20201 chuong4

Tài liệu nghiên cứu 20201 chuong4, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Toán Ứng Dụng Và Tin Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2020

188
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan toàn diện nội dung chính chương 4 môn học 20201

Chương 4 trong tài liệu môn 20201 tập trung vào một trong những lĩnh vực quan trọng nhất của thống kê ứng dụng: Phân tích Tương quan và Hồi quy. Đây là nền tảng để nghiên cứu mối quan hệ phụ thuộc giữa hai hay nhiều biến ngẫu nhiên, một vấn đề thường gặp trong kinh tế, kỹ thuật, và khoa học xã hội. Nội dung chính chương 4 không chỉ dừng lại ở việc xác định xem các biến có liên quan đến nhau hay không, mà còn đi sâu vào việc mô hình hóa mối quan hệ đó thông qua các phương trình toán học. Mục tiêu cốt lõi là sử dụng giá trị của một hoặc nhiều biến (gọi là biến độc lập) để dự đoán hoặc giải thích giá trị của một biến khác (gọi là biến phụ thuộc). Bài giảng chương 4 được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ khái niệm cơ bản nhất là hệ số tương quan để đo lường mức độ chặt chẽ của mối quan hệ tuyến tính, sau đó tiến tới xây dựng các mô hình hồi quy từ đơn giản đến phức tạp. Các mô hình này bao gồm hồi quy tuyến tính đơn biến, hồi quy tuyến tính bội và cả các dạng hồi quy phi tuyến. Việc nắm vững kiến thức trong chương này là yêu cầu bắt buộc để có thể thực hiện các bài tập lớn và chuẩn bị cho kỳ ôn tập cuối kỳ, vì các kỹ thuật này là công cụ phân tích dữ liệu vô cùng mạnh mẽ và phổ biến. Toàn bộ giáo trình môn học 20201 nhấn mạnh tầm quan trọng của chương này như một cầu nối giữa lý thuyết xác suất và các ứng dụng phân tích dữ liệu trong thực tế.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của bài giảng chương 4

Mục tiêu chính của bài giảng chương 4 là trang bị cho người học khả năng nghiên cứu và định lượng mối quan hệ giữa các biến ngẫu nhiên. Cụ thể, sau khi hoàn thành chương, người học cần nắm được cách tính toán và diễn giải hệ số tương quan, xây dựng phương trình hồi quy để mô tả sự phụ thuộc, và thực hiện các kiểm định giả thuyết thống kê liên quan. Cấu trúc nội dung được chia thành bốn phần chính: (1) Hệ số tương quan, bao gồm cả hệ số lý thuyết và hệ số mẫu, cùng với các bài toán kiểm định; (2) Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến, tập trung vào mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một biến độc lập; (3) Mô hình hồi quy tuyến tính bội, mở rộng mô hình cho nhiều biến độc lập; và (4) Mô hình hồi quy phi tuyến, giới thiệu các dạng quan hệ phức tạp hơn. Cách tiếp cận này giúp xây dựng kiến thức một cách tuần tự, từ đơn giản đến phức tạp, đảm bảo nền tảng vững chắc.

1.2. Tầm quan trọng của phân tích tương quan hồi quy trong thực tiễn

Phân tích tương quan và hồi quy là công cụ không thể thiếu trong hầu hết các ngành khoa học và kinh doanh. Trong kinh tế, nó được dùng để dự báo GDP, lạm phát, hoặc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cầu tiêu dùng. Trong kỹ thuật, hồi quy giúp mô hình hóa mối quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ, hoặc dự đoán độ bền của vật liệu. Trong y học, các nhà nghiên cứu sử dụng nó để xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh. Theo tài liệu gốc của tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy (Viện Toán ứng dụng và Tin học - HUST), "Trong thực tế có rất nhiều vấn đề đòi hỏi ta phải nghiên cứu mối quan hệ giữa hai hay nhiều biến ngẫu nhiên. Sự nghiên cứu này được gọi là phân tích tương quan và hồi quy". Sự phổ biến này cho thấy việc hiểu và áp dụng thành thạo các kỹ thuật trong chương 4 môn 20201 là một kỹ năng cực kỳ giá trị, là cơ sở để giải quyết các bài tập lớn và các vấn đề phân tích dữ liệu thực tế.

II. Hiểu đúng về hệ số tương quan lý thuyết và tương quan mẫu

Phần đầu tiên và cơ bản nhất của slide bài giảng 20201 chương 4 là về hệ số tương quan, một chỉ số toán học dùng để đo lường mức độ và chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng. Tài liệu phân biệt rõ ràng hai khái niệm: hệ số tương quan lý thuyết (tổng thể) và hệ số tương quan mẫu. Hệ số tương quan lý thuyết, ký hiệu là ρ (rho), là một tham số của tổng thể, phản ánh mối quan hệ thực sự giữa hai biến. Tuy nhiên, trong thực tế, việc tính toán ρ là bất khả thi vì đòi hỏi phải có dữ liệu của toàn bộ tổng thể. Do đó, ta sử dụng hệ số tương quan mẫu, ký hiệu là r, được tính toán từ một mẫu dữ liệu quan sát. Giá trị r này chính là một ước lượng cho ρ. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cực kỳ quan trọng, bởi mọi kết luận rút ra từ mẫu (dựa trên r) đều cần được kiểm định thống kê để suy rộng cho tổng thể (về ρ). Một khái niệm trực quan được giới thiệu là "đám mây điểm" (scatterplot), giúp hình dung mối quan hệ giữa hai biến trước khi đi vào tính toán. Nếu các điểm dữ liệu có xu hướng tụ tập quanh một đường thẳng, đó là dấu hiệu của một mối tương quan tuyến tính mạnh. Đây là kiến thức nền tảng để có thể giải bài tập sách giáo khoa và hiểu sâu hơn về bản chất của phân tích thống kê.

2.1. Định nghĩa và tính chất của hệ số tương quan lý thuyết ρ X Y

Hệ số tương quan lý thuyết ρ(X, Y) được định nghĩa bởi công thức: ρ(X, Y) = cov(X, Y) / (σX * σY), trong đó cov(X, Y) là hiệp phương sai của X và Y, còn σX và σY là độ lệch chuẩn của chúng. Giá trị của ρ luôn nằm trong đoạn [-1, 1]. Một số tính chất quan trọng cần nhớ:

  • Nếu ρ = 0, giữa X và Y không có tương quan tuyến tính.
  • Nếu |ρ| = 1, tồn tại một mối quan hệ tuyến tính hoàn hảo giữa X và Y.
  • Nếu ρ > 0, hai biến có tương quan dương (đồng biến).
  • Nếu ρ < 0, hai biến có tương quan âm (nghịch biến). Giá trị tuyệt đối của ρ càng gần 1 thì mức độ tương quan tuyến tính càng mạnh. Đây là một trong những công thức cần nhớ chương 4 quan trọng nhất.

2.2. Cách tính hệ số tương quan mẫu r và ý nghĩa thực tiễn

Hệ số tương quan mẫu (r) là ước lượng của ρ từ dữ liệu mẫu. Công thức tính r, mặc dù trông phức tạp, nhưng có thể được đơn giản hóa thành r = Sxy / √(Sxx * Syy). Trong đó, Sxy, Sxx, và Syy là các tổng bình phương đã hiệu chỉnh, dễ dàng tính toán từ dữ liệu quan sát. Giá trị của r cũng nằm trong khoảng [-1, 1] và được diễn giải tương tự như ρ. Ví dụ, trong Ví dụ 5 của tài liệu gốc, r được tính là 0,8398, cho thấy "mối tương quan tuyến tính dương rất mạnh giữa điểm kiểm tra quá trình và điểm thi hết môn Toán". Bảng xếp hạng mức độ tương quan được cung cấp trong slide bài giảng 20201 là một công cụ hữu ích để diễn giải giá trị r trong thực tế, giúp đưa ra những nhận định ban đầu về mối quan hệ dữ liệu.

2.3. Phân biệt tương quan và nhân quả Tránh sai lầm phổ biến

Một trong những lưu ý quan trọng nhất khi làm việc với tương quan là "tương quan không bao hàm nhân quả". Một hệ số tương quan r cao chỉ cho thấy hai biến có xu hướng thay đổi cùng nhau, chứ không nhất thiết biến này là nguyên nhân gây ra sự thay đổi của biến kia. Thường có một "biến giấu mặt" (lurking variable) thứ ba tác động lên cả hai biến, tạo ra mối tương quan biểu kiến. Ví dụ 9 trong tài liệu về tỷ lệ phạm tội và trình độ văn hóa ở Florida là một minh chứng kinh điển. Mối tương quan dương giữa chúng được giải thích bởi biến "Đô thị hóa". Đây là một khái niệm cốt lõi cần nắm vững khi ôn tập cuối kỳ để tránh những kết luận sai lầm trong phân tích dữ liệu.

III. Hướng dẫn giải bài tập và kiểm định hệ số tương quan mẫu

Sau khi tính toán được hệ số tương quan mẫu r, bước tiếp theo trong quy trình phân tích là xác định xem liệu giá trị r này có đủ ý nghĩa thống kê để kết luận về mối tương quan trong tổng thể hay không. Đây chính là nội dung của bài toán kiểm định giả thuyết về hệ số tương quan tổng thể ρ. Phần này trong tài liệu môn 20201 cung cấp một quy trình chuẩn hóa để thực hiện kiểm định, thường là để kiểm tra xem ρ có thực sự khác 0 hay không. Cặp giả thuyết phổ biến nhất là H0: ρ = 0 (không có tương quan tuyến tính) và H1: ρ ≠ 0 (có tương quan tuyến tính). Tiêu chuẩn kiểm định được sử dụng là thống kê T, tuân theo phân phối Student với n-2 bậc tự do. Việc nắm vững các bước này là chìa khóa để có được đáp án bài tập chương 4 chính xác và là nội dung thường xuất hiện trong đề thi giữa kỳ 20201. Ngoài ra, tài liệu cũng giới thiệu trường hợp kiểm định khi ρ0 ≠ 0, sử dụng phép biến đổi Fisher để đưa về phân phối chuẩn tắc. Các ví dụ minh họa chi tiết, như Ví dụ 6 và 7, giúp người học áp dụng lý thuyết vào việc giải bài tập có lời giải một cách hiệu quả, từ đó củng cố kiến thức và kỹ năng thực hành.

3.1. Các bước kiểm định giả thuyết H0 ρ 0 chi tiết

Để kiểm định giả thuyết không có tương quan tuyến tính (H0: ρ = 0), quy trình gồm 4 bước:

  1. Phát biểu cặp giả thuyết: H0: ρ = 0 và đối thuyết H1 (có thể là ρ ≠ 0, ρ > 0, hoặc ρ < 0).
  2. Chọn tiêu chuẩn kiểm định: Sử dụng thống kê T = r * √((n-2)/(1-r²)). Với giả thuyết H0 đúng, T có phân phối Student với n-2 bậc tự do.
  3. Xác định miền bác bỏ Wα: Dựa vào mức ý nghĩa α và đối thuyết H1 để tra bảng phân phối Student.
  4. Kết luận: Tính giá trị quan sát tqs từ dữ liệu mẫu. Nếu tqs thuộc miền bác bỏ Wα, ta bác bỏ H0 và kết luận rằng có tương quan tuyến tính với ý nghĩa thống kê. Đây là phần trọng tâm khi cần tìm đáp án bài tập chương 4.

3.2. Ví dụ bài tập có lời giải về kiểm định hệ số tương quan

Xét Ví dụ 6 trong tài liệu: Kiểm định mối tương quan giữa điểm kiểm tra quá trình và điểm thi hết môn với mức ý nghĩa 5%. Ta có r = 0,8398 và n = 10.

  • Giả thuyết: H0: ρ = 0 và H1: ρ ≠ 0.
  • Miền bác bỏ: Với α = 0.05 và 8 bậc tự do, miền bác bỏ là Wα = (-∞, -2.306) ∪ (2.306, +∞).
  • Tính toán: Giá trị quan sát tqs = 4,3594.
  • Kết luận: Vì tqs = 4,3594 thuộc miền bác bỏ, ta bác bỏ H0. Kết luận là có sự tương quan tuyến tính mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê giữa hai loại điểm. Việc phân tích các bài tập có lời giải như thế này giúp hiểu rõ cách áp dụng lý thuyết vào thực tế.

IV. Phương pháp xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến

Khi đã xác định được hai biến có mối tương quan tuyến tính, bước tiếp theo là mô hình hóa mối quan hệ đó. Hồi quy tuyến tính đơn biến là phương pháp được sử dụng để mô tả sự phụ thuộc của một biến (phụ thuộc Y) vào một biến khác (độc lập X) thông qua một phương trình đường thẳng. Nội dung chính chương 4 dành một phần quan trọng để trình bày về mô hình này. Mô hình hồi quy tổng thể có dạng Y = α + βX + ε, trong đó α và β là các hệ số hồi quy (hệ số chặn và hệ số góc), còn ε là sai số ngẫu nhiên. Từ dữ liệu mẫu, ta xây dựng phương trình hồi quy mẫu ŷ = a + bx, trong đó a và b là các ước lượng cho α và β. Phương pháp phổ biến nhất để tìm a và b là phương pháp bình phương nhỏ nhất (Least Squares - LS), nhằm mục đích tối thiểu hóa tổng bình phương các sai số (phần dư). Các công thức cần nhớ chương 4 để tính a và b được cung cấp rõ ràng: b = Sxy / Sxx và a = ȳ - bẋ. Sau khi có phương trình hồi quy, ta có thể sử dụng nó để dự báo giá trị của Y khi biết giá trị của X. Đây là một công cụ dự báo mạnh mẽ và là nền tảng cho các mô hình phức tạp hơn.

4.1. Cách ước lượng hệ số hồi quy bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất

Phương pháp bình phương nhỏ nhất (LS) tìm các giá trị a và b sao cho tổng bình phương của các khoảng cách theo phương thẳng đứng từ các điểm dữ liệu (xi, yi) đến đường thẳng hồi quy ŷ = a + bx là nhỏ nhất. Công thức để tính các hệ số này được suy ra từ việc giải hệ phương trình đạo hàm riêng. Kết quả cuối cùng là:

  • Hệ số góc (slope): b = Sxy / Sxx
  • Hệ số chặn (intercept): a = ȳ - bẋ Trong đó ȳ và ẋ là trung bình mẫu của Y và X. Hệ số b cho biết khi X tăng 1 đơn vị thì Y thay đổi trung bình b đơn vị. Đây là phần cốt lõi trong giáo trình môn học 20201 về hồi quy.

4.2. Đánh giá sự phù hợp của hàm hồi quy qua hệ số xác định R²

Để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy, người ta sử dụng hệ số xác định R² (R-squared). R² có giá trị từ 0 đến 1, và nó biểu thị tỷ lệ phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc Y được giải thích bởi biến độc lập X thông qua mô hình hồi quy. Công thức tính R² trong hồi quy tuyến tính đơn giản chính là bình phương của hệ số tương quan mẫu, tức là R² = r². Một giá trị R² càng gần 1 cho thấy mô hình càng phù hợp với dữ liệu, hay biến X giải thích được càng nhiều sự thay đổi của biến Y. Ví dụ, nếu R² = 0.8, điều này có nghĩa là 80% sự biến thiên của Y được giải thích bởi mô hình. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng của một mô hình hồi quy.

4.3. Ứng dụng của đường thẳng hồi quy trong dự báo và phân tích

Ứng dụng chính của phương trình hồi quy mẫu ŷ = a + bx là để dự báo. Khi có một giá trị mới của biến độc lập X, ta có thể thay nó vào phương trình để ước tính giá trị tương ứng của biến phụ thuộc Y. Ví dụ, trong Ví dụ 8 của tài liệu, đường thẳng hồi quy về mức lương theo kinh nghiệm là y = 1,590 + 1,9432x. Với phương trình này, nhà tuyển dụng có thể dự báo mức lương khởi điểm cho một ứng viên có số năm kinh nghiệm nhất định. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc dự báo chỉ nên thực hiện trong phạm vi giá trị của X đã được quan sát trong mẫu. Việc ngoại suy (dự báo cho các giá trị X nằm xa bên ngoài khoảng dữ liệu) có thể dẫn đến kết quả không chính xác. Đây là kiến thức quan trọng cho cả ôn tập cuối kỳ và áp dụng thực tế.

V. Bí quyết ôn tập cuối kỳ Hồi quy bội và hồi quy phi tuyến

Để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ ôn tập cuối kỳ và giải quyết các bài tập lớn phức tạp, việc nắm vững các mô hình hồi quy nâng cao là rất cần thiết. Tài liệu môn 20201 mở rộng từ hồi quy đơn biến sang mô hình hồi quy tuyến tính bộihồi quy phi tuyến. Hồi quy tuyến tính bội cho phép nghiên cứu sự ảnh hưởng của nhiều biến độc lập (X1, X2, ..., Xk) lên một biến phụ thuộc Y. Mô hình này phản ánh thực tế tốt hơn vì hiếm khi một hiện tượng chỉ bị ảnh hưởng bởi một yếu tố duy nhất. Các khái niệm như hệ số xác định hiệu chỉnh, kiểm định sự phù hợp của toàn bộ mô hình (kiểm định F), và kiểm định ý nghĩa của từng hệ số hồi quy riêng lẻ (kiểm định t) là những nội dung trọng tâm. Bên cạnh đó, chương 4 cũng giới thiệu về tương quan và hồi quy phi tuyến, áp dụng khi mối quan hệ giữa các biến không phải là đường thẳng. Các dạng phi tuyến có thể được tuyến tính hóa thông qua các phép biến đổi (logarit, nghịch đảo,...) để áp dụng lại các kỹ thuật hồi quy tuyến tính. Việc hệ thống hóa kiến thức này, kết hợp với luyện tập các dạng trắc nghiệm chương 4, sẽ giúp đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra.

5.1. Mở rộng với mô hình hồi quy tuyến tính bội và ứng dụng

Mô hình hồi quy tuyến tính bội có dạng Y = β0 + β1X1 + ... + βkXk + ε. Việc ước lượng các hệ số β vẫn dựa trên phương pháp bình phương nhỏ nhất. Mỗi hệ số βi được diễn giải là mức thay đổi trung bình của Y khi Xi thay đổi một đơn vị, với điều kiện các biến độc lập khác được giữ không đổi. Mô hình này rất hữu ích trong kinh tế để dự báo giá nhà dựa trên diện tích, số phòng ngủ và vị trí; hoặc trong marketing để phân tích doanh số bán hàng dựa trên chi phí quảng cáo trên nhiều kênh khác nhau. Đây là một trong những công cụ phân tích dữ liệu đa biến mạnh mẽ nhất.

5.2. Khái niệm về tương quan và hồi quy phi tuyến cần biết

Không phải tất cả các mối quan hệ đều là tuyến tính. Khi đám mây điểm cho thấy một xu hướng cong rõ rệt (ví dụ dạng parabol, hypebol, hoặc hàm mũ), mô hình hồi quy tuyến tính sẽ không còn phù hợp. Lúc này, ta cần đến hồi quy phi tuyến. Một cách tiếp cận phổ biến là biến đổi dữ liệu để "làm thẳng" mối quan hệ. Ví dụ, nếu mối quan hệ có dạng Y = a * e^(bX), ta có thể lấy logarit tự nhiên hai vế để được ln(Y) = ln(a) + bX, đưa về dạng tuyến tính. Việc nhận diện đúng dạng quan hệ và áp dụng phép biến đổi phù hợp là một kỹ năng quan trọng, giúp xây dựng mô hình dự báo chính xác hơn. Nội dung này thường là phần nâng cao trong đề thi giữa kỳ 20201.

5.3. Tổng hợp trắc nghiệm chương 4 và dạng bài tập lớn

Để củng cố toàn bộ kiến thức, việc luyện tập là không thể thiếu. Các câu hỏi trắc nghiệm chương 4 thường xoay quanh việc diễn giải ý nghĩa của hệ số tương quan r, hệ số xác định R², và các hệ số hồi quy; hoặc kiểm tra hiểu biết về các giả định của mô hình. Các bài tập lớn hoặc bài tập tự luận thường yêu cầu thực hiện một quy trình phân tích hồi quy hoàn chỉnh trên một bộ dữ liệu cho trước: từ việc vẽ biểu đồ phân tán, tính toán các hệ số, viết phương trình hồi quy, kiểm định các giả thuyết thống kê, và cuối cùng là đưa ra kết luận, dự báo dựa trên mô hình. Việc thực hành thường xuyên với các dạng bài tập này sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức và tăng cường kỹ năng phân tích.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu 2 4.1 Hệ số tương quan 4.1 Hệ số tương quan lý thuyết 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.3 Kiểm định về hệ số tương quan tuyến tính tổng thể 4.4 Đường thẳng hồi quy 4.5 Tương quan và nhân quả 3 4.2 Hồi quy tuyến tính đơn biến 4.1 Mô hình hồi quy tuyến tính 4.2 Ước lượng hệ số hồi quy tổng thể 4.3 Sự phù hợp của hàm hồi quy. Hệ số xác định 4.3 Ước lượng và kiểm định hệ số hồi quy 4 4.3 Mô hình hồi quy tuyến tính bội 4.1 Mô hình hồi quy tuyến tính bội và phương pháp LS 4.2 Sự phù hợp của hàm hồi quy 4.3 Kiểm định và ước lượng cho một hệ số hồi quy 5 4.4 Tương quan và hồi quy phi tuyến 4.1 Tương quan phi tuyến 4.2 Hồi quy phi tuyến 6 4.5 Hướng dẫn sử dụng phần mềm thống kê Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 4 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.1 Hệ số tương quan Giới thiệu Giả sử X và Y là hai biến định lượng. Ta muốn nghiên cứu mối tương quan giữa hai biến, thể hiện ở chỗ khi một biến thay đổi giá trị thì sẽ ảnh hưởng thế nào tới sự thay đổi phân phối xác suất của biến kia. Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 5 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.1 Hệ số tương quan lý thuyết 4.1 Hệ số tương quan lý thuyết Định nghĩa Cho X và Y là hai biến định lượng.

Trong phần xác suất ta đã biết hệ số tương quan của hai biến ngẫu nhiên X và Y , ký hiệu là ρ(X, Y ), được định nghĩa bởi công thức sau: cov(X, Y ) E[(X − µX )(Y − µY )] ρ(X, Y ) = p = (1) V (X).V (Y ) σX σY trong đó µX = E(X), µY = E(Y ); σX , σY là độ lệch tiêu chuẩn của X và Y. Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 6 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.1 Hệ số tương quan lý thuyết 4.1 Hệ số tương quan lý thuyết Tính chất 1 1 ρ(X, Y ) là một con số nằm trong đoạn [−1; 1], nó đo lường mức độ tương quan tuyến tính giữa hai biến X và Y. 2 Nếu ρ(X, Y ) = 0 thì giữa X và Y không có sự tương quan tuyến tính hoặc có mối tương quan nhưng không phải là tương quan tuyến tính. 3 Đặc biệt nếu biến ngẫu nhiên hai chiều (X, Y ) có phân phối chuẩn thì ρ(X, Y ) = 0 khi và chỉ khi X và Y độc lập.

4 Khi |ρ(X, Y )| = 1 thì Y là một hàm tuyến tính của X. Giá trị tuyệt đối của ρ(X, Y ) càng gần 1 thì mức độ tương quan tuyến tính giữa X và Y càng cao. Giá trị tuyệt đối của ρ(X, Y ) càng bé thì mức độ tương quan tuyến tính giữa X và Y càng thấp. 5 Hai biến X và Y được gọi là có tương quan dương nếu ρ(X, Y ) > 0 và được gọi là có tương quan âm nếu ρ(X, Y ) < 0.

Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 7 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.1 Hệ số tương quan lý thuyết 4.1 Hệ số tương quan lý thuyết Nhận xét Hệ số tương quan ρ(X, Y ) được gọi là hệ số tương quan lý thuyết hay hệ số tương quan tổng thể. Muốn tính được ρ(X, Y ) ta cần biết được toàn bộ dữ liệu của tổng thể tức là toàn bộ các giá trị có thể có của (X, Y ). Vì vậy tương tự vấn đề ước lượng và kiểm định giả thuyết về tham số của tổng thể đã xét trong các Chương 2 và 3, ta cũng sẽ có bài toán ước lượng và kiểm định hệ số tương quan lý thuyết ρ(X, Y ) căn cứ trên một mẫu quan sát được. Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 8 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Đám mây điểm Giả sử có một mẫu quan sát Wx,y = {(x1 , y1 ),.

, (xn , yn )} kích thước n về X và Y. Biểu diễn mẫu số liệu dưới dạng một tập hợp điểm trên mặt phẳng: mỗi số liệu (xi , yi ) được biểu diễn bởi một điểm Mi (xi , yi ), i = 1, 2,. , n với hoành độ xi và tung độ yi. Mẫu kích thước n này sẽ được biểu diễn bằng một tập hợp n điểm trên mặt phẳng tọa độ Đề-các Oxy, gọi là một đám mây điểm (scatterplot).

Nếu các điểm trong đám mây tụ tập xung quanh một đường thẳng thì hệ số tương quan có giá trị tuyệt đối gần bằng 1. Điều đó nói lên rằng có mối tương quan tuyến tính mạnh giữa hai biến. Nếu đám mây điểm tụ tập trong một hình tròn hoặc tụ tập xung quanh một đường cong thì hệ số tương quan có giá trị tuyệt đối rất bé. Điều đó nói lên rằng giữa X và Y không có tương quan hoặc có mối tương quan nhưng không phải là tương quan tuyến tính.

Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 9 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Ví dụ 1 Số lượng thành viên trong mỗi hộ gia đình X và số tiền chi cho cửa hàng tạp hóa mỗi tuần Y được đo lường cho sáu hộ gia đình trong một khu đô thị: X = xi 2 2 3 4 1 5 Y = yi 95,75$ 110,19$ 118,33$ 150,92$ 85,86$ 180,62$ Hãy biểu diễn đám mây điểm của sáu dữ liệu điểm này. Lời giải Gắn nhãn trục hoành X và trục tung Y. Vẽ đồ thị các điểm bằng cách sử dụng tọa độ (X, Y ) = (xi , yi ), i = 1, 2,. Đám mây điểm được cho trong trong Hình 1 cho thấy sáu cặp được đánh dấu là sáu dấu chấm.

Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 10 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Hình vẽ Figure: Đám mây điểm của dữ liệu trong Ví dụ 1 Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 11 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Nhận xét kết quả Ví dụ 1 Ta có thể thấy một mẫu, ngay cả khi chỉ có sáu cặp dữ liệu, chi phí cho hàng tạp hóa hàng tuần tăng lên theo số lượng thành viên trong gia đình trong một mối quan hệ đường thẳng rõ ràng. Giả sử hộ gia đình thứ bảy có hai thành viên đã chi 165$ cho hàng tạp hóa trong tuần. Quan sát này được thể hiện dưới dạng dấu X trong Hình 1. Nó không phù hợp với mô hình tuyến tính của sáu quan sát khác và được phân loại là ngoại lệ.

Có thể hai người này đã dự tiệc trong tuần khảo sát! Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 12 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Ví dụ 2 Một nhà phân phối rượu đã tiến hành một cuộc nghiên cứu về mối quan hệ giữa giá cả và nhu cầu bằng cách sử dụng một loại rượu thường được bán với giá 10 đô la một chai. Nhà phân phối ấy đã bán loại rượu này ở 10 khu vực tiếp thị khác nhau trong khoảng thời gian 12 tháng, sử dụng năm mức giá khác nhau từ 10$ đến 14$. Dữ liệu được đưa ra trong bảng sau: Nhu cầu 23 21 19 18 15 17 19 20 25 24 Giá bán 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 Hãy biểu diễn đám mây điểm cho dữ liệu và sử dụng biểu đồ này để mô tả mối quan hệ giữa giá và nhu cầu. Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 13 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Hình vẽ Gọi X là nhu cầu, Y là giá bán.

Mười điểm dữ liệu (X, Y ) = (xi , yi ), i = 1,. , 10 được vẽ trong Hình 2. Figure: Đám mây điểm của dữ liệu trong Ví dụ 2 Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 14 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Nhận xét kết quả Ví dụ 2 Nhận thấy Khi giá tăng từ 10$ đến 12$, lượng cầu giảm. Khi giá tiếp tục tăng, từ 12$ lên 14$, nhu cầu bắt đầu tăng lên.

Dữ liệu cho thấy một mô hình cong, với mối quan hệ nhu cầu thay đổi khi giá thay đổi. Giải thích thế nào về mối quan hệ này? 1 Có thể, giá tăng là một tín hiệu về chất lượng tăng lên đối với người tiêu dùng, điều này làm tăng nhu cầu khi chi phí vượt quá 12$. 2 Cũng có thể nghĩ đến những lý do khác, hoặc có thể là một số biến số khác, chẳng hạn như thu nhập của những người trong khu vực tiếp thị, có thể gây ra sự thay đổi. Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 15 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Ví dụ 3 Điểm kiểm tra quá trình môn Toán và điểm thi hết môn Toán của 10 sinh viên năm thứ nhất bậc đại học được chọn ngẫu nhiên cho trong bảng sau đây (thang điểm 100) Số thứ tự sinh viên Điểm kiểm tra quá trình Điểm thi hết môn 1 39 65 2 43 78 3 21 52 4 64 82 5 57 92 6 47 89 7 28 73 8 75 98 9 34 56 10 52 75 Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 16 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Hình vẽ Đám mây điểm của dữ liệu được cho trong Hình 3.

Các điểm này không nằm chính xác trên một đường thẳng mà có độ lệch với một đường thẳng nào đó. Figure: Đám mây điểm của dữ liệu trong Ví dụ 3 Nguyễn Thị Thu Thủy (SAMI-HUST) MI3031–CHƯƠNG 4 HÀ NỘI–10/2020 17 / 188 4.1 Hệ số tương quan 4.2 Hệ số tương quan mẫu 4.2 Hệ số tương quan mẫu Ví dụ 4 Dữ liệu trong bảng dưới đây là diện tích của khu vực sinh sống (tính bằng feet vuông)a X và giá bán Y (nghìn đô la) của 12 bất động sản nhà ở. Nơi cư trú X = xi (ft.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ