Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đến rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Thương mại Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Võ Khắc Văn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vương Thị Hương Giang tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2024), thuộc ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 7340201).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong quá trình vận hành của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), việc tối ưu hóa cấu trúc tài chính đóng vai trò cốt lõi nhằm cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và hạn chế rủi ro. Ngân hàng thực hiện chức năng trung gian tài chính bằng việc sử dụng nguồn tiền gửi ngắn hạn để cung cấp các khoản tín dụng trung và dài hạn, dẫn đến sự bất đối xứng về kỳ hạn và tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt nguồn tiền mặt chi trả. Lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam từng chứng kiến các biến cố thanh khoản đáng chú ý như tại NHTMCP Á Châu (ACB) vào các năm 2003 và 2012, hoặc NHTMCP Phương Nam vào năm 2005.

Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2009, Ủy ban Basel (2008) nhấn mạnh rủi ro thanh khoản là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự đổ vỡ của nhiều định chế tài chính, kéo theo hiệu ứng dây chuyền (domino) đe dọa hệ thống kinh tế. Tại Việt Nam, từ năm 2012, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã thực hiện tái cấu trúc các tổ chức tín dụng yếu kém, điển hình là việc mua lại bắt buộc với giá 0 đồng đối với ba ngân hàng vào năm 2015 gồm Ngân hàng Đại Dương (OceanBank), Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu (GPBank) và Ngân hàng Xây dựng Việt Nam (VNCB). Giai đoạn 2019–2021, đại dịch Covid-19 tiếp tục gây áp lực lên thanh khoản của các ngân hàng cổ phần. Nhiều ngân hàng rơi vào trạng thái căng thẳng thanh khoản do lạm dụng đòn bẩy tài chính từ nguồn tiền gửi và vốn vay bên ngoài nhưng không duy trì đệm vốn chủ sở hữu tương xứng. Trong khi các nghiên cứu trong nước chủ yếu khảo sát các nhân tố vĩ mô hoặc các chỉ số thanh khoản đơn lẻ, tác động trực tiếp của cấu trúc tài chính (đặc biệt là vốn chủ sở hữu, tài trợ liên ngân hàng và tiền gửi khách hàng) đến rủi ro thanh khoản vẫn còn là một khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022; từ đó đề xuất các giải pháp, hàm ý chính sách và chiến lược quản lý cấu trúc tài chính nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Một là: Chỉ ra các thành phần và đặc điểm của cấu trúc tài chính có ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của NHTM Việt Nam.
    • Hai là: Đánh giá chiều hướng và mức độ tác động của các thành phần cấu trúc tài chính đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    • Ba là: Đề xuất các giải pháp tài chính khả thi nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Những nhân tố và thành phần cấu trúc tài chính nào ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam?
  • Thứ hai: Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đối với rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam diễn ra như thế nào?
  • Thứ ba: Những giải pháp tài chính nào giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa cấu trúc tài chính và rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 26 NHTMCP niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX và UPCoM). Tác giả loại trừ 5 ngân hàng trong tổng số 35 NHTM hoạt động tại Việt Nam tính đến cuối năm 2023, gồm 2 ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt là Ngân hàng TMCP Đông Á (EAB) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB), cùng 3 ngân hàng thiếu dữ liệu công bố gồm Ngân hàng TMCP Bảo Việt (BAOVIETBANK), Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) và Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VBB).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022. Đây là thời kỳ hệ thống ngân hàng bước vào quá trình tái cơ cấu hậu khủng hoảng tài chính, phục hồi kinh tế và trải qua biến động của đại dịch Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Tác giả tổng hợp các lý thuyết nền tảng trong tài chính doanh nghiệp và ngân hàng học để xây dựng luận cứ nghiên cứu:

  • Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (M&M 1958, 1963): Định đề ban đầu xác định giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn trong điều kiện thị trường hoàn hảo; định đề bổ sung năm 1963 đưa vào yếu tố thuế thu nhập doanh nghiệp, chỉ rõ lợi ích từ lá chắn thuế của chi phí lãi vay nhưng cảnh báo nguy cơ kiệt quệ tài chính nếu lạm dụng nợ.
  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973): Xác định điểm cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ vay và chi phí phá sản, kiệt quệ tài chính.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Giải thích hành vi ưu tiên sử dụng nguồn vốn theo thứ tự: vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), vốn vay nợ, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới do bất đối xứng thông tin.
  • Lý thuyết ưa thích thanh khoản (Keynes, 1936) và Lý thuyết mối quan hệ giữa vốn và đệm thanh khoản (Baltensperger, 1980): Nắm giữ tài sản thanh khoản cao giúp giảm thiểu nguy cơ mất khả năng chi trả nhưng phải đánh đổi bằng chi phí cơ hội của lợi nhuận.
  • Lý thuyết hấp thụ rủi ro (Gorton & Winton, 1999): Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hỗ trợ tăng khả năng hấp thụ tổn thất nhưng có thể làm giảm lượng tiền mặt sẵn sàng chi trả so với danh mục đầu tư dài hạn.
  • Lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973) và Lý thuyết "Quá lớn để vỡ" (Too Big to Fail - Greg, 2009): Tác động hai chiều của quy mô ngân hàng đối với rủi ro và niềm tin thị trường.

Định nghĩa và phương pháp đo lường các biến

  • Biến phụ thuộc - Rủi ro thanh khoản: Được lượng hóa thông qua chỉ số Khe hở tài trợ (Financing Gap - FGAP), tính toán từ báo cáo tài chính đã kiểm toán: $$\text{FGAP}_{i,t} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$$ Trong đó, Tổng dư nợ tín dụng là dư nợ cho vay khách hàng (chưa trừ dự phòng); Tổng nguồn vốn huy động là tiền gửi của khách hàng.
  • Biến độc lập (Cấu trúc tài chính):
    • $\text{ETA}_{i,t}$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản).
    • $\text{EFD}_{i,t}$: Mức độ phụ thuộc vào tài trợ bên ngoài (Tổng vốn vay liên ngân hàng / Tổng nguồn vốn).
    • $\text{DEP}_{i,t}$: Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản (Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản).
  • Biến kiểm soát nội bộ và vĩ mô:
    • $\text{SIZE}_{i,t}$: Quy mô ngân hàng, đo bằng $\log(\text{Tổng tài sản})$.
    • $\text{NPL}_{i,t}$: Tỷ lệ nợ xấu (Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay).
    • $\text{ROE}_{i,t}$: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu).
    • $\text{LLPLT}_{i,t}$: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay).
    • $\text{GDP}_t$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm của Việt Nam.
    • $\text{INF}_t$: Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam.

Phương trình hồi quy tổng quát: $$\text{FGAP}{i,t} = \beta_0 + \beta_1\text{ETA}{i,t} + \beta_2\text{EFD}{i,t} + \beta_3\text{DEP}{i,t} + \beta_4\text{SIZE}{i,t} + \beta_5\text{NPL}{i,t} + \beta_6\text{ROE}{i,t} + \beta_7\text{LLPLT}{i,t} + \beta_8\text{GDP}_t + \beta_9\text{INF}t + \varepsilon{i,t}$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu nghiên cứu: Bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 286 quan sát từ 26 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2012–2022. Dữ liệu tài chính được tổng hợp từ Vietstock, Cafef và thư viện Python; số liệu vĩ mô (GDP, INF) được trích xuất từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Phương pháp ước lượng: Nghiên cứu thực hiện quy trình ước lượng qua phần mềm Stata 17 và Microsoft Excel:
    1. Thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện đa cộng tuyến.
    2. Hồi quy mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    3. Lựa chọn mô hình tối ưu thông qua kiểm định F (F-test so sánh OLS và FEM) và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
    4. Thực hiện kiểm định khuyết tật: kiểm định Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (kiểm tra hiện tượng tự tương quan). Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS).
    5. Kiểm tra hiện tượng nội sinh bằng kiểm định Durbin-Wu-Hausman. Khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh và biến trễ bằng phương pháp hồi quy moment tổng quát dạng sai phân/hệ thống (GMM/SGMM), kèm kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) và kiểm định giá trị công cụ (Sargan/Hansen).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của việc kiểm soát rủi ro thanh khoản thông qua cấu trúc tài chính tại các NHTM Việt Nam. Tác giả chỉ rõ sau các cuộc khủng hoảng tài chính và tái cơ cấu ngân hàng (2012–2015), rủi ro thanh khoản có thể tạo nên phản ứng dây chuyền làm mất an toàn hệ thống. Chương 1 xác lập mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng (quan hệ cấu trúc tài chính – rủi ro thanh khoản) và phạm vi nghiên cứu (26 ngân hàng, 2012–2022). Đồng thời, chương này khái quát phương pháp kết hợp định tính (lược khảo lý thuyết) và định lượng (kinh tế lượng dữ liệu bảng), nêu bật đóng góp lý luận và thực tiễn của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về các lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản, rủi ro thanh khoản và cấu trúc tài chính. Thanh khoản được định nghĩa theo Thông tư 08/2017/TT-NHNN và Ủy ban Basel (2008), phân tách thành rủi ro thanh khoản tài trợ và rủi ro thanh khoản thị trường. Tác giả phân tích các thước đo thanh khoản truyền thống (hệ số L1, L2, L3, L4) và chứng minh tính ưu việt của khe hở tài trợ (FGAP) trong việc phản ánh trạng thái chênh lệch dòng tiền.

Đặc thù cơ cấu nguồn vốn ngân hàng được đối chiếu rõ nét với doanh nghiệp phi tài chính theo quy định kế toán hiện hành:

Tiêu chí Bảng cân đối kế toán NHTM (Mẫu B02/TCTD - TT 22/2017/TT-NHNN) Bảng cân đối kế toán Doanh nghiệp phi tài chính (Mẫu B01/DN - TT 200/2014/TT-BTC)
Nợ phải trả - Nợ Chính phủ và NHNN
- Tiền gửi và vay các TCTD khác
- Tiền gửi khách hàng
- Công cụ phái sinh & nợ tài chính khác
- Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro
- Phát hành giấy tờ có giá
- Các khoản nợ khác
- Nợ ngắn hạn (Phải trả người bán, vay ngắn hạn...)
- Nợ dài hạn (Vay dài hạn, trái phiếu phát hành...)
Vốn chủ sở hữu - Vốn chủ sở hữu
- Các quỹ dự trữ và nguồn vốn khác
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu
- Thặng dư vốn cổ phần
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
- Quỹ khác

Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Trương Quang Thông, 2013; Trần Thị Thanh Nga & Trầm Thị Xuân Hương, 2018; Mai Thị Phương Thùy & Bùi Thị Điệp, 2018; Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy, 2019; Nguyễn Hoàng Chung, 2022) và quốc tế (Shen và cộng sự, 2009; Vodová, 2011, 2013; Arif & Anees, 2012; Delechat và cộng sự, 2012; Singh & Sharma, 2016; Abdul-Rahman và cộng sự, 2017; Ali và cộng sự, 2021), từ đó chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam về việc kết hợp các chỉ tiêu cấu trúc tài chính với khe hở tài trợ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu 7 bước (Hình 3-1): lược khảo lý thuyết, xây dựng mô hình, thống kê mô tả/đa cộng tuyến, hồi quy OLS/FEM/REM và xử lý khuyết tật, kiểm định nội sinh/ước lượng GMM, thảo luận kết quả và đưa ra khuyến nghị. Chương 3 diễn giải chi tiết bảng biến (Bảng 3-1) và xây dựng 9 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H9):

  • $H_1$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) có tác động cùng chiều (+) với rủi ro thanh khoản.
  • $H_2$: Nguồn tài trợ bên ngoài (EFD) có tác động cùng chiều (+) với rủi ro thanh khoản.
  • $H_3$: Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP) có tác động ngược chiều (-) với rủi ro thanh khoản.
  • $H_4$: Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động cùng chiều (+) với rủi ro thanh khoản.
  • $H_5$: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động cùng chiều (+) với rủi ro thanh khoản.
  • $H_6$: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có tác động cùng chiều (+) với rủi ro thanh khoản.
  • $H_7$: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLPLT) có tác động ngược chiều (-) với rủi ro thanh khoản.
  • $H_8$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động cùng chiều (+) với rủi ro thanh khoản.
  • $H_9$: Tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động ngược chiều (-) với rủi ro thanh khoản.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày các phát hiện định lượng từ 286 quan sát. Kết quả kiểm định thống kê và kinh tế lượng diễn ra qua các bước:

  1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Đánh giá giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, cực tiểu, cực đại của các biến; kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  2. Hồi quy dữ liệu bảng cơ bản: So sánh mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định F-test bác bỏ mô hình OLS để chọn FEM; kiểm định Hausman xác nhận mô hình FEM thích hợp hơn REM.
  3. Kiểm định khuyết tật: Kiểm định Wald cho thấy mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge xác nhận tồn tại hiện tượng tự tương quan. Hồi quy FGLS được thực hiện để điều chỉnh các khuyết tật này.
  4. Kiểm định nội sinh và ước lượng GMM: Kiểm định Durbin-Wu-Hausman phát hiện yếu tố nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng. Do đó, phương pháp hồi quy GMM/SGMM là mô hình tối ưu được lựa chọn cuối cùng để kết luận về dấu và ý nghĩa thống kê của các biến.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tóm lược toàn bộ kết quả thực nghiệm đạt được từ chương 4, đối chiếu các giả thuyết nghiên cứu với thực tiễn hệ thống ngân hàng Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp điều hành cấu trúc tài chính, chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại về quy mô mẫu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy GMM bằng phần mềm Stata 17 trên dữ liệu của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022 cho thấy:

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Dấu kỳ vọng Chiều tác động thực tế (SGMM) Ý nghĩa thống kê
Cấu trúc tài chính Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản ETA (+) Cùng chiều (+) Có ý nghĩa
Tài trợ bên ngoài liên ngân hàng EFD (+) Ngược chiều (-) Có ý nghĩa
Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản DEP (-) Ngược chiều (-) Có ý nghĩa
Kiểm soát nội bộ Quy mô ngân hàng SIZE (+) Cùng chiều (+) Có ý nghĩa
Tỷ lệ nợ xấu NPL (+) Không tác động Không có ý nghĩa
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE (+) Cùng chiều (+) Có ý nghĩa
Dự phòng rủi ro tín dụng LLPLT (-) Ngược chiều (-) Có ý nghĩa
Kinh tế vĩ mô Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP (+) Cùng chiều (+) Có ý nghĩa
Tỷ lệ lạm phát INF (-) Ngược chiều (-) Có ý nghĩa

Phân tích chi tiết:

  • Biến vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) tác động cùng chiều với khe hở tài trợ (rủi ro thanh khoản), ủng hộ lý thuyết hấp thụ rủi ro: khi ngân hàng có vốn tự có dồi dào, ban điều hành có xu hướng mở rộng đầu tư vào các tài sản sinh lời kém thanh khoản, làm gia tăng khe hở thanh khoản.
  • Nguồn tài trợ bên ngoài (EFD) và tỷ lệ tiền gửi (DEP) tác động ngược chiều, giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản của ngân hàng.
  • Về các yếu tố nội bộ và vĩ mô: Quy mô ngân hàng (SIZE), hiệu quả sinh lời (ROE) và tăng trưởng kinh tế (GDP) tác động cùng chiều tới rủi ro thanh khoản. Ngược lại, dự phòng rủi ro tín dụng (LLPLT) và lạm phát (INF) tác động ngược chiều. Biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:

  1. Về vốn chủ sở hữu: Nâng cao năng lực tài chính và đệm vốn tự có; quản trị thận trọng việc phân bổ vốn tự có sang các tài sản rủi ro cao nhằm tránh tạo áp lực lên thanh khoản.
  2. Về nguồn huy động vốn: Tiếp tục duy trì và mở rộng nguồn tiền gửi ổn định từ khách hàng dân cư và tổ chức kinh tế thông qua đa dạng hóa kỳ hạn và nâng cao chất lượng dịch vụ.
  3. Về nguồn vốn vay tài trợ bên ngoài: Chủ động kiểm soát việc khai thác thị trường liên ngân hàng, coi đây là kênh bổ trợ thanh khoản ngắn hạn linh hoạt nhưng phải thiết lập hạn mức an toàn để tránh rủi ro chi phí lãi vay tăng cao khi thị trường biến động.
  4. Cơ cấu lại tài sản nợ và tài sản có: Thiết lập sự cân xứng về kỳ hạn giữa danh mục cho vay và danh mục huy động; chủ động theo dõi chỉ số khe hở tài trợ để có phương án dự phòng thanh khoản kịp thời.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm về mối quan hệ giữa các thành phần cấu trúc tài chính và rủi ro thanh khoản tại một thị trường mới nổi như Việt Nam; kết hợp đồng thời các lý thuyết cấu trúc vốn với các lý thuyết thanh khoản ngân hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện cho ban điều hành các NHTM về cách thức điều chỉnh cơ cấu tài sản nợ - tài sản có, cân đối tỷ trọng tiền gửi, vốn liên ngân hàng và vốn chủ sở hữu nhằm kiểm soát khe hở tài trợ trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 26 NHTMCP niêm yết do 5 ngân hàng bị loại bỏ vì thiếu thông tin hoặc thuộc diện kiểm soát đặc biệt (EAB, SCB, BAOVIETBANK, PVcomBank, VBB), chưa bao quát toàn bộ 35 NHTM trong hệ thống.
    • Thước đo rủi ro thanh khoản mới chỉ tập trung vào chỉ số khe hở tài trợ (FGAP), chưa đo lường so sánh đồng thời với các tiêu chuẩn an toàn thanh khoản mới của Basel III như Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản (LCR) hay Tỷ lệ tài trợ ròng ổn định (NSFR).
    • Dữ liệu nghiên cứu kết thúc ở mốc năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2022 và bổ sung số liệu của các ngân hàng thương mại nhà nước cũng như các ngân hàng chưa niêm yết khi dữ liệu được công bố minh bạch.
    • Ứng dụng thêm các chỉ tiêu đo lường rủi ro thanh khoản theo chuẩn Basel III (LCR, NSFR) để so sánh đa chiều giữa thanh khoản ngắn hạn và dài hạn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng cần tài liệu nghiên cứu về quản trị rủi ro thanh khoản và cấu trúc vốn ngân hàng.
    • Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng dữ liệu bảng thực hiện các bước kiểm định khuyết tật mô hình và hồi quy GMM trên phần mềm Stata.
    • Cán bộ quản lý rủi ro, phân tích tài chính tại các ngân hàng thương mại và chuyên viên giám sát tại Ngân hàng Nhà nước.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Chương 3 với bảng diễn giải chi tiết cách tính các biến tài chính ngân hàng (Bảng 3-1) và quy trình 7 bước xử lý dữ liệu bảng từ OLS, FEM, REM qua FGLS đến GMM.
    • Bảng so sánh kết cấu nguồn vốn NHTM theo Thông tư 22/2017/TT-NHNN với doanh nghiệp thông thường tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu sử dụng khe hở tài trợ (FGAP) thay vì các hệ số thanh khoản truyền thống (L1, L2, L3, L4)?

Theo cơ sở lý thuyết của Vodová (2013) cùng Poorman và Blake (2005) được tác giả dẫn giải, các hệ số thanh khoản truyền thống chỉ phản ánh dòng tiền quá khứ dựa trên các chỉ tiêu tĩnh của bảng cân đối kế toán. Trong khi đó, khe hở tài trợ (FGAP) phản ánh sự chênh lệch ròng giữa tài sản sinh lời (dư nợ tín dụng) và nguồn vốn huy động (tiền gửi) ở cả hiện tại lẫn xu hướng tương lai, giúp đo lường rủi ro thanh khoản tài trợ một cách chủ động và chính xác hơn.

2. Những ngân hàng nào đã bị loại khỏi mẫu nghiên cứu và lý do là gì?

Tác giả đã loại 5 ngân hàng khỏi mẫu khảo sát, bao gồm: 2 ngân hàng bị NHNN kiểm soát đặc biệt là Ngân hàng TMCP Đông Á (EAB) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB); cùng 3 ngân hàng không thu thập đủ số liệu tài chính công khai, minh bạch gồm Ngân hàng TMCP Bảo Việt (BAOVIETBANK), Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) và Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VBB).

3. Biến vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) tác động như thế nào đến rủi ro thanh khoản?

Trong mô hình hồi quy GMM, biến ETA có tác động cùng chiều (+) với khe hở tài trợ (FGAP). Kết quả này phù hợp với lý thuyết hấp thụ rủi ro của Gorton và Winton (1999): việc sở hữu tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thúc đẩy ngân hàng tự tin mở rộng tài trợ cho các danh mục đầu tư dài hạn có mức sinh lời cao nhưng thanh khoản thấp, từ đó làm gia tăng khe hở tài trợ của ngân hàng.

4. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình?

Khóa luận đã sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa OLS và FEM, kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM. Khi phát hiện mô hình vi phạm hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Wald) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge), tác giả sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS). Để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh được phát hiện qua kiểm định Durbin-Wu-Hausman, tác giả áp dụng phương pháp hồi quy moment tổng quát (GMM/SGMM) với các kiểm định Arellano-Bond và Sargan/Hansen.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Võ Khắc Văn đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của cấu trúc tài chính đến rủi ro thanh khoản của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Thông qua phương pháp hồi quy GMM xử lý khuyết tật nội sinh, nghiên cứu khẳng định tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động cùng chiều, trong khi tiền gửi khách hàng và nguồn tài trợ liên ngân hàng có tác động ngược chiều tới khe hở tài trợ. Các kết quả này đóng vai trò quan trọng giúp các ngân hàng thương mại tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn và nâng cao năng lực an toàn thanh khoản trong thực tiễn.