Tổng quan luận án

Trong bối cảnh phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, dữ liệu được nhìn nhận như nguồn tài nguyên có giá trị kinh tế lớn, giữ vai trò nền tảng đối với sự vận hành của các công nghệ như Dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Tự động hóa. Vấn đề pháp lý đặt ra là sự chuyển dịch từ việc xem xét dữ liệu cá nhân thuần túy dưới góc độ quyền nhân thân sang nhu cầu khai thác giá trị kinh tế của dữ liệu như một loại tài sản phi truyền thống. Điểm nghẽn cốt lõi trong các tranh luận lập pháp quốc tế và trong nước là câu hỏi về việc tài sản hóa dữ liệu: liệu dữ liệu có thể trở thành đối tượng của quyền sở hữu, mua bán và trao đổi trong giao lưu dân sự hay không. Dữ liệu là đối tượng vô hình, có tính chất phi vật thể và cơ chế kiểm soát phức tạp, khiến các hệ thống pháp luật trên thế giới giữ thái độ thận trọng trong việc công nhận dữ liệu là tài sản.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu pháp lý trước đây phần lớn tập trung vào quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân dưới góc độ quyền nhân thân, hoặc tiếp cận dữ liệu dưới dạng các đối tượng chuyên ngành như cơ sở dữ liệu, chương trình máy tính và bí mật kinh doanh. Khoảng trống nghiên cứu lớn là việc thiếu vắng một công trình khoa học pháp lý hệ thống hóa toàn diện nền tảng lý luận về luật tài sản áp dụng cho dữ liệu, đánh giá các mô hình tài sản hóa dữ liệu trên thế giới và đề xuất quy chế pháp lý cụ thể cho dữ liệu có tính chất tài sản trong pháp luật Việt Nam. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Xác định và xây dựng quy chế pháp lý đối với dữ liệu có tính chất tài sản trong pháp luật Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đào Trọng Khôi thực hiện tại Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự, mã số: 9380101.04), dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Ngô Huy Cương và PGS. TS. Trần Kiên, được xây dựng nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục đích nghiên cứu của luận án gồm 3 nội dung chính:

  1. Hoàn thiện nền tảng lý luận về tài sản (khái niệm, thuộc tính, phân loại), xây dựng nền tảng lý luận pháp luật tài sản về dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản (bản chất pháp lý, định nghĩa, đặc điểm, vai trò, ý nghĩa và phân loại).
  2. Tổng hợp, xây dựng, mô tả và đánh giá ưu điểm, nhược điểm của các mô hình pháp luật tài sản áp dụng cho dữ liệu có tính chất tài sản trên thế giới.
  3. Đề xuất định hướng, các tiêu chí quan trọng và các bước hoàn thiện pháp luật tài sản Việt Nam về dữ liệu có tính chất tài sản nhằm vừa bảo vệ các giá trị nhân thân, vừa phân bổ công bằng các lợi ích kinh tế phục vụ phát triển kinh tế số.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định thành 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về tài sản (khái niệm, nguồn gốc, thuộc tính, học thuyết và phân loại) trong khoa học pháp lý, pháp luật nước ngoài và pháp luật Việt Nam.
  2. Hệ thống hóa và phân tích các vấn đề lý luận về dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản (khái niệm, bản chất pháp lý, đặc điểm, phân loại, giá trị, ý nghĩa và khả năng trở thành tài sản).
  3. Tổng hợp, hệ thống hóa, phân tích và đánh giá các mô hình pháp luật tài sản đối với dữ liệu có tính chất tài sản hiện hành trên thế giới; làm rõ chủ thể, phạm vi điều chỉnh, nội hàm quyền tài sản, thực tiễn áp dụng cùng ưu nhược điểm của từng mô hình.
  4. Đề xuất định hướng, quy trình các bước thực hiện và giải pháp hoàn thiện pháp luật tài sản Việt Nam; kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy định cụ thể của Bộ luật Dân sự và các văn bản pháp luật chuyên ngành.

Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm:

  • Quan điểm, đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước về hoàn thiện pháp luật tài sản, dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản.
  • Lý luận khoa học, quy định hiện hành và các đề xuất lập pháp của pháp luật nước ngoài và pháp luật Việt Nam liên quan đến dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản.
  • Tài liệu, quan điểm khoa học liên ngành (công nghệ thông tin, kinh tế) và thực tiễn vận hành của chuỗi cung ứng dữ liệu.
  • Các mô hình áp dụng pháp luật, bản án, thực tiễn xét xử của nước ngoài và Việt Nam về tài sản và dữ liệu.
  • Chính sách, hướng tiếp cận và tiêu chí lập pháp của các nền tài phán quốc tế để chọn lọc giải pháp cho Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào dữ liệu có tính chất tài sản và các quyền tài sản có đối tượng là dữ liệu. Các quyền nhân thân và dữ liệu thuần túy nhân thân chỉ được phân tích để hỗ trợ việc phân định ranh giới thông qua phương pháp loại trừ và đối sánh.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu pháp luật Việt Nam trong mối quan hệ so sánh với các nền tài phán Thông luật (Anh, Mỹ) và Dân luật (Pháp, Đức trong Liên minh Châu Âu).
  • Phạm vi thời gian: Luận án thực hiện từ cuối năm 2020 đến cuối năm 2023. Các tư liệu lý luận về tài sản và dữ liệu được thu thập xuyên suốt lịch sử; các tư liệu về thực tiễn và mô hình tài sản hóa dữ liệu tập trung từ sau năm 2000 đến năm 2023 (thời kỳ bùng nổ của kỷ nguyên số và internet).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo ba nhóm nội dung nghiên cứu chính, điểm luận các công trình tiêu biểu trong và ngoài nước:

Nhóm nội dung nghiên cứu Các tác giả, công trình quốc tế tiêu biểu Các tác giả, công trình trong nước tiêu biểu
1. Nguồn gốc, khái niệm, học thuyết và thuộc tính của tài sản - Nguồn gốc: Edward Jenks (1933), Timothy Earle, James Krier (2009), Barry Nicholas & Ernest Metzger (2008), Peter Birks (1985), Joshua C. Tate, Emilija Stanković (2005).
- Khái niệm và hệ thống tài sản: François Terré & Philippe Simler (2010), Chambers (2013), Samantha Hepburn (2013), Michael Bridge (1996), Sjef van Erp & Bram Akkermans (2012).
- Học thuyết tài sản: Margaret Davies (2007), Sukhninder Panesar (2001), Alison Clarke (2020), Gary Myers (2017), J.E. Penner (2020), Sabrina Praduroux (2017).
- Nghiêm Xuân Việt (1974), Ngô Huy Cương (2003, 2009, 2015).
- Nguyễn Ngọc Điện (1999, 2018).
- Nguyễn Minh Oanh (2009, 2018).
- Phùng Trung Tập & Kiều Thị Thùy Linh (2021).
- Bùi Thị Thanh Hằng (2014), Vũ Thị Hồng Yến (2015), Trịnh Tuấn Anh (2015).
2. Bản chất pháp lý, đặc điểm và phân loại dữ liệu - Lý thuyết thông tin và dữ liệu: Russell L. Ackoff (1988), Min Chen và cs (2008), JRC European Commission (2017).
- Phân tích pháp lý về dữ liệu: Thomas Hoeren & Völkel (2014), Lothar Determann (2018/2019), Taina Pihlajarinne & Rosa Ballardini, Jeffrey Ritter & Anna Mayer (2017), Nadezhda Purtova (2011, 2017), Václav Janecek (2018), Viktor Mayer-Schönberger.
- Công nghệ thông tin: Nguyễn Bá Tường (2001), Nguyễn Thế Dũng (2011).
- Quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân: Nguyễn Thị Quế Anh, Vũ Công Giao, Ngô Minh Hương, Lã Khánh Tùng (2018), Vũ Công Giao & Lê Trần Như Tuyên (2020), Nguyễn Quỳnh Trang (2022).
3. Các mô hình tài sản hóa dữ liệu và chế định liên quan - Khảo sát sở hữu dữ liệu: Elad Harisona (2010), Josef Drexl và cs (2016), Eric Tjong Tjin Tai (2017), Teresa Scassa (2018), Patrik Hummel và cs (2020), Marcelo Corrales Compagnucci (2019), Sjef van Erp (2017), Barbara Prainsack (2019), British Academy & Royal Society (2018).
- Quyền tác giả và cơ sở dữ liệu sui generis: Samuel Trosow (2005), Phillips Cardinale (2007), Julia Johnson (2015), Qing Hui Chang, Singapore Academy of Law (2020).
- Bảo hộ phần mềm và bí mật kinh doanh: Pamela Samuelson và cs (2012), Francesco Banterle (2018), Tanya Aplin (2014), Herbert Zech.
- Vật quyền đối với dữ liệu: Florent Thouvenin & Aurelia Tamò-Larrieux (2021), Martin Fadler & Christine Legner (2020).
- Cơ sở dữ liệu và quyền tác giả: Nguyễn Lương Sỹ (2021).
- Bảo hộ chương trình máy tính: Trần Kiên (2018), Trần Văn Nam (2014), Trương Thị Tường Vi (2020), Nguyễn Phương Thảo & Nguyễn Lê Ngọc Khánh (2021).
- Bí mật kinh doanh: Nguyễn Thị Quế Anh (2004), Nguyễn Lê Thành Minh (2020), Trương Thị Thanh Tuyết, Nguyễn Phương Thảo (2019).
- Vật quyền đối với dữ liệu số: Huỳnh Thiên Tứ (2022).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện và định vị xử lý: Các công trình nghiên cứu trên thế giới chia thành hai luồng quan điểm đối lập về việc có nên công nhận quyền sở hữu đối với dữ liệu hay không, nhưng chưa có sự thống nhất về mô hình tối ưu. Tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện có chủ yếu tiếp cận dữ liệu từ góc độ quyền nhân thân (bảo vệ bí mật đời tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân) hoặc xem xét các chế định riêng lẻ của luật sở hữu trí tuệ mà chưa phân tích cấu trúc tổng thể của dữ liệu dưới lăng kính luật tài sản. Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải quyết đồng bộ từ nền tảng lý luận về tài sản, phân tích bản chất pháp lý của dữ liệu có tính chất tài sản, đánh giá có hệ thống 3 mô hình tài sản hóa dữ liệu quốc tế và xây dựng lộ trình lập pháp 4 bước cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khung lý thuyết về tài sản: Luận án dựa trên 4 học thuyết tài sản kinh điển:
    1. Thuyết chiếm giữ (Occupancy Theory): Đại diện bởi Pufendorf, Grotius, Blackstone; luận giải nguồn gốc xác lập tài sản ban đầu dựa trên nguyên tắc chiếm giữ trước đối với tài nguyên tự nhiên.
    2. Thuyết lao động (Labor Theory): Đại diện bởi John Locke; đặt nền tảng tư hữu vào việc cá nhân hòa trộn sức lao động của mình vào tài nguyên tự nhiên để tạo ra giá trị mới.
    3. Thuyết vị lợi (Utility Theory): Đại diện bởi Jeremy Bentham; khẳng định tài sản là sản phẩm của pháp luật do nhà nước tạo ra và bảo vệ nhằm tối đa hóa lợi ích xã hội và ngăn ngừa các thiệt hại.
    4. Thuyết kinh tế (Economic Theory): Đại diện bởi Coase, Posner, Hardin, Ackerman; tiếp cận tài sản dưới góc độ phân bổ hiệu quả nguồn lực khan hiếm, giảm chi phí giao dịch và khắc phục "bi kịch tài nguyên chung".
  • Khung phân tích khái niệm tài sản: Phân tích đối chiếu 3 cách hiểu: tài sản là vật (đối tượng của quyền), tài sản là quyền (tiếp cận "bó quyền" - bundle of rights của Wesley Hohfeld và Tony Honoré trong Thông luật), và tài sản bao gồm cả vật và quyền (truyền thống Dân luật và Việt Nam).
  • Khung lý thuyết về dữ liệu: Sử dụng mô hình kim tự tháp DIKW (Data - Information - Knowledge - Wisdom) của Russell L. Ackoff (1988) và lý thuyết biểu kiến của Min Chen để phân định ranh giới giữa dữ liệu thô (ký hiệu không tự thân mang ngữ nghĩa) và thông tin (dữ liệu có ngữ nghĩa và thông điệp).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và phương pháp chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp luận triết học: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Phương pháp luật học so sánh: So sánh chức năng và so sánh quy phạm giữa hệ thống Dân luật (Pháp, Đức/EU), Thông luật (Anh, Mỹ) và pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Phân tích các điều khoản của Bộ luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ, các luật chuyên ngành và văn bản quốc tế (GDPR, TRIPS).
  • Phương pháp phân loại pháp lý, trừu tượng hóa và mô hình hóa: Hệ thống hóa các dạng dữ liệu, xây dựng cấu trúc các mô hình tài sản hóa dữ liệu.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam, Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Anh, Đức, Pháp.
  • Các bản án, quyết định tư pháp của Tòa án Hoa Kỳ, Tòa án Tối cao Liên bang Đức (BGH), Tòa án Công lý Châu Âu (CJEU/ECJ).
  • Sách chuyên khảo, giáo trình, bài báo khoa học trên các tạp chí pháp lý uy tín trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương 1 xác lập các tiền đề phương pháp luận cho việc tổng quan tài liệu. Nội dung nghiên cứu của đề tài được phân thành 3 nhóm vấn đề chính (lý luận chung về tài sản và dữ liệu; quan hệ giữa luật tài sản và dữ liệu; các kiến nghị hoàn thiện pháp luật). Tác giả tiến hành điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế, xác định các thành tựu cần kế thừa cũng như những vấn đề chưa được giải quyết thấu đáo. Chương này làm rõ câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, khung lý thuyết (4 học thuyết tài sản, mô hình DIKW) và luận giải việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý trong toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận tổng quát về tài sản, dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản

Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý thuyết nền tảng:

  • Lý luận về tài sản: Phân tích nguồn gốc thuật ngữ từ luật La Mã (dominium, propriet-, res corporales, res incorporales). Khái quát 3 cách tiếp cận về tài sản và đưa ra định nghĩa học thuật: tài sản là quan hệ pháp lý mà trong đó một chủ thể được tác động lên một vật vì lợi ích của mình và loại trừ mọi chủ thể khác có hành vi tương tự.
  • Thuộc tính của tài sản:
    • Thuộc tính chung theo Dân luật: Có giá trị kinh tế, có tính chuyển giao được, có tính xác định (specificity), và tính luật định (numerus clausus).
    • Thuộc tính của vật quyền: Tính công khai (transparency), tính loại trừ (erga omnes), và tính luật định.
    • Phân tích thuộc tính tài sản theo Thông luật và pháp luật Việt Nam.
    • Phân biệt ranh giới giữa quan hệ tài sản (sản nghiệp - patrimonial) và quan hệ nhân thân (ngoại sản nghiệp - extrapatrimonial).
  • Lý luận về dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản:
    • Định nghĩa dữ liệu: Dữ liệu là tập hợp các ký hiệu phản ánh các thuộc tính của đối tượng hoặc sự kiện, được lưu trữ và xử lý dưới dạng kỹ thuật số.
    • Đặc điểm của dữ liệu: Tính phi hữu hình, khả năng sao chép vô hạn với chi phí cận biên bằng không, tính không tiêu hao trong quá trình sử dụng (non-rivalrous), tính phụ thuộc vào vật chứa đựng.
    • Phân loại dữ liệu: Phân loại theo quan hệ nhân thân (dữ liệu cá nhân và phi cá nhân); theo nguồn gốc tạo lập (dữ liệu thực tế, dữ liệu công nghiệp/máy móc, dữ liệu sáng tạo); theo mức độ xử lý (dữ liệu thô và dữ liệu đã qua xử lý).
    • Xác định dữ liệu có tính chất tài sản: Là những tập hợp dữ liệu được xác định, có khả năng kiểm soát thực tế, mang giá trị kinh tế độc lập và có thể chuyển giao trong giao lưu dân sự mà không xâm phạm quyền nhân thân bất khả xâm phạm.

Chương 3: Các mô hình tài sản hoá dữ liệu

Chương 3 tổng hợp, mô hình hóa và đánh giá 3 mô hình tài sản hóa dữ liệu chính trên bình diện quốc tế:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           CÁC MÔ HÌNH TÀI SẢN HÓA DỮ LIỆU                         |
+--------------------------+----------------------------+---------------------------+
| 1. Mô hình Mở rộng       | 2. Mô hình Sở hữu          | 3. Mô hình Quyền dữ liệu  |
|    Thích nghi            |    dữ liệu                 |    (Data Rights)          |
+--------------------------+----------------------------+---------------------------+
| - Tận dụng luật SHTT,    | - Thiết lập quyền sở hữu   | - Không cấp quyền sở hữu  |
|   hợp đồng, bồi thường   |   tuyệt đối lên dữ liệu.   |   tuyệt đối; phân tách    |
|   thiệt hại ngoài HĐ.    | - Trao quyền chiếm hữu,    |   quyền tiếp cận, quyền   |
| - Ưu: Không xáo trộn hệ  |   sử dụng, định đoạt.      |   kiểm soát, quyền sử     |
|   thống pháp luật.       | - Nhược: Cản trở lưu       |   dụng, quyền đồng tạo.   |
| - Nhược: Bỏ trống dữ liệu|   thông dữ liệu, bi kịch   | - Ưu: Linh hoạt, hài hòa  |
|   phi sáng tạo, dữ liệu  |   chống tài nguyên chung   |   lợi ích công - tư.      |
|   tạo ra bởi máy móc.    |   (anticommons).           | - Nhược: Kỹ thuật phức tạp|
+--------------------------+----------------------------+---------------------------+
  • Mô hình Mở rộng Thích nghi: Sử dụng hệ thống công cụ pháp lý hiện có. Dữ liệu sáng tạo được bảo vệ bằng quyền tác giả; dữ liệu bí mật bảo vệ bằng bí mật kinh doanh; dữ liệu phi sáng tạo dựa vào hợp đồng và chiếm hữu thực tế kết hợp luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Ưu điểm là tận dụng được khung pháp lý ổn định; nhược điểm là để lại khoảng trống đối với dữ liệu thô, dữ liệu máy móc không đáp ứng tiêu chuẩn bảo hộ SHTT.
  • Mô hình Sở hữu dữ liệu: Thiết lập quyền sở hữu tuyệt đối (ownership) lên dữ liệu tương tự như vật thể hữu hình. Ưu điểm là phân định rõ chủ sở hữu; nhược điểm là dẫn tới nguy cơ phong tỏa thông tin, gia tăng chi phí giao dịch, vi phạm tính chất phi đối kháng của dữ liệu và tạo ra "bi kịch chống tài nguyên chung" (tragedy of the anticommons).
  • Mô hình Quyền dữ liệu (Data Rights): Thiết kế hệ thống các quyền phái sinh và quyền tiếp cận dữ liệu phân tán (quyền của người đồng tạo dữ liệu, quyền truy cập, quyền di chuyển dữ liệu, quyền khai thác vì lợi ích công cộng). Ưu điểm là cân bằng được lợi ích giữa các bên tham gia chuỗi giá trị dữ liệu; nhược điểm là đòi hỏi kỹ thuật lập pháp tinh vi và cơ chế thực thi phức tạp.

Chương 4: Xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu có tính chất tài sản trong pháp luật Việt Nam

Chương 4 đề xuất giải pháp lập pháp cụ thể cho Việt Nam:

  • Định hướng và mục tiêu: Định hướng vừa bảo vệ quyền con người, quyền riêng tư gắn liền với dữ liệu cá nhân, vừa thúc đẩy lưu thông và thương mại hóa dữ liệu để phát triển kinh tế số; xác định rõ các tiêu chí kiểm soát, tính xác định và giá trị kinh tế của dữ liệu.
  • Quy trình 4 bước xây dựng quy chế pháp lý:
    • Bước 1: Hoàn thiện nền tảng lý thuyết về luật tài sản Việt Nam, mở rộng khái niệm tài sản trong Bộ luật Dân sự để bao hàm các tài sản vô hình phi truyền thống.
    • Bước 2: Phân biệt dữ liệu có tính nhân thân và dữ liệu có tính tài sản; thiết lập cơ chế tách rời hoặc ẩn danh hóa dữ liệu cá nhân để chuyển hóa thành dữ liệu có tính chất tài sản.
    • Bước 3: Xác định rõ ranh giới của các quyền sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu; làm rõ phạm vi bảo hộ của quyền tác giả đối với sưu tập dữ liệu và bí mật kinh doanh đối với tập dữ liệu đóng.
    • Bước 4: Xây dựng mô hình quy chế pháp lý phù hợp đối với dữ liệu có tính chất tài sản nằm ngoài phạm vi bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ (kết hợp các hạt nhân hợp lý của Mô hình Mở rộng Thích nghi và Mô hình Quyền dữ liệu).
  • Đề xuất sửa đổi, bổ sung quy phạm pháp luật: Đề xuất sửa đổi Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 và các quy định liên quan trong Luật Công nghệ thông tin, Luật Giao dịch điện tử, Luật Sở hữu trí tuệ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp tổng quát

Luận án là công trình nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên sâu và toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về lý luận tài sản hóa dữ liệu, xác định bản chất pháp lý của dữ liệu có tính chất tài sản và đề xuất mô hình lập pháp phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Đóng góp chi tiết

Luận án nêu 11 đóng góp cụ thể:

  1. Làm rõ khái niệm, các học thuyết căn bản và thuộc tính chung của tài sản theo Thông luật và Dân luật từ thời La Mã đến hiện đại.
  2. So sánh sự khác biệt về khái niệm và thuộc tính tài sản giữa pháp luật nước ngoài (Common Law, Civil Law) và pháp luật Việt Nam.
  3. Tổng hợp, phân tích các bước phát triển mới nhất trong lý luận về nội hàm tài sản và thực tiễn xét xử quốc tế và trong nước.
  4. Đánh giá khả năng thích ứng của các quy định pháp luật tài sản trước thách thức của các loại tài sản phi truyền thống.
  5. Cung cấp hệ thống lý luận toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về dữ liệu dưới góc độ luật tài sản (khái niệm, đặc điểm, phân loại, quan hệ pháp lý, giá trị kinh tế).
  6. Phân tích, luận giải khả năng coi dữ liệu là đối tượng của quyền tài sản và các hệ quả pháp lý phát sinh từ việc tài sản hóa dữ liệu.
  7. Khái quát, so sánh và đánh giá ưu - nhược điểm của 3 mô hình xác lập quyền tài sản lên dữ liệu trên thế giới.
  8. Đánh giá khả năng áp dụng của pháp luật tài sản Việt Nam hiện hành đối với dữ liệu có tính chất tài sản.
  9. Đề xuất định hướng, tiêu chí và quy trình các bước hoàn thiện pháp luật dân sự và pháp luật tài sản Việt Nam đối với dữ liệu.
  10. Lựa chọn và xây dựng mô hình quy chế pháp lý phù hợp cho dữ liệu có tính chất tài sản tại Việt Nam.
  11. Đưa ra các kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể các điều khoản trong Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành liên quan đến dữ liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Luận án tập trung vào khía cạnh luật tài sản và quyền tài sản đối với dữ liệu, không đi sâu phân tích toàn diện các quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân theo pháp luật hành chính và luật nhân quyền quốc tế (chỉ sử dụng yếu tố nhân thân để phân định ranh giới và loại trừ).
    • Phạm vi so sánh quốc tế tập trung trọng tâm vào các hệ thống đại diện điển hình (Anh, Mỹ, Pháp, Đức/Liên minh Châu Âu), chưa khảo sát toàn bộ các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương đồng với Việt Nam.
    • Dữ liệu thực tiễn và các vụ việc tranh chấp chủ yếu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2000 đến cuối năm 2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu quy chế pháp lý đối với các dạng tài sản số mới khác như tài sản mã hóa (crypto assets), tài sản ảo trong không gian số.
    • Nghiên cứu cơ chế tài phán và giải quyết tranh chấp dân sự liên quan đến dữ liệu có tính chất tài sản xuyên biên giới.
    • Hoàn thiện các quy định kỹ thuật về định giá dữ liệu và hạch toán kế toán đối với dữ liệu trong doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Luận án cung cấp luận cứ khoa học, các tiêu chí lập pháp và lộ trình 4 bước cụ thể giúp Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Thông tin và Truyền thông tham khảo khi sửa đổi Bộ luật Dân sự, xây dựng Luật Dữ liệu và hoàn thiện khung khổ pháp lý cho nền kinh tế số.
  • Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật trong các học phần Luật Dân sự so sánh, Luật Tài sản, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Công nghệ thông tin.
  • Đối với giới hành nghề luật và doanh nghiệp: Hỗ trợ luật sư, thẩm phán và các doanh nghiệp công nghệ trong việc nhận diện bản chất quyền đối với dữ liệu, cấu trúc hợp đồng giao dịch dữ liệu, quản trị rủi ro pháp lý và giải quyết các tranh chấp liên quan đến dữ liệu có tính chất tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm tài sản được luận án rút ra dưới góc nhìn khoa học pháp lý là gì?
Luận án kết luận tài sản là một quan hệ pháp lý mà trong đó một chủ thể được trực tiếp có hành vi hợp pháp (kiểm soát, khai thác) lên một đối tượng (vật hữu hình hoặc vật vô hình) vì lợi ích của mình và loại trừ mọi chủ thể khác có hành vi tương tự.

2. Bốn học thuyết chính về tài sản được phân tích trong luận án là những học thuyết nào?
Bốn học thuyết gồm: Thuyết chiếm giữ (Occupancy Theory - Pufendorf, Grotius, Blackstone), Thuyết lao động (Labor Theory - John Locke), Thuyết vị lợi (Utility Theory - Jeremy Bentham), và Thuyết kinh tế (Economic Theory - Coase, Posner, Hardin, Ackerman).

3. Sự khác biệt cốt lõi giữa dữ liệu và thông tin theo khung lý thuyết của luận án là gì?
Dựa trên mô hình của Russell L. Ackoff và các học giả pháp lý, dữ liệu là tập hợp các ký hiệu thô đại diện cho thuộc tính của đối tượng, sự kiện mà tự thân chưa mang ngữ nghĩa; trong khi thông tin là dữ liệu đã được xử lý, khái quát hóa ở cấp độ cao hơn và mang thông điệp có thể sử dụng được ngay.

4. Ba mô hình tài sản hóa dữ liệu được luận án phân tích và đánh giá trên thế giới là gì?
Gồm 3 mô hình: (1) Mô hình Mở rộng Thích nghi (dựa trên SHTT, hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng); (2) Mô hình Sở hữu dữ liệu (thiết lập quyền sở hữu tuyệt đối lên dữ liệu); (3) Mô hình Quyền dữ liệu (thiết lập hệ thống các quyền tiếp cận, quyền kiểm soát và quyền sử dụng phân tán).

5. Lộ trình 4 bước được luận án đề xuất để xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu có tính chất tài sản tại Việt Nam gồm những bước nào?
Quy trình gồm 4 bước: (1) Hoàn thiện nền tảng lý thuyết về luật tài sản Việt Nam và các phân loại tài sản; (2) Phân biệt dữ liệu có tính nhân thân và dữ liệu có tính tài sản; (3) Xác định rõ ranh giới của các quyền sở hữu trí tuệ xác lập lên dữ liệu; (4) Xây dựng hoặc lựa chọn mô hình quy chế pháp lý phù hợp cho dữ liệu có tính chất tài sản nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của quyền sở hữu trí tuệ.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Trọng Khôi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về luật tài sản so sánh và lý thuyết dữ liệu, làm rõ bản chất pháp lý của dữ liệu có tính chất tài sản. Công trình đã phân tích, so sánh ưu nhược điểm của 3 mô hình tài sản hóa dữ liệu trên thế giới, chỉ ra những bất cập của việc thiết lập quyền sở hữu tuyệt đối đối với dữ liệu thô. Trên cơ sở đó, luận án xây dựng quy trình lập pháp 4 bước và đề xuất các kiến nghị sửa đổi Bộ luật Dân sự năm 2015 cùng hệ thống luật chuyên ngành nhằm hoàn thiện quy chế pháp lý cho dữ liệu có tính chất tài sản tại Việt Nam.