Nghiên cứu ảnh hưởng lỗi đường truyền lên kết nối Internet qua vệ tinh - Luận văn Thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng của lỗi đường truyền lên kết nối Internet qua vệ tinh. Phân tích chuyên sâu và giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cám ơn.

Lời cam đoan.

Danh mục các hình vẽ.

1. Chương 1. Đặc trưng lỗi của đường truyền vệ tinh

1.1. Lịch sử phát triển và ưu nhược điểm của truyền thông vệ tinh

1.1.1. Lịch sử phát triển của truyền thông vệ tinh

1.1.2. Ứng dụng của truyền thông vệ tinh

1.2. Đặc điểm lỗi đường truyền vệ tinh

1.2.1. Các số liệu thống kê các đặc điểm lỗi đường truyền vệ tinh

1.3. Các mô hình lỗi trên đường truyền vệ tinh

1.3.1. Mô hình lỗi đồng đều (Uniform Error Model).

1.3.2. Mô hình lỗi Markov hai trạng thái (Two-stale Markov Error Model).

1.3.3. Mô hình lỗi Markov hai trạng thái cải tiến.

1.3.4. Mô hình lỗi Markov đa trạng thái (Multi-state error model).

2. Giao thức TCP và các cơ chế điều khiển tắc nghẽn.

2.1. Tổng quan về giao thức TCP.

2.2. Cấu trúc gói tin TCP.

2.3. Cơ chế hoạt động của TCP.

2.4. TCP và cơ chế điều khiển tắc nghẽn.

2.4.1. Quá trình slow-start và congestion avoidance.

2.4.2. Quá trình Fast-Retransmit.

2.4.3. Quá trình Fast-Recovery.

2.5. Một số phiên bản TCP.

2.5.1. TCP New-Reno.

2.6. Những vấn đề của TCP trong môi trường mạng không dây.

3. Một số phương pháp nâng cao hiệu năng TCP trong mạng không dây.

3.1. Chia kết nối.

3.2. Cơ chế cảnh báo tường minh EN (Explicit Nofitication).

3.3. Phương pháp thông báo mất dữ liệu tường minh ELN (Explicit Loss Notification).

3.4. Phương pháp đếm syndrome.

3.5. Phương pháp ACK thành phần (partial ACK).

3.6. Phương pháp End to End .

4. Giải pháp PEP với giao thức XCP và thí nghiệm mô phỏng.

4.1. Tổng quát về TCP với XCP và giải pháp PEP.

4.1.1. Giới thiệu về TCP.

4.1.2. Giao thức XCP .

4.1.3. Giải pháp sử dụng Proxy để nâng cao hiệu suất TCP - PEPs (Performance Enhancement Proxies solution).

4.2. Giới thiệu bộ phần mềm mô phỏng NS.

4.2.1. Bộ mô phỏng mạng NS (Network Simulator).

4.3. Sử dụng phần mềm mô phỏng NS để mô phỏng đường truyền vệ tinh.

4.3.1. Cài đặt vệ tinh và các trạm mặt đất.

4.3.2. Kết nối vệ tinh.

4.3.3. Hỗ trợ theo dõi.

4.4. Giới thiệu thiết lập mô phỏng, kết luận và hướng làm việc trong tương lai.

Tài liệu tham khảo.

Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt

Tóm tắt

I. Tổng quan về Ảnh hưởng của Lỗi Đường Truyền Vệ Tinh

Truyền thông qua đường truyền vệ tinh đã trở thành một phần không thể thiếu của mạng Internet hiện đại. Tuy nhiên, lỗi đường truyền là một thách thức lớn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng Internet. Các yếu tố như thời tiết và tín hiệu vệ tinh, bão mặt trời ảnh hưởng đến Internet, và các vấn đề về thiết bị thu phát vệ tinh đều có thể gây ra gián đoạn Internet và làm giảm tính ổn định của Internet vệ tinh. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hạt (2011) đã chỉ ra rằng lỗi đường truyền vệ tinh ảnh hưởng đáng kể đến kết nối Internet, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và độ trễ thấp. Các nhà cung cấp Internet vệ tinh phải đối mặt với áp lực lớn để đảm bảo băng thông Internet vệ tinh ổn định và giá cả cạnh tranh, trong khi vẫn duy trì tính ổn định cao. Việc khắc phục sự cố Internet vệ tinh nhanh chóng và hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của lỗi đường truyền vệ tinh đối với người dùng. Các vệ tinh địa tĩnh (GEO) và vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) như Starlink, OneWeb, và Amazon Kuiper đang cạnh tranh để cung cấp dịch vụ Internet toàn cầu, nhưng vẫn phải đối mặt với thách thức từ lỗi đường truyền. Giải pháp hiệu quả cho sửa chữa đường truyền vệ tinh và giảm thiểu nguyên nhân lỗi đường truyền vệ tinh cần được tiếp tục nghiên cứu và phát triển.

1.1. Lịch sử và Ưu điểm của Đường Truyền Internet Vệ Tinh

Từ ý tưởng ban đầu của Arthur C. Clarke về vệ tinh viễn thông, Internet vệ tinh đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể. Vệ tinh đầu tiên, SPUTNIK 1, chỉ phát ra tín hiệu đơn giản, nhưng nó đã mở ra một kỷ nguyên mới cho truyền thông vệ tinh. Các vệ tinh như ECHO và SYNCOM tiếp theo đã cải thiện khả năng truyền thông, đặc biệt là khả năng phủ sóng toàn cầu. Ưu điểm lớn nhất của Internet vệ tinh là khả năng cung cấp mạng Internet cho các khu vực xa xôi, hẻo lánh, nơi mà các phương tiện truyền thông truyền thống không thể tiếp cận. Các hệ thống như IridiumGlobalstar đã chứng minh sự phát triển ấn tượng của truyền thông vệ tinh trong việc cung cấp dịch vụ thông tin di động toàn cầu.

1.2. Ứng dụng Đa dạng của Truyền Thông Qua Vệ Tinh Viễn Thông

Ngoài việc cung cấp Internet vệ tinh, các vệ tinh viễn thông còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong nghiên cứu khoa học, chúng cung cấp khả năng quan sát rộng lớn để nghiên cứu trái đất, môi trường và dự báo thời tiết. Trong lĩnh vực định vị, các hệ thống như GPS đã trở nên không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Trong quân sự, vệ tinh viễn thông được sử dụng cho trinh sát, do thám và liên lạc an toàn. Đối với thông tin liên lạc, Internet vệ tinh cung cấp phạm vi phủ sóng rộng lớn, kết nối các vùng xa xôi và hỗ trợ thông tin di động. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm đường trục cho điện thoại toàn cầu, cho phép truyền tải lượng lớn dữ liệu qua đường truyền vệ tinh.

II. Nhận diện Các Vấn đề Thách thức Từ Lỗi Đường Truyền

Lỗi đường truyền là một thách thức lớn trong Internet vệ tinh, gây ra nhiều vấn đề như gián đoạn Internet, giảm chất lượng Internet, và tăng độ trễ Internet vệ tinh. Các yếu tố như tỷ lệ lỗi cao, độ trễ, tiếng ồn, và băng thông hạn chế đều góp phần vào vấn đề này. Tín hiệu vệ tinh dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết và tín hiệu vệ tinh, đặc biệt là mưa và sương mù, dẫn đến suy giảm tín hiệu truyền. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng di động, nơi kênh vệ tinh nhạy cảm với hiện tượng truyền đa đường. Băng thông Internet vệ tinh cũng bị hạn chế do giới hạn của phổ tần số radio và các thỏa thuận quốc tế. Các đặc điểm này có thể làm suy giảm hiệu suất của giao thức TCP, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

2.1. Các Số liệu Thống kê về Đặc điểm của Lỗi Đường Truyền

Các hệ thống Internet vệ tinh ban đầu thường có tỷ suất lỗi bit (BER) cao do các chuẩn truyền thông được tối ưu hóa cho tín hiệu analog. Tuy nhiên, với các kỹ thuật điều biến và mã hóa mới, tỷ suất lỗi có thể được giảm đáng kể. Các nguyên nhân gây lỗi đường truyền bao gồm nhiễu và suy giảm tín hiệu. Do tín hiệu truyền trong không gian, nó dễ bị hấp thụ và suy yếu bởi các yếu tố thời tiết. Độ trễ cũng là một vấn đề, đặc biệt là với các vệ tinh địa tĩnh GSO ở độ cao lớn. Các yếu tố khác như trễ do phát gói tin và trễ hàng đợi cũng góp phần vào tổng độ trễ Internet vệ tinh.

2.2. Các Mô hình Lỗi Đường Truyền Vệ Tinh Thường Gặp

Để mô phỏng và phân tích lỗi đường truyền, các mô hình lỗi được sử dụng trong các bộ mô phỏng mạng như NS2. Mô hình lỗi đồng đều là đơn giản nhất, nhưng không phản ánh được tính bùng nổ của lỗi đường truyền. Mô hình lỗi Markov hai trạng thái và mô hình lỗi Markov đa trạng thái cung cấp các mô hình phức tạp hơn để mô tả các trạng thái lỗi khác nhau và các quá trình chuyển đổi giữa chúng. Các mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá và cải thiện hiệu suất của các giao thức truyền thông trong môi trường Internet vệ tinh.

III. TCP Điều khiển Tắc nghẽn Giải pháp tối ưu Internet

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo truyền thông tin cậy trên Internet. Tuy nhiên, trong môi trường Internet vệ tinh, các đặc điểm như độ trễ cao và lỗi đường truyền có thể làm giảm hiệu suất của TCP. Các cơ chế điều khiển tắc nghẽn của TCP, như slow-start, congestion avoidance, Fast-Retransmit, và Fast-Recovery, được thiết kế để đối phó với tắc nghẽn mạng. Các phiên bản TCP như Tahoe, Reno, New-Reno, và SACK đã được phát triển để cải thiện hiệu suất trong các môi trường mạng khác nhau. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa TCP cho Internet vệ tinh vẫn là một thách thức.

3.1. Tổng quan về Giao thức TCP Cấu trúc Gói tin TCP

TCP là một giao thức hướng kết nối, đảm bảo truyền thông tin cậy bằng cách thiết lập một kết nối ảo trước khi truyền dữ liệu. Giao thức này quản lý số tuần tự của dữ liệu, tối ưu hóa hiệu suất truyền, và đảm bảo trao đổi dữ liệu chính xác. Cấu trúc gói tin TCP bao gồm phần tiêu đề TCP "giả" và gói số liệu TCP "thực". Các trường trong gói số liệu TCP bao gồm số hiệu cổng nguồn và đích, số tuần tự phát, số tuần tự thu, độ lớn cửa sổ, tổng kiểm tra, và các tùy chọn khác. Việc hiểu rõ cấu trúc gói tin TCP là rất quan trọng để phân tích và tối ưu hóa hiệu suất của giao thức này.

3.2. Cơ chế Hoạt động và Điều khiển Tắc nghẽn trong TCP

TCP thiết lập kết nối thông qua phương thức bắt tay ba bước và chấm dứt phiên làm việc bằng cách trao đổi các gói tin với cờ FIN. Cơ chế điều khiển tắc nghẽn của TCP bao gồm các thuật toán như slow-start, congestion avoidance, Fast-Retransmit, và Fast-Recovery. Slow-start được sử dụng khi kết nối vừa được thiết lập để thăm dò khả năng của đường truyền. Congestion avoidance được sử dụng khi cửa sổ tắc nghẽn đạt ngưỡng, giúp hạn chế tắc nghẽn. Fast-Retransmit và Fast-Recovery được sử dụng để tăng tốc quá trình truyền lại khi phát hiện mất gói. Các cơ chế này giúp TCP thích ứng với trạng thái của đường truyền và đảm bảo truyền dữ liệu hiệu quả.

IV. Giải pháp Nâng cao Hiệu năng TCP trong Mạng Vệ tinh

Để giải quyết các vấn đề của TCP trong môi trường Internet vệ tinh, nhiều phương pháp đã được đề xuất để nâng cao hiệu năng. Các giải pháp này có thể được chia thành bốn nhóm chính: giải pháp ở tầng liên kết dữ liệu, giải pháp chia kết nối, giải pháp thông báo tường minh, và giải pháp đầu cuối. Các giải pháp ở tầng liên kết dữ liệu, như Snoop và WTCP, sử dụng cơ chế truyền lại của tầng link để giảm thiểu lỗi đường truyền. Các giải pháp chia kết nối, như Indirect TCP (I-TCP), chia kết nối thành hai phần riêng biệt để tách biệt các môi trường truyền dẫn khác nhau. Các giải pháp thông báo tường minh, sử dụng các thông báo để thông báo cho nguồn phát về nguyên nhân mất dữ liệu. Các giải pháp đầu cuối, như Freeze TCP và TCP Westwood, cải tiến trực tiếp giao thức TCP để hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường Internet vệ tinh.

4.1. Các Giải pháp Tối ưu hóa TCP ở Tầng Liên kết Dữ liệu

Các giải pháp ở tầng liên kết dữ liệu tập trung vào việc nâng cao độ tin cậy cho mạng Internet không dây bằng cách sử dụng cơ chế truyền lại cục bộ. Snoop sử dụng một agent trong một BS để đệm lại các frame và xem xét nội dung của TCP header. WTCP cung cấp cơ chế trung gian cho điều khiển TCP, với BS đóng vai trò trung gian, nhớ đệm gói lại chờ xử lý. Tuy nhiên, các giải pháp này đòi hỏi BS phải biết được thông tin ở TCP Header và có thể không hoạt động với các kênh truyền sử dụng các cơ chế bảo mật.

4.2. Giải pháp Chia Kết nối và Các Phương pháp Thông báo Tường minh

Indirect TCP (I-TCP) chia kết nối thành hai phần riêng biệt để tách biệt các môi trường truyền dẫn khác nhau, giúp tách biệt chức năng điều khiển luồng và điều khiển tắc nghẽn. Các phương pháp thông báo tường minh sử dụng các thông báo để thông báo cho nguồn phát về nguyên nhân mất dữ liệu, giúp TCP phân biệt giữa mất gói do tắc nghẽn và mất gói do lỗi đường truyền. Tuy nhiên, các phương pháp này đòi hỏi sự phối hợp xử lý của cả đầu phát và đầu thu và có thể không khả thi trong một số trường hợp.

V. Các Phương pháp End to End Cải tiến TCP cho Vệ tinh

Phương pháp end-to-end đi vào cải tiến ngay chính giao thức TCP, cho phép TCP giữ nguyên được bản chất end-to-end, tránh những xử lý phức tạp hơn cho mạng, đồng thời hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường không dây. Các giải pháp từ việc cải tiến TCP cho phép TCP giữ nguyên được bản chất end-to-end, tránh những xử lý phức tạp hơn cho mạng, đồng thời hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường không dây. Freeze TCP hướng vào hỗ trợ khả năng “di động” và tình trạng “mất sóng” tạm thời cho các thiết bị di động khi đang truyền dữ liệu TCP. TCP Westwood (TCPW) tăng cường xử lý cho TCP dựa trên sự thăm dò băng thông đường truyền để có phương pháp ứng xử hợp lý. Các giải pháp này giúp khắc phục các vấn đề cụ thể trong môi trường không dây và cải thiện hiệu suất của TCP.

5.1. Freeze TCP Hỗ trợ Di động và Mất Sóng Tạm Thời

Freeze TCP tạm thời “đóng băng” kết nối khi tín hiệu “không tốt” và chờ cho đến khi tín hiệu “tốt” trở lại thì truyền tiếp. Freeze TCP không đòi hỏi sự hỗ trợ của thiết bị trung gian, nhưng cần sự phối hợp hoạt động của hai đầu cuối trong hoạt động. Hiệu quả lại phụ thuộc vào khả năng phát tín hiệu cảnh báo đúng lúc của đầu phát. Nếu quá sớm, gây ra tình trạnh rỗi (idle) không cần thiết; hoặc quá trễ dẫn đến giảm cwnd ở đầu phát.

5.2. TCP Westwood Thăm dò Băng thông Đường Truyền

TCP Westwood (TCPW) tăng cường xử lý cho TCP dựa trên sự thăm dò băng thông đường truyền để có phương pháp ứng xử hợp lý. TCP Westwood đo lường băng thông thông qua tần số ACK và qua hàm lọc thông thấp (low-pass filter), từ đó đưa ra quyết định về lượng cwnd cần thiết cho điều khiển tắc nghẽn. TCP Westwood vẫn bắt đầu với Slow-start, hoạt động Congestion avoidance khi cwnd vượt quá ssthresh, và Fast-Recovery / Fast-Retransmit khi mất dữ liệu.

VI. Tương lai Nghiên cứu Giải pháp cho Đường Truyền Vệ Tinh

Việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp hiệu quả cho lỗi đường truyền vệ tinh là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng Internet và trải nghiệm người dùng tốt hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện các mô hình lỗi, phát triển các giao thức truyền thông mới, và tối ưu hóa các cơ chế điều khiển tắc nghẽn. Sự phát triển của các vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) như Starlink, OneWeb, và Amazon Kuiper cũng mở ra các cơ hội mới để cải thiện Internet vệ tinh. Các nghiên cứu cũng cần xem xét các yếu tố như chi phí Internet vệ tinhtính ổn định của Internet vệ tinh để đảm bảo rằng các giải pháp được phát triển là khả thi và bền vững.

6.1. Các Hướng Nghiên cứu Phát triển Giao thức Truyền Thông

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các giao thức truyền thông mới được thiết kế đặc biệt cho môi trường Internet vệ tinh. Các giao thức này có thể sử dụng các kỹ thuật như mã hóa sửa lỗi, điều chỉnh tốc độ truyền, và quản lý hàng đợi để giảm thiểu ảnh hưởng của lỗi đường truyềnđộ trễ. Các nghiên cứu cũng cần xem xét các yếu tố như bảo mật và khả năng mở rộng để đảm bảo rằng các giao thức được phát triển là an toàn và có thể hỗ trợ một số lượng lớn người dùng.

6.2. Triển vọng Internet Vệ tinh với LEO và Công nghệ Mới

Sự phát triển của các vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) như Starlink, OneWeb, và Amazon Kuiper có thể mang lại những cải tiến đáng kể cho Internet vệ tinh. Các vệ tinh LEOđộ trễ thấp hơn so với các vệ tinh địa tĩnh (GEO), giúp cải thiện trải nghiệm người dùng. Các công nghệ mới như chùm tia định hướng và anten mảng pha cũng có thể giúp tăng băng thông Internet vệ tinh và giảm suy giảm tín hiệu truyền. Tuy nhiên, việc triển khai và quản lý các hệ thống vệ tinh LEO cũng đặt ra những thách thức mới, chẳng hạn như quản lý quỹ đạo và giảm thiểu rác vũ trụ.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Đặc trưng lỗi của đường truyền vệ tinh 1. Lịch sử phát triển và ưu nhược điểm của truyền thông vệ tinh 1. Lịch sử phát triển của truyền thông vệ tinh Người đầu tiên đã nghĩ ra vệ tinh nhân tạo dùng cho truyền thông là nhà viết truyện khoa học giả tưởng Arthur C.

Ông đã nghiên cứu về cách phóng các vệ tinh, quỹ đạo của chúng và nhiều khía cạnh khác cho việc thành lập một hệ thống vệ tinh nhân tạo bao phủ thế giới. Ông cũng đề xuất việc sử dụng 3 vệ tinh địa tĩnh (geostationary) cho một hệ thống viễn thông, đủ để phủ sóng cho toàn bộ Trái Đất. Vệ tinh nhân tạo đầu tiên là SPUTNIK 1 được Liên bang Xô viết phóng lên ngày 4 tháng 10 năm 1957 đã chứng minh cho ý tưởng của Arthur C. Sự kiện này là một là động lực thúc đẩy lớn lao đối với truyền thông vệ tinh của cả thế giới.

Về mặt công nghệ, SPUTNIK không thể so sánh được với các vệ tinh hiện đại ngày nay. Nó chỉ đơn thuần phát ra các tín hiệu radio “bíp bíp” một cách đều đặn. Thế nhưng, đó quả thực là một bước tiến to lớn của con người trong việc chinh phục không gian. Chỉ ba năm sau vào năm 1960, vệ tinh ECHO của Mĩ trở thành vệ tinh truyền thông thực thụ đầu tiên của nhân loại với khả năng tiếp nhận và phản hồi lại các tín hiệu radio.

Tiếp theo ECHO, vệ tinh địa tĩnh đầu tiên SYNCOM ra đời năm 1963 với ưu điểm lớn nhất là giữ được vị trí tương đối cố định so với mặt đất. Khả năng tuyệt vời này đặt nền tảng cho việc phủ sóng các chương trình thời sự toàn nước Mĩ tại thời đó. Sau đó, hàng loạt các vệ tinh thương mại được đưa lên quỹ đạo như INTELSAT-1, vệ tinh nặng 68 kg này cung cấp 240 kênh điện thoại song công tương đương với một kênh truyền hình. Vệ tinh INTELSAT-2 và INTELSAT-3 với số kênh thoại lên tới 1200 kênh.

Tới năm 1976 ra đời của MARISAT cung cấp dịch vụ truyền thông cho các phương tiện giao thông đường thủy, từ đó người ta thấy các ăng-ten parabol bắt đầu xuất hiện trên tầu thuyền, giúp các tầu thuyền có thể liên lạc thường xuyên với nhau và liên lạc với đất liền trong các hành trình khắp nơi trên thế giới. Hệ thống điện thoại vệ tinh di động đầu tiên, INMARSAT-A, được giới thiệu vào năm 1982. Sáu năm sau là INMARSAT-C. Đến năm 1993, các hệ thống điện thoại vệ tinh được số hóa toàn bộ.

Năm 1998 đánh dấu thế hệ truyền thông vệ tinh mới với sự ra đời của các tổ hợp vệ tinh Iridium, đây là dự án đầy tham vọng của Motorola nhằm xây dựng một hệ thống vệ tinh thông tin di động phủ sóng khắp toàn cầu. Ban đầu dự án Iridium được thiết kế bao gồm 77 vệ tinh tạo thành một mạng lưới mà khi hoàn thành sẽ cho phép 2 điểm bất kỳ trên trái đất có thể liên lạc được với nhau. Tên của hệ thống (Iridium) được đặt theo tên của nguyên tố thứ 77 trong bảng hệ thống tuần hoàn, 77 vệ tinh quay quanh trái đất như 77 electron quay quanh hạt nhân nguyên tố Iridium. Khi triển khai thực tế, vì lý do kinh tế nên số vệ tinh được tính toán lại TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 và chỉ còn là 66 vệ tinh, tuy nhiên tên của hệ thống vẫn được đặt như ban đầu.

Khi đưa vào vận hành, hệ thống vệ tinh Iridium đã được coi như một thành tựu sáng chói của khoa học kỹ thuật. Một hệ thống vệ tinh đáng chú ý khác là hệ thống Globalstar, với 48 vệ tinh cung cấp các kênh truyền thương mại cho thấy sự phát triển thật ấn tượng của truyền thông vệ tinh chỉ sau hơn 30 năm kể từ ngày ra đời. Ứng dụng của truyền thông vệ tinh Hiện nay, vệ tinh được sử dụng trong các lĩnh vực sau: � Nghiên cứu khoa học: Do có diện tích quan sát rộng nên vệ tinh đã được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu trái đất, môi trường cũng như dự báo thời tiết. Sử dụng các công nghệ hiện đại, vệ tinh còn có khả năng nhìn sâu vào trong lòng đất phục vụ các nghiên cứu địa chất, thăm dò tài nguyên.

Ngoài ra, với ưu điểm không bị cản trở bởi tầng khí quyển, các vệ tinh đã tỏ ra rất hiệu quả trong nghiên cứu thiên văn, vũ trụ. � Định vị: Các hệ thống định vị và định vị toàn cầu sử dụng vệ tinh đã trở nên phổ biến với mọi người và tham gia vào nhiều mặt của đời sống, kinh tế xã hội từ tránh tắc nghẽn giao thông, định vị trí trên đất liền, trên biển,. � Quân sự: Là một trong những ứng dụng đầu tiên mà loài người nghĩ tới. Vệ tinh được sử dụng tham gia các nhiệm vụ trinh sát, chụp ảnh do thám, gây nhiễu, phá hủy hạ tầng truyền thông đối phương.

Bên cạnh đó, thông tin liên lạc trong quân sự sử dụng vệ tinh cũng tỏ ra an toàn hơn trước sự tấn công bằng các vũ khí thông thường của kẻ thù. � Thông tin liên lạc: Vệ tinh có điểm ưu việt mà không một hệ thống ăng ten hay truyền hình cáp nào có được là bán kính phủ sóng rộng lớn. Chỉ có truyền thông vệ tinh mới phủ sóng được tới các vùng xa xôi như các hải đảo, các vùng cực,. Đối với truyền thông di động, những ưu điểm của truyền thông vệ tinh được đặc biệt phát huy.

� Làm đường trục cho điện thoại toàn cầu: Ngay từ khi ra đời truyền thông vệ tinh đã đóng vai trò quan trọng trong liên lạc toàn cầu, đường truyền vệ tinh có băng thông rộng, có thể truyền được rất nhiều kênh truyền điện thoại. � Kết nối tới những vùng xa xôi hẻo lánh: Nhiều khu vực trên thế giới khó có thể kéo các đường truyền hữu tuyến tới do các nguyên nhân chủ quan (chính trị, quân sự) cũng như khách quan (các yếu tố địa lý), khi đó đường truyền vệ tinh là lựa chọn lý tưởng. � Thông tin di động toàn cầu: thường sử dụng vệ tinh quỹ đạo thấp vì độ trễ nhỏ hơn so với vệ tinh địa tĩnh. Đặc điểm lỗi đường truyền vệ tinh 1.

Các số liệu thống kê các đặc điểm lỗi đường truyền vệ tinh Tỷ suất lỗi cao: Các hệ thống vệ tinh phát triển từ những vệ tinh truyền thông thế hệ trước có tỷ suất lỗi bit BER (Bit Error Rate) cao gây ra bởi các chuẩn truyền thông: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 trung bình là 10-7 và 10-4 trong trường hợp xấu nhất. Nguyên nhân là do các chuẩn trên được tối ưu hóa cho việc truyền tín hiệu âm thanh và hình ảnh analog. Với các kỹ thuật điều biến và mã hóa mới cùng với vệ tinh có công suất phát cao hơn, tỷ suất lỗi thông thường sẽ đạt được rất thấp (đạt tới 10-10) khi sử dụng vệ tinh địa tĩnh. Đối với các hệ thống vệ tinh quỹ đạo thấp, tỷ suất lỗi có thể biến động nhưng với các công nghệ hiện đại các hệ thống này sẽ được phát triển để đạt tới chất lượng truyền cũng như độ ổn định không thua kém đường truyền cáp quang.

Các nguyên nhân gây lỗi là do nhiễu và suy giảm tín hiệu truyền. Do tín hiệu vệ tinh là sóng điện từ truyền trong không gian nên thường bị hấp thụ và suy yếu khi đi qua sương mù, mây, và đặc biệt là mưa. Độ trễ: Do có sự hạn chế về tốc độ truyền và độ cao của các vệ tinh. Các thiết vị thông tin liên lạc được đặt tại vệ tinh địa tĩnh GSO với độ cao là 36.

Ở độ cao đó, vận tốc góc của vệ tinh bằng vận tốc góc của trái đất quay quanh trục của nó. Do đó mỗi trạm ở mặt đất luôn có thể nhìn thấy các vệ tinh ở cùng một vị trí trên bầu trời, nghĩa là các vệ tinh đứng yên so với mặt đất. Thời gian truyền tín hiệu radio giữa 2 trạm mặt đất qua vệ tinh chuyển tiếp gấp 2 lần thời gian truyền từ trạm mặt đất tới vệ tinh, bằng 239,6ms.1 Mô hình mạng vệ tinh Đối với các trạm ở rìa của vùng của các vệ tinh (foot print) khoảng cách là 2*41,576km, do đó thời gian truyền lớn hơn, bằng 2*279=558 ms (RTT). Ngoài sự trễ truyền, còn có sự trễ khác, như trễ do phát gói tin lên đường truyền, trễ lan truyền trong mạng mặt đất và độ trễ hàng đợi trong cổng kết nối vệ tinh.

Kênh truyền vệ tinh được chi phối bởi hai đặc điểm cơ bản như mô tả dưới đây: Tiếng ồn: Cường độ của tín hiệu vô tuyến giảm theo khoảng cách truyền. Đối với một liên kết vệ tinh khoảng cách là lớn và do đó tín hiệu sẽ trở nên yếu thậm chí rất yếu khi đến đích của nó. Kết quả là tỉ số tín hiệu trên bị nhiễu SNR (Signal to Noise Ratio) bị suy giảm. Một số tần số đặc biệt nhạy cảm với các hiện tượng xảy ra trong khí quyển như sự suy giảm cường độ tín hiệu do mưa, sương mù.

Đối với các ứng dụng di động, kênh vệ tinh đặc biệt nhạy cảm với hiện tượng truyền đa đường, gây ra sai lệch méo tín hiệu. Tỷ lệ lỗi bit BER cho một liên kết vệ tinh ngày nay là khoảng một lỗi trên 10 triệu bit (1x10-7) hoặc ít hơn. Các kỹ thuật kiểm soát lỗi và mã hóa nâng cao có thể được thêm vào các dịch vụ truyền thông vệ tinh hiện nay. Tuy nhiên, nhiều hệ thống vệ tinh sẽ tiếp tục có BER cao hơn so với các hệ thống vệ tinh mới và các kênh truyền trên mặt đất.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Băng thông: Tài nguyên phổ tần số radio có giới hạn, do đó chỉ có một số lượng giới hạn băng thông sẵn có được cấp phép sử dụng cho các hệ thống truyền thông vệ tinh. Điều này gây khan hiếm băng thông cho các ứng dụng thương mại khác. Tần số sóng mang điển hình cho truyền vệ tinh, theo phương thức điểm-tới-điểm là 6GHz (uplink) và 4 GHz (downlink), còn được biết đến với tên gọi là băng tần C, và 14/12 GHz (được gọi là băng tần Ku). Một dịch vụ đường truyền vệ tinh mới là 30/20 GHz (băng tần Ka) sẽ xuất hiện trong vài năm tới đây.

Các bộ lặp radio vệ tinh cơ bản được biết đến như là các bộ tiếp sóng (transponder). Băng tần truyền thống C có băng thông thường là 36MHz, đáp ứng được cho việc truyền một trong những kênh truyền hình màu (hoặc 1. băng tần Ku thường có dải tần nằm xung quanh rộng 50MHz. Hơn nữa một vệ tinh có thể mang theo vài chục transponders.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ