Luận văn: Nghiên cứu độ an toàn sơ đồ chữ ký số - ĐHCN, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu độ an toàn của sơ đồ chữ ký số. Chuyên ngành Công nghệ thông tin. Mã số luận văn: 1 01 10. Xem chi tiết!

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN, BẢO MẬT THÔNG TIN

1.1. VẤN ĐỀ AN TOÀN BẢO MẬT THÔNG TIN.

1.2. CƠ SỞ TOÁN HỌC TRONG AN TOÀN BẢO MẬT THÔNG TIN.

1.2.1. Số học của các số nguyên.

1.2.2. Tính chia hết của các số nguyên.

1.2.3. Phƣơng trình đồng dƣ tuyến tính.

1.2.4. Thặng dƣ thu gọn và phần tử nguyên thuỷ.

1.2.5. Phƣơng trình đồng dƣ bậc hai và thặng dƣ bậc hai.

1.2.6. Độ phức tạp tính toán.

1.2.6.1. Khái niệm độ phức tạp tính toán.
1.2.6.2. Lớp phức tạp.

Tóm tắt

I. Tổng Quan An Toàn Chữ Ký Số Nền Tảng Tiềm Năng Ứng Dụng

Nhu cầu trao đổi thông tin an toàn và bảo mật ngày càng tăng cao, đặc biệt trong môi trường số. Sự ra đời của chữ ký số và công nghệ mã hóa đã giải quyết bài toán này. Chữ ký số không chỉ đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu mà còn xác thực danh tính người gửi, điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch điện tử, chính phủ điện tử và thương mại điện tử. Tuy nhiên, việc triển khai và sử dụng chữ ký số cũng đi kèm với nhiều thách thức về mặt bảo mật và tuân thủ pháp lý. Các tiêu chuẩn và quy định về chữ ký số như Luật Giao dịch điện tử, Nghị định về chữ ký số cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính pháp lý và an toàn cho các giao dịch. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội, việc nghiên cứu các vấn đề về an toàn thông tin, đặc biệt là các phương pháp ký số, đóng vai trò then chốt, là tiền đề cho việc phát triển các ứng dụng thực tiễn. Cùng với sự phát triển của mật mã khóa công khai, nhiều phương pháp và kỹ thuật ký bằng chữ ký số đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Một số chữ ký số đã được xây dựng là: chữ ký RSA, chữ ký ELGAMAL, chữ ký DSS, chữ ký RABIN. Mặc dù chữ ký số còn nhiều hạn chế như là về kích thước chữ ký, hay khả năng chống giả mạo chưa cao. nhưng những khả năng mà nó đem lại là rất hữu ích. Adleman đề xuất một hệ mật mã khoá công khai mà độ an toàn của hệ dựa vào bài toán khó “phân tích số nguyên thành thừa số nguyên tố”, hệ này trở thành một hệ nổi tiếng và mang tên là hệ RSA. ELGAMAL: hệ mật mã ElGamal đƣợc T. ElGamal đề xuất năm 1985, độ an toàn của hệ dựa vào độ phức tạp của bài toán tính logarit rời rạc. DSS (Digital Signature Standard) đƣợc đề xuất từ năm 1991 và đƣợc chấp nhận vào cuối năm 1994 để sử dụng trong một số lĩnh vực giao dịch điện tử tại Hoa Kỳ. DSS dựa vào sơ đồ chữ ký ElGamal với một vài sửa đổi. RABIN: hệ mật mã khoá công khai đƣợc M. Rabin đề xuất năm 1977, độ an toàn của hệ dựa vào bài toán khó “phân tích số nguyên thành thừa số nguyên tố”. Một trong những điều mà chúng ta cần quan tâm đối với chữ ký số là độ an toàn của sơ đồ chữ ký. Đó cũng là vấn đề chính đƣợc nghiên cứu trong luận văn “Nghiên cứu độ an toàn của sơ đồ chữ ký số”.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Vai Trò Của Chữ Ký Số

Từ những năm 1970, khái niệm chữ ký số đã bắt đầu hình thành, mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực bảo mật thông tin. Các thuật toán mã hóa khóa công khai như RSA, DSA và ECDSA đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra và xác minh chữ ký số. PKI (Public Key Infrastructure) cung cấp cơ sở hạ tầng cần thiết để quản lý và phân phối chứng chỉ số, đảm bảo tính tin cậy và xác thực của các chữ ký số. Sự phát triển của chữ ký số đã tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch điện tử, chính phủ điện tử và nhiều ứng dụng khác trong đời sống xã hội.

1.2. Các Tiêu Chuẩn Quy Định Pháp Lý Về Chữ Ký Số

Nhiều quốc gia đã ban hành luật và quy định để điều chỉnh việc sử dụng chữ ký số, bao gồm các yêu cầu về bảo mật, tính toàn vẹn và giá trị pháp lý của chữ ký số. Các tiêu chuẩn quốc tế như X.509 và ETSI TS 101 733 đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính tương thích và khả năng tương tác giữa các hệ thống chữ ký số khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định này là rất quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và an toàn cho các giao dịch điện tử.

II. Rủi Ro Thách Thức Đánh Giá An Toàn Hệ Thống Chữ Ký Số

Mặc dù chữ ký số mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó không phải là hoàn toàn miễn nhiễm với các cuộc tấn công. Các rủi ro tiềm ẩn bao gồm tấn công giả mạo, tấn công trung gian (Man-in-the-Middle), tấn công vào CA (Certificate Authority) và các lỗ hổng trong thuật toán mã hóa. Việc đánh giá an toàn hệ thống chữ ký số cần được thực hiện thường xuyên để xác định và giảm thiểu các rủi ro này. Các biện pháp đảm bảo an toàn cần bao gồm việc sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh, bảo vệ khóa riêng tư và triển khai các biện pháp chứng thực đa yếu tố. Các tấn công vào chữ ký số ngày càng tinh vi, đòi hỏi các chuyên gia an toàn thông tin phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để đối phó. Việc sử dụng các công cụ phân tích lỗ hổng và kiểm tra xâm nhập cũng rất quan trọng để phát hiện các điểm yếu trong hệ thống.

2.1. Các Phương Thức Tấn Công Phổ Biến Vào Chữ Ký Số

Tấn công giả mạo chữ ký số là một trong những rủi ro lớn nhất, trong đó kẻ tấn công cố gắng tạo ra một chữ ký số hợp lệ cho một tài liệu mà không có sự cho phép của chủ sở hữu khóa riêng tư. Các phương pháp tấn công khác bao gồm tấn công từ điển, tấn công vét cạn và tấn công dựa trên các lỗ hổng trong thuật toán mã hóa. Việc sử dụng các phần mềm độc hại để đánh cắp khóa riêng tư cũng là một mối đe dọa nghiêm trọng. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội, các tấn công này cần được ngăn chặn bằng cách sử dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho người dùng.

2.2. Đánh Giá Rủi Ro Và Lỗ Hổng Trong Hạ Tầng PKI

PKI (Public Key Infrastructure) là một thành phần quan trọng của hệ thống chữ ký số, nhưng nó cũng có thể là mục tiêu của các cuộc tấn công. Các rủi ro bao gồm tấn công vào CA (Certificate Authority), tấn công từ chối dịch vụ (DoS) và tấn công vào các thành phần khác của PKI. Việc đánh giá rủi rolỗ hổng trong PKI cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo tính tin cậy và an toàn của hệ thống. Các biện pháp bảo mật cần bao gồm việc bảo vệ CA, triển khai các biện pháp chứng thực mạnh mẽ và giám sát hoạt động của hệ thống.

III. Giải Pháp Mã Hóa Thuật Toán Nâng Cao An Toàn Chữ Ký Số

Để đảm bảo an toàn cho chữ ký số, cần sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh và các kỹ thuật bảo mật tiên tiến. Các thuật toán như RSA, DSA, ECDSA và EdDSA đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Các kỹ thuật bảo mật khác bao gồm sử dụng HSM (Hardware Security Module) để bảo vệ khóa riêng tư, triển khai các giao thức chứng thực mạnh mẽ và sử dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật mã hóa lượng tử (Quantum cryptography) đang được nghiên cứu và phát triển để chống lại các cuộc tấn công từ máy tính lượng tử trong tương lai.

3.1. So Sánh Các Thuật Toán Mã Hóa Chữ Ký Số Phổ Biến

RSA là một trong những thuật toán mã hóa khóa công khai lâu đời và phổ biến nhất, nhưng nó cũng có thể dễ bị tấn công nếu sử dụng các khóa có kích thước nhỏ. DSA là một thuật toán chữ ký số chuyên dụng, nhưng nó có thể chậm hơn RSA trong một số trường hợp. ECDSA là một thuật toán chữ ký số dựa trên đường cong elliptic, và nó cung cấp mức độ an toàn tương đương với RSA với kích thước khóa nhỏ hơn. EdDSA là một biến thể của ECDSA được thiết kế để đảm bảo an toàn hơn và hiệu quả hơn. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các yếu tố như hiệu suất, an toàn và khả năng tương thích.

3.2. Ứng Dụng HSM Biện Pháp Bảo Vệ Khóa Riêng Tư

HSM (Hardware Security Module) là một thiết bị phần cứng chuyên dụng được thiết kế để bảo vệ khóa riêng tư và thực hiện các hoạt động mã hóa một cách an toàn. HSM cung cấp một môi trường bảo mật để lưu trữ khóa riêng tư và ngăn chặn các cuộc tấn công vật lý và logic. Các biện pháp bảo vệ khóa riêng tư khác bao gồm sử dụng các giao thức chứng thực mạnh mẽ, triển khai các biện pháp kiểm soát truy cập và sử dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ khóa riêng tư khi lưu trữ hoặc truyền tải.

IV. Quy Trình Ứng Dụng Triển Khai Chữ Ký Số An Toàn Hiệu Quả

Việc triển khai chữ ký số cần tuân theo một quy trình chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn CA (Certificate Authority) uy tín, tạo và quản lý chứng chỉ số, triển khai các biện pháp bảo mật và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho người dùng. Chữ ký số có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm giao dịch điện tử, chính phủ điện tử, eKYC (Electronic Know Your Customer) và các ứng dụng khác. Việc sử dụng chữ ký số giúp đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí và tăng cường hiệu quả cho các hoạt động này. Theo Luật Giao dịch điện tử, chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương với chữ ký tay trong nhiều trường hợp.

4.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Tạo Và Quản Lý Chữ Ký Số

Việc tạo chữ ký số bắt đầu bằng việc tạo một cặp khóa công khai và khóa riêng tư. Khóa công khai được sử dụng để xác minh chữ ký, trong khi khóa riêng tư được sử dụng để tạo chữ ký. Khóa riêng tư cần được bảo vệ cẩn thận để ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo. Chứng chỉ số được sử dụng để xác minh danh tính của chủ sở hữu khóa công khai. Quy trình quản lý chứng chỉ số bao gồm việc cấp, gia hạn và thu hồi chứng chỉ số. Việc tuân thủ các quy trình này là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy và an toàn của hệ thống.

4.2. Ứng Dụng Chữ Ký Số Trong Giao Dịch Điện Tử Và Chính Phủ Điện Tử

Chữ ký số được sử dụng rộng rãi trong giao dịch điện tử để xác thực danh tính của các bên tham gia và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Trong chính phủ điện tử, chữ ký số được sử dụng để xác thực danh tính của công dân và các cơ quan chính phủ, cho phép cung cấp các dịch vụ công trực tuyến một cách an toàn và hiệu quả. Chữ ký số cũng được sử dụng trong eKYC (Electronic Know Your Customer) để xác minh danh tính của khách hàng trực tuyến, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho cả khách hàng và doanh nghiệp.

V. Nghiên Cứu Tương Lai Phát Triển Công Nghệ An Toàn Chữ Ký Số

Các nghiên cứu về an toàn chữ ký số đang tiếp tục được tiến hành để phát triển các thuật toán mã hóa mới, các kỹ thuật bảo mật tiên tiến và các giải pháp ứng dụng sáng tạo. Các lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng bao gồm mã hóa lượng tử, chữ ký số dựa trên blockchain và chữ ký số tự phục hồi. Tương lai của chữ ký số hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn nữa cho xã hội, giúp đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí và tăng cường hiệu quả cho các hoạt động khác nhau. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các nhà phát triển và các nhà quản lý chính sách để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ an toàn chữ ký số.

5.1. Xu Hướng Nghiên Cứu Mới Về Mã Hóa Lượng Tử Và Chữ Ký Số

Mã hóa lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu mới nổi hứa hẹn sẽ cung cấp các giải pháp bảo mật không thể phá vỡ dựa trên các định luật vật lý lượng tử. Chữ ký số lượng tử là một lĩnh vực con của mã hóa lượng tử, và nó đang được nghiên cứu để phát triển các thuật toán chữ ký số có khả năng chống lại các cuộc tấn công từ máy tính lượng tử. Các nghiên cứu này có tiềm năng cách mạng hóa lĩnh vực an toàn thông tin.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Blockchain Trong Hệ Thống Chữ Ký Số

Blockchain là một công nghệ sổ cái phân tán có thể được sử dụng để tạo ra các hệ thống chữ ký số an toàn và minh bạch hơn. Chữ ký số dựa trên blockchain có thể được sử dụng để xác thực danh tính, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và theo dõi các giao dịch. Blockchain có tiềm năng cải thiện đáng kể tính an toàn và hiệu quả của các hệ thống chữ ký số.

VI. Đảm Bảo An Toàn Chữ Ký Số Kết Luận Khuyến Nghị Thực Tiễn

An toàn chữ ký số là một vấn đề phức tạp và đa diện, đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư liên tục. Việc sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh, bảo vệ khóa riêng tư, triển khai các biện pháp chứng thực mạnh mẽ và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho chữ ký số. Các tổ chức và cá nhân cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định pháp lý liên quan đến chữ ký số và thực hiện các biện pháp đánh giá rủi ro và giảm thiểu lỗ hổng một cách thường xuyên. Sự phát triển của công nghệ an toàn chữ ký số cần được thúc đẩy để đáp ứng các thách thức bảo mật ngày càng gia tăng.

6.1. Tổng Kết Các Biện Pháp Bảo Mật Chữ Ký Số Hiệu Quả

Các biện pháp bảo mật chữ ký số hiệu quả bao gồm sử dụng HSM (Hardware Security Module) để bảo vệ khóa riêng tư, triển khai các giao thức chứng thực đa yếu tố, sử dụng các kỹ thuật mã hóa mạnh mẽ, giám sát hoạt động của hệ thống và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho người dùng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định pháp lý liên quan đến chữ ký số cũng là một biện pháp bảo mật quan trọng.

6.2. Khuyến Nghị Cho Cá Nhân Và Tổ Chức Về An Toàn Chữ Ký Số

Các cá nhân và tổ chức nên sử dụng chữ ký số từ các CA (Certificate Authority) uy tín, bảo vệ khóa riêng tư cẩn thận, sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi mật khẩu thường xuyên, cập nhật phần mềm bảo mật thường xuyên, kiểm tra tính toàn vẹn của các tài liệu đã ký và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho tất cả người dùng. Các tổ chức nên thực hiện các biện pháp đánh giá rủi ro và giảm thiểu lỗ hổng một cách thường xuyên và tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định pháp lý liên quan đến chữ ký số.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ LAN ANH Nghiên cứu độ an toàn của sơ đồ chữ ký số luËn v¨n th¹c sÜ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hµ néi - 2006 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ LAN ANH Nghiên cứu độ an toàn của sơ đồ chữ ký số Mã số : 1.10 luËn v¨n th¹c sÜ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trịnh Nhật Tiến Hµ néi - 2006 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI GIỚI THIỆU Con ngƣời luôn có nhu cầu trao đổi thông tin với nhau. Nhu cầu đó tăng cao khi các công nghệ mới ra đời đáp ứng cho việc trao đổi thông tin ngày càng nhanh. Chúng ta vẫn không quên việc chiếc máy điện thoại ra đời đã là bƣớc tiến vƣợt bậc trong việc rút ngắn khoảng cách đáng kể cả về thời gian và không gian giữa hai bên muốn trao đổi thông tin.

Những bức thƣ hay điện tín đƣợc gửi đi nhanh hơn khi các phƣơng tiện truyền thông phát triển. Đặc biệt hơn là từ khi Internet xuất hiện, dƣờng nhƣ yêu cầu trao đổi thông tin của chúng ta đƣợc đáp ứng ngay khi ấn phím “send”. Sẽ còn rất nhiều tiện ích mà các công nghệ mới đã đem lại cho chúng ta trong mọi lĩnh vực Kinh tế- Văn hoá-Giáo dục-Y tế. Ích lợi của Internet mang lại đối với xã hội là vô cùng, nhƣng cũng không thể không kể đến những mặt trái của nó khi con ngƣời sử dụng nó với mục đích không tốt.

Vì vậy mà đối với những thông tin quan trọng khi truyền trên mạng nhƣ những bản hợp đồng ký kết, các văn kiện mang tính bảo mật. thì vấn đề quan tâm nhất đó là có truyền đƣợc an toàn hay không? Do vậy để chống lại sự tấn công hay giả mạo, thì nảy sinh yêu cầu là cần phải làm thế nào cho văn bản khi đƣợc gửi đi sẽ “không đƣợc nhìn thấy”, hoặc không thể giả mạo văn bản, dù có xâm nhập đƣợc vào văn bản. Nhu cầu đó ngày nay đã đƣợc đáp ứng khi công nghệ mã hoá và chữ ký số ra đời. Với công nghệ này, thì đã trợ giúp con ngƣời giải quyết đƣợc bài toán nan giải về bảo mật khi trao đổi thông tin.

Cùng với sự phát triển của mật mã khoá công khai, ngƣời ta đã nghiên cứu và đƣa ra nhiều phƣơng pháp, nhiều kỹ thuật ký bằng chữ ký số ứng dụng trong các hoạt động kinh tế, xã hội. Chẳng hạn nhƣ các ứng dụng trong thƣơng mại điện tử, các giao dịch của các chủ tài khoản trong ngân hàng, các ứng dụng trong chính phủ điện tử, đòi hỏi việc xác nhận danh tính phải đƣợc đảm bảo. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chính vì vậy, việc nghiên cứu các vấn đề về an toàn thông tin nói chung và các phƣơng pháp ký số nói riêng, có vai trò khá quan trọng, là nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng trong thực tiễn. Ngày nay chữ ký số đƣợc sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhƣ trong kinh tế với việc trao đổi các hợp đồng giữa các đối tác kinh doanh; trong xã hội là các cuộc bỏ phiếu kín khi tiến hành bầu cử từ xa, hay trong các cuộc thi phạm vi rộng lớn.

Một số chữ ký đã đƣợc xây dựng là: chữ ký RSA, chữ ký ELGAMAL, chữ ký DSS, chữ ký RABIN. Mặc dù các chữ ký số còn nhiều hạn chế nhƣ là về kích thƣớc chữ ký, hay khả năng chống giả mạo chƣa cao. nhƣng những khả năng mà nó đem lại là rất hữu ích. Adleman đề xuất một hệ mật mã khoá công khai mà độ an toàn của hệ dựa vào bài toán khó “phân tích số nguyên thành thừa số nguyên tố”, hệ này trở thành một hệ nổi tiếng và mang tên là hệ RSA.

ELGAMAL: hệ mật mã ElGamal đƣợc T. ElGamal đề xuất năm 1985, độ an toàn của hệ dựa vào độ phức tạp của bài toán tính logarit rời rạc. DSS (Digital Signature Standard) đƣợc đề xuất từ năm 1991 và đƣợc chấp nhận vào cuối năm 1994 để sử dụng trong một số lĩnh vực giao dịch điện tử tại Hoa Kỳ. DSS dựa vào sơ đồ chữ ký ElGamal với một vài sửa đổi.

RABIN: hệ mật mã khoá công khai đƣợc M. Rabin đề xuất năm 1977, độ an toàn của hệ dựa vào bài toán khó “phân tích số nguyên thành thừa số nguyên tố”. Một trong những điều mà chúng ta cần quan tâm đối với chữ ký số là độ an toàn của sơ đồ chữ ký. Đó cũng là vấn đề chính đƣợc nghiên cứu trong luận văn “Nghiên cứu độ an toàn của sơ đồ chữ ký số”.

Nội dung chính của luận văn này bao gồm 2 chƣơng: Chƣơng1: Tổng quan về an toàn, bảo mật thông tin. Chƣơng 2: Độ an toàn của sơ đồ chữ ký số. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN, BẢO MẬT THÔNG TIN 1. VẤN ĐỀ AN TOÀN BẢO MẬT THÔNG TIN.

Ngày nay Internet cùng với các dịch vụ phong phú của nó có khả năng cung cấp cho con ngƣời các phƣơng tiện hết sức thuận tiện để trao đổi, tổ chức, tìm kiếm và cung cấp thông tin. Tuy nhiên, cũng nhƣ trong các phƣơng thức truyền thống, việc trao đổi, cung cấp thông tin điện tử trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi tính bí mật, tính toàn vẹn, tính xác thực cũng nhƣ trách nhiệm về các thông tin đƣợc trao đổi. Bên cạnh đó, tốc độ xử lý của máy tính ngày càng đƣợc nâng cao, do đó cùng với sự trợ giúp của các máy tính tốc độ cao, khả năng tấn công các hệ thống thông tin có độ bảo mật kém rất dễ xảy ra. Chính vì vậy ngƣời ta không ngừng nghiên cứu các vấn đề bảo mật và an toàn thông tin để đảm bảo cho các hệ thống thông tin hoạt động an toàn.

Cho đến ngày nay, với sự phát triển của công nghệ mã hoá phi đối xứng, ngƣời ta đã nghiên cứu và đƣa ra nhiều kỹ thuật, nhiều mô hình cho phép chúng ta áp dụng xây dựng các ứng dụng đòi hỏi tính an toàn thông tin cao. Trong văn bản pháp luật của Quốc hội mới ban hành đã công nhận luật giao dịch điện tử – Ngày 29/11/2005, Quốc hội đã thông qua luật giao dịch điện tử 51/2005/QH11. Phạm vi điều chỉnh chủ yếu là giao dịch điện tử trong hoạt động của các cơ quan nhà nƣớc, trong lĩnh vực dân sự, kinh doanh, thƣơng mại… Luật công nhận và bảo vệ hợp đồng điện tử. Trong giao kết và thực hiện giao dịch điện tử, thông báo dƣới dạng thông điệp “số” có giá trị pháp lý nhƣ thông báo truyền thống.

Nhà nƣớc công nhận giá trị pháp lý của chữ ký điện tử và chứng thƣ điện tử nƣớc ngoài, nếu nhƣ chữ ký điện tử hoặc chứng thƣ điện tử đó có độ tin cậy tƣơng đƣơng với độ tin cậy của chữ ký điện tử hoặc chứng thƣ điện tử theo qui định của pháp luật. Việc xác định mức độ tin cậy của chữ ký điện tử và chứng thƣ điện tử nƣớc 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngoài phải căn cứ vào các tiêu chuẩn quốc tế đã thừa nhận, điều ƣớc của nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và các yếu tố có liên quan khác. Vấn đề đặt ra ở đây là việc bảo đảm an ninh, an toàn trong giao dịch điện tử đối với các bên tham gia giao dịch điện tử. Và việc nghiên cứu độ an toàn của chữ ký điện tử là rất cần thiết cho việc bảo đảm an ninh, an toàn trong giao dịch điện tử.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CƠ SỞ TOÁN HỌC TRONG AN TOÀN BẢO MẬT THÔNG TIN. Số học của các số nguyên. + Ta ký hiệu Z là tập hợp các số nguyên, Z = ., và tập Z tập + hợp số nguyên không âm Z = 0, 1, 2.

Trong mục này sẽ nhắc lại một số kiến thức về số học của các số nguyên cần cho việc trình bày lý thuyết mật mã. Tính chia hết của các số nguyên. Tập hợp Z là đóng kín đối với các phép cộng, trừ và nhân nhƣng không đóng kín đối với phép chia: chia một số nguyên cho một số nguyên không phải bao giờ cũng đƣợc một số nguyên. Trong số học, tính chất chia hết, tức khi chia số nguyên a cho số nguyên b đƣợc thƣơng là số nguyên q (a = b.q) có ý nghĩa đặc biệt.

Khi đó ta nói a chia hết cho b, b chia hết cho a, a là bội số của b, b là ƣớc số của a và ký hiệu b│a. Với định nghĩa nhƣ trên ta thấy rằng số 1 là ƣớc của số nguyên bất kỳ, số 0 là bội của mọi số nguyên bất kỳ, mọi số nguyên a bất kỳ là ƣớc số, đồng thời là bội số của chính nó. Cho hai số nguyên bất kỳ a và b, b > 1. Thực hiện phép chia a cho b ta đƣợc hai số q và r sao cho: a = b.q + r, 0<r<q Số q đƣợc gọi là thƣơng số của phép chia a cho b, ký hiệu a div b.

Số r đƣợc gọi là số dƣ của phép chia a cho b, ký hiệu là a mod b. Số nguyên d đƣợc gọi là ƣớc số chung của hai số nguyên a và b nếu d│a và d│b. Số nguyên d đƣợc gọi là ƣớc số chung lớn nhất của a và b nếu d>0, d là ƣớc số chung của a và b, và mọi ƣớc số chung của a và b đều là ƣớc số của d. Ta ký hiệu ƣớc số chung lớn nhất của a và b là gcd(a, b).

Dễ thấy rằng với mọi số nguyên dƣơng a, ta có gcd(a, 0) = a. Trong toán học ngƣời ta qui ƣớc gcd(0, 0) = 0. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Số nguyên a>1 đƣợc gọi là số nguyên tố, nếu a không có ƣớc số nào ngoài 1 và chính nó. Số a đƣợc gọi là hợp số nếu không phải là số nguyên tố.

Thí dụ các số 2, 3, 5, 7, 11. là số nguyên tố; các số 4, 6, 8, 10, 12 là hợp số. Hai số a và b đƣợc gọi là nguyên tố cùng nhau, nếu chúng không có ƣớc chung nào khác 1, tức là nếu gcd(a, b) = 1. Một số nguyên n>1 bất kỳ đều đƣợc viết dƣới dạng: a a ak n = p1 1., pk là các số nguyên tố khác nhau, a1, a2, ., ak là các số nguyên dƣơng.

Nếu không kể thứ tự các thừa số nguyên tố, thì dạng biểu diễn đó là duy nhất, ta gọi đó là dạng triển khai chính tắc của n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ