Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tăng trưởng tín dụng tại NHTM Cổ phần Việt Nam

2024

97
6
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng tăng trưởng tín dụng 2024

Tăng trưởng tín dụng là một trong những chỉ báo kinh tế vĩ mô quan trọng nhất, phản ánh sức khỏe và động lực phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Đây là quá trình gia tăng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng thương mại đối với các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức. Một mức tăng trưởng tín dụng hợp lý không chỉ cung cấp nguồn vốn thiết yếu cho hoạt động sản xuất kinh doanh, mà còn kích thích tiêu dùng và đầu tư, qua đó thúc đẩy tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, việc quản lý chỉ tiêu này là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Nếu tăng trưởng quá nóng, nguy cơ lạm phátnợ xấu (NPL) sẽ gia tăng, gây bất ổn cho hệ thống tài chính. Ngược lại, nếu tăng trưởng quá chậm, sức hấp thụ vốn của nền kinh tế sẽ suy yếu, các doanh nghiệp thiếu vốn, và mục tiêu phát triển kinh tế khó đạt được. Chính vì vậy, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng tăng trưởng tín dụng đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu của Trần Nhựt Ngân Giang (2024) đã chỉ ra hai nhóm nhân tố chính: các yếu tố nội tại của ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của từng yếu tố giúp các nhà hoạch định chính sách, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước, đưa ra các quyết sách điều hành phù hợp, đồng thời giúp các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và bền vững.

1.1. Vai trò của tăng trưởng tín dụng đối với nền kinh tế

Tăng trưởng tín dụng được xem là huyết mạch của nền kinh tế. Hoạt động này đảm bảo luồng vốn được lưu thông hiệu quả từ nơi thừa đến nơi thiếu. Đối với doanh nghiệp, tín dụng là nguồn lực quan trọng để mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với cá nhân và hộ gia đình, tín dụng giúp cải thiện đời sống thông qua các khoản vay tiêu dùng, mua nhà, mua xe. Ở tầm vĩ mô, một chính sách tín dụng được điều hành tốt sẽ góp phần ổn định thị trường, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Giải ngân vốn đầu tư công cũng thường gắn liền với khả năng cung ứng tín dụng của hệ thống ngân hàng, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực.

1.2. Sự cần thiết của việc điều hành từ Ngân hàng Nhà nước

Việc điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có ý nghĩa quyết định đến tốc độ và chất lượng tăng trưởng tín dụng. Thông qua các công cụ của chính sách tiền tệ như lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và đặc biệt là cơ chế cấp room tín dụng, NHNN định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên và kiểm soát rủi ro hệ thống. Mục tiêu là đảm bảo tăng trưởng tín dụng đi đôi với chất lượng, tránh tình trạng vốn chảy vào các lĩnh vực rủi ro như thị trường bất động sản một cách thiếu kiểm soát, gây ra bong bóng tài sản và gia tăng nợ xấu (NPL). Việc điều hành linh hoạt giúp nền kinh tế thích ứng với các cú sốc từ bên ngoài và duy trì sự ổn định vĩ mô.

II. Thách thức lớn trong việc điều hành tăng trưởng tín dụng

Việc điều hành tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và biến động. Thách thức lớn nhất là tìm ra điểm cân bằng vàng giữa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an toàn hệ thống. Một mặt, áp lực đạt chỉ tiêu tăng trưởng GDP đòi hỏi phải nới lỏng tín dụng để cung cấp vốn cho nền kinh tế. Mặt khác, những bài học từ các cuộc khủng hoảng trước đây cho thấy tăng trưởng tín dụng quá nóng thường là khởi nguồn của rủi ro. Chất lượng tín dụng là một vấn đề nhức nhối. Khi các ngân hàng chạy đua theo chỉ tiêu, việc thẩm định rủi ro có thể bị xem nhẹ, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) gia tăng. Vấn đề này càng trở nên phức tạp khi sức khỏe doanh nghiệp suy giảm do các cú sốc kinh tế như đại dịch Covid-19. Bên cạnh đó, sức hấp thụ vốn của nền kinh tế cũng là một biến số khó lường. Có những thời điểm dù lãi suất điều hành giảm và room tín dụng được nới lỏng, nhưng doanh nghiệp vẫn không mặn mà vay vốn do lo ngại về triển vọng kinh doanh hoặc không đáp ứng đủ điều kiện vay. Sự thiếu cân đối trong cơ cấu tín dụng, khi vốn quá tập trung vào một vài lĩnh vực như thị trường bất động sản, cũng tạo ra rủi ro mang tính hệ thống. Việc hài hòa giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa cũng là một bài toán không hề đơn giản.

2.1. Nguy cơ gia tăng nợ xấu NPL và rủi ro hệ thống

Nợ xấu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với hệ thống ngân hàng. Khi tăng trưởng tín dụng được đẩy mạnh một cách thiếu kiểm soát, các khoản vay có rủi ro cao cũng tăng theo. Doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ hoặc phá sản sẽ không thể trả nợ, khiến tỷ lệ nợ xấu (NPL) của ngân hàng tăng vọt. Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5. Tỷ lệ NPL cao không chỉ ăn mòn lợi nhuận của ngân hàng thông qua chi phí trích lập dự phòng mà còn làm suy giảm thanh khoản hệ thống ngân hàng, hạn chế khả năng cho vay trong tương lai và có thể gây ra hiệu ứng domino, đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.

2.2. Sức hấp thụ vốn yếu của nền kinh tế sau các biến động

Sức hấp thụ vốn của nền kinh tế phản ánh khả năng và nhu cầu vay vốn thực sự của các doanh nghiệp và cá nhân. Sau các cuộc khủng hoảng hoặc giai đoạn kinh tế khó khăn, niềm tin người tiêu dùng và doanh nghiệp suy giảm. Dù các ngân hàng sẵn sàng cho vay với lãi suất ưu đãi, nhưng các doanh nghiệp có thể ngần ngại mở rộng đầu tư do lo ngại về rủi ro thị trường. Tình trạng này tạo ra nghịch lý "thừa tiền" trong hệ thống ngân hàng nhưng doanh nghiệp lại "khát vốn" chất lượng. Đây là một thách thức lớn cho việc điều hành, bởi các biện pháp kích cầu tín dụng từ phía cung có thể không phát huy tác dụng nếu phía cầu không đủ mạnh.

III. Phân tích các yếu tố vĩ mô tác động tăng trưởng tín dụng

Các yếu tố vĩ mô tạo ra môi trường hoạt động và định hình xu hướng tăng trưởng tín dụng của toàn hệ thống. Chúng tác động đồng thời lên cả phía cung (ngân hàng) và phía cầu (doanh nghiệp, cá nhân). Chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước thực thi là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Việc điều chỉnh lãi suất điều hành, công cụ thị trường mở, hay hạn mức room tín dụng có thể thắt chặt hoặc nới lỏng điều kiện tín dụng một cách nhanh chóng. Tốc độ tăng trưởng GDP là một chỉ báo quan trọng về nhu cầu vốn. Khi kinh tế phát triển, doanh nghiệp mở rộng sản xuất, người dân tăng chi tiêu, từ đó kéo theo nhu cầu vay vốn tăng lên. Ngược lại, lạm phát thường có tác động tiêu cực. Lạm phát cao làm giảm giá trị thực của thu nhập và tiền tiết kiệm, đồng thời buộc NHNN phải tăng lãi suất để kiềm chế, khiến chi phí vay vốn trở nên đắt đỏ hơn. Nghiên cứu của Guo và Stepanyan (2011) cũng chỉ ra rằng lạm phát có mối tương quan ngược chiều với tăng trưởng tín dụng. Bên cạnh đó, các yếu tố như tỷ giá hối đoái, sự ổn định chính trị và môi trường pháp lý cũng ảnh hưởng gián tiếp đến quyết định cho vay của ngân hàng và quyết định đi vay của khách hàng.

3.1. Tác động của chính sách tiền tệ và lãi suất điều hành

Chính sách tiền tệ là công cụ cốt lõi để điều tiết tăng trưởng tín dụng. Khi NHNN muốn kích thích kinh tế, họ sẽ hạ lãi suất điều hành (như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu), làm giảm chi phí vốn của các ngân hàng thương mại. Điều này tạo điều kiện để các ngân hàng giảm lãi suất cho vay, khuyến khích doanh nghiệp và người dân vay vốn. Ngược lại, để kiểm soát lạm phát hoặc hạ nhiệt thị trường, NHNN sẽ tăng lãi suất, khiến hoạt động tín dụng trở nên kém hấp dẫn hơn. Cơ chế room tín dụng cũng là một công cụ hành chính đặc thù tại Việt Nam, cho phép NHNN phân bổ hạn mức tăng trưởng cho từng ngân hàng, qua đó kiểm soát chặt chẽ tổng quy mô tín dụng của toàn hệ thống.

3.2. Mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP lạm phát và tín dụng

Tăng trưởng GDP và tăng trưởng tín dụng thường có mối quan hệ hai chiều. GDP tăng tạo ra nhu cầu tín dụng, và tín dụng được cung ứng kịp thời lại là động lực cho GDP tăng trưởng. Tuy nhiên, lạm phát lại là yếu tố cản trở. Theo nghiên cứu của Trần Nhựt Ngân Giang (2024), lạm phát (INF) có mối tương quan âm với tăng trưởng tín dụng. Khi lạm phát tăng, sức mua của đồng tiền giảm, người dân có xu hướng giảm tiết kiệm, làm nguồn vốn huy động của ngân hàng bị ảnh hưởng. Đồng thời, lãi suất cho vay thực tế (lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát) giảm, có thể làm giảm động lực cho vay của ngân hàng. Hơn nữa, để đối phó lạm phát, các biện pháp thắt chặt tiền tệ thường được áp dụng, trực tiếp làm chậm lại tốc độ tăng trưởng tín dụng.

IV. Cách quản trị yếu tố nội tại ngân hàng thúc đẩy tín dụng

Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, các đặc điểm nội tại của từng ngân hàng thương mại đóng vai trò quyết định đến khả năng và chiến lược tăng trưởng tín dụng. Đây là những yếu tố mà bản thân ngân hàng có thể chủ động quản trị để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Năng lực huy động vốn là yếu tố tiên quyết; một ngân hàng không thể cho vay nếu không có đủ nguồn vốn. Do đó, tốc độ tăng trưởng tiền gửi có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng cho vay. Thanh khoản hệ thống ngân hàng là một yếu tố quan trọng khác. Một ngân hàng có tỷ lệ thanh khoản cao sẽ có đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và tự tin hơn trong việc giải ngân các khoản vay mới. Chất lượng tài sản, được phản ánh qua tỷ lệ nợ xấu (NPL), tác động đến khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Tỷ lệ NPL cao buộc ngân hàng phải thận trọng hơn, thắt chặt các điều kiện cho vay. Hiệu quả hoạt động, đo lường qua các chỉ số như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), cũng ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng. Một ngân hàng có ROE cao chứng tỏ hoạt động kinh doanh hiệu quả, có khả năng tạo ra lợi nhuận, thu hút thêm vốn và có thêm nguồn lực để mở rộng tín dụng. Cuối cùng, quy mô của ngân hàng cũng là một yếu tố cần xem xét. Các ngân hàng lớn thường có lợi thế về mạng lưới, công nghệ và chi phí vốn, cho phép họ tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng hơn.

4.1. Tầm quan trọng của thanh khoản và tăng trưởng tiền gửi

Tăng trưởng tiền gửi (DG) và thanh khoản hệ thống ngân hàng (LIQ) là nền tảng cho hoạt động cấp tín dụng. Tiền gửi của khách hàng là nguồn vốn huy động chính, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn của các ngân hàng. Theo nghiên cứu của Sharma và Gounder (2012), tăng trưởng tiền gửi có tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng. Khi nguồn vốn huy động dồi dào, ngân hàng sẽ có nhiều dư địa hơn để cho vay. Tương tự, tỷ lệ thanh khoản cao cho thấy ngân hàng có đủ tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngay lập tức, bao gồm cả việc giải ngân các khoản tín dụng đã được phê duyệt. Nghiên cứu của Trần Nhựt Ngân Giang (2024) cũng khẳng định rằng cả DG và LIQ đều có mối tương quan dương với tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam.

4.2. Quản lý chất lượng tài sản và sức khỏe của doanh nghiệp

Chất lượng tài sản, mà chỉ số cốt lõi là tỷ lệ nợ xấu (NPL), phản ánh trực tiếp rủi ro trong danh mục cho vay của ngân hàng. Một tỷ lệ NPL cao cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và nguồn vốn. Điều này buộc ngân hàng phải siết chặt quy trình thẩm định, nâng cao yêu cầu về tài sản đảm bảo và hạn chế cho vay đối với các lĩnh vực rủi ro, từ đó làm chậm tăng trưởng tín dụng. Bên cạnh việc quản lý NPL, việc đánh giá đúng sức khỏe doanh nghiệp vay vốn là vô cùng quan trọng. Một nền kinh tế với nhiều doanh nghiệp khỏe mạnh, kinh doanh hiệu quả sẽ tạo ra nhu cầu tín dụng chất lượng cao, giúp ngân hàng vừa tăng trưởng dư nợ, vừa kiểm soát tốt rủi ro.

V. Kết quả nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng tăng trưởng tín dụng

Để lượng hóa tác động của các yếu tố, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện. Một nghiên cứu tiêu biểu gần đây là khóa luận của Trần Nhựt Ngân Giang (2024) về "Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam". Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu bảng của 22 ngân hàng thương mại niêm yết trong giai đoạn 2009-2023 và áp dụng các mô hình hồi quy như Pooled OLS, FEM, REM, và đặc biệt là phương pháp FGLS để khắc phục các khuyết tật của mô hình. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng, xác nhận hoặc làm rõ thêm các giả thuyết lý thuyết. Phân tích cho thấy có 5 biến độc lập có tác động ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tín dụng. Đáng chú ý, kết quả chỉ ra một số yếu tố có tác động ngược chiều so với kỳ vọng ban đầu, đồng thời có những yếu tố được cho là quan trọng nhưng lại không có ý nghĩa thống kê trong bối cảnh dữ liệu nghiên cứu. Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại hàm ý quản trị sâu sắc cho cả nhà điều hành chính sách và các nhà quản lý ngân hàng trong việc định hướng và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng một cách an toàn và hiệu quả.

5.1. Các yếu tố có tương quan thuận với tăng trưởng tín dụng

Kết quả từ mô hình hồi quy FGLS trong nghiên cứu của Trần Nhựt Ngân Giang (2024) cho thấy ba yếu tố có mối tương quan dương, cùng chiều với tăng trưởng tín dụng. Thứ nhất là Tăng trưởng tiền gửi (DG), khẳng định vai trò nền tảng của nguồn vốn huy động. Thứ hai là Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), cho thấy các ngân hàng hoạt động hiệu quả, sinh lời cao có xu hướng và có khả năng mở rộng tín dụng mạnh mẽ hơn. Thứ ba là Tỷ lệ thanh khoản (LIQ), điều này hàm ý rằng khi có một bộ đệm thanh khoản an toàn, các ngân hàng sẽ tự tin hơn trong việc đẩy mạnh cho vay. Những kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đây và logic kinh tế.

5.2. Các yếu tố có tương quan nghịch hoặc không ảnh hưởng

Nghiên cứu cũng chỉ ra hai yếu tố có mối tương quan âm, ngược chiều với tăng trưởng tín dụng. Đó là Quy mô ngân hàng (SIZE) và Tỷ lệ lạm phát (INF). Kết quả về lạm phát phù hợp với lý thuyết, trong khi kết quả về quy mô ngân hàng có thể gây ngạc nhiên. Điều này có thể được giải thích rằng các ngân hàng lớn hơn có thể đã đạt đến ngưỡng tăng trưởng nhất định, hoặc họ ưu tiên sự an toàn và chất lượng hơn là tăng trưởng nóng. Đặc biệt, nghiên cứu tìm thấy hai biến tăng trưởng GDP và tỷ lệ nợ xấu (NPL) không có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tín dụng trong mẫu dữ liệu phân tích. Đây là một phát hiện đáng chú ý, gợi ý rằng trong giai đoạn nghiên cứu, các yếu tố nội tại như hiệu quả hoạt động và thanh khoản có thể đóng vai trò quyết định hơn so với tình hình kinh tế vĩ mô chung hay tỷ lệ nợ xấu quá khứ.

VI. Phương pháp tối ưu tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam 2024

Dựa trên các phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, việc tối ưu hóa tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp hài hòa giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực từ chính các ngân hàng thương mại. Về phía cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt, chủ động và hiệu quả. Việc sử dụng công cụ lãi suất điều hành cần bám sát diễn biến lạm phát và mục tiêu tăng trưởng GDP. Cơ chế room tín dụng cần được xem xét cải tiến theo hướng minh bạch hơn, gắn với năng lực quản trị rủi ro và sức khỏe tài chính của từng ngân hàng, thay vì phân bổ một cách cơ học. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các giải pháp hỗ trợ sức khỏe doanh nghiệp, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh để nâng cao sức hấp thụ vốn của nền kinh tế. Việc phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa, đặc biệt là trong việc thúc đẩy giải ngân vốn đầu tư công, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kích thích nhu cầu tín dụng một cách bền vững. Về phía các ngân hàng, việc tập trung vào quản trị rủi ro, nâng cao chất lượng tài sản và đảm bảo thanh khoản hệ thống ngân hàng là yếu tố sống còn.

6.1. Hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ

NHNN cần điều hành chính sách tín dụng theo hướng tập trung vào chất lượng thay vì số lượng. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo dòng vốn tín dụng chảy vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh ưu tiên, hạn chế rủi ro tập trung ở thị trường bất động sản. Chính phủ cần tiếp tục cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi để doanh nghiệp phát triển. Các chương trình hỗ trợ lãi suất cần được thiết kế đúng đối tượng, đảm bảo hiệu quả. Thúc đẩy mạnh mẽ giải ngân vốn đầu tư công sẽ là cú hích quan trọng cho nhu cầu tín dụng của các doanh nghiệp liên quan trong chuỗi cung ứng.

6.2. Giải pháp chiến lược cho các ngân hàng thương mại

Các ngân hàng thương mại cần chủ động nâng cao năng lực quản trị. Điều này bao gồm việc tăng cường hệ thống quản lý rủi ro để kiểm soát chặt chẽ nợ xấu (NPL), đa dạng hóa danh mục tín dụng để phân tán rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ số (digital banking, fintech) trong quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng sẽ giúp tăng tốc độ, giảm chi phí và nâng cao độ chính xác. Đồng thời, các ngân hàng cần xây dựng các sản phẩm tín dụng linh hoạt, phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, qua đó vừa mở rộng thị phần, vừa đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

18/12/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam