Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Khởi sự kinh doanh (KSKD) của nữ doanh nhân ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và gia tăng thu nhập xã hội trên phạm vi toàn cầu cũng như tại từng quốc gia (Davidson và Burke, 2004; Kamberidou, 2013). Báo cáo của Mitchelmore và Rowley (2013) chỉ ra rằng vào năm 2010, khoảng 104 triệu nữ doanh nhân tại 59 nền kinh tế (đại diện cho hơn 52% dân số và 84% GDP toàn cầu) đã tham gia tạo lập và phát triển doanh nghiệp (DN) mới. Các nghiên cứu của Bosma và cộng sự (2007) cùng Kelley và cộng sự (2010) nhận định lợi nhuận thu được từ việc đầu tư cho nữ doanh nhân cao hơn so với nam doanh nhân do phụ nữ có xu hướng chia sẻ kết quả hoạt động rộng rãi hơn với cộng đồng. Hoạt động KSKD của phụ nữ đặc biệt diễn ra mạnh mẽ tại các quốc gia đang phát triển: Báo cáo GEM (2005) ghi nhận tỷ lệ nữ KSKD ở giai đoạn đầu tại các quốc gia thu nhập trung bình cao gần gấp đôi so với các quốc gia thu nhập cao; nghiên cứu của Beatrice (2012) tại khu vực Mỹ Latinh và Caribean cũng ghi nhận tỷ lệ nữ KSKD đạt tới 35% tại Peru như một phương thức thoát nghèo và tránh thất nghiệp khi thị trường lao động chính thức có nhiều rào cản.
Tại Việt Nam – một nền kinh tế chuyển đổi năng động với tinh thần KSKD cao, số liệu của Tổng cục Thống kê (2014) cho thấy có 95.906 DN do nữ doanh nhân điều hành và quản lý, chiếm khoảng 21% tổng số DN đang hoạt động. Trong đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm đa số tuyệt đối, tỷ lệ DN quy mô lớn của nữ chỉ chiếm 1% (tương đương 854 DN). Nhóm DN do phụ nữ làm chủ sử dụng tỷ lệ lao động nữ cao hơn (43,6% so với 36% ở DN do nam làm chủ) và đạt mức nộp ngân sách bình quân trên một lao động cao hơn (24,9 triệu đồng/lao động so với 24,2 triệu đồng/lao động).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên ba vấn đề cốt lõi:
- Khoảng trống về bối cảnh nghiên cứu: Các kết quả và mô hình giải thích KSKD thành công tại các quốc gia phát triển không phản ánh đầy đủ thực trạng tại các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi.
- Khoảng trống về phương pháp luận và đối tượng tại Việt Nam: Các công trình trong nước trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, tập trung vào phạm vi địa lý hẹp (chủ yếu là khu vực nông thôn và DN siêu nhỏ), chưa có nghiên cứu định lượng quy mô lớn để kiểm chứng độ tin cậy của các nhân tố tác động.
- Khoảng trống về mô hình lý thuyết: Khái niệm và thang đo KSKD thành công chưa có sự thống nhất; các yếu tố như tiếp cận tài chính, cấu trúc tổ chức và định hướng KSKD chưa được xem xét toàn diện và tách bạch trong mối quan hệ với đối tượng nữ doanh nhân.
Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là tập trung vào các yếu tố năng lực (NL) của nữ doanh nhân và DN nhằm giải thích quá trình KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xác định những nhân tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam.
- Xác định mức độ tác động và chiều hướng tác động của các nhân tố đến KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam.
- Xác định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo các đặc điểm cá nhân (độ tuổi, tình trạng hôn nhân, nền tảng gia đình, trình độ học vấn) và đặc điểm DN (lĩnh vực hoạt động, địa bàn hoạt động).
- Đề xuất các khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước và bản thân các nữ doanh nhân nhằm nâng cao hiệu quả KSKD.
Các câu hỏi nghiên cứu được đánh số:
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đến KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi 3: Có sự khác biệt về KSKD thành công giữa các nhóm nữ doanh nhân theo các đặc điểm của doanh nhân và đặc điểm của DN không?
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan hệ thống hóa lý luận và thực tiễn trong nước và quốc tế về KSKD thành công của doanh nhân và nữ doanh nhân; kết hợp nghiên cứu định tính tại Việt Nam để xây dựng mô hình nghiên cứu.
- Điều tra, thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát từ các nữ doanh nhân tại Việt Nam.
- Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết về các nhân tố tác động đến KSKD thành công.
- Đề xuất giải pháp và khuyến nghị chính sách vĩ mô cũng như kiến nghị quản trị thực tiễn cho nữ doanh nhân.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- (1) Cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân đối với loại hình DNNVV.
- (2) Thực tiễn các nhân tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: Nữ doanh nhân sở hữu và điều hành các DNNVV tại Việt Nam có thời gian hoạt động từ 3 đến 7 năm.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố năng lực của doanh nhân (vốn nhân lực, vốn tài chính), năng lực DN (định hướng KSKD, cấu trúc tổ chức), năng lực từ môi trường (tiếp cận tài chính, khả năng kết nối mạng lưới) và 6 biến kiểm soát về nhân khẩu học và đặc điểm DN.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2010–2017; dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo sát bảng hỏi) được thực hiện trong giai đoạn 2017–2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chính trong y văn quốc tế và trong nước
Tổng quan tài liệu của luận án được phân tích theo tiến trình phát triển của hoạt động KSKD và các góc độ tiếp cận lý thuyết:
-
Khái niệm KSKD và Doanh nhân:
- Jennings (1994), Schumpeter (1954, 1961), Kirzner (1973, 1979) và Murray (1938) định nghĩa KSKD gắn liền với tính sáng tạo, sự đổi mới, khả năng nhận diện cơ hội và tạo lập giá trị kinh tế. Vanderwerf và Brush (1989) tổng hợp 25 định nghĩa và chỉ ra 5 hành vi cốt lõi: sáng tạo DN mới, quản lý chung, đổi mới, chấp nhận rủi ro và ý định đạt lợi nhuận/tăng trưởng. Wennekers và Thurik (1999) nhấn mạnh doanh nhân Schumpeterian gắn liền với việc sở hữu và điều hành DN nhỏ.
- Các đặc điểm của doanh nhân được phân tích qua: tính chấp nhận rủi ro (Cantillon, 1755; Carland và Stewart, 1996); tính sáng tạo (Brockhaus, 1982; Gartner, 1990; McClelland, 1961; Timmons, 1978); nhu cầu thành tích cao (McClelland, 1961; Begley và Boyd, 1986; Davidsson, 1989; đối chiếu với Hull và cộng sự, 1980); khả năng tạo khác biệt (Baron và Shane, 2005; Birley và Muzyka, 2000); và mạng lưới xã hội (Zimmerer và Scarborough, 2005).
-
Các giai đoạn trong nghiên cứu KSKD:
- Dự định KSKD: Ứng dụng lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) với 3 biến thái độ đối với hành vi, chuẩn mực xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi; mô hình sự kiện KSKD của Shapero và Sokol (1982); mô hình tiềm năng KSKD của Krueger và Brazeal (1994).
- Quyết định KSKD (Lý thuyết Kéo – Đẩy): Phân tích động cơ KSKD theo yếu tố “kéo” (độc lập, tự chủ, tìm kiếm lợi nhuận - Brush, 1990; Hansemark, 1998; Glancey, 1998; Birley và Westhead, 1994; Burke và cộng sự, 2002) và yếu tố “đẩy” (thất nghiệp, trần thủy tinh, thu nhập thấp - Moore và Buttner, 1997; Buame, 2000). Sự khác biệt giới trong động cơ KSKD được phân tích qua Clain (2000), Orhan và Scott (2001), Kirkwood (2009), Hisrich và Brush (1985).
- KSKD thành công: Khái niệm thành công đa chiều chưa thống nhất (Stuart và Abetti, 1987; Foley và Green, 1989; Murphy và cộng sự, 1996; Watson, Stewart và BarNir, 2003; Black và cộng sự, 2010; Rauch và Frese, 2000; McMullen và Shepherd, 2006; Alstete, 2008; Hornaday và Bunker, 1970; Paige và Littrell, 2002).
-
Đo lường KSKD thành công:
- Duy trì thời gian hoạt động: Gartner và Shane (1995), Reynolds và Miller (1992), Bosma và cộng sự (2004), Carroll (1983), Kalleberg và Leitch (1991). Các mốc thời gian sống sót của DN được đề xuất gồm: 3 năm (Cooper và cộng sự, 1988), 6 năm (Phillips và Kirchohoff, 1989), 4–6 năm (Littunen, 2000), 5 năm theo OECD (Levie và Autio, 2011; Harada, 2003).
- Hiệu suất hoạt động (Performance): Brush và Vanderwerf (1992), Murphy và cộng sự (1996). Phân định giữa đo lường tài chính – phi tài chính (Begley và Boyd, 1987; Gatewood và cộng sự, 1995; Johnson và Kaplan, 1987) và hiệu suất khách quan – chủ quan (Chenhall và Langfield-Smith, 2003; Reid và Smith, 2000; Cooper và Artz, 1995; Reijonen, 2008; Naman và Slevin, 1993).
-
Nghiên cứu về KSKD của nữ doanh nhân:
- Khái niệm và đặc điểm: Fielden và Davidson (2005), Buttner và Moore (1997), Sharma (2013), Scott (1986), Hewlett (2002), Goffee và Scase (1985), Ismail (2012).
- Khác biệt giới giữa nữ và nam doanh nhân: Hành vi KSKD tập trung vào ngành truyền thống (EC, 2014; Weiler và Bernasek, 2001); vốn tài chính và rào cản tín dụng ngân hàng (EC, 2014; UNECE, 2004); hoàn cảnh xã hội, độ tuổi khởi nghiệp và trách nhiệm gia đình (Gattiker và Larwood, 1989; Tucker, 1985; Devanna, 1987; GEM, 2005; Barret và cộng sự, 1996; Tigges và Green, 1994); sự tự tin trong kinh doanh (Fielden và cộng sự, 2003; Koellinger và cộng sự, 2006, 2008; Wilson và cộng sự, 2007; Fielden và Dawe, 2004).
- Đặc thù DNNVV: Hallberg (1999, 2000), Buame (2000), Bird và Brush (2002).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án định vị nghiên cứu vào việc khắc phục những khoảng trống:
- Xây dựng mô hình kiểm định định lượng toàn diện cho nữ doanh nhân điều hành DNNVV tại Việt Nam.
- Bổ sung và kiểm chứng vai trò của các biến số: Khả năng tiếp cận tài chính (từ môi trường), Cấu trúc tổ chức hữu cơ, và Định hướng KSKD (phân tách thành 3 thành tố: Đổi mới, Chủ động, Mạo hiểm).
- Làm rõ tính chất tác động của biến số Khả năng kết nối mạng lưới trong bối cảnh thực nghiệm tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết và khung phân tích nền tảng
Luận án sử dụng Lý thuyết nguồn lực cơ bản (Resource-Based View) làm lý thuyết chủ đạo, kết hợp với Lý thuyết vốn xã hội và Lý thuyết môi trường KSKD:
- Lý thuyết nguồn lực cơ bản (Resource-based theory):
- Lý thuyết vốn nhân lực (Human capital theory): Bắt nguồn từ Becker (1964) và Mincer (1958). Vốn nhân lực (trình độ giáo dục, kinh nghiệm, kỹ năng) giúp nhận diện cơ hội (Shane và Venkatraman, 2000; Westhead và cộng sự, 2005; Chandler và Hanks, 1994), thúc đẩy lập kế hoạch chiến lược (Baum và cộng sự, 2001; Frese và cộng sự, 2007), hỗ trợ thu hút vốn tài chính (Brush và cộng sự, 2001) và nâng cao khả năng tiếp thu tri thức mới (Ackerman và Humphreys, 1990; Hunter, 1986).
- Lý thuyết vốn tài chính (Financial capital theory): Bygrave (1992) định nghĩa vốn tài chính gồm tiền mặt và tài sản. Nghiên cứu phân tích các kênh huy động: chính thức từ NHTM (Satta, 2004; López-Gracia và Sogorb-Mira, 2008), bán chính thức (Matin và cộng sự, 2002), phi chính thức từ gia đình, bạn bè (Levie và Lerner, 2009) và hỗ trợ công của chính phủ (Callier, 1989; Winborg và Lanstrom, 2000). Vốn tài chính tác động trực tiếp và gián tiếp đến KSKD (Cooper và cộng sự, 1994; Orser, 2000).
- Lý thuyết vốn xã hội (Social capital theory): Burt (1997), Adler và Kwon (2002), Gedajlovic và cộng sự (2013), Aldrich và Zimmer (1986), Ireland và cộng sự (2001), Dubini và Aldrich (1991), Groen (2005), Hakansson và Snehota (1995), Hoàng và Antoncic (2003), Putnam (1993), Birley (1985), Stuart và cộng sự (1999). Vốn xã hội tạo điều kiện tiếp cận tài nguyên khan hiếm, thông tin tư vấn và uy tín doanh nghiệp.
- Lý thuyết môi trường KSKD: Dess và cộng sự (1997), Gartner và Shane (1995), Wennekers và cộng sự (2002), Beck và Demirguc-Kunt (2006), Ahmad và cộng sự (2010).
- Lý thuyết tâm lý: Brockhaus (1982), Gartner (1989), Rauch và Frese (2000).
Khung phân tích và mô hình nghiên cứu đề xuất
Kế thừa mô hình Bosma và cộng sự (2000) về nguồn lực và thành công của DNNVV, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập, 1 biến phụ thuộc và 6 biến kiểm soát:
- Biến phụ thuộc: Khởi sự kinh doanh thành công (đo lường bằng hiệu suất hoạt động khách quan qua các chỉ số tài chính – phi tài chính: doanh số, lợi nhuận, khách hàng, số lượng nhân viên, thị phần; áp dụng cho DN tồn tại từ 3 đến 7 năm).
- 6 Biến độc lập:
- Vốn nhân lực (Human capital)
- Vốn tài chính (Financial capital)
- Tiếp cận tài chính (Access to finance)
- Khả năng kết nối mạng lưới (Networking capability)
- Định hướng KSKD / Chiến lược KSKD (Entrepreneurial Orientation)
- Cấu trúc tổ chức (Organizational structure)
- 6 Biến kiểm soát: Tuổi, Nền tảng gia đình, Tình trạng hôn nhân, Trình độ học vấn, Lĩnh vực kinh doanh, Địa bàn hoạt động (dựa trên Aapola, 2002; Rose và cộng sự, 2006; Brush và Hisrich, 1991; Grey và cộng sự, 2006; Mancuso, 1974; Marcellina và cộng sự, 2002; Devine, 1994; Sarri và Trihopoulou, 2005; Ntermanakis, 2003; Tigges và Green, 1994).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng theo quy trình:
- Nghiên cứu tại bàn và phân tích tổng hợp: Tổng thuật tài liệu để hình thành mô hình sơ bộ và các biến quan sát.
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia và một số nữ doanh nhân nhằm điều chỉnh mô hình, kiểm tra tính phù hợp và tính giá trị nội dung của thang đo.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm với quy mô mẫu $N = 100$ để chuẩn hóa bảng hỏi và đánh giá sơ bộ độ tin cậy.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Điều tra bằng phiếu khảo sát trên diện rộng với cỡ mẫu $N = 500$ nữ doanh nhân sở hữu và điều hành DNNVV tại Việt Nam.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến nhằm kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục của luận án được chia thành 5 chương chính:
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu về KSKD thành công của nữ doanh nhân
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về KSKD, doanh nhân, đặc điểm giới trong kinh doanh và các yếu tố tác động đến KSKD thành công. Tác giả phân tích các khái niệm KSKD dưới góc độ tự làm chủ (self-employment) và tinh thần kinh doanh (entrepreneurship), đối chiếu các lý thuyết giải thích dự định KSKD (Ajzen, Shapero - Sokol, Krueger - Brazeal) và lý thuyết kéo – đẩy trong quyết định KSKD. Chương này chỉ rõ đặc thù của nữ doanh nhân tại các nước đang phát triển là quy mô DNNVV, tập trung trong các ngành dịch vụ và thương mại truyền thống, chịu ảnh hưởng từ rào cản văn hóa, trách nhiệm gia đình và hạn chế tiếp cận vốn vay ngân hàng. Từ đó, chương 1 khẳng định khoảng trống học thuật cần một nghiên cứu định lượng kiểm chứng tại Việt Nam.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết chi tiết cho đề tài. Tác giả phân tích tiêu chí phân loại DNNVV theo quy định pháp lý tại Việt Nam và đối chiếu các khái niệm về DN do phụ nữ làm chủ:
Bảng 1: Phân loại DNNVV theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP
| Khu vực hoạt động |
DN siêu nhỏ (Quy mô lao động) |
DN nhỏ (Lao động / Nguồn vốn) |
DN vừa (Lao động / Nguồn vốn) |
| Nông, lâm nghiệp và thủy sản |
$\le 10$ người |
Từ trên 10 đến 200 người / Trên 20 tỷ đến 100 tỷ đồng |
Từ trên 200 đến 300 người / Trên 20 tỷ đến 100 tỷ đồng |
| Công nghiệp và xây dựng |
$\le 10$ người |
Từ trên 10 đến 200 người / Trên 20 tỷ đến 100 tỷ đồng |
Từ trên 200 đến 300 người / Trên 20 tỷ đến 100 tỷ đồng |
| Thương mại và dịch vụ |
$\le 10$ người |
Từ trên 10 đến 50 người / Trên 10 tỷ đến 50 tỷ đồng |
Từ trên 50 đến 100 người / Trên 10 tỷ đến 50 tỷ đồng |
(Nguồn: Luận án trích dẫn từ Lê Quang Cảnh và Nguyễn Vũ Hùng, 2016)
Bảng 2: Một số định nghĩa quốc tế về DN do phụ nữ làm chủ
| Tổ chức / Quốc gia |
Tiêu chí định nghĩa DN do phụ nữ làm chủ |
| Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) |
DN có từ 51% vốn trở lên thuộc sở hữu của phụ nữ, hoặc có từ 26% vốn thuộc sở hữu của phụ nữ và có ít nhất 1 nữ tham gia quản lý điều hành. |
| Ngân hàng Thế giới (WB) |
DN chỉ do phụ nữ làm chủ sở hữu; hoặc DN do phụ nữ quản lý và điều hành. |
| OECD |
DN thuộc sở hữu của một phụ nữ duy nhất. |
| Mỹ và Canada |
DN có sở hữu của phụ nữ từ 51% trở lên và được điều hành hàng ngày bởi một hoặc nhiều phụ nữ. |
| Hàn Quốc |
DN có vốn sở hữu của nữ hoặc do phụ nữ quản lý điều hành (tỷ lệ sở hữu theo quy định của chính phủ). |
| Đông Nam Á |
Sử dụng khái niệm của IFC khi nghiên cứu DN do phụ nữ làm chủ. |
| Châu Phi |
Sử dụng khái niệm của Ngân hàng Thế giới khi nghiên cứu DN do phụ nữ làm chủ. |
(Nguồn: Luận án trích dẫn từ Lê Quang Cảnh và Nguyễn Vũ Hùng, 2016)
Chương 2 xác định tiêu chuẩn DN của nữ doanh nhân trong nghiên cứu là DN do nữ làm chủ có thời gian duy trì hoạt động từ 3 đến 7 năm. Tác giả phát triển mô hình nghiên cứu mở rộng từ Bosma và cộng sự (2000), tích hợp 6 biến độc lập và 6 biến kiểm soát, đồng thời xây dựng các giả thuyết nghiên cứu tương ứng.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Trình bày thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng: xây dựng thang đo ban đầu, phỏng vấn sâu chuyên gia, hiệu chỉnh thang đo, điều tra sơ bộ bảng hỏi ($N = 100$), điều tra diện rộng ($N = 500$) tại Việt Nam, và mô tả quy trình phân tích dữ liệu qua kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và mô hình hồi quy đa biến.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA và kết quả ước lượng hồi quy đa biến. Kết quả khẳng định mức độ, chiều hướng tác động của từng yếu tố năng lực đối với KSKD thành công và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.
Chương 5. Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các kết luận khoa học rút ra từ kết quả nghiên cứu, đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách vĩ mô cho các cơ quan quản lý nhà nước và các hàm ý quản trị cụ thể cho nữ doanh nhân nhằm nâng cao năng lực KSKD.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận
- Mở rộng khung lý thuyết nguồn lực: Luận án kết hợp Lý thuyết nguồn lực cơ bản với Lý thuyết vốn xã hội và Lý thuyết môi trường KSKD để bổ sung hai nhân tố tác động mới vào mô hình KSKD thành công của nữ doanh nhân:
- Tiếp cận tài chính: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (chỉ mới dừng lại ở việc chỉ ra rào cản vay vốn ngân hàng của phụ nữ), luận án khẳng định vai trò quan trọng và chiều hướng tác động thuận chiều của khả năng dễ dàng tiếp cận nguồn lực tài chính đối với thành công KSKD của nữ doanh nhân.
- Cấu trúc tổ chức: Khẳng định tác động tích cực của cấu trúc tổ chức dạng hữu cơ (linh hoạt, thích ứng) đối với KSKD thành công của nữ doanh nhân điều hành DNNVV – một nội dung chưa từng được kiểm chứng trước đó trên đối tượng nữ giới.
- Phát triển thang đo Định hướng KSKD: Luận án hoàn thiện nhân tố chiến lược KSKD trong mô hình Bosma bằng cách phân tách Định hướng KSKD thành 3 nhân tố độc lập: (1) Định hướng đổi mới, (2) Định hướng chủ động, và (3) Định hướng mạo hiểm, khẳng định rõ vai trò độc lập của từng khía cạnh đối với kết quả KSKD.
Phát hiện mới từ thực tiễn và kiểm định mô hình
- Mức độ tác động của các yếu tố nguồn lực: Kết quả phân tích xác định rõ chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố, trong đó Vốn tài chính và Vốn nhân lực của nữ doanh nhân giữ vai trò quan trọng nhất đối với KSKD thành công.
- Phát hiện khác biệt về Khả năng kết nối mạng lưới: Kết quả kiểm định định lượng của luận án khẳng định nhân tố Khả năng kết nối mạng lưới không có tác động trực tiếp đến KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam. Phát hiện này tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các nhận định từ các nghiên cứu định tính trước đây.
Đề xuất và kiến nghị
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện chính sách tín dụng và cơ chế hỗ trợ tài chính cho DNNVV do phụ nữ làm chủ; thiết kế các chương trình đào tạo nâng cao năng lực quản trị kinh doanh, phát triển môi trường KSKD bình đẳng và thuận lợi.
- Đối với nữ doanh nhân: Chú trọng tích lũy vốn nhân lực (kiến thức, kinh nghiệm, đào tạo bài bản), nâng cao năng lực quản lý tài chính, xây dựng cấu trúc tổ chức linh hoạt và phát huy định hướng đổi mới, chủ động trong kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo văn bản luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định như sau:
- Bổ sung nhân tố: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng và hoàn thiện mô hình bằng cách bổ sung thêm các nhân tố khác tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân theo từng lĩnh vực kinh doanh chuyên biệt, các địa bàn địa lý khác nhau hoặc các điều kiện môi trường thể chế khác biệt.
- Làm rõ cơ chế tác động gián tiếp: Cần tiếp tục nghiên cứu, kiểm định cơ chế tác động gián tiếp của nhân tố Khả năng kết nối mạng lưới đến KSKD thành công thông qua việc tác động vào các biến trung gian hoặc các yếu tố thành công khác của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế học: Cung cấp khung tổng quan tài liệu hệ thống về lý thuyết KSKD, doanh nhân nữ, cùng thiết kế nghiên cứu thực nghiệm kết hợp định tính và định lượng (EFA, Cronbach's Alpha, Hồi quy đa biến) với quy mô mẫu lớn ($N=500$).
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hiệp hội Nữ doanh nhân): Cung cấp các luận cứ thực chứng về vai trò của nữ doanh nhân, thực trạng tiếp cận tài chính và các rào cản tổ chức nhằm xây dựng các chính sách trợ giúp phát triển DNNVV do phụ nữ làm chủ.
- Nữ doanh nhân và người khởi nghiệp: Tham khảo các yếu tố năng lực cốt lõi (vốn nhân lực, cấu trúc hữu cơ, định hướng đổi mới và chủ động) để định hình chiến lược quản trị và vận hành doanh nghiệp mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định đối tượng khách thể nghiên cứu gồm những tiêu chí cụ thể nào?
Khách thể nghiên cứu của luận án là các nữ doanh nhân sở hữu và trực tiếp điều hành các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam, với tiêu chí DN đã được thành lập và duy trì hoạt động ổn định trong khoảng thời gian từ 3 đến 7 năm.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của luận án bao gồm những biến số nào?
Mô hình gồm 1 biến phụ thuộc (Khởi sự kinh doanh thành công đo lường bằng hiệu suất tài chính – phi tài chính), 6 biến độc lập (Vốn nhân lực, Vốn tài chính, Tiếp cận tài chính, Khả năng kết nối mạng lưới, Định hướng KSKD, Cấu trúc tổ chức) và 6 biến kiểm soát (Tuổi, Nền tảng gia đình, Tình trạng hôn nhân, Trình độ học vấn, Lĩnh vực kinh doanh, Địa bàn hoạt động).
3. Phát hiện thực nghiệm nào của luận án tạo ra sự khác biệt so với các nghiên cứu định tính trước đây tại Việt Nam?
Luận án chỉ ra rằng nhân tố Khả năng kết nối mạng lưới không có tác động trực tiếp đến KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam, trái ngược với kết luận của nhiều nghiên cứu định tính trước đó vốn cho rằng mạng lưới xã hội có tác động trực tiếp tức thì.
4. Luận án đã đóng góp gì mới đối với cấu trúc của nhân tố Định hướng KSKD?
Thay vì xem xét định hướng KSKD như một khái niệm đơn nhất, luận án đã hoàn thiện và tách biệt nhân tố này thành 3 khía cạnh độc lập gồm: (1) Định hướng đổi mới, (2) Định hướng chủ động, và (3) Định hướng mạo hiểm để kiểm định tác động cụ thể đến KSKD thành công.
5. Quy mô mẫu và phương pháp xử lý số liệu định lượng của luận án được thực hiện như thế nào?
Luận án tiến hành điều tra bảng hỏi thử nghiệm với cỡ mẫu $N = 100$ để chuẩn hóa thang đo, sau đó thực hiện khảo sát chính thức trên diện rộng với cỡ mẫu $N = 500$ nữ doanh nhân tại Việt Nam. Dữ liệu được xử lý bằng kỹ thuật kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Các yếu tố tác động tới KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm giải quyết khoảng trống nghiên cứu về hoạt động khởi sự kinh doanh của phụ nữ trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Bằng việc kết hợp Lý thuyết nguồn lực cơ bản, Lý thuyết vốn xã hội và Lý thuyết môi trường KSKD cùng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp ($N = 500$), tác giả đã kiểm định mô hình đa nhân tố, khẳng định vai trò trọng yếu của vốn tài chính, vốn nhân lực, khả năng tiếp cận tài chính, cấu trúc tổ chức hữu cơ và 3 khía cạnh của định hướng KSKD. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nữ và định hướng nâng cao năng lực quản trị thực tiễn cho nữ doanh nhân tại Việt Nam.