Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế của tác giả Trần Việt Dung với đề tài "Áp dụng Hiệp ước vốn Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2017) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Hồng Sơn và PGS. TS. Trần Thị Thanh Tú.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Từ đầu những năm 1980, quá trình tự do hóa tài chính, đổi mới công nghệ ngân hàng và hội nhập quốc tế đã khiến môi trường hoạt động tài chính đối mặt với nhiều rủi ro có tính chất phức tạp và tần suất xuất hiện ngày càng cao. Sự sụp đổ của nhiều tổ chức tài chính trên thế giới đã thúc đẩy Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) ban hành các chuẩn mực an toàn vốn: Hiệp ước Basel I (năm 1988), Basel II (năm 2004 với cấu trúc 3 trụ cột) và Basel III (từ năm 2010).

Tại Việt Nam, trước năm 2015, các tổ chức tín dụng triển khai quy định an toàn vốn dựa trên các nguyên tắc của Basel I, song kết quả thực hiện giữa các ngân hàng thương mại (NHTM) không đồng đều. Trong khuôn khổ đề án tái cấu trúc hệ thống ngân hàng giai đoạn 2, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phê duyệt chủ trương triển khai thí điểm Basel II từ cuối năm 2015. Do hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang ở giai đoạn phát triển ban đầu, việc áp dụng Basel II đối mặt với nhiều rào cản về kỹ thuật, chi phí và nguồn lực. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trên cả 3 trụ cột nhằm rút ra bài học thực tiễn và giải pháp cho Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và rút ra những bài học kinh nghiệm trong việc áp dụng Hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng ở một số quốc gia, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đối với việc áp dụng Basel II tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ tính hiệu quả, toàn diện và linh hoạt của Basel II với tư cách là khung quản trị rủi ro (QTRR) trong ngân hàng; xây dựng các điều kiện áp dụng Basel II trong hệ thống ngân hàng.
    2. Phân tích kinh nghiệm của một số quốc gia khi thực hiện các trụ cột của Basel II.
    3. Phân tích những thách thức trong việc thực hiện các quy định về vốn, công khai thông tin và thanh tra giám sát trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
    4. Đề xuất các giải pháp để hệ thống ngân hàng Việt Nam tuân thủ và áp dụng các quy định trong các trụ cột của Hiệp ước vốn Basel II.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Từ các bài học kinh nghiệm áp dụng Hiệp ước vốn Basel II ở một số nước và từ những thách thức trong việc áp dụng Basel II ở Việt Nam, cần có những giải pháp gì để hệ thống ngân hàng Việt Nam có thể áp dụng các quy định của Hiệp ước vốn Basel II?"

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động áp dụng Hiệp ước vốn Basel II trên cả 3 trụ cột ở hệ thống ngân hàng tại một số quốc gia và Việt Nam.
  • Phạm vi không gian:
    • Kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu tại Trung Quốc (quốc gia đang phát triển có mô hình tăng trưởng kinh tế dựa nhiều vào đầu tư và tín dụng ngân hàng, việc thực hiện Basel II mang tính tự nguyện) và Nhật Bản (quốc gia phát triển thuộc nhóm G10, việc áp dụng Basel II là bắt buộc và đã hoàn thành cả 3 trụ cột của Basel II lẫn tiếp cận Basel III).
    • Tại Việt Nam: Nghiên cứu thực trạng tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (CQTTGS) và nhóm 10 NHTM được lựa chọn thí điểm áp dụng Basel II từ cuối năm 2015, bao gồm: BIDV, VietinBank, Vietcombank, Techcombank, ACB, MB, Maritime Bank, VPBank, Sacombank, VIB.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh nghiệm quốc tế tại Trung Quốc và Nhật Bản được khảo sát từ năm 2007 (thời điểm Basel II bắt đầu được thực thi chính thức tại các nước G10); các dữ liệu thực trạng tại hệ thống ngân hàng Việt Nam được cập nhật qua các giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành 4 nhóm chính:

Nhóm công trình Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính
Nội dung Hiệp ước Basel I, II Torullo (2008), Tô Ánh Dương (2006), Chorafas (2004), Sen (2005), Makwiramiti (2009), Gottschalk (2010), Demirgüç-Kunt (2008), Cihak (2008), Ashi (2010), Sakamaki (2010a), Chu Thị Hương Giang (2009). Phân tích quá trình hình thành Basel I (1988) với tiêu chuẩn CAR 8%; chỉ ra nhược điểm của Basel I (áp dụng hệ số rủi ro 0% cho OECD và 100% cho phi-OECD, bỏ qua rủi ro hoạt động, kẽ hở chứng khoán hóa ngoài bảng). Đánh giá cấu trúc 3 trụ cột của Basel II và các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng (SA, F-IRB, A-IRB), rủi ro hoạt động (BIA, SA, AMA), rủi ro thị trường (SA, IMA).
Kinh nghiệm áp dụng Basel II tại nước ngoài Tô Ánh Dương (2006), Hoàng Thị Tuyết Nhung (2015), Daniel (2008), Lowe (2007), Standard & Poor’s (2008), PWC (2005), Beck và cs (2006), Levine (2003), Fernandez Gonzalez (2005), David VanHoose (2007), Barth và cs (2008), Gilbert (2006), Abijit Sarkar và LH Bhole (2008), Hamalainen và cs (2010). Đánh giá việc tuân thủ Trụ cột 1 tại G10 (CAR bình quân tăng từ 9,3% năm 1988 lên 12,2% năm 1996); khảo sát PWC (2005) ghi nhận 38% ngân hàng dùng phương pháp SA. Chỉ ra mặt trái của Trụ cột 2 khi giám sát viên có quyền hạn tùy ý dẫn đến nguy cơ rủi ro đạo đức; phân tích hạn chế của Trụ cột 3 do thiếu cơ chế chế tài xử phạt và thiếu sự liên kết giữa mô hình nội bộ với báo cáo công khai.
Vấn đề phát sinh khi áp dụng Basel II Schmuck (2008), Lene (2008), Ward (2002), PWC (2005), Bangia (2002), Hayes và cs (2006), Van Roy (2006). Làm rõ 4 nhóm thách thức: (1) Thiếu hụt cơ quan xếp hạng độc lập và thiếu dữ liệu chuỗi thời gian; (2) Chi phí triển khai lớn (ngân hàng lớn tốn tới 1% tổng tài sản cho A-IRB, chi phí công nghệ thông tin và đào tạo lại); (3) Tính chu kỳ kinh tế (ngân hàng Mỹ phải tăng vốn thêm 25%-30% trong suy thoái); (4) Thiếu cơ chế hợp tác giữa ngân hàng mẹ và ngân hàng con tại các nước tiếp nhận.
Áp dụng Basel II tại Việt Nam Đặng Hữu Mẫn (2010), Nguyễn Đức Thành và cs (2012), Phạm Hương (2010), Thúy Hằng (2009), Francois (2010), Trần Thị San (2010), Tô Ánh Dương (2006), Nguyễn Đức Trung (2012), Hoàng Thị Tuyết Nhung (2015), Nguyễn Đào Tấn (2008). Thống kê CAR tại các NHTM Việt Nam (năm 2011 bình quân đạt 11,97% theo chuẩn kế toán VAS, nhưng Agribank chỉ đạt 6,8%, BIDV 7,1%; báo cáo Fitch chỉ ra CAR thực tế chỉ khoảng 5% nếu tính theo chuẩn quốc tế). Nêu rõ bất cập của CQTTGS mỏng về nhân lực, dữ liệu thông tin tại Trung tâm CIC còn bất cân xứng và thiếu tính kịp thời.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết

  1. Các nghiên cứu trước phần lớn tập trung đơn lẻ vào Trụ cột 1 (an toàn vốn) hoặc Trụ cột 2 (giám sát), rất ít công trình khảo sát toàn diện và đồng thời cả 3 trụ cột của Basel II trong mối quan hệ hữu cơ.
  2. Các công trình tại Việt Nam chưa xây dựng được hệ thống điều kiện áp dụng Basel II hoàn chỉnh làm khung phân tích; chưa đặt thực tiễn của Việt Nam trong tương quan so sánh đối chiếu với kinh nghiệm triển khai của một quốc gia đang phát triển (Trung Quốc) và một quốc gia phát triển (Nhật Bản).
  3. Dữ liệu thực nghiệm của nhiều nghiên cứu trước đã cũ (trước năm 2010), chưa phản ánh đúng bối cảnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và lộ trình áp dụng thí điểm Basel II tại 10 NHTM Việt Nam từ cuối năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết về rủi ro và quản trị rủi ro ngân hàng: Quản trị rủi ro là hoạt động trung tâm nhằm đảm bảo an toàn hệ thống và tối đa hóa giá trị tài sản cho cổ đông. Luận án vận dụng Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) để giải thích mối quan hệ giữa hiệu quả quản trị rủi ro và lợi nhuận yêu cầu của nhà đầu tư: $$k_e = R_f + \beta (R_m - R_f)$$ Trong đó: $k_e$ là lợi nhuận tối thiểu ước tính; $R_f$ là lợi nhuận phi rủi ro (lãi suất trái phiếu chính phủ); $R_m - R_f$ là phần bù rủi ro thị trường; $\beta$ là hệ số rủi ro của ngân hàng. Quản trị rủi ro tốt giúp giảm hệ số $\beta$, hạ thấp chi phí vốn và gia tăng giá trị doanh nghiệp.
  • Phân loại rủi ro ngân hàng: Khảo sát 7 loại rủi ro đặc thù: rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh toán (vụ sụp đổ Bankhaus Herstatt năm 1974), rủi ro thị trường (rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá với vị thế trường/đoản), rủi ro hoạt động (con người, hệ thống công nghệ, yếu tố bên ngoài, pháp lý), rủi ro chủ quyền và rủi ro chính trị.
  • Mô hình tổ chức QTRR 3 tuyến phòng thủ (The Institute of Internal Auditors, 2014):
    • Tuyến 1: Khối kinh doanh, bán hàng, chi nhánh, đơn vị vận hành tại hội sở (trực tiếp nhận diện, theo dõi rủi ro).
    • Tuyến 2: Khối QTRR, khối tuân thủ, pháp chế (độc lập kiểm soát, thiết lập khẩu vị rủi ro và chính sách tín dụng).
    • Tuyến 3: Bộ phận kiểm toán nội bộ (trực thuộc Ban kiểm soát, đánh giá độc lập 2 tuyến trên).
  • Quy trình QTRR 6 bước (Van de Waal, 2010; Schoroneck, 2002): (1) Xác định mục tiêu $\rightarrow$ (2) Nhận diện rủi ro $\rightarrow$ (3) Đánh giá rủi ro (định tính/định lượng) $\rightarrow$ (4) So sánh và lập ma trận rủi ro $\rightarrow$ (5) Đối phó rủi ro (ngăn ngừa/chấm dứt, chuyển giao qua bảo hiểm, dung nạp/hấp thụ bằng vốn đệm và trích lập dự phòng) $\rightarrow$ (6) Giám sát rủi ro định kỳ.
  • Mô hình xếp hạng an toàn đối sánh: Hệ thống CAMELS của Mỹ (6 tiêu chí: Vốn, Tài sản, Quản trị, Lợi nhuận, Thanh khoản, Độ nhạy cảm; thang điểm 1-5) và hệ thống FIRST của Nhật Bản (10 tiêu chí; thang điểm A-D).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả và so sánh:

  • Phương pháp kế thừa: Tổng hợp, phân tích các tài liệu học thuật và khung pháp lý về Basel I, II, III.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp: Xử lý các báo cáo thứ cấp từ các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Ủy ban Basel.
  • Phương pháp phân tích so sánh: So sánh đối chiếu quy định Basel II với thực tế áp dụng tại Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam; so sánh sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IAS/IFRS) trong việc tính toán hệ số an toàn vốn.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản pháp lý, hướng dẫn kỹ thuật của Ủy ban Basel, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC), Ủy ban Quản lý Ngân hàng Trung Quốc (CBRC), Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (FSA), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và NHNN Việt Nam (các thông tư, nghị định về an toàn vốn, phân loại nợ, trích lập dự phòng).
  • Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, danh mục vốn và tài sản của các NHTM Việt Nam (đặc biệt là 10 ngân hàng thí điểm) và cơ sở dữ liệu Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan công trình nghiên cứu

Chương 1 tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về Basel I, Basel II và quá trình chuẩn bị Basel III. Tác giả phân tích các chiều cạnh học thuật từ cơ sở lý luận, phương pháp đo lường rủi ro đến những khó khăn khi triển khai thực tế như: chi phí công nghệ thông tin, sự thiếu hụt các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nội địa, tính chu kỳ kinh tế và áp lực vốn trong giai đoạn suy thoái. Chương 1 làm rõ khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá đồng bộ 3 trụ cột của Basel II tại thị trường Việt Nam trong tương quan so sánh với Trung Quốc và Nhật Bản.

Chương 2: Cơ sở lý luận về Hiệp ước vốn Basel

Chương 2 trình bày bản chất quản trị rủi ro trong ngân hàng thương mại, mô hình 3 tuyến phòng thủ và chu trình QTRR 6 bước. Luận án phân tích sự tiến hóa của các chuẩn mực Basel:

  • Basel I (1988): Quy định hệ số CAR tối thiểu 8% dựa trên tài sản có rủi ro tín dụng; phân chia vốn cấp 1 và cấp 2; hạn chế lớn nhất là chưa tính đến rủi ro hoạt động và áp đặt trọng số rủi ro cứng nhắc.
  • Basel II (2004): Xác lập cấu trúc 3 trụ cột hoàn chỉnh:
    • Trụ cột 1 (Yêu cầu vốn tối thiểu): Mở rộng phạm vi đo lường gồm rủi ro tín dụng (phương pháp SA, F-IRB, A-IRB), rủi ro hoạt động (phương pháp BIA, SA, AMA) và rủi ro thị trường (phương pháp SA, IMA).
    • Trụ cột 2 (Thanh tra giám sát): Đưa ra 4 nguyên tắc cho cơ quan quản lý và quy trình tự đánh giá an toàn vốn nội bộ (ICAAP) của ngân hàng.
    • Trụ cột 3 (Kỷ luật thị trường): Quy định bắt buộc công bố thông tin định tính và định lượng về cơ cấu vốn, mức độ rủi ro và phương pháp quản trị.
  • Basel III (2010): Nâng cao chất lượng vốn (tăng tỷ lệ vốn cổ phần cấp 1 tối thiểu, bổ sung đệm vốn bảo toàn $2,5%$ và đệm vốn phản chu kỳ $0-2,5%$), đưa ra các chỉ số thanh khoản mới (LCR, NSFR) với lịch trình thực hiện từ năm 2013 đến năm 2018.

Chương 3: Kinh nghiệm áp dụng Hiệp ước vốn Basel II ở một số quốc gia

Chương 3 phân tích thực tiễn áp dụng tại hai quốc gia:

  • Trung Quốc: Quá trình chuẩn bị của PBOC và CBRC; đánh giá việc tuân thủ 25 nguyên tắc giám sát ngân hàng hiệu quả của Basel (Bảng 3.3); theo dõi lợi nhuận sau thuế (Bảng 3.1) và các chỉ tiêu của 5 NHTM nhà nước Trung Quốc năm 2013 (Bảng 3.2). Luận án phân tích cấu trúc vốn, diễn biến nợ xấu (Hình 3.4) và số ngân hàng đáp ứng CAR (Hình 3.1) để rút ra bài học về lộ trình áp dụng phân tầng theo quy mô ngân hàng.
  • Nhật Bản: Là quốc gia G10 áp dụng bắt buộc Basel II từ năm 2007 và hoàn thành sớm Basel III. Luận án phân tích vai trò của FSA, BOJ, DICJ; đánh giá mức độ tuân thủ 25 nguyên tắc giám sát (Bảng 3.4), lịch trình áp dụng (Hình 3.5), tỷ lệ an toàn vốn cấp 1 (Hình 3.6, Hình 3.7), cơ cấu nợ xấu và tín dụng giai đoạn 2001-2013 (Hình 3.8, Hình 3.9). Từ đó, tác giả chỉ ra bài học về việc hoàn thiện hệ thống thanh tra dựa trên rủi ro và tính minh bạch thị trường.

Chương 4: Áp dụng Hiệp ước vốn Basel II ở hệ thống ngân hàng Việt Nam

Chương 4 khảo sát thực trạng hệ thống ngân hàng Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2016 (Hình 4.1):

  • Thực hiện Trụ cột 1 (Quy định về vốn): Phân tích vốn tự có và hệ số CAR năm 2005 (Bảng 4.2), giai đoạn 2006-2010 (Bảng 4.3), giai đoạn 2011-2015 (Bảng 4.4) và giai đoạn 2014-2016 (Bảng 4.5). Luận án chỉ ra sự sai lệch giữa số liệu CAR tự báo cáo và thực tế do phân loại nợ và trích lập dự phòng theo chuẩn VAS chưa phản ánh đúng bản chất rủi ro; phân tích diễn biến tỷ lệ nợ xấu 2010-2016 (Bảng 4.6).
  • Thực hiện Trụ cột 2 (Thanh tra, giám sát): Khảo sát đối tượng thanh tra và giám sát ngân hàng (Bảng 4.1); đối chiếu sự chênh lệch nợ xấu giữa báo cáo của NHTM với kết luận của CQTTGS đến tháng 8/2014 (Bảng 4.7); đánh giá thực trạng tuân thủ 25 nguyên tắc giám sát ngân hàng hiệu quả tại Việt Nam (Bảng 4.8).
  • Thực hiện Trụ cột 3 (Minh bạch và công bố thông tin): Đánh giá mức độ bất cân xứng thông tin, vai trò của Trung tâm CIC và những rào cản trong việc công bố các chỉ số rủi ro định lượng theo chuẩn mực quốc tế.

Chương 5: Giải pháp và hàm ý chính sách cho việc áp dụng Hiệp ước vốn Basel II của hệ thống ngân hàng Việt Nam

Chương 5 xây dựng các nhóm giải pháp tương ứng với 3 trụ cột của Basel II:

  • Giải pháp cho Trụ cột 1: Tăng quy mô và chất lượng vốn tự có; nâng cao năng lực đo lường rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường; từng bước chuyển đổi từ phương pháp tiêu chuẩn (SA) sang phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB).
  • Giải pháp cho Trụ cột 2: Nâng cao năng lực và tính độc lập của Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng; chuyển từ phương pháp thanh tra tuân thủ truyền thống sang thanh tra trên cơ sở rủi ro (RBS); xây dựng quy trình đánh giá mức độ đủ vốn nội bộ (ICAAP) tại các NHTM.
  • Giải pháp cho Trụ cột 3: Chuẩn hóa chế độ kế toán và báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế IFRS; tăng cường tính minh bạch, tần suất và chất lượng thông tin công bố; nâng cấp cơ sở dữ liệu quốc gia của CIC để hỗ trợ kỷ luật thị trường.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn

Căn cứ vào công bố của tác giả, luận án mang lại 5 đóng góp chính:

  1. Làm rõ tính tiến hóa và toàn diện của khung quản trị rủi ro: Hệ thống hóa quá trình chuyển dịch từ Basel I, Basel II sang Basel III trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, làm nổi bật tính linh hoạt, hiệu quả và toàn diện của khung quản trị Basel II.
  2. Xác lập khung phân tích điều kiện áp dụng: Xây dựng và làm rõ hệ thống các điều kiện cần thiết để áp dụng các trụ cột Basel II, làm căn cứ đánh giá hệ thống ngân hàng nước ngoài và Việt Nam.
  3. Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế: Rút ra các bài học thực tiễn từ quá trình chuẩn bị và áp dụng Basel II tại Trung Quốc (quốc gia đang phát triển) và Nhật Bản (quốc gia phát triển nhóm G10).
  4. Đánh giá thực trạng và chỉ ra thách thức tại Việt Nam: Phân tích toàn diện năng lực triển khai Basel II tại NHNN và 10 NHTM thí điểm, chỉ rõ các khoảng trống về dữ liệu, công nghệ, vốn và khung khổ thanh tra giám sát.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 3 trụ cột: Xây dựng hệ thống giải pháp có tính khả thi cao nhằm hỗ trợ hệ thống ngân hàng Việt Nam tuân thủ các chuẩn mực của Basel II.

Bảng tổng hợp các nhóm giải pháp đề xuất (Chương 5)

Trụ cột Basel II Nhóm giải pháp đề xuất
Trụ cột 1 (Vốn tối thiểu) - Nâng cao năng lực tài chính, tăng vốn cấp 1 thông qua phát hành cổ phiếu, giữ lại lợi nhuận và tìm kiếm đối tác chiến lược.
- Triển khai phương pháp đo lường rủi ro chuẩn hóa (SA) cho rủi ro tín dụng, phương pháp BIA/SA cho rủi ro hoạt động và SA cho rủi ro thị trường.
- Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu lịch sử phục vụ lộ trình tiến tới phương pháp F-IRB.
Trụ cột 2 (Thanh tra giám sát) - Nâng cấp khung pháp lý, chuyển đổi mô hình giám sát tuân thủ sang giám sát trên cơ sở rủi ro (RBS).
- Tăng cường nguồn lực, đào tạo cán bộ thanh tra giám sát của NHNN.
- Hướng dẫn các NHTM thiết lập quy trình tự đánh giá an toàn vốn nội bộ (ICAAP).
Trụ cột 3 (Kỷ luật thị trường) - Hoàn thiện các quy định về công bố thông tin theo chuẩn mực của Basel II.
- Thúc đẩy chuyển đổi hệ thống kế toán từ VAS sang IAS/IFRS.
- Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin tại Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát sâu tại nhóm 10 NHTM cổ phần và quốc doanh được NHNN chỉ định thí điểm áp dụng Basel II từ cuối năm 2015, do đó chưa bao quát toàn bộ hơn 50 tổ chức tín dụng có quy mô nhỏ hơn tại Việt Nam; dữ liệu định lượng chủ yếu dừng lại ở việc xử lý nguồn số liệu thứ cấp và các báo cáo công khai tính đến giai đoạn 2015-2016.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của việc áp dụng Basel II lên hệ số đòn bẩy và khả năng sinh lời của toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo; nghiên cứu lộ trình chuẩn bị các điều kiện cho việc thực thi một phần chuẩn mực Basel III.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, CQTTGS): Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuyển đổi phương pháp thanh tra giám sát theo định hướng rủi ro và xây dựng lộ trình triển khai Basel phù hợp với năng lực của các nhóm NHTM.
  • Đối với các Ngân hàng thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn về mô hình quản trị rủi ro 3 tuyến phòng thủ, chu trình QTRR 6 bước, các phương pháp tính toán vốn cho 3 loại rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động) và quy trình chuẩn bị áp dụng Trụ cột 2 (ICAAP) cùng Trụ cột 3 (công bố thông tin).
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh ngành Kinh tế quốc tế và Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu chuyên khảo về lịch sử hình thành, bản chất kỹ thuật của các Hiệp ước Basel I, II, III cũng như bức tranh tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế về an toàn vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Basel II được đánh giá là toàn diện hơn Basel I trong quản trị rủi ro?

Theo trình bày của tác giả ở Chương 2, Basel I chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng với hệ số an toàn vốn 8% và gán trọng số rủi ro cố định, bỏ qua rủi ro hoạt động và tạo kẽ hở cho hoạt động ngoài bảng cân đối kế toán. Basel II khắc phục các điểm này bằng cấu trúc 3 trụ cột: Trụ cột 1 tính toán vốn cho cả rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường (cho phép dùng mô hình nội bộ); Trụ cột 2 trao quyền và quy định quy trình thanh tra giám sát an toàn vốn; Trụ cột 3 thiết lập kỷ luật thị trường thông qua minh bạch hóa thông tin.

2. Luận án lựa chọn nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc và Nhật Bản dựa trên cơ sở nào?

Tác giả lựa chọn hai quốc gia này vì tính đại diện:

  • Trung Quốc: Là quốc gia đang phát triển có mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn đầu tư và tín dụng ngân hàng (tương đồng với Việt Nam); việc áp dụng Basel II không mang tính bắt buộc nên cung cấp bài học về phân kỳ lộ trình và chuẩn bị thể chế.
  • Nhật Bản: Là quốc gia phát triển thuộc nhóm G10, việc áp dụng Basel II là bắt buộc và đã thực hiện đầy đủ cả 3 trụ cột Basel II cũng như tiếp cận Basel III, giúp Việt Nam tham khảo về kỹ thuật giám sát và kỷ luật thị trường.

3. Nhóm 10 ngân hàng thương mại Việt Nam nào được lựa chọn khảo sát trong luận án?

Luận án tập trung nghiên cứu 10 NHTM được NHNN phê duyệt tham gia thí điểm áp dụng Basel II từ cuối năm 2015, bao gồm: BIDV, VietinBank, Vietcombank, Techcombank, ACB, MB, Maritime Bank, VPBank, Sacombank và VIB.

4. Mô hình quản trị rủi ro 3 tuyến phòng thủ được tác giả hệ thống hóa gồm những bộ phận nào?

Theo Chương 2 (trích dẫn từ The Institute of Internal Auditors, 2014), 3 tuyến phòng thủ gồm:

  • Tuyến 1: Khối kinh doanh, bán hàng, chi nhánh, đơn vị vận hành hội sở (trực tiếp nhận diện, kiểm soát rủi ro trong nghiệp vụ hàng ngày).
  • Tuyến 2: Khối quản trị rủi ro, khối tuân thủ, pháp chế (thiết lập chính sách, khẩu vị rủi ro và giám sát độc lập tuyến 1).
  • Tuyến 3: Kiểm toán nội bộ (trực thuộc Ban kiểm soát, thực hiện đánh giá độc lập và khách quan đối với toàn bộ hệ thống).

5. Những rào cản chính khi tính toán hệ số CAR tại các NHTM Việt Nam theo chuẩn quốc tế là gì?

Theo phân tích ở Chương 1 và Chương 4, các rào cản chính gồm: sự sai lệch trong phân loại nợ và trích lập dự phòng do áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) thay vì quốc tế (IFRS); tình trạng sở hữu chéo và dữ liệu thông tin bất cân xứng; thiếu hụt các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nội địa độc lập để xác định hệ số rủi ro tài sản.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Việt Dung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro ngân hàng và cấu trúc 3 trụ cột của Hiệp ước vốn Basel II trong tiến trình phát triển từ Basel I đến Basel III. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm áp dụng thực tế tại Trung Quốc và Nhật Bản, tác giả đã làm rõ bức tranh thực trạng, chỉ ra những khoảng trống về vốn, kỹ thuật giám sát và mức độ minh bạch thông tin tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 3 trụ cột của Basel II, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo phục vụ quá trình tái cơ cấu và nâng cao năng lực an toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.