Nghiên cứu điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi - Luận án TS Y học

Đây là một luận án khoa học, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết về một chủ đề cụ thể. Khám phá nội dung cốt lõi, phương pháp nghiên cứu và kết quả

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận án Tiến sĩ Tổng quan phương pháp điều trị tổn khuyết mũi tiên tiến

Luận án tiến sĩ y học Ngô Thế Mạnh năm 2022 đã trình bày một công trình nghiên cứu chuyên sâu về điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi. Đây là một vấn đề y tế phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp tinh tế giữa kiến thức giải phẫu và kỹ thuật phẫu thuật tạo hình. Tổn khuyết mũi không chỉ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp mà còn tác động nghiêm trọng đến thẩm mỹ và tâm lý của bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm và tối ưu hóa các phương pháp tái tạo mũi luôn là một ưu tiên hàng đầu trong lĩnh vực răng hàm mặt và phẫu thuật tạo hình. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các kiến thức hiện có mà còn đưa ra những phát hiện mới, đóng góp vào sự phát triển của ngành y học lâm sàng tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ giải phẫu mạch máu vùng trán, đặc biệt là các hệ động mạch và tĩnh mạch, để đảm bảo sự thành công của ca phẫu thuật. Mục tiêu của luận án tiến sĩ này là nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho những bệnh nhân gặp phải tổn thương vùng mũi phức tạp, đồng thời cung cấp một hướng dẫn toàn diện cho các chuyên gia y tế. Sự kỹ lưỡng trong từng bước từ nghiên cứu giải phẫu đến ứng dụng lâm sàng đã giúp định hình một phương pháp tiếp cận mới, an toàn và hiệu quả hơn.

1.1. Giới thiệu chung về các dạng tổn khuyết mũi phức tạp

Tổn khuyết mũi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như chấn thương, bỏng, khối u hoặc các dị tật bẩm sinh. Mức độ tổn thương đa dạng, từ khuyết da đơn giản đến mất mô toàn bộ, ảnh hưởng đến các đơn vị giải phẫu của mũi như sống mũi, cánh mũi, chóp mũi. Việc phân loại tổn thương theo kích thước và chiều dày là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, đảm bảo cả chức năng và thẩm mỹ. Các trường hợp tổn khuyết mũi thường yêu cầu các kỹ thuật tạo hình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao để phục hồi cấu trúc ba chiều của mũi. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại tổn thương là cơ sở để phát triển các chiến lược điều trị cá thể hóa. Nghiên cứu sâu về các dạng tổn thương giúp các bác sĩ chuẩn bị tốt hơn cho quá trình phẫu thuật và giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra. Sự phức tạp của giải phẫu mũi đòi hỏi phải có một kế hoạch phẫu thuật chi tiết và linh hoạt.

1.2. Lịch sử và sự phát triển của kỹ thuật vạt trán trong tái tạo mũi

Kỹ thuật sử dụng vạt da vùng trán để tái tạo mũi đã có lịch sử lâu đời, được biết đến từ hàng ngàn năm trước trong y học cổ đại Ấn Độ. Tuy nhiên, sự phát triển vượt bậc của y học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực vi phẫu và nghiên cứu giải phẫu mạch máu, đã nâng tầm kỹ thuật này lên một cấp độ mới. Vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi được coi là một trong những phương pháp tối ưu nhất cho phẫu thuật tạo hình mũi do khả năng cung cấp mô da tương đồng về màu sắc và kết cấu, cùng với nguồn cấp máu dồi dào, giúp tăng tỷ lệ sống sót của vạt. Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc xác định chính xác vị trí và đường đi của các mạch máu nuôi vạt, như động mạch thái dương nông và động mạch trên ổ mắt, để tối ưu hóa quá trình bóc tách và chuyển vạt. Sự cải tiến liên tục trong kỹ thuật đã giúp giảm thiểu các biến chứng và cải thiện kết quả thẩm mỹ.

II. Thách thức trong Phẫu thuật tạo hình Tại sao vạt da vùng trán là lựa chọn tối ưu

Phẫu thuật tạo hình mũi đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi phải xử lý các trường hợp tổn khuyết mũi lớn hoặc phức tạp. Việc phục hồi không chỉ hình dáng bên ngoài mà còn cả chức năng hô hấp, cảm giác, và sự bền vững của cấu trúc là điều tối quan trọng. Nhiều phương pháp điều trị truyền thống có thể không đáp ứng được đầy đủ các yêu cầu này, dẫn đến kết quả kém thẩm mỹ hoặc tái phát biến chứng. Chính vì vậy, luận án tiến sĩ của Ngô Thế Mạnh đã đi sâu vào lý do tại sao vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi lại trở thành một giải pháp ưu việt. Vùng trán cung cấp một lượng da đủ lớn với độ dày và màu sắc phù hợp, gần với vùng mũi, làm cho nó trở thành nguồn vật liệu lý tưởng. Hơn nữa, việc sử dụng cuống mạch nuôi đảm bảo vạt da được cấp máu liên tục, giảm thiểu nguy cơ hoại tử và tăng cường khả năng tích hợp vào vùng nhận. Điều này giúp các bác sĩ có thể tái tạo lại các đơn vị mũi một cách toàn diện, từ cấu trúc nâng đỡ đến lớp da che phủ. Sự phức tạp của việc lựa chọn vạt, kỹ thuật bóc tách và chuyển vạt đòi hỏi kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về giải phẫu. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn sâu sắc về những thách thức này và cách vượt qua chúng.

2.1. Các nguyên nhân và phân loại tổn khuyết mũi phức tạp

Tổn khuyết mũi có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố, bao gồm chấn thương tai nạn, bỏng, ung thư da vùng mũi sau phẫu thuật cắt bỏ, hoặc các dị tật bẩm sinh. Theo tài liệu, các nguyên nhân này dẫn đến các dạng tổn thương khác nhau, được phân loại dựa trên kích thước và chiều dày của mô bị mất (Bảng 3.12, 3.13 trong tài liệu gốc). Các tổn thương nhỏ có thể được xử lý bằng ghép da hoặc vạt xoay tại chỗ, nhưng những tổn khuyết lớn, đặc biệt là những trường hợp mất toàn bộ chiều dày, đòi hỏi các kỹ thuật phức tạp hơn như sử dụng vạt da vùng trán. Hiểu rõ nguyên nhân và phân loại là bước đầu tiên để lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Ví dụ, tổn thương do ung thư thường yêu cầu cắt bỏ rộng rãi, để lại khuyết lớn và phức tạp hơn.

2.2. Hạn chế của các phương pháp điều trị tổn khuyết mũi truyền thống

Các phương pháp truyền thống để tái tạo mũi, như ghép da tự thân hoặc sử dụng các vạt da tại chỗ (local flaps), thường có những hạn chế nhất định. Ghép da tự thân có thể không đạt được kết quả thẩm mỹ tối ưu do sự khác biệt về màu sắc, kết cấu và độ dày của da so với vùng mũi. Tỷ lệ co rút sau ghép và khả năng sống sót của mảnh ghép cũng là một vấn đề. Các vạt da tại chỗ, mặc dù phù hợp cho tổn thương nhỏ, lại bị giới hạn về kích thước và khả năng che phủ đối với các khuyết lớn hoặc khuyết toàn bộ chiều dày. Những phương pháp này cũng có thể gây biến dạng vùng cho vạt hoặc không đảm bảo nguồn cấp máu đầy đủ, dẫn đến hoại tử vạt. Những hạn chế này đã thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật tiên tiến hơn, đặc biệt là vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi, nhằm cung cấp giải pháp bền vững và thẩm mỹ hơn cho bệnh nhân.

III. Bí quyết thành công Phân tích giải phẫu và kỹ thuật cuống mạch nuôi trong Luận án Tiến sĩ

Thành công của phẫu thuật tạo hình mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi phụ thuộc rất nhiều vào sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu mạch máu vùng trán. Luận án tiến sĩ của Ngô Thế Mạnh đã thực hiện một nghiên cứu giải phẫu chi tiết trên các tiêu bản xác người Việt, cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về đường đi, đường kính và mối liên quan của các mạch máu quan trọng. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào hệ động mạch thái dương nông (ĐM TDN), tĩnh mạch thái dương nông (TM TDN), cùng với hệ mạch trên ròng rọc và trên ổ mắt. Việc xác định các mốc giải phẫu, đo đạc khoảng cách và góc của các mạch máu giúp các nhà phẫu thuật có thể bóc tách vạt da một cách an toàn và hiệu quả, đảm bảo cuống mạch nuôi được bảo tồn tối đa. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo vạt da nhận đủ máu, từ đó tăng tỷ lệ sống sót của vạt và đạt được kết quả tái tạo tối ưu. Sự tỉ mỉ trong phân tích giải phẫu là bí quyết để biến một kỹ thuật phức tạp thành một giải pháp đáng tin cậy trong y học lâm sàng. Các kết quả nghiên cứu giải phẫu này đã củng cố lý thuyết và hướng dẫn thực hành cho kỹ thuật tạo hình vạt trán.

3.1. Đặc điểm giải phẫu hệ động mạch thái dương nông cho vạt trán

Hệ động mạch thái dương nông (ĐM TDN) là nguồn cấp máu chính cho vạt da vùng trán. Luận án tiến sĩ đã khảo sát chi tiết đường đi, các nhánh tận và mối liên quan của ĐM TDN với các cấu trúc lân cận. Nghiên cứu đã đo đạc góc tạo bởi nhánh trán và thân chung ĐM TDN, cùng với đặc điểm các nhánh tận và các dạng chia nhánh tận (Bảng 3.1, 3.2, 3.3). Thông tin về đường kính động mạch (Bảng 3.4) và khoảng cách từ động mạch tới đường giữa tại bờ trên cung mày (Bảng 3.5) là vô cùng quý giá cho việc lập kế hoạch phẫu thuật. Ví dụ, các mốc chọn trên vùng đầu như góc mắt ngoài (A), bình tai (B), bờ trên của vành tai (C) đã được sử dụng để xác định đường đi của ĐM TDN. Sự hiểu biết chính xác này giúp bác sĩ xác định vị trí cuống mạch an toàn, tránh tổn thương mạch máu trong quá trình bóc tách.

3.2. Vai trò của mạch máu trên ròng rọc và trên ổ mắt trong nuôi dưỡng vạt

Ngoài hệ ĐM TDN, các động mạch trên ròng rọc và trên ổ mắt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cấp máu cho da vùng trán và vạt da vùng trán. Nghiên cứu của Ngô Thế Mạnh đã chỉ ra rằng động mạch trên ròng rọc xuất phát từ động mạch mắt, chạy song song với tĩnh mạch cùng tên. Khoảng cách từ ĐM trên ròng rọc tới đường giữa tại bờ trên ổ mắt là 16,2 ± 2,1 mm, và góc trung bình của ĐM với bờ trên ổ mắt là 80,5 ± 4,2 độ [42]. Động mạch trên ổ mắt cũng xuất phát từ động mạch mắt, thường phân chia làm 2 nhánh để cấp máu cho da và cân cơ vùng trán. Chiều dài động mạch trên ổ mắt đoạn đi vào tổ chức dưới da là 58,57 ± 14,63 mm, đa số trên 50 mm, chiếm tỷ lệ 77,4%. Các nhánh tận của chúng tạo vòng nối với nhau, đảm bảo mạng lưới cấp máu phong phú cho vạt, là yếu tố sống còn cho sự thành công của phẫu thuật tạo hình mũi.

3.3. Kỹ thuật bóc tách và tạo hình vạt trán có cuống mạch nuôi

Quy trình nghiên cứu giải phẫu trong luận án tiến sĩ đã giúp tinh chỉnh kỹ thuật bóc tách vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi. Tiến hành phẫu tích trên 31 tiêu bản nửa đầu của 16 xác người Việt trưởng thành, nghiên cứu tập trung vào việc xác định vị trí, kích thước, cách chia nhánh tận, đường kính và hướng đi của các nhánh ĐM trên ổ mắt, trên ròng rọc, nhánh trán ĐM TDN. Mục đích là nâng cao kỹ năng bóc vạt và xác định các mốc giải phẫu của vạt, độ dài, đường kính và liên quan các mạch của cuống vạt. Quy trình này bao gồm việc sử dụng các phương tiện nghiên cứu như thước dài, eke đo góc, thước kẹp điện tử và kính loupe phóng đại 3,5X để đảm bảo độ chính xác. Việc xác định các mốc giải phẫu như bình tai, gò má cung tiếp và góc mắt ngoài là cực kỳ quan trọng để đánh giá đường đi của ĐM TDN và các điểm phân chia. Điều này cho phép phẫu thuật viên thiết kế vạt một cách tối ưu, giảm thiểu rủi ro biến chứng và tối đa hóa khả năng sống sót của vạt.

IV. Hướng dẫn ứng dụng Đánh giá kết quả lâm sàng từ Luận án Tiến sĩ Y học

Phần quan trọng nhất của bất kỳ luận án tiến sĩ y học nào là việc đánh giá kết quả lâm sàng, minh chứng cho tính hiệu quả và an toàn của phương pháp nghiên cứu. Trong luận án tiến sĩ của Ngô Thế Mạnh, nghiên cứu lâm sàng được tiến hành song song với nghiên cứu giải phẫu, áp dụng phương pháp vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi trên các bệnh nhân thực tế bị tổn khuyết mũi. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về đặc điểm chung của bệnh nhân, các kỹ thuật phẫu thuật đã được sử dụng, và quan trọng nhất là kết quả phẫu thuật sau một khoảng thời gian theo dõi nhất định. Các tiêu chí đánh giá bao gồm sự sống sót của vạt, mức độ phục hồi chức năng và thẩm mỹ của mũi, cũng như các biến chứng có thể xảy ra. Kết quả này cung cấp bằng chứng thuyết phục về khả năng ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật, từ đó mở rộng phạm vi điều trị cho bệnh nhân. Sự minh bạch trong việc trình bày kết quả, bao gồm cả những thách thức và giải pháp, là điều kiện tiên quyết để phương pháp được công nhận và áp dụng rộng rãi trong y học lâm sàng. Đây là cơ sở để các bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho từng trường hợp bệnh nhân cụ thể.

4.1. Quy trình nghiên cứu và đối tượng tham gia cụ thể

Nghiên cứu lâm sàng trong luận án tiến sĩ được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận, đáp ứng các tiêu chí cụ thể về tổn khuyết mũi. Đối tượng nghiên cứu bao gồm những bệnh nhân có tổn thương phần mềm mũi cần phẫu thuật tạo hình. Các bệnh nhân được đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật về nguyên nhân tổn thương, kích thước và chiều dày tổn thương, cũng như số lượng đơn vị mũi bị ảnh hưởng (Bảng 3.11, 3.12, 3.13, 3.14). Quy trình nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu về đặc điểm chung của bệnh nhân, kỹ thuật mổ được áp dụng, và các yếu tố liên quan đến vạt trán như các dạng vạt (Bảng 3.15) và kích thước vạt (Bảng 3.16). Đạo đức nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc tuân thủ các nguyên tắc y tế và sự đồng thuận của bệnh nhân. Dữ liệu thu thập được phân tích và xử lý bằng các phương pháp thống kê phù hợp để rút ra kết luận chính xác về hiệu quả điều trị.

4.2. Kết quả phẫu thuật và hiệu quả điều trị tổn khuyết mũi

Kết quả nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả cao của phẫu thuật tạo hình bằng vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi trong điều trị tổn khuyết mũi. Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa chiều dày tổn thương và các dạng vạt tạo hình (Bảng 3.17), cũng như mối liên quan giữa kích thước tổn thương và các dạng vạt trán (Bảng 3.18). Dữ liệu về thời gian cắt cuống vạt (Bảng 3.19) và số lần phẫu thuật chỉnh sửa (Bảng 3.20) cung cấp cái nhìn tổng thể về quá trình điều trị và mức độ can thiệp cần thiết. Các kết quả cho thấy tỷ lệ vạt sống sót cao, phục hồi chức năng hô hấp và đạt được kết quả thẩm mỹ chấp nhận được. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mà còn khẳng định vị thế của kỹ thuật này như một giải pháp tin cậy trong y học lâm sàng cho các trường hợp tổn khuyết mũi phức tạp. Khả năng tái tạo cấu trúc tự nhiên và giảm thiểu biến chứng là những điểm nổi bật của phương pháp này.

V. Tương lai của tạo hình mũi Kết luận và tiềm năng phát triển của vạt trán có cuống

Nghiên cứu của luận án tiến sĩ về điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi đã mở ra những triển vọng mới cho lĩnh vực phẫu thuật tạo hình. Những phát hiện về giải phẫu mạch máu chi tiết và kết quả lâm sàng tích cực đã khẳng định giá trị của phương pháp này. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển và cải tiến trong tương lai. Việc áp dụng các công nghệ mới như in 3D để tạo khuôn mẫu trước phẫu thuật, hay sử dụng các công cụ hình ảnh tiên tiến để lập bản đồ mạch máu chính xác hơn, có thể nâng cao hơn nữa tỷ lệ thành công và giảm thiểu xâm lấn. Hơn nữa, nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng và cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể cũng là hướng đi quan trọng. Luận án tiến sĩ này không chỉ là một công trình khoa học hoàn chỉnh mà còn là nền tảng vững chắc để phát triển các phương pháp điều trị tiên tiến hơn, mang lại hy vọng cho những bệnh nhân có tổn khuyết mũi nghiêm trọng. Việc tiếp tục nghiên cứu và hợp tác quốc tế sẽ giúp hoàn thiện kỹ thuật và mở rộng ứng dụng của vạt da vùng trán trong y học lâm sàng.

5.1. Những đóng góp quan trọng của luận án trong lĩnh vực y học lâm sàng

Luận án tiến sĩ Ngô Thế Mạnh đã có những đóng góp đáng kể cho y học lâm sàng và chuyên ngành răng hàm mặt. Thứ nhất, nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu giải phẫu định lượng chi tiết về hệ mạch máu vùng trán trên người Việt trưởng thành, làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc thiết kế và bóc tách vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi. Thứ hai, luận án tiến sĩ đã chứng minh hiệu quả và an toàn của phương pháp này thông qua kết quả lâm sàng trên một nhóm bệnh nhân, từ đó khẳng định tính ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật. Cuối cùng, nghiên cứu này còn nâng cao kỹ năng bóc vạt và xác định các mốc giải phẫu quan trọng, góp phần chuẩn hóa quy trình phẫu thuật tạo hình mũi. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này, thúc đẩy sự phát triển của các giải pháp điều trị tổn khuyết mũi.

5.2. Xu hướng nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo của kỹ thuật vạt trán

Trong tương lai, các nghiên cứu về vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa kỹ thuật phẫu thuật, giảm thiểu thời gian hồi phục và cải thiện kết quả thẩm mỹ. Một số xu hướng tiềm năng bao gồm việc sử dụng hệ thống định vị hình ảnh 3D để tăng độ chính xác trong quá trình bóc tách mạch máu, hoặc kết hợp với các vật liệu sinh học để hỗ trợ quá trình tái tạo cấu trúc sụn mũi. Việc nghiên cứu dài hạn về sự ổn định của vạt da, khả năng thích nghi của mô và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng cũng là một hướng đi quan trọng. Hơn nữa, việc mở rộng ứng dụng của kỹ thuật này sang các vùng khác của khuôn mặt hoặc các loại tổn thương phức tạp khác cũng là một tiềm năng lớn. Mục tiêu cuối cùng là tiếp tục nâng cao chất lượng điều trị và mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho bệnh nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1.1 Đặc điểm giải phẫu mũi và vùng trán.1 Giải phẫu bề mặt mũi Mũi có dạng hình tháp với đỉnh nằm giữa 2 mắt, đáy quay xuống dưới là nơi mở ra của 2 lỗ mũi, từ ngoài vào trong mũi được cấu tạo bởi 3 lớp: da cơ, khung xương sụn và niêm mạc [8]. Dựa vào cấu trúc và thành phần cấu tạo, mũi được chia ra thành 9 tiểu đơn vị bao gồm: 1 sống mũi, 1 đầu mũi, 1 trụ mũi, 2 sườn mũi, 2 cánh mũi và 2 tam giác nền [9], [10]. Ngoài ra, một số tác giả còn đưa ra cách phân chia khác như: Natvig chia mũi thành 3 phần: 1/3 trên, 1/3 giữa, 1/3 dưới. Hoặc Yotsuyanagi chia ra thành 5 tiểu đơn vị: 1 gốc mũi, 1 sống mũi, 1 đầu mũi và 2 cánh mũi [11].

Da ở đầu mũi và cánh mũi dày có nhiều tuyến bã nhô hẳn lên và dính chặt với tổ chức bên dưới và khó di động Phần nền của tháp mũi tạo bởi trụ mũi và lỗ mũi ngoài. Trụ mũi nối đỉnh mũi với môi trên và chia nền mũi thành hai lỗ mũi ngoài. Ranh giới giữa đỉnh mũi và trụ mũi như một mốc giải phẫu quan trọng trong kỹ thuật tạo hình đầu mũi. Góc đầu mũi với trụ mũi tạo bởi hai mặt phẳng của trụ mũi với đầu mũi.

Cánh mũi giới hạn với má bởi rãnh mũi má. So với người châu Âu mũi của người châu Á thấp hơn và thiếu 1 số cơ mũi, cung mày phẳng hơn, cấu trúc sụn xương không nhô cao như mũi người châu Âu. Tuy nhiên mũi của người châu Á không có tiểu đơn vị tam giác nền và vùng cung mày được coi là một tiểu đơn vị độc lập. Mũi của người châu Á được chia làm năm tiểu đơn vị cấu trúc thẩm mỹ: vùng cung mày, vùng sống mũi, vùng đầu mũi, hai vùng cánh mũi, vùng sống mũi mở rộng đến ranh giới mũi xương hàm trên [12].1 Tiểu đơn vị giải phẫu thẩm mỹ vùng mũi *nguồn: BaKer-Local Flaps in Facial [5] 1.2 Giải phẫu các cấu trúc mũi  Khung xương Khung xương sụn mũi có thể chia làm 3 phần (Sheen, 1978): vòm xương, vòm sụn trên, vòm sụn dưới [13].

Khung xương mũi là vành xương hình quả lê gồm có hai xương mũi và phần mũi của xương trán, mỏm trán và khuyết mũi của xương hàm trên.  Sụn Sụn và xương mũi hỗ trợ da và mô mềm bên trên và duy trì hình dạng của mũi. Trong đó, sụn là một cấu trúc cực kỳ quan trọng trong giải phẫu mũi vì nó chi phối 2/3 hình dạng thẩm mỹ của mũi [14]. Cấu trúc sụn mũi: gồm sụn cánh mũi lớn, sụn cánh mũi nhỏ, sụn mũi phụ, sụn mũi bên, sụn vách mũi và sụn lá mía.

- Sụn cánh mũi là một mảnh sụn mỏng mềm mại, cong hình chữ u uốn quanh lỗ mũi, sụn mũi có cấu trúc đôi, nó tạo nên khung sụn của đỉnh mũi. - Sụn vách mũi: Có hình tứ giác nằm trên đường giữa tạo nên gần toàn bộ phần trước vách mũi, sụn có 2 mặt và 4 bờ. - Sụn lá mía: Là hai mảnh sụn nhỏ nằm theo phần trước bờ sau dưới của sụn vách mũi đệm giữa sụn vách mũi và bờ trước của xương lá mía.2 Cấu trúc khung xương và sụn cánh mũi *nguồn: F. Netter (2007) Giải phẫu người [15]  Các cơ của mũi Các cơ của mũi là cơ bám da, bao gồm cơ nở hay cơ hẹp mũi.

Cơ cau mày Cơ khít cánh mũi Cơ nở cánh mũi Cơ hạ vách mũi Hình 1.3 Cấu trúc cơ ở mũi *nguồn: Harsha (2013)[16] 1. Đặc điểm cấp máu vùng mũi Động mạch: Cấp máu cho niêm mạc mũi chủ yếu là động mạch bướm khẩu cái và động mạch sàng trước, ngoài ra còn nhánh khẩu cái trước, động mạch chân bướm khẩu cái (nhánh của động mạch hàm trên) [15], [34]. Nhánh cánh mũi và vách mũi của động mạch mặt cấp máu cho cánh mũi và phần dưới của vách mũi. Nhánh lưng mũi của động mạch mắt và nhánh dưới ổ mắt của động mạch hàm trên cấp máu cho phần ngoài của cánh mũi.

6 Tĩnh mạch mũi: Tạo thành đám rối ở dưới niêm mạc và chạy kèm theo động mạch. Bạch huyết: Các hạch bạch huyết của mũi đổ về chuỗi hạch cổ sâu.4 Sơ đồ cấp máu và thần kinh chi phối cho mũi * nguồn: F.5 Sơ đồ cấp máu cho mũi *nguồn: Shiffman (2013) [16] 7 1. Thần kinh của mũi: - Thần kinh chi phối vận động các cơ mũi là nhánh của dây thần kinh VII. - Chi phối cảm giác của mũi là nhánh trán, nhánh mũi mi của thần kinh mắt và nhánh dưới ổ mắt của thần kinh hàm trên (tất cả đều thuộc thần kinh sinh ba).

- Chi phối cho vùng ngửi là các tế bào khứu giác ở niêm mạc vùng mũi. - Chi phối giao cảm cho hốc mũi là các nhánh hạch chân bướm khẩu cái.2 Giải phẫu vùng trán 1.1 Phân chia vùng trán Vùng trán được xem như vùng da đầu kéo dài không tóc. Giới hạn giải phẫu vùng trán phía trước là chân tóc phía trên, mũi, ấn đường, lông mày ở dưới. Đầu ngoài lông mày là giới hạn ngoài vùng trán.

Đường chân tóc phía trước được xác định là giới hạn trên của vùng trán và là ranh giới giữa trán và da đầu. Da vùng trán mềm mại, co giãn tốt, lớp mỡ dưới da tương đối mỏng. Vùng FI: Đơn vị trán phải giới hạn bởi phía ngoài là đường chân tóc trán - thái dương, phía trong là đường thẳng chạy qua tâm điểm của đồng tử hướng lên trên đỉnh đầu, phía trên là đường chân tóc của đơn vị trán giữa, phía dưới là đường kéo dài của cung mày ra thái dương. Vùng FII: Đơn vị trán giữa được giới hạn phía trên là đường chân tóc trán, tiếp giáp với đơn vị trán trước.

Phía dưới tiếp giáp với hai cung mày. Phía ngoài là hai đường thẳng chạy qua tâm điểm của đồng tử. Vùng FIII: Đơn vị trán trái được giới hạn tương tự đơn vị trán phải.6 Vùng trán được chia thành 3 đơn vị giải phẫu FI. Trán phải, FII.

Trán giữa, FIII. *nguồn: Trần Thiết Sơn (2019) Phương pháp giãn da trong phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ [18] 1.2 Các lớp vùng trán. Vùng trán gồm 5 lớp như da đầu (SCALP): da, tổ chức dưới da, cân galea và cơ trán, tổ chức liên kết lỏng lẻo, màng xương.  Da và tổ chức dưới da Lớp mô mềm che phủ vùng trán bao gồm: da, hệ thống cân cơ nông bên dưới bề mặt da (superficial musculoaponeurotic system – SMAS), và nhiều lớp mỡ [19].

Da và tổ chức dưới da vùng trán (lớp thứ nhất và thứ 2 tương ứng) được liên kết với nhau rất chắc chắn, vì vậy rất khó có thể phẫu thuật tách riêng hai lớp này. Da vùng trán rất nhiều tuyến bã và tuyến mồ hôi, là một trong những vùng da dầy nhất trên khuôn mặt với chiều dày trung bình 2,4 mm. Da vùng trán giảm độ dày và sự tập trung của tuyến bã từ vùng cung mày cho đến đường chân tóc trước. Đặc điểm này cũng tương tự ở vùng thái dương tính từ góc mắt ngoài đến chân tóc.

Da vùng trung tâm của trán bám chắc chắn với tổ chức dưới da tạo thành một tổ chức phần mềm dày, chắc chắn và ít di động. Từ trong ra ngoài sự di động của da tăng lên [20], [21]. Nếp nhăn da vùng trán chạy ngang và hơi cong lên, thẳng đứng ở phía ngoài. Ở vùng ấn đường các nếp nhăn chạy thẳng đứng.7 Nếp nhăn da vùng trán *nguồn: Sykes (2009) [21] Tổ chức dưới da rất giàu mạch máu chứa lớp mỡ đồng nhất.

Các tổ chức mỡ dưới da vùng trán bám vào cân galea bởi các vách sợi, trong đó chứa đựng mạch máu, thần kinh và bạch huyết. Cùng với đó, có rất nhiều bó sợi chạy từ cơ trán đến biểu bì ở trong vùng này [21]. Các vách này đóng vai trò trong việc hình thành các đường ngang trán, các đường rạch da nên theo các đường này để che dấu sẹo [22].  Lớp cân cơ vùng trán Cân che phủ xương sọ còn gọi là galea hay cân galea, là một mảng gân mỏng của tổ chức liên kết bao quanh toàn bộ vòm sọ, kết nối hai cơ trán và cơ chẩm.

Cân galea ở vùng trán nối liền cơ trán hai bên, đồng thời làm đầy khoảng trống giữa hai bụng cơ [23], [21]. Trên thực tế, cân galea là một dải xơ, cơ mở rộng ra từ hệ thống cân cơ nông (SMAS), tiếp nối với cân cơ thái dương đỉnh ở vùng thái dương [24]. Cân galea liên kết lỏng lẻo với màng xương ở dưới bởi một lớp tổ chức liên kết lỏng lẻo giúp nó có thể di động, nhờ vậy nó có thể di động và trượt tự do trên lớp màng xương.8 Cân Galea và cơ trán *nguồn: Sykes (2009) [21] Cân galea đến vùng trên trán thì chia thành 2 lớp: lớp nông và lớp sâu - bao lấy cơ trán. Lớp nông cân galea mỏng, nằm phía trước cơ trán, che phủ mặt trước cơ trán và tiếp nối che phủ cơ vòng mi như là một lớp đơn và mỏng.

Lớp sâu dày hơn và nằm dưới cơ, đi tới vùng trên ổ mắt tiếp tục phân chia lần nữa và bao bọc một túi mỡ - mỡ sau cơ vòng mi (ROOF)  Các cơ vùng trán Lớp cơ của vùng trán gồm: cơ trán, cơ mảnh khảnh, cơ cau mày, cơ hạ mày, phần mắt cơ vòng mi. Các cơ này được sắp xếp ở 3 lớp: lớp nông (cơ trán, cơ mảnh khảnh, cơ vòng mi), lớp giữa (cơ hạ mày), lớp sâu (cơ cau mày). Cơ trán Cặp cơ trán là phần trán của hai cơ chẩm trán. Cơ trán mỏng, có bốn cạnh, trải rộng với những dải cơ dài hơn bó chẩm, được mở rộng từ bờ trước của cân sọ tới lông mày.

Cơ trán được cung cấp máu bởi nhánh cơ trán, là nhánh nông của động mạch trên ròng rọc và trên ổ mắt. Cơ trán được chi phối bởi nhánh thái dương của thần kinh mặt chạy ngay dưới cơ trán. 11 Cơ mảnh khảnh Cơ mảnh khảnh là một cơ thẳng đứng, mỏng và hình chóp. Mặc dù về giải phẫu cơ mảnh khảnh được xếp vào các nhóm cơ vùng mũi, nhưng về chức năng cơ này có tác dụng nhiều như cơ vùng trán, gồm tác dụng vận động lông mày.9 Cơ mảnh khảnh *nguồn: Sykes (2009) [21] Cơ mảnh khảnh là cơ hạ cung mày bằng cách kéo góc trong của cung mày xuống (nghiêm trang, lo lắng, tập trung, giảm ánh sang chiếu vào mắt) tạo nên các nếp nhăn ngang vùng ấn đường.

Cơ vòng mi Cơ vòng mi là một bản cơ rộng, hình elip và phẳng, nó được xem như là sự hợp thành của hệ thống cân cơ nông (SMAS). Cơ bao quanh vòng tròn xung quanh ổ mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ