Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian huyết mạch thực hiện chức năng luân chuyển vốn giữa các chủ thể kinh tế, tạo động lực kích thích sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế quốc gia. Hoạt động cấp tín dụng và huy động vốn là hai hoạt động cốt lõi mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và biên lợi nhuận, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam phải đối mặt với mức độ rủi ro ngày càng gia tăng. Thực tiễn giai đoạn dịch bệnh Covid-19 bùng phát đã khiến nợ xấu của nhiều ngân hàng gia tăng nhanh chóng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện, kiểm soát và lượng hóa các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế về chủ đề này tương đối phong phú, nhưng số lượng công trình phân tích chuyên sâu về rủi ro tín dụng của hệ thống NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn gần đây vẫn còn hạn chế.
Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là kiểm định và cung cấp luận cứ khoa học giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách và giải pháp quản trị cho cấp điều hành nhằm kiểm soát, hạn chế tối đa rủi ro.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm ba nhiệm vụ:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam.
- Đo lường chiều hướng tác động và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
- Đề xuất các ý kiến và giải pháp cụ thể giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng phát sinh trong hoạt động kinh doanh ngân hàng.
Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Rủi ro tín dụng ảnh hưởng như thế nào đối với nền kinh tế nói chung và các NHTMCP tại Việt Nam nói riêng?
- Rủi ro tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố nào?
- Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam với mức độ như thế nào và chiều hướng ra sao?
- Cần có những giải pháp như thế nào để giảm thiểu rủi ro tín dụng mà các NHTMCP tại Việt Nam phải đối mặt?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của hệ thống NHTMCP tại Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 23 NHTMCP hoạt động liên tục tại Việt Nam có báo cáo tài chính công bố minh bạch và đầy đủ, bao gồm: ABB, ACB, BID, BVB, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NVB, OCB, PGB, SGB, SHB, SSB, STB, TCB, VCB, VIB, VPB.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021, kết hợp các chỉ tiêu tài chính nội tại của ngân hàng và các chỉ số kinh tế vĩ mô do Ngân hàng Nhà nước cùng các cơ quan thống kê công bố.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất mà tổ chức tín dụng phải gánh chịu khi bên đi vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ gốc và lãi đúng hạn theo cam kết hợp đồng (Thomas P. Fitch, 1997). Về cơ sở pháp lý, tác giả căn cứ vào Nghị định số 34/2018/NĐ-CP, Thông tư số 41/2016/TT-NHNN và Quyết định số 57/2019/TT-BTC của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng. Đề tài cũng viện dẫn Nghị quyết số 24/2016/QH14 của Quốc hội về kế hoạch cơ cấu lại nền kinh tế giai đoạn 2016–2020, nhấn mạnh mục tiêu áp dụng chuẩn mực Basel II và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống dưới mức 3%.
Để đo lường rủi ro tín dụng, nghiên cứu sử dụng biến phụ thuộc là tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ cho vay (CR - Credit Risk), phản ánh chi phí dự phòng mà ngân hàng phải bù đắp cho các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro hoặc có khả năng mất vốn. Kế thừa mô hình thực nghiệm của Nguyễn Thị Ngọc Diệp và Nguyễn Minh Kiều (2015) cùng nghiên cứu của Tehulu và Olana (2014), tác giả xây dựng mô hình định lượng gồm sáu biến độc lập đại diện cho các yếu tố đặc thù ngân hàng và môi trường kinh tế vĩ mô:
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Phương pháp tính toán / Đo lường |
Kỳ vọng dấu |
Nghiên cứu tham chiếu |
| CR |
Rủi ro tín dụng |
Tỷ lệ trích lập dự phòng / Tổng dư nợ cho vay |
Biến phụ thuộc |
Đỗ Quỳnh Anh & Nguyễn Đức Hùng (2013) |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
Âm (-) |
Salas & Saurina (2002), Jin-Li Hu và cộng sự (2004) |
| LGR |
Tăng trưởng tín dụng |
Tỷ lệ tăng/giảm dư nợ tín dụng qua các năm |
Dương (+) |
Al-Smadi & Ahmad (2009), Daniel Foos và cộng sự (2010) |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội |
Âm (-) |
Luc Laeven & Giovanni Majnoni (2002), Fofack (2005) |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI |
Âm (-)/Dương (+) |
Poudel (2013), Chaibi & Ftiti (2014) |
| UNE |
Tỷ lệ thất nghiệp |
Tỷ lệ thất nghiệp của lực lượng lao động |
Dương (+) |
Bucur (2014), Million Gizaw Tole và cộng sự (2015) |
| ROE |
Hiệu quả kinh doanh |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
Âm (-) |
Louzis, Vouldis & Metaxas (2010), Zou & Li (2014) |
Quy trình nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng cân đối (Balanced Panel Data với 230 quan sát) được tiến hành qua năm bước chuẩn hóa bằng phần mềm Stata:
- Bước 1: Thống kê mô tả toàn bộ các biến nhằm xác định giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị cực tiểu và cực đại.
- Bước 2: Phân tích tương quan Pearson và kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm rà soát và loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Bước 3: Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng cơ sở gồm mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
- Bước 4: Kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu thông qua kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM) và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (so sánh Pooled OLS và REM).
- Bước 5: Kiểm định chẩn đoán các khuyết tật mô hình gồm hiện tượng phương sai sai số thay đổi (White test và Breusch-Pagan test) và hiện tượng tự tương quan chuỗi (Wooldridge test); sau đó áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 Giới thiệu:
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả chỉ rõ tầm quan trọng của hệ thống ngân hàng thương mại như một kênh dẫn truyền vốn cho nền kinh tế, phân tích áp lực nợ xấu tăng cao dưới tác động của dịch Covid-19 và sự cần thiết phải nghiên cứu rủi ro tín dụng tại Việt Nam. Chương này xác định chi tiết mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, bốn câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi chọn mẫu gồm 23 NHTMCP giai đoạn 2012–2021. Tác giả cũng khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận cùng những đóng góp thực nghiệm dự kiến của đề tài đối với công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng.
Chương 2 Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tập trung hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng rủi ro tín dụng. Tác giả phân tích các định nghĩa rủi ro tín dụng từ góc độ lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật, làm rõ ba chỉ tiêu đo lường chính: nợ quá hạn, nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) và dự phòng rủi ro tín dụng (gồm dự phòng cụ thể và dự phòng chung). Thực trạng hệ thống NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2021 được đánh giá qua sự biến động của tăng trưởng dư nợ tín dụng và tỷ lệ nợ xấu, ghi nhận nỗ lực tái cơ cấu theo Nghị quyết 24/2016/QH14 nhằm đưa nợ xấu về dưới 3% trước khi chịu ảnh hưởng tăng trở lại từ đại dịch Covid-19 (từ mức 1,70% năm 2020). Chương này phân tích nguyên nhân gây rủi ro từ yếu tố khách quan (môi trường chính trị, pháp lý, chu kỳ kinh tế, đạo đức khách hàng) và nguyên nhân chủ quan (chính sách cấp tín dụng lỏng lẻo, năng lực và đạo đức cán bộ thẩm định, công tác kiểm tra nội bộ). Tiếp đó, tác giả phân tích cơ chế tác động của sáu yếu tố (SIZE, LGR, GDP, INF, UNE, ROE) và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Lê Phương Dung, Phạm Thế Hiển, Nguyễn Thị Thu Hiền, Huỳnh Thị Phi Yến) và quốc tế (Poudel, Chaibi & Ftiti, Zou & Li, Laeven & Majnoni).
Chương 3 Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết việc xây dựng mô hình kinh tế lượng dựa trên lý thuyết và nghiên cứu kế thừa. Tác giả lập bảng định nghĩa các biến, công thức tính toán và kỳ vọng dấu tác động. Danh sách 23 NHTMCP được chuẩn hóa kèm mã viết tắt phục vụ xử lý dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu định lượng được chi tiết hóa theo trình tự năm bước logic: thống kê mô tả mẫu dữ liệu, ma trận hệ số tương quan để phát hiện sớm đa cộng tuyến, quy trình chạy ba dạng mô hình Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman test, Breusch-Pagan test) và các kiểm định khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan cùng phương án xử lý bằng ước lượng GLS.
Chương 4 Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên 230 quan sát. Thống kê mô tả cho thấy rủi ro tín dụng (CR) có giá trị trung bình là 14,1835%, dao động từ mức thấp nhất 0,33% (năm 2018 tại Ngân hàng Bản Việt - BVB) đến cao nhất 2,91% (năm 2020 tại Ngân hàng Quốc tế - VIB). Biến quy mô ngân hàng (SIZE) đạt giá trị trung bình 8,100694 (nhỏ nhất 6,4877, lớn nhất 9,2515). Tỷ lệ tăng trưởng tín dụng (LGR) trung bình là 0,2049796%. Biến tăng trưởng GDP trung bình là 0,0648104%. Tỷ lệ lạm phát (INF) có giá trị trung bình là 0,0391009% (biến động từ 0,006% đến 0,068%). Tỷ lệ thất nghiệp (UNE) trung bình đạt 1,85969%. Biến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có giá trị trung bình là 0,1040552% với độ lệch chuẩn 0,0750517%.
| Biến số |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| CR |
230 |
14,1835% |
0,3033 |
0,33% |
2,91% |
| SIZE |
230 |
8,100694 |
Đã kiểm định |
6,4877 |
9,2515 |
| LGR |
230 |
0,2049796% |
Đã kiểm định |
Âm (-) |
Đã kiểm định |
| GDP |
230 |
0,0648104% |
Đã kiểm định |
Đã kiểm định |
Đã kiểm định |
| INF |
230 |
0,0391009% |
Đã kiểm định |
0,006% |
0,068% |
| UNE |
230 |
1,85969% |
Đã kiểm định |
Đã kiểm định |
Đã kiểm định |
| ROE |
230 |
0,1040552% |
0,0750517% |
Đã kiểm định |
Đã kiểm định |
Ma trận tương quan ghi nhận CR có tương quan âm với SIZE, LGR, GDP và tương quan dương với INF, UNE, ROE; phần lớn hệ số tương quan đều dưới 50%. Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy giá trị VIF trung bình đạt 1,91 (biến UNE có VIF cao nhất là 3,29/3,91), thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 5 và 10, chứng tỏ không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Quá trình kiểm định và ước lượng mô hình diễn ra như sau:
- Mô hình Pooled OLS cho thấy SIZE và GDP tác động âm đến rủi ro tín dụng (mức ý nghĩa 1%), UNE và ROE tác động dương (mức ý nghĩa 10%), trong khi LGR và INF không có ý nghĩa thống kê. Kiểm định White cho p-value = 0,0162% < 5%, chỉ ra mô hình bị phương sai sai số thay đổi.
- Mô hình FEM chỉ ra SIZE, GDP tác động âm (mức ý nghĩa 5%) và UNE tác động dương (mức ý nghĩa 5%).
- Mô hình REM ghi nhận SIZE tác động âm (mức ý nghĩa 5%), GDP tác động âm (mức ý nghĩa 1%), UNE và ROE tác động dương (mức ý nghĩa 10%).
- Kiểm định Hausman cho kết quả chấp nhận giả thuyết H0 (p-value không có sự tương quan giữa các sai số và biến độc lập), do đó mô hình REM phù hợp hơn mô hình FEM.
- Kiểm định Breusch-Pagan LM so sánh giữa OLS và REM cho kết quả p-value = 0,000 < 5%, bác bỏ H0, khẳng định mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm tra khuyết tật mô hình REM: Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier xác nhận mô hình mắc khuyết tật phương sai thay đổi (p-value = 0,000). Kiểm định Wooldridge xác nhận mô hình mắc khuyết tật tự tương quan chuỗi (p-value = 0,000).
- Khắc phục khuyết tật: Tác giả thực hiện ước lượng mô hình hồi quy bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS). Kết quả GLS đạt độ tin cậy thống kê cao với Prob > chi2 = 0,0008 trên mẫu 230 quan sát.
Chương 5 Kết luận và kiến nghị:
Dựa trên kết quả ước lượng cuối cùng từ mô hình GLS, chương 5 tiến hành luận bàn chi tiết về chiều hướng tác động của các nhân tố:
- Yếu tố quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng với hệ số hồi quy âm có ý nghĩa thống kê. Khi quy mô tổng tài sản tăng lên, ngân hàng có điều kiện đa dạng hóa danh mục đầu tư, phát triển nhiều sản phẩm dịch vụ mới, giảm áp lực tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn từ các phân khúc rủi ro cao, qua đó hạ thấp rủi ro tín dụng. Kết quả này thống nhất với nghiên cứu của Salas và Saurina (2002), Hu và cộng sự (2004), Nguyễn Kim Quốc Trung (2018).
- Yếu tố tăng trưởng GDP: Tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng. Khi nền kinh tế tăng trưởng tốt, hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng doanh nghiệp và cá nhân diễn ra thuận lợi, dòng tiền dồi dào giúp người vay trả nợ đúng hạn, giảm nợ xấu và giảm trích lập dự phòng.
- Yếu tố tỷ lệ thất nghiệp (UNE): Tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng. Thất nghiệp gia tăng làm suy giảm khả năng tạo thu nhập của người lao động, dẫn tới chậm trễ hoặc mất khả năng thanh toán nợ gốc và lãi, làm tăng tỷ lệ nợ xấu ngân hàng.
- Yếu tố tăng trưởng dư nợ tín dụng (LGR): Được phân tích và thảo luận trong mối tương quan với tiêu chuẩn cấp tín dụng và công tác giám sát khoản vay của ngân hàng.
Từ những phát hiện thực nghiệm, chương 5 đưa ra hệ thống kiến nghị chính sách nhằm tăng cường kiểm soát rủi ro tín dụng cho các cấp quản lý ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, đồng thời chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại của nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể về tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô lên tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của 23 NHTMCP Việt Nam:
| Biến số độc lập |
Hệ số và chiều hướng trong mô hình GLS |
Mức ý nghĩa thống kê |
Luận giải thực nghiệm từ văn bản |
| Quy mô ngân hàng (SIZE) |
Âm (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
Tăng quy mô tài sản giúp đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng nguồn thu, giảm áp lực chấp nhận rủi ro tín dụng cao. |
| Tăng trưởng kinh tế (GDP) |
Âm (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
Kinh tế tăng trưởng thúc đẩy khả năng thanh toán nợ của khách hàng vay, làm suy giảm rủi ro nợ xấu. |
| Tỷ lệ thất nghiệp (UNE) |
Dương (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Thất nghiệp tăng làm giảm thu nhập của người vay, trực tiếp làm gia tăng nợ quá hạn và áp lực trích lập dự phòng. |
| Tăng trưởng tín dụng (LGR) |
Thảo luận theo mô hình |
Đã kiểm định qua các bước |
Cần kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng đi đôi với duy trì chuẩn thẩm định. |
| Hiệu quả kinh doanh (ROE) |
Dương (+) trong OLS/REM |
Mức ý nghĩa 10% trong OLS/REM |
Phản ánh xu hướng đánh đổi giữa mục tiêu lợi nhuận cao và việc mở rộng tín dụng tiềm ẩn rủi ro. |
| Lạm phát (INF) |
Không có ý nghĩa thống kê |
Không có ý nghĩa trong OLS/FEM |
Biến động lạm phát chưa thể hiện tác động trực tiếp rõ rệt lên tỷ lệ trích lập dự phòng trong mẫu nghiên cứu. |
Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất các cấp quản lý NHTMCP cần:
- Nâng cao chất lượng thẩm định và phê duyệt tín dụng, không nới lỏng điều kiện vay vốn để chạy theo tăng trưởng dư nợ đơn thuần.
- Chú trọng theo dõi các biến số vĩ mô (đặc biệt là tốc độ tăng trưởng GDP và biến động tỷ lệ thất nghiệp) để chủ động điều chỉnh chính sách dự phòng rủi ro tín dụng theo chu kỳ kinh tế.
- Tận dụng lợi thế quy mô tài sản để đa dạng hóa danh mục tín dụng, hạn chế tập trung vốn vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản hay chứng khoán theo định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
- Củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp, trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng nhằm ngăn ngừa rủi ro đạo đức và sai lệch thông tin thẩm định.
Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng với các biến số vi mô và vĩ mô trong giai đoạn 2012–2021 (bao gồm cả giai đoạn chịu tác động của dịch Covid-19), cung cấp góc nhìn lượng hóa giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận thức rõ mức độ rủi ro tiềm ẩn để ra quyết định điều hành thận trọng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tự xác định một số giới hạn nghiên cứu:
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 23 ngân hàng thương mại cổ phần có dữ liệu công bố đầy đủ và liên tục, chưa bao quát được toàn bộ các tổ chức tín dụng thuộc hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
- Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong mốc thời gian từ năm 2012 đến năm 2021; tác động sâu rộng của giai đoạn hậu đại dịch Covid-19 chưa được phản ánh đầy đủ trong chuỗi dữ liệu kết thúc năm 2021.
- Mô hình chỉ tập trung vào một số biến số vi mô đặc thù và biến số vĩ mô cơ bản (SIZE, LGR, GDP, INF, UNE, ROE), chưa tích hợp thêm các yếu tố quản trị hiện đại hoặc các chỉ số thanh khoản, cấu trúc sở hữu khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và kéo dài khung thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo.
- Bổ sung thêm các biến số giải thích mới như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), các chỉ tiêu thanh khoản, tỷ giá hối đoái hoặc tỷ lệ sở hữu nước ngoài để nâng cao mức độ giải thích cho mô hình rủi ro tín dụng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng cần một tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm dữ liệu bảng (Panel Data) sử dụng phần mềm Stata.
- Giảng viên và người làm nghiên cứu học thuật tham khảo về cách xây dựng cơ sở lý thuyết, lược khảo nghiên cứu trong và ngoài nước về rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại.
- Chuyên viên phân tích và cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTMCP tham khảo các bằng chứng lượng hóa về ảnh hưởng của chu kỳ GDP, thất nghiệp và quy mô ngân hàng đối với trích lập dự phòng.
Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là Chương 3 và Chương 4: nơi tác giả trình bày rõ ràng quy trình xử lý khuyết tật mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua các bước kiểm định Hausman, kiểm định Breusch-Pagan và ước lượng khắc phục bằng phương pháp GLS. Ngoài ra, Bảng tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước tại Chương 2 cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo có tính chọn lọc cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro tín dụng và công thức tính ra sao?
Tác giả sử dụng biến phụ thuộc CR (Credit Risk), được tính bằng tỷ lệ giữa chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng chia cho tổng dư nợ cho vay của ngân hàng (CR = Tỷ lệ trích lập dự phòng / Tổng dư nợ cho vay).
2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 23 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và các nguồn thống kê vĩ mô trong thời gian 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối với 230 quan sát.
3. Tại sao tác giả lại sử dụng mô hình GLS thay vì Pooled OLS hay REM để đưa ra kết luận cuối cùng?
Mặc dù kiểm định Breusch-Pagan và kiểm định Hausman xác định mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS và FEM, nhưng các kiểm định chẩn đoán sau đó cho thấy mô hình REM vi phạm giả thiết hồi quy: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan LM test có p-value = 0,000) và hiện tượng tự tương quan chuỗi (Wooldridge test có p-value = 0,000). Do đó, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có hiệu quả thống kê.
4. Hai biến số vĩ mô tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp (UNE) tác động như thế nào đến rủi ro tín dụng?
Tăng trưởng GDP có tác động ngược chiều (âm) đối với rủi ro tín dụng, nghĩa là nền kinh tế tăng trưởng càng cao thì khách hàng vay vốn kinh doanh thuận lợi, giảm nợ quá hạn và giảm chi phí dự phòng rủi ro. Ngược lại, tỷ lệ thất nghiệp tác động cùng chiều (dương), khi thất nghiệp tăng cao sẽ làm sụt giảm thu nhập của người vay, dẫn tới việc không hoàn trả nợ đúng hạn và làm gia tăng rủi ro tín dụng của ngân hàng.
5. Kiểm định đa cộng tuyến của mô hình nghiên cứu cho kết quả cụ thể như thế nào?
Kết quả kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy giá trị VIF trung bình của mô hình là 1,91 và giá trị VIF lớn nhất thuộc về biến tỷ lệ thất nghiệp (UNE) đạt 3,29 (trong bảng VIF là 3,91). Các chỉ số này đều thấp hơn ngưỡng 5 và ngưỡng nghiêm trọng 10, chứng minh mô hình không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến đáng kể giữa các biến độc lập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thiều Thị Diệu Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và pháp lý về rủi ro tín dụng, đồng thời xây dựng thành công mô hình kinh tế lượng đo lường các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại 23 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát (GLS) xử lý triệt để khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, công trình đã chứng minh quy mô ngân hàng (SIZE) và tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động ngược chiều, trong khi tỷ lệ thất nghiệp (UNE) có tác động cùng chiều đến tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng. Các kết quả định lượng này cung cấp căn cứ thực nghiệm xác đáng để các NHTMCP củng cố chính sách thẩm định, kiểm soát nội bộ và chủ động ứng phó với biến động của môi trường kinh tế vĩ mô.