Chương 1: Giới thiệu đề tài. Trong chương này tác giả giới thiệu về lý do chọn đề tài, mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu. Tiếp theo đó tác giả cũng trình bày khái quát phương pháp nghiên cứu đồng thời nêu ra ý nghĩa nghiên cứu và bố cục của đề tài. Chương 2: Khung lý thuyết và tổng quan nghiên cứu trước đây.
Với chương này, tác giả sẽ trình bày các kết quả nghiên cứu trên Thế giới và Việt Nam trước đây. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Ở chương phương pháp nghiên cứu tác giả sẽ trình bày cụ thể về các phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu được sử dụng. Bên cạnh đó, tác giả cũng trình bày cách thu thập, xử lý cơ sở dữ liệu để phục vụ cho việc thực hiện nghiên cứu cũng như mô tả các biến độc lập, biến phụ thuộc được sử dụng trong đề tài này.
6 Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Tác giả sẽ trình bày kết quả thực nghiệm bao gồm các phân tích, giải thích về các mô tả thống kê, các phân tích về tương quan và hồi quy, thảo luận về các kết quả đạt được. Chương 5: Kết luận. Trong chương này, tác giả tổng hợp lại các kết quả đạt được sau khi nghiên cứu và đưa ra các hạn chế của đề tài.
Chính những hạn chế này sẽ được dùng làm tiền đề cho các bài nghiên cứu tiếp theo. 7 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Khái niệm về an toàn vốn Thuật ngữ “An toàn vốn” đã trở nên khá phổ biến kể từ sau cuộc khủng hoảng ngành ngân hàng trong năm 1980 và những năm 1990. An toàn vốn là thước đo sự lành mạnh, an toàn trong hoạt động của ngân hàng và các định chế tài chính. Bên cạnh đó, an toàn vốn cũng được xem là một trong những chỉ số liên quan đến sức khoẻ tài chính của ngân hàng và hữu ích trong việc ngăn chặn các ngân hàng khỏi bị phá sản và khả năng chịu đựng các khoản lỗ phát sinh ngoài dự kiến trong tương lai của ngân hàng (Kumar Aspal and Nazneen, 2014).
Khi vốn của ngân hàng được đảm bảo và duy trì ở mức an toàn theo quy định thì hoạt động của ngân hàng cũng sẽ diễn ra thông suốt, chịu đựng được những cú sốc khi nền kinh tế diễn biến khó lường. Để đo lường an toàn vốn của các Ngân hàng, Uỷ ban Basel giám sát ngân hàng khuyến nghị sử dụng tỷ lệ an toàn vốn. Theo đó, tỷ lệ an toàn vốn được định nghĩa là một chỉ tiêu kinh tế phản ánh mối quan hệ về vốn của ngân hàng đối với tổng tài sản có điều chỉnh rủi ro. Chỉ số này biểu thị sức mạnh tài chính và mức độ an toàn trong hoạt động của ngân hàng.2 Đo lường tỷ lệ an toàn vốn Trước sự sụp đổ hàng loạt của các ngân hàng vào thập kỷ 80, Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (Basel Committee on Banking supervision - BCBS) đã được thành lập vào năm 1974 bởi một nhóm các Ngân hàng Trung Ương và các cơ quan giám sát của 10 quốc gia phát triển hay còn gọi là G10.
Sau nhiều cuộc họp thảo luận, tổ chức giám sát ngân hàng BCBS vào năm 1988 đã đưa ra một hệ thống đo lường rủi ro tín dụng với tên gọi là Hiệp ước vốn Basel hay còn gọi là Basel I. Basel I được ra đời với mục đích củng cố sự ổn định của toàn bộ hệ thống ngân hàng quốc tế cũng như làm giảm sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng quốc tế với nhau. 8 Trong đó tiêu chuẩn Basel I bao gồm: (1) Tỷ lệ vốn dựa trên rủi ro: Đây là tỷ lệ được phát triển bởi Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS). Theo tiêu chuẩn thì các ngân hàng phải giữ lại lượng vốn bằng ít nhất 8% của rổ tài sản, được tính toán theo nhiều phương pháp khác nhau và tùy thuộc vào mức độ rủi ro của loại tài sản.
𝑉ố𝑛 𝑏ắ𝑡 𝑏𝑢ộ𝑐 Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) = 𝑇à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑡í𝑛ℎ 𝑡ℎ𝑒𝑜 độ 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 𝑔𝑖𝑎 𝑞𝑢𝑦ề𝑛 (𝑅𝑊𝐴) Với hệ số CAR >10%, các ngân hàng được xem xét là có mức vốn tốt; Với hệ số CAR >8%, các ngân hàng được xem là có mức vốn thích hợp; Với hệ số CAR <6%, các ngân hàng được coi là thiếu vốn; Với hệ số CAR <2%, các ngân hàng được coi là thiếu vốn trầm trọng. (2) Về Vốn cấp 1, cấp 2 và cấp 3: Đây được xem như là thành tựu cơ bản của Basel I khi đã đưa ra một định nghĩa chung về vốn của các ngân hàng cũng như tỷ lệ vốn an toàn của ngân hàng. Tiêu chuẩn này quy định: Vốn cấp 1 ≥ Vốn cấp 2 + Vốn cấp 3 Vốn cấp 1 là lượng vốn dự trữ sẵn có và các nguồn dự phòng được công bố, như là khoản dự phòng cho các khoản vay, bao gồm: Vốn chủ sở hữu vĩnh viễn; Lợi nhuận giữ lại; Lợi ích thiểu số (minority interest) tại các công ty con, có hợp nhất báo cáo tài chính; Lợi thế kinh doanh (goodwill). Vốn cấp 2 (Vốn bổ sung) gồm: Lợi nhuận giữ lại không công bố; Dự phòng đánh giá lại tài sản; Dự phòng chung/dự phòng thất thu nợ chung; Công cụ vốn hỗn hợp; Vay với thời hạn ưu đãi; Đầu tư vào các công ty con tài chính và các tổ chức tài chính khác.
Vốn Cấp 3 (Dành cho rủi ro thị trường) = Vay ngắn hạn (3) Vốn tính theo rủi ro gia quyền: 9 RWA = Tổng (Tài sản x Mức rủi ro phân định cho từng tài sản trong bảng cân đối kế toán) + Tổng (Nợ tương đương x Mức rủi ro ngoại bảng) Mặc dù Basel I có nhiều ưu điểm, tuy nhiên vẫn còn có những điểm hạn chế. Do đó mà Basel II đã được ra đời để khắc phục những nhược điểm của Basel I. Theo đó, Basel II dựa trên 3 trụ cột chính là: (1) Trụ cột thứ I liên quan tới việc duy trì vốn bắt buộc: Theo đó, tỷ lệ vốn bắt buộc tối thiểu (CAR) vẫn là 8% của tổng tài sản có rủi ro như Basel I. Tuy nhiên, rủi ro được tính toán theo ba yếu tố chính mà ngân hàng phải đối mặt: rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành (hay rủi ro hoạt động) và rủi ro thị trường.
(2) Trụ cột thứ II: liên quan tới việc hoạch định chính sách ngân hàng, Basel II cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách những “công cụ” tốt hơn so với Basel I. Trụ cột này cũng cung cấp một khung giải pháp cho các rủi ro mà ngân hàng đối mặt, như rủi ro hệ thống, rủi ro chiến lược, rủi ro danh tiếng, rủi ro thanh khoản và rủi ro pháp lý, mà hiệp ước tổng hợp lại dưới cái tên rủi ro còn lại (residual risk). Basel II nhấn mạnh 4 nguyên tắc của công tác rà soát giám sát: Thứ nhất, các ngân hàng cần phải có một quy trình đánh giá được mức độ đầy đủ vốn nội bộ theo danh mục rủi ro và phải có được một chiến lược đúng đắn nhằm duy trì mức vốn đó. Thứ hai, các giám sát viên nên rà soát và đánh giá việc xác định mức độ vốn nội bộ và chiến lược của ngân hàng, cũng như khả năng giám sát và đảm bảo tuân thủ tỉ lệ vốn tối thiểu; giám sát viên nên thực hiện một số hành động giám sát phù hợp nếu họ không hài lòng với kết quả của quy trình này.
Thứ ba, Giám sát viên khuyến nghị các ngân hàng duy trì mức vốn cao hơn mức tối thiểu theo quy định. Thứ tư, giám sát viên nên can thiệp ở giai đoạn đầu để đảm bảo mức vốn của ngân hàng không giảm dưới mức tối thiểu theo quy định và có thể yêu cầu sửa đổi ngay lập tức nếu mức vốn không được duy trì trên mức tối thiểu. (3) Trụ cột thứ III: Các ngân hàng cần phải công khai thông tin một cách thích đáng theo nguyên tắc thị trường. Basel II đưa ra một danh sách các yêu cầu buộc các ngân hàng phải công khai thông tin, từ những thông tin về cơ cấu vốn, mức độ đầy đủ vốn đến những thông 10 tin liên quan đến mức độ nhạy cảm của ngân hàng với rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro vận hành và quy trình đánh giá của ngân hàng đối với từng loại rủi ro này.3 Ý nghĩa của tỷ lệ an toàn vốn Tỷ lệ an toàn vốn thường được sử dụng như là một chỉ số để các nhà đầu tư, các nhà quản trị ngân hàng xem xét và đánh giá về mức độ rủi ro của từng ngân hàng.
Thông qua chỉ số này nhà đầu tư hay các nhà quản trị có thể xác định được khả năng thanh toán của ngân hàng đối với các khoản nợ có thời hạn và khả năng chịu đựng trước sự ảnh hưởng của các loại rủi ro. Các ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn càng cao thì khả năng chịu đựng của các ngân hàng trước những cú sốc về tài chính càng tốt từ đó các ngân hàng vừa có thể tự bảo vệ mình, vừa bảo vệ các nhà đầu tư và các khách hàng gửi tiền của mình.2 Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm – giả thuyết nghiên cứu Sau cuộc khủng hoảng ngành ngân hàng diễn ra trong những thập niên 80 và thập niên 90 cùng với sự ra đời của hiệp ước Basel I, tỷ lệ an toàn vốn đã trở thành chủ đề được nhiều nhà khoa học kinh tế quan tâm và thực hiện nghiên cứu. Reynolds và các cộng sự (2000) thông qua việc thực hiện bài nghiên cứu về cơ cấu tài chính của các ngân hàng ở khu vực Đông và Đông Nam Á bao gồm tám quốc gia là Thái Lan, Singapore, Indonesia, Hồng Kông, Philippines, Hàn Quốc, Malaysia và Đài Loan nhằm mục tiêu cung cấp bằng chứng cho thấy vai trò của quản trị ngân hàng trong cuộc khủng hoảng 1997. Thông qua việc sử dụng bộ dữ liệu gồm 475 quan sát được thu thập từ 6 – 13 ngân hàng tùy thuộc vào từng quốc gia trong giai đoạn từ năm 1987 – 1997, qua thực nghiệm Reynolds cùng các cộng sự đã cung cấp bằng chứng cho thấy rằng lợi nhuận và ưu đãi cho vay tăng theo quy mô.
Tuy nhiên, mức độ an toàn vốn lại giảm theo quy mô của ngân hàng. Reynolds cùng các cộng sự cũng cho rằng các ngân hàng lớn có tỷ lệ an toàn vốn nhỏ hơn, và các ngân hàng có lợi nhuận cao hơn sẽ có tỷ lệ an toàn vốn cao hơn.