Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chủ yếu của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam, song đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao nhất. Rủi ro tín dụng (RRTD) không được kiểm soát chặt chẽ có thể dẫn đến giảm lợi nhuận, gia tăng nợ xấu và trong trường hợp nghiêm trọng có thể đẩy ngân hàng đến bờ vực phá sản. Ở cấp độ vĩ mô, làn sóng RRTD lan rộng trong hệ thống ngân hàng kéo theo tăng trưởng kinh tế giảm, lạm phát tăng và thất nghiệp gia tăng. Thực tiễn ghi nhận nhiều cuộc khủng hoảng ngân hàng bắt nguồn từ giai đoạn bùng nổ tín dụng, điển hình là Chile (1982), Thụy Điển, Na Uy và Ba Lan (1992), Thái Lan, Indonesia và Hàn Quốc (1997). Tại Việt Nam, bối cảnh đại dịch Covid-19 càng làm nổi bật sự cấp thiết của việc nhận diện và kiểm soát các nhân tố ảnh hưởng đến RRTD trong hệ thống ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm ba mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến RRTD của các NHTMCP Việt Nam.
  2. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đó đến RRTD.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu RRTD dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

Câu hỏi nghiên cứu tương ứng: (i) Những yếu tố nào tác động đến RRTD của các NHTMCP Việt Nam? (ii) Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đó ra sao? (iii) Cần có những giải pháp nào để giảm thiểu RRTD?

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến RRTD của các NHTMCP Việt Nam. Phạm vi không gian giới hạn trong 23 NHTMCP đang hoạt động tại Việt Nam; phạm vi thời gian là giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận từ các khái niệm cốt lõi về tín dụng ngân hàng thương mại, trong đó tín dụng được hiểu là giao dịch chuyển giao tài sản theo nguyên tắc hoàn trả gốc và lãi (Bùi Diệu Anh, 2020). Khung lý thuyết làm rõ bốn đặc trưng của tín dụng NHTM: tính đa dạng về hình thái tài sản giao dịch (tiền tệ, tài sản thực, chữ ký); tính tất yếu và không thể loại trừ hoàn toàn của RRTD; nguyên tắc hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi; và nghĩa vụ hoàn trả vô điều kiện có tính ràng buộc pháp lý.

Về phân loại RRTD, khóa luận phân tích theo cấu trúc thành phần gồm rủi ro giao dịch (rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (rủi ro nội tại, rủi ro tập trung). Các hình thức cấp tín dụng được quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 cũng được hệ thống hóa, bao gồm: cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ tín dụng khác.

Mô hình hồi quy đa biến được xây dựng dựa trên kế thừa từ các nghiên cứu tiền nhiệm của Nabila Zribi và Younes Boujelbène (2011), Tehulu và Olana (2014), Shiva Raj Poudel (2018) và một số tác giả trong nước.

Mô hình nghiên cứu đề xuất

$$CR_{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 SIZE_{i,t} + \alpha_2 NIM_{i,t} + \alpha_3 LIQ_{i,t} + \alpha_4 CAP_{i,t} + \alpha_5 CG_{i,t} + \alpha_6 INF_t + \alpha_7 GDP_t + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó CR (biến phụ thuộc) là tỷ lệ dự phòng RRTD trên tổng dư nợ cho vay. Bảy biến độc lập gồm: SIZE (quy mô ngân hàng), NIM (biên lãi ròng), LIQ (tính thanh khoản), CAP (tỷ lệ vốn), CG (tăng trưởng tín dụng), INF (lạm phát) và GDP (tăng trưởng kinh tế).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng kết hợp thống kê mô tả và phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data). Quy trình lựa chọn mô hình gồm ba bước kiểm định:

Kiểm định Phương pháp Tiêu chí lựa chọn
Kiểm định 1 F-test P-value ≤ 5%: chọn FEM; P-value > 5%: chọn OLS
Kiểm định 2 Hausman test P-value ≤ 5%: chọn FEM; P-value > 5%: chọn REM
Kiểm định 3 Breusch-Pagan LM test P-value ≤ 5%: chọn REM; P-value > 5%: chọn OLS

Sau khi chọn mô hình phù hợp, tác giả kiểm định các khuyết tật (phương sai thay đổi, đa cộng tuyến, tự tương quan) và khắc phục bằng phương pháp GLS (Generalized Least Squares). Toàn bộ phân tích được thực hiện trên phần mềm Stata 17 và Excel.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ hai nguồn chính: (1) phần mềm Fiinpro do FiinGroup cung cấp, bao gồm báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng; (2) Tổng cục Thống kê Việt Nam cung cấp số liệu kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát). Bộ dữ liệu bảng gồm 23 NHTMCP trong 10 năm (2012–2021), tổng cộng 230 quan sát.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò then chốt của hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế và những rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động tín dụng. Chương xác lập mục tiêu tổng quát và ba mục tiêu cụ thể tương ứng với ba câu hỏi nghiên cứu, đồng thời giới hạn phạm vi không gian (23 NHTMCP) và thời gian (2012–2021). Phần cuối chương giới thiệu khái quát phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài: cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD, làm cơ sở đề xuất mức trích lập dự phòng RRTD phù hợp và các chiến lược kiểm soát rủi ro cho các NHTMCP Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa khái niệm, đặc trưng và các hình thức cấp tín dụng của NHTM theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, bao gồm cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, bao thanh toán và cho thuê tài chính. Chương trình bày khái niệm RRTD theo nhiều góc độ học thuật (Shelagh Heffernan, 2005; Anita, 2008; Zribi và Boujelbène, 2011) và phân loại rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục.

Phần tổng quan nghiên cứu tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước tiêu biểu, được hệ thống trong bảng sau:

Tác giả Đối tượng/Giai đoạn Mô hình Chiều tác động đến RRTD
Nabila Zribi & Younes Boujelbène (2011) 10 NHTM Tunisia, 1995–2008 Dữ liệu bảng, REM Quy mô ngân hàng (+); Tỷ lệ vốn (+)
Herry Achmad Buchory (2015) 26 ngân hàng Indonesia, 2014 Mô tả, kiểm định (SPSS) ROA (+)
Shiva Raj Poudel (2018) 15 NHTM Nepal, 2002–2015 FEM Khả năng sinh lời (−)
Zheng, Sarker & Nahar (2018) 22 NHTM, 322 quan sát, 15 năm Hồi quy dữ liệu bảng Quy mô (+); Biên lãi ròng (−)
Nguyễn Thị Hồng Vinh & Lê Phan Thị Diệu Thảo (2016) NHTM Việt Nam, 2007–2014 GMM Vốn chủ sở hữu (−); Tăng trưởng tín dụng (+)
Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Minh Kiều (2015) NHTM Việt Nam, 2010–2013 OLS, FEM, REM Quy mô ngân hàng (+)
Quỳnh, Trinh và Bảo (2017) NHTM Việt Nam, 2009–2013 OLS, FEM, REM Quy mô (−); Khả năng sinh lời (+)
Vinh Hoang Le và cộng sự (2021) 23 NHTMCP Việt Nam, 2009–2019 GMM (R/Jupyter) Khả năng sinh lời (+); Lạm phát (+); Vốn (−); Quy mô (−)
Nguyễn Thành Đạt (2019) 19 NHTMCP Việt Nam, 2009–2018 Hồi quy bảng, Hausman Vốn ngân hàng (+)

Chương chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: kết quả từ các nghiên cứu về tác động của quy mô, vốn, tăng trưởng tín dụng lên RRTD còn chưa nhất quán do khác biệt về phạm vi không gian và thời gian. Giai đoạn 2012–2021 với bộ dữ liệu 23 NHTMCP là khoảng trống mà khóa luận lấp đầy.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 3 trình bày mô hình hồi quy đa biến với bảy biến độc lập (SIZE, NIM, LIQ, CAP, CG, INF, GDP) và một biến phụ thuộc (CR). Bảy giả thuyết nghiên cứu được xây dựng với kỳ vọng dấu dựa trên lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm:

Biến Kỳ vọng dấu Căn cứ lý thuyết
SIZE − Salas & Saurina (2002); Hu và cộng sự (2004); Tehulu & Olona (2018)
NIM + Maudos & De Guevara (2004); Pham Hoang An và cộng sự (2017)
LIQ + Tole và cộng sự (2019); Pooran Lall (2015)
CAP − Merton (1977); Ameur (2016); Nguyễn Thị Hồng Vinh và cộng sự (2016)
CG + Keeton (1999); Salas & Saurina (2002)
INF − Zribi & Boujelbène (2011); Vogiazas & Nikolaidou (2011); Skarica (2014)
GDP − Fofack (2005); Bofondi & Ropele (2011); Duy Suu Nguyen và cộng sự (2021)

Biến phụ thuộc CR được đo bằng tỷ số dự phòng RRTD trên tổng dư nợ cho vay, theo cách tiếp cận của Tehulu và Olana (2014), Võ Hồng Đức và cộng sự (2014), Nguyễn Thành Đạt (2021). Biến SIZE được lấy logarit tự nhiên của tổng tài sản để đưa về đơn vị tương đồng với các biến khác trong mô hình. Chương trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu sáu bước từ tổng quan lý thuyết đến kết luận và kiến nghị, cùng nguyên tắc lựa chọn giữa OLS, FEM và REM thông qua ba kiểm định F-test, Hausman và Breusch-Pagan.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 báo cáo kết quả thực nghiệm theo trình tự: thống kê mô tả, phân tích tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), ước lượng ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM, kiểm định lựa chọn mô hình, kiểm định khuyết tật và ước lượng cuối cùng bằng GLS.

Qua ba kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman), một mô hình phù hợp được xác định. Do mô hình được chọn xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi, tác giả sử dụng GLS để khắc phục khuyết tật và đảm bảo ước lượng vững. Kết quả hồi quy GLS là cơ sở để thảo luận về chiều tác động của từng biến:

  • SIZE (quy mô ngân hàng) có tác động cùng chiều với RRTD — ngược với kỳ vọng ban đầu nhưng phù hợp với kết quả của Nguyễn Thị Ngọc Diệp và Nguyễn Minh Kiều (2015), lý giải rằng NHTM quy mô lớn thường trải qua tăng trưởng nhanh dẫn đến quản lý quá tải và rủi ro tiềm ẩn cao hơn.
  • NIM (biên lãi ròng) có tác động cùng chiều với RRTD — phù hợp kỳ vọng và nghiên cứu của An và Loan (2017): ngân hàng chấp nhận RRTD cao hơn sẽ có biên lãi ròng cao hơn.
  • LIQ (tính thanh khoản) có tác động ngược chiều với RRTD — ngược kỳ vọng; tính thanh khoản cao phản ánh năng lực kiểm soát rủi ro tốt hơn.
  • INF (lạm phát) có tác động ngược chiều với RRTD — phù hợp kỳ vọng, phù hợp với Zribi và Boujelbène (2011).
  • CAP, CG, GDP không có ý nghĩa thống kê trong mô hình GLS, song chiều hướng tác động vẫn được ghi nhận để tham chiếu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tổng hợp kết quả nghiên cứu, đề xuất các khuyến nghị cho NHTMCP Việt Nam nhằm giảm thiểu RRTD, nêu hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Mô hình GLS xác định được bốn yếu tố có ý nghĩa thống kê tác động đến RRTD của 23 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2021:

Yếu tố Chiều tác động Ý nghĩa thống kê
Quy mô ngân hàng (SIZE) Cùng chiều (+) Có ý nghĩa
Biên lãi ròng (NIM) Cùng chiều (+) Có ý nghĩa
Tính thanh khoản (LIQ) Ngược chiều (−) Có ý nghĩa
Lạm phát (INF) Ngược chiều (−) Có ý nghĩa
Vốn (CAP) — Không có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng tín dụng (CG) — Không có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng kinh tế (GDP) — Không có ý nghĩa thống kê

Giải pháp và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, khóa luận đề xuất các khuyến nghị nhắm vào các yếu tố có ý nghĩa thống kê: kiểm soát rủi ro phát sinh từ mở rộng quy mô; quản lý chính sách lãi suất và biên lãi ròng hợp lý để không gia tăng tỷ lệ RRTD quá mức chấp nhận; duy trì tỷ lệ thanh khoản ở mức đủ cao; và theo dõi diễn biến lạm phát để điều chỉnh chính sách tín dụng. Đồng thời, khóa luận khuyến nghị xây dựng mức trích lập dự phòng RRTD phù hợp và triển khai các chiến lược phòng ngừa rủi ro nhằm giúp NHTMCP phát triển bền vững.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nhận đóng góp của khóa luận ở chỗ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trong giai đoạn 2012–2021 — một giai đoạn bao trùm cả thời kỳ ổn định và tác động của đại dịch Covid-19 — với bộ dữ liệu 23 NHTMCP Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật hơn so với các nghiên cứu trong nước đã thực hiện trước năm 2020. Kết quả giúp làm rõ chiều tác động của SIZE và LIQ, vốn còn mâu thuẫn giữa các nghiên cứu tiền nhiệm trong bối cảnh Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận tự nhận một số hạn chế: bộ dữ liệu giới hạn trong 23 NHTMCP, chưa bao gồm toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (bao gồm ngân hàng quốc doanh và ngân hàng nước ngoài); giai đoạn nghiên cứu kết thúc năm 2021 nên chưa phản ánh đầy đủ hệ quả tín dụng hậu Covid-19. Khóa luận đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu sang các loại hình ngân hàng khác, kéo dài giai đoạn quan sát, bổ sung thêm các biến vi mô lẫn vĩ mô chưa được đưa vào mô hình hiện tại, hoặc áp dụng các phương pháp ước lượng như GMM để kiểm soát nội sinh tốt hơn.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về RRTD, quản trị rủi ro hoặc hiệu quả hoạt động ngân hàng có thể tham khảo Chương 2 (tổng quan lý thuyết và bảng tóm lược nghiên cứu tiêu biểu) và Chương 3 (quy trình lựa chọn mô hình panel data).
  • Người làm đề tài định lượng với dữ liệu bảng lần đầu tiếp cận Stata có thể tham khảo quy trình kiểm định F-test, Hausman, Breusch-Pagan và phương pháp khắc phục khuyết tật bằng GLS được trình bày chi tiết tại Chương 3 và Chương 4.
  • Nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý rủi ro ngân hàng quan tâm đến hệ thống hóa các nhân tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến RRTD trong bối cảnh thị trường Việt Nam giai đoạn 2012–2021 có thể tham khảo Chương 4 và Chương 5.
  • Sinh viên ngành Kinh tế lượng có thể học cách vận dụng kết hợp OLS, FEM, REM và GLS trong phân tích dữ liệu bảng không cân bằng trên phần mềm Stata 17.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao kết quả cho thấy quy mô ngân hàng (SIZE) tác động cùng chiều với RRTD, trong khi giả thuyết ban đầu kỳ vọng tác động ngược chiều?

Kỳ vọng ngược chiều được xây dựng dựa trên lập luận rằng ngân hàng lớn có năng lực giám sát và đa dạng hóa danh mục tốt hơn (Salas & Saurina, 2002; Tehulu & Olona, 2014). Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu 23 NHTMCP Việt Nam 2012–2021 cho thấy chiều ngược lại, phù hợp với nhận định của Nguyễn Thị Ngọc Diệp và Nguyễn Minh Kiều (2015): các NHTM quy mô lớn tại Việt Nam thường phải trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng dẫn đến bộ máy điều hành quản lý quá tải, làm gia tăng rủi ro tiềm ẩn so với ngân hàng quy mô vừa phải.

2. Tại sao các biến CAP (vốn), CG (tăng trưởng tín dụng) và GDP không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, nhưng tác giả vẫn giữ nguyên các biến này?

Các biến này được giữ lại vì mặc dù không đạt ngưỡng ý nghĩa thống kê trong mô hình GLS cuối cùng, chúng vẫn cho ra kết quả về chiều hướng tác động đến RRTD. Đây là thông tin có giá trị tham khảo, đặc biệt khi kết quả không nhất quán với các nghiên cứu trước có thể phản ánh đặc thù thị trường ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Tác giả trung thực ghi nhận hạn chế này thay vì loại bỏ biến để "đẹp" kết quả.

3. Tại sao tác giả sử dụng GLS thay vì giữ nguyên mô hình được chọn từ kiểm định Hausman?

Sau khi lựa chọn được mô hình phù hợp (FEM hoặc REM) qua các kiểm định Hausman, Breusch-Pagan và F-test, tác giả tiếp tục kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn. Kết quả phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi (được xác nhận qua các kiểm định tương ứng trong Bảng 4.11 và 4.12). Hai hiện tượng này làm các ước lượng OLS/FEM/REM mất tính hiệu quả (dù vẫn không chệch). Do đó, GLS được áp dụng để khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật, đảm bảo ước lượng cuối cùng là đáng tin cậy.

4. Dữ liệu thu thập từ Fiinpro và Tổng cục Thống kê Việt Nam được kết hợp như thế nào và bao gồm những thông tin gì?

Dữ liệu Fiinpro do FiinGroup cung cấp bao gồm thông tin tài chính vi mô của 23 NHTMCP: báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên theo chuẩn mực kế toán — là cơ sở tính các biến nội tại ngân hàng như SIZE (tổng tài sản), NIM (biên lãi ròng), LIQ (tính thanh khoản), CAP (vốn chủ sở hữu/tổng tài sản), CG (tăng trưởng tín dụng) và CR (dự phòng RRTD/tổng dư nợ). Dữ liệu vĩ mô INF (lạm phát) và GDP (tăng trưởng GDP) được cập nhật riêng từ Tổng cục Thống kê Việt Nam. Hai nguồn dữ liệu được ghép theo chiều năm (t) và ngân hàng (i) để tạo thành bộ dữ liệu bảng 230 quan sát.

5. Nghiên cứu cho thấy lạm phát tác động ngược chiều với RRTD — điều này có phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam không?

Kết quả tác động ngược chiều của INF lên RRTD (khi lạm phát tăng, RRTD giảm) nhất quán với kỳ vọng lý thuyết và phù hợp với các nghiên cứu của Zribi và Boujelbène (2011), Vogiazas và Nikolaidou (2011), Skarica (2014). Một cách giải thích phù hợp với bối cảnh Việt Nam là khi lạm phát ở mức cao, giá trị tài sản thế chấp danh nghĩa tăng lên, làm giảm tỷ lệ dự phòng RRTD được ghi nhận trên tổng dư nợ. Đồng thời, trong bối cảnh lạm phát cao, Ngân hàng Nhà nước thường thắt chặt điều kiện tín dụng, giúp kiểm soát rủi ro danh mục. Cần lưu ý rằng đây là kết quả tổng hợp cho giai đoạn 2012–2021 và chiều tác động có thể thay đổi tùy điều kiện cụ thể của từng năm.


Kết luận

Khóa luận "Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại cổ phần tại Việt Nam" cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về tác động của bảy biến nội tại và vĩ mô lên RRTD của 23 NHTMCP trong giai đoạn 2012–2021, sử dụng phương pháp GLS để khắc phục các khuyết tật mô hình. Trong số bảy yếu tố nghiên cứu, bốn yếu tố có ý nghĩa thống kê được xác định: quy mô ngân hàng và biên lãi ròng tác động cùng chiều, trong khi tính thanh khoản và lạm phát tác động ngược chiều với RRTD. Kết quả lấp đầy một phần khoảng trống nghiên cứu về RRTD tại Việt Nam trong giai đoạn gần đây và làm cơ sở cho các khuyến nghị kiểm soát rủi ro thực tiễn đối với hệ thống NHTMCP Việt Nam.