan hạt rắn có thể tích 1a Vs. Khi trong đá gồm nhiều khoáng vật thì trọng lượng riêng của đá được xác định: = Ls .2) trong đó: +s¡ là trọng lượng riêng của e khoáng vật hte ¡ có tỷ lệ thể tích trong đá là Vị (%) | n là số lượng khoáng vật có trong đả.Kobranova (1957) giá trị trọng lượng riêng (ys) cha một số loại khoáng vật và đá trầm tích có thê thấy trong bảng 1.

Tên khoáng vật và đá y„kN/m' | Tên khoáng vật và đá | +» kN/m° - Anhydrit 28-30 Orthoclas 25 - 26,2 sư — Baryt 43 - 46 _ Plagioclas 26,1 - 27,6. — ủy Biowt 26,9 -31,6 Pyrit 49,5 - 51 bi : |. Caleit 27,1 - 27,2 Pyroxen 32 - 36 † Bề cự Dolomit 28 - 29,9 Thach anh 26,5 - 26,6 :Ỹ 7 n -Halit 21-22 Thạch cao _ 23-24 :> Kaolinit 26 - 26,3 Bot két 26,5 - 27,3 | 7. Magneti |49,7- 51,8 Cát kết 26,4 - 27,3 -Monmorilonit 20 - 25,2 Đá vôi 27,0 - 27,4 : - Muscovit 27-30 Da phan | 26,3 - 27,3 ˆ Olivin 31,8 - 35,7 Sét két 25,5 -27,0 18 * BT CHD - Các trọng lượng thể tích Tùy theo trạng thái của đá, người ta thường dùng các loại trọng lượng thể tích, được ký hiệu và định nghĩa theo các công thức sau: - + Trọng lượng thể tích tự nhiên hay thường gọi tắt là trọng lượng thê tích: rey ` | (1.3) trong đó: Q 1a trong lượng toàn bộ mẫu đá Q= Qs + Qw + Qa = Qs+Qw do đã bỏ qua trọng lượng khí trong đá V là thể tích toàn bộ mẫu đá bao gồm thể tích phần rỗng Vy và à phần hạt ran Vs: V= Vs+ Vv ._*+ Trọng lượng thé tích khô: Ys = = | | | (1.4) + Trọng lượng thể tích no nước: Ysa = (1.5) | Q, + Q y trong đó: Q’w là trọng lượng nước đã lấp đầy các lỗ rỗng, khe nứt của đá.

' + Trọng lượng thể tích đây nỗi: | y= Qs Vatu t s ~~V, Ww ¬ .6) Vv Trọng lượng riêng và các trọng lượng thể tích thường được tính bằng kN/mỷ, rat hay được dùng trong tính toán cơ học đá. Trong phòng thi nghiệm, đo thường không xác định được trọng lượng mà chỉ xác định được khối lượng (qua các phép cân), nên kết quả thí nghiệm sẽ chỉ là khối lượng riêng và các khối lượng thể tích mà công thức xác định chúng cũng có dạng y như các công thức từ (1.6), trong đó các y thì được thay bằng khối lượng thể tíchp, còn các Q thì được thay bằng khối lượng m. Muốn tính được y, phải đùng một quan hệ trong vật lý sơ cấp: Y=P-8 (1.7) trong đó: | g la gia tốc rơi tự do, được tính trong cùng một hệ đơn VỊ VỚI p: Nếu p tính theo hệ CGS thì g=981cm/s?; nếu p tính theo hệ SI thi g=9,81 m/s”. BT CHD * 19 - Tỷ trọng Tỷ trọng là tỷ số giữa trọng lượng riêng của đá và trọng lượng riêng của nước.

Tỷ trọng thường được ký hiệu là A và là một đại lượng không có thứ nguyên.Medvedev (1973) thì trọng lượng thể tích của một số loại đá có thể lấy theo bảng 1. Tên đá Trọng lượng thể tích, kN/m3 Khoảng daođộng +, Trung bình Granit 25,2 - 28,1. 26,6 Syenit 26,0 - 29,5 27,5 "Bazan 274-321 — ` 290 Điabas 27,3 - 31,2 29,5 Gabro _28,5- 31,2 | 29,9 Pyroxenit 31,0 - 33,2 32,3 Peridotit 31,5 - 32,8 Jo. 26,5 Da voi | 26,8 - 28,4 _ 273 Đáhoa - 26,9-28,7 | 27,8 Gneis 26,9 - 29,7 s 27,8 * Độ rồng và hệ sô rồng -- Độ rỗng, thường ký hiệu là n, được tính bằng %, theo công thức: ` (1.8) - Hệ số rỗng thường được ký hiệu là e, tính bằng số thập phân: e=-*7 SỐ _ sói (1.

thì độ rỗng của một số loại đá có thể thấy: trong bảng 1.4 20 * BT CHD Bảng 1. Loại đá n, % Loai da | n, % Sét kết 5 - 20 Bazan 0,6 - 19 Bột kết 1-40 Điabas _— 08-12 Cát kết. 2,5 - 41 Gabro 0,6 - 1 Đá vôi 0,6 - 35 Granit 0,1-5 Dolomit 2,5 -35 Syenit 0,5 - 0,6 * Độ âm, độ hút âm và độ no nước - Độ âm của đá thường ký hiệu là W, tính bằng %, theo công thức: W= Qw 190% , (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ