Luận án: Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại

Phân tích sâu sắc mối liên hệ giữa cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia đang phát triển, đề xuất các chính sách hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

277
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế

Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế là mối quan hệ then chốt trong phát triển đất nước. Cấu trúc thuế bao gồm toàn bộ hệ thống các loại thuế mà chính phủ áp dụng, từ thuế thu nhập cá nhân, thuế doanh nghiệp đến thuế tiêu dùng. Tại các nước đang phát triển, thuế đóng vai trò nguồn thu chính để tài trợ cho hoạt động nhà nước. Tăng trưởng kinh tế phản ánh sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội theo thời gian. Mối liên hệ giữa hai yếu tố này phức tạp hơn nhiều người nghĩ. Thuế quá cao có thể kìm hãm đầu tư và sản xuất. Thuế quá thấp khiến chính phủ thiếu nguồn lực phát triển hạ tầng. Tự do hóa thương mại toàn cầu càng làm mối quan hệ này thêm phần biến đổi. Các nước đang phát triển面临nhiều thách thức trong việc cân bằng giữa thu thuế và thúc đẩy tăng trưởng. Hiểu rõ cấu trúc thuế phù hợp là bước đầu tiên để xây dựng chính sách tài khóa hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.1. Khái niệm cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển

Cấu trúc thuế là tổng thể các loại thuế được sắp xếp theo tỷ trọng trong tổng thu ngân sách nhà nước. Tại các nước đang phát triển, cấu trúc thuế thường thiên về thuế gián thu như thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế thu nhập cá nhân có tính lũy tiến, nghĩa là người có thu nhập cao nộp thuế nhiều hơn. Thuế tiêu dùng được đánh trên giao dịch mua hàng hóa dịch vụ. Thuế giá trị gia tăng đánh vào phần giá trị tăng thêm từ sản xuất đến tiêu dùng. Thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng cho hàng hóa cụ thể như rượu, thuốc lá, xăng dầu. Mỗi loại thuế có vai trò khác nhau trong việc huy động nguồn lực và điều tiết nền kinh tế. Cấu trúc thuế phản ánh trình độ phát triển và ưu tiên chính sách của từng quốc gia.

1.2. Vai trò của tăng trưởng kinh tế trong phát triển đất nước

Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng liên tục của tổng sản phẩm quốc nội theo thời gian. Chỉ số này phản ánh khả năng sản xuất hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia. Các lý thuyết tăng trưởng từ Keynes, mô hình Solow đến lý thuyết nội sinh đều khẳng định thuế có tác động đáng kể. Thuế ảnh hưởng đến quyết định tiết kiệm, đầu tư và tiêu dùng của người dân. Nền kinh tế tăng trưởng mạnh tạo ra nhiều việc làm, nâng cao đời sống nhân dân. Tuy nhiên, tăng trưởng cần đi đôi với công bằng xã hội và bền vững môi trường. Cấu trúc thuế hợp lý giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả, khuyến khích sản xuất kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Đây là mục tiêu mà mọi chính phủ đều hướng tới.

II. Phân tích mối quan hệ giữa thuế và tăng trưởng kinh tế

Mối quan hệ giữa cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế đã thu hút sự chú ý lớn từ giới hoạch định chính sách. Lý thuyết tăng trưởng ngoại sinh của Solow và lý thuyết nội sinh đều đề cập đến vai trò của thuế. Thuế tác động đến nền kinh tế thông qua gánh nặng thuế và hiệu ứng biến dạng. Gánh nặng thuế vượt quá ngưỡng chịu đựng sẽ kìm hãm động lực sản xuất. Ngược lại, thuế hợp lý giúp chính phủ có nguồn lực đầu tư hạ tầng và dịch vụ công. Nghi cứu của Myles, Tosun và Abizadeh cho thấy mối quan hệ này phức tạp và phụ thuộc vào bối cảnh quốc gia. Tại các nước đang phát triển, tự do hóa thương mại đặt nền móng cho thuế tiêu dùng nhưng cũng tạo áp lực cạnh tranh thuế. Việc duy trì số thu thuế hiện có trở nên khó khăn khi thuế quan giảm dần. Cấu trúc thuế vì vậy cần linh hoạt thích ứng với thay đổi của thương mại quốc tế. Hiểu rõ cơ chế tác động giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chính sách đúng đắn hơn.

2.1. Tác động của thuế đến hoạt động kinh tế

Thuế tạo ra hai loại tác động chính trong nền kinh tế. Thứ nhất là tác động thu ngân sách, giúp chính phủ có nguồn lực cung cấp dịch vụ công và đầu tư hạ tầng. Thứ hai là tác động biến dạng, làm thay đổi hành vi kinh tế của người dân và doanh nghiệp. Thuế thu nhập cá nhân ảnh hưởng đến quyết định làm thêm giờ và tìm kiếm việc làm. Thuế doanh nghiệp tác động đến quyết định đầu tư và mở rộng sản xuất. Thuế tiêu dùng thay đổi hành vi mua sắm và tiết kiệm. Mức thuế lũy tiến đảm bảo công bằng nhưng có thể giảm động lực sáng tạo. Mức thuế thấp khuyến khích hoạt động kinh tế nhưng giảm thu ngân sách. Cân bằng giữa hai mục tiêu này là thách thức lớn cho các nước đang phát triển.

2.2. Ảnh hưởng của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế

Tự do hóa thương mại làm giảm thuế quan, buộc các nước phải tìm nguồn thu thay thế. Nhiều nước đang phát triển chuyển trọng tâm sang thuế nội địa như thuế giá trị gia tăng. Theo Mcnabb, tự do hóa toàn cầu đã đặt nền móng cho thuế tiêu dùng ở các nước này. Bird và Zolt chỉ ra rằng cạnh tranh quốc tế khiến việc duy trì thu thuế trở nên khó khăn hơn. Doanh nghiệp có xu hướng chuyển hoạt động sang nước có thuế suất thấp hơn. Hiện tượng này gọi là cạnh tranh thuế quốc tế. Các nước đang phát triển phải cân nhắc giữa thu hút đầu tư nước ngoài và đảm bảo thu ngân sách. Chiến lược thuế phù hợp giúp tận dụng lợi ích từ thương mại tự do đồng thời duy trì nguồn lực phát triển.

III. Giải pháp tối ưu hóa cấu trúc thuế thúc đẩy tăng trưởng

Tối ưu hóa cấu trúc thuế đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện và cân nhắc kỹ lưỡng. Lý thuyết thuế tối ưu chỉ ra rằng thuế suất phải cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Các nước đang phát triển nên đa dạng hóa nguồn thu, không phụ thuộc quá mức vào một loại thuế duy nhất. Mở rộng cơ sở thuế hiệu quả hơn việc tăng thuế suất.Ứng dụng công nghệ số trong quản lý thuế giúp giảm chi phí tuân thủ và tăng cường minh bạch. Thuế giá trị gia tăng cần được cải tiến để giảm tác động hồi quy lên người thu nhập thấp. Chính sách thuế cần khuyến khích khu vực sản xuất và đổi mới sáng tạo. Ưu đãi thuế có thời hạn cho ngành mũi nhọn tạo động lực tăng trưởng mới. Phân cấp nguồn thu giữa trung ương và địa phương hợp lý đảm bảo hiệu quả chi tiêu. Các nước cũng cần tham gia hợp tác quốc tế chống xói mòn cơ sở thuế. Giải pháp tổng thể giúp tối ưu hóa gánh nặng thuế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

3.1. Mở rộng cơ sở thuế và cải cách hành chính thuế

Mở rộng cơ sở thuế là cách hiệu quả để tăng thu mà không cần nâng thuế suất. Chính phủ cần đưa vào diện nộp thuế các hộ kinh doanh và cá nhân đang trốn thuế. Số hóa hệ thống thuế giúp theo dõi giao dịch và giảm thất thu ngân sách. Đăng ký thuế điện tử đơn giản hóa thủ tục cho người nộp thuế.Ứng dụng trí tuệ nhân tạo phát hiện hành vi gian lận thuế kịp thời. Cải cách hành chính thuế giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đào tạo nhân lực ngành thuế nâng cao năng lực quản lý hiện đại. Hợp tác liên ngành giữa thuế, hải quan và ngân hàng tạo cơ sở dữ liệu chung. Mở rộng cơ sở thuế kết hợp giảm thuế suất tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích đầu tư và tăng trưởng kinh tế.

3.2. Cân bằng thuế trực thu và gián thu

Cân bằng giữa thuế trực thu và gián thu là yếu tố then chốt trong cải cách thuế. Thuế trực thu như thuế thu nhập cá nhân đảm bảo tính công bằng xã hội. Thuế gián thu như thuế giá trị gia tăng dễ quản lý và tạo thu ổn định. Tại các nước đang phát triển, tỷ trọng thuế gián thu thường cao hơn đáng kể. Điều này tạo gánh nặng không công bằng cho người thu nhập thấp. Cần tăng cường thuế trực thu lũy tiến để điều tiết thu nhập hiệu quả. Đánh thuế tài sản và thu nhập vốn giúp đa dạng hóa nguồn thu. Giảm thuế tiêu thụ đặc biệt cho hàng hóa thiết yếu giúp bảo vệ người nghèo. Kết hợp linh hoạt hai loại thuế tạo hệ thống cân đối, vừa đảm bảo thu ngân sách vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế công bằng.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu thuế

Nghiên cứu về cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển mang giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc. Kết quả cho thấy mối quan hệ giữa thuế và tăng trưởng không đơn giản tuyến tính. Cấu trúc thuế phù hợp phụ thuộc vào trình độ phát triển, thể chế và mức độ hội nhập quốc tế. Tự do hóa thương mại tạo áp lực cải cách thuế mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Các nước đang phát triển cần chủ động thích ứng với thay đổi toàn cầu. Ứng dụng thực tiễn bao gồm xây dựng chiến lược thuế dài hạn, cải cách hành chính thuế hiện đại và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghi cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc ra quyết định chính sách tài khóa. Bài học từ các mô hình tăng trưởng nội sinh giúp hiểu rõ hơn vai trò của thuế trong phát triển. Hướng đi đúng đắn về thuế sẽ góp phần quan trọng vào mục tiêu tăng trưởng bền vững và thịnh vượng chung.

4.1. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia khác

Nhiều quốc gia đã thành công trong cải cách thuế để thúc đẩy tăng trưởng. Hàn Quốc áp dụng ưu đãi thuế có thời hạn cho ngành công nghiệp mũi nhọn thập niên 1970. Singapore duy trì thuế suất thấp kết hợp mở rộng cơ sở thuế hiệu quả. Rwanda chuyển đổi thành công sang thuế giá trị gia tăng hiện đại. Chile đa dạng hóa nguồn thu từ khai thác khoáng sản sang thuế nội địa. Các nước này đều coi trọng cải cách hành chính thuế và ứng dụng công nghệ. Bài học chung là cần có lộ trình cải cách phù hợp với điều kiện quốc gia. Không nên sao chép nguyên xi mô hình nước khác mà cần vận dụng sáng tạo. Hợp tác quốc tế về thuế giúp học hỏi kinh nghiệm và tránh sai lầm. Liên kết giữa thuế và chính sách phát triển ngành là chìa khóa thành công.

4.2. Định hướng phát triển chính sách thuế trong tương lai

Chính sách thuế tương lai cần hướng tới bền vững và bao trùm. Kinh tế số đặt ra thách thức mới về đánh thuế doanh nghiệp công nghệ xuyên quốc gia. OECD đang thúc đẩy thỏa thuận thuế tối thiểu toàn cầu chống xói mòn cơ sở thuế. Các nước đang phát triển cần tham gia tích cực vào tiến trình này. Ứng dụng blockchain trong quản lý thuế tăng cường minh bạch và giảm gian lận. Chính sách thuế xanh khuyến khích sản xuất thân thiện môi trường. Bảo hiểm xã hội tích hợp với thuế thu nhập tạo hệ thống an sinh hiệu quả. Đào tạo nguồn nhân lực thuế chất lượng cao là ưu tiên dài hạn. Chiến lược thuế cần gắn kết với chiến lược phát triển quốc gia. Hướng đi này đảm bảo thuế thực sự là công cụ thúc đẩy tăng trưởng bền vững và công bằng xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về vấn đề nghiên cứu Chương 2: Tổng quan lý thuyết Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT Chương hai của luận án trình bày cơ sở lý thuyết về tác động của TDHTM đến cấu trúc thuế, mối quan hệ giữa cấu trúc thuế và TTKT dưới sự tác động của TDHTM. Đây là cơ sở để thiết lập mô hình thực nghiệm, thực hiện các kiểm định thực nghiệm nhằm khám phá các tác động này tại trường hợp các nước đang phát triển giai đoạn 2000 – 2019. Nội dung chương 2 được cấu trúc như sau: phần thứ nhất trình bày khung khái niệm; phần thứ hai nêu cơ sở lý thuyết của cấu trúc thuế, TTKT và TDHTM cũng như mối quan hệ giữa ba yếu tố này; cuối cùng là lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm từ đó chỉ ra được khe hỏng nghiên cứu.1 Các khái niệm liên quan Tăng trưởng kinh tế là cơ sở của gia tăng sự thịnh vượng. Tăng trưởng đến từ việc tích lũy vốn (cả con người và vật chất) và từ những đổi mới tiến bộ kỹ thuật.

Tích lũy và đổi mới nâng cao năng suất của các yếu tố đầu vào trong sản xuất và tăng mức đầu ra tiềm năng. Tốc độ tăng trưởng có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách thông qua tác động của thuế đối với các quyết định kinh tế. Việc tăng thuế có thể làm giảm lợi tức đầu tư (vốn vật chất và con người). Lợi nhuận thấp hơn có nghĩa là tích lũy và đổi mới ít hơn do đó tốc độ tăng trưởng thấp hơn, đây là khía cạnh tiêu cực của thuế.

Tuy nhiên, một ưu điểm không thể phủ nhận của thuế là đóng góp nguồn thu cho ngân sách nhà nước, giúp cho các hoạt động chi tiêu công có thể nâng cao năng suất, cung cấp cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế, điều này gián tiếp góp phần TTKT. Như vậy, để có góc nhìn tổng thể hơn về mối quan hệ giữa thuế và TTKT, tác giả xin trình bày những khái niệm cơ bản mà lịch sử nghiên cứu đã nêu ra.1 Khái niệm tăng trưởng kinh tế Khái niệm tăng trưởng kinh tế lần đầu tiên xuất hiện trong tác phẩm “Của cải của các dân tộc” của Adam Smith xuất bản năm 1776. Theo đó, Adam Smith cho rằng, tăng trưởng kinh tế là tăng sản lượng đầu ra bình quân theo đầu người hoặc tăng sản phẩm lao động. Theo ông, tăng trưởng phụ thuộc vào 5 nhóm nhân tố là: đất đai (Đ), lao động (L), tư bản (V), tiến bộ kỹ thuật (K) và môi trường kinh tế - xã hội (M) và dùng hàm sản xuất để biểu thị: Yt = f (Đt, Lt, Vt, Kt, Mt) (Yt là sản lượng đầu ra tại thời điểm t) A.Smith cho rằng tăng trưởng đầu ra bình quân đầu người, một mặt phụ thuộc vào số lượng và chất lượng lao động đầu vào, mặt khác do tỷ lệ giữa người lao động sản xuất và phi sản xuất quyết định.Smith coi trọng vai trò của tích lũy tư bản đối với TTKT.

Theo ông, muốn tăng của cải thì phải tăng số lượng người lao động sản xuất và nâng cao năng suất lao động, còn muốn tăng năng suất lao động cần phải tăng đầu tư tư bản để cải tiến máy móc, thiết bị. David Ricardo (1772 – 1823) với tác phẩm: “Các nguyên tắc của chính trị kinh tế học và thuế khóa”, năm 1817, Ricardo cho rằng: tăng trưởng là kết quả của tích lũy, tích lũy là hàm của lợi nhuận, lợi nhuận phụ thuộc vào chi phí sản xuất lương thực, chi phí này lại phụ thuộc vào đất đai. Do đó, đất đai là giới hạn của sự tăng trưởng.Smith, Ricardo coi đất đai, lao động, tư bản, tiến bộ kỹ thuật và môi trường thể chế kinh tế xã hội là các nhân tố tác động đến tăng trưởng. Tuy nhiên, những nội dung cơ bản liên quan đến TTKT trong lý thuyết của ông có những điểm khác với A.

Điểm cốt lõi trong lý luận về TTKT của D.Ricardo là tích lũy cơ bản. Ngoài ra, ông đặc biệt nhấn mạnh vai trò của ngoại thương đối với TTKT của một nước. Harvey & Johnson (1973) đưa ra định nghĩa tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng khả năng sản xuất của một nước theo thời gian. Các khả năng đó là mở rộng quy mô để sản xuất hàng hóa và cung cấp dịch vụ mà người dân trong nền kinh tế mong muốn (Peterson, 1988).

Nói một cách cụ thể hơn, Nafziger (2006) định nghĩa tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng về lượng hoặc sự gia tăng lên về thu nhập bình quân đầu người của một nước. Đồng quan điểm đó, Jhingan (2003) cho rằng TTKT được đo bằng sự gia tăng lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất tại một nước. Một nền kinh tế được xem là đang phát triển khi tăng năng lực sản xuất và mang lại nhiều sản lượng hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, Kuznets (1974) cho rằng không nên định nghĩa tăng trưởng trong một phạm vi hạn hẹp.

Cụ thể, tác giả cho rằng không nên giới hạn phạm vi định nghĩa TTKT trong khuôn khổ sản lượng hoặc thu nhập, mà nên bao gồm những thay đổi trong cơ cấu của nền kinh tế và những thay đổi lớn trong điều kiện xã hội và thể chế. Trong đó những thay đổi này sẽ làm kích thích TTKT bằng cách tăng sản lượng hoặc thu nhập mà người dân trong nền kinh tế đạt được. Như vậy, tốc độ TTKT là sự gia tăng về quy mô sản lượng nước hoặc quy mô sản lượng nước bình quân trên đầu người qua một thời gian nhất định. Bản chất của TTKT là sự đảm bảo gia tăng quy mô sản lượng và sản lượng bình quân trên đầu người.

Có thể nói, tăng trưởng kinh tế là mục tiêu quan trọng hàng đầu đối với mỗi nền kinh tế (Jackson & Senker, 2011). Theo Evans – Pritchard (1985), trong bốn mục tiêu kinh tế chính của chính phủ gồm lạm phát, thất nghiệp, cán cân thanh toán và TTKT, thì TTKT là quan trọng nhất. Mức sống của người dân thường được đo bằng số lượng hàng hóa và dịch vụ được cung cấp, vì vậy, tăng trưởng kinh tế đồng nghĩa với sự gia tăng thu nhập của người dân. Khi đánh giá tác động của các biến tài chính đến TTKT, hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm xuất phát từ thực tế là thuế ảnh hưởng đến TTKT thông qua tác động của thuế đến các biến tăng trưởng cá nhân như thế nào (Kotlan, Machova & Janickova, 2011).

Các lý thuyết tăng trưởng có thể được coi là các lý thuyết quan trọng làm nền tảng cho các nghiên cứu này. Công trình của Solow (1956) và Swan (1956), hoặc mô hình tăng trưởng tân cổ điển được xem là bước ngoặt trong các nghiên cứu về TTKT. Các tác giả cho rằng TTKT sẽ hội tụ về một tốc độ nhất định ở trạng thái bền vững, chỉ các yếu tố bên ngoài, đó là công nghệ và tốc độ tăng trưởng lao động mới thay đổi được tốc độ TTKT ở trạng thái bền vững. Judd (1985) là một trong những người đầu tiên đề cập đến hiệu quả chi tiêu của chính phủ và tác động của chi tiêu chính phủ đến TTKT thông qua các loại thuế khác nhau.

Bài nghiên cứu của King & Rebello (1990) đã đi tìm nguyên nhân giải thích cho sự khác biệt giữa các nước trong TTKT dài hạn, có thể được xem là một đóng góp rất quan trọng. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt này nằm trong chính sách thuế khác nhau ảnh hưởng đến những ưu đãi của các cá nhân đối với tích lũy vốn trong cả hai dạng - vật lý và nhân lực.2 Khung khái niệm về cấu trúc thuế 2.1 Khái niệm về thuế Cho đến hiện nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về khái niệm thuế, bởi lẽ giác độ nghiên cứu có nhiều khác biệt. Nhìn chung, các nhà kinh tế khi đưa ra khái niệm về thuế mới chỉ nhìn nhận từ những khía cạnh khác nhau của thuế mà mình muốn khai thác hoặc tìm hiểu, chưa phản ánh đầy đủ bản chất chung của phạm trù thuế. Chẳng hạn theo các nhà nghiên cứu kinh điển thì thuế được quan niệm rất đơn giản: “Để duy trì quyền lực công cộng, cần phải có những đóng góp của những người công dân của Nhà nước đó là thuế khóa…” (Mác – Ăng Ghen tuyển tập, Nhà xuất bản Sự thật, 1962, trang 522 trích trong Chuyên đề lý luận cơ bản về thuế, 2009).

Còn theo từ điển kinh tế của đại học Oxford, thuế là khoản thu bắt buộc của các tổ chức và cá nhân cho chính phủ, hình thành nên nguồn thu ngân sách để tài trợ cho các khoản chi tiêu công cộng. Định nghĩa này chỉ ra hai đặc điểm quan trọng của thuế: tính chất bắt buộc và thuế được dùng cho chi tiêu công. Nghĩa là, chuyển giao thu nhập dưới hình thức thuế không gắn liền với lợi ích cụ thể của người nộp thuế. Vì vậy, người nộp thuế không muốn nộp thuế.

Trong khi đó, nhà nước lại cần nguồn tài chính để duy trì bộ máy nhà nước và tài trợ cho các khoản chi tiêu công cộng như trả lương cho cán bộ công chức, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, cung cấp hàng hóa dịch vụ công. Vì vậy, nhà nước phải dùng quyền lực của mình thông qua hệ thống tòa án và cảnh sát, buộc các đối tượng có thu nhập chịu thuế phải nộp thuế. Một khái niệm về thuế tương đối hoàn thiện trong cuốn sách “Economics” của Makkollhell & Bruy-M (1993), dựa trên cơ sở đối giá như sau: “Thuế là một khoản chuyển giao bắt buộc bằng tiền (hoặc chuyển giao bằng hàng hóa, dịch vụ) của các công ty và các hộ gia đình cho chính phủ, mà trong sự trao đổi đó họ không nhận được trực tiếp hàng hóa, dịch vụ nào cả, khoản nộp đó không phải là tiền phạt mà tòa án tuyên phạt do hành vi vi phạm pháp luật”. Theo quan điểm này chỉ nhìn nhận thuế dưới gốc độ các đối tượng nộp thuế và đối tượng chịu thuế, không nói đến việc sử dụng tiền thuế để làm gì, chỉ thể hiện việc nộp thuế như là một nghĩa vụ công dân của các doanh nghiệp và hộ gia đình với đất nước mà mình đang kinh doanh hoặc đang sinh sống.

Các quan điểm này cũng chỉ phù hợp với giai đoạn phát triển của thuế trong thời đoạn lịch sử nhất định lúc đó. Tại Việt Nam, thuế được định nghĩa trong từ điển tiếng Việt, Trung tâm từ điển học (1998): “Thuế là khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tùy theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp…buộc phải nộp cho Nhà nước theo mức quy định”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ