Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động kinh doanh bán lẻ truyền thống, việc phân phối sản phẩm qua các cửa hàng vật lý bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng mở rộng doanh thu, chi phí vận hành và phạm vi quảng bá tiếp cận khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào thương mại điện tử nhằm thiết lập kênh giới thiệu và bán hàng trực tuyến đã trở thành giải pháp tối ưu hóa quy trình phân phối, mang lại hiệu quả tiếp cận thị trường vượt trội so với phương thức truyền thống. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Website cửa hàng bán giày" được thực hiện nhằm xây dựng một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh cho công ty Nghị Hưng, ứng dụng kiến trúc phần mềm hiện đại.

Mục tiêu nghiên cứu và phát triển của đề tài được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:

  1. Áp dụng mô hình kiến trúc MVC4 (Model - View - Controller) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server để xây dựng website bán giày trực tuyến.
  2. Nắm vững và làm chủ nguyên lý hoạt động, sự tương tác giữa các tầng Model, View và Controller trong quy trình xử lý luồng ứng dụng ASP.NET.
  3. Xây dựng giao diện giới thiệu các mẫu giày mới, các sản phẩm nổi bật và sản phẩm khuyến mãi đến người tiêu dùng.
  4. Hiện thực hóa chức năng tìm kiếm sản phẩm theo đa tiêu chí, bao gồm tìm kiếm theo tên, mã sản phẩm (code) và lọc theo phân khúc giá thành.
  5. Cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến thuận tiện cho khách hàng thông qua giỏ hàng linh hoạt, hỗ trợ đặt hàng trực tiếp mà không bắt buộc đăng nhập tài khoản.
  6. Xây dựng phân hệ quản trị (Back-end) cho phép nhân viên và người quản trị (Admin) quản lý thông tin sản phẩm, danh mục, slider quảng cáo và xử lý vòng đời đơn hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán lẻ và quản lý đơn lẻ/bán hàng trực tuyến ngành hàng giày dép; cấu trúc dữ liệu và kiến trúc phần mềm ASP.NET MVC4.
  • Phạm vi không gian và triển khai: Hệ thống website bán giày trực tuyến phục vụ người tiêu dùng và bộ phận quản lý bán hàng của công ty Nghị Hưng; vận hành thực nghiệm trên môi trường mạng Internet.
  • Phạm vi kỹ thuật: Sử dụng môi trường phát triển Microsoft Visual Studio, ngôn ngữ lập trình ASP.NET MVC4, plugin Entity Framework phiên bản 6 (EF6) theo hướng tiếp cận Code First, và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ SQL Server.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài dựa trên kiến trúc Model - View - Controller (MVC 4) trong kỹ thuật phần mềm để phân tách ứng dụng thành ba thành phần độc lập:

  • Model: Chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ logic nghiệp vụ (business logic), mô hình đối tượng miền ứng dụng (domain classes) và logic truy xuất cơ sở dữ liệu. Model hoàn toàn tách biệt khỏi tầng giao diện và điều hướng.
  • View: Đảm nhận việc kết xuất giao diện đồ họa người dùng (GUI), chứa các thẻ HTML, biểu mẫu (form) và view logic để hiển thị thông tin trả về từ Controller.
  • Controller: Đóng vai trò kiểm soát luồng điều khiển (control-flow), tiếp nhận các yêu cầu HTTP Request (GET/POST) từ phía người dùng thông qua URL hoặc Form, sau đó kích hoạt các phương thức xử lý tương ứng ở tầng Model và điều hướng kết quả trả về tầng View.

Tác giả phân tích cấu trúc thư mục mặc định của một dự án ASP.NET MVC4 bao gồm: App_Data (lưu trữ tệp dữ liệu hoặc cơ sở dữ liệu cục bộ), Content (chứa tài nguyên tĩnh như hình ảnh, tệp định dạng CSS), Controllers (chứa các lớp xử lý điều hướng), Models (chứa các lớp thực thể và logic dữ liệu), Scripts (chứa các tệp JavaScript, thư viện ASP.NET Ajax và jQuery), và Views (chứa các tệp giao diện hiển thị). Báo cáo cũng đánh giá các đặc điểm kỹ thuật của công nghệ: ưu điểm là mô hình lập trình đơn giản, hỗ trợ ADO (Active Data Object), FSO (File System Object) và tương thích nhiều ngôn ngữ kịch bản (VBScript, JavaScript); nhược điểm tồn tại là mã nguồn ASP còn lẫn với HTML gây khó khăn khi dò lỗi, chưa tích hợp sẵn cơ chế lưu đệm (cache) và tốc độ xử lý ở một số tác vụ còn hạn chế.

Phương pháp nghiên cứu và phát triển hệ thống được thực hiện qua các bước:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Nghiên cứu lý thuyết kiến trúc MVC trong ASP.NET, khảo sát các hệ thống website thương mại điện tử thực tế để đúc kết yêu cầu chức năng và giao diện người dùng.
  • Phương pháp mô hình hóa hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng biểu đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết tương tác giữa các tầng View - Controller - Model - Database, và biểu đồ lớp (Class Diagram).
  • Phương pháp thiết kế và quản trị dữ liệu: Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, sử dụng kỹ thuật Object-Relational Mapping (ORM) thông qua Entity Framework 6 với phương pháp Code First nhằm quản lý các thực thể dữ liệu trực tiếp từ các lớp mã nguồn.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát nghiệp vụ thực tế tại công ty Nghị Hưng, dữ liệu danh mục hàng hóa, chủng loại giày, thông số kích cỡ (size) và thông tin đơn hàng giả lập trong quá trình thực nghiệm.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế phân quyền cho ba nhóm tác nhân chính: Khách hàng (người xem và thực hiện giao dịch mua sắm), Nhân viên (người duy trì, kiểm soát thông tin sản phẩm và xử lý đơn hàng) và Quản trị viên - Admin (người điều hành toàn diện hệ thống, phân quyền, kiểm soát nhân viên và phê duyệt nội dung).

Hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ được xây dựng gồm 9 bảng thực thể chính với các thuộc tính cụ thể:

Tên bảng Chức năng lưu trữ Các trường dữ liệu chính
TAIKHOAN Tài khoản quản trị và nhân viên ID, TenTaiKhoan, MatKhau, HoTen, DiaChi, Email, SoDienThoai, QuyenHan, NgayTao, TrangThai
MENU Danh mục điều hướng giao diện ID, Ten, Link, NgayTao, NguoiTao, TrangThai
DANHMUCSANPHAM Danh mục phân loại giày (đa cấp) ID, TenDanhMuc, Metatitle, IDCha, NgayTao, NguoiTao, TrangThai
SANPHAM Thông tin chi tiết sản phẩm giày ID, TenSP, Code, Metatitle, MoTaSP, AnhDaiDien, Gia, GiaKhuyenMai, ChiTietSP, BaoHanh, NgayTao, NgaySuaDoi, LuotXem, TrangThai, IDDanhMuc, NguoiTao, IDHang
COGIAY Thông tin kích cỡ và số lượng tồn ID, IDSP, Co, SoLuong, NgayTao, TrangThai
HANG Thương hiệu/Hãng sản xuất giày ID, TenHang, ThongTinHang, TrangThai
DONHANG Thông tin tổng quan đơn đặt hàng ID, NgayTao, TenKhachHang, DienThoaiKhachHang, DiaChiKhachHang, EmailKhachHang, TrangThai
CHITIETDONHANG Chi tiết mặt hàng trong đơn ID, IDCo, IDDonHang, SoLuong, Gia
SLIDE Banner/Slider quảng cáo trên web ID, TenSlide, Metatitle, Anh, Link, NgayTao, TrangThai

Hệ thống triển khai các cơ chế nghiệp vụ cốt lõi:

  • Cơ chế kiểm duyệt nội dung (Sản phẩm, Danh mục, Slider): Áp dụng quy trình kiểm soát trạng thái dữ liệu. Khi nhân viên thêm mới bản ghi, hệ thống gán mặc định TrangThai = 0 (chờ duyệt). Sau khi Admin kiểm tra và nhấn duyệt, trạng thái chuyển sang TrangThai = 2 (đã duyệt, chính thức hiển thị trên giao diện người dùng). Admin có quyền bỏ duyệt (chuyển về trạng thái 0) hoặc khóa bản ghi.
  • Cơ chế xác thực tài khoản: Tài khoản sau khi khởi tạo có TrangThai = 0, khi Admin duyệt sẽ chuyển thành TrangThai = 1 (active) kèm phân định QuyenHan = 1 (Nhân viên). Nếu tài khoản bị vô hiệu hóa, TrangThai = -1 (bị khóa). Khi đăng nhập, hệ thống kiểm tra trạng thái hoạt động trước khi điều hướng tới phân hệ tương ứng.
  • Vòng đời quản lý đơn hàng và kiểm soát tồn kho:
    1. Đơn hàng chờ giao (TrangThai = 0): Đơn hàng mới lập từ phía khách hàng. Admin/Nhân viên kiểm tra thông tin. Nếu hợp lệ, chọn "Xuất đơn hàng", hệ thống chuyển TrangThai = 1 và tự động trừ số lượng sản phẩm tương ứng trong bảng COGIAY. Nếu đơn lỗi, chọn "Hủy đơn hàng", hệ thống chuyển TrangThai = -1 (không tác động trừ kho).
    2. Đơn hàng đã xuất (TrangThai = 1): Đang trong quá trình vận chuyển. Khi giao thành công và có biên lai xác nhận, chọn "Hoàn thành đơn hàng", chuyển TrangThai = 2. Nếu giao dịch thất bại, chọn "Trả đơn hàng", hệ thống chuyển trạng thái từ 1 về 0 và tự động cộng hoàn trả số lượng sản phẩm vào kho.
  • Quy trình đặt hàng phía Client: Khách hàng chọn kích cỡ sản phẩm -> hệ thống kiểm tra tồn tại trong Session giỏ hàng (nếu cùng sản phẩm nhưng khác cỡ thì thêm mới một dòng; nếu đã có cỡ đó thì giữ nguyên) -> Khách hàng nhập thông tin nhận hàng -> Hệ thống tạo bản ghi DONHANG, lấy mã vừa sinh để tạo các bản ghi CHITIETDONHANG theo từng IDCo -> Hiển thị xác nhận -> Khách hàng chấp nhận -> Xóa rỗng Session giỏ hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khảo sát và xác lập đề tài

Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học và thực tiễn cho dự án. Tác giả trình bày vai trò của công nghệ thông tin trong việc thay đổi phương thức kinh doanh thương mại, phân tích hạn chế của phương thức bán hàng truyền thống và xác định việc xây dựng website bán giày trên nền tảng ASP.NET MVC4 là giải pháp đáp ứng nhu cầu thị trường. Chương này xác định rõ 6 mục tiêu đề tài, giới hạn kỹ thuật (Visual Studio, SQL Server, Entity Framework 6 Code First) và 7 nội dung nghiên cứu triển khai. Bên cạnh đó, chương cung cấp tổng quan lý thuyết về kiến trúc MVC4, phân tích cơ chế hoạt động của các thành phần Model, View, Controller, mô tả cấu trúc các thư mục dự án và làm rõ các ưu điểm, nhược điểm kỹ thuật của nền tảng.

Chương 2: Phân tích thiết kế hệ thống

Chương 2 tập trung vào công tác kỹ thuật hệ thống, bao gồm xác định yêu cầu chức năng, mô tả 3 nhóm tác nhân (Khách hàng, Nhân viên, Quản trị viên) và xây dựng hệ thống biểu đồ UML. Nội dung đặc tả chi tiết 6 nhóm Use Case trọng điểm:

  • Use Case Quản lý sản phẩm: Đặc tả luồng sự kiện thêm, xem danh sách chờ duyệt/đã duyệt, duyệt sản phẩm (chức năng độc quyền của Admin), bỏ duyệt, cập nhật thông tin và khóa sản phẩm.
  • Use Case Quản lý danh mục sản phẩm: Quy định quy trình tạo danh mục đa cấp (danh mục gốc có IDCha = 0, danh mục con tham chiếu ID của danh mục cha), duyệt, cập nhật và xóa danh mục.
  • Use Case Đăng nhập: Mô tả quy trình kiểm tra tên đăng nhập, mật khẩu, trạng thái tài khoản kích hoạt và phân quyền tự động chuyển hướng giao diện.
  • Use Case Quản lý slider: Luồng duyệt, bỏ duyệt, cập nhật và xóa banner trình chiếu.
  • Use Case Quản lý đơn hàng: Chi tiết hóa 4 trạng thái đơn hàng (chờ giao, đã xuất, hoàn thành, đã hủy) gắn liền với logic trừ/cộng hoàn kho hàng hóa.
  • Use Case Quản lý tài khoản: Quy trình tạo mới, phê duyệt, phân quyền và khóa tài khoản nhân viên.

Chương này cũng trình bày các biểu đồ tuần tự cho từng tác vụ (Thêm, Cập nhật, Xem danh sách, Duyệt, Bỏ duyệt, Khóa sản phẩm và Đặt hàng người dùng), biểu diễn chi tiết các phương thức HTTP GET/POST và tương tác giữa Controller với tầng Model. Cuối chương là sơ đồ lớp và lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ (Diagram) gồm 9 bảng dữ liệu kết nối chặt chẽ.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày giao diện thực tế và kết quả vận hành của các phân hệ chức năng:

  • Phân hệ người dùng (Front-end):
    • Trang chủ hiển thị các khối sản phẩm mới, sản phẩm khuyến mãi và sản phẩm nổi bật; tích hợp lối tắt quản lý giỏ hàng ở góc trên bên phải.
    • Trang danh mục sản phẩm hỗ trợ xem danh sách giày theo từng phân loại (ví dụ: Giày da nam nằm trong danh mục Giày nam) có hỗ trợ phân trang dữ liệu.
    • Trang tìm kiếm hỗ trợ đa tiêu chí: tìm kiếm theo từ khóa tên sản phẩm, mã code sản phẩm hoặc lọc các sản phẩm có giá trị bằng hoặc thấp hơn một mức giá nhất định (ví dụ: nhập giá trị 1.000.000 VNĐ để lọc sản phẩm từ một triệu đồng trở xuống).
    • Trang chi tiết sản phẩm hiển thị đầy đủ tên, mã sản phẩm, đơn giá, danh sách cỡ giày hiện có, mô tả chi tiết, chức năng phóng to (zoom) hình ảnh khi di chuột, tích hợp bình luận và chia sẻ qua mạng xã hội Facebook, đồng thời tự động hiển thị các sản phẩm liên quan cùng danh mục.
    • Phân hệ giỏ hàng và thanh toán cho phép khách hàng thao tác toàn bộ quy trình mà không cần đăng nhập: cập nhật số lượng, xóa từng mục bằng biểu tượng thùng rác, xóa toàn bộ giỏ hàng ("Xóa tất"), tiếp tục mua hàng, nhập thông tin giao hàng và xem lại đơn hàng trước khi xác nhận hoàn tất giao dịch.
  • Phân hệ quản trị (Back-end):
    • Giao diện đăng nhập quản trị phân định rõ quyền Admin và quyền Nhân viên.
    • Giao diện quản lý sản phẩm hỗ trợ biểu mẫu nhập liệu chi tiết, danh sách phân tách sản phẩm chờ duyệt và sản phẩm đã duyệt kèm công cụ tìm kiếm nhanh.
    • Giao diện quản lý đơn hàng phân chia khoa học theo các tab trạng thái: đơn hàng chờ giao, đơn hàng đã xuất, đơn hàng đã hoàn thành và đơn hàng đã hủy; hiển thị chi tiết thông tin người mua, danh sách sản phẩm và hỗ trợ các nút thao tác nghiệp vụ chuyển đổi trạng thái.
    • Giao diện quản lý danh mục hỗ trợ thiết lập cấp bậc danh mục cha/con và theo dõi trạng thái phê duyệt.

Kết quả và đóng góp

Đề tài đã hoàn thành các mục tiêu đề ra với những kết quả cụ thể:

  • Xây dựng hoàn chỉnh website bán giày trực tuyến cho công ty Nghị Hưng, cung cấp đầy đủ thông tin về các chủng loại giày, thương hiệu sản xuất và hệ thống kích cỡ.
  • Triển khai thành công quy trình mua hàng trực tuyến không bắt buộc đăng nhập, cho phép lựa chọn linh hoạt nhiều kích cỡ và số lượng trên cùng một mẫu sản phẩm.
  • Xây dựng trang quản trị với giao diện trực quan, tích hợp cơ chế phân quyền hai cấp (Admin và Nhân viên) và tự động hóa quy trình quản lý đơn hàng kết hợp cập nhật biến động kho.
  • Đảm bảo khả năng tương thích của giao diện trên các trình duyệt web phổ biến gồm Internet Explorer (IE), Google Chrome và Mozilla Firefox.

Về mặt giải pháp và đóng góp, đề tài đã cụ thể hóa mô hình kiến trúc MVC4 và công nghệ Entity Framework 6 Code First vào một bài toán thương mại điện tử thực tế. Tác giả đã thiết lập được quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu thông qua cơ chế kiểm duyệt nội dung hai bước (nhân viên tạo - admin duyệt) và thuật toán quản lý trạng thái đơn hàng gắn liền với biến động số lượng tồn kho theo kích cỡ sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo đã thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật và nghiệp vụ còn tồn tại:

  • Hệ thống website chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến, các giao dịch tài chính vẫn phụ thuộc vào quy trình thanh toán thủ công.
  • Chưa xây dựng được hệ thống trợ giúp ngữ cảnh để hỗ trợ người dùng trong việc cấu hình và thiết lập website.
  • Thiết kế giao diện và phối hợp màu sắc chưa đạt mức độ chuyên nghiệp cao, một số vị trí hiển thị còn dư thừa hoặc chưa thực sự tối ưu.
  • Do tiếp cận công nghệ ASP.NET MVC trong giai đoạn đầu, một số chức năng của hệ thống vẫn còn phát sinh lỗi kỹ thuật hoặc chưa được hiện thực hóa trọn vẹn.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả định hướng:

  • Nghiên cứu và xây dựng thêm các điều khiển tùy biến (Custom Controls) nhằm nâng cao khả năng tùy biến giao diện linh hoạt cho website.
  • Bổ sung và phát triển các phân hệ/module mở rộng hỗ trợ chuyên sâu cho các nền tảng thương mại điện tử và cổng giới thiệu sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Quản trị an ninh mạng đang thực hiện đồ án lập trình web nâng cao hoặc khóa luận tốt nghiệp về thương mại điện tử.
  • Các nhà phát triển muốn tìm hiểu phương pháp áp dụng kiến trúc ASP.NET MVC4 kết hợp Entity Framework 6 Code First để quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu xử lý bài toán kích cỡ sản phẩm thời trang (COGIAY, CHITIETDONHANG) và danh mục phân cấp đa tầng (IDCha).
  • Hệ thống đặc tả trường hợp sử dụng (Use Case) chi tiết với các luồng rẽ nhánh rõ ràng và biểu đồ tuần tự mô tả chính xác sự tương tác giữa tầng View, Controller, Model và Database trong ASP.NET.
  • Logic chuyển đổi trạng thái đơn hàng gắn với quản lý xuất/nhập/hoàn trả kho hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng nền tảng công nghệ và công cụ kỹ thuật nào để phát triển hệ thống?
Website được xây dựng trên nền tảng ngôn ngữ lập trình ASP.NET MVC4 của Microsoft, sử dụng môi trường phát triển Visual Studio, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server và plugin Entity Framework phiên bản 6 (EF6) với phương pháp tiếp cận Code First.

2. Cơ chế quản lý tồn kho và chuyển đổi trạng thái đơn hàng trong hệ thống hoạt động như thế nào?
Hệ thống quản lý đơn hàng qua 4 trạng thái:

  • Trạng thái 0 (Chờ giao): Đơn hàng mới tạo, chưa trừ kho. Khi chọn xuất đơn hàng, trạng thái chuyển sang 1 (Đã xuất) và số lượng sản phẩm trong bảng COGIAY tự động bị trừ đi. Nếu chọn hủy đơn, trạng thái chuyển sang -1 (Đã hủy) và kho không thay đổi.
  • Trạng thái 1 (Đã xuất): Khi giao hàng thành công có xác nhận, chuyển sang trạng thái 2 (Hoàn thành). Nếu giao hàng thất bại và chọn trả hàng, trạng thái chuyển từ 1 về 0, đồng thời số lượng sản phẩm được cộng hoàn trả lại vào kho.

3. Khách hàng có bắt buộc phải đăng ký tài khoản để mua hàng không và việc chọn kích cỡ sản phẩm được xử lý ra sao?
Khách hàng không bắt buộc phải đăng nhập hay đăng ký tài khoản vẫn có thể chọn sản phẩm vào giỏ hàng và đặt hàng trực tuyến. Hệ thống hỗ trợ khách hàng đặt mua một mẫu giày với nhiều kích cỡ (size) và số lượng khác nhau trên cùng một đơn hàng thông qua cơ chế lưu trữ và kiểm tra Session giỏ hàng.

4. Hệ thống phân quyền giữa Quản trị viên (Admin) và Nhân viên được thiết lập như thế nào trong quy trình kiểm duyệt nội dung?
Nhân viên và Admin đều có thể nhập liệu thêm mới sản phẩm, danh mục và slider; các bản ghi này mặc định ở trạng thái chờ duyệt (TrangThai = 0). Tuy nhiên, quyền duyệt sản phẩm chính thức hiển thị lên website (TrangThai = 2) và quyền quản lý tài khoản nhân viên là chức năng độc quyền của Quản trị viên (Admin).

5. Những hạn chế lớn nhất của website được tác giả ghi nhận trong báo cáo là gì?
Website chưa hỗ trợ thanh toán trực tuyến (vẫn thực hiện thủ công), chưa có công cụ trợ giúp ngữ cảnh cấu hình website, giao diện còn một số điểm chưa tối ưu và một số chức năng vẫn phát sinh lỗi kỹ thuật do công nghệ tiếp cận còn mới đối với sinh viên thực hiện.

Kết luận

Báo cáo chuyên đề "Website cửa hàng bán giày" đã hoàn thành việc phân tích, thiết kế và xây dựng thành công một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh cho công ty Nghị Hưng trên nền tảng ASP.NET MVC4 và SQL Server. Đề tài giải quyết tốt các bài toán nghiệp vụ từ phía người dùng như mua hàng không cần tài khoản, chọn đa kích cỡ và lọc sản phẩm đa tiêu chí, cho đến phân hệ quản trị với quy trình phê duyệt nội dung hai cấp và quản lý vòng đời đơn hàng tự động trừ/hoàn kho. Mặc dù còn hạn chế về tích hợp thanh toán trực tuyến và độ hoàn thiện giao diện, đồ án đã chứng minh khả năng làm chủ kiến trúc MVC4, kỹ thuật Code First với Entity Framework 6 và quy trình phát triển phần mềm ứng dụng trong thực tiễn.