Luận văn: Nghiên Cứu An Toàn Thông Tin Giai Đoạn Rút Tiền Điện Tử

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các bài toán an toàn thông tin trong giai đoạn rút tiền điện tử. Đảm bảo bảo mật và tin cậy cho giao dịch tiền điện tử.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2015

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT NỘI DUNG

MỤC LỤC

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TIỀN ĐIỆN TỬ

1.1. KHÁI NIỆM THANH TOÁN ĐIỆN TỬ

1.1.1. Các mô hình thanh toán điện tử

1.1.1.1. Mô hình trả tiền sau
1.1.1.2. Mô hình trả tiền trước

1.2. KHÁI NIỆM TIỀN ĐIỆN TỬ

1.2.1. Mô hình giao dịch mua bán bằng tiền điện tử

1.2.2. Cấu trúc của Tiền điện tử

1.2.3. Tính chất của tiền điện tử

1.2.3.1. Tính an toàn (Security)
1.2.3.2. Tính độc lập (Portability)
1.2.3.3. Tính chuyển nhƣợng đƣợc (Ttransferrability)
1.2.3.4. Tính phân chia đƣợc (Divisibility)

1.3. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.4. MỘT SỐ KHÁI NIỆM TOÁN HỌC

1.4.1. Khái niệm trong số học

1.4.2. Số nguyên tố và số nguyên tố cùng nhau

1.4.3. Phần tử nghịch đảo

1.4.4. Logarit rời rạc

1.4.5. Khái niệm trong đại số

1.4.5.1. Nhóm con của nhóm (G,*).

1.4.6. Khái niệm độ phức tạp

1.4.6.1. Độ phức tạp của thuật toán

1.4.7. Khái niệm về mã hóa

1.4.7.1. Hệ mã hóa khóa công khai RSA

1.4.8. Giới thiệu về chữ ký

1.4.8.1. Sơ đồ chữ ký mù RSA
1.4.8.2. Sơ đồ chữ ký mù Schnorr
1.4.8.3. Chữ ký dùng một lần
1.4.8.4. Chữ ký không thể phủ định

1.5. CHIA SẺ BÍ MẬT CÓ THỂ XÁC MINH

1.5.1. Sơ đồ chia sẻ bí mật

1.5.2. Sơ đồ chia sẻ bí mật có thể xác minh

1.5.3. Hàm một chiều (One-way Hash)

1.5.3.1. Tính chất của hàm băm

1.6. MỘT SỐ VẤN ĐỀ TRONG RÚT TIỀN ĐIỆN TỬ

1.6.1. VẤN ĐỀ PHÁT SINH TRONG RÚT TIỀN ĐIỆN TỬ

1.6.1.1. Vấn đề ẩn danh người sử dụng đồng tiền
1.6.1.2. Vấn đề gian lận giá trị đồng tiền

1.6.2. GIẢI PHÁP CHO BÀI TOÁN “ẨN DANH” VÀ “CHỐNG GIAN LẬN GIÁ TRỊ ĐỒNG TIỀN”[4]

1.6.2.1. Giới thiệu giải pháp cho bài toán “Ẩn danh ngƣời sƣ̉ dụng đồ ng tiền”:
1.6.2.2. Giải pháp của Lƣợc đồ Chaum-Fiat-Naor:
1.6.2.3. Giải pháp của Lƣợc đồ Brand
1.6.2.4. Giới thiê ̣u giải pháp cho bài toán “Chố ng gian lận giá tri ̣đồ ng tiền”
1.6.2.5. Phƣơng pháp thứ nhất: Với mỗ i giá tri ̣ đồ ng tiền, ngân hàng dùng một khóa ký riêng
1.6.2.6. Phƣơng pháp thứ hai: Dùng phƣơng pháp xác suất:

2. CHƢƠNG TRÌNH DEMO

2.1. TÍNH NĂNG CủA PHầN MềM DEMO

2.2. Sử DụNG

Tính cấp thiết của luận văn

DANH MỤC HÌNH VẼ

BẢNG CHỮ VIẾT TẮT

3. Chƣơng 2. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

3.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM TOÁN HỌC

3.1.1. Khái niệm trong số học

3.1.2. Số nguyên tố và số nguyên tố cùng nhau

Tóm tắt

I. Tổng Quan An Toàn Giao Dịch Tiền Điện Tử Nghiên Cứu Thực Trạng

Thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ kéo theo sự gia tăng của các giao dịch trực tuyến, trong đó tiền điện tử đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, lĩnh vực này còn mới mẻ và tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn thông tin. Luận văn này trình bày tổng quan về tiền điện tử và thanh toán điện tử, tập trung vào các vấn đề phát sinh trong quá trình rút tiền điện tử, đặc biệt là vấn đề ẩn danhgian lận giá trị. Theo tài liệu gốc, 'Ở nước ta t hương ma ̣i điê ̣n tử nói chung và tiề n điê ̣n tử nói riêng vẫn còn là liñ h vực mới mẻ đòi hỏi phải có quá trình nghiên cứu và phát triển'

1.1. Khái niệm và cấu trúc của Tiền Điện Tử

Tiền điện tử (E-money, E-currency, Internet money, Digital money, Digital cash) là loại tiền trao đổi theo phương pháp “điện tử”, liên quan đến mạng máy tính và những hệ thống chứa giá trị ở dạng số. Mỗi đồng tiền điện tử được phát hành bởi một tổ chức (ngân hàng) và biểu diễn một lượng tiền thật nào đó. Cấu trúc của tiền điện tử bao gồm: Số sê-ri, Giá trị, Hạn định và các thông tin khác được ngân hàng ký bằng khóa bí mật. Bất kỳ người sử dụng nào cũng có thể kiểm tra tính hợp lệ của đồng tiền điện tử bằng cách sử dụng khóa công khai của ngân hàng.

1.2. Các mô hình thanh toán điện tử phổ biến hiện nay

Thanh toán điện tử mô phỏng lại mô hình thanh toán truyền thống thông qua mạng máy tính. Có hai mô hình thanh toán điện tử chính: Mô hình trả tiền sau (Credit crendental), hoạt động dựa trên nguyên tắc Tín dụng; Mô hình trả tiền trước (Cash-like model), khách hàng mua chứng từ từ ngân hàng và sử dụng chứng từ này để thanh toán. Tiền điện tử là một trường hợp riêng của mô hình mô phỏng tiền mặt.

1.3. Đặc tính then chốt của Tiền Điện Tử Bảo mật và riêng tư

Tính an toàn của tiền điện tử đảm bảo đồng tiền không bị sao chép, không bị sử dụng lại. Gian lận thường gặp là giả mạo đồng tiền và tiêu một đồng tiền nhiều lần. Tính riêng tư (privacy) của tiền điện tử nghĩa là người trả tiền phải được ẩn danh, không để lại dấu vết. Tính chất này nhằm bảo vệ người dùng, khó có thể truy vết, chấp nối mối quan hệ giữa người dùng với các giao dịch hay chi tiêu mà người đó thực hiện.

II. Thách Thức An Ninh Giao Dịch Crypto Rủi Ro Giải Pháp

Bên cạnh những lợi ích, tiền điện tử cũng đặt ra nhiều thách thức về an ninh. Hai vấn đề lớn nhất là ẩn danh người sử dụnggian lận giá trị. Ẩn danh có thể tạo điều kiện cho các hoạt động phi pháp, trong khi gian lận gây thiệt hại kinh tế cho người dùng và hệ thống. Cần có các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu những rủi ro này. 'Trong quá triǹ h sử du ̣ng , tiề n điê ̣n tử cũng nảy sinh mô ̣t số vấ n đề như : ẩn danh đồ ng tiề n, khai man giá tri ̣đồ ng tiề n , tiêu mô ̣t đồ ng tiề n nhiề u lầ n .'

2.1. Vấn đề ẩn danh Ưu điểm và mặt trái của sự riêng tư

Ẩn danh là đặc tính quan trọng của tiền điện tử, đảm bảo người dùng được ẩn danh và không để lại dấu vết. Tuy nhiên, ẩn danh cũng có thể bị lạm dụng để thực hiện các hoạt động bất hợp pháp như rửa tiền, trốn thuế, hoặc tài trợ khủng bố. Cần có sự cân bằng giữa bảo vệ quyền riêng tưphòng chống tội phạm.

2.2. Rủi ro gian lận Khai man và tiêu xài nhiều lần trong giao dịch

Việc ngân hàng dùng chữ ký “mù” để ký vào đồng tiền có thể dẫn đến gian lận giá trị, khi người dùng khai man giá trị đồng tiền để trốn tránh trách nhiệm. Ngoài ra, nguy cơ tiêu một đồng tiền nhiều lần (double-spending) cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi các biện pháp phòng chống hiệu quả.

2.3. Tầm quan trọng của quy định và luật pháp về tiền điện tử

Sự thiếu hụt các quy địnhluật pháp rõ ràng về tiền điện tử gây khó khăn cho việc quản lý và kiểm soát các hoạt động liên quan đến tiền điện tử. Cần có một khuôn khổ pháp lý phù hợp để đảm bảo sự phát triển lành mạnh của thị trường tiền điện tử và bảo vệ quyền lợi của người dùng.

III. Giải Pháp An Toàn Tiền Điện Tử Kỹ Thuật Chữ Ký Mù RSA

Một trong những giải pháp để giải quyết vấn đề ẩn danh là sử dụng kỹ thuật chữ ký mù. Chữ ký mù cho phép ngân hàng ký vào thông điệp mà không biết nội dung của nó, đảm bảo tính riêng tư cho người dùng. Lược đồ Chaum-Fiat-Naor sử dụng chữ ký mù RSA để bảo vệ ẩn danh.

3.1. Nguyên lý hoạt động của lược đồ Chaum Fiat Naor

Lược đồ Chaum-Fiat-Naor là một hệ thống tiền điện tử ẩn danh sử dụng chữ ký mù RSA. Khách hàng gửi đồng tiền ở dạng “mù” cho ngân hàng để ký, sau đó xóa “mù” và chuyển cho người bán. Người bán chuyển tiền đến ngân hàng để kiểm tra tính hợp lệ.

3.2. Giao thức rút tiền và thanh toán trong lược đồ Chaum Fiat Naor

Trong giao thức rút tiền, khách hàng tạo k đơn vị Ui và làm “mù” chúng trước khi gửi cho ngân hàng. Ngân hàng chọn ngẫu nhiên k/2 đơn vị để kiểm tra. Nếu không có gian lận, ngân hàng ký “mù” lên các đơn vị còn lại. Trong giao thức thanh toán, người mua gửi tiền cho người bán. Người bán chọn chuỗi nhị phân ngẫu nhiên và gửi cho người mua. Người mua phản hồi lại tùy theo từng trường hợp.

3.3. Ưu điểm và hạn chế của lược đồ Chaum Fiat Naor

Lược đồ Chaum-Fiat-Naor đảm bảo tính ẩn danh bằng cách sử dụng chữ ký mù RSA và ngăn ngừa gian lận giá trị bằng giao thức “Cắt và chọn”. Tuy nhiên, chi phí thực hiện lược đồ phụ thuộc vào độ lớn của k và có thể bị tấn công bằng các phương pháp tấn công RSA.

IV. Giải Pháp An Toàn Tiền Điện Tử Chữ Ký Mù Schnorr

Lược đồ Brand sử dụng chữ ký mù Schnorr để giải quyết các vấn đề về an toàn. Lược đồ này dựa trên bài toán đại diện trong nhóm cấp nguyên tố và có nhiều ưu điểm so với các lược đồ khác. Lược đồ này cho phép khởi tạo tài khoản đảm bảo an toàn thông tin cho ngân hàng và người sử dụng.

4.1. Khởi tạo tài khoản và chứng minh đại diện tài khoản trong Brand

Alice khởi tạo ngẫu nhiên u1, u2 và tính I = g1u1 g2u2, sau đó chuyển I cho ngân hàng. Ngân hàng lưu giữ I cùng định danh của Alice. Khi rút tiền, Alice phải chứng minh cho ngân hàng rằng mình sở hữu tài khoản I bằng cách sử dụng “Chứng minh không tiết lộ thông tin”.

4.2. Giao thức rút tiền và thanh toán trong lược đồ Brand

Trong giao thức rút tiền, ngân hàng và Alice cùng tính m = Id. Ngân hàng gửi Alice các thông tin đã mã hoá. Alice chọn các số ngẫu nhiên và làm “mù” các thông tin này rồi gửi cho ngân hàng. Ngân hàng sẽ ký vào đồng tiền và chuyển cho Alice để sử dụng. Trong giao thức thanh toán, Alice gửi tiền cho Bob. Bob kiểm tra chữ ký và thử thách Alice. Alice phản hồi bằng các giá trị đã mã hoá.

4.3. Ưu điểm của lược đồ Brand trong an toàn tiền điện tử

Lược đồ Brand có nhiều ưu điểm trong việc đảm bảo an toàn cho tiền điện tử. Nó sử dụng chữ ký Schnorr có tính bảo mật cao và ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công. Quá trình chứng minh đại diện tài khoản đảm bảo tính xác thực của người dùng. Ngoài ra, lược đồ này cũng có khả năng mở rộng tốt, phù hợp với các hệ thống lớn.

V. Ứng dụng chữ ký số Bảo vệ giao dịch và chống gian lận

Chữ ký số không chỉ bảo vệ trong thanh toán mà còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác liên quan đến an toàn thông tin. Kiểm toán Smart Contract Security. Bảo đảm tính toàn vẹn của các giao dịch điện tử.

5.1. Chữ ký mù RSA Schnorr So sánh

Chữ ký mù Schnorr thường được ưa chuộng hơn trong các hệ thống tiền điện tử hiện đại do tính bảo mật cao hơn và kích thước khóa nhỏ hơn so với RSA. Thuật toán Schnorr không chỉ tăng cường bảo mật mà còn cung cấp hiệu suất tốt hơn trong quá trình ký và xác minh.

5.2. Phát hiện và ngăn chặn giao dịch giả mạo

Bằng cách kết hợp các kỹ thuật mã hóa tiên tiến như blockchain security và kiểm tra chữ ký đa yếu tố, hệ thống có thể phát hiện và ngăn chặn các giao dịch giả mạo một cách hiệu quả. Các cơ chế Threat Intelligence cũng được tích hợp để dự đoán và phản ứng nhanh chóng với các mối đe dọa mới.

5.3. Giải pháp Ethical Hacking

Thường xuyên thử nghiệm xâm nhập và kiểm tra đạo đức hệ thống. Các hoạt động Ethical HackingPenetration Testing giúp xác định các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn trước khi chúng có thể bị khai thác. Các chuyên gia bảo mật sẽ mô phỏng các cuộc tấn công thực tế để đánh giá khả năng phòng thủ của hệ thống.

VI. Tương Lai An Ninh Tiền Điện Tử Nghiên cứu và Phát triển

Để đảm bảo an toàn cho tiền điện tử trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật bảo mật mới. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các nhà phát triển, các cơ quan quản lý và người dùng để xây dựng một hệ sinh thái tiền điện tử an toàn và đáng tin cậy.

6.1. Phát triển các giao thức bảo mật mới cho tiền điện tử

Cần phát triển các giao thức bảo mật mới, chẳng hạn như các lược đồ chữ ký tiên tiến hơn và các kỹ thuật mã hóa lượng tử để chống lại các cuộc tấn công từ máy tính lượng tử. Các giao thức này cần được thiết kế để có thể mở rộng và dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tiền điện tử hiện có.

6.2. Nghiên cứu các giải pháp bảo mật cho ví tiền điện tử

Các ví tiền điện tử là một mục tiêu hấp dẫn đối với tin tặc. Cần nghiên cứu các giải pháp bảo mật cho ví, chẳng hạn như sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA), phần cứng bảo mật và lưu trữ ngoại tuyến để bảo vệ tiền điện tử khỏi bị đánh cắp.

6.3. Nâng cao nhận thức và giáo dục về an toàn tiền điện tử

Người dùng cần được nâng cao nhận thức về các rủi ro an ninh liên quan đến tiền điện tử và được giáo dục về cách bảo vệ bản thân khỏi các cuộc tấn công. Cần có các chương trình giáo dục và đào tạo để giúp người dùng hiểu rõ hơn về an toàn tiền điện tử và cách sử dụng tiền điện tử một cách an toàn.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày tổng quan về tiền điện tử bao gồ m các khái niê ̣m về tiề n điê ̣n 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tử và thanh toán điê ̣n tử. Chương 2: Trình bày các khái niệm cơ bản về toán học , lý thuyết cơ bản về mật mã học như: mã hóa, chữ ký, chia sẻ bí mâ ̣t, hàm băm. Chương 3: Trình bày về mô ̣t số vấ n đề phát sinh trong quá trin ̀ h sử du ̣ng tiề n điê ̣n tử, cụ thể là trong quá trình rút tiền điện tử và chỉ ra hướng giải quyết. Chương 4: Demo chương trình thử nghiệm về hệ thống tiền điện tử, mô phỏng vấn đề về ẩn danh, gian lận giá trị đồng tiền, dựa trên lược đồ Chaum-Fiat-Naor.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Mô hiǹ h giao dich ̣ cơ bản của hê ̣ thố ng Tiề n điê ̣n tử Hình 2: Mô hiǹ h phương thức thanh toán Hình 3: Mô hình giao dich ̣ có tính chuyể n nhươ ṇ g Hình 4: Mô hình khái quát lươ ̣c đồ Chaum – Fiat – Naor Hình 5: Mô hình quá trình khởi ta ̣o tài khoản của lươ ̣c đồ Brand Hình 6: Mô hình quá trình chứng minh đa ̣i diê ̣n tài khoản của lươ ̣c đồ Brand Hình 7: Mô hiǹ h giao thức rút tiề n trong lươ ̣c đồ Brand Hình 8: Mô hiǹ h giao thức thanh toán 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Chú giải cho ký hiệu sử dụng 1 TMĐT Thương mại điện tử Hệ mã hóa khóa công khai được đề xuất bởi 2 RSA Ron Rivest, Adi Shamir, Len Adlemon năm 1977. 3 SSS Sơ đồ chia sẻ bí mật - Secret Sharing Schemes Sơ đồ chia sẻ bí mật có thể xác minh - Verify 5 VSS Secret Sharing 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1. TỔNG QUAN VỀ TIỀN ĐIỆN TỬ 1. KHÁI NIỆM THANH TOÁN ĐIỆN TỬ Khâu quan trọng nhất của Thương mại điện tử (TMĐT) là việc thanh toán, vì mục tiêu cuối cùng của cuộc trao đổi thương mại là người mua nhận được những cái gì cần mua và người bán nhận được số tiền thanh toán.

Thanh toán là một trong những vấn đề phức tạp nhất của TMĐT. Hoạt động TMĐT chỉ phát huy được tính ưu việt của nó khi áp dụng được hình thức thanh toán điện tử (TTĐT). TTĐT là việc thanh toán tiền thông qua các thông điệp điện tử (Electronic message) thay cho việc thanh toán bằng tiền Sec hay tiền mặt. Bản chất của mô hình TTĐT cũng là mô phỏng lại mô hình thanh toán truyền thống, nhưng các thủ tục giao dịch, các thao tác xử lý dữ liệu, quá trình chuyển tiền… tất cả đều được thực hiện thông qua mạng máy tính, được nối bằng các giao thức chuyên dụng.

Các mô hình thanh toán điện tử. Hệ thống TTĐT thực hiện thanh toán cho khách hàng theo một số cách, mà tiền mặt và séc thông thường không thể làm được. Hệ thống thanh toán cũng cung cấp khả năng thanh toán hàng hóa và dịch vụ qua thời gian, bằng cách cho phép người mua trả tiền ngay, trả tiền sau hay trả tiền trước. Mô hình trả tiền sau.

Trong mô hình này, thời điểm tiền mặt được rút ra khỏi tài khoản bên mua để chuyển sang bên bán, xảy ra ngay (pay-now) hoặc sau (pay-later) giao dịch mua bán. Hoạt động của hệ thống dựa trên nguyên tắc Tín dụng (Credit crendental). Nó còn được gọi là mô hình mô phỏng Séc (Cheque-like model). Mô hình trả tiền trƣớc.

Trong mô hình này, khách hàng liên hệ với ngân hàng (hay công ty môi giới – Broker) để có được chứng từ do ngân hàng phát hành. Chứng từ hay Đồng tiền số này mang dấu ấn của ngân hàng, được đảm bảo bởi ngân hàng và do đó có thể dùng ở bất cứ nơi nào đã có xác lập hệ thống thanh toán với ngân hàng này. Để đổi lấy chứng từ của ngân hàng, tài khoản của khách hàng bị chiết khấu đi tương ứng với giá trị của chứng từ đó. Như vậy, khách hàng đã thực sự trả tiền trước khi sử dụng chứng từ này để mua hàng và thanh toán.Chứng từ ở đây không phải do khách hàng tạo ra, không phải dành cho một cuộc mua bán cụ thể, mà do ngân hàng phát hành 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và có thể sử dụng vào mọi mục đích thanh toán.

Vì nó có thể sử dụng giống như tiền mặt, do đó mô hình này còn được gọi là mô hình mô phỏng tiền mặt (Cash-like model). Khi có người mua hàng tại cửa hàng và thanh toán bằng chứng từ như trên, cửa hàng sẽ kiểm tra tính hợp lệ của chúng, dựa trên những thông tin đặc biệt do ngân hàng tạo ra trên đó. Cửa hàng có thể chọn một trong hai cách: Hoặc là liên hệ với ngân hàng để chuyển vào tài khoản của mình số tiền trước khi giao hàng (deposit-now), hoặc là chấp nhận và liên hệ chuyển tiền sau vào thời gian thích hợp (deposit-later). Trường hợp riêng của mô hình mô phỏng tiền mặt là mô hình “tiền điện tử” (Electronic Cash).

KHÁI NIỆM TIỀN ĐIỆN TỬ 1. Khái niệm Tiền điện tử (E-money, E-currency, Internet money, Digital money, Digital cash) là thuật từ vẫn còn mơ hồ và chưa được định nghĩa đầy đủ. Tuy nhiên có thể hiểu Tiền điện tử là loại tiền trao đổi theo phương pháp “điện tử”, liên quan đến mạng máy tính và những hệ thống chứa giá trị ở dạng số (Digital stored value Systems). Tiền điện tử cho phép người dùng có thể thanh toán khi mua hàng, hay sử dụng các dịch vụ, nhờ truyền đi các “dãy số” từ máy tính (hay thiết bị lưu trữ như Smart Card) này tới máy tính khác (Smart Card).

Cũng như dãy số (Serial) trên tiền giấy, dãy số của tiền điện tử là duy nhất. Mỗi "đồng tiền điện tử” được phát hành bởi một tổ chức (ngân hàng) và biểu diễn một lượng tiền thật nào đó. Tiền điện tử có loại ẩn danh (identified e-money), có loại định danh (anonymous identified e-money). Tiền ẩn danh không tiết lộ thông tin định danh của người sử dụng.

Tính ẩn danh của tiền điện tử tương tự như tiền mặt thông thường. Tiền điện tử ẩn danh được rút từ một tài khoản, có thể được tiêu xài hay chuyển cho người khác mà không để lạidấuvết. Có nhiều loại tiền ẩn danh, có loại ẩn danh đối với người bán, nhưng không ẩn danh với ngân hàng. Có loại ẩn danh hoàn toàn, ẩn danh với tất cả mọi người.

Tiền điện tử định danh tiết lộ thông tin định danh của người dùng. Nó tương tự như thẻ tín dụng, cho phép ngân hàng lưu dấu vết của tiền khi luân chuyển. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mỗi loại tiền trên lại chia thành 2 dạng: trực tuyến (online) và không trực tuyến (offline). Trực tuyến: nghĩa là cần phải tương tác với phía thứ ba để kiểm soát giao dịch.

Không trực tuyến: nghĩa là có thể kiểm soát được giao dịch, mà không cần liên quan trực tiếp đến phía thứ ba (ngân hàng). Hiện nay có 2 hệ thống tiền điện tử chính: Thẻ thông minh (Smart Card) hay phần mềm. Tuy nhiên chúng có chung các đặc điểm cơ bản sau: Tính an toàn, tính riêng tư, tính độc lập, tính chuyển nhượng, tính phân chia. Mô hình giao dịch mua bán bằng tiền điện tử Ngân hàng Gửi tiền Rút tiền Ông A Ông B Thanh toán Hình 1: Mô hình giao dịch cơ bản của hệ thống Tiền điện tử.

Mô hình giao dịch mua bán bằng tiền điện tử có 3 giao dịch với 3 đối tượng: Ngân hàng, Người trả tiền A (người mua), Người được trả tiền B (người bán). * Rút tiền: Ông A chuyển tiền từ tài khoản ở ngân hàng vào „Túi‟ của mình („Túi‟ có thể là Smart Card hay máy tính). * Thanh toán: Ông A chuyển tiền từ „Túi‟ của mình đến „Túi‟ ông B. * Gứi tiền: Ông B chuyển tiền nhận được vào tài khoản của mình ở ngân hàng.

Mô hình này có thể thực hiện bằng 2 cách: trực tuyến, không trực tuyến. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trực tuyến: Ông B liên lạc với ngân hàng để kiểm tra tính hợp lệ của đồng tiền trước khi thanh toán và phân phối hàng. Thanh toán và Gửi tiền được tiến hành đồng thời. Thanh toán trực tuyến cần thiết cho giao dịch có giá trị lớn.

Hệ thống yêu cầu phải liên lạc với ngân hàng trong suốt mỗi lần giao dịch, vì thế chi phí nhiều hơn (tiền và thời gian). Không trực tuyến: ông B liên lạc với ngân hàng để kiểm tra tính hợp lệ của đồng tiền được tiến hành sau quá trình thanh toán. Nó phù hợp cho những giao dịch có giá trị thấp. trực tuyến (online) Định danh TIỀN ĐIỆN TỬ (Identified) 0 trực tuyến (E-MONEY) (offline) trực tuyến (online) Ẩn danh (Anonymous) 0 trực tuyến (offline) Hình 2: Mô hình phƣơng thức thanh toán 1.

Cấu trúc của Tiền điện tử Với mỗi hệ thống thanh toán điện tử, tiền điện tử có có cấu trúc và định dạng khác nhau nhưng đều bao gồm các thông tin chính như sau. Số sê-ri của đồng tiền: Giống như tiền mặt, số sê-ri được dùng để phânbiệt các đồng tiền khác nhau. Mỗi đồng tiền điện tử sẽ có một số sê-ri duy nhất.Tuy nhiên, khác với tiền mặt, số sê-ri trên tiền điện tử thường là một dãy số được sinh ngẫu nhiên. Điều này có liên quan tới tính ẩn danh của người sử dụng.

Giá trị của đồng tiền: Mỗi đồng tiền điện tử sẽ có giá trị tương đương với một lượng tiền nào đó. Trong tiền mặt thông thường, mỗi tờ tiền có một giá trị nhất định (1$, 10$,…), trong tiền điện tử, giá trị này có thể là một con số bất kỳ (9$, 17$,…). Hạn định của đồng tiền: Để đảm bảo tính an toàn của đồng tiền và tính hiệu 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quả của hệ thống, các hệ thống thường giới hạn ngày hết hạn của đồng tiền. Một đồng tiền điện tử sau khi phát hành sẽ phải gửi lại ngân hàng trước thời điểm hết hạn.

Các thông tin khác: Đây là các thông tin thêm nhằm phục vụ cho mục đích đảm bảo an toàn và tính tin cậy của đồng tiền điện tử, ngăn chặn việc giả mạo tiền điện tử và phát hiện các vi phạm (nếu có). Trong nhiều hệ thống, các thông tin này giúp truy vết định danh người sử dụng có hành vi gian lận trong thanh toán tiền điện tử. Các thông tin trên tiền điện tử được ngân hàng ký bằng khóa bí mật của mình. Bất kỳ người sử dụng nào cũng có thể kiểm tra tính hợp lệ của đồng tiền bằng cách sử dụng khóa công khai của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ