Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối năm 2019 và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11/03/2020. Cuộc khủng hoảng y tế này đã kéo theo sự đình trệ chuỗi cung ứng, suy thoái kinh tế và tạo ra cú sốc nghiêm trọng đối với hệ thống tài chính toàn cầu cũng như Việt Nam. Đứng sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, ngành ngân hàng tiếp tục đối mặt với áp lực lớn trong việc duy trì ổn định hệ thống, kiểm soát nợ xấu và đồng hành cùng Chính phủ hỗ trợ phục hồi nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, các ngân hàng thương mại (NHTM) phải đối mặt với 5 nhóm rủi ro trọng yếu: (i) Rủi ro tín dụng, (ii) Rủi ro thanh khoản, (iii) Rủi ro lãi suất, (iv) Rủi ro ngoại hối, và (v) Rủi ro hoạt động. Những rủi ro này nếu không được kiểm soát có thể gây tổn thất tài chính, bào mòn vốn tự có và đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính. Do đó, việc lượng hóa mức độ ảnh hưởng của đại dịch và các yếu tố vi mô, vĩ mô đến rủi ro của hệ thống NHTM trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tiến Thịnh (ngành Tài chính – Ngân hàng, Chương trình Cử nhân Chất lượng cao, Học viện Ngân hàng; do TS. Bùi Huy Trung hướng dẫn) giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các loại rủi ro trọng yếu trong hoạt động kinh doanh của NHTM và cơ chế tác động của đại dịch COVID-19.
  2. Phân tích thực trạng rủi ro và an toàn tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021.
  3. Xây dựng và ước lượng mô hình kinh tế lượng nhằm đánh giá định lượng tác động của COVID-19, các yếu tố nội tại của ngân hàng và các biến vĩ mô đến rủi ro tín dụng cùng tính ổn định của NHTM.
  4. Đề xuất các khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và các NHTM nhằm nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro, bảo đảm an toàn hệ thống và hỗ trợ phục hồi kinh tế hậu đại dịch.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các NHTM Việt Nam phải đối mặt với những loại rủi ro trọng yếu nào và những nhân tố nào gây ra nguy cơ mất ổn định cho hệ thống ngân hàng?
  2. Mô hình định lượng và các chỉ tiêu nào phản ánh phù hợp tác động của COVID-19 đến rủi ro tín dụng và tính ổn định của các NHTM Việt Nam?
  3. Những giải pháp nào cần được thực thi nhằm giúp các NHTM gia tăng khả năng phòng ngừa rủi ro và hỗ trợ nền kinh tế phục hồi sau đại dịch?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đại dịch COVID-19 đến rủi ro của 12 NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 12 NHTM lớn tại Việt Nam, bao gồm 3 NHTM có vốn Nhà nước (BIDV, VietinBank, VietcomBank) và 9 NHTM cổ phần (MBBank, SacomBank, ACB, TechcomBank, VPBank, SHB, TPBank, EximBank, NVB/Quốc Dân).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ 2012 đến 2021, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo từng quý (từ Q1/2012 đến Q4/2021) với tổng số 480 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tiền tệ - ngân hàng và hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Bản chất và chức năng NHTM: Dựa trên Giáo trình Tiền tệ Ngân hàng (2018) của PGS.TS Tô Kim Ngọc và TS. Nguyễn Thanh Nhàn, cùng Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. NHTM thực hiện ba chức năng cốt lõi: (1) Thủ quỹ xã hội, (2) Trung gian thanh toán, và (3) Trung gian tín dụng (chức năng tạo ra nguồn doanh thu chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất).
  • Khái niệm và đo lường rủi ro: Khóa luận vận dụng các định nghĩa rủi ro ngân hàng từ Ghosh (2012), Bessis và Schroeck (2002), Gallati (2003), Fayyaz (2006), tiêu chuẩn của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel, Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN của NHNN Việt Nam.
  • Các loại rủi ro trọng yếu: Rủi ro tín dụng (chiếm hơn 50% tổng rủi ro), rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất (trên sổ kinh doanh và sổ ngân hàng), rủi ro ngoại hối (rủi ro giao dịch và rủi ro kinh tế), rủi ro hoạt động (theo định nghĩa Basel 2004).
  • Tổng quan công trình liên quan: Nghiên cứu kế thừa và so sánh kết quả với các công trình quốc tế như Marwa Elnahass, Vu Quang Trinh & Teng Li (2021), Cecchetti & Schoenholtz (2020), Muhammad Suhail Rizwan, Ghufran Ahmad & Dawood Ashraf (2020), Mihaela Roxana Marcu (2021), Desheng Dash Wu & David L. Olson (2020); cùng các nghiên cứu trong nước như Đặng Hà Giang (2020), Lê Thanh Tâm và cs (2020), Huỳnh Japan (2020).

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) với bộ dữ liệu gồm 12 ngân hàng quan sát qua 40 quý ($N = 480$).

Mô hình hồi quy tổng quát: $$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 COVID_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 EA_{it} + \beta_4 CG_{it} + \beta_5 LDR_{it} + \beta_6 ROA_{it} + \beta_7 NIIM_{it} + \beta_8 RGDP_{it} + \beta_9 INF_{it} + \beta_{10} RI_{it} + \beta_{11} EX_{it} + e_{it}$$

Nhóm biến Ký hiệu Tên biến Đo lường / Mô tả Kỳ vọng với LLP Kỳ vọng với Z
Biến phụ thuộc LLP Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD Mức dự phòng RRTD / Tổng dư nợ tín dụng - -
Z Hệ số nguy cơ phá sản Logarit tự nhiên của hệ số Z-Score ($\ln(Z)$) - -
Biến độc lập chính COVID Biến giả đại dịch Nhận giá trị 0 trước Q4/2019; nhận giá trị 1 từ Q1/2020–Q4/2021 (+) (-)
Biến vi mô SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) (-) (+)
EA Tỷ lệ đòn bẩy tài chính Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (-) (-)
CG Tăng trưởng tín dụng Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ cho vay so với cùng kỳ (+) (-)
LDR Tỷ lệ dư nợ / Huy động vốn Tổng dư nợ tín dụng / Tổng vốn huy động (-) (-)
ROA Khả năng sinh lời tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (-) (+)
NIIM Tỷ trọng thu nhập lãi thuần Thu nhập lãi thuần / Tổng doanh thu hoạt động (+) (-)
Biến vĩ mô RGDP Tăng trưởng kinh tế thực Mức tăng trưởng GDP thực tế hàng quý (-) (-)
INF Tỷ lệ lạm phát Mức thay đổi chỉ số lạm phát hàng quý (+) (-)
RI Lãi suất thực Lãi suất danh nghĩa NHNN trừ tỷ lệ lạm phát (+) (-)
EX Tỷ giá hối đoái Tỷ giá trao đổi USD/VND theo quý (+) (-)

Quy trình kiểm định mô hình:

  1. Kiểm định tự tương quan và đa cộng tuyến: Sử dụng ma trận hệ số tương quan Pearson (Andy Field, 2009) và hệ số phóng đại phương sai (VIF - GS.TS Nguyễn Quang Dong & PGS.TS Nguyễn Thị Minh, 2013).
  2. Lựa chọn mô hình thích hợp:
    • Kiểm định nhân tử Lagrange của Breusch và Pagan (Breusch-Pagan LM Test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    • Kiểm định Hausman (Hausman Test) để lựa chọn giữa REM và mô hình tác động cố định (FEM).

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu vi mô: Báo cáo tài chính quý đã kiểm toán, báo cáo thường niên của 12 NHTM và cơ sở dữ liệu S&P Capital IQ.
  • Dữ liệu vĩ mô và ngành: Thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank), CEIC Data và The Global Economy.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về rủi ro của ngân hàng thương mại

Chương này tổng kết toàn diện lý luận về bản chất hoạt động và các rủi ro trong hệ thống NHTM:

  • Cơ cấu hoạt động kinh doanh: Vốn chủ sở hữu của NHTM chiếm tỷ trọng rất nhỏ (<10%), trong khi vốn huy động từ tiền gửi chiếm 70%–80%. Hoạt động tín dụng là kênh đầu tư tài sản chính mang lại lợi nhuận nhưng cũng là trung tâm phát sinh rủi ro.
  • Hệ thống hóa 5 rủi ro cốt lõi:
    • Rủi ro tín dụng: Chiếm trên 50% tổng rủi ro ngân hàng, đo lường qua tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn, tỷ lệ trích lập dự phòng và tỷ lệ bao phủ nợ xấu.
    • Rủi ro thanh khoản: Xuất phát từ mất cân đối kỳ hạn giữa huy động và cho vay, hoặc tâm lý rút tiền hàng loạt.
    • Rủi ro lãi suất: Biến động của lãi suất thị trường tác động đến thu nhập lãi thuần (NIM) và giá trị vốn cổ phần.
    • Rủi ro ngoại hối: Phát sinh từ trạng thái ngoại tệ mở khi tỷ giá biến động (gồm rủi ro giao dịch và rủi ro kinh tế).
    • Rủi ro hoạt động: Tổn thất do quy trình nội bộ, con người, công nghệ hoặc các biến cố bên ngoài (theo phân loại Basel).
  • Cơ chế tác động của COVID-19: Đại dịch gây tác động tiêu cực qua 5 kênh: (1) Chính sách hạ lãi suất làm giảm biên lãi thuần; (2) Doanh nghiệp và cá nhân suy giảm nguồn thu khiến rủi ro nợ xấu gia tăng; (3) Tăng trưởng tín dụng chậm lại do ngân hàng siết chặt điều kiện giải ngân; (4) Tình trạng sản xuất "tắt/bật" khiến kế hoạch dòng tiền của doanh nghiệp bị động; (5) Biến động thị trường tài chính quốc tế tác động gián tiếp đến tỷ giá và lãi suất.

CHƯƠNG 2: Thực trạng rủi ro của hệ thống các NHTM trước và trong đại dịch COVID-19

Chương 2 mô tả thực trạng hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012–2021 qua các số liệu thống kê:

  • Quy mô hệ thống: Hệ thống gồm 46 ngân hàng (4 ngân hàng vốn Nhà nước, 31 NHTM cổ phần, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 2 ngân hàng liên doanh). Tổng tài sản 12 NHTM nghiên cứu tăng từ 2.512.845.128 triệu VND (2012) lên 8.519.160.946 triệu VND (2021), tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 14,1%. Trong đó, 3 NHTM Nhà nước (VietcomBank, VietinBank, BIDV) chiếm áp đảo xấp xỉ 60% tổng tài sản.
  • Tăng trưởng tín dụng: Tốc độ tăng trưởng tín dụng chậm lại ở mức 10,14% - 11% trong năm 2020 (Q1/2020 chạm đáy 1,3%), sau đó phục hồi lên 12,68% - 13,53% vào năm 2021.
  • Bối cảnh kinh tế vĩ mô: GDP đạt đỉnh 7,02% vào 2018–2019, giảm xuống 2,58% năm 2021. Lạm phát được kiểm soát từ 9,09% (2012) xuống 0,63% (2015), duy trì 3,22% (2020) và 1,84% (2021). Tỷ giá USD/VND đạt 22.825 vào năm 2021.
  • Chỉ tiêu an toàn và rủi ro:
    • Hệ số an toàn vốn (CAR): Toàn hệ thống luôn đạt trên 11%, đáp ứng tiêu chuẩn Basel II (8%) và Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Ba NHTM Nhà nước duy trì sát mức 8%–9%, nhóm NHTM cổ phần đạt 10%–15%.
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Đến năm 2020, 12 NHTM đều duy trì NPL < 3%. Sang năm 2021, xuất hiện sự phân hóa rõ nét: VietcomBank, TechcomBank, ACB duy trì tỷ lệ nợ xấu thấp (<1%), trong khi VPBank (3,58%) và NVB (3,00%) vượt ngưỡng an toàn 3%.
    • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu: Năm 2021, VietcomBank dẫn đầu với 366%, tiếp theo là TechcomBank (259%), MBBank (237%), ACB (208%), TPBank (145%), VietinBank (129%), BIDV (131%, tăng từ 89% năm 2020). SacomBank tăng mạnh từ 11% (2019) lên 103% (2020). Riêng VPBank ghi nhận tỷ lệ bao phủ nợ xấu thấp (45%).
    • Hệ số Z-Score: Chỉ số Z-Score hệ thống giảm giai đoạn 2012–2014 (chạm đáy 14.x) do xử lý nợ xấu tồn đọng, sau đó tăng lên 19,7 (2015) và đạt đỉnh 21,11 vào năm 2018.

CHƯƠNG 3: Mô hình đánh giá tác động COVID-19 đến rủi ro các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 3 trình bày kết quả ước lượng định lượng:

  • Thống kê mô tả ($N = 480$): Hệ số Z trung bình đạt 16,25; Tăng trưởng tín dụng (CG) trung bình 19,81% (cao nhất 122,5% tại TPBank Q1/2013, thấp nhất -25,08% tại ACB Q4/2012); Tỷ lệ LDR trung bình đạt 78,09%; ROA dao động từ -1,8% đến 10,1%.
  • Kiểm định mô hình:
    • Đa cộng tuyến: VIF trung bình là 1,72 (<10), hệ số Tolerance dao động từ 0,367 đến 0,938 (>0,1), chứng minh không có hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Kiểm định Breusch-Pagan LM: Cho kết quả $p$-value = 0,0000 (<0,05) ở cả hai biến phụ thuộc LLP và Z, bác bỏ Pooled OLS, chấp nhận mô hình REM.
    • Kiểm định Hausman: $p$-value của kiểm định với biến Z lớn hơn 0,05, chấp nhận giả thuyết $H_0$, xác nhận mô hình REM là phù hợp nhất.
  • Kết quả ước lượng mô hình REM:
    • Biến COVID: Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê với LLP ($p < 0,05$) - ngân hàng chủ động trích lập dự phòng phòng thủ; tác động cùng chiều với Z-Score (hệ số 1,837763, $p < 0,05$) - phản ánh độ trễ của tác động tiêu cực trong ngắn hạn.
    • Biến SIZE: Tác động cùng chiều có ý nghĩa với cả LLP và Z ($p < 0,01$).
    • Biến EA: Tác động cùng chiều với cả LLP và Z ($p < 0,01$).
    • Biến CG: Không có ý nghĩa với LLP; tác động ngược chiều với Z ($p < 0,05$).
    • Biến LDR: Tác động ngược chiều với cả LLP và Z ($p < 0,01$).
    • Biến ROA: Tác động cùng chiều với LLP (hệ số 0,056, $p < 0,05$); tác động ngược chiều với Z ($p < 0,05$).
    • Biến NIIM: Tác động ngược chiều với Z ($p < 0,05$).
    • Biến vĩ mô: RGDP và INF chưa có ý nghĩa thống kê; RI tác động cùng chiều với Z ($p < 0,1$); EX tác động cùng chiều với LLP ($p < 0,05$) và ngược chiều với Z ($p < 0,01$).

CHƯƠNG 4: Đánh giá và khuyến nghị phục hồi hậu đại dịch COVID-19

Chương này đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ kết quả mô hình và thực tiễn:

  • Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước:
    • Tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt; điều tiết lãi suất thực hợp lý nhằm hạn chế dòng vốn chảy vào các lĩnh vực đầu cơ tăng trưởng nóng.
    • Tăng cường giám sát an toàn vốn (CAR) thực chất, ngăn chặn tình trạng sở hữu chéo hoặc đầu tư trái phiếu chéo làm đẹp hệ số an toàn vốn.
    • Giám sát việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế để phản ánh đúng thực trạng nợ xấu khi các chính sách giãn, hoãn nợ hết hiệu lực.
  • Khuyến nghị đối với các Ngân hàng thương mại:
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng và chủ động tăng tỷ lệ bao phủ nợ xấu nhằm tạo bộ đệm dự phòng vững chắc.
    • Củng cố tỷ lệ vốn chủ sở hữu (EA) và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR) để bảo đảm thanh khoản.
    • Đa dạng hóa nguồn thu nhập, gia tăng tỷ trọng thu ngoài lãi từ dịch vụ và ngân hàng số nhằm giảm phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần (NIIM).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Bảng tổng hợp kết quả hồi quy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) đối với hai biến phụ thuộc:

Biến độc lập Tác động tới Rủi ro tín dụng (LLP) Tác động tới Tính ổn định ngân hàng (Z-Score) Mức ý nghĩa thống kê
COVID Cùng chiều (+) Cùng chiều (+) (Hệ số: 1,837763) 5% (Cả 2 mô hình)
SIZE Cùng chiều (+) Cùng chiều (+) 1% (Cả 2 mô hình)
EA Cùng chiều (+) Cùng chiều (+) 1% (Cả 2 mô hình)
CG Không có ý nghĩa Ngược chiều (-) 5% (Mô hình Z)
LDR Ngược chiều (-) Ngược chiều (-) 1% (Cả 2 mô hình)
ROA Cùng chiều (+) (Hệ số: 0,056) Ngược chiều (-) 5% (Cả 2 mô hình)
NIIM - Ngược chiều (-) 5% (Mô hình Z)
RGDP Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa -
INF Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa -
RI - Cùng chiều (+) 10% (Mô hình Z)
EX Cùng chiều (+) Ngược chiều (-) 5% (LLP) / 1% (Z)

Giải pháp và kiến nghị

  1. Kiểm soát thanh khoản và tỷ lệ LDR: Do LDR có tương quan nghịch với tính ổn định ($p < 0,01$), ngân hàng cần cân đối nguồn vốn huy động ổn định trước khi mở rộng tín dụng.
  2. Xây dựng bộ đệm dự phòng: Tận dụng lợi nhuận để nâng cao tỷ lệ trích lập dự phòng (LLP) và tỷ lệ bao phủ nợ xấu, đặc biệt ở các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao như VPBank và NVB.
  3. Quản trị rủi ro tỷ giá (EX): Khi tỷ giá USD/VND biến động, chi phí nguyên liệu nhập khẩu của doanh nghiệp tăng cao dẫn đến nợ xấu gia tăng, đòi hỏi ngân hàng phải sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro hối đoái.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về 5 nhóm rủi ro ngân hàng và cơ chế tác động của cú sốc ngoại sinh (đại dịch) đến hệ thống NHTM tại một nền kinh tế mới nổi.
  • Về mặt thực nghiệm: Xây dựng bộ dữ liệu bảng 10 năm gồm 480 quan sát quý, kết hợp đồng thời hai biến phụ thuộc (LLP đại diện cho rủi ro tín dụng cụ thể và Z-Score đại diện cho rủi ro phá sản / tính ổn định tổng thể).
  • Về mặt thực tiễn: Làm rõ bức tranh phân hóa về an toàn vốn, tỷ lệ bao phủ nợ xấu giữa nhóm NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần, cung cấp bằng chứng định lượng phục vụ công tác điều hành chính sách tiền tệ và quản trị rủi ro ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 12 NHTM lớn tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ 46 tổ chức tín dụng trong hệ thống.
  • Độ trễ chính sách và dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu kết thúc ở quý 4/2021. Do các chính sách cơ cấu lại nợ, giữ nguyên nhóm nợ của NHNN trong giai đoạn dịch, nợ xấu thực tế có thể có độ trễ từ 1 đến 4 năm và chưa bộc phát đầy đủ trong giai đoạn khảo sát.
  • Hạn chế của chỉ số đo lường: Hệ số Z-Score có độ trễ nhất định và chủ yếu phản ánh an toàn vốn hơn là nhận diện ngay các rủi ro tín dụng tiềm ẩn trong giai đoạn biến động mạnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các NHTM tại Việt Nam; kéo dài chuỗi thời gian sang giai đoạn 2022–2025 để đánh giá toàn diện tác động dài hạn của đại dịch khi các gói hỗ trợ tín dụng kết thúc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị rủi ro tài chính; các chuyên viên phân tích vĩ mô và phân tích ngành ngân hàng tại các công ty chứng khoán, tổ chức xếp hạng tín nhiệm.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung quy trình thực hiện kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng (Breusch-Pagan, Hausman, kiểm định đa cộng tuyến VIF).
    • Phương pháp luận kết hợp hai chỉ tiêu đo lường rủi ro (LLP và $\ln(Z\text{-Score})$).
    • Hệ thống dữ liệu tổng hợp chi tiết về CAR, NPL, Tỷ lệ bao phủ nợ xấu và Z-Score của 12 NHTM Việt Nam qua chu kỳ 10 năm (2012–2021).

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những biến phụ thuộc nào để đo lường rủi ro và tính ổn định của NHTM?

Nghiên cứu sử dụng hai biến phụ thuộc:

  • Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP): Tính bằng Dự phòng RRTD chia cho Tổng dư nợ tín dụng, phản ánh mức độ phòng thủ và chi phí rủi ro tín dụng cụ thể của ngân hàng.
  • Hệ số nguy cơ phá sản (Z-Score): Được đưa vào mô hình dưới dạng logarit tự nhiên ($\ln(Z)$), phản ánh rủi ro vỡ nợ tổng thể và tính ổn định của ngân hàng dựa trên ROA, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và độ lệch chuẩn của ROA.

2. Kết quả hồi quy mô hình REM ghi nhận tác động của biến COVID đến LLP và Z-Score như thế nào?

  • Đối với LLP: Biến COVID tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, cho thấy trong giai đoạn dịch bệnh, các NHTM chủ động tăng mức trích lập dự phòng RRTD để phòng ngừa rủi ro nợ xấu.
  • Đối với Z-Score: Biến COVID tác động cùng chiều với hệ số 1,837763 ($p < 0,05$). Kết quả này ngược với giả thiết ban đầu, phản ánh rằng trong ngắn hạn (đến hết năm 2021), sự ổn định của ngân hàng chưa bị suy giảm ngay nhờ các chính sách hỗ trợ, hoãn giãn nợ của NHNN và độ trễ của rủi ro tín dụng.

3. Vì sao mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM) được lựa chọn thay vì Pooled OLS hay FEM?

Nghiên cứu thực hiện quy trình kiểm định hai bước:

  1. Kiểm định Breusch-Pagan LM: Cho giá trị $p$-value = 0,0000 (< 0,05) cho cả hai mô hình LLP và Z, dẫn đến việc bác bỏ mô hình Pooled OLS và lựa chọn REM.
  2. Kiểm định Hausman: Kiểm định giữa REM và FEM cho thấy giá trị $p$-value của mô hình Z lớn hơn mức ý nghĩa 5%, chấp nhận giả thuyết $H_0$ rằng REM là mô hình phù hợp và hiệu quả nhất.

4. Báo cáo ghi nhận sự phân hóa nào về tỷ lệ bao phủ nợ xấu và nợ xấu giữa các NHTM năm 2021?

Năm 2021 ghi nhận sự phân hóa sâu sắc:

  • Nhóm an toàn cao: VietcomBank có tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 366%, tiếp theo là TechcomBank (259%), MBBank (237%), ACB (208%), giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức rất thấp (<1%).
  • Nhóm rủi ro cao: VPBank có tỷ lệ bao phủ nợ xấu chỉ đạt 45% trong khi tỷ lệ nợ xấu lên tới 3,58% (vượt trần 3% quy định của NHNN); NCB (NVB) cũng ghi nhận nợ xấu tăng chạm mốc 3,00%.

5. Biến tỷ lệ đòn bẩy tài chính (EA) và tỷ lệ dư nợ/vốn huy động (LDR) tác động ra sao đến các chỉ tiêu rủi ro?

  • Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (EA): Tác động cùng chiều có ý nghĩa ở mức 1% với cả LLP và Z-Score, phản ánh ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao sẽ chịu sự giám sát khắt khe hơn, thận trọng hơn trong tín dụng, tăng trích lập dự phòng và có mức độ an toàn (Z-Score) cao hơn.
  • Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR): Tác động ngược chiều có ý nghĩa ở mức 1% với cả LLP và Z-Score, chứng minh ngân hàng có LDR quá cao có xu hướng giảm trích lập dự phòng và đối mặt với rủi ro thanh khoản lớn hơn, làm suy giảm tính ổn định tổng thể.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tiến Thịnh đã lượng hóa thành công tác động của đại dịch COVID-19 và các nhân tố vi mô, vĩ mô đến rủi ro của 12 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2021 thông qua mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM). Kết quả nghiên cứu chứng minh đại dịch đã thúc đẩy các ngân hàng tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), đồng thời chỉ ra các biến số như tỷ lệ đòn bẩy tài chính (EA), tỷ lệ dư nợ/vốn huy động (LDR), quy mô (SIZE) và tỷ giá (EX) đóng vai trò then chốt đối với sự an toàn hệ thống. Đây là công trình thực nghiệm có phương pháp nghiên cứu chặt chẽ, cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro ngân hàng cũng như điều hành chính sách tiền tệ hậu đại dịch.