Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình tự động hóa các dây chuyền sản xuất hiện đại, các công đoạn đòi hỏi tính lặp lại cao và độ chính xác nghiêm ngặt như phân phối chất kết dính (phun/bơm keo) đóng vai trò quyết định đến chất lượng của sản phẩm hoàn thiện. Nhu cầu này xuất hiện rõ rệt trong các ngành công nghiệp sản xuất ô tô, lắp ráp linh kiện điện tử, đóng gói bao bì và công nghệ vật liệu. Tuy nhiên, việc phân bổ keo thủ công hoặc sử dụng các cơ cấu định vị cơ học thông thường bộc lộ nhiều hạn chế lớn: khó kiểm soát đồng đều lưu lượng, đặc biệt với các loại keo có độ nhớt cao, dẫn đến tình trạng đọng keo cục bộ, thiếu hụt keo tại các góc bo hoặc sai lệch đường dẫn trên bề mặt sản phẩm.
Robot SCARA (Selective Compliance Assembly Robot Arm) sở hữu đặc tính cơ học gồm độ cứng vững cao theo trục thẳng đứng (trục Z) và độ linh hoạt cao trong mặt phẳng nằm ngang (mặt phẳng XY). Nhờ khả năng di chuyển với gia tốc lớn, định vị điểm mượt mà và kiểm soát vị trí chính xác thông qua hệ thống động cơ servo, cánh tay robot SCARA được xem là giải pháp phù hợp để tích hợp với hệ thống điều khiển phân phối keo tự động. Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng và điều khiển hệ thống phun keo" của tác giả Lê Minh Trí (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, thực hiện từ ngày 26/08/2024 đến 09/12/2024 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Tử Đức) tập trung giải quyết bài toán tự động hóa quá trình nhận diện và phun keo theo biên dạng phôi thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xây dựng hoàn chỉnh mô hình máy bơm keo tự động ứng dụng cánh tay robot SCARA kết hợp thị giác máy tính, đảm bảo khả năng phun keo chính xác theo các biên dạng hình học khác nhau trên phôi mẫu mica đen. Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Thiết kế cấu trúc cơ khí của hệ thống bơm keo tích hợp robot SCARA.
- Lựa chọn, tính toán và tích hợp các linh kiện điều khiển: bộ lập trình PLC, động cơ servo, driver điều khiển servo, cảm biến và các cơ cấu cơ khí liên quan.
- Phát triển phần mềm điều khiển hệ thống robot SCARA, bao gồm thuật toán xử lý ảnh nhận diện biên dạng phôi từ camera, thuật toán động học và chương trình điều khiển vị trí chuyển động.
- Xây dựng giao diện giám sát và điều khiển người dùng (HMI và giao diện Python) để phục vụ quá trình vận hành, căn chỉnh tham số và giám sát trạng thái hệ thống.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là cánh tay robot SCARA EPSON G6-551S kết hợp hệ thống cấp keo điều khiển bằng khí nén AD 3000C, tác động lên các phôi mẫu mica màu đen mang các hình học đa dạng (hình sao, vuông, tam giác, trái tim, tròn). Phạm vi nghiên cứu về mặt kỹ thuật bị giới hạn ở các điều kiện sau:
- Hệ thống điều khiển trung tâm được giới hạn trong nền tảng PLC Mitsubishi dòng Q và module điều khiển vị trí chuyên dụng QD75MH4.
- Đối tượng thử nghiệm chỉ áp dụng cho các vật thể dạng tấm phẳng có chiều cao đồng đều và bề mặt có màu sắc đơn giản để tối ưu hóa nhận diện trên nền tương phản.
- Cơ cấu cấp keo vận hành bằng áp lực khí nén gián tiếp, do đó chất lượng đồng đều của đường keo phụ thuộc vào việc hiệu chỉnh áp suất và độ nhớt keo ở mức trung bình (không quá loãng hoặc quá đặc).
- Vị trí quỹ đạo phun keo trên mô hình thực nghiệm vẫn còn dung sai cơ học và độ trễ khí nén nhất định, phục vụ mục đích kiểm chứng phương pháp điều khiển và tích hợp hệ thống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên sự kết hợp liên ngành giữa điều khiển tự động công nghiệp, chuyển động học robot và xử lý ảnh số:
- Bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi dòng Q: Hệ thống sử dụng CPU Q04UDHCPU thuộc dòng QnU của Mitsubishi Electric. Nền tảng này nổi bật với kiến trúc xử lý đa vi xử lý (Multi-Processor), cho phép rút ngắn thời gian quét chương trình cơ bản từ 1.9 ns đến 200 ns cho mỗi lệnh LD. Module chuyên dụng điều khiển chuyển động QD75MH4 (Positioning Module) hỗ trợ điều khiển 4 trục qua chuẩn truyền thông tốc độ cao SSCNET III hoặc phát xung, kết hợp cùng module ngõ ra transistor QY42P để điều khiển các van đóng mở keo và tín hiệu liên động.
- Hệ thống truyền động Servo và thiết bị phản hồi: Sử dụng các động cơ servo Mitsubishi dòng quán tính thấp HF-KP (HF-KP23G1, HF-KP43) kết hợp các bộ khuếch đại (Driver) tương ứng là MR-J3W-22B và MR-J4W3-222B. Nguyên lý phản hồi vị trí dựa trên bộ mã hóa vòng quay (Encoder tuyệt đối và tương đối) tích hợp sẵn trên đuôi động cơ, truyền tín hiệu số góc quay về driver để khép kín vòng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men.
- Động học robot SCARA: Hệ thống tọa độ và cấu trúc liên kết khớp của cánh tay robot SCARA EPSON G6-551S được giải bài toán động học:
- Động học thuận (Forward Kinematics): Xác định vị trí và hướng của đầu phun keo $(x, y, z)$ trong không gian làm việc dựa trên các góc quay của các khớp $(\theta_1, \theta_2)$ và độ dịch chuyển tịnh tiến của trục thẳng đứng $(d_3)$.
- Động học nghịch (Inverse Kinematics): Tính toán các góc khớp tương ứng khi biết tọa độ vị trí mục tiêu $(x, y)$ của đường biên cần phun keo, làm cơ sở để xuất tọa độ xung điều khiển cho module vị trí.
- Thị giác máy tính và xử lý ảnh số: Ứng dụng thư viện OpenCV trên môi trường lập trình Python:
- Chuyển đổi không gian màu RGB từ webcam sang ảnh mức xám (Grayscale) theo trọng số trung bình kênh màu.
- Phân đoạn ảnh bằng kỹ thuật phân ngưỡng tĩnh (Binary Thresholding) để tách biệt phôi mica đen khỏi phông nền.
- Trích xuất đường bao biên dạng vật thể thông qua thuật toán dò đường viền (Contour).
- Thuật toán đơn giản hóa đa giác Ramer–Douglas–Peucker (RDP) được áp dụng nhằm giảm thiểu số lượng đỉnh trên đường viền mà vẫn duy trì biên dạng chính của phôi, giúp tối ưu hóa số lượng điểm tọa độ cần truyền về PLC.
Phương pháp nghiên cứu trong đồ án được thực hiện tuần tự qua các giai đoạn:
- Phương pháp mô hình hóa và giải tích: Thiết lập hệ phương trình động học thuận - nghịch cho cánh tay máy, lập trình giải thuật trên phần mềm MATLAB để mô phỏng không gian làm việc và kiểm chứng tính đúng đắn của nghiệm phương trình trước khi nạp vào PLC.
- Phương pháp thực nghiệm và tích hợp cơ điện tử: Chế tạo khung gá cơ khí bằng nhôm định hình, lắp đặt cơ cấu gá đầu xilanh phun keo 30cc lên trục công cụ của robot; thi công tủ điện động lực và điều khiển, đấu nối chống nhiễu qua bộ lọc nguồn Noise Filter.
- Phương pháp chuyển đổi tọa độ hệ thống: Xây dựng thuật toán ma trận chuyển đổi từ hệ tọa độ ảnh (Pixel Coordinates) của camera sang hệ tọa độ cơ khí thực tế (Real-world Coordinates - milimét) của robot SCARA.
- Phương pháp kiểm nghiệm thực nghiệm: Nạp các hình dạng mẫu lên bàn làm việc, chạy quy trình khép kín từ nhận diện camera đến xuất xung điều khiển phun keo, đo đạc và đánh giá sai lệch biên dạng thực tế.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc điều khiển phân tầng: máy tính chạy chương trình thị giác Python đóng vai trò tầng nhận diện và tính toán quỹ đạo cấp cao; bộ điều khiển PLC Mitsubishi Q-Series làm việc ở tầng điều khiển thời gian thực; các cơ cấu chấp hành servo và van khí nén là tầng thực thi vật lý.
Thông số kỹ thuật các thiết bị chính
Các thiết bị và module phần cứng được tác giả lựa chọn và tính toán tích hợp trong hệ thống bao gồm:
| Tên thiết bị / Module |
Mã hiệu quy chuẩn |
Đặc tính kỹ thuật chính |
Vai trò trong hệ thống |
| Robot SCARA |
EPSON G6-551S |
Cơ cấu 4 bậc tự do, tầm với linh hoạt |
Cơ cấu chấp hành di chuyển đầu phun keo |
| Khối xử lý trung tâm PLC |
Q04UDHCPU |
Tốc độ lệnh xử lý nhanh (1.9 ns - 200 ns) |
Quản lý logic toàn hệ thống và đồng bộ dữ liệu |
| Module điều khiển vị trí |
QD75MH4 |
Điều khiển tối đa 4 trục, giao tiếp servo bus |
Phát lệnh vị trí và nội suy chuyển động cho servo |
| Module ngõ ra số |
QY42P |
Ngõ ra dạng transistor dòng rò, tốc độ cao |
Đóng/cắt van điện từ khí nén của bộ bơm keo |
| Main Base |
Q35DB |
Đế cắm 5 slot chuẩn tốc độ cao |
Kết nối CPU và các module mở rộng |
| Bộ nguồn cấp PLC |
Q61P |
Nguồn cung cấp cho hệ thống module Q |
Cung cấp nguồn DC nội bộ ổn định cho rack PLC |
| Động cơ Servo |
HF-KP23G1 / HF-KP43 |
Dòng quán tính thấp, công suất 200W - 400W |
Dẫn động trực tiếp và gián tiếp các trục robot |
| Driver Servo |
MR-J3W-22B / MR-J4W3-222B |
Bộ điều khiển servo đa trục tích hợp |
Điều khiển vòng kín vị trí, dòng điện cho động cơ |
| Máy bơm keo công nghiệp |
AD 3000C |
Cơ chế phân phối keo bằng áp suất khí nén |
Cấp áp lực đẩy keo từ xilanh qua kim bơm |
| Đầu phân phối keo |
Xilanh 30cc & kim phun |
Vật liệu kháng hóa chất, gắn trên trục Z |
Chứa và định lượng chất kết dính lên bề mặt |
| Thiết bị thu nhận ảnh |
Digital Webcam |
Giao tiếp USB, độ phân giải tiêu chuẩn |
Ghi nhận hình ảnh phôi mẫu trên mặt phẳng làm việc |
| Thiết bị bảo vệ và lọc nguồn |
MCCB NV30-FA, CB CP30-BA, Noise Filter ZCW/ZAC |
Chống ngắn mạch, quá tải và triệt tiêu xung nhiễu |
Bảo vệ an toàn điện và chống nhiễu tín hiệu servo |
Quy trình tích hợp phần mềm và điều khiển
Triển khai phần mềm được chia thành hai nhánh độc lập nhưng giao tiếp chặt chẽ qua giao thức truyền thông mạng:
- Chương trình PLC trên GX Works2:
- Cấu hình thông số phần cứng: Khai báo tham số mạng điều khiển cho module QD75MH4, thiết lập thông số cơ khí (hệ số bánh răng điện tử - Electronic Gear Ratio, giới hạn hành trình mềm, tốc độ jog, gia tốc/giảm tốc).
- Thiết lập thông số servo qua MR Configurator2 nhằm chạy thử chế độ Jog, dò tham số quán tính tải và kiểm tra phản hồi xung encoder của các trục động cơ.
- Xây dựng các khối hàm điều khiển vị trí tuyệt đối/tương đối, khối xử lý tín hiệu Start/Stop, và logic trễ khí nén khi mở van keo nhằm đảm bảo keo thoát ra đúng thời điểm robot bắt đầu di chuyển theo quỹ đạo.
- Hệ thống giám sát giao diện người dùng:
- Thiết kế giao diện HMI gồm các trang chức năng: Màn hình giới thiệu, Màn hình HOME (giám sát trạng thái hoạt động tổng quan, vị trí hiện tại của các trục) và Màn hình Kinematic (hiển thị thông số tính toán động học robot).
- Quy trình xử lý ảnh và truyền dữ liệu trên Python:
- Khối kết nối: Khởi tạo kết nối truyền thông Ethernet/Socket giữa máy tính và PLC Q04UDHCPU, kiểm tra cờ sẵn sàng (handshake).
- Khối xử lý ảnh: Đọc khung hình từ Webcam $\rightarrow$ Chuyển sang ảnh mức xám Grayscale $\rightarrow$ Nhị phân hóa (Binary Thresholding) để cô lập vật thể $\rightarrow$ Tìm đường viền lớn nhất (Contour Extraction) $\rightarrow$ Đơn giản hóa đường biên bằng thuật toán Ramer–Douglas–Peucker (RDP).
- Khối xử lý dữ liệu: Chuyển đổi danh sách các điểm ảnh $(u, v)$ sang tọa độ thực $(x, y)$ theo milimét thông qua ma trận biến đổi đã được hiệu chỉnh tương quan không gian.
- Khối điều khiển: Gửi mảng tọa độ mục tiêu xuống các thanh ghi dữ liệu của PLC để nạp vào bảng dữ liệu vị trí của module QD75MH4, đồng thời phát lệnh bắt đầu chu trình phun keo tự động.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tự động hóa công nghiệp. Tác giả phân tích các hạn chế của việc bơm keo thủ công và chỉ ra các ưu thế kỹ thuật khi ứng dụng robot SCARA vào các dây chuyền phân phối keo đòi hỏi tốc độ cao và độ ổn định tại mặt phẳng ngang. Toàn bộ mục tiêu nghiên cứu, nhiệm vụ thực hiện (4 nhiệm vụ cốt lõi), phạm vi giới hạn của đề tài (giới hạn về loại vật liệu phôi mica đen, chiều cao phôi đồng đều, cơ cấu bơm khí nén) cùng cấu trúc tổng quát của báo cáo được hệ thống hóa rõ ràng.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương này tập trung trình bày các khái niệm và cơ sở khoa học chuyên ngành làm nền tảng cho việc thiết kế:
- Tổng quan kiến trúc, đặc điểm và phân loại bộ lập trình điều khiển PLC, đi sâu vào cấu trúc xử lý tốc độ cao và cơ chế đa CPU của dòng PLC Mitsubishi Q-Series.
- Cấu tạo, nguyên lý vận hành của động cơ Servo AC, phân loại các dòng servo công nghiệp Mitsubishi (HF Series, HF-KP Series, LM-F, TM-RB) và nguyên lý hoạt động của các bộ cảm biến phản hồi góc quay (Incremental Encoder và Absolute Encoder).
- Cấu trúc cơ học và phạm vi ứng dụng của robot SCARA trong lắp ráp, in 3D, khắc laser và hàn tự động.
- Nền tảng thị giác máy tính và xử lý ảnh số sử dụng thư viện OpenCV trên Python: phân tích các phép biến đổi màu sắc (Grayscale), thuật toán nhị phân hóa (Thresholding), thuật toán dò tìm đường bao (Contour), thuật toán tối ưu đỉnh Ramer–Douglas–Peucker (RDP).
- Xây dựng bài toán động học thuận và động học nghịch cho cánh tay robot SCARA, thiết lập các hệ trục tọa độ và trình bày kết quả mô phỏng không gian làm việc của robot trên phần mềm MATLAB.
CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG HỆ THỐNG
Nội dung chương 3 mô tả chi tiết quá trình hiện thực hóa mô hình từ bản vẽ đến thực tế:
- Yêu cầu và cách thức bố trí phần cứng: kết cấu khung nhôm định hình chịu lực, gá lắp cánh tay máy robot SCARA EPSON G6-551S, cơ cấu cụm xilanh bơm keo 30cc gắn đầu kim định lượng.
- Lựa chọn và lập bảng thông số kỹ thuật cho các linh kiện điện: thiết bị đóng cắt bảo vệ (MCCB, CB), bộ lọc nguồn triệt nhiễu (Noise Filter), các module chức năng PLC (Q04UDHCPU, QD75MH4, QY42P, Q61P, Q35DB), driver servo (MR-J3W-22B, MR-J4W3-222B) và động cơ servo (HF-KP23G1, HF-KP43).
- Thi công bố trí tủ điện điều khiển công nghiệp, đi dây nguồn, dây xung động lực và dây tín hiệu encoder chống nhiễu.
- Thi công phần mềm: khai báo phần cứng và thông số tham số trục (Parameter) trong phần mềm GX Works2, thiết lập các màn hình điều khiển trên giao diện HMI và lập trình giao diện đồ họa Python nhận diện camera.
CHƯƠNG 4: GIẢI THUẬT VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN
Chương 4 đóng vai trò trung tâm về mặt thuật toán điều khiển của đồ án:
- Trình bày lưu đồ giải thuật tổng thể của toàn bộ hệ thống từ lúc nhận diện phôi đến lúc hoàn tất đường keo.
- Chi tiết hóa 4 khối chức năng trong mã nguồn Python:
- Khối thiết lập kết nối: Đảm bảo kênh giao tiếp ổn định giữa PC và PLC qua cổng truyền thông mạng.
- Khối xử lý ảnh: Chuỗi tiền xử lý loại bỏ nhiễu, phân ngưỡng nhị phân và trích xuất đường viền khép kín của mẫu phôi.
- Khối xử lý dữ liệu: Áp dụng giải thuật RDP để tối ưu hóa số lượng tọa độ, thực hiện phép biến đổi affine chuyển đổi hệ tọa độ ảnh từ pixel sang milimét tương ứng với không gian thực của robot.
- Khối điều khiển: Đồng bộ hóa tín hiệu truyền thông, gửi dữ liệu tọa độ xuống vùng nhớ PLC, phát lệnh kích hoạt chuyển động nội suy và điều khiển van cấp khí xilanh bơm keo.
CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ
Chương này công bố và đánh giá các kết quả thực nghiệm đạt được trên mô hình:
- Trình bày các hình ảnh thực tế của hệ thống sau khi lắp đặt hoàn chỉnh.
- Kiểm chứng khả năng phun keo thực tế trên 5 mẫu phôi mica đen có biên dạng hình học khác nhau: hình ngôi sao, hình vuông, hình tam giác, hình trái tim và hình tròn.
- Đánh giá sự tương quan giữa quỹ đạo mô phỏng trên MATLAB, tọa độ nhận diện từ Python và đường keo thực tế được phun ra bởi cánh tay robot. Phân tích nguyên nhân dẫn đến sai lệch đường keo tại các điểm góc nhọn do quán tính cơ khí và độ trễ ngắt khí nén.
CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Chương kết luận tổng kết toàn diện mức độ hoàn thành nhiệm vụ của đồ án, chỉ ra những ưu điểm về tính ổn định của việc kết hợp PLC dòng Q và xử lý ảnh Python, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu của mô hình thử nghiệm. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các phương hướng nghiên cứu và cải tiến kỹ thuật cụ thể trong tương lai nhằm nâng cao chất lượng ứng dụng trong môi trường công nghiệp thực tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm cụ thể
- Chế tạo và tích hợp thành công mô hình vật lý hoàn chỉnh gồm tủ điện công nghiệp, cánh tay robot SCARA EPSON G6-551S, cơ cấu bơm keo bằng xilanh khí nén 30cc cùng máy bơm keo AD 3000C, hệ thống PLC Mitsubishi dòng Q và webcam nhận diện.
- Thiết lập hoàn chỉnh thuật toán nhận diện và trích xuất tọa độ biên dạng phôi trên Python OpenCV, kết hợp thuật toán RDP giúp giảm thiểu các điểm dư thừa, tăng tốc độ xử lý và nạp dữ liệu.
- Thiết lập thành công kênh truyền thông dữ liệu ổn định giữa máy tính xử lý ảnh và PLC Mitsubishi Q04UDHCPU qua mạng Ethernet, cho phép truyền nhận mảng tọa độ linh hoạt theo thời gian thực.
- Thực hiện kiểm chứng phun keo thành công trên 5 loại biên dạng phôi hình học phẳng khác nhau:
- Biên dạng hình vuông: Đường keo thẳng đều, góc vuông bám sát biên dạng phôi.
- Biên dạng hình tam giác: Robot chuyển động mượt mà dọc theo 3 cạnh đáy và cạnh bên.
- Biên dạng hình tròn: Nội suy chuyển động tròn đều đặn, đường keo khép kín hoàn toàn.
- Biên dạng hình ngôi sao: Thể hiện khả năng bám quỹ đạo tại các góc nhọn vào và đỉnh ngoài của ngôi sao.
- Biên dạng hình trái tim: Kiểm chứng khả năng chuyển động kết hợp giữa các đoạn cong tròn phức tạp và điểm nối góc nhọn ở đáy.
Đóng góp kỹ thuật của đề tài
- Xây dựng một giải pháp điều khiển tự động linh hoạt kết hợp giữa hệ thống điều khiển công nghiệp độ tin cậy cao (PLC Mitsubishi Q-Series, servo drive) và tầng thị giác máy tính mã nguồn mở trên nền PC (Python OpenCV).
- Giải quyết bài toán phân phối keo cho các sản phẩm không cố định vị trí: hệ thống tự động nhận diện vị trí và góc đặt của phôi thông qua camera, tự động chuyển đổi sang hệ tọa độ của robot mà không cần đồ gá cơ khí định vị cứng nhắc.
- Đóng góp tài liệu kỹ thuật chi tiết về phương pháp tính toán động học thuận/nghịch cho dòng robot SCARA EPSON G6-551S, quy trình cấu hình tham số truyền động cho module điều khiển vị trí QD75MH4 trên GX Works2 và phần mềm MR Configurator2.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được ghi nhận
Căn cứ theo nội dung báo cáo thực nghiệm của đồ án, hệ thống còn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:
- Cơ cấu cấp keo sử dụng nguyên lý áp suất khí nén gián tiếp từ máy bơm AD 3000C, dẫn đến hiện tượng trễ áp khi đóng/ngắt van xả; điều này khiến đường keo tại điểm bắt đầu và điểm kết thúc có thể bị ứ đọng hoặc đứt đoạn nhẹ, bề mặt đường keo chưa đạt mức độ hoàn hảo tối đa.
- Hệ thống xử lý ảnh 2D từ webcam tiêu chuẩn chỉ hỗ trợ tốt các vật thể có bề mặt phẳng với chiều cao đồng đều và độ tương phản màu sắc cao (mica màu đen trên nền sáng); hệ thống chưa thể nhận diện các phôi có bề mặt lồi lõm hoặc màu sắc phức tạp.
- Keo sử dụng trong mô hình thử nghiệm bị ràng buộc bởi độ nhớt trung bình; hệ thống không thể vận hành hiệu quả với các loại keo công nghiệp có độ nhớt quá cao (keo đặc gây tắc đầu kim) hoặc quá loãng (chảy tự do không kiểm soát).
- Vị trí thực tế của đường keo vẫn tồn tại sai số nhất định do rung động cơ học của khung gá và sai số tích lũy trong quá trình hiệu chuẩn ma trận camera - robot, do đó chưa đáp ứng được các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác vi mô trong sản xuất vi mạch bán dẫn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Để hoàn thiện hệ thống, tác giả đề xuất các hướng cải tiến kỹ thuật:
- Thay thế cơ cấu phun keo khí nén bằng van định lượng cơ khí chủ động (như van trục vít xoắn Dispensing Screw Valve hoặc bơm piston thể tích điều khiển bằng động cơ bước/servo nhỏ) nhằm kiểm soát tuyệt đối lượng keo phun ra độc lập với sự thay đổi độ nhớt.
- Tích hợp hệ thống thị giác máy tính 3D (camera chiều sâu) hoặc cảm biến laser quét biên dạng nhằm nhận diện và phun keo trên các bề mặt chi tiết có độ cong hoặc độ cao thay đổi trong không gian 3 chiều.
- Tối ưu hóa thuật toán nội suy quỹ đạo và thuật toán làm trơn đường cong (B-spline hoặc Bezier) trên PLC để cánh tay robot di chuyển mượt mà hơn tại các góc gấp khúc nhọn, giảm thiểu rung lắc và nâng cao độ chính xác định vị.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng kỹ thuật cao đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Robot tại các trường đại học kỹ thuật, đặc biệt là những người đang nghiên cứu đồ án chuyên ngành hoặc đồ án tốt nghiệp về tích hợp robot công nghiệp.
- Kỹ sư tích hợp hệ thống: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách kết nối mạng truyền thông giữa ngôn ngữ lập trình bậc cao (Python) với hệ thống điều khiển công nghiệp tiêu chuẩn (PLC Mitsubishi Q-Series).
- Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
- Chương 2 và Chương 4: Rất hữu ích cho người cần phương pháp giải toán động học robot SCARA và quy trình xử lý ảnh thực tế bằng thuật toán RDP để tối ưu hóa điểm điều khiển quỹ đạo.
- Chương 3: Cung cấp chi tiết các sơ đồ đấu nối mạch điều khiển, lựa chọn thiết bị điện công nghiệp (MCCB, Noise Filter, Module QD75MH4, QY42P) và các tham số cài đặt thực tế cho driver servo Mitsubishi dòng MR-J3 / MR-J4.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng phần cứng điều khiển và cánh tay robot cụ thể nào?
Hệ thống sử dụng cánh tay robot SCARA EPSON mã hiệu G6-551S (4 bậc tự do). Hệ thống điều khiển trung tâm là PLC Mitsubishi dòng Q gồm CPU Q04UDHCPU, module điều khiển vị trí QD75MH4, module ngõ ra QY42P, nguồn Q61P và đế cắm Q35DB. Hệ thống truyền động sử dụng các động cơ servo Mitsubishi dòng quán tính thấp HF-KP (HF-KP23G1, HF-KP43) kết hợp driver điều khiển MR-J3W-22B và MR-J4W3-222B.
2. Thuật toán xử lý ảnh nào được dùng để trích xuất biên dạng của phôi?
Hệ thống sử dụng thư viện OpenCV trên Python để thực hiện chuỗi xử lý ảnh: đầu tiên chuyển ảnh RGB thu được từ Webcam sang ảnh mức xám (Grayscale), sau đó áp dụng phép phân ngưỡng nhị phân (Binary Thresholding) để tách phôi khỏi nền. Thuật toán Contour được sử dụng để phát hiện đường bao ngoài, và thuật toán Ramer–Douglas–Peucker (RDP) được áp dụng để xấp xỉ, giảm bớt số lượng đỉnh của đường viền mà vẫn bảo toàn hình dáng hình học cốt lõi.
3. Tọa độ từ camera được chuyển đổi và gửi về PLC điều khiển robot như thế nào?
Sau khi trích xuất các điểm đỉnh biên dạng bằng thuật toán RDP trên mặt phẳng ảnh (đơn vị pixel), chương trình Python thực hiện phép biến đổi ma trận để chuyển đổi các điểm này sang hệ tọa độ thực milimét (mm) của cánh tay robot. Tiếp đó, dữ liệu tọa độ được đóng gói và truyền thông qua giao thức mạng Ethernet tới các thanh ghi dữ liệu của PLC Q04UDHCPU để nạp vào bảng dữ liệu vị trí điều khiển các trục servo.
4. Hệ thống đã kiểm chứng thực nghiệm thành công trên những hình dạng vật thể nào?
Trong Chương 5 của đồ án, hệ thống đã thực nghiệm thành công chu trình nhận diện và phun keo tự động trên 5 mẫu phôi mica đen mang các biên dạng hình học khác nhau: hình ngôi sao, hình vuông, hình tam giác, hình trái tim và hình tròn.
5. Yếu tố nào gây ra giới hạn về độ chính xác và chất lượng của đường keo trong mô hình này?
Chất lượng đường keo chịu ảnh hưởng bởi cơ chế cấp keo bằng áp suất khí nén (máy bơm AD 3000C) tạo độ trễ nhất định ở đầu và đuôi vệt keo; độ nhớt của keo bị giới hạn ở mức trung bình; rung động cơ học của khung gá nhôm; và hệ thống xử lý ảnh 2D hiện tại chỉ hỗ trợ tốt các vật thể dạng tấm phẳng có chiều cao đồng nhất và màu sắc tương phản đơn giản.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng và điều khiển hệ thống phun keo" của tác giả Lê Minh Trí đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu thiết kế, chế tạo và tích hợp thành công mô hình máy bơm keo tự động ứng dụng cánh tay robot SCARA EPSON G6-551S kết hợp thị giác máy tính. Nghiên cứu đã làm chủ phương pháp điều khiển vòng kín thông qua việc kết hợp bộ điều khiển lập trình công nghiệp PLC Mitsubishi Q04UDHCPU, module vị trí QD75MH4, động cơ servo và module xử lý ảnh Python OpenCV. Các kết quả thử nghiệm trên 5 biên dạng hình học thực tế chứng minh tính khả thi của giải pháp phân phối keo tự động, đồng thời cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho các ứng dụng tự động hóa sản xuất trong ngành công nghiệp phụ trợ.