Luận án Tiến sĩ: Thuế và Đầu tư Trực tiếp Nước Ngoài tại các Quốc gia Đang Phát Triển - Nguyễn Thị Kim Chi

Phân tích sâu sắc vai trò của thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển. Đánh giá tác động, cơ hội và thách thức đối với tăng trưởng kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

179
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của Thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển Tổng quan chiến lược

Các quốc gia đang phát triển luôn coi Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. FDI không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, việc thu hút và quản lý FDI hiệu quả đòi hỏi một chính sách thuế thông minh và linh hoạt. Mối quan hệ giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc tạo môi trường đầu tư hấp dẫn và đảm bảo nguồn thu ngân sách quốc gia. Các chính sách ưu đãi thuế, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), thường được sử dụng như một công cụ chính để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về việc xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận của các công ty đa quốc gia (MNCs). Việc nghiên cứu sâu rộng về chủ đề này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt, tối ưu hóa lợi ích từ FDI mà vẫn duy trì sự công bằng và bền vững của hệ thống thuế. Đây là một yếu tố then chốt cho sự phát triển lâu dài của các nền kinh tế mới nổi.

1.1. FDI là động lực tăng trưởng Sức hút vốn từ nước ngoài

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò không thể phủ nhận trong quá trình phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Nguồn vốn FDI bổ sung vào tổng nguồn lực tài chính của quốc gia, giảm bớt áp lực về tiết kiệm và đầu tư trong nước. Ngoài ra, FDI còn mang theo công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, góp phần nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Theo Ngân hàng Thế Giới (1960), Đầu tư trực tiếp nước ngoài là dòng đầu tư vốn chủ sở hữu trực tiếp vào nền kinh tế, bao gồm cả vốn đầu tư, lợi nhuận tái đầu tư, và các khoản vay nội bộ. Sự hiện diện của doanh nghiệp FDI tạo ra nhiều cơ hội việc làm, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ, và góp phần cải thiện cán cân thanh toán quốc tế. Do đó, việc tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi để thu hút FDI luôn là ưu tiên hàng đầu của nhiều chính phủ, đặc biệt ở các nền kinh tế mới nổi.

1.2. Tối ưu chính sách thuế Đòn bẩy thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chính sách thuế được xem là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để các quốc gia đang phát triển thu hút và định hướng FDI. Cụ thể, các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) thường được áp dụng nhằm giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho các nhà đầu tư nước ngoài, khuyến khích họ đặt hoạt động kinh doanh tại các khu vực hoặc ngành nghề được ưu tiên. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI xây dựng chiến lược phát triển ổn định, vững chắc, góp phần tạo ra nhiều thu nhập cho nền kinh tế. Việc xác định phạm vi thu thuế và không thu thuế, cũng như áp dụng các mức thuế suất ưu đãi, thể hiện sự khuyến khích của Nhà nước đối với việc phát triển của một lĩnh vực hoặc một vùng nhất định. Các chính sách này không chỉ hấp dẫn FDI mà còn góp phần cơ cấu lại nền kinh tế theo ngành và vùng lãnh thổ, từ đó tác động đến việc phân bổ các nguồn lực kinh tế nói chung. Tuy nhiên, việc thiết kế chính sách thuế thu hút FDI cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tạo ra cuộc đua xuống đáy về thuế suất và các vấn đề về công bằng thuế.

II. Thách thức thuế đối với FDI Hiện tượng xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận

Mặc dù FDI mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đi kèm với những thách thức đáng kể về thuế, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển. Các công ty đa quốc gia (MNCs), với mạng lưới hoạt động phức tạp trên nhiều quốc gia, thường tìm cách tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình thông qua các chiến lược tài chính tinh vi. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là hiện tượng xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS), gây thất thoát đáng kể cho ngân sách của các nước sở tại. Các MNCs có thể lợi dụng sự khác biệt trong luật thuế giữa các quốc gia để chuyển lợi nhuận từ nơi có thuế suất cao sang nơi có thuế suất thấp hoặc thậm chí không đánh thuế. Điều này không chỉ làm giảm nguồn thu của các quốc gia đang phát triển mà còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI. Hơn nữa, sự xuất hiện của các nơi trú ẩn thuế (tax havens) càng làm trầm trọng thêm vấn đề, khi các tập đoàn lớn có thể dễ dàng thiết lập pháp nhân tại đó mà không cần hiện diện giao dịch kinh tế thực sự.

2.1. Cách thức BEPS Base erosion and profit shifting ảnh hưởng đến thu nhập doanh nghiệp

Xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS) là một chiến lược mà các công ty đa quốc gia (MNCs) sử dụng để giảm nghĩa vụ thuế bằng cách chuyển lợi nhuận khỏi các khu vực có thuế suất cao sang các khu vực có thuế suất thấp hoặc các nơi trú ẩn thuế. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), BEPS được thực hiện thông qua nhiều cơ chế khác nhau, như định giá chuyển giao sai lệch, sử dụng các công cụ tài chính phức tạp, hoặc khai thác các kẽ hở pháp lý trong hệ thống thuế quốc tế. Đối với thu nhập doanh nghiệp, BEPS làm giảm đáng kể số thuế phải nộp, dẫn đến sự thất thoát nguồn thu ngân sách của các quốc gia đang phát triển. Điều này cản trở khả năng đầu tư vào hạ tầng, giáo dục và y tế, những yếu tố cần thiết cho sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp FDI đặc biệt là các MNCs, tìm kiếm các nơi có thuế suất thấp để gia tăng lợi nhuận sau thuế cho cổ đông là một hành động chính đáng nhưng gây ra hệ quả tiêu cực cho các nền kinh tế khác.

2.2. Vấn nạn nơi trú ẩn thuế tax havens và các công cụ tối thiểu hóa số thuế phải nộp

Các nơi trú ẩn thuế (tax havens) là những quốc gia hoặc vùng lãnh thổ áp dụng mức thuế suất rất thấp, thậm chí không đánh thuế thu nhập doanh nghiệp, trở thành điểm đến hấp dẫn cho các công ty đa quốc gia (MNCs) muốn tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế. Đây là những địa chỉ mà các MNCs đăng ký pháp nhân nhưng không cần thiết phải trực tiếp hiện diện các giao dịch kinh tế, thương mại. Các MNCs vốn rất tinh vi và nhiều kinh nghiệm, họ có thể sáng tạo ra hàng loạt công cụ để tối thiểu hóa số thuế phải nộp. Các công cụ được sử dụng phổ biến bao gồm làm phát sinh các chi phí tài chính giả tạo, chuyển giao công nghệ với giá cao, chi phí R&D, chi phí quản lý, bán hàng, nhượng quyền thương hiệu, và sử dụng quyền sở hữu trí tuệ. Không chỉ đối với thuế thu nhập doanh nghiệp, các khoản cổ tức cho cổ đông cũng được cấu trúc để tránh phải nộp thuế nhiều ở các nước có thuế suất thu nhập cá nhân cao. Điều này gây ra sự bất bình đẳng và làm suy yếu khả năng của các quốc gia đang phát triển trong việc thu đủ nguồn lực để phát triển.

III. Phương pháp hiệu quả Áp dụng chính sách ưu đãi thuế để thu hút FDI bền vững

Để đối phó với những thách thức và tận dụng tối đa lợi ích từ Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các quốc gia đang phát triển cần xây dựng và áp dụng các chính sách ưu đãi thuế một cách chiến lược. Việc này đòi hỏi sự cân bằng giữa việc tạo môi trường đầu tư cạnh tranh và bảo vệ cơ sở thuế quốc gia. Chính sách ưu đãi thuế không chỉ nhằm mục đích thu hút lượng vốn lớn mà còn định hướng FDI vào các ngành nghề, địa bàn được khuyến khích phát triển, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững hơn. Các ưu đãi này cần được thiết kế rõ ràng, minh bạch và có thời hạn, tránh tình trạng ưu đãi tràn lan gây thất thoát ngân sách. Việc điều chỉnh thuế suất thuế TNDN phù hợp với xu hướng quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng để duy trì sức hấp dẫn của thị trường. Hơn nữa, việc xác định phạm vi thu thuế và các điều kiện miễn giảm cần phải linh hoạt, có tính chọn lọc để tối đa hóa lợi ích cho quốc gia.

3.1. Phân tích các loại ưu đãi thuế TNDN phổ biến cho FDI

Các quốc gia đang phát triển thường sử dụng nhiều loại ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) để thu hút FDI. Các chính sách này nhằm mục đích giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp FDI, khuyến khích họ đầu tư và mở rộng hoạt động. Phổ biến nhất là áp dụng thuế suất ưu đãi đối với những ngành nghề hoặc địa bàn được khuyến khích đầu tư. Ví dụ, một số quốc gia có thể đưa ra mức thuế suất TNDN thấp hơn so với mức chuẩn cho các dự án công nghệ cao, năng lượng tái tạo hoặc các khu vực kinh tế khó khăn. Ngoài ra, quy định về miễn giảm thuế cho doanh nghiệp mới thành lập trong một khoảng thời gian nhất định cũng là một hình thức ưu đãi hiệu quả. Một số quốc gia còn cho phép doanh nghiệp FDI trích một phần thu nhập trước thuế để đầu tư vào quỹ phát triển khoa học công nghệ, khuyến khích đổi mới sáng tạo. Các ưu đãi này góp phần định hướng cho doanh nghiệp đầu tư vào các ngành nghề, địa bàn được khuyến khích phát triển, từ đó tác động đến việc phân bổ các nguồn lực kinh tế và cơ cấu lại nền kinh tế theo ngành và vùng, lãnh thổ.

3.2. Điều chỉnh thuế suất và phạm vi thu thuế để định hướng dòng vốn FDI

Việc điều chỉnh thuế suất thuế TNDN và xác định phạm vi thu thuế là những công cụ quan trọng trong việc định hướng dòng vốn FDI. Mức thuế suất thuế TNDN được áp dụng trong từng thời kỳ và được điều chỉnh ngày càng giảm đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI có thể xây dựng chiến lược phát triển ổn định, vững chắc, góp phần tạo ra nhiều thu nhập cho nền kinh tế. Ngoài ra, thông qua việc xác định phạm vi thu thuế và không thu thuế, Nhà nước thể hiện sự ưu đãi của mình đối với một số đối tượng hoặc thể hiện sự khuyến khích đối với việc phát triển của một lĩnh vực ở một vùng nào đó, trong đó đặc biệt ưu đãi để thu hút FDI. Ví dụ, việc miễn giảm thuế hoặc áp dụng thuế suất 0% cho các hoạt động đầu tư vào khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế đặc biệt có thể định hướng các nhà đầu tư nước ngoài vào những lĩnh vực mà quốc gia mong muốn phát triển. Sự linh hoạt trong chính sách thuế này giúp các quốc gia đang phát triển tối ưu hóa lợi ích từ FDI bằng cách thu hút các dự án phù hợp với mục tiêu phát triển quốc gia.

IV. Phân tích tác động Mối quan hệ giữa Thuế và FDI trong cơ cấu kinh tế

Mối quan hệ giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển không chỉ đơn thuần là việc thu hút vốn mà còn liên quan mật thiết đến cấu trúc và định hướng phát triển của nền kinh tế. Chính sách thuế có khả năng tác động sâu rộng đến quyết định đầu tư, chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp FDI và cách thức phân bổ nguồn lực kinh tế trong nước. Một chính sách thuế rõ ràng, ổn định và công bằng có thể tạo ra sự tin tưởng, khuyến khích đầu tư dài hạn. Ngược lại, những thay đổi đột ngột hoặc thiếu minh bạch trong chính sách thuế có thể làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Việc phân tích kỹ lưỡng mối quan hệ này giúp các quốc gia đang phát triển thiết kế chính sách thuế hiệu quả, không chỉ thu hút FDI mà còn đảm bảo FDI đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội, tạo ra sự cân bằng giữa lợi ích của nhà đầu tư và lợi ích của quốc gia chủ nhà.

4.1. Ảnh hưởng của thuế TNDN đến chiến lược phát triển của doanh nghiệp FDI

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp FDI, từ đó tác động đến chiến lược đầu tư và phát triển của họ. Mức thuế suất TNDN được áp dụng trong từng thời kỳ, cùng với các chính sách ưu đãi miễn giảm, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI xây dựng kế hoạch kinh doanh dài hạn. Khi thuế suất cạnh tranh và ổn định, các doanh nghiệp FDI có thể tự tin hơn trong việc mở rộng sản xuất, tái đầu tư lợi nhuận và gia tăng quy mô hoạt động. Ngược lại, thuế suất cao hoặc thay đổi khó lường có thể khiến các nhà đầu tư ngần ngại, thậm chí rút vốn. Các chính sách ưu đãi như miễn giảm thuế cho doanh nghiệp mới thành lập hoặc cho phép trích một phần thu nhập trước thuế để đầu tư vào quỹ phát triển khoa học công nghệ, không chỉ giảm gánh nặng tài chính mà còn khuyến khích doanh nghiệp FDI đầu tư vào đổi mới và phát triển bền vững.

4.2. Vai trò của chính sách thuế trong việc phân bổ nguồn lực kinh tế

Chính sách thuế không chỉ là công cụ thu ngân sách mà còn là một cơ chế mạnh mẽ để định hướng và phân bổ nguồn lực kinh tế trong các quốc gia đang phát triển. Thông qua việc áp dụng các mức thuế suất khác nhau, ưu đãi thuế cho các ngành nghề, địa bàn cụ thể, Nhà nước có thể khuyến khích Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chảy vào những lĩnh vực ưu tiên. Ví dụ, việc miễn giảm thuế TNDN cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao hoặc đầu tư vào vùng sâu vùng xa có thể thúc đẩy sự phát triển của các khu vực này, tạo việc làm và giảm khoảng cách giàu nghèo. Điều này giúp cơ cấu lại nền kinh tế theo ngành và vùng lãnh thổ, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, việc thiết kế chính sách thuế cần phải cẩn trọng để tránh làm méo mó thị trường hoặc tạo ra các kẽ hở cho việc lạm dụng ưu đãi. Hiệu quả của chính sách thuế trong việc phân bổ nguồn lực kinh tế phụ thuộc vào sự minh bạch, ổn định và khả năng thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu.

V. Bài học thành công Nâng cao năng lực quản lý thuế để tối ưu hóa FDI

Để tối đa hóa lợi ích từ Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến thuế, các quốc gia đang phát triển cần chú trọng nâng cao năng lực quản lý thuế. Điều này không chỉ bao gồm việc hiện đại hóa quy trình thu thuế mà còn tăng cường khả năng kiểm soát, phòng chống các hành vi xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS) của các công ty đa quốc gia (MNCs). Các bài học thành công từ các nước đã cho thấy tầm quan trọng của sự hợp tác quốc tế, trao đổi thông tin và áp dụng các tiêu chuẩn thuế toàn cầu. Một hệ thống quản lý thuế minh bạch, hiệu quả sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo công bằng cho các doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu cuối cùng là thu hút FDI chất lượng cao, mang lại giá trị gia tăng lớn cho nền kinh tế và đóng góp bền vững vào ngân sách quốc gia, thay vì chỉ tập trung vào số lượng vốn đầu tư.

5.1. Hợp tác quốc tế chống né tránh thuế Xu hướng toàn cầu

Trước vấn nạn xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS), các quốc gia đang phát triển ngày càng nhận thấy tầm quan trọng của việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thuế. Sáng kiến BEPS của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và nhóm G20 đã tạo ra một khuôn khổ chung để chống lại các hành vi né tránh thuế của các công ty đa quốc gia (MNCs). Các quốc gia tham gia cam kết chia sẻ thông tin thuế, hài hòa các quy định về định giá chuyển giao, và áp dụng các biện pháp chống lạm dụng điều ước thuế. Việc tham gia các hiệp định đa phương và song phương về thuế giúp tăng cường khả năng giám sát và thu thuế đối với doanh nghiệp FDI, đặc biệt là trong bối cảnh các nơi trú ẩn thuế ngày càng tinh vi. Hợp tác quốc tế không chỉ bảo vệ nguồn thu ngân sách mà còn tạo ra một sân chơi công bằng hơn cho tất cả các doanh nghiệp, từ đó nâng cao tính hấp dẫn của môi trường đầu tư dài hạn.

5.2. Đề xuất giải pháp cải thiện chính sách thuế nhằm thu hút FDI chất lượng cao

Để thu hút FDI chất lượng cao và tối ưu hóa lợi ích, các quốc gia đang phát triển cần cải thiện chính sách thuế một cách toàn diện. Thứ nhất, cần rà soát và điều chỉnh các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) theo hướng có chọn lọc, tập trung vào các ngành công nghệ cao, thân thiện môi trường, hoặc các dự án tạo ra giá trị gia tăng lớn. Thứ hai, nâng cao năng lực quản lý thuế thông qua hiện đại hóa công nghệ thông tin, đào tạo nguồn nhân lực, và tăng cường kiểm tra, giám sát chặt chẽ các giao dịch xuyên biên giới của doanh nghiệp FDI để phòng chống BEPS. Thứ ba, tăng cường tính minh bạch và ổn định của hệ thống thuế, tránh những thay đổi đột ngột gây khó khăn cho nhà đầu tư. Cuối cùng, thúc đẩy hội nhập quốc tế về thuế, tham gia các diễn đàn và thỏa thuận quốc tế nhằm hài hòa hóa các quy định thuế và chống lại các hành vi né tránh thuế. Những giải pháp này giúp đảm bảo rằng thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển sẽ mang lại lợi ích bền vững cho cả nhà đầu tư và nền kinh tế quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu; (2) Mục tiêu nghiên cứu: (3) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; (4) Phương pháp nghiên cứu; (5) Kết quả và đóng góp mới của luận án; (6) Kết cấu của luận án. Chương 2: Tổng quan lý thuyết về thuế, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các công trình nghiên cứu liên quan đề tài Chương 2 trình bày khung lý thuyết khái quát về FDI, thuế TNDN và mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI. Từ đó, luận án xây dựng khung phân tích về mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI. Đây sẽ là nền tảng để luận án thực hiện các mục tiêu kiểm định thực nghiệm, đánh giá mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế TNDN và FDI tại các quốc gia đang phát triển ở các chương tiếp theo.

Chương 2 cũng tổng hợp một cách có hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thuế và FDI, gồm các nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI, và ảnh hưởng của FDI đến sự xói mòn cơ sở thuế TNDN. Vì vậy, nội dung chương 2 là nền tảng quan trọng để tác giả thực hiện các nội dung tiếp theo khi xây dựng giả thuyết nghiên cứu, lựa chọn các biến trong mô hình nghiên cứu. trong các chương tiếp theo. Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu tác động của thuế TNDN đến dòng vốn FDI vào các quốc gia đang phát triển, đồng thời với mô hình xem xét ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN.

Chương này đặt các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và mô tả các biến dữ liệu nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu, cũng như trình bày một cách chi tiết các phương pháp ước lượng và kiểm định dành cho dữ liệu bảng gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 -2019. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Chương 4 có nội dung trình bày thực trạng chung về FDI, chính sách thuế TNDN đối với FDI, và hiện tượng BEPS tại các quốc gia đang phát triển. Sau đó, chương 4 trình bày kết quả thực nghiệm của các mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009 -2019.

Trong đó, gồm kết quả về chính sách thuế tác động đến FDI, mối quan hệ phi tuyến của thuế suất luật định và FDI, điểm chuyển (điểm ngưỡng) của thuế suất luật định cho thấy không nên ủng hộ việc 14 giảm thuế suất về đáy của các quốc gia. Bên cạnh đó, chương 4 phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế tại 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 – 2019. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách. Chương này đã tóm lược lại các kết quả thực nghiệm chính gắn với mục tiêu nghiên cứu của luận án.

Từ đó, luận án đưa ra một số các hàm ý về mặt chính sách thuế TNDN nhằm thu hút FDI. Bên cạnh dó, chương 5 cũng nêu ra một số giải pháp hạn chế xói mòn thuế do hiện tượng BEPS đối với các nước đang phát triển, cũng như khuyến nghị về chính sách thuế TNDN và thu hút FDI tại Việt Nam. 15 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ THUẾ, ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2 Chương này trước hết trình bày khung lý thuyết khái quát về thuế, FDI và mối quan hệ giữa thuế và FDI. Trong đó đề cập đến lý thuyết về thuế, cụ thể là thuế TNDN, khái niệm về FDI, lý thuyết giải thích FDI và các yếu tố nhằm thu hút FDI trong nền kinh tế, và khung lý thuyết về mối quan hệ giữa thuế và FDI như lý thuyết cạnh tranh thuế, lý thuyết tỷ suất lợi nhuận của FDI, lý thuế thuế tối ưu đối với FDI.

Bên cạnh đó chương này cũng giới thiệu hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận FDI và xói mòn cơ sở thuế (BEPS). Sau đó, trên cơ sở mục tiêu nghiên cứu, tác giả trình bày lược khảo chủ yếu các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thuế và FDI theo hướng phân tích và tổng hợp các bài viết trước đây và được cấu trúc theo hai nội dung lớn: một là lược khảo nghiên cứu thực nghiệm về tác động của thuế TNDN đến FDI, gồm bằng chứng thực nghiệm về tác động của thuế suất TNDN và số thu thuế TNDN đến FDI và hai là lược khảo các nghiên cứu về hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận của FDI gây xói mòn cơ sở thuế TNDN.1 Khung khái niệm 2.1 Khái niệm thuế và thuế TNDN 2.1 Khái niệm thuế Thuế là một khoản nộp của các tổ chức và cá nhân cho Nhà nước theo luật định nhằm chu cấp các chi phí của Chính phủ, do đó thuế gắn liền với sự tồn tại và phát triển của Nhà nước. Ban đầu, nhà nước chỉ thu thuế để phục vụ nhu cầu của nhà nước, và là phương pháp hữu hiệu để tác động tới đời sống kinh tế xã hội mà chưa có sự quan tâm tới việc thực hiện phục vụ đời sống nhân dân. Theo Jèze (1921) trong cuốn “Tài chính công” cho rằng: “Thuế là 1 khoản trích nộp bằng tiền, có tính chất xác định, không hoàn trả trực tiếp cho công dân đóng góp cho nhà nước trông qua con đường quyền lực nhằm bù đắp những chi phí của nhà nước.

(1970) trong tác phẩm “ Taxasion” cho rằng thuế là một khoản tài chính bắt buộc hoặc một số loại thuế khác áp dụng cho người nộp thuế (một cá nhân hoặc pháp nhân) phải trả cho một tổ chức chính phủ để tài trợ cho các 16 khoản chi tiêu công khác nhau. Vì vậy, thuế là một phần của lý thuyết kinh tế tập trung vào nhu cầu 'tối ưu hóa' hệ thống thông qua cân bằng giữa hiệu quả và công bằng, gồm các tác động của thuế đến sản xuất và tiêu dùng cũng như phân phối, tái phân phối và phúc lợi. Do đó, trên góc độ phân phối thu nhập, thuế là hình thức phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành lên quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước (Quỹ ngân sách nhà nước) để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước”. Khi một sắc thuế được ấn định, thu nhập được chuyển dịch từ dân chúng về phía chính phủ mà không có bất kỳ sự đối giá trực tiếp.

Về mặt lý thuyết, các công dân có thể nhận được một số lợi ích nào đó từ phía chính phủ đối với tiền thuế họ đã nộp. Tiêu chí xây dựng hệ thống thuế Dựa trên quan điểm của Adam Smith (1776), các tiêu chí xây dựng hệ thống thuế bao gồm: Tính công bằng: tính công bằng của thuế phải dựa trên nguyên tắc công bằng ngang và nguyên tắc công bằng dọc. Hệ thống thuế được coi là công bằng theo chiều ngang nếu các cá nhân có điều kiện về mọi mặt là như nhau thì được đối xử ngang nhau trong thực hiện nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên thì tiêu chí này chỉ mang tính định hướng vì rất khó cụ thể hóa các tiêu thức xác định như thế nào là có điều kiện khác nhau.

Hệ thống thuế có tính công bằng theo chiều dọc nếu người có khả năng nộp thuế nhiều hơn thì phải nộp thuế cao hơn người khác. Một hệ thống có tính công bằng dọc sẽ được hiểu là một hệ thống thuế lũy tiến so với thu nhập nhằm hạn chế bớt khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo tính công bằng xã hội. Tính hiệu quả kinh tế: hệ thống thuế được xem là hiệu quả khi nó phải được xét trên hai mặt sau: Hiệu quả can thiệp đối với nền kinh tế là lớn nhất và hiệu quả tổ chức thu thuế là lớn nhất. Hệ thống thuế phải đảm bảo hiệu quả can thiệp đối với nền kinh tế là lớn nhất, nhằm giảm tối thiểu những tác động tiêu cực của thuế trong phân bổ nguồn lực kinh tế đã đạt được hiệu quả dưới tác động thị trường.

Tăng cường vai trò của thuế đối với việc phân bố nguồn lực chưa đạt hiệu quả. Trên thực tế khi thu thuế bao giờ cũng phát sinh chi phí trực tiếp của cơ quan thuế (chi phí để thu thuế) và chi phí gián tiếp (chi phí tuân thủ của đối tượng nộp thuế). Thuế được thu nhiều nhất trên cơ sở chi phí hành chính thuế là thấp nhất. 17 Tính đơn giản: hệ thống thuế đơn giản nhằm giảm bớt chi phí hành chính.

Mặt khác hệ thống thuế có đơn giản, dễ hiểu thì việc quản lý, kiểm tra kiểm soát của nhà nước đối với người nộp thuế mới dễ dàng thuận lợi. Nếu một chính sách thuế phức tạp với quá nhiều mức thuế suất phân biệt và các điều khoản miễn giảm thuế sẽ gây ra tình trạng không có chuẩn mực rõ ràng trong cách hiểu và vận hành, làm cho người nộp thuế khó hiểu và do đó khó tự giác chấp hành, còn cơ quan thuế gặp khó khăn trong quản lí thu nộp. Vì lẽ đó phát sinh ra sự tùy tiện, tạo kẽ hở trốn thuế và tránh thuế, đồng thời tăng chi phí hành chính thuế. Tính linh hoạt: Hệ thống thuế phải có tính linh hoạt, được thể hiện thông qua khả năng thích ứng một cách dễ dàng với những hoàn cảnh kinh tế thay đổi.

Trong thực tế, chính sách tài khóa (thuế) có độ trễ thường lớn hơn so với chính sách tiền tệ. Điều đó đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách can thiệp ở mức độ, thời điểm và đối tượng thích hợp thì mới đảm bảo được tính linh hoạt và hiệu lực của chính sách thuế. Yêu cầu xây dựng một hệ thống thuế chính là phải kết hợp những tiêu chí đó một cách tối ưu nhằm thực hiện mục tiêu của hệ thống một cách tốt nhất trong hoàn cảnh kinh tế-xã hội cụ thể phù hợp với từng quốc gia và từng giai đoạn phát triển kinh tế. Tính ổn định: Hệ thống thuế cần phải có độ nổi và tính ổn định để giúp cho nhà nước có thể đáp ứng tốt các nhu cầu tài chính gia tăng khi GDP của quốc gia tăng lên.

Độ nổi của thuế là tỷ số giữa phần trăm về số thu thuế với thay đổi % trong GDP. Nếu gọi %ΔT là phần trăm về số thu thuế của năm nay so với năm trước và gọi %ΔY là phần trăm về thay đổi tăng trưởng GDP năm nay so với năm trước, thì độ nổi của thuế là tỷ số %ΔT/%ΔY.2 Khái niệm thuế thu nhập Nhà kinh tế học người Mỹ Paul.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ