Xử lý nợ xấu của ngân hàng Nhật Bản và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Xử lý nợ xấu của ngân hàng nhật bản và bài học kinh nghiệm cho việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Trường đại học

Đại học Ngoại Thương

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

2008

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khủng hoảng nợ xấu ngân hàng Nhật Bản và Việt Nam

Khủng hoảng nợ xấu là một thách thức nghiêm trọng đối với sự ổn định của bất kỳ hệ thống tài chính nào. Kinh nghiệm của Nhật Bản trong "Thập kỷ mất mát" những năm 1990 là một nghiên cứu điển hình về hậu quả của việc xử lý nợ xấu chậm trễ và thiếu quyết liệt. Vấn đề nợ xấu tại các ngân hàng Nhật Bản không chỉ làm suy yếu hệ thống tài chính mà còn khiến nền kinh tế lớn thứ hai thế giới rơi vào trì trệ kéo dài. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang trong giai đoạn phát triển và hội nhập sâu rộng, việc nghiên cứu các biện pháp xử lý nợ xấu của Nhật Bản mang lại những bài học kinh nghiệm vô cùng quý giá. Những tương đồng nhất định về cấu trúc hệ thống ngân hàng, đặc biệt là vai trò của các ngân hàng thương mại và mối quan hệ với doanh nghiệp, khiến cho việc phân tích này trở nên cấp thiết. Hiểu rõ nguyên nhân, quá trình và giải pháp mà Nhật Bản đã áp dụng sẽ giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam xây dựng các cơ chế phòng ngừa rủi ro hiệu quả, nâng cao năng lực quản trị và đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế.

1.1. Định nghĩa nợ xấu NPLs theo tiêu chuẩn quốc tế và Nhật Bản

Theo thông lệ quốc tế, một khoản nợ được xem là nợ xấu (Non-Performing Loans - NPLs) khi quá hạn trả lãi hoặc gốc trên 90 ngày, hoặc khi có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng thanh toán đầy đủ của bên vay. Tuy nhiên, định nghĩa về nợ xấu tại Nhật Bản đã có sự thay đổi và mở rộng theo thời gian để phản ánh đúng thực trạng. Ban đầu, nợ xấu chỉ bao gồm các khoản nợ của con nợ đã phá sản và nợ quá hạn trên 6 tháng. Sau đó, định nghĩa này được mở rộng theo Luật Tái thiết Tài chính (FRL), bao gồm cả "nợ có rủi ro" và "nợ cần chú ý đặc biệt". Cụ thể, tài liệu gốc chỉ ra ba cách hiểu chính: (1) Nợ quản lý rủi ro (Risk management loans), (2) Nợ xấu theo Luật Tái thiết Tài chính, và (3) Nợ xấu theo chế độ tự đánh giá. Việc mở rộng định nghĩa này cho thấy sự thừa nhận thực tế một cách minh bạch hơn, một bước đi quan trọng trong quá trình xử lý nợ xấu.

1.2. Tầm quan trọng của việc xử lý nợ xấu đối với kinh tế vĩ mô

Nợ xấu không chỉ là vấn đề của riêng ngành ngân hàng. Nó gây ra những tác động tiêu cực sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế. Khi nợ xấu gia tăng, các ngân hàng thương mại phải trích lập dự phòng rủi ro lớn, làm giảm lợi nhuận và hạn chế khả năng cấp tín dụng cho các doanh nghiệp làm ăn hiệu quả. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: tín dụng bị thắt chặt, doanh nghiệp khó tiếp cận vốn, sản xuất kinh doanh đình trệ, và kinh tế suy thoái. Tài liệu gốc nhấn mạnh, nợ xấu "làm nền kinh tế bị suy thoái, giá cả tăng, sức mua giảm, thất nghiệp tăng, xã hội mất ổn định". Kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng nợ xấu tại Nhật Bản cho thấy, sự trì trệ trong việc giải quyết dứt điểm vấn đề này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy sụp của cả một thập kỷ. Do đó, xử lý nợ xấu là nhiệm vụ cấp bách để lành mạnh hóa hệ thống tài chính và tạo đà cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

II. Bóc tách nguyên nhân khủng hoảng nợ xấu ngân hàng Nhật Bản

Cuộc khủng hoảng nợ xấu tại các ngân hàng Nhật Bản không phải là một sự kiện ngẫu nhiên, mà là kết quả tích tụ của nhiều yếu tố trong một thời gian dài. Nguồn gốc sâu xa của nó bắt nguồn từ thời kỳ "kinh tế bong bóng" cuối những năm 1980, khi giá cổ phiếu và bất động sản tăng vọt một cách phi lý. Các ngân hàng, với niềm tin lạc quan vào sự tăng trưởng không giới hạn, đã nới lỏng các tiêu chuẩn cho vay, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và xây dựng. Khi bong bóng vỡ vào đầu thập niên 90, giá trị tài sản thế chấp sụt giảm nghiêm trọng, đẩy hàng loạt doanh nghiệp vào tình trạng mất khả năng thanh toán và để lại một khối nợ khổng lồ cho hệ thống ngân hàng. Vấn đề càng trở nên trầm trọng hơn do những yếu kém cố hữu trong cơ cấu quản trị và giám sát. Việc không nhận diện sớm và hành động quyết liệt đã khiến một vấn đề có thể kiểm soát ban đầu lan rộng thành một cuộc khủng hoảng mang tính hệ thống, bào mòn sức khỏe của cả nền kinh tế.

2.1. Tác động từ sự sụp đổ của nền kinh tế bong bóng bất động sản

Nguyên nhân trực tiếp và nghiêm trọng nhất dẫn đến cuộc khủng hoảng nợ xấu là sự sụp đổ của bong bóng bất động sản và chứng khoán. Trong giai đoạn 1985-1989, chính sách tiền tệ nới lỏng của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã tạo ra một lượng vốn khổng lồ chảy vào thị trường tài sản. Giá đất và cổ phiếu tăng vọt. Các ngân hàng cho vay ồ ạt dựa trên giá trị tài sản thế chấp đang được thổi phồng. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "tổng giá trị đất đai ở Nhật lúc đó ước tính bằng giá trị toàn bộ diện tích rộng lớn của cả nước Mỹ". Khi BOJ đột ngột thắt chặt tiền tệ để kiềm chế lạm phát, bong bóng vỡ. Chỉ số Nikkei sụt giảm từ đỉnh 39.000 điểm năm 1989 xuống còn 15.000 điểm vào năm 1992. Giá trị tài sản thế chấp bốc hơi, các khoản vay trở thành nợ xấu hàng loạt. Đây là cú sốc đầu tiên đẩy hệ thống ngân hàng Nhật Bản vào vòng xoáy khủng hoảng.

2.2. Hạn chế trong giám sát tài chính và cho vay thiếu kiểm soát

Một nguyên nhân mang tính hệ thống là sự yếu kém trong công tác giám sát ngân hàng. Trước khủng hoảng, Bộ Tài chính Nhật Bản (MOF) có quyền lực rất lớn nhưng lại giám sát một cách hình thức và thụ động. Tồn tại một hệ thống "convoy" (hộ tống), theo đó các ngân hàng yếu kém sẽ được các ngân hàng mạnh hơn giải cứu, tạo ra tâm lý ỷ lại và rủi ro đạo đức. Thêm vào đó, công tác thẩm định tín dụng của các ngân hàng rất hời hợt, thường dựa trên quan hệ và giá trị tài sản thế chấp thay vì hiệu quả của dự án kinh doanh. Tài liệu chỉ ra rằng việc "cho vay quá mức và giám sát điều hành không hợp lý" là nguyên nhân cốt lõi. Các tiêu chuẩn kế toán thiếu minh bạch cũng che giấu quy mô thực sự của vấn đề, khiến cho các cơ quan quản lý không thể có những hành động can thiệp kịp thời.

2.3. Sự chậm trễ trong việc áp dụng các biện pháp xử lý quyết liệt

Đối mặt với khối nợ xấu ngày càng phình to, phản ứng ban đầu của Chính phủ và các ngân hàng Nhật Bản là do dự và chậm chạp. Có một sự trì hoãn kéo dài trong việc thừa nhận quy mô thực của vấn đề và áp dụng các giải pháp quyết liệt. Nhiều ngân hàng cố gắng che giấu các khoản lỗ, hy vọng rằng sự phục hồi kinh tế sẽ tự giải quyết được vấn đề. Chính phủ cũng ngần ngại sử dụng công quỹ để can thiệp vì lo ngại phản ứng tiêu cực từ dư luận. Sự chậm trễ này đã phải trả một cái giá rất đắt. Các khoản nợ xấu không được xử lý đã biến thành "nợ zombie", tiếp tục bào mòn vốn của ngân hàng và kìm hãm sự phục hồi của nền kinh tế. Chính sự "trì trệ áp dụng các biện pháp xử lý nợ xấu" đã khiến cuộc khủng hoảng kéo dài và trở nên trầm trọng hơn rất nhiều.

III. Phương pháp xử lý nợ xấu từ Chính phủ Nhật Bản Quyết liệt

Sau một thời gian dài do dự, cuối cùng Chính phủ Nhật Bản đã buộc phải hành động quyết liệt để ngăn chặn sự sụp đổ của hệ thống tài chính. Một loạt các biện pháp toàn diện đã được triển khai, đánh dấu sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận xử lý nợ xấu. Trọng tâm của các biện pháp này là việc sử dụng nguồn lực công để tái cấp vốn cho các ngân hàng, thành lập các cơ quan chuyên trách để quản lý và xử lý tài sản xấu, đồng thời cải cách mạnh mẽ khuôn khổ pháp lý và giám sát. Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời của Ủy ban Tái cơ cấu Tài chính (FRC) và Tổ chức Giám sát Tài chính (FSA), những cơ quan độc lập có nhiệm vụ giám sát và thực thi các quy định một cách nghiêm ngặt. Việc bơm một lượng vốn công khổng lồ, ước tính lên đến 60 nghìn tỷ yên, vào hệ thống ngân hàng là một quyết định khó khăn nhưng cần thiết để phục hồi lòng tin và đảm bảo khả năng thanh khoản, tạo tiền đề cho quá trình tái cấu trúc sâu rộng hơn.

3.1. Vai trò của Ủy ban Tái cơ cấu Tài chính FRC và Luật Tái thiết

Bước ngoặt trong cuộc chiến chống nợ xấu của Nhật Bản là việc thành lập Ủy ban Tái cơ cấu Tài chính (FRC) vào năm 1998. FRC là cơ quan độc lập, có quyền lực mạnh mẽ trong việc giám sát, kiểm soát và ra quyết định đối với các tổ chức tài chính. Cùng với đó, Luật Tái thiết Tài chính (Financial Reconstruction Law - FRL) đã cung cấp một khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho việc xử lý các ngân hàng đổ vỡ. Luật này cho phép Chính phủ quốc hữu hóa tạm thời các ngân hàng mất khả năng thanh toán, bảo vệ người gửi tiền và chuyển các tài sản xấu sang một công ty quản lý tài sản. Đây là một cơ chế can thiệp dứt khoát, thay thế cho hệ thống "convoy" không hiệu quả trước đây, buộc các ngân hàng phải đối mặt với thực tế và minh bạch hóa tình hình tài chính của mình.

3.2. Sử dụng vốn công để tái cấp vốn và bảo vệ hệ thống ngân hàng

Để ngăn chặn khủng hoảng lây lan, Chính phủ Nhật đã thực hiện một chương trình tái cấp vốn quy mô lớn bằng cách bơm trực tiếp vốn từ ngân sách nhà nước vào các ngân hàng. Tài liệu ghi nhận Chính phủ đã huy động "một khoản tiền khổng lồ là 30 tỷ yên, sau đó là 60 tỷ yên để bảo vệ các ngân hàng". Mục đích của việc này không chỉ để bù đắp các khoản lỗ do xử lý nợ xấu mà còn để nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng lên mức chuẩn quốc tế. Mặc dù gây tranh cãi, biện pháp này là cần thiết để khôi phục sự ổn định và chức năng trung gian tài chính của hệ thống ngân hàng. Nó đã giúp các định chế tài chính có đủ nguồn lực để xóa sổ các khoản nợ không thể thu hồi và tiếp tục cấp tín dụng cho nền kinh tế.

IV. Chiến lược cải cách hệ thống của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản

Bên cạnh các biện pháp từ Chính phủ, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và toàn bộ hệ thống tài chính cũng đã trải qua một cuộc cải cách sâu rộng. Vai trò của BOJ không chỉ dừng lại ở việc thực thi chính sách tiền tệ mà còn tích cực tham gia vào quá trình ổn định hệ thống. BOJ đã thực hiện chức năng "người cho vay cuối cùng" một cách hiệu quả, cung cấp thanh khoản khẩn cấp cho thị trường liên ngân hàng để ngăn chặn các cú sốc lan truyền. Quan trọng hơn, cuộc cải cách tài chính "Big Bang" được khởi xướng vào cuối những năm 1990 đã thay đổi toàn diện bộ mặt ngành tài chính Nhật Bản. Cuộc cải cách này hướng tới ba nguyên tắc: Tự do, Công bằng và Toàn cầu hóa. Nó đã phá vỡ các rào cản quy định, thúc đẩy cạnh tranh, và yêu cầu các ngân hàng phải hoạt động theo các chuẩn mực quốc tế về minh bạch và quản trị rủi ro.

4.1. Can thiệp của Ngân hàng Trung ương BOJ và chính sách tiền tệ

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý khủng hoảng. Khi các ngân hàng như Sanyo Securities hay Hokkaido Takushoku sụp đổ gây ra cú sốc thanh khoản nghiêm trọng trên thị trường liên ngân hàng, BOJ đã can thiệp mạnh mẽ. Họ đã bơm một lượng tiền lớn để đảm bảo hệ thống không bị tê liệt. Về chính sách tiền tệ, BOJ đã duy trì lãi suất ở mức cực thấp, gần bằng không, trong một thời gian dài để hỗ trợ các doanh nghiệp và giảm bớt gánh nặng trả nợ. Mặc dù chính sách này có những hạn chế, nó đã góp phần ngăn chặn một cuộc suy thoái sâu hơn và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tái cơ cấu doanh nghiệpxử lý nợ xấu.

4.2. Cải cách tài chính Big Bang và nâng cao tính minh bạch

Cuộc cải cách tài chính "Big Bang", kéo dài từ 1996 đến 2001, là một nỗ lực toàn diện để hiện đại hóa hệ thống tài chính Nhật Bản. Một trong những mục tiêu chính là nâng cao tính minh bạch. Các tiêu chuẩn kế toán mới theo chuẩn mực quốc tế (IAS) đã được áp dụng, buộc các ngân hàng phải công bố thông tin chính xác về tình hình nợ xấu của mình. Luật Ngân hàng Trung ương sửa đổi cũng được ban hành, tăng cường tính độc lập cho BOJ và yêu cầu công khai hóa các quyết định chính sách. Sự minh bạch này không chỉ giúp các nhà đầu tư và cơ quan quản lý có cái nhìn rõ ràng hơn về sức khỏe của hệ thống ngân hàng mà còn tạo ra áp lực buộc các ngân hàng phải xử lý nợ xấu một cách hiệu quả và có trách nhiệm hơn.

V. Top bài học kinh nghiệm xử lý nợ xấu cho ngân hàng Việt Nam

Từ cuộc khủng hoảng kéo dài và tốn kém của Nhật Bản, có rất nhiều bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong công cuộc xử lý nợ xấu. Bài học quan trọng nhất là sự cần thiết của việc hành động sớm, minh bạch và quyết liệt. Sự chần chừ của Nhật Bản đã khiến vấn đề trở nên trầm trọng và chi phí xử lý tăng lên gấp bội. Việt Nam cần tránh vết xe đổ này bằng cách nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn và can thiệp ngay từ khi chúng mới nhen nhóm. Bên cạnh đó, việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc, rõ ràng cho việc xử lý tài sản đảm bảo và phá sản doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Cuối cùng, nâng cao năng lực giám sát độc lập của Ngân hàng Nhà nước và yêu cầu các ngân hàng thương mại tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro và an toàn vốn là nền tảng để xây dựng một hệ thống tài chính lành mạnh, có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế.

5.1. Nâng cao năng lực giám sát của Ngân hàng Nhà nước

Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy một cơ quan giám sát ngân hàng yếu kém, thiếu độc lập là một trong những nguyên nhân gốc rễ của khủng hoảng. Đối với Việt Nam, bài học rút ra là phải liên tục củng cố và nâng cao năng lực của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong vai trò giám sát. Điều này bao gồm việc xây dựng một đội ngũ giám sát viên chuyên nghiệp, áp dụng các phương pháp giám sát dựa trên rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế (như Basel II, Basel III), và có đủ quyền hạn để can thiệp mạnh mẽ khi phát hiện các vi phạm. Tăng cường tính độc lập của cơ quan thanh tra, giám sát sẽ giúp ngăn chặn sự can thiệp không phù hợp và đảm bảo các quyết định được đưa ra vì sự an toàn của toàn hệ thống.

5.2. Sự cần thiết của hành động sớm và quyết liệt để xử lý nợ xấu

Đây là bài học đắt giá nhất từ "Thập kỷ mất mát". Sự trì hoãn trong việc thừa nhận và xử lý nợ xấu đã khiến Nhật Bản phải trả giá bằng một thời kỳ trì trệ kinh tế kéo dài. Việt Nam cần quán triệt nguyên tắc hành động chính xác kịp thời (Prompt Corrective Action - PCA). Khi một tổ chức tín dụng có dấu hiệu yếu kém, cần có những biện pháp can thiệp sớm và theo cấp độ tăng dần, từ cảnh báo, hạn chế hoạt động đến tái cơ cấu bắt buộc hoặc thậm chí giải thể. Việc giải quyết dứt điểm các khoản nợ xấu thay vì để chúng tồn tại dai dẳng sẽ giúp giải phóng nguồn lực tín dụng, làm lành mạnh bảng cân đối kế toán của ngân hàng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

5.3. Phát triển đồng bộ thị trường vốn và thị trường mua bán nợ

Hệ thống tài chính Nhật Bản trước khủng hoảng quá phụ thuộc vào ngân hàng. Việc phát triển một thị trường vốn đa dạng (cổ phiếu, trái phiếu) sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ thống ngân hàng và cung cấp nhiều kênh huy động vốn cho doanh nghiệp. Đặc biệt, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam là cần chú trọng phát triển thị trường mua bán nợ. Một thị trường thứ cấp sôi động, với sự tham gia của nhiều nhà đầu tư, sẽ giúp các ngân hàng đẩy nhanh quá trình xử lý nợ xấu bằng cách bán các khoản nợ. Các tổ chức như Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) hay Công ty Mua bán nợ Việt Nam (DATC) cần được trao thêm cơ chế và nguồn lực để hoạt động hiệu quả hơn, trở thành một công cụ đắc lực trong việc làm sạch bảng cân đối của các ngân hàng thương mại.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HAT LUONG download : add luanvanchat@ T R Ư Ờ N G Đ Ạ I H Ọ C NGOẠI T H Ư Ơ N G K H O A KINH T Ế V À KINH D O A N H Q U Ố C T Ê C H U Y Ê N N G À N H KINH T Ế Đ Ô I NGOẠI soCOca KHOA LUẬN TỐT NGHIỆP (Đi tàu XỬ LÝ NỢ XÂU CỦA NGÂN HÀNG NHẬT BẢN VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VỆT NAM THƯ VIÊN. ì P U Ò S G OẠI H Ó C N G Ũ AI ĩ h ao Hũ ị ẤM . Sinh viên thực hiện : Trần Khánh Hà Lớp : Anh 14 Khoa : 43D - KT&KDQT Giáo viên hướng dẫn : PGS. Nguyễn Thị Quy H à Nội-Tháng 06/2008 HAT LUONG download : add luanvanchat@ DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT NHTM : Ngân hàng thương mại NHTW : Ngân hàng Trung ương CAR : Tỷ lệ an toàn vốn NPLs : Tỷ lệ nợ xấu - Non Períbrming Loans BIS : Ngân hàng thanh toán quốc tế - Bank for intemational settlements V AS : Hệ thống kế toán Việt Nam IAS : Hệ thống kế toán quốc tế FRL : Luật tái thiết tài chính ( Financial Reconstruction Law) ACM : Công ty quản lý tài sản RTC : Công ty xử lý tài sản quốc gia của Hoa Kỳ BOJ : Ngân hàng Trung ương Nhật Bản PCA : Hành động chính xác kịp thời - Prompt Corrective Action DIC : Công ty bào hiểm tiền gửi FSA : Tổ chọc giám sát tài chính (sau đó đổi là tổ chọc dịch vụ tài chính)- Financial Supervisory Agency FRC : Uy ban tái cơ cấu tài chính - Financial Revitalization Committee) LTCB : Ngân hàng tín dụng dài hạn ở Nhật Bản NCB : Ngân hàng tín dụng Nippon- Nippon Credit bank MOF : Bọ Tài chinh Nhật Bản NHNN : Ngân hàng Nhà nước NHTMCP : Ngân hàng thương mại cổ phần NHNN : Ngân hàng Nhà nước WB : Ngân hàng thế giới IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế VCB : Ngân hàng Ngoại Thương NHNo & PTNN : Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn ICB : Ngân hàng Công thương DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước BIDV : Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam NH : Ngân hàng L/C : Tín dụng thư MIS : Hệ thống thông tin phòng ngừa rủi ro tín dụng và thông tin quản lý CIC : Trung tâm thông tin tín dụng DATC : Công ty Mua bán nợ và tài sản tồn đọng - Bộ Tài chính HAT LUONG download : add luanvanchat@ DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các định nghĩa về/nợ xấu/CỈia Nhật Bản 4 Bảng 2.1: Hệ thống Ngàn hàiìgTííương mại Nhật Bản 31 Bảng 2.2 :Xếp loại các Ngân hàng Nhật Bản từ 1993-2002 39 Bảng 2.3 :Tỷ lệ tổn thất trên vốn của các Ngân hàng phá sản 40 Bảng 2.Tổng chi phí cho việc xử lý nợ xấu của tất cả các NHTM Nhật Bản 43 Bảng 2. Tỷ lệ NPLs trong các Ngân hàng Nhật Bản (FY1995-FY2003). Chỉ số giữa tổng dư nợ và tiền gửi trên GDP 1994-2000 66 Bảng 3.2: Tỷ lệ nợ quá hạn/ tổng dư nợ các NHTM Việt Nam 67 Bảng 3.3: Tỷ lệ nợ quá hạn/ tổng tài sản có của các NHTM Việt Nam 68 Bảng 3. Nợ quá hạn của các Ngân hàng thương mại 69 Bảng 3. Nợ xấu của các NHTMNN đến cuối năm 2004 69 Bảng 3. Một số chỉ tiêu tiền tệ và hoạt động Ngân hàng đến năm 2010.1: Lãi và lỗ của các Ngân hàng thương mại giai đoạn 1992 Đồ thị 2. Nợ xấu trong các Ngân hàng thương mại Nhật Bản từ 1992- 2000. Quá trình tái thiết kinh tế và môi trường của nợ xấu 60 HAT LUONG download : add luanvanchat@ MỤC LỤC LÒI N Ó I Đ Ẩ U Ì C H Ư Ơ N G ì- NHŨNG VẤN Đ Ể cơ BẢN VẾ NỢ X Â U VÀ x ử LÝ NỢ X Â U 3 ì. Phân loại nợ xấu 6 2. Phàn loại theo đối tượng là khách hàng của Ngân hàng 6 2. Nợ xấu cùa các chủ đâu tư đáu tư trựctiếpvào các lĩnh vực cỏ nhiều rủi ro như bất động sản, xảy dựng, cổ phiếu 6 2. Nợ xấu của các công ty khi đầu tư vào bất động sản và cổ phiếu như là hoạt động kinh doanh tay trái ? 7 2. Phăn loại theo khả năng trả nợ của khách hàng 7 2. Phân loại theo mức độ tốn thất 8 2. Tổn thất hoàn toàn 8 2. Tôn thất bộ phận 8 3. Nguyên nhân phát sinh nợ xâu 9 3. Công tác thẩm định cho vay quá hời hạt 9 3. Ván đề thông tin không đẩy đủ, chính xác 9 3. Sự tác động khửc nghiệt của cơ chế thị trường 10 3. Ánh hưởng mạnh mẽ cửa môi trường kinh tê l i 3. Sự quản lý chặt chẽ của môi trường pháp lý trong kinh doanh l i 3. Nguyên nhân bất khả kháng 12 l i . Nguyên tác xử lý nọ xấu 12 2. Biện pháp xử lý nợ xâu 13 2. Yêu cáu tái cấu trúc lại hoặc tái cơ cấu doanh nghiệp 13 2. Chúng khoán hoa các khoản nợ 13 2. Xử lý tài sản bảo đảm, đòi nợ bên bảo lãnh 14 2. Nhờ tòa án can thiệp 14 2. Dùng dự phòng rủi ro để xử lý 14 2. Sụ trợ giúp của Chính phủ 15 i n . VAI T R Ò CỦA VIỆC X Ử L Ý NỢ X Â U Đ I VỚI P H Á T TRIỂN NẾN KINH T Ế 15 1. Đôi với Ngân hàng thương mại 15 1. Nợ xấu làm suy giảm uy tin của Ngân hàng 16 1. Nợ xấu làm cho khả năng thanh toán của Ngàn hàng giảm sút 16 1. Nợ xâu đưa đến kết quả là lợi nhuận suy giảm 16 HAT LUONG download : add luanvanchat@ 1. Nợ xấu còn có thê dẫn tới phá sản 16 2. Đối với nền kinh tế 17 2. Nợ xâu làm nên kinh té bị suy thoái, giá cả tăng, sức mua giảm, thất nghiệp tăng, xã hội mất ôn định 17 2. Nợ xấu còn làm suy giảm nền kinh tế thế giới 17 IV. M Ô H Ì N H XỬ L Ý N Ợ X Â U C Ủ A C Á C N Ư Ớ C T R Ê N T H Ê GIỚI V À BÀI H Ọ C KINH NGHIỆM R Ú T RA 18 1. Công ty xử lý tài sản quốc gia của Hoa Kỳ (the Resolution Trust Company in The United States) - M ò hình tập trung 19 2. M ô hình các nền kinh tế chuyển đổi ở Đòng Âu 21 3. Trung Quốc - M ô hình kết hẬp 23 4. Các bài học kinh nghiệm rút ra 24 4. Bài học 1: Các khoản nợ cần được đảm báo chắc chắn bằng tài sàn như bất động sản, tiền mặt hay các loại chứng khoán khác 24 4. Bài học 2: Xác định rõ con nợ, tạo ra nỗ lờc trả nợ của họ và đổng thời Ngân hàng cũng cần có nỗ lờc xử lý nợ 25 4. Giâm thiểu mối quan hệ ràng buộc giữa Ngân hàng và các khách hàng kém hiệu quả 25 4. Các Ngân hàng thương mại Nhà nước cẩn vận hành một cách dộc lập 25 C H Ư Ơ N G l i - X Ử L Ý N Ọ X Â U C Ủ A N G Â N H À N G N H Ậ T B Ả N V À BÀI H Ọ C KINH N G H I Ệ M C H O VIỆT N A M 26 ì. TỔNG QUAN VỀ H Ệ THỐNG N G Â N H À N G NHẬT BẢN 26 1. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (B()J) 26 1. Từ khi hình thành đến trước công cuộc cải cách tài chính Big Bang 26 1. Từ sau cuộc cải cách tài chính Big Bang đến nay 27 2. Hệ thõng Ngân hàng thương mại Nhật Bản 29 2. Cơ cấu tổ chức hệ thông Ngán hàng thương mại Nhật Bản 29 2. Vị trí của Ngàn hàng thương mại trong hệ thông tài chính Nhật Bản 32 2. Đặc điểm của hệ thống tài chính Nhật Bàn 32 2. VỊ trí Ngân hàng thương mại trong hệ thống tài chinh Nhật Bàn 34 n. x ử L Ý N Ợ X Â U C Ủ A N G Â N H À N G NHẬT BẢN V À BÀI H Ọ C KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM 36 Ì- Tinh hình nẬ xấu tại các Ngàn hàng thương mại Nhật Bản và nguyên nhàn dần đến khủng hoảng nẬ xấu 36 1. Tình hình nợ xấu của các Ngán hàng thương mại Nhật Bản 36 1. Những nguyên nhân dần đến khủng hoảng nợ xâu 43 1. Cho vay quá mức và giám sát điều hành không hợp lý 43 HAT LUONG download : add luanvanchat@ 1.2 Bong bóng bất động sản vỡ 45 1. Trì trệ áp dụng các biện pháp xử lý nợ xấu 46 2. Các biện pháp xử lý nợ xấu của Ngân hàng Nhật Bản và kết quả 47 2. Mục đích, yêu cầu của xử lý nợ xấu 47 2. Yêu cầu, điều kiện đế thực hiện xử lý nợ xấu 48 2. Các biện pháp và tiến trình xử lý đối với từng cấp 50 2. Về phía Chính phù và Bộ Tài chính Nhật Bàn 50 2. Về phía BO] 54 2. Đánh giá chung về công cuộc xử lý nợ xấu 55 2. Kết quả đạt được: Mờ ra một nền kinh tế mới với năng động hơn sau cuộc khủng hoảng nợ xấu 55 2. Hạn chế và nguyên nhân 56 233. Những vấn đề mới phái sinh đặt ra cho nên kinh tế 59 3. Những bài học kinh nghiệm rút ra 61 3. Tăng cường khả năng giám sát của NHTW 61 3. NHTW cẩn can thiệp sớm, thực hiện chức năng người cho vay cuối cùng 62 3. Tăng cường hiệu quả hoạt động của thị trường vón 62 3. Tiếp tục cải cách cơ cấu hệ thống Ngân hàng 63 C H Ư Ơ N G m-THựe TRẠNG N Ợ X Â U CỦA C Á C N G Â N H À N G T H Ư Ơ N G MẠI VIỆT NAM V À GIẢI P H Á P X Ử L Ý R Ú T RA T Ấ KINH N G H Ệ M NHẬT BẢN 64 L THỰC TRẠNG NỢ XẤU CỦA C Á C N G Â N H À N G THUỔNG MẠI V Ệ T NAM 64 1. Khái quát hệ thống Ngân hàng Việt Nam 64 /. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) 64 1. Các Ngăn hàng thương mại Việt Nam 65 2. Quy m ô và tính nghiêm trọng của các khoản nợ xâu trong Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 1995-2007 . Giai đoạn từ 1995-2000 67 2. Giai đoạn từ 2000 - đến nay 68 3. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nợ xâu tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay 72 3. Nguyên nhăn chủ quan 72 3. Về phía Ngân hàng 72 3. Về phía khách hàng 73 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ