Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (tiểu đường) là một bệnh lý mạn tính xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không thể sử dụng insulin một cách hiệu quả, dẫn đến tình trạng tăng đường huyết (hyperglycemia) kéo dài, gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thống mạch máu, thận và hệ thần kinh. Dữ liệu từ Viện Đo lường và Đánh giá Y tế (IHME) cho thấy số ca mắc tiểu đường toàn cầu đã tăng gần gấp 4 lần từ 108 triệu người (năm 1980) lên 422 triệu người (năm 2014), trực tiếp gây ra khoảng 1,5 triệu ca tử vong mỗi năm. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF, 2021), toàn cầu ước tính có 537 triệu người trưởng thành mắc bệnh (tỷ lệ 1/10 ở độ tuổi 20–79), và có tới 50% số người mắc bệnh chưa được chẩn đoán. Tại Việt Nam, khảo sát của Bộ Y tế năm 2021 ghi nhận tỷ lệ mắc đái tháo đường ở người trưởng thành là 7,1% (tương đương gần 5 triệu người, với hơn 55% xuất hiện biến chứng), nhưng chỉ có khoảng 35% ca bệnh được chẩn đoán và 23,3% được quản lý, điều trị.
Các phương pháp đo đường huyết truyền thống hiện nay chủ yếu là phương pháp xâm lấn (như xét nghiệm máu, chích ngón tay). Mặc dù có độ chính xác cao, phương pháp này tồn tại nhiều nhược điểm: gây đau đớn, tốn kém chi phí, thời gian chờ kết quả và tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm qua đường máu. Do đó, hướng nghiên cứu chẩn đoán không xâm lấn thông qua quang phổ Raman kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một giải pháp tiềm năng. Tuy nhiên, tín hiệu tán xạ Raman trong các mẫu sinh học cực kỳ yếu (chỉ chiếm khoảng $10^{-7}$ tổng lượng ánh sáng tán xạ) và thường bị che lấp bởi nhiễu nền phát huỳnh quang (fluorescence background), tán xạ Rayleigh và các yếu tố môi trường.
Đồ án tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu nguyên lý tán xạ Raman và bản chất các nguồn nhiễu nền quang phổ sinh học.
- Thiết kế và triển khai mô-đun phần mềm xử lý tín hiệu số dựa trên phương pháp Đa thức cải tiến (Improved Modified Polynomial - IMP) nhằm hiệu chỉnh đường nền và loại bỏ nhiễu huỳnh quang.
- Khảo sát thực nghiệm ảnh hưởng của các bậc đa thức ($m$) khác nhau đến chất lượng tín hiệu sau hiệu chỉnh.
- Xây dựng và so sánh hiệu quả của các mô hình học máy (Support Vector Machine - SVM, Extra Tree) trong việc phân loại mẫu tín hiệu trước và sau khi xử lý số.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tín hiệu quang phổ Raman thu được từ móng tay người tình nguyện ở hai trạng thái nồng độ glucose khác nhau (trước khi ăn sáng và sau khi ăn sáng 15 phút).
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào thuật toán tiền xử lý tín hiệu số, hiệu chỉnh đường nền và xây dựng hệ thống phân loại học máy. Đề tài không đi sâu vào khâu thiết kế phần cứng đo lường vật lý hay các quy trình thu thập mẫu lâm sàng mở rộng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quang phổ học, hóa sinh và các thuật toán học máy chuyên sâu:
1. Quang phổ tán xạ Raman và ứng dụng sinh y
Hiện tượng tán xạ Raman (phát hiện bởi C.V. Raman năm 1928) là hiện tượng tán xạ không đàn hồi của photon khi tương tác với các liên kết hóa học trong vật chất, làm thay đổi mức năng lượng dao động của phân tử. Phổ Raman cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, tính chất pha và các liên kết hóa học đặc trưng ("dấu vân tay hóa học") của các hợp chất sinh học như glucose ($C_6H_{12}O_6$), lipid, protein và carbohydrate. Trong chẩn đoán y tế tại điểm chăm sóc (Point-of-Care Testing - POCT), phân tích phổ Raman hỗ trợ theo dõi biến thiên nồng độ chất mà không cần gắn nhãn hay phá hủy mẫu.
2. Thuật toán hiệu chỉnh đường nền bằng Đa thức cải tiến (IMP)
Trong phương pháp khớp đa thức thông thường (Polynomial Fitting Method), đa thức ước lượng được biểu diễn:
$$p(x) = \sum_{j=0}^{m} \beta_j x^j$$
Hệ số $\beta$ được tối ưu bằng cách cực tiểu hóa tổng bình phương sai số có trọng số:
$$\min \sum_{i=1}^{N} w_i^2 (y_i - p(x_i))^2$$
Phương pháp Đa thức cải tiến (Improved Modified Polynomial - IMP, theo Jianhua Zhao và cộng sự, 2007) khắc phục nhược điểm phụ thuộc vào đỉnh phổ bằng cách tính toán phần dư $R(v) = O(v) - P(v)$ và độ lệch chuẩn $DEV$:
$$DEV = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n} (R(v_i) - \bar{R})^2}{n}}$$
Thuật toán tiến hành lặp để loại trừ các đỉnh tín hiệu Raman đặc trưng ra khỏi quá trình khớp đa thức, chỉ giữ lại thành phần biến thiên chậm của đường nền huỳnh quang để trừ khử.
3. Mô hình học máy phân loại
- Support Vector Machine (SVM): Thuật toán học có giám sát tìm siêu phẳng tối ưu trong không gian đa chiều nhằm tối đa hóa khoảng cách biên (margin) giữa hai lớp dữ liệu. Các hàm nhân (kernel tricks) như Tuyến tính (Linear), Đa thức (Polynomial), Hàm bán kính xuyên tâm (RBF) và Sigmoid được áp dụng để xử lý dữ liệu phân tách phi tuyến.
- Extra Tree (Extremely Randomized Trees): Mô hình học kết hợp (ensemble learning) xây dựng tập hợp nhiều cây quyết định với cơ chế phân nhánh ngẫu nhiên hóa mạnh tại các nút, giúp giảm phương sai, tăng tốc độ tính toán và hạn chế hiện tượng quá khớp (overfitting).
4. Dữ liệu và môi trường thực nghiệm
- Dữ liệu thực nghiệm: Bộ dữ liệu gồm 20 tệp CSV thu được từ phép đo quang phổ Raman trên móng tay của một người tình nguyện (10 phép đo trước khi ăn sáng và 10 phép đo sau khi ăn sáng 15 phút). Bước sóng kích thích laser nằm trong dải 785 nm đến 1064 nm.
- Dải số sóng (Wavenumber range): Dữ liệu phổ thô từ 400 đến 2300 $\text{cm}^{-1}$ được lọc cắt, chỉ lấy dải từ 800 đến 1800 $\text{cm}^{-1}$ (chứa các dao động đặc trưng của liên kết sinh học và loại bỏ nhiễu giao thoa của nước). Mỗi mẫu gồm 1001 điểm dữ liệu; tổng tập dữ liệu phục vụ học máy là 20.000 điểm.
- Công cụ triển khai: Ngôn ngữ Python trên nền tảng Google Colab, sử dụng các thư viện
pybaselines (hàm imodpoly), numpy, matplotlib.pyplot, csv, os, và scikit-learn.
Thiết kế và triển khai hệ thống xử lý tín hiệu và học máy
Quy trình xử lý dữ liệu và phân loại được thiết kế thành một chuỗi các mô-đun tuần tự:
[Dữ liệu thô CSV (400-2300 cm⁻¹)]
[Trích xuất & Cắt dải số sóng (800-1800 cm⁻¹)]
[Xác định đường nền bằng Pybaselines (imodpoly)]
[Trừ nền huỳnh quang (Background Correction)]
[Chuẩn hóa & Gán nhãn 2 lớp (Nhãn 0: Trước ăn, Nhãn 1: Sau ăn)]
[Huấn luyện & Đánh giá mô hình (SVM / Extra Tree)]
Chi tiết các mô-đun kỹ thuật:
- Trích xuất dữ liệu (
GetDataFromFileCSV): Đọc tệp CSV, bóc tách hai cột dữ liệu tương ứng trục $x$ (số sóng dịch chuyển Raman tính theo $\text{cm}^{-1}$) và trục $y$ (cường độ tín hiệu - intensity).
- Cắt giới hạn phổ: Rút gọn vùng số sóng về khoảng $800 - 1800\text{ cm}^{-1}$ nhằm cô lập các đỉnh phổ quan trọng của carbohydrate, lipid và protein.
- Ước lượng đường nền: Sử dụng hàm
imodpoly từ thư viện pybaselines với các tham số điều khiển:
data: Tín hiệu quang phổ đầu vào.
poly_order: Bậc của đa thức ($m$).
tol: Ngưỡng sai số dừng lặp.
max_iter: Số vòng lặp tối đa.
weights: Trọng số tính toán (được gán mặc định bằng 1 do đặt None).
num_std: Hệ số độ lệch chuẩn xác định điểm bất thường.
- Hiệu chỉnh đường nền (
Background correction): Trừ giá trị đường nền vừa tìm được khỏi tín hiệu gốc: $y_{\text{processed}} = y_{\text{raw}} - y_{\text{baseline}}$. Cường độ tín hiệu sau xử lý giảm xuống do loại bỏ phần nền dương tính tạo bởi huỳnh quang.
- Lưu trữ và xuất dữ liệu (
SaveFlattenData, Autoname): Ghi toàn bộ dữ liệu phổ đã làm phẳng ra tệp CSV mới theo định dạng dòng để phục vụ mô hình học máy.
- Cấu hình mô hình phân loại: Thiết lập bộ phân loại nhị phân trên thư viện
Scikit-learn với 2 nhãn: nhãn "0" đại diện cho trạng thái trước ăn sáng (nồng độ đường huyết cơ bản) và nhãn "1" đại diện cho trạng thái sau ăn sáng 15 phút (nồng độ đường huyết gia tăng).
Nội dung chính theo từng phần của đồ án
Phần 1: Sự cần thiết của đề tài và tổng quan nghiên cứu
Trình bày chi tiết bức tranh dịch tễ học của bệnh đái tháo đường trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các nghiên cứu tiền đề ứng dụng học máy trong phân tích phổ Raman:
- Ứng dụng phổ Raman kết hợp PCA-DFA và SVM trong phân loại tế bào ung thư vú đạt độ chính xác trên 97% và phân loại phân nhóm ung thư đạt trên 92% (Zhang et al., 2022).
- Ứng dụng phương pháp Savitzky-Golay, PLS kết hợp các mô hình SVM, PNN và CNN để phân biệt thành phần các loại đường (fructose, glucose, maltose, sucrose) trong mật ong nguyên chất và mật ong giả (Hu et al., 2022).
Phần 2: Cơ sở về trí tuệ nhân tạo và xử lý tín hiệu
Hệ thống hóa lịch sử phát triển của AI từ phép thử Turing (1950) đến các mô hình Deep Learning trong y học hiện đại. Phần này làm rõ cơ chế toán học của bộ phân loại SVM, siêu phẳng tối ưu và các hàm nhân; phân tích nguyên lý hoạt động của cấu trúc cây quyết định ngẫu nhiên trong Extra Tree; đồng thời khẳng định vai trò cầu nối của xử lý tín hiệu số trong việc lọc nhiễu, nâng cao tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào cho AI.
Phần 3: Hiện tượng tán xạ Raman và kỹ thuật hiệu chỉnh nền
Trình bày cơ chế vật lý của tán xạ Rayleigh và tán xạ Raman; phân tích các ứng dụng của quang phổ Raman trong chẩn đoán ung thư, phát hiện virus, kiểm định chất lượng dược phẩm, giải trình tự cấu trúc sinh học và xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT). Đi sâu vào bản chất của nhiễu huỳnh quang và phương pháp hiệu chỉnh nền bằng thuật toán Đa thức cải tiến (IMP).
Phần 4: Thiết lập thực nghiệm, xử lý dữ liệu và đánh giá mô hình
Trình bày chi tiết mã nguồn, các hàm đọc/ghi/vẽ đồ thị và quy trình khảo sát bậc đa thức ($m = 3, 8, 12, 16$). Thực hiện đánh giá chéo hiệu năng phân loại của mô hình SVM trên tập dữ liệu thô và tập dữ liệu sau xử lý tín hiệu; so sánh đối chứng giữa thuật toán SVM và Extra Tree khi sử dụng bậc đa thức tối ưu.
Kết quả thực nghiệm và đóng góp
1. Kết quả hiệu chỉnh đường nền theo bậc đa thức
Khảo sát thực nghiệm cho thấy việc lựa chọn bậc đa thức ($m$) ảnh hưởng mang tính quyết định đến hình dạng đường nền ước lượng:
- Bậc đa thức $m = 3$: Xuất hiện hiện tượng thiếu khớp (underfitting), đường nền quá đơn giản không thể mô tả được độ cong phức tạp của nền huỳnh quang, dẫn đến làm mất các thông tin phổ quan trọng.
- Bậc đa thức $m = 16$: Xuất hiện hiện tượng quá khớp (overfitting), đường nền dao động mạnh và khớp vào cả các gai nhiễu cục bộ của tín hiệu.
- Bậc đa thức $m = 8$ và $m = 12$: Đường nền mô phỏng mượt mà biên dạng huỳnh quang, bảo toàn được các đỉnh phổ đặc trưng của các liên kết phân tử.
2. Hiệu năng phân loại trước và sau khi xử lý tín hiệu số
Kết quả phân loại trên mô hình học máy chứng minh rõ rệt tác động của khâu tiền xử lý tín hiệu số:
| Tập dữ liệu đầu vào |
Phương pháp tiền xử lý |
Thuật toán học máy |
Độ chính xác phân loại (Accuracy) |
Đánh giá kỹ thuật |
| Tín hiệu thô (Unprocessed) |
Không xử lý |
SVM |
48,0% – 55,0% |
Không thể phân loại (tương đương đoán ngẫu nhiên do nhiễu huỳnh quang quá lớn) |
| Tín hiệu đã xử lý |
IMP ($m = 8$) |
SVM |
~75,0% |
Độ chính xác tăng thêm ~26%, loại bỏ phần lớn nền huỳnh quang |
| Tín hiệu đã xử lý |
IMP ($m = 16$) |
SVM |
~75,0% |
Độ chính xác tương đương bậc 8 nhưng có nguy cơ quá khớp nhiễu |
| Tín hiệu đã xử lý tinh chỉnh |
IMP ($m = 12$) |
Extra Tree / SVM tinh chỉnh |
82,0% |
Đạt hiệu năng tối ưu, tách biệt rõ ràng 2 trạng thái nồng độ đường huyết |
3. Đóng góp chính của đề tài
- Xây dựng hoàn chỉnh một thư viện/quy trình xử lý tín hiệu số ứng dụng thuật toán IMP bằng Python (
pybaselines) dành riêng cho việc khử nhiễu phổ Raman sinh học.
- Xác định được dải số sóng hiệu quả ($800 - 1800\text{ cm}^{-1}$) và bậc đa thức tối ưu ($m = 12$) để loại bỏ nhiễu nền huỳnh quang mà không làm biến dạng các đỉnh phổ đặc trưng.
- Chứng minh bằng thực nghiệm rằng khâu xử lý tín hiệu số là bước bắt buộc, giúp tăng độ chính xác phân loại của mô hình học máy từ mức không khả thi (48–55%) lên mức 82,0%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Quy mô mẫu dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm mới được thu thập trên một cá nhân tại vị trí móng tay ở 2 mốc thời gian (trước và sau ăn sáng), chưa được kiểm chứng trên tập mẫu bệnh nhân lâm sàng quy mô lớn với nhiều thể trạng khác nhau.
- Kích thước tập dữ liệu: Tập dữ liệu gồm 20 mẫu đo (tổng 20.000 điểm) là tương đối hạn chế đối với việc huấn luyện các kiến trúc học máy phức tạp hoặc học sâu.
- Trọng số tính toán: Do chưa thể xác định chính xác độ lệch chuẩn thực tế của từng điểm đo trên phổ, tham số trọng số trong hàm
imodpoly phải đặt ở trạng thái mặc định (weights = None, tương đương trọng số bằng 1).
- Phạm vi hệ thống: Đồ án mới chỉ giải quyết bài toán xử lý tín hiệu và mô hình hóa trên phần mềm, chưa tích hợp với hệ thống phần cứng đo lường tại chỗ hay thiết bị nhúng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thu thập dữ liệu quang phổ Raman trên tập đối tượng đa dạng, bao gồm người khỏe mạnh và bệnh nhân đái tháo đường ở các giai đoạn bệnh lý khác nhau.
- Nâng cấp bài toán từ phân loại nhị phân (trước/sau ăn) sang mô hình hồi quy dự đoán định lượng nồng độ glucose trong máu theo đơn vị mmol/L hoặc mg/dL.
- Tích hợp giải thuật tiền xử lý tín hiệu và mô hình học máy vào các thiết bị quang phổ Raman cầm tay hoặc thiết bị đeo (wearable) nhằm phục vụ theo dõi sức khỏe liên tục và chẩn đoán tại điểm chăm sóc (POCT).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên và nghiên cứu viên ngành Kỹ thuật Tin học, Kỹ thuật Máy tính và Khoa học Dữ liệu: Tham khảo phương pháp xây dựng pipeline xử lý dữ liệu thực nghiệm từ tệp CSV thô, kỹ thuật lọc nhiễu số và cách áp dụng các thuật toán SVM, Extra Tree trên
Scikit-learn.
- Học viên và kỹ sư ngành Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering) và Vật lý Ứng dụng: Tham khảo cách thức vận dụng thuật toán Đa thức cải tiến (IMP) và thư viện
pybaselines để khử nhiễu phát huỳnh quang trong các bài toán phân tích quang phổ sinh học.
- Phần đáng tham khảo nhất: Cấu hình tham số của hàm
imodpoly, quy trình khảo sát bậc đa thức ($m=3, 8, 12, 16$) và các bảng so sánh đối chứng độ chính xác trước/sau tiền xử lý tín hiệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu cốt lõi của đồ án tốt nghiệp này là gì?
Mục tiêu cốt lõi của đề tài là triển khai một thư viện phần mềm xử lý tín hiệu số dựa trên phương pháp Đa thức cải tiến (Improved Modified Polynomial - IMP) để khử nhiễu nền huỳnh quang trong quang phổ Raman, sau đó kết hợp với các mô hình học máy (SVM, Extra Tree) để phân loại sự biến thiên nồng độ glucose trong cơ thể, hướng tới phát triển hệ thống hỗ trợ chẩn đoán đái tháo đường không xâm lấn.
2. Tại sao tác giả lại giới hạn dải số sóng quang phổ từ 800 cm⁻¹ đến 1800 cm⁻¹?
Dải số sóng thô ban đầu từ 400 đến 2300 $\text{cm}^{-1}$ được rút gọn về dải 800 đến 1800 $\text{cm}^{-1}$ vì đây là vùng tập trung các dải dao động đặc trưng cho các nhóm chức hóa học quan trọng của phân tử sinh học (protein, lipid, acid nucleic và carbohydrate), đồng thời việc giới hạn này giúp loại bỏ ảnh hưởng của tín hiệu nhiễu giao thoa từ nước.
3. Thuật toán xử lý tín hiệu IMP hoạt động như thế nào và việc chọn bậc đa thức ảnh hưởng ra sao?
Thuật toán IMP bắt đầu bằng việc khớp đa thức $P(v)$ lên tín hiệu thô, tính toán phần dư $R(v) = O(v) - P(v)$ và độ lệch chuẩn $DEV$, sau đó lặp để tách đường nền ra khỏi các đỉnh phổ thực. Nếu chọn bậc đa thức quá thấp ($m=3$), mô hình bị thiếu khớp (underfitting) và mất thông tin; nếu chọn bậc quá cao ($m=16$), mô hình bị quá khớp (overfitting) và bám theo cả nhiễu; bậc $m=12$ cho kết quả tối ưu nhất.
4. Hiệu quả phân loại của mô hình học máy thay đổi như thế nào sau khi áp dụng xử lý tín hiệu?
Với dữ liệu phổ thô chưa xử lý, mô hình SVM chỉ đạt độ chính xác 48% – 55% (không thể phân biệt giữa hai nhãn do nhiễu nền huỳnh quang quá lớn). Sau khi xử lý tín hiệu bằng IMP với bậc đa thức tối ưu và tinh chỉnh mô hình (Extra Tree / SVM), độ chính xác phân loại tăng lên 82,0%.
5. Dữ liệu thực nghiệm của đồ án được thu thập như thế nào?
Dữ liệu được thu thập từ phép đo phổ Raman trên móng tay của một người tình nguyện dưới 2 trạng thái: trước khi ăn sáng (mức glucose thấp - nhãn 0) và sau khi ăn sáng 15 phút (mức glucose tăng - nhãn 1). Tổng cộng có 20 tệp dữ liệu CSV (10 tệp cho mỗi trạng thái), tạo thành tập dữ liệu 20.000 điểm đo phục vụ huấn luyện và kiểm thử mô hình.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết thành công bài toán khử nhiễu nền huỳnh quang trong quang phổ Raman phục vụ phân tích biến thiên nồng độ đường huyết. Thông qua việc ứng dụng thuật toán Đa thức cải tiến (IMP) trên dải số sóng $800 - 1800\text{ cm}^{-1}$ với bậc đa thức $m = 12$, hệ thống đã nâng cao độ chính xác phân loại của mô hình học máy từ mức ngẫu nhiên (48–55%) lên 82,0%. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò thiết yếu của khâu tiền xử lý tín hiệu số và cung cấp cơ sở kỹ thuật thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về thiết bị chẩn đoán đái tháo đường không xâm lấn.