Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian tài chính quan trọng, cung cấp các dịch vụ thanh toán, nhận tiền gửi và cấp tín dụng cho nền kinh tế. Là các doanh nghiệp đặc thù hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, các ngân hàng thương mại cổ phần thường xuyên phải đối mặt với nhiều loại rủi ro kinh doanh khác nhau như rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, rủi ro tỷ giá, rủi ro hoạt động và rủi ro tín dụng. Trong đó, rủi ro tín dụng được xác định là loại rủi ro trọng yếu, trực tiếp đe dọa đến sự an toàn tài chính và khả năng thanh toán của ngân hàng.
Thực tiễn giai đoạn nghiên cứu cho thấy tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất kiểm soát hoạt động cho vay, dẫn đến nợ xấu gia tăng. Đặc biệt, ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đã tác động mạnh đến hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng vay vốn, làm suy giảm khả năng trả nợ, buộc các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Chi phí trích lập dự phòng lớn đã trở thành gánh nặng, làm sụt giảm đáng kể lợi nhuận của các ngân hàng thương mại. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Nguyễn Thị Ánh Tuyết (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2022) đã thực hiện đề tài nhằm lượng hóa tác động của rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho nhà quản trị ngân hàng và cơ quan hoạch định chính sách nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và bảo đảm an toàn hệ thống.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định mức độ và chiều hướng tác động của rủi ro tín dụng (thông qua tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng) cùng các yếu tố nội tại và vĩ mô đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả sinh lời cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
- Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, định hướng giải pháp kiểm soát, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại Việt Nam cần được thực hiện ra sao?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro tín dụng (được đại diện bởi tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu) cùng các yếu tố nội tại (quy mô, đòn bẩy tài chính, cấu trúc vốn, tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi) và yếu tố kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát) đến lợi nhuận ngân hàng.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu thu thập từ 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên các lý thuyết kinh tế và tài chính - ngân hàng nền tảng:
- Lý thuyết rủi ro tín dụng: Khái niệm theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2001), định nghĩa của Fitch (1997), các quy định phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cùng quan điểm của Kithinji (2010).
- Lý thuyết về lợi nhuận ngân hàng:
- Lý thuyết Quyền lực thị trường (Market Power - MP) gồm lý thuyết Cấu trúc – Thực hiện – Hiệu quả (SCP) do Chamberlin (1933), Robinson (1933), Bain (1951) phát triển và lý thuyết Quyền lực thị trường tương đối (RMP) của Berger (1995).
- Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES) của Demsetz (1973), bao gồm hướng tiếp cận hiệu quả X (X-Efficiency) và hiệu quả theo quy mô (Scale-Efficiency) của Olweny và Shipho (2011).
- Thuyết đánh đổi rủi ro – lợi nhuận (Risk-Return Tradeoff) trong hoạt động cấp tín dụng.
Mô hình hồi quy thực nghiệm:
Nghiên cứu kế thừa và mở rộng từ mô hình của Million, Matewos, Sujata (2015) cùng Abiola và Olausi (2014), thiết lập 2 phương trình hồi quy dữ liệu bảng:
$$\text{ROE}{it} = a_0 + a_1\text{PCL}{it} + a_2\text{NPL}{it} + a_3\text{ETA}{it} + a_4\text{LEV}{it} + a_5\text{LDR}{it} + a_6\text{SIZE}_{it} + a_7\text{GDP}_t + a_8\text{INF}t + u{it}$$
$$\text{ROA}{it} = b_0 + b_1\text{PCL}{it} + b_2\text{NPL}{it} + b_3\text{ETA}{it} + b_4\text{LEV}{it} + b_5\text{LDR}{it} + b_6\text{SIZE}_{it} + b_7\text{GDP}_t + b_8\text{INF}t + u{it}$$
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Đo lường / Công thức |
Kỳ vọng tác động |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu |
Biến phụ thuộc |
| ROA |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Biến phụ thuộc |
| PCL |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ tín dụng |
Âm (-) |
| NPL |
Tỷ lệ nợ xấu |
Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5 theo TT 11/2021) / Tổng dư nợ |
Âm (-) |
| ETA |
Cấu trúc vốn ngân hàng |
Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Âm (-) hoặc Dương (+) |
| LEV |
Đòn bẩy tài chính |
Tổng nợ phải trả / Tổng vốn chủ sở hữu |
Dương (+) |
| LDR |
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi khách hàng |
Dương (+) |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản (Ln(Tổng tài sản)) |
Dương (+) |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam |
Dương (+) |
| INF |
Lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam |
Âm (-) hoặc Dương (+) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình ước lượng:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 10 năm (2012 – 2021), kết hợp với số liệu thống kê kinh tế vĩ mô của Việt Nam.
- Công cụ xử lý: Dữ liệu được tổng hợp qua Microsoft Excel và thực hiện các phân tích kinh tế lượng bằng phần mềm Stata 16.0.
- Quy trình phân tích: Thống kê mô tả các biến, phân tích ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến bằng nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Phương pháp ước lượng: Ước lượng thông qua mô hình hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sử dụng kiểm định F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu. Tiến hành các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình gồm kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan chuỗi. Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương ước lượng tổng quát (GLS) và phương pháp mô men tổng quát hệ thống (SGMM/GMM theo Lars Peter Hansen, 1982) để kiểm soát hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò của tín dụng ngân hàng đối với nền kinh tế và mức độ rủi ro tiềm ẩn của hoạt động này đối với khả năng sinh lời. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể và 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm. Chương này làm rõ đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (2012 – 2021) và không gian (26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam), đồng thời khái quát phương pháp định lượng và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và lợi nhuận ngân hàng thương mại:
- Làm rõ bản chất rủi ro tín dụng theo chuẩn Basel (2001), Fitch (1997) và Thông tư 11/2021/TT-NHNN; phân tích hai chỉ tiêu đo lường chính là tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (PCL) và tỷ lệ nợ xấu (NPL).
- Trình bày các lý thuyết giải thích khả năng sinh lời của ngân hàng: Lý thuyết Quyền lực thị trường (MP với các nhánh SCP, RMP) và Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (ES với hiệu quả X và hiệu quả quy mô); phân tích các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận gồm ROA, ROE và biên lãi thuần (NIM).
- Phân tích cơ chế tác động hai chiều giữa rủi ro tín dụng và lợi nhuận: Tác động cùng chiều theo thuyết đánh đổi rủi ro – lợi nhuận và tác động ngược chiều do tổn thất vốn, giảm thu nhập lãi và chi phí trích lập dự phòng tăng cao.
- Tổng hợp bảng 2.1 gồm các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Athanasoglou và cộng sự, 2008; Alexiou và Sofoklis, 2009; Alshatti, 2015; Afriyie và Akotey, 2012; Bourke, 1989; Ben Naceur, 2003; Oluwafemi, 2013; Li và Zou, 2014; Awoke, 2014; Trujillo-Ponce, 2013; Poudel, 2012; Bhattarai, 2014; Mekasha, 2011; Boahene và cộng sự, 2012; Saeed và Zahid, 2016; Hamadi và Awdeh, 2012) và nghiên cứu tại Việt Nam (Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang, 2013; Phan Đình Khôi và Nguyễn Thị Ngọc Hân, 2017; Đặng Hoàng Nhật Tâm và Phạm Thị Tuấn Linh, 2020) để xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng dựa trên nền tảng nghiên cứu của Million và cộng sự (2015), Abiola và Olausi (2014). Tác giả xây dựng 2 hàm hồi quy với biến phụ thuộc là ROE và ROA; xác định 2 biến độc lập đại diện cho rủi ro tín dụng là PCL và NPL; cùng 6 biến kiểm soát gồm ETA, LEV, LDR, SIZE, GDP, INF. Chương này xây dựng các giả thuyết nghiên cứu cụ thể ($H_1$: PCL tác động ngược chiều với lợi nhuận; $H_2$: NPL tác động ngược chiều với lợi nhuận; các giả thuyết về biến kiểm soát). Đồng thời, tác giả chi tiết hóa nguồn dữ liệu bảng từ 26 ngân hàng trong 10 năm và quy trình kiểm định ước lượng trên phần mềm Stata 16.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các kết quả phân tích thực nghiệm:
- Thống kê mô tả và tương quan: Trình bày các đặc trưng thống kê của dữ liệu, ma trận hệ số tương quan giữa các biến nhằm sơ bộ đánh giá mối quan hệ trước khi hồi quy; kiểm định nhân tử phóng đại phương sai (VIF) cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kết quả ước lượng và kiểm định lựa chọn mô hình: So sánh các mô hình Pooled OLS, FEM và REM cho cả hai biến phụ thuộc ROE và ROA. Kết quả kiểm định F-test và kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM.
- Chẩn đoán và xử lý khuyết tật mô hình: Kiểm định chỉ ra mô hình FEM tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi. Tác giả thực hiện hồi quy GLS và áp dụng phương pháp hồi quy GMM (SGMM) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh của các biến, bảo đảm ước lượng thu được vững và không chệch.
- Thảo luận kết quả hồi quy: Phân tích chuyên sâu về tác động tiêu cực của tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cấu trúc vốn (ETA) đến ROA, ROE; tác động tích cực của quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và tăng trưởng kinh tế (GDP); đồng thời lý giải nguyên nhân tỷ lệ dự phòng (PCL), đòn bẩy tài chính (LEV) và lạm phát (INF) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình thực nghiệm.
Chương 5: Kết luận chung và hàm ý chính sách
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy thực nghiệm. Dựa trên kết quả đó, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý chính sách thực tiễn:
- Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần: Tăng cường kiểm soát rủi ro tín dụng và nợ xấu; duy trì tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR) ở mức hợp lý để tối ưu hóa nguồn vốn; mở rộng quy mô ngân hàng một cách bền vững nhằm tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước): Nâng cao hiệu lực giám sát, hoàn thiện khung pháp lý về an toàn hoạt động tín dụng.
- Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế về cỡ mẫu, dữ liệu và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Qua phương pháp ước lượng GMM nhằm xử lý triệt để các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng, nghiên cứu đã rút ra kết luận thực nghiệm về tác động của các yếu tố đến lợi nhuận (ROA, ROE) của 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021:
| Biến số |
Chiều hướng tác động |
Mức ý nghĩa thống kê |
Ý nghĩa kinh tế thực tế |
| NPL (Tỷ lệ nợ xấu) |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
Nợ xấu tăng làm giảm đáng kể khả năng sinh lời (cả ROA và ROE) do thất thoát vốn gốc, ngừng thu lãi và tăng chi phí xử lý nợ. |
| ETA (Cấu trúc vốn) |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tăng có tác động làm giảm tỷ suất sinh lời, phản ánh chi phí sử dụng vốn và chính sách thận trọng. |
| SIZE (Quy mô ngân hàng) |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Quy mô tổng tài sản lớn giúp ngân hàng hưởng lợi thế kinh tế theo quy mô, tiết giảm chi phí hoạt động và nâng cao lợi nhuận. |
| LDR (Dư nợ / Tiền gửi) |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Khả năng chuyển hóa tiền gửi thành dư nợ cho vay hiệu quả giúp gia tăng nguồn thu nhập lãi thuần cho ngân hàng. |
| GDP (Tăng trưởng kinh tế) |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Môi trường kinh tế vĩ mô tăng trưởng thuận lợi thúc đẩy nhu cầu tín dụng và khả năng trả nợ của khách hàng, tăng lợi nhuận ngân hàng. |
| PCL (Tỷ lệ dự phòng RRTD) |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Trong mô hình GMM cuối cùng, tỷ lệ PCL không thể hiện tác động mang ý nghĩa thống kê rõ rệt lên lợi nhuận. |
| LEV (Đòn bẩy tài chính) |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Chưa tìm thấy bằng chứng thống kê có ý nghĩa về tác động của biến đòn bẩy tài chính trong phạm vi mẫu nghiên cứu. |
| INF (Lạm phát) |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Tỷ lệ lạm phát chưa thể hiện mối liên hệ có ý nghĩa thống kê đối với tỷ suất sinh lời của 26 ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu. |
Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các giải pháp quản trị và chính sách gồm:
- Kiểm soát rủi ro tín dụng và nợ xấu: Các ngân hàng thương mại cổ phần cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, kiểm soát chặt chẽ việc phân loại nợ theo đúng quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN; thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro để phát hiện và xử lý kịp thời các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro chuyển nhóm, ngăn ngừa nợ xấu gia tăng gây bào mòn lợi nhuận.
- Quản trị tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR): Duy trì và điều tiết tỷ lệ LDR ở mức tối ưu, vừa bảo đảm thanh khoản an toàn theo quy định, vừa phát huy tối đa hiệu quả sử dụng nguồn vốn huy động nhằm gia tăng thu nhập lãi thuần.
- Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô (SIZE): Mở rộng quy mô tổng tài sản và thị phần một cách hợp lý gắn liền với việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và kiểm soát chi phí hoạt động, khai thác triệt để hiệu quả theo quy mô để nâng cao tỷ suất sinh lời ROA và ROE.
- Đối với quản lý nhà nước: Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về phân loại nợ, trích lập dự phòng và giám sát chặt chẽ hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại, đồng thời điều hành chính sách tiền tệ ổn định kinh tế vĩ mô.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt học thuật: Khóa luận cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm có giá trị về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và lợi nhuận ngân hàng tại một thị trường mới nổi như Việt Nam trong chu kỳ 10 năm (2012 – 2021), bổ sung vào kho tàng nghiên cứu định lượng chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng.
- Về mặt phương pháp luận: Đề tài áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản, nhận diện các khuyết tật (phương sai thay đổi, tự tương quan) trong các mô hình truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM) và sử dụng thành công phương pháp ước lượng GMM (SGMM) theo Hansen (1982) để khắc phục hiện tượng nội sinh, bảo đảm tính tin cậy của các kết quả ước lượng.
- Về mặt thực tiễn: Kết quả phân tích là cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo các ngân hàng thương mại cổ phần nhận diện mức độ ảnh hưởng của nợ xấu, cấu trúc vốn, quy mô và tỷ lệ LDR đến hiệu quả hoạt động, từ đó hoạch định chính sách tín dụng và quản trị rủi ro phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021; chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại (như khối ngân hàng thương mại nhà nước hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh).
- Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung xem xét các chỉ số rủi ro tín dụng truyền thống (PCL, NPL) và một số biến kiểm soát nội bộ, vĩ mô cơ bản (ETA, LEV, LDR, SIZE, GDP, INF); chưa đưa vào kiểm định các yếu tố thị trường khác như biến động lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái hoặc các chỉ tiêu an toàn vốn theo chuẩn Basel II/Basel III.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu cập nhật sau năm 2021.
- Bổ sung thêm các biến giải thích mới về quản trị rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và các biến số môi trường thể chế, pháp lý để đánh giá toàn diện hơn các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cách tiếp cận cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng và lợi nhuận ngân hàng, phương pháp thiết lập khung giả thuyết nghiên cứu và bố cục trình bày một công trình nghiên cứu học thuật hoàn chỉnh.
- Người làm nghiên cứu định lượng kinh tế lượng: Tham khảo quy trình xây dựng mô hình dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 16.0, các bước kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman) và kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình bằng phương pháp hồi quy GLS và SGMM.
- Cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa nợ xấu, quy mô, hệ số LDR và khả năng sinh lời để ứng dụng vào công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và kiểm soát chất lượng tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu cụ thể nào để đo lường rủi ro tín dụng và lợi nhuận của ngân hàng?
- Để đo lường rủi ro tín dụng, tác giả sử dụng 2 chỉ tiêu: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (PCL = Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL = Nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN).
- Để đo lường lợi nhuận ngân hàng, tác giả sử dụng 2 chỉ tiêu: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu).
2. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy GMM (SGMM) thay vì dừng lại ở mô hình FEM hay REM?
- Trong quá trình ước lượng các mô hình dữ liệu bảng cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định thống kê cho thấy mô hình FEM được lựa chọn qua kiểm định Hausman nhưng lại mắc phải các khuyết tật nghiêm trọng gồm hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi. Do đó, theo lý thuyết của Hansen (1982), tác giả đề xuất sử dụng phương pháp hồi quy GMM/SGMM nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và khắc phục hiện tượng nội sinh của các biến, bảo đảm các hệ số ước lượng ổn định và đáng tin cậy.
3. Kết quả hồi quy cho thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cấu trúc vốn (ETA) tác động như thế nào đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần?
- Cả hai biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cấu trúc vốn (ETA) đều có tác động ngược chiều (âm) có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời của ngân hàng. Nợ xấu tăng cao làm suy giảm trực tiếp lợi nhuận do thất thoát vốn và chi phí trích lập dự phòng, trong khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tăng cũng có xu hướng làm giảm hiệu quả sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu trong mẫu nghiên cứu.
4. Yếu tố quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR) ảnh hưởng ra sao đến khả năng sinh lời?
- Biến quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR) đều có tác động cùng chiều (dương) có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần. Điều này chứng minh các ngân hàng có quy mô tài sản lớn đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô, và các ngân hàng tối ưu hóa được nguồn vốn huy động để cấp tín dụng sẽ tạo ra thu nhập lãi thuần cao hơn.
5. Những biến số nào trong mô hình nghiên cứu không có ý nghĩa thống kê đối với lợi nhuận của 26 ngân hàng thương mại cổ phần?
- Kết quả hồi quy cuối cùng cho thấy tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (PCL), đòn bẩy tài chính (LEV) và tỷ lệ lạm phát (INF) không thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2012 – 2021.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ánh Tuyết đã giải quyết một cách toàn diện mục tiêu đánh giá tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy GMM xử lý hiệu quả các khuyết tật của dữ liệu bảng, nghiên cứu đã chứng minh nợ xấu và cấu trúc vốn có tác động tiêu cực, trong khi quy mô ngân hàng, tỷ lệ LDR và tăng trưởng GDP có tác động tích cực đến khả năng sinh lời. Những phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho các ngân hàng thương mại cổ phần trong việc xây dựng chiến lược kiểm soát chất lượng tín dụng, quản trị thanh khoản và tối ưu hóa lợi nhuận trong điều kiện kinh tế biến động.