Đồ án: Các Bài Toán An Toàn Thông Tin Giai Đoạn Kiểm Phiếu Điện Tử

Đồ án về an toàn thông tin trong kiểm phiếu điện tử: Phân tích các bài toán và giải pháp bảo mật, xác thực, chống gian lận hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2012

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT

CÁC KÍ HIỆU TOÁN HỌC

1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN.TỔNG QUAN VỀ BỎ PHIẾU ĐIỆN TỬ

1.1. Khái niệm về bỏ phiếu

1.2. Khái niệm bỏ phiếu điện tử

1.3. Các thành phần trong hệ thống bỏ phiếu điện tử

1.4. Các giai đoạn bỏ phiếu điện tử

1.5. Thực trạng bỏ phiếu điện tử ở Việt Nam và thế giới

2. TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN THÔNG TIN

2.1. Sự cần thiết của bảo đảm an toàn thông tin

2.2. Khái niệm an toàn thông tin

2.3. Các yêu cầu an toàn bảo mật thông tin

2.4. Các nội dung an toàn thông tin

2.5. Các chiến lược bảo đảm an toàn thông tin

3. CÁC PHƢƠNG PHÁP BẢO VỆ THÔNG TIN

4. PHƢƠNG PHÁP MÃ HÓA

4.1. Tổng quan về mã hóa dữ liệu

4.2. Hệ mã hóa đối xứng – cổ điển

5. Hệ mã hóa đối xứng DES

5.1. Phân loại “Chữ ký số” . Các ưu điểm của chữ ký số

5.2. Khả năng xác định nguồn gốc

5.3. Tính toàn vẹn

5.4. Tính không thể chối bỏ

5.5. Thực hiện chữ ký số khóa công khai

5.6. Tình trạng hiện tại – pháp luật và thực tế

5.7. Đăng ký, sử dụng và thẩm tra chữ ký số

5.8. Các bƣớc mã hoá và ký

5.9. Các bƣớc kiểm tra

5.10. Một vài thuật toán dùng trong chữ ký số

5.11. Chữ ký số RSA

5.12. Chữ ký số DSA

5.13. Chữ ký dùng một lần

5.14. Chữ ký không thể phủ định

6. HẠ TẦNG MẬT MÃ KHÓA CÔNG KHAI (PKI)

6.1. Tổng quan về PKI

6.2. Các thành phần của PKI

6.3. Chứng nhận khóa công khai

6.4. Phát hành chứng nhận số

6.5. Mục tiêu và các chức năng của PKI

6.6. Các dịch vụ PKI

7. Chương 2. MỘT SỐ BÀI TOÁN VỀ AN TOÀN THÔNG TIN TRONG GIAI ĐOẠN KIỂM PHIẾU ĐIỆN TỬ.MỘT SỐ BÀI TOÁN

7.1. Bài toán thông gian giữa ngƣời kiểm phiếu và ứng viên

7.2. Bài toán thông gian giữa ngƣời ứng viên và cử tri.CÁCH GIẢI QUYẾT

7.3. Bảo vệ nội dung lá phiếu, phòng tránh xem trộm

7.4. Bảo vệ nội dung lá phiếu, phòng tránh sửa đổi trái phép

7.4.1. Chữ ký không thể phủ định

7.5. Kỹ thuật trộn phiếu bầu

7.6. VẤN ĐỀ CHIA SẺ KHÓA BÍ MẬT

7.7. Sơ đồ chia sẻ bí mật sơ khai

7.8. Sơ đồ chia sẻ bí mật tầm thƣờng

7.9. Sơ đồ chia sẻ bí mật có ngƣỡng giới hạn

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. An Toàn Thông Tin Kiểm Phiếu Điện Tử Tổng Quan Tiềm Năng

Kiểm phiếu điện tử, hay e-voting, đang dần trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh chính phủ điện tử ngày càng phát triển. Việc sử dụng các phương pháp điện tử trong bầu cử và biểu quyết mang lại nhiều ưu điểm như tiết kiệm chi phí, tăng tính minh bạch và thuận tiện cho cử tri. Tuy nhiên, quá trình triển khai kiểm phiếu điện tử đặt ra nhiều thách thức về an toàn thông tin. Một hệ thống kiểm phiếu điện tử bảo mật cần đảm bảo các yếu tố quan trọng như tính bảo mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng và tính không thể chối bỏ. Các cuộc tấn công mạng, gian lận bầu cử hoặc rò rỉ thông tin cá nhân có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả bầu cử và niềm tin của công chúng. Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp an toàn thông tin phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của kiểm phiếu điện tử. Các giải pháp này cần bao gồm các biện pháp mã hóa kiểm phiếu điện tử, xác thực danh tính cử tri, kiểm soát truy cập và giám sát hoạt động hệ thống. Bên cạnh đó, việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và chặt chẽ cũng là điều cần thiết để tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai kiểm phiếu điện tử một cách an toàn và minh bạch. Theo tài liệu gốc, "Việc 'bỏ phiếu điện tử' thay thế phương thức truyền thống là điều sẽ diễn ra trong tương lai gần". Điều này khẳng định xu hướng tất yếu của việc ứng dụng công nghệ vào quá trình bầu cử. An ninh kiểm phiếu trực tuyến là vấn đề cần được quan tâm hàng đầu để đảm bảo tính công bằng và dân chủ của hệ thống.

1.1. Lợi ích và thách thức của kiểm phiếu điện tử trực tuyến

Kiểm phiếu điện tử hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, việc triển khai thành công đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các rủi ro tiềm ẩn. Rủi ro kiểm phiếu điện tử bao gồm khả năng tấn công mạng, gian lận và xâm phạm quyền riêng tư. Giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự kết hợp của các giải pháp công nghệ tiên tiến và các biện pháp pháp lý phù hợp. Việc áp dụng tiêu chuẩn an toàn kiểm phiếu điện tử là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của hệ thống.

1.2. Các thành phần chính trong hệ thống kiểm phiếu điện tử an toàn

Một hệ thống kiểm phiếu điện tử bao gồm nhiều thành phần khác nhau, mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính an toàn và bảo mật. Các thành phần này bao gồm cử tri, ban điều hành, ban đăng ký, ban kiểm tra, ban kiểm phiếu và hệ thống phân phối khóa tin cậy. Hệ thống kiểm phiếu điện tử bảo mật cần tích hợp các công nghệ bảo mật tiên tiến để ngăn chặn các cuộc tấn công và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu bầu cử.

1.3. So sánh thực trạng kiểm phiếu điện tử tại Việt Nam và Thế Giới

Trong khi một số quốc gia đã triển khai kiểm phiếu điện tử ở quy mô lớn, Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và đánh giá. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác có thể cung cấp những bài học quý giá về các giải pháp bảo mật kiểm phiếu điện tử và các vấn đề pháp lý liên quan. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là vô cùng quan trọng để xây dựng một hệ thống kiểm phiếu điện tử phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

II. Các Rủi Ro An Toàn Thông Tin Trong Quy Trình Kiểm Phiếu Điện Tử

Quy trình kiểm phiếu điện tử tiềm ẩn nhiều rủi ro an toàn thông tin khác nhau, từ giai đoạn đăng ký đến giai đoạn kiểm phiếu và công bố kết quả. Rủi ro kiểm phiếu điện tử có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả lỗi hệ thống, tấn công mạng và gian lận từ bên trong. Việc xác định và đánh giá các rủi ro này là bước quan trọng đầu tiên để xây dựng một hệ thống kiểm phiếu điện tử an toàn. Một số rủi ro phổ biến bao gồm tấn công từ chối dịch vụ (DoS), tấn công xen giữa (Man-in-the-Middle), và xâm nhập hệ thống để thay đổi kết quả bầu cử. Bên cạnh đó, việc bảo vệ thông tin cá nhân của cử tri cũng là một thách thức lớn. Hệ thống cần đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân được thu thập và lưu trữ một cách an toàn và không bị lộ cho các bên thứ ba. Các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm và phần cứng cũng có thể bị khai thác để tấn công hệ thống. Vì vậy, việc kiểm tra và cập nhật bảo mật thường xuyên là điều cần thiết. Theo tài liệu, "Những bí mật kinh doanh, tài chính là mục tiêu của các đối thủ cạnh tranh. Những tin tức về an ninh quốc gia là mục tiêu của các tổ chức tình báo trong và ngoài nước." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin trong mọi lĩnh vực, bao gồm cả kiểm phiếu điện tử.

2.1. Rủi ro gian lận và can thiệp vào phiếu bầu điện tử

Một trong những rủi ro lớn nhất đối với kiểm phiếu điện tử là khả năng can thiệp và thay đổi phiếu bầu. Kẻ tấn công có thể xâm nhập vào hệ thống để thay đổi phiếu bầu, tạo ra phiếu bầu giả hoặc xóa phiếu bầu hợp lệ. Để ngăn chặn các cuộc tấn công này, hệ thống cần sử dụng các biện pháp chứng thực kiểm phiếu điện tử mạnh mẽ và kiểm soát truy cập chặt chẽ. Ngoài ra, việc kiểm toán hệ thống thường xuyên cũng là điều cần thiết để phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật.

2.2. Nguy cơ mất an toàn dữ liệu cá nhân cử tri trong kiểm phiếu

Việc thu thập và lưu trữ thông tin cá nhân của cử tri đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và an ninh kiểm phiếu trực tuyến. Hệ thống cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp để ngăn chặn việc rò rỉ thông tin. Kiểm phiếu điện tử và bảo mật dữ liệu là hai yếu tố không thể tách rời và cần được xem xét đồng thời.

2.3. Các hình thức tấn công mạng phổ biến vào hệ thống kiểm phiếu

Hệ thống kiểm phiếu điện tử có thể trở thành mục tiêu của nhiều loại tấn công mạng khác nhau, bao gồm tấn công từ chối dịch vụ (DoS), tấn công xen giữa (Man-in-the-Middle) và tấn công SQL injection. Các cuộc tấn công này có thể gây gián đoạn hoạt động của hệ thống, đánh cắp thông tin hoặc thay đổi kết quả bầu cử. Việc triển khai các giải pháp bảo mật toàn diện là điều cần thiết để chống lại các cuộc tấn công mạng.

III. Giải Pháp Mã Hóa Đầu Cuối Cho Hệ Thống Kiểm Phiếu Điện Tử

Mã hóa là một trong những giải pháp an toàn thông tin quan trọng nhất trong kiểm phiếu điện tử. Giải pháp mã hóa đầu cuối cho kiểm phiếu điện tử đảm bảo rằng thông tin phiếu bầu được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công và truy cập trái phép từ khi cử tri bỏ phiếu cho đến khi kết quả được công bố. Các thuật toán mã hóa mạnh mẽ như RSA và AES có thể được sử dụng để mã hóa kiểm phiếu điện tử và bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu. Mã hóa đồng cấu là một kỹ thuật đặc biệt hữu ích cho phép thực hiện các phép tính trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần giải mã, giúp bảo vệ thông tin phiếu bầu trong quá trình kiểm phiếu. Bên cạnh mã hóa, việc sử dụng chữ ký số cũng là một biện pháp quan trọng để xác thực danh tính cử tri và đảm bảo tính không thể chối bỏ. Theo tài liệu, "Để đảm bảo việc truyền tin an toàn, người ta thường mã hóa thông tin trước khi truyền đi." Điều này cho thấy vai trò then chốt của mã hóa trong việc bảo vệ thông tin trong môi trường mạng.

3.1. Ứng dụng mã hóa đồng cấu trong kiểm phiếu điện tử

Mã hóa đồng cấu cho phép thực hiện các phép tính trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần giải mã. Điều này đặc biệt hữu ích trong kiểm phiếu điện tử, vì nó cho phép tính tổng số phiếu bầu mà không cần tiết lộ thông tin cá nhân của cử tri. Ứng dụng mã hóa đồng cấu trong kiểm phiếu điện tử có thể cải thiện đáng kể tính bảo mật và quyền riêng tư của hệ thống.

3.2. Kỹ thuật chữ ký số và xác thực danh tính cử tri

Chữ ký số là một công nghệ quan trọng để xác thực danh tính cử tri và đảm bảo tính không thể chối bỏ. Mỗi cử tri được cấp một cặp khóa công khai và khóa bí mật. Khi bỏ phiếu, cử tri sử dụng khóa bí mật của mình để ký vào phiếu bầu. Ban kiểm phiếu có thể sử dụng khóa công khai của cử tri để xác minh chữ ký và đảm bảo rằng phiếu bầu là hợp lệ.

3.3. Giải pháp mã hóa blockchain đảm bảo tính minh bạch

Công nghệ blockchain có thể được sử dụng để tạo ra một hệ thống kiểm phiếu điện tử minh bạch và không thể thay đổi. Mỗi phiếu bầu được ghi lại trên blockchain như một giao dịch, và tất cả các giao dịch đều được công khai và không thể chỉnh sửa. Điều này giúp tăng cường niềm tin của công chúng vào tính công bằng của bầu cử. Kiểm phiếu điện tử blockchain có tiềm năng cách mạng hóa quy trình bầu cử và tăng cường sự tham gia của cử tri.

IV. Tiêu Chuẩn An Toàn Và Quy Trình Kiểm Toán Kiểm Phiếu Điện Tử

Để đảm bảo an toàn thông tin cho hệ thống kiểm phiếu điện tử, việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn kiểm phiếu điện tử và thực hiện kiểm toán kiểm phiếu điện tử định kỳ là vô cùng quan trọng. Các tiêu chuẩn an toàn này cung cấp một khuôn khổ cho việc xây dựng và vận hành một hệ thống kiểm phiếu điện tử bảo mật, trong khi quy trình kiểm toán giúp phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật. Kiểm toán kiểm phiếu điện tử phải được thực hiện bởi các chuyên gia độc lập và có kinh nghiệm trong lĩnh vực an toàn thông tin. Quá trình kiểm toán nên bao gồm kiểm tra mã nguồn, đánh giá cấu hình hệ thống và thử nghiệm xâm nhập. Kết quả kiểm toán cần được công bố công khai để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Theo tài liệu gốc, "Mục tiêu của an toàn bảo mật trong công nghệ thông tin là đưa ra một số tiêu chuẩn an toàn và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn này vào chỗ thích hợp để giảm bớt và loại trừ những nguy hiểm có thể xảy ra." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn để giảm thiểu rủi ro.

4.1. Các tiêu chuẩn an toàn thông tin cần thiết cho kiểm phiếu

Có nhiều tiêu chuẩn an toàn thông tin khác nhau có thể được áp dụng cho hệ thống kiểm phiếu điện tử, bao gồm ISO 27001, NIST Cybersecurity Framework và OWASP. Việc lựa chọn các tiêu chuẩn phù hợp phụ thuộc vào quy mô và độ phức tạp của hệ thống, cũng như các yêu cầu pháp lý và quy định. Các tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn về các khía cạnh khác nhau của an toàn thông tin, bao gồm quản lý rủi ro, kiểm soát truy cập, bảo vệ dữ liệu và ứng phó sự cố.

4.2. Quy trình và phương pháp kiểm toán hệ thống kiểm phiếu điện tử

Quy trình kiểm toán hệ thống kiểm phiếu điện tử cần được thiết kế để xác định và đánh giá các rủi ro bảo mật, xác minh tính tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo mật. Các phương pháp kiểm toán có thể bao gồm kiểm tra mã nguồn, đánh giá cấu hình hệ thống, thử nghiệm xâm nhập và phân tích nhật ký hệ thống. Việc kiểm toán cần được thực hiện bởi các chuyên gia độc lập và có kinh nghiệm trong lĩnh vực an toàn thông tin.

4.3. Vai trò của kiểm toán độc lập trong đảm bảo tính minh bạch

Kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống kiểm phiếu điện tử. Kết quả kiểm toán cần được công bố công khai để tăng cường niềm tin của công chúng vào tính công bằng của bầu cử. Việc công khai kết quả kiểm toán cũng giúp các nhà phát triển và quản trị hệ thống xác định và khắc phục các lỗ hổng bảo mật.

V. Ứng Dụng Blockchain Trong Hệ Thống Kiểm Phiếu Điện Tử

Ứng dụng blockchain trong kiểm phiếu điện tử mang đến một giải pháp tiềm năng để tăng cường tính minh bạch, bảo mật và không thể chối bỏ. Blockchain, với đặc tính phi tập trung và không thể thay đổi, có thể giúp xây dựng một hệ thống kiểm phiếu điện tử an toàn và đáng tin cậy. Mỗi phiếu bầu có thể được ghi lại trên blockchain như một giao dịch, và tất cả các giao dịch đều được công khai và không thể chỉnh sửa. Điều này giúp ngăn chặn gian lận và đảm bảo rằng mọi phiếu bầu đều được đếm chính xác. Tuy nhiên, việc triển khai kiểm phiếu điện tử blockchain cũng đặt ra một số thách thức, bao gồm vấn đề về khả năng mở rộng, bảo mật và quyền riêng tư. Cần có các giải pháp kỹ thuật phù hợp để giải quyết các thách thức này và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn. Theo tài liệu, "Một cuộc bỏ phiếu thành công phải bảo đảm các tính chất: Quyền bỏ phiếu, Bí mật, Kiểm soát kết quả", và blockchain có thể giúp đạt được các tính chất này.

5.1. Cơ chế hoạt động của kiểm phiếu điện tử dựa trên blockchain

Trong hệ thống kiểm phiếu điện tử dựa trên blockchain, mỗi cử tri được cấp một khóa riêng tư để ký vào phiếu bầu của mình. Phiếu bầu sau đó được ghi lại trên blockchain như một giao dịch. Tất cả các giao dịch đều được công khai và không thể chỉnh sửa. Quá trình kiểm phiếu được thực hiện bằng cách đếm số lượng phiếu bầu hợp lệ trên blockchain. Vì blockchain là phi tập trung và không thể thay đổi, nên không ai có thể gian lận hoặc thay đổi kết quả bầu cử.

5.2. Ưu điểm và hạn chế của việc sử dụng blockchain trong bầu cử

Việc sử dụng blockchain trong bầu cử mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm tăng cường tính minh bạch, bảo mật và không thể chối bỏ. Tuy nhiên, cũng có một số hạn chế, bao gồm vấn đề về khả năng mở rộng, bảo mật và quyền riêng tư. Cần có các giải pháp kỹ thuật phù hợp để giải quyết các thách thức này và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn.

5.3. Các dự án kiểm phiếu điện tử blockchain trên thế giới

Trên thế giới đã có nhiều dự án thử nghiệm và triển khai kiểm phiếu điện tử blockchain. Các dự án này cho thấy tiềm năng của blockchain trong việc cải thiện quy trình bầu cử và tăng cường sự tham gia của cử tri. Tuy nhiên, cũng cần phải xem xét kỹ lưỡng các thách thức và rủi ro trước khi triển khai hệ thống trên quy mô lớn.

VI. Kết Luận Tương Lai Của An Toàn Kiểm Phiếu Điện Tử Tại Việt Nam

Kiểm phiếu điện tử đang trở thành một xu hướng tất yếu, mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm với những thách thức không nhỏ về an toàn thông tin. Việc áp dụng các giải pháp bảo mật kiểm phiếu điện tử như mã hóa kiểm phiếu điện tử, ứng dụng blockchain trong kiểm phiếu điện tử, và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn kiểm phiếu điện tử là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và bảo mật cho quá trình bầu cử. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu, thử nghiệm và triển khai các hệ thống kiểm phiếu điện tử bảo mật cần được đẩy mạnh, đồng thời xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và chặt chẽ để tạo cơ sở pháp lý cho việc ứng dụng công nghệ vào quá trình bầu cử. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và sự quan tâm của các nhà quản lý, tương lai của an toàn kiểm phiếu điện tử tại Việt Nam hứa hẹn sẽ có nhiều bước tiến vượt bậc.

6.1. Các bước đi cần thiết để triển khai kiểm phiếu điện tử an toàn

Để triển khai kiểm phiếu điện tử an toàn, cần thực hiện các bước đi sau: Nghiên cứu và lựa chọn các giải pháp bảo mật phù hợp, xây dựng khung pháp lý rõ ràng, đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về an toàn thông tin, và thực hiện kiểm toán định kỳ để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống.

6.2. Vai trò của chính phủ doanh nghiệp và cộng đồng trong bảo mật

Bảo mật hệ thống kiểm phiếu điện tử là trách nhiệm chung của chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Chính phủ cần xây dựng khung pháp lý và tiêu chuẩn an toàn, doanh nghiệp cần phát triển các giải pháp công nghệ bảo mật, và cộng đồng cần nâng cao nhận thức về an toàn thông tin và tham gia giám sát quá trình bầu cử.

6.3. Nghiên cứu và phát triển các công nghệ bảo mật kiểm phiếu tiên tiến

Việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ bảo mật kiểm phiếu tiên tiến là rất quan trọng để đối phó với các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi. Các công nghệ như blockchain, mã hóa đồng cấu và trí tuệ nhân tạo có tiềm năng cách mạng hóa quy trình bầu cử và tăng cường tính bảo mật của hệ thống.

22/09/2025
Đồ án một số bài toán về an toàn thông tin trong giai đoạn kiểm phiếu điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr-êng ®¹i häc d©n lËp h¶i phßng -------o0o------- MỘT SỐ BÀI TOÁN VỀ AN TOÀN THÔNG TIN TRONG GIAI ĐOẠN KIỂM PHIẾU ĐIỆN TỬ ®å ¸n tèt nghiÖp ®¹i häc hÖ chÝnh quy Ngµnh c«ng nghÖ th«ng tin Gi¸o viªn h-íng dÉn: PGS. TS Trịnh Nhật Tiến Sinh viªn: Nguyễn Việt Thịnh M· sè sinh viªn: 1013101015 H¶i Phßng, 7/2012 1. LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Trịnh Nhật Tiến – ngƣời Thầy luôn chỉ bảo, hƣớng dẫn hết sức nhiệt tình, giúp đỡ em trong suốt quá trình xây dựng đồ án. Em xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo đã dạy dỗ em trong suốt quá trình học tập tại trƣờng Đại học Dân lập Hải Phòng.

Những kiến thức các thầy cô truyền đạt sẽ mãi là hành trang để em vững bƣớc trong tƣơng lai. Xin đƣợc cảm ơn tới các bạn lớp CTL401 đã cung cấp cho mình những tài liệu quý báu để mình hoàn thành đồ án. Cảm ơn tới tất cả các bạn bè của mình đã luôn sát vai, tin tƣởng và giúp đỡ mình trong suốt những năm học qua. Cuối cùng, con xin đƣợc gửi lời biết ơn sâu sắc nhất tới Bố mẹ và những ngƣời thân trong gia đình, những ngƣời luôn dành cho con tình yêu, niềm tin và động viên con trong suốt quá trình học tập.

Hải Phòng, tháng 7 năm 2012 Sinh viên: Nguyễn Việt Thịnh 2. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI Đồ án tốt nghiệp này trình bày một số hiểu biết cơ bản về bỏ phiếu và bỏ phiếu điện tử, tình hình triển khai bỏ phiếu điện tử ở Việt Nam. Qua đó giúp ngƣời đọc hiểu thêm về quá trình kiểm phiếu, đồng thời cũng giúp hình dung đƣợc viễn cảnh bỏ phiếu điện tử ở Việt Nam. Đồ án cũng trình bày những kiến thức tổng quát về phƣơng pháp mã hóa khóa công khai, một phƣơng pháp đƣợc sử dụng rộng rãi trong việc mã hóa văn bản và chữ ký số.

Cùng với chữ ký số, hệ thống PKI (Cơ sở hạ tầng khóa công khai) cũng đƣợc giới thiệu giúp ngƣời đọc hiểu đƣợc phần nào cốt lõi của việc đảm bảo an toàn thông tin trong giai đoạn kiểm phiếu điện tử. Phần chính của đồ án là nêu ra một số bài toán về an toàn thông tin trong giai đoạn kiểm phiếu điện tử. Phần này cũng phân tích kĩ các giải pháp và đƣa ra những phƣơng án có thể sử dụng để triển khai trong thực tế. MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN……………………………………………………… GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI.

CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT…………………………………………… CÁC KÍ HIỆU TOÁN HỌC…………………………………………. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN.TỔNG QUAN VỀ BỎ PHIẾU ĐIỆN TỬ. Khái niệm về bỏ phiếu. Khái niệm bỏ phiếu điện tử.

Các thành phần trong hệ thống bỏ phiếu điện tử. Các giai đoạn bỏ phiếu điện tử……………………………. Thực trạng bỏ phiếu điện tử ở Việt Nam và thế giới. TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN THÔNG TIN.

Sự cần thiết của bảo đảm an toàn thông tin……………. Khái niệm an toàn thông tin. Các yêu cầu an toàn bảo mật thông tin. Các nội dung an toàn thông tin.

Các chiến lược bảo đảm an toàn thông tin. CÁC PHƢƠNG PHÁP BẢO VỆ THÔNG TIN………………. PHƢƠNG PHÁP MÃ HÓA…………………………………. Tổng quan về mã hóa dữ liệu…………………………….

Hệ mã hóa đối xứng – cổ điển…………………………… 1. Hệ mã hóa đối xứng DES………………………………… 1. Phân loại “Chữ ký số”. Các ưu điểm của chữ ký số.

Khả năng xác định nguồn gốc. Tính toàn vẹn. Tính không thể chối bỏ. Thực hiện chữ ký số khóa công khai.

Tình trạng hiện tại – pháp luật và thực tế…………………. Đăng ký, sử dụng và thẩm tra chữ ký số. Các bƣớc mã hoá và ký. Các bƣớc kiểm tra.

Một vài thuật toán dùng trong chữ ký số. Chữ ký số RSA. Chữ ký số DSA………………. Chữ ký dùng một lần…………………………………………….

Chữ ký không thể phủ định……………………………………. HẠ TẦNG MẬT MÃ KHÓA CÔNG KHAI (PKI). Tổng quan về PKI. Các thành phần của PKI.

Chứng nhận khóa công khai. Phát hành chứng nhận số. Mục tiêu và các chức năng của PKI. Các dịch vụ PKI…………………………………………… Chương 2.

MỘT SỐ BÀI TOÁN VỀ AN TOÀN THÔNG TIN TRONG GIAI ĐOẠN KIỂM PHIẾU ĐIỆN TỬ.MỘT SỐ BÀI TOÁN. Bài toán thông gian giữa ngƣời kiểm phiếu và ứng viên. Bài toán thông gian giữa ngƣời ứng viên và cử tri.CÁCH GIẢI QUYẾT. Bảo vệ nội dung lá phiếu, phòng tránh xem trộm.

Bảo vệ nội dung lá phiếu, phòng tránh sửa đổi trái phép 1). Chữ ký không thể phủ định……………………………………. Kỹ thuật trộn phiếu bầu…………………………………………. VẤN ĐỀ CHIA SẺ KHÓA BÍ MẬT………………….

Sơ đồ chia sẻ bí mật sơ khai……………………………………. Sơ đồ chia sẻ bí mật tầm thƣờng………………………………. Sơ đồ chia sẻ bí mật có ngƣỡng giới hạn……………………… KẾT LUẬN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT CT Cử tri. ĐH Ban điều hành. KT Ban kiểm tra KP Ban kiểm phiếu TT Thông tin RSA Tên 3 nhà khoa học: Ron Rivest, Adi Shamir, Leonard Adleman. ID Identify (Định danh) SSL Secure Sockets Layer CA Certificate Authority HTTP HyperText Transfer Protocol 7.

CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Zn Trƣờng hữu hạn với n phần tử. Siga Thuật toán ký số Ver Thuật toán kiểm tra chữ ký Blind(x) Thuật toán làm mù UnBlind(x) Thuật toán xóa mù Enc Mã hóa Ek Thuật toán mã hóa 8. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. TỔNG QUAN VỀ BỎ PHIẾU ĐIỆN TỬ 1.

Khái niệm về bỏ phiếu Bỏ phiếu là việc ngƣời dùng phiếu để bày tỏ sự lựa chọn hay thái độ của mình trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết. Một cuộc bỏ phiếu thành công phải bảo đảm các tính chất: Quyền bỏ phiếu: chỉ ngƣời có quyền bầu cử mới đƣợc bỏ phiếu. Mỗi cử tri chỉ đƣợc bỏ phiếu một lần. Bí mật: không thể biết đƣợc lá phiếu nào đó là của ai, trừ cử tri của nó.

Kiểm soát kết quả: có thể phát hiện đƣợc những sai sót trong quá trình bỏ phiếu. Cho đến nay các cuộc bỏ phiếu vẫn đƣợc thực hiện theo cách truyền thống, tuy nhiên với tốc độ phát triển của ngành công nghệ thông tin, đặc biệt là xu thế thực hiện “Chính phủ điện tử” thì việc “bỏ phiếu điện tử” thay thế phƣơng thức truyền thống là điều sẽ diễn ra trong tƣơng lai gần. Khái niệm bỏ phiếu điện tử Ngƣời ta bỏ phiếu để bầu cử các chức vụ, chức danh hay để thăm dò dƣ luận về một kế hoạch, chính sách nào đó. Hiện nay có 2 loại bỏ phiếu chính.

Bỏ phiếu trực tiếp tại hòm phiếu bằng các lá phiếu in trên giấy. Bỏ phiếu từ xa bằng các lá phiếu “số hóa” tạm gọi là các lá phiếu điện tử từ các máy tính cá nhân trên mạng, trên điện thoại di động…Nó cũng đƣợc gọi là bỏ phiếu điện tử. Bỏ phiếu điện tử là bỏ phiếu bằng các phƣơng pháp điện tử. Các hệ thống bỏ phiếu điện tử cho phép cử tri sử dụng các kỹ thuật mã hóa, để giữ bí mật lá phiếu điện tử trƣớc khi chuyển đến hòm phiếu qua các kênh công khai.

Cử tri có thể bỏ phiếu qua Internet, các máy bỏ phiếu tự động. Các thành phần trong hệ thống bỏ phiếu điện tử 1/. Cử tri: Là ngƣời tham gia bỏ phiếu. Cử tri có quyền hợp lệ để bỏ phiếu, đồng thời là ngƣời giám sát cuộc bầu cử: kiểm tra xem lá phiếu của mình có đƣợc đếm không?.

Ban điều hành (ĐH): Quản lý các hoạt động bỏ phiếu, trong đó có thiết lập danh sách cử tri cùng các hồ sơ của mỗi cử tri, quy định cơ chế định danh cử tri. Ban đăng ký (ĐK): Nhận dạng cử tri và cấp quyền bỏ phiếu cho cử tri, theo dõi cuộc bầu cử chống lại việc cử tri bỏ phiếu hai lần. Có hệ thống ký hỗ trợ. Ban kiểm tra (KT): Kiểm tra cử tri có hợp lệ không? Nội dung lá phiếu có hợp lệ không? (Vì là lá phiếu đã mã hóa nên ban kiểm phiếu không biết đƣợc lá phiếu có hợp lệ không, nên cần xác minh tính hợp lệ của lá phiếu trƣớc khi nó chuyển đến hòm phiếu).

Ban kiểm phiếu (KP): Kiểm phiếu và thông báo kết quả bầu cử. Có hệ thống kiểm phiếu hỗ trợ. Hệ thống phân phối khóa tin cậy: Cung cấp khóa ký của ban ĐK, quá trình mã hóa và giải mã lá phiếu. Hệ thống ký: Giúp ban ĐK ký vào các định danh cử tri.

Hệ thống kiểm phiếu: Giúp ban KP tính kết quả cuộc bầu cử. Bảng niêm yết công khai (BB): Giúp theo dõi quá trình bầu cử. Đây là kênh liên lạc công khai của tất cả các tành phần tham gia hệ thống bỏ phiếu điện tử. Các giai đoạn bỏ phiếu điện tử Bỏ phiếu điện tử gồm 3 giai đoạn chính: Đăng ký, bỏ phiếu, kiểm phiếu và công bố kết quả.

Giai đoạn đăng ký bỏ phiếu: Chuẩn bị các thành phần kỹ thuật của hệ thống bỏ phiếu cũng nhƣ cơ cấu tổ chức. Ban KP, ban ĐK, ban KT đƣợc chỉ định. Danh sách các cử tri cũng đƣợc thiết lập. Trong bƣớc này, quan trọng nhất là cơ chế định danh ngƣời gửi, dùng trong quá trình bỏ phiếu của cử tri.

Giai đoạn bỏ phiếu: Các cử tri thực hiện bỏ phiếu. Các cử tri phải có một hình thức định danh tính hợp lệ của lá phiếu. Thêm vào đó, một số kỹ thuật mã hóa cần đƣợc áp dụng để bảo đảm tính toàn vẹn của lá phiếu. Giai đoạn kiểm phiếu và công bố kết quả: Ban KP sẽ tính toán kết quả dựa vào các lá phiếu đã thu thập, sau đó công bố kết quả.

Thực trạng bỏ phiếu điện tử ở Việt Nam và thế giới Việt Nam: Bỏ phiếu điện tử ở nƣớc ta mới chỉ dừng ở mục đích bầu chọn, bình chọn (bầu chọn Vịnh Hạ Long là di sản Thiên nhiên thế giới, bình chọn bài hát hay trên sóng truyền hình.) song chƣa thể triển khai vào bầu cử Quốc hội do còn nhiều hạn chế (vấn đề ngân sách, giáo dục ý thức cho ngƣời dân, quá trính phổ biến, huấn luyện phƣơng thức thực hiện cho các cấp, các bộ phận liên quan. Đây rõ ràng là một khoảng trống khá lớn, nhất là việc kinh phí lắp đặt hệ thống máy bầu cử hay trở ngại trong khoảng cách vùng miền. Thế giới: Khái niệm bỏ phiếu điện tử (e-voting) không còn xa lạ gì đối với các nƣớc phát triển, nhất là ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Tại Châu Á, chỉ có ba nƣớc đã từng thử nghiệm hệ thống bầu cử điện tử, đó là Hàn Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ, những nƣớc có trình độ công nghệ phát triển cao.

Tuy nhiên bầu cử điện tử tại ba nƣớc này vẫn chƣa đƣợc xem là thực sự thành công khi kết quả thu đƣợc từ những lá phiếu điện tử vẫn còn nhiều nghi vấn. Vấn đề lớn nhất chính là tính bảo mật của toàn hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ