Luận án: Cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước có quy mô lớn tại Việt Nam - Phan Thị Thùy Linh

Luận án Thủy Linh final: Khám phá chuyên sâu về một đề tài nghiên cứu quan trọng. Phân tích chi tiết các khía cạnh, kết quả và đóng góp.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

209
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận án Phan Thị Thùy Linh Cổ phần hóa DNNN Quy mô lớn tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ của Phan Thị Thùy Linh về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn tại Việt Nam là một công trình nghiên cứu sâu rộng, phản ánh tính cấp thiết của việc tái cơ cấu khu vực kinh tế nhà nước. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc đổi mới doanh nghiệp nhà nước (DNNN) thông qua cổ phần hóa đã trở thành một chủ trương quan trọng. Mục đích chính là nâng cao hiệu quả hoạt động, thu hút nguồn lực xã hội và minh bạch hóa quản lý. Công trình này không chỉ tổng hợp các nghiên cứu trước đây mà còn đưa ra những phân tích chuyên sâu về thực trạng và đề xuất giải pháp cho tiến trình cổ phần hóa DNNN có qui mô lớn. Tính đến năm 2017, khi luận án được công bố, vấn đề cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn vẫn còn nhiều thách thức và cần được giải quyết một cách bài bản. Nghiên cứu của Thùy Linh cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ lý luận đến thực tiễn, đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự phức tạp của quá trình này, đặc biệt đối với các DNNN quy mô lớn, vốn giữ vai trò quan trọng trong các ngành kinh tế trọng điểm. Việc cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn không chỉ là một thay đổi về hình thức sở hữu mà còn là một cuộc cách mạng trong quản trị và điều hành doanh nghiệp.

1.1. Sự cần thiết của tiến trình Cổ phần hóa Doanh nghiệp Nhà nước

Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn đóng vai trò then chốt trong công cuộc đổi mới doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam. Theo tài liệu gốc, CPH DNNN được xem là 'một hướng quan trọng của đổi mới DNNN' nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh. Các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam thường hoạt động kém hiệu quả do nhiều nguyên nhân như quản lý yếu kém, bộ máy cồng kềnh và thiếu động lực cạnh tranh. Tư nhân hóa doanh nghiệp thông qua CPH giúp giải phóng nguồn lực, thu hút vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, đồng thời cải thiện khả năng quản trị và minh bạch. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các DNNN quy mô lớn, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế và có ảnh hưởng sâu rộng đến các ngành nghề. Sự cần thiết này không chỉ xuất phát từ nhu cầu nội tại của doanh nghiệp mà còn từ áp lực hội nhập kinh tế quốc tế, đòi hỏi các doanh nghiệp phải hoạt động theo cơ chế thị trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của Luận án Tiến sĩ Thùy Linh

Mục tiêu của luận án là nghiên cứu toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn tại Việt Nam. Luận án đặt ra mục tiêu 'đánh giá thực trạng tiến trình CPH DNNN' và 'đưa ra một số giải pháp nhằm thúc đẩy tiến trình đó'. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các khó khăn, vướng mắc trong quá trình cổ phần hóa các DNNN có qui mô lớn, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính khả thi. Ngoài ra, công trình còn tổng quan các nghiên cứu đã công bố về tư nhân hóa, cổ phần hóa doanh nghiệp cả trong và ngoài nước, nhằm rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Luận án mong muốn đóng góp vào việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và chính sách, góp phần đẩy nhanh và nâng cao chất lượng quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn ở Việt Nam.

II. Thách thức và Thực trạng Cổ phần hóa DNNN Quy mô lớn Góc nhìn chuyên sâu

Tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Các nghiên cứu trước đây, như luận án của Hoàng Kim Nguyên (2003), đã chỉ ra 'thực trạng tiến trình CPH DNNN tuy chỉ giới hạn ở Bộ Công Thương, nhưng có giá trị tham khảo rất thiết thực'. Tương tự, luận án của Lê Văn Hội (2003) tập trung vào CPH trong ngành Giao thông - Vận tải. Tuy nhiên, việc cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn do sự phức tạp về tài sản, cơ cấu tổ chức và vai trò kinh tế. Nhiều DNNN Việt Nam có lịch sử lâu đời, tài sản lớn và hoạt động trong các lĩnh vực độc quyền hoặc mang tính chiến lược, khiến quá trình định giá và bán cổ phần trở nên phức tạp. Sự chậm trễ trong việc thực hiện chính sách cổ phần hóa và thiếu sự đồng bộ trong khuôn khổ pháp lý cũng là những rào cản lớn. Hiểu rõ thực trạng này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp đổi mới doanh nghiệp nhà nước một cách hiệu quả.

2.1. Đánh giá thực trạng Cổ phần hóa các Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam

Thực trạng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam cho thấy một bức tranh đa chiều. Giai đoạn từ năm 1992 đến 2003 đã được Đỗ Thị Hoài Phi (2003) đánh giá, cung cấp cái nhìn về những bước đi đầu tiên. Tuy nhiên, đối với các DNNN quy mô lớn, tiến độ CPH thường chậm hơn so với kế hoạch. Nguyên nhân chính bao gồm việc xác định giá trị doanh nghiệp phức tạp do tài sản đa dạng, đất đai không được định giá đúng mức, và các khoản nợ tiềm ẩn. Bên cạnh đó, việc sắp xếp lại lao động dôi dư cũng là một vấn đề nhạy cảm, gây áp lực lên hiệu quả cổ phần hóa. Sự thiếu minh bạch trong quá trình bán cổ phần, đặc biệt là cho các nhà đầu tư chiến lược, cũng là một điểm yếu cần khắc phục. Việc đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa DNNN đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và cải thiện môi trường pháp lý đồng bộ.

2.2. Những vấn đề tồn đọng trong quá trình Cổ phần hóa Doanh nghiệp Nhà nước có qui mô lớn

Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn còn đối mặt với nhiều vấn đề tồn đọng. Theo Lê Văn Hội (2003), các vấn đề sau CPH như quản trị doanh nghiệp và xử lý lao động dôi dư thường 'chưa được tác giả đề cập', cho thấy đây là những khía cạnh ít được nghiên cứu sâu. Đối với DNNN quy mô lớn, việc chuyển đổi mô hình quản trị từ nhà nước sang công ty cổ phần gặp nhiều trở ngại. Văn hóa doanh nghiệp và tư duy quản lý cũ khó thay đổi, dẫn đến hiệu quả cổ phần hóa không như mong đợi. Ngoài ra, việc duy trì vai trò chủ đạo của nhà nước ở một số doanh nghiệp sau CPH cũng làm hạn chế khả năng cạnh tranh và thu hút vốn đầu tư. Sự chậm trễ trong công tác rà soát, xử lý tài chính và phê duyệt phương án CPH cũng góp phần làm kéo dài thời gian và tăng chi phí cho các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam.

III. Khám phá các Phương pháp Cổ phần hóa DNNN Quy mô lớn hiệu quả

Để cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn một cách hiệu quả, việc lựa chọn phương pháp và hình thức phù hợp là yếu tố then chốt. Luận án đã đi sâu phân tích các hình thức CPH và quy trình xác định giá trị doanh nghiệp, những bước cơ bản nhưng phức tạp trong toàn bộ tiến trình. Việc áp dụng đúng đắn các phương pháp này không chỉ đảm bảo quyền lợi của nhà nước và người lao động mà còn thu hút các nhà đầu tư, nâng cao hiệu quả cổ phần hóa. Sự đa dạng trong cơ cấu doanh nghiệp nhà nước Việt Nam đòi hỏi các phương pháp CPH cũng phải linh hoạt, phù hợp với từng đặc thù ngành nghề và quy mô. Một trong những thách thức lớn là làm sao để vừa đảm bảo bảo toàn và phát triển vốn nhà nước, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế thị trường. Việc nghiên cứu sâu các phương pháp này giúp các nhà hoạch định chính sách cổ phần hóa có cái nhìn rõ ràng hơn về công cụ có thể áp dụng.

3.1. Các hình thức Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước phổ biến

Tài liệu nghiên cứu của Phan Thị Thùy Linh chỉ ra bốn hình thức cổ phần hóa chính được triển khai đối với DNNN Việt Nam. Thứ nhất là 'giữ nguyên giá trị thuộc vốn Nhà nước hiện có tại DN, phát hành cổ phiếu thu hút thêm vốn để phát triển DN'. Hình thức này giúp giữ lại phần vốn nhà nước nhưng đồng thời huy động nguồn lực bên ngoài. Thứ hai, 'bán một phần giá trị thuộc vốn Nhà nước hiện có tại DN', cho phép nhà nước thoái vốn một cách từng bước. Thứ ba, 'tách một bộ phận của DN để cổ phần hoá', áp dụng cho các doanh nghiệp đa ngành hoặc muốn tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi. Cuối cùng, 'bán toàn bộ giá trị hiện có thuộc vốn Nhà nước tại DN để chuyển thành CTCP', đây là hình thức thoái vốn hoàn toàn, chuyển giao quyền sở hữu và quản lý sang khu vực tư nhân. Việc lựa chọn hình thức cổ phần hóa phù hợp cần dựa trên mục tiêu cụ thể, quy mô và đặc điểm của từng DNNN quy mô lớn.

3.2. Quy trình và Nguyên tắc Xác định Giá trị Doanh nghiệp khi Cổ phần hóa

Xác định giá trị doanh nghiệp là một bước không thể thiếu trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn. Tài liệu nhấn mạnh đây là 'việc điều tra chi tiết và đánh giá các hoạt động của công ty nhằm xác định giá trị hiện hữu và tiềm năng của một DN'. Về nguyên tắc, giá trị này phải tính đầy đủ ba yếu tố: tài sản hiện có, lợi thế kinh doanh và khả năng sinh lời. Có hai nguyên tắc chính: Thứ nhất, 'giá trị thực tế là giá toàn bộ tài sản hiện có của DN tại thời điểm cổ phần hoá mà người mua, người bán cổ phần đều chấp nhận được'. Giá trị thực tế phần vốn nhà nước sẽ là phần còn lại sau khi trừ đi các khoản nợ. Thứ hai, nguyên tắc này dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện, đôi bên cùng có lợi giữa người mua và người bán. Việc xác định giá trị doanh nghiệp chính xác đảm bảo bảo toàn vốn nhà nước và thu hút nhà đầu tư, là nền tảng cho hiệu quả cổ phần hóa.

IV. Giải pháp chiến lược thúc đẩy Cổ phần hóa DNNN Quy mô lớn tại Việt Nam

Để khắc phục những thách thức và đẩy nhanh tiến độ cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn, cần có những giải pháp chiến lược đồng bộ. Các giải pháp này phải bao gồm cả việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực quản lý và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Luận án của Thùy Linh, cùng với các nghiên cứu khác như Đỗ Thị Hoài Phi (2003) về 'kinh nghiệm CPH ở các nước trên thế giới', cung cấp những luận cứ khoa học vững chắc để đẩy mạnh tiến trình này. Việc tập trung vào các chính sách cổ phần hóa minh bạch, hiệu quả và có lộ trình rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi ích cho cả nhà nước và các nhà đầu tư. Hơn nữa, việc tăng cường vai trò giám sát của các cơ quan chức năng và công khai thông tin là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính công bằng và thu hút sự tham gia rộng rãi của các thành phần kinh tế vào quá trình đổi mới doanh nghiệp nhà nước này. Chỉ khi có một chiến lược rõ ràng, các DNNN Việt Nam mới có thể thực sự chuyển mình.

4.1. Đề xuất cải cách chính sách Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước

Việc cải cách chính sách cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước là yếu tố then chốt để đẩy nhanh và nâng cao hiệu quả cổ phần hóa. Cần xem xét lại các quy định về xác định giá trị doanh nghiệp, đặc biệt là đối với tài sản đất đai và các lợi thế kinh doanh phi vật thể, để đảm bảo giá trị thực tế của DNNN quy mô lớn được phản ánh chính xác. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức chào bán cổ phần, khuyến khích nhà đầu tư chiến lược có năng lực tài chính và kinh nghiệm quản trị tham gia. Việc đơn giản hóa quy trình thủ tục, rút ngắn thời gian CPH cũng là một đề xuất quan trọng. Đặc biệt, cần có chính sách rõ ràng về xử lý lao động dôi dư và tài chính công, nhằm tạo sự đồng thuận và giảm thiểu rủi ro xã hội. Những cải cách này sẽ tạo động lực mới cho tiến trình cổ phần hóa DNNN và thu hút dòng vốn đầu tư, góp phần vào sự phát triển bền vững của DNNN Việt Nam.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ quá trình Cổ phần hóa các nước trên thế giới

Kinh nghiệm quốc tế về tư nhân hóa doanh nghiệp cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc chuyển đổi các DNNN kém hiệu quả thành các công ty cổ phần năng động, nhờ vào các chính sách cổ phần hóa linh hoạt và minh bạch. Các yếu tố thành công thường bao gồm việc thiết lập khuôn khổ pháp lý vững chắc, công khai thông tin đầy đủ, và áp dụng các phương pháp xác định giá trị doanh nghiệp tiên tiến. Hơn nữa, việc xây dựng lộ trình rõ ràng, có sự tham gia của các chuyên gia tư vấn độc lập và đảm bảo quyền lợi của người lao động cũng là những kinh nghiệm quan trọng. Tuy nhiên, cũng có những bài học về thất bại khi quá trình CPH diễn ra vội vàng, thiếu kiểm soát, dẫn đến thất thoát tài sản nhà nước hoặc tạo ra các công ty độc quyền tư nhân. Việt Nam cần chọn lọc và áp dụng phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù của mình để đảm bảo hiệu quả cổ phần hóa.

V. Kết quả chính và Đóng góp của Luận án Phan Thị Thùy Linh về CPH DNNN

Luận án của Phan Thị Thùy Linh không chỉ là một công trình tổng hợp mà còn là một nghiên cứu chuyên sâu, mang lại những kết quả và đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về CPH DNNN, đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt và phức tạp khi áp dụng cho các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam có qui mô lớn. Những phân tích về thực trạng, thách thức, và các giải pháp đề xuất đều dựa trên nền tảng khoa học vững chắc và có tính khả thi cao. Luận án đã thành công trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiến trình cổ phần hóa DNNN, từ đó đưa ra những kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy quá trình đổi mới doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực quản lý kinh tế và tái cơ cấu doanh nghiệp.

5.1. Những đóng góp lý luận và thực tiễn từ nghiên cứu

Luận án đã có những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, công trình đã làm rõ các khái niệm, nguyên tắc và hình thức cổ phần hóa phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam, đặc biệt cho DNNN quy mô lớn. Về thực tiễn, luận án cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tính đến thời điểm nghiên cứu (2017), chỉ ra những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Các giải pháp đề xuất, như cải thiện quy trình xác định giá trị doanh nghiệp và hoàn thiện chính sách cổ phần hóa, có tính ứng dụng cao, giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định. Những đóng góp này giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng và sự phức tạp của CPH DNNN quy mô lớn, đồng thời mở ra hướng đi mới cho việc giải quyết các vướng mắc hiện hành.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước

Dựa trên những kết quả đạt được, luận án cũng gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Cụ thể, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả cổ phần hóa của các DNNN quy mô lớn sau khi chuyển đổi, đánh giá tác động của CPH đến quản trị doanh nghiệp, năng suất lao động và khả năng cạnh tranh. Một hướng khác là phân tích chi tiết các mô hình tư nhân hóa doanh nghiệp thành công ở các quốc gia khác và khả năng áp dụng vào điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và chuyển đổi số trong việc tối ưu hóa quy trình CPH, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư chiến lược vào DNNN Việt Nam sau CPH cũng là những lĩnh vực tiềm năng. Việc tiếp tục đi sâu vào các khía cạnh này sẽ giúp hoàn thiện hơn nữa chính sách cổ phần hóa và thúc đẩy đổi mới doanh nghiệp nhà nước trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC CÓ QUI MÔ LỚN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước có qui mô lớn 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài về tư nhân hóa, cổ phần hoá doanh nghiệp Trong quá khứ và hiện tại, vấn đề CPH CTCP đã và đang được nhiều học giả thuộc các nhà tư tưởng tư sản và vô sản tại nhiều nước trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, do những giới hạn về điều kiện xã hội - lịch sử, các nhà nghiên cứu chưa có điều kiện nghiên cứu sâu vấn đề CPH, nhưng họ đã được chứng kiến sự xuất hiện của các tổ chức kinh tế thuộc loại hình CTCP trong quá trình phát triển của CNTB.

Họ đã có sự phân tích tương đối sâu sắc về sự ra đời và vị trí lịch sử của các CTCP trong nền kinh tế TBCN. Mặc dù, ở thời kỳ CNTB tự do cạnh tranh, sự xuất hiện của các CTCP không phải là hệ quả của quá trình CPH các công ty tư bản Nhà nước mà là sự thành lập các CTCP từ các tư bản cá biệt làm cho tính chất xã hội hóa CTCP tư bản của các CTCP có mức độ khác nhau. Trong nền kinh tế TBCN, đã xuất hiện sở hữu Nhà nước - nhân tố tiền đề làm xuất hiện các DNNN và hiện tượng CPH DNNN trong nền kinh tế TBCN. Hiện tượng kinh tế này trở thành đề tài nghiên cứu cho nhiều học giả tư sản.

Đó thực chất là chủ đề “tư nhân hóa”. “Tư nhân hóa” được hiểu theo nghĩa rộng là “một quá trình chuyển đổi thay đổi sự cân bằng giữa bộ phận Nhà nước và bộ phận tư nhân cùng với các dịch vụ của DN thông qua các chính sách khác nhau” (Cook and Kirkpatrick, 1988) [115, tr. Định nghĩa này khiến cho “tư nhân hóa” có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác. Kirkpatrick đề cập “tư nhân hóa” như một sự chuyển giao từ sự tham gia của Nhà nước đến tư nhân trong các hoạt động kinh tế, dẫn đến sự phát triển của khối DN tư nhân và sự tăng trưởng của thị trường.

Khi trong đời sống kinh tế thế giới xuất hiện các mô hình KTTT trong các nền kinh tế chuyển đổi, ở các nước XHCN đã thường xuất hiện những bài viết về “tư nhân hóa”, CPH trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch tập trung sang nền KTTT. 7 Về mặt lý thuyết, các mô hình kinh tế tiêu chuẩn giả định rằng để được định nghĩa là DN (“công ty”) tổ chức phải có lợi nhuận theo định hướng sẵn, không phân tách quyền sở hữu (Albach et al, 2000: 5). Bên cạnh đó, nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các công ty tư nhân trong nền KTTT có thể theo đuổi các mục tiêu kinh doanh khác. Trên thực tế, SOE là đối tượng chịu nhiều sự quản lý của luật pháp và qui định hành chính, cũng như phải chịu nhiều can thiệp không chính thức (ví dụ can thiệp chính trị).

Cook và Kirkpatrick [115, tr. 152] cho thấy can thiệp chính trị là nguyên nhân chính của thiếu hiệu quả đối với SOE. Họ chỉ ra rằng các nhà quản lý DN chủ yếu được bổ nhiệm chính trị với cực kỳ ít kinh nghiệm quản lý kinh doanh; nhiều quyết định quản lý quan trọng, ví dụ như vấn đề việc làm, giao dịch, và định giá tài sản đều có can thiệp chính trị. Can thiệp chính trị được thể hiện ra ở các khía cạnh như quá tải số lượng nhân viên, đánh giá thấp các mục tiêu chính, qui hoạch không hợp lý và đánh giá tài sản dưới giá trị trên thị trường, tốn kém chi phí và mất tài sản Nhà nước.

"Tư nhân hoá" sẽ tái cơ cấu tổ chức quản lý và giảm bớt phạm vi can thiệp chính trị trong các quyết định, tuy nhiên ở khía cạnh nào đó vẫn còn tồn tại, nếu không thực hiện minh bạch. Các công trình nghiên cứu về cổ phần hóa Nhiều bài viết của nước ngoài đã đề cập về các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của các DN sau CPH theo hai hướng chủ yếu: Thứ nhất, dựa trên cơ sở so sánh hiệu quả hoạt động của các DN trước và sau CPH. Thứ hai, là đo lường ảnh hưởng của yếu tố cấu trúc sở hữu DN đến hiệu quả hoạt động của các DN. Khi so sánh hiệu quả hoạt động của DN trước và sau CPH, hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra rằng kết quả tài chính và kết quả hoạt động như lợi nhuận, sản lượng của các DN đều được cải thiện đáng kể sau CPH, nếu thực thi tích cực và minh bạch.

Để đo lường ảnh hưởng của yếu tố cấu trúc sở hữu DN và yếu tố quản trị DN đến hiệu quả hoạt động của các DN sau CPH, Smith, & Al. (1997) đã sử dụng hàm sản lượng để đo lường hiệu ứng của tỷ lệ sở hữu nhà đầu tư nước ngoài đối với hoạt 8 động của DN trong trường hợp của Slovakia với 22,735 DN. Kết quả chỉ ra rằng, các DN có yếu tố sở hữu nước ngoài thường mang lại lợi nhuận cao hơn. Claessens và Djankov (1999) sử dụng phương pháp hồi qui OLS để xác định mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu DN và kết quả hoạt động của DN (lợi nhuận và năng suất lao động) của 706 DN đã CPH của cộng hòa Séc.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ tư nhân hóa tài sản trong DNNN có mối tương quan dương với lợi nhuận và năng suất lao động. Sử dụng phương pháp hồi qui bình phương nhỏ nhất (OLS), tuy nhiên nhóm tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ sở hữu tư nhân không có mối tương quan với kết quả hoạt động của DN. Hơn nữa, DN với cơ cấu sở hữu bao gồm cả thành phần bên ngoài không mang lại hiệu quả hoạt động tốt hơn so với các DN không có cổ đông bên ngoài, trong đó có DNNN. Từ tổng quan các nghiên cứu nước ngoài có thể thấy quá trình CPH DNNN đi đôi với cải cách quản trị DN sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động của các DN này, đặc biệt là những DN thuộc sở hữu Nhà nước.

Nghĩa là, để CPH DNNN thành công và phát triển tốt hơn sau CPH thì DN CPH phải thay đổi được cách thức quản trị DNNN và thu hút được những người giỏi tham gia quản trị DN. Trong trường hợp ngược lại, dù CPH đến mức nào đi nữa thì DN cũng không thay đổi được kết quả hoạt động và vẫn tồn tại trong tình trạng yếu kém. Đối với quá trình CPH ở Việt Nam, khi đánh giá về hiệu quả hoạt động của các DN sau CPH, Truong Dong Loc, Ger Lanjouw và Robert Lensink [145, tr. 158] sử dụng phương pháp so sánh trước và sau CPH và phương pháp khác biệt trong sự khác biệt (DID: Difference in Differences) để kiểm tra ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô và CPH ảnh hưởng tới 121 DN ở Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự gia tăng lợi nhuận của DNNN sau CPH thực sự xuất phát từ chính mục đích và thực hiện tích cực, minh bạch quá trình CPH do một số nguyên nhân: Thứ nhất, sau khi CPH, giám đốc DN buộc phải tập trung vào mục tiêu lợi nhuận DN, bởi vì họ là người phải chịu trách nhiệm trước cổ đông về tỷ lệ lợi tức trên vốn cổ phần (Yarrow, 1986). Thứ hai, CPH giúp chuyển giao quyền kiểm soát DN từ các chính trị gia sang nhà quản trị chuyên nghiệp, điều này dẫn đến thay đổi chất lượng, kỹ năng quản trị 9 DN và kỳ vọng dẫn tới gia tăng lợi nhuận nhờ áp dụng các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của DN thông qua cắt giảm chi phí lao động và các chi phí thấp, tránh được mất tài sản vô ích khác, điều mà trước đây các chính trị gia không thể thay đổi được để đảm bảo uy tín và vị trí của họ (Boycko, et al. Ở khía cạnh ngược lại , Fredrick Soholm (2006) [119, tr.152] lại nhận định rằng hiệu quả của quá trình CPH DNNN ở Việt Nam còn rất hạn chế. Tác giả luận giải rằng CPH DNNN ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào các DN nhỏ nên khó có thể giải quyết tận gốc vấn đề hiệu quả của toàn bộ hệ thống DNNN nói chung.

Trên thực tế, Chính phủ và Bộ ngành vẫn duy trì quyền kiểm soát chi phối đối với nhiều DN đã CPH trong quyền lực của mình. Việc tiếp tục duy trì quyền quản lý DN của các cơ quan chủ quản trước đây thuộc các bộ, ngành, từ đó Nhà nước có thể “tạo ra lực cản cho việc nâng cao hiệu quả quản lý trong DN đã CP”. Hơn nữa, cách tiếp cận của Việt Nam về CPH vẫn thiên về yếu tố nội bộ, tập trung trong phạm vi cán bộ, công nhân viên trong DN và một số nhà đầu tư nhỏ lẻ bên ngoài mà ít có sự tham gia của các nhà đầu tư chiến lược. Trong các công trình nghiên cứu về CPH, đáng chú ý là một số công trình nghiên cứu của các học giả Trung Quốc (Ngọ Văn Duy, 2010) [48, tr.

147]: Thứ nhất, Tian Zhu với chủ đề: “Công cuộc vận động “công ty hoá” ở Trung Quốc: một sự đánh giá và những hệ quả về chính sách” (Trường đại học Khoa học và Kinh tế Hồng Kông) [133, tr. 153] đã phân tích và đánh giá cuộc vận động công ty hoá ở Trung Quốc dựa trên những vấn đề bức xúc của khu vực KTNN. Tác giả đã kết luận rằng, điều kiện quan trọng hàng đầu để tái cơ cấu thành công khu vực DNNN là phải có sự chuyển đổi cơ bản về sở hữu Nhà nước và tạo lập bộ máy quản lý có hiệu quả, điều đó dẫn đến việc đòi hỏi phải phát triển các thể chế thị trường của quốc gia, đặc biệt là các thị trường tài chính và hệ thống pháp luật. Thứ hai, Lý Trường Hải (1994) [57, tr.

148] trong nghiên cứu về “Tìm tòi việc thí điểm cải cách chế độ cổ phần” đã đặt ra câu hỏi: làm thế nào để các xí nghiệp quốc doanh có thể chuyển đổi hoàn toàn cơ chế kinh doanh (Nhân dân nhật báo ngày 4/4/1994). Theo tác giả, theo đuổi mục tiêu xây dựng chế độ xã hội hiện 10 đại mà Đảng Cộng sản Trung Quốc đã đề ra là phải cải cách xí nghiệp một cách sâu sắc mà chế độ CTCP (dụng ý chỉ sự cần thiết phải CPH DNNN) phải được coi là hình thức tổ chức chủ yếu của chế độ xã hội hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ